Chúng tôi là đại lý phân phối thép SATA chính hãng, chuyên cung cấp thép tấm mạ kẽm 2mm giá tốt cho khách hàng và công trình. Cam kết hàng đúng quy cách, nguồn gốc rõ ràng, có sẵn kho, giao nhanh, tư vấn tận tâm và hỗ trợ báo giá nhanh chóng. Lựa chọn thép SATA tại đây giúp bạn yên tâm về chất lượng, hiệu quả sử dụng và chi phí đầu tư.
1. Giới Thiệu Thép Tấm Mạ Kẽm 2mm
Thép tấm mạ kẽm 2mm là loại thép tấm có độ dày 2mm và được phủ một lớp mạ kẽm bằng công nghệ nhúng nóng hoặc mạ điện phân, giúp chống gỉ sét, tăng độ bền. Với độ dày 2mm, sản phẩm có khả năng chịu lực tốt, dễ gia công bằng các phương pháp như cắt, chấn, dập, hàn và uốn. Nhờ độ bền cơ học cao, tuổi thọ lâu dài và tính thẩm mỹ, thép tấm mạ kẽm 2mm được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí chế tạo, sản xuất tủ điện, máng cáp, kết cấu thép, nhà xưởng, hệ thống thông gió và nhiều công trình công nghiệp, dân dụng khác.
Sản phẩm có bề mặt sáng bóng màu xám bạc, lớp mạ đều đặn (thường Z180-G90, dày 60-120 micromet), độ bền cơ học cao chịu lực tốt và tuổi thọ lên đến 20-30 năm trong môi trường khắc nghiệt như khí hậu Việt Nam. Dễ gia công cắt, uốn, hàn mà không làm hỏng lớp mạ, trọng lượng vừa phải phù hợp cho kết cấu nhẹ
1.1. Đặc Điểm Cấu Tạo
Thép tấm mạ kẽm 2mm gồm 3 lớp chính:
- Lớp thép nền: Chịu lực tốt, đảm bảo độ cứng và độ ổn định kết cấu
- Lớp hợp kim kẽm – sắt: Tăng độ bám dính giữa thép và lớp mạ
- Lớp kẽm bề mặt: Chống gỉ, bảo vệ thép trong điều kiện môi trường khắc nghiệt
Nhờ cấu tạo 3 lớp này, thép tấm mạ kẽm 2mm không chỉ có độ bền cơ học cao mà còn sở hữu khả năng chống oxy hóa vượt trội so với thép đen thông thường. Lớp mạ kẽm giúp hạn chế tác động của độ ẩm, hóa chất và thời tiết, từ đó kéo dài tuổi thọ sản phẩm theo thời gian.

Thép tấm mạ kẽm 2mm
1.2. Đặc Điểm Nổi Bật Của Thép Tấm Mạ Kẽm 2mm
- Khả năng chống gỉ vượt trội: Lớp mạ kẽm giúp thép hạn chế tối đa tình trạng rỉ sét, đặc biệt phù hợp với các công trình ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm cao.
- Độ bền – chịu lực cao: Với độ dày 2mm, thép đảm bảo khả năng chịu tải tốt, ít biến dạng trong quá trình gia công và sử dụng.
- Tuổi thọ dài, tiết kiệm chi phí: Thép tấm mạ kẽm giúp giảm chi phí sơn phủ, bảo trì, mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài cho chủ đầu tư.
- Dễ gia công, linh hoạt ứng dụng: Có thể cắt, chấn, hàn, đột lỗ theo yêu cầu, đáp ứng đa dạng nhu cầu trong xây dựng và cơ khí.
- Bề mặt đẹp, tính thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng, phẳng, đồng đều, phù hợp cả những hạng mục vừa cần kỹ thuật vừa yêu cầu thẩm mỹ.
2. Bảng Thông Số Kỹ Thuật
Thép tấm mạ kẽm 2mm là một trong những vật liệu được sử dụng phổ biến trong xây dựng và cơ khí nhờ độ dày tiêu chuẩn, khả năng chịu lực tốt và chống ăn mòn hiệu quả. Sản phẩm được sản xuất từ thép cán nguội chất lượng cao hoặc thép cán nóng, sau đó phủ lớp kẽm bảo vệ giúp tăng độ bền và tuổi thọ khi sử dụng ngoài trời.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thép tấm mạ kẽm 2mm |
| Độ dày danh định | 2.0 mm |
| Dung sai độ dày | ± 0.05 – 0.1 mm |
| Chiều rộng | 1.000 mm – 1.200 mm (hoặc cắt theo yêu cầu) |
| Chiều dài | 2.000 mm – 2.400 mm – 3.000 mm |
| Bề mặt | Mạ kẽm nhúng nóng / mạ kẽm điện phân |
| Tiêu chuẩn | JIS G3302, ASTM A653, EN 10346, TCVN |
| Trạng thái thép | Cán nguội / cán nóng |
| Hình thức | Tấm phẳng |
Quy cách và trọng lượng phổ biến
Thép tấm mạ kẽm 2mm thường cung cấp dạng tấm cắt sẵn hoặc cuộn (độ dày tối đa mạ nhúng nóng liên tục khoảng 2.5–3mm tùy nhà máy).
| Quy cách (Độ dày x Rộng x Dài) | Trọng lượng tấm (kg) | Trọng lượng/m² (kg/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2.0 mm x 1000 mm x 2000 mm | ~31.4 | ~15.7 | Khổ nhỏ, dễ vận chuyển |
| 2.0 mm x 1200 mm x 2400 mm | ~45.2 | ~15.7 | Phổ biến nhất cho xây dựng |
| 2.0 mm x 1250 mm x 2500 mm | ~49.1 | ~15.7 | Khổ rộng tiêu chuẩn Hoa Sen/Đông Á |
| 2.0 mm x 1500 mm x 6000 mm | ~141.3 | ~15.7 | Khổ lớn cho công nghiệp, nhà xưởng |
Lưu ý:
- Trọng lượng tính theo công thức: Độ dày (mm) × Rộng (m) × Dài (m) × 7.85 + trọng lượng lớp mạ (nhẹ, thường bỏ qua khi ước lượng).
- Hàng chính hãng (Hoa Sen, Hòa Phát, Đông Á, Posco…) có CO/CQ, lớp mạ cao (Z275) cho độ bền tốt hơn.
- Ứng dụng chính: Kết cấu nhẹ chịu lực, khung mái, sàn thao tác, ống dẫn lớn, tủ công nghiệp.
3. Ứng Dụng Phổ Biến Của Thép Tấm Mạ Kẽm 2mm Trong Đời Sống
Thép tấm mạ kẽm 2mm (hay tôn mạ kẽm dày 2mm) có độ dày vừa phải, chịu lực tốt, chống gỉ sét hiệu quả nhờ lớp kẽm bảo vệ, nên được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, công nghiệp và dân dụng. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến nhất tại Việt Nam và trên thế giới:

- Xây dựng nhà xưởng, kho bãi và nhà thép tiền chế: Làm sàn chịu lực nhẹ, vách ngăn, khung kết cấu phụ, mái che lớn (nhờ độ cứng cao và chống ăn mòn tốt trong môi trường ẩm ướt hoặc bụi bặm).
- Mái lợp và vách ngăn ngoài trời: Phù hợp cho mái nhà dân dụng, nhà xưởng, chuồng trại, gara ô tô – nơi cần độ bền cao, chịu thời tiết khắc nghiệt (mưa, nắng, ven biển).
- Máng xối, ống dẫn nước lớn và hệ thống thoát nước: Chống gỉ sét lâu dài, dễ gia công uốn cong hoặc hàn.
- Tủ điện, tủ điều khiển và hộp kỹ thuật: Làm vỏ ngoài cho thiết bị điện, tủ máy phát, bảng điện công nghiệp – đảm bảo an toàn và thẩm mỹ.
- Linh kiện cơ khí và chế tạo máy: Sản xuất khung máy, vỏ bảo vệ thiết bị, bộ phận chịu lực nhẹ trong ngành cơ khí, sản xuất máy nông nghiệp hoặc thiết bị công nghiệp.
- Bảng hiệu, biển quảng cáo ngoài trời và khung sắt: Bề mặt sáng bóng, dễ sơn phủ, chịu được môi trường ngoài trời mà không nhanh han gỉ.
- Cầu thang, lan can, sàn thao tác và sàn chống trượt: Dùng làm sàn nhà xưởng, bậc thang, vỉa hè công nghiệp (thường kết hợp bề mặt gân nhám).
4. Báo Giá Thép Tấm Mạ Kẽm 2mm Mới Nhất Năm 2026
Giá thép tấm mạ kẽm 2mm được cập nhật thường xuyên theo biến động thị trường và quy cách sản phẩm. Thép mạ kẽm 2mm có độ bền cao, chống gỉ tốt, phù hợp nhiều hạng mục xây dựng và cơ khí. Mức giá có thể thay đổi theo khổ tấm và số lượng mua. Dưới đây là bảng báo giá thép SATA cung cấp cho khách hàng tham khảo.
| Quy Cách (Độ dày x Rộng x Dài) | Trọng Lượng Tấm (kg) | Giá Theo Kg (VNĐ/kg) | Giá Tấm Ước Tính (VNĐ/tấm) |
|---|---|---|---|
| 2.0 mm x 1000 mm x 2000 mm | 31.4 | 20.000 | 628.000 |
| 2.0 mm x 1200 mm x 2400 mm | 45.2 | 20.000 | 904.000 |
| 2.0 mm x 1250 mm x 2500 mm | 49.1 | 20.000 | 982.000 |
| 2.0 mm x 1500 mm x 6000 mm | 141.3 | 20.000 | 2.826.000 |
Lưu ý:
- Trọng lượng tính theo khối lượng riêng ≈7.85 kg/dm³ + lớp mạ nhẹ (Z120–Z275, chênh lệch nhỏ).
- Thường bán theo kg (tính trọng lượng thực tế), tấm cắt sẵn theo barem.
- Hàng chính hãng (Hoa Sen, Hòa Phát, Đông Á, Posco…) kèm CO/CQ, bề mặt đều, không lỗi mạ.
- Giá có thể thay đổi nhẹ theo ngày và vị trí giao hàng (miễn phí nội thành TP.HCM ở một số đại lý).




















