1. Sắt Thép SATA Cập Nhật Báo Giá Tôn Sóng Mới Nhất 2026
Công Ty Thép SATA là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên cung cấp bảng giá tôn sóng được cập nhật liên tục, chính xác và cạnh tranh cho các công trình dân dụng, công nghiệp, nhà xưởng và nhà thép tiền chế. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, SATA luôn cam kết mang đến cho khách hàng những dòng tôn sóng chất lượng cao, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật về độ bền, khả năng chịu lực và chống ăn mòn.
Hiện nay, Sắt Thép SATA cung cấp đa dạng các loại tôn sóng như tôn sóng vuông, tôn sóng tròn, tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn mạ màu và nhiều quy cách khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng cho từng loại công trình. Bảng giá tôn sóng tại SATA được cập nhật thường xuyên theo biến động thị trường, giúp khách hàng dễ dàng tham khảo và lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách.

2. Báo Giá Tôn Sóng
Bảng giá tôn sóng có mức giá dao động từ 60.000 VNĐ/m – 120.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày, chủng loại tôn, thương hiệu sản xuất, số lượng đặt hàng và vị trí giao hàng công trình. Ngoài ra, mức giá cũng có thể thay đổi theo biến động của thị trường thép và từng thời điểm mua hàng.
Tôn sóng là dòng vật liệu lợp mái được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng và công nghiệp nhờ khả năng thoát nước tốt, độ bền cao, dễ thi công và đa dạng mẫu mã. Sản phẩm gồm nhiều loại như tôn 5 sóng, 6 sóng, 9 sóng, 11 sóng, tôn lạnh, tôn mạ màu và tôn cách nhiệt, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.
Để nhận báo giá tôn sóng chi tiết và chính xác nhất theo từng thời điểm, khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp Sắt Thép SATA để được tư vấn nhanh chóng và hỗ trợ tốt nhất.
2.1 Bảng giá tôn sóng( tôn lạnh)
-
Độ dày: 2 dem – 5 dem
-
Trọng lượng: 2,2 – 4,1 Kg/m
- Giá tôn sóng lạnh dao động từ 55.000 đ/m đến 110.000 đ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
Bảng Giá Tôn Sóng Lạnh |
||
|
Độ dày |
Trọng lượng (Kg/m) |
Đơn giá (Khổ 1.07m) |
|
2 dem 5 |
2,2 |
55.000 |
|
3 dem 0 |
2,75 |
63.000 |
|
3 dem 5 |
3,05 |
74.000 |
|
4 dem 0 |
3,2 |
85.000 |
|
4 dem 5 |
3,7 |
101.000 |
|
5 dem 0 |
4,1 |
110.000 |
2.2 Bảng giá tôn sóng ngói
- Độ dày: 4 dem – 5 dem
- Trọng lượng: 3,4 – 4,3 Kg/m
- Giá tôn sóng ngói dao động từ 70.000 đ/m đến 123.000 đ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
Tôn Sóng Ngói |
||
| Độ dày |
Trọng lượng (Kg/m) |
Đơn giá (Khổ 1.07m) |
| 3 dem 0 |
3,4 |
70.000 |
| 3 dem 5 |
3,9 |
81.000 |
| 4 dem 0 |
4,4 |
96.000 |
| 4 dem 5 |
4 |
107.000 |
| 5 dem 0 |
4,3 |
123.000 |
2.3 Bảng giá tôn sóng màu
- Độ dày: 2 dem 5 – 5 dem
- Trọng lượng: 1,75– 4,1 Kg/m
- Giá tôn sóng màu dao động từ 60.000 đ/m đến 118.000 đ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
Bảng Giá Tôn Sóng Màu |
||
| Độ dày |
Trọng lượng (Kg/m) |
Đơn giá (Khổ 1.07m) |
| 2 dem 50 |
1,75 |
60.000 |
| 3 dem 00 |
2,3 |
72.000 |
| 3 dem 50 |
2,7 |
77.000 |
| 4 dem 00 |
3 |
82.000 |
| 4 dem 00 |
3,2 |
88.000 |
| 4 dem 50 |
3,5 |
94.000 |
| 4 dem 50 |
3,7 |
105.000 |
| 5 dem 00 |
4,1 |
118.000 |
Lưu ý:
- Bảng giá chưa bao gồm VAT 10%
- Cam kết cung cấp sản phẩm tôn sóng uy tín chất lượng 100%
- Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, giá cả có thể biến động theo thời gian, tùy thuộc vào nguyên liệu đầu vào, …Mọi thắc mắc về giá cả vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn mức giá mới nhất.
2.4 Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn sóng
- Loại tôn: Tôn lạnh (tôn mạ nhôm kẽm) thường có giá cao hơn tôn mạ kẽm do độ bền và khả năng chống gỉ sét tốt hơn.
- Độ dày và độ mạ: Độ dày và lớp mạ của tôn càng cao thì giá càng cao. Tôn dày hơn và có lớp mạ dày hơn sẽ bền hơn và chống ăn mòn tốt hơn.
- Thương hiệu: Các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Hòa Phát, và Việt Nhật thường có giá cao hơn do chất lượng sản phẩm và dịch vụ tốt hơn.
- Chi phí sản xuất: Giá nguyên vật liệu, chi phí nhân công, và công nghệ sản xuất cũng ảnh hưởng đến giá thành của tôn sóng.
- Nhu cầu thị trường: Khi nhu cầu tôn sóng tăng cao, giá có thể tăng theo. Ngược lại, khi nhu cầu giảm, giá có thể giảm.
3. Tôn Sóng Là Tôn Gì?
Tôn sóng hay tôn cán sóng một loại vật liệu lợp mái phổ biến, được làm từ tấm thép cán mỏng và mạ kẽm hoặc mạ nhôm kẽm. Sau đó, tấm thép này được dập thành các sóng để tăng khả năng thoát nước và tính thẩm mỹ. Tôn sóng có nhiều loại khác nhau như tôn sóng vuông, tôn sóng tròn và tôn sóng ngói, mỗi loại mang lại vẻ đẹp và tính năng riêng biệt.
Với độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và giá thành hợp lý, tôn sóng là lựa chọn lý tưởng cho nhiều công trình xây dựng từ nhà ở, nhà xưởng đến các công trình công nghiệp. Có nhiều loại tôn sóng khác nhau, mỗi loại có đặc điểm và thông số kỹ thuật riêng, phù hợp với các mục đích sử dụng khác nhau. Một số loại tôn sóng phổ biến có thể kế đến như:
3.1 Tôn sóng vuông
Tôn sóng vuông là một loại vật liệu lợp mái được sản xuất từ tôn cuộn mạ kẽm hoặc tôn lạnh. Sau khi được cán mỏng, tấm tôn sẽ được dập thành các sóng vuông đều đặn và đẹp mắt
Đặc điểm nổi bật của tôn sóng vuông:
- Hình dáng: Các sóng vuông đều nhau, tạo nên bề mặt cứng cáp và chắc chắn.
- Chất liệu: Thường làm từ tôn mạ kẽm hoặc tôn lạnh, có khả năng chống gỉ sét và chịu được các tác động của môi trường.
- Độ bền cao: Nhờ cấu trúc sóng vuông, tôn có khả năng chịu lực tốt, chống va đập và chịu nhiệt tốt.
- Thẩm mỹ: Thiết kế đơn giản nhưng hiện đại, phù hợp với nhiều kiểu kiến trúc.
- Dễ thi công: Trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt
Ứng dụng của tôn sóng vuông
- Lợp mái nhà: Sử dụng rộng rãi để lợp mái nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, nhà cao tầng.
- Làm vách ngăn: Có thể được sử dụng làm vách ngăn trong các công trình công nghiệp, nhà xưởng
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Độ cao sóng tôn | 21mm |
| Khổ tôn tiêu chuẩn | 1200mm |
| Khổ tôn sau khi cán sóng | 1070mm |
| Độ dày tôn | 0,25mm – 6,0mm |
| Tôn nền nguyên liệu | Tôn lạnh, tôn kẽm, tôn màu |
| Độ cứng tôn | G300 – G550 |
| Độ mạ | AZ30 – AZ200 |
| Hệ màu tôn | PE, SPE, PVDF |
2. Tôn sóng tròn
Tôn sóng tròn là một loại vật liệu lợp mái được sản xuất từ tôn cuộn mạ lạnh, mạ kẽm hoặc mạ màu. Quá trình sản xuất bao gồm việc cán tôn thành hình dạng sóng tròn đều đặn, giúp tăng khả năng thoát nước và tính thẩm mỹ.

Đặc điểm nổi bật của tôn sóng tròn
- Hình dáng: Các sóng tròn đều nhau, tạo nên bề mặt mềm mại và đẹp mắt.
- Chất liệu: Thường làm từ tôn mạ kẽm, tôn lạnh hoặc tôn màu, có khả năng chống gỉ sét và chịu được các tác động của môi trường.
- Độ bền cao: Nhờ cấu trúc sóng tròn, tôn có khả năng chịu lực tốt, chống va đập và chịu nhiệt tốt.
- Thẩm mỹ: Thiết kế sóng tròn mang lại vẻ đẹp hiện đại và phù hợp với nhiều kiểu kiến trúc.
- Dễ thi công: Trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt
Ứng dụng của tôn sóng tròn
- Lợp mái nhà: Sử dụng rộng rãi để lợp mái nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, nhà cao tầng.
- Làm vách ngăn: Có thể được sử dụng làm vách ngăn trong các công trình công nghiệp, nhà xưởng
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Khổ tôn tiêu chuẩn | 1200mm hoặc 914mm |
| Khổ tôn sau khi cán sóng | 1070mm hoặc 810mm |
| Khổ hữu dụng | 1000mm hoặc 750mm |
| Chiều cao sóng | 22mm – 23mm |
| Khoảng cách sóng | 122mm – 127mm |
| Độ dày tôn | 0,35mm – 0,50mm |
| Cường độ tôn | G550 hoặc G350 |
| Tiêu chuẩn | Nhật Bản JIS 3312, Mỹ ASTM A365 |
2.3 Tôn sóng ngói
Tôn sóng ngói, còn được gọi là tôn giả ngói, là một loại vật liệu lợp mái được thiết kế để mô phỏng hình dáng của ngói truyền thống. Tôn sóng ngói thường được làm từ thép mạ kẽm hoặc mạ nhôm kẽm, sau đó được phủ lớp sơn màu để tăng tính thẩm mỹ và độ bền.

Đặc điểm nổi bật của tôn sóng ngói
- Hình dáng: Mô phỏng ngói truyền thống, tạo vẻ đẹp cổ điển và sang trọng.
- Chất liệu: Thường làm từ thép mạ kẽm hoặc mạ nhôm kẽm, có khả năng chống gỉ sét và chịu được các tác động của môi trường.
- Độ bền cao: Nhờ lớp mạ và sơn phủ, tôn sóng ngói có tuổi thọ cao, chống ăn mòn tốt.
- Thẩm mỹ: Đa dạng về màu sắc, phù hợp với nhiều kiểu kiến trúc.
- Dễ thi công: Trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.
Ứng dụng của tôn sóng ngói
- Lợp mái nhà ở: Tạo vẻ đẹp cổ điển và sang trọng cho các công trình nhà ở.
- Công trình công cộng: Sử dụng trong các công trình như trường học, bệnh viện, nhà thờ, chùa chiền.
- Công trình thương mại: Phù hợp cho các công trình như nhà hàng, khách sạn, khu nghỉ dưỡng.
Thông số kỹ thuất cơ bản
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Khổ tôn tiêu chuẩn | 1050mm |
| Khổ hữu dụng | 960mm |
| Độ dày | 0,3mm – 0,5mm |
| Chiều cao sóng | 30mm |
| Khoảng cách sóng | 160mm |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu (chẵn theo bước sóng) |
| Màu sắc | Đỏ, xám, đen, xanh, và nhiều màu khác |
- Ghi chú: Các thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo, và có thể thay đổi theo yêu cầu của khách hàng
4. Tôn Sóng 5 Sóng, 9 Sóng, 11 Sóng
Các loại tôn này thường được sử dụng trong các công trình lớn như nhà xưởng, nhà kho.
1. Tôn 5 sóng thường được sử dụng trong các công trình lớn như nhà xưởng, nhà kho, và các công trình công nghiệp.

- Độ dày: 0.4mm – 0.5mm
- Chiều rộng: 1070mm
- Chiều cao sóng: 30mm
- Khoảng cách sóng: 250mm
2. Tôn 9 sóng được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng và công nghiệp, đặc biệt là lợp mái và làm vách ngăn.

- Độ dày: 0.3mm – 0.5mm
- Chiều rộng: 1200mm
- Chiều cao sóng: 20mm
- Khoảng cách sóng: 150mm
3. Tôn 11 sóng thích hợp cho các công trình dân dụng như nhà ở, nhà kho, và các công trình yêu cầu độ bền cao.

- Độ dày: 0.35mm – 0.45mm
- Chiều rộng: 1070mm
- Chiều cao sóng: 18.5mm
- Khoảng cách sóng: 100mm
Ưu điểm
- Khả năng thoát nước tốt: Thiết kế sóng giúp tăng khả năng thoát nước, chống tràn.
- Độ bền cao: Chịu được các tác động của môi trường, chống ăn mòn tốt.
- Thẩm mỹ: Thiết kế hiện đại, phù hợp với nhiều loại công trình.
- Dễ thi công: Trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt
5. Sử Dụng Tôn Sóng Có Những Lợi ích Gì?
6. Ứng Dụng Của Tôn Sóng Trong Đời Sống
Nhờ sở hữu độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và tính thẩm mỹ đa dạng, tôn sóng hiện được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của đời sống và xây dựng. Dưới đây là những ứng dụng phổ biến của tôn sóng hiện nay:
Lợp Mái Nhà Ở Dân Dụng
Tôn sóng được sử dụng phổ biến để lợp mái nhà phố, nhà cấp 4, biệt thự, mái hiên và nhà trọ nhờ trọng lượng nhẹ, thi công nhanh và khả năng chống nóng, chống dột hiệu quả.
Thi Công Nhà Xưởng Và Công Trình Công Nghiệp
- Đối với các công trình quy mô lớn như nhà xưởng, kho bãi, nhà thép tiền chế và khu công nghiệp, tôn sóng là giải pháp tối ưu nhờ khả năng chịu lực cao, độ phủ rộng và tiết kiệm chi phí thi công.
Làm Vách Ngăn Và Tường Bao
- Ngoài lợp mái, tôn sóng còn được sử dụng để làm vách ngăn, tường bao cho nhà xưởng, công trình tạm, khu chăn nuôi hoặc khu vực sản xuất nhằm tăng độ bền và bảo vệ công trình khỏi tác động của thời tiết.
Ứng Dụng Trong Công Trình Nông Nghiệp
- Trong lĩnh vực nông nghiệp, tôn sóng được dùng để lợp mái chuồng trại, nhà kho chứa nông sản, nhà kính và khu chăn nuôi nhờ khả năng chống mưa nắng và tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Làm Mái Che Và Công Trình Phụ Trợ
- Tôn sóng còn được ứng dụng để làm mái che sân thượng, mái hiên, nhà xe, quán ăn, khu vực ngoài trời và nhiều công trình phụ trợ khác nhờ tính linh hoạt và chi phí hợp lý.
Ứng Dụng Trong Trang Trí Kiến Trúc
Hiện nay, nhiều mẫu tôn sóng có thiết kế hiện đại và màu sắc đa dạng còn được sử dụng trong trang trí ngoại thất, tạo điểm nhấn kiến trúc cho các công trình dân dụng và thương mại.
7. Hướng Dẫn Lắp Đặt Tôn Sóng Đơn Giản, Đúng Kỹ Thuật
Việc lắp đặt tôn sóng đúng kỹ thuật không chỉ giúp mái tôn tăng độ bền, chống dột hiệu quả mà còn bảo đảm tính thẩm mỹ và an toàn cho công trình. Dưới đây là các bước thi công tôn sóng cơ bản được áp dụng phổ biến hiện nay:
Công đoạn chuẩn bị trước khi lắp đặt
- Đo diện tích mái cần lợp: Đo chính xác diện tích mái để tính toán số lượng tôn và phụ kiện cần thiết.
- Chọn mua nguyên vật liệu: Mua tôn sóng và các phụ kiện như xà gồ, máng xối, sườn phào, ốp viền, ke chống bão, úp nóc, cầu chắn rác.
- Chuẩn bị dụng cụ thi công: Máy cắt kim loại, đinh vít kim loại, đinh đóng mái, súng bắn ghim, máy khoan, mũi khoan.
Quy trình lắp đặt tôn sóng
Bước 1: Lắp viền bao quanh
- Lắp đặt viền bao quanh mái nhà sau khi hoàn thành hệ thống khung sườn và xà gồ
Bước 2: Lắp đặt các tấm tôn sóng
- Bắt đầu từ mép mái: Đặt tấm tôn đầu tiên ở mép mái, cố định bằng đinh vít.
- Lắp đặt các tấm tiếp theo: Đặt các tấm tôn tiếp theo chồng lên nhau theo chiều ngang, đảm bảo các sóng tôn khớp nhau.
- Cố định tấm tôn: Sử dụng đinh vít để cố định tấm tôn vào xà gồ, khoảng cách giữa các đinh vít khoảng 30-50 cm.
Bước 3: Lắp các tấm che khe nối
- Che khe nối: Lắp đặt các tấm che khe nối giữa các tấm tôn để đảm bảo không bị dột nước.
Bước 4: Hoàn thành quá trình lắp đặt
- Kiểm tra và hoàn thiện: Kiểm tra lại toàn bộ mái tôn, đảm bảo các tấm tôn được lắp đặt chắc chắn và không có khe hở.
Những lưu ý khi lắp đặt tôn sóng
- An toàn lao động: Đảm bảo an toàn cho người thi công bằng cách sử dụng các thiết bị bảo hộ như mũ bảo hiểm, dây an toàn.
- Thời tiết: Tránh lắp đặt tôn sóng trong điều kiện thời tiết xấu như mưa, gió mạnh.
- Bảo quản tôn: Tránh để tôn tiếp xúc trực tiếp với mặt đất hoặc nước để tránh bị gỉ sét.
8. Sắt Thép SATA Đơn Vị Cung Cấp Tôn Sóng Uy Tín, Chất Lượng Tại TP.HCM
- Cung cấp sản phẩm tôn sóng chât lượng với sự bền bỉ tuyệt đối.
- Các sản phẩm tôn sóng đa dạng về kiểu dáng và chất lượng.
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng trong việc chọn lựa sản phẩm phù hợp.
- Cung cấp giá cả cạnh tranh, dịch vụ giao hàng nhanh chóng và chế độ hậu mãi.
- Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại Tp.HCM.
- Ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
Với châm ngôn “chất lượng tạo nên uy tín” SATA tin mình xứng đáng là đối tác tin cậy trong lĩnh vực cung cấp tôn sóng tại TP.HCM.









