Giá Tôn màu trắng sữa hiện nay là một trong những lựa chọn được nhiều gia đình và công trình ưu tiên nhờ tính thẩm mỹ tinh tế, độ bền cao và khả năng chống nóng, chống gỉ sét vượt trội. Trên thị trường 2026, giá tôn màu trắng sữa dao động tùy theo thương hiệu, độ dày (dem), tiêu chuẩn mạ và quy cách sản xuất
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và Giá Tôn màu trắng sữa mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn màu trắng sữa chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
Tôn màu trắng sữa là một trong những lựa chọn được nhiều chủ đầu tư và khách hàng quan tâm nhờ gam màu sáng, nhẹ nhàng và dễ kết hợp với nhiều phong cách kiến trúc. Không chỉ mang lại vẻ ngoài sạch sẽ, hiện đại, tôn trắng sữa còn phù hợp với nhiều loại công trình từ nhà ở, nhà xưởng, nhà kho đến các công trình thương mại.
1. Báo Giá Tôn Màu Trắng Sữa Mới Nhất 2026
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn màu trắng sữa chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
Báo Giá Tôn Màu Trắng Sữa Mới Nhất 2026 được cập nhật theo từng thương hiệu, độ dày và quy cách sản phẩm, giúp khách hàng dễ dàng tham khảo và lựa chọn loại tôn phù hợp với nhu cầu sử dụng. Tùy vào số lượng đặt hàng và địa điểm giao hàng, giá tôn màu trắng sữa có thể thay đổi. Liên hệ Thép SATA để được tư vấn và báo giá chính xác.
Bảng giá tôn màu trắng sữa
- Giá tôn màu trắng sữa dao động từ 61.000 VNĐ/m đến 125.000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
Thương Hiệu |
Loại Tôn |
Độ Dày (mm) |
Giá (VNĐ/m) |
Trọng Lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|---|
| Đông Á | Tôn màu | 0,30 | 60.000 | 2,4 – 2,6 |
| 0,35 | 68.000 | 2,8 – 3,0 | ||
| 0,40 | 81.000 | 3,2 – 3,4 | ||
| 0,45 | 94.000 | 3,6 – 3,8 | ||
| 0,50 | 115.000 | 4,0 – 4,2 | ||
| Tôn cán sóng | 0,30 | 65.000 | 3,0 – 3,3 | |
| (5 sóng dân dụng) | 0,35 | 71.000 | 4,8 – 5,0 | |
| (5 sóng dân dụng) | 0,45 | 94.000 | 3,3 – 3,6 | |
| (7 sóng dân dụng) | 0,50 | 117.000 | 5,2 – 5,5 | |
| Hoa Sen | Tôn màu | 0,30 | 67.000 | 2,0 – 2,2 |
| 0,35 | 71.000 | 2,3 – 2,5 | ||
| 0,40 | 83.000 | 2,6 – 2,8 | ||
| 0,45 | 102.000 | 3,0 – 3,2 | ||
| 0,50 | 125.000 | 4,3 – 4,8 | ||
| Tôn cán sóng | 0,30 | 85.000 | 2,5 – 2,7 | |
| (9 sóng dân dụng) | 0,35 | 95.000 | 2,9 – 3,1 | |
| (5 sóng dân dụng) | 0.40 | 102.000 | 3,2 – 3,4 | |
| (7 sóng dân dụng) | 0,45 | 115.000 | 3,6 – 3,8 | |
| Phương Nam | Tôn màu | 0,40 | 90.000 | 2,2 – 2,4 |
| 0,45 | 103.000 | 4,0 – 4,2 | ||
| 0,50 | 108.000 | 3,1 – 3,3 | ||
| Hòa Phát | Tôn màu | 0,30 | 60.000 | 2,0 – 2,2 |
| 0,35 | 81.000 | 2,4 – 2,6 | ||
| 0,40 | 90.000 | 2,8 – 3,0 | ||
| 0,45 | 102.000 | 3,2 – 3,4 | ||
| 0,50 | 109.000 | 3,5 – 3,7 | ||
| Việt Nhật | Tôn màu | 0,40 | 94.000 | 2,1 – 2,3 |
| 0,50 | 110.000 | 4,0 – 4,2 |
Bảng giá tôn màu trắng sữa cách nhiệt
- Loại tôn nền: tôn lạnh, tôn mạ kẽm
- Độ dày: 0,3 – 0,5 mm
- Trọng lượng tôn: 2,5 – 4,45 kg/m
- Giá tôn màu trắng sữa dao động từ 135.000 VNĐ/m đến 190.000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
Độ dày |
Trọng lượng |
Đơn giá (VNĐ/m) |
| 2,5 dem | 1,7 Kg/m | 135.000 |
| 3,0 dem | 2,3 Kg/m | 153.000 |
| 3,5 dem | 2,7 Kg/m | 162.500 |
| 4,0 dem | 3,4 Kg/m | 173.000 |
| 4,5 dem | 3,9 Kg/m | 185.000 |
| 5,0 dem | 4,4 Kg/m | 190.000 |
Bảng giá tôn màu xanh rêu giả ngói
- Loại tôn nền: tôn lạnh, tôn mạ kẽm
- Độ dày: 0,28 – 0,6 mm
- Trọng lượng tôn: 2,4 – 5,4 kg/m
- Giá tôn màu trắng sữa mới nhất dao động từ 61.000 VNĐ/m đến 120.000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
Độ dày |
Trọng lượng |
Đơn giá (VNĐ/m) |
| 2,5 dem | 1,7 Kg/m | 61.000 |
| 3,0 dem | 2,3 Kg/m | 75.000 |
| 3,5 dem | 2,7 Kg/m | 80.000 |
| 4,0 dem | 3,4 Kg/m | 88.000 |
| 4,5 dem | 3,9 Kg/m | 110.000 |
| 5,0 dem | 4,4 Kg/m | 120.000 |
Lưu ý:
- Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và khu vực
- Để có được báo giá chính xác nhất, Quý Khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp Thép SATA.
- Cần cân nhắc các yếu tố như độ dày, độ mạ kẽm, quy cách và thương hiệu khi so sánh giá cả.
2. Nên Mua giá Tôn Màu Trắng Sữa Ở Đâu Giá Rẻ, Uy Tín?
Khi tìm mua tôn màu trắng sữa, khách hàng nên lựa chọn đơn vị có nguồn hàng rõ ràng, cung cấp đa dạng thương hiệu và báo giá theo đúng độ dày, quy cách thực tế. Giá tôn có thể thay đổi theo thương hiệu, độ dày, số lượng đặt hàng và thời điểm mua, vì vậy nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác.
Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Tôn Màu Trắng Sữa Tại TP.HCM
Thép SATA chuyên cung cấp các loại tôn màu, tôn lạnh màu và tôn mạ màu phục vụ nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế và nhiều công trình dân dụng, công nghiệp tại TP.HCM và khu vực miền Nam.
SATA cung cấp nhiều thương hiệu tôn phổ biến như Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, Phương Nam và BlueScope, giúp khách hàng có thêm lựa chọn về màu sắc, độ dày và quy cách sản phẩm.
Khi mua tôn màu trắng sữa tại SATA, khách hàng được hỗ trợ:
- Tư vấn lựa chọn độ dày và quy cách phù hợp với công trình.
- Cung cấp nhiều thương hiệu và dòng tôn màu khác nhau.
- Báo giá theo số lượng và yêu cầu thực tế.
- Hỗ trợ cắt tôn theo quy cách khi cần.
- Giao hàng đến công trình tại TP.HCM và các khu vực lân cận.
- Hỗ trợ cung cấp chứng từ, hóa đơn theo yêu cầu.
Lưu ý khi mua tôn màu trắng sữa
Để lựa chọn được sản phẩm phù hợp và kiểm soát chi phí, khách hàng nên cung cấp độ dày tôn, số lượng, chiều dài, kiểu sóng và địa điểm giao hàng khi yêu cầu báo giá. Ngoài ra, cần hỏi rõ giá đã bao gồm VAT, phí vận chuyển và các chi phí gia công hay chưa.
Thép SATA hiện cung cấp tôn màu tại TP.HCM và cập nhật báo giá theo từng thời điểm. Khách hàng có thể liên hệ Hotline/Zalo 0903 725 545 để được tư vấn và nhận báo giá tôn màu trắng sữa theo đúng quy cách công trình.

3. Khám Phá Tôn Màu Trắng Sữa: Vẻ Đẹp Tinh Tế Cho Mọi Công Trình
Tôn màu trắng sữa là dòng tôn mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm được phủ thêm một lớp sơn tĩnh điện màu trắng sữa. Nhờ màu sắc trang nhã, hiện đại, tôn trắng sữa thường được sử dụng để lợp mái, vách ngăn, cửa cuốn, nhà xưởng hoặc công trình dân dụng. Đây là loại tôn có khả năng chống ăn mòn, bền màu, chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt và mang tính thẩm mỹ cao.
Tôn màu trắng sữa là gì?
Tôn màu trắng sữa là dòng tôn thép được phủ lớp sơn màu trắng ngà hoặc trắng kem trên bề mặt, tạo nên màu sắc dịu mắt và có tính thẩm mỹ cao. Sản phẩm thường được sản xuất trên nền thép mạ kẽm hoặc thép mạ hợp kim, sau đó phủ lớp sơn bảo vệ nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và duy trì màu sắc trong quá trình sử dụng.
Tùy từng thương hiệu và dòng sản phẩm, tôn màu trắng sữa có thể được cung cấp với nhiều độ dày, khổ tôn, kiểu sóng và lớp phủ khác nhau, đáp ứng nhu cầu sử dụng đa dạng của khách hàng.
Ưu điểm nổi bật của tôn màu trắng sữa
Tôn màu trắng sữa được ưa chuộng không chỉ bởi màu sắc mà còn nhờ những ưu điểm phù hợp với nhiều công trình:
- Màu sắc trang nhã: Gam trắng sữa tạo cảm giác sạch sẽ, sáng và hiện đại.
- Dễ phối màu: Có thể kết hợp với nhiều màu tường, cửa, khung thép và các vật liệu xây dựng khác.
- Tính thẩm mỹ cao: Phù hợp với cả công trình dân dụng và công nghiệp.
- Đa dạng quy cách: Có nhiều độ dày, khổ tôn và kiểu sóng để lựa chọn.
- Khả năng chống chịu tốt: Tùy dòng sản phẩm, lớp mạ và sơn phủ giúp bảo vệ bề mặt tôn trước tác động của môi trường.
- Ứng dụng linh hoạt: Có thể sử dụng cho mái, vách hoặc các hạng mục bao che của công trình.
Bảng thông số kỷ thuật
| Hạng mục | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Độ dày tôn (dem/mm) | 2.2 dem – 5.0 dem (≈ 0.22 mm – 0.5 mm). Độ dày càng lớn → khả năng chịu lực, độ bền càng cao. |
| Trọng lượng (kg/m) | Tương ứng độ dày. Ví dụ: tôn 3 dem ≈ 2.3 – 2.5 kg/m; tôn 5 dem ≈ 4.3 – 4.5 kg/m. |
| Khổ rộng hữu dụng | Phổ biến: 1.07 m (sau cán sóng còn 1 m). Ngoài ra có khổ 1.2 m, 1.5 m theo yêu cầu. |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu: 2 m – 12 m. |
| Tiêu chuẩn mạ | AZ50, AZ100, AZ150 → số càng lớn thì lớp mạ càng dày, khả năng chống gỉ càng cao. |
| Màu sắc | Trắng sữa (Milk White), bề mặt sáng mịn, tinh tế, sang trọng. |
| Tuổi thọ trung bình | 15 – 25 năm (nếu chọn tôn chính hãng, thi công và bảo dưỡng đúng cách). |
Tôn màu trắng sữa được sử dụng ở đâu?
Nhờ màu sắc nhẹ nhàng và khả năng ứng dụng linh hoạt, tôn trắng sữa được sử dụng trong nhiều hạng mục như:
- Nhà ở, nhà phố và biệt thự.
- Nhà xưởng, nhà kho và nhà thép tiền chế.
- Công trình thương mại, cửa hàng, showroom.
- Trang trại và khu chăn nuôi.
- Mái che, nhà để xe và công trình phụ trợ.
- Vách bao che nhà xưởng và các công trình công nghiệp.
Đặc biệt, màu trắng sữa giúp công trình có diện mạo sáng và đồng bộ hơn khi kết hợp cùng hệ khung thép, cửa và các chi tiết ngoại thất có màu trung tính.

4. Lý Do Tôn Màu Trắng Sữa Được Ưa Chuộng Trong Nhà Ở Hiện Đại
Trong xu hướng kiến trúc hiện nay, gia chủ không chỉ quan tâm đến độ bền của vật liệu mà còn chú trọng đến màu sắc và tính thẩm mỹ của công trình. Trong đó, tôn màu trắng sữa ngày càng được lựa chọn cho mái nhà, vách và các hạng mục phụ nhờ gam màu nhẹ nhàng, hiện đại và dễ phối hợp với tổng thể kiến trúc.
Màu sắc trang nhã, tạo cảm giác hiện đại
- Tông trắng sữa mang lại cảm giác sáng, sạch và nhẹ nhàng hơn so với những gam màu đậm. Khi sử dụng cho mái hoặc vách nhà, màu sắc này giúp tổng thể công trình trở nên hài hòa, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc từ đơn giản, hiện đại đến tối giản.
Dễ kết hợp với nhiều màu sắc khác
- Một ưu điểm của tôn trắng sữa là khả năng phối hợp linh hoạt với các màu sơn tường, cửa, khung thép và vật liệu ngoại thất. Gia chủ có thể kết hợp tôn trắng sữa với màu xám, nâu, đen, xanh hoặc các gam màu trung tính để tạo nên tổng thể cân đối.
Phù hợp với nhiều kiểu nhà ở
- Tôn màu trắng sữa có thể sử dụng cho nhiều loại nhà ở như nhà phố, nhà cấp 4, biệt thự, nhà vườn hoặc các công trình có mái che. Nhờ màu sắc trung tính, sản phẩm dễ thích nghi với nhiều thiết kế mà không làm tổng thể trở nên quá nổi bật hoặc nặng nề.
Tạo cảm giác không gian sáng và thoáng
- Các gam màu sáng thường tạo cảm giác không gian rộng và thoáng hơn. Vì vậy, tôn màu trắng sữa được nhiều gia chủ lựa chọn cho những công trình cần tạo sự nhẹ nhàng, thoáng mắt, đặc biệt khi kết hợp với hệ thống cửa kính, tường sáng màu hoặc thiết kế mở.
Đa dạng lựa chọn về quy cách
- Không chỉ có màu sắc đẹp, tôn trắng sữa còn được sản xuất với nhiều độ dày, khổ tôn, kiểu sóng và thương hiệu khác nhau. Nhờ đó, khách hàng có thể lựa chọn sản phẩm phù hợp với thiết kế mái, kết cấu công trình và ngân sách đầu tư.
Nhìn chung, sự kết hợp giữa tính thẩm mỹ, khả năng phối màu linh hoạt và nhiều lựa chọn quy cách là những yếu tố giúp tôn màu trắng sữa ngày càng được sử dụng phổ biến trong các công trình nhà ở hiện đại.




















