Giá xà gồ thép hộp 4×8 – Báo giá rẻ nhất thị trường. Công ty Thép SATA chuyên cung cấp báo giá xà gồ thép hộp 4×8 với các sản phẩm chất lượng chất lượng cao, đa dạng về chủng loại và kích thước, phục vụ cho nhiều ngành công nghiệp và xây dựng. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, công ty đã khẳng định được vị thế của mình trong việc cung cấp các loại xà gồ, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của khách hàng.
Nhận báo Giá Xà gồ thép hộp 4×8 từ công ty thép SATA
Công ty thép SATA luôn sẵn sàng cung cấp báo giá xà gồ thép hộp cho các dự án lớn nhỏ. Để nhận báo giá chi tiết và tư vấn sản phẩm phù hợp, khách hàng chỉ cần liên hệ với công ty qua các kênh trực tuyến hoặc gọi điện trực tiếp. Chúng tôi sẽ nhanh chóng cung cấp thông tin báo giá, hỗ trợ tư vấn, và đảm bảo giao hàng đúng tiến độ.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp báo giá xà gồ thép hộp 4×8 mới nhất năm 2026, những thông tin chi tiết về giá xà gồ thép hộp, đặc điểm nổi bật, và những ứng dụng của loại vật liệu này trong thực tế, đảm bảo thông tin chính xác, minh bạch và đầy đủ nhất.
Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về các loại thép hộp, bảng giá mới nhất và yếu tố ảnh hưởng tới giá thép.
1. Giới Thiệu Tổng Quan Về Xà Gồ thép Hộp 4×8
Xà gồ thép hộp 4×8 (thép hộp 40×80), là vật liệu xây dựng phổ biến và được ưa chuộng nhờ vào khả năng chịu lực và độ bền vượt trội. Sản phẩm này được sản xuất từ nhiều nguồn gốc xuất xứ khác nhau như Việt Nam, Nga, Nhật Bản, Trung Quốc và Hàn Quốc, đảm bảo đáp ứng nhu cầu đa dạng của các công trình xây dựng từ dân dụng đến công nghiệp.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét/cây.
- Độ dày thép: từ 0.8 đến 10 mm.
- Tiêu chuẩn sản xuất: TCVN 3783 – 83, ASTM A36, ASTM A53, ASTM A500, JIS – 3302.
Với quy cách và độ dày đa dạng, cùng chất lượng được kiểm định nghiêm ngặt, xà gồ thép hộp 4×8 là lựa chọn lý tưởng cho mọi công trình từ nhà ở, nhà xưởng, kho bãi đến các công trình công cộng khác. Cung cấp bởi các nhà máy sản xuất thép uy tín, xà gồ hộp 4×8 không chỉ đảm bảo về mặt kỹ thuật mà còn cung cấp giải pháp tiết kiệm chi phí hiệu quả cho các dự án.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp báo giá xà gồ thép hộp 4×8 mới nhất năm 2026, những thông tin chi tiết về giá xà gồ thép hộp, đặc điểm nổi bật

Liên hệ với chúng tôi Công ty TNHH Thép SATA để cập nhật thông tin giá cả mới nhất và nhận được báo giá cạnh tranh nhất trên thị trường cho từng loại xà gồ hộp 4×8.
1.1 Thông số kỹ thuật xà gồ thép hộp 4×8
Nắm rõ thông số kỹ thuật thép hộp 40×80 trước khi mua giúp chủ đầu tư và nhà thầu chọn đúng độ dày, đúng mác thép — tránh lãng phí ngân sách hoặc sai thiết kế kết cấu.
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước tiết diện | Cao 40mm × Rộng 80mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m / 12m (hoặc cắt theo yêu cầu) |
| Độ dày thông dụng | 1.1mm, 1.4mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.3mm, 2.5mm |
| Dải độ dày đầy đủ | 0.8mm – 10mm |
| Tiêu chuẩn áp dụng | TCVN 1651-2:2018, ASTM A500/A53, JIS G3466 |
| Mác thép đen | CT3, SS400, Q235B |
| Mác thép mạ kẽm | SGCC, DX51D+Z |
| Khối lượng riêng | 7.85 g/cm³ |
Cách chọn độ dày phù hợp theo ứng dụng:
- 1,1mm – 1,4mm → Khung nội thất, kệ để đồ, cổng nhẹ, mái che tạm
- 1,8mm – 2,0mm → Khung cửa, cổng sắt dân dụng, kết cấu nhà ở
- 2,3mm – 2,5mm trở lên → Khung nhà xưởng, kết cấu chịu lực, công trình công nghiệp
Lưu ý chọn mác thép: Nếu công trình ở khu vực ven biển, tiếp xúc mưa nắng thường xuyên nên ưu tiên dòng mạ kẽm SGCC hoặc DX51D+Z thay vì thép đen CT3/SS400 để tránh rỉ sét sớm, tiết kiệm chi phí bảo trì về lâu dài.
Công thức tính trọng lượng thép hộp 40×80:
Trọng lượng (kg/m) = (2 × 40 + 2 × 80 – 4t) × t × 7,85 / 1000
Ví dụ với độ dày t = 2,0mm:
(80 + 160 – 8) × 2 × 7,85 / 1000 = 3,64 kg/m → Cây 6m nặng khoảng 21,8 kg (Sai số thực tế ±3–5% tùy nhà sản xuất)
1.2 Bảng tra quy cách, trọng lượng xà gồ thép hộp 4×8

Dưới đây là bảng tra quy cách, trọng lượng của thép xà gồ 40×80:
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét/cây hoặc tùy chỉnh theo nhu cầu khách hàng
- Độ dày thép: từ 1.1 đến 3.2 mm
- Tiêu chuẩn sản xuất: TCVN 3783 – 83, ASTM A36, ASTM A53, ASTM A500, JIS – 3302
- Xuất xứ sản phẩm: Việt Nam, Nga, Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc…
Trọng lượng thép chi tiết như sau:
| Quy cách x độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/cây) |
| 40 x 80 x 1.1 | 12.16 |
| 40 x 80 x 1.2 | 13.24 |
| 40 x 80 x 1.4 | 15.38 |
| 40 x 80 x 1.5 | 16.45 |
| 40 x 80 x 1.8 | 19.61 |
| 40 x 80 x 2.0 | 21.70 |
| 40 x 80 x 2.3 | 24.80 |
| 40 x 80 x 2.5 | 26.85 |
| 40 x 80 x 2.8 | 29.88 |
| 40 x 80 x 3.0 | 31.88 |
| 40 x 80 x 3.2 | 33.86 |
1.3 Các loại xà gồ thép hộp 4×8 phổ biến trên thị trường hiện nay
Xà gồ thép hộp 4×8 đen
Đặc điểm:
- Được làm từ thép cán nóng, không có lớp mạ bảo vệ.
- Bề mặt có màu đen đặc trưng của thép.
- Giá thành rẻ hơn so với xà gồ mạ kẽm.
- Dễ bị ăn mòn, gỉ sét nếu tiếp xúc với môi trường ẩm ướt.
Ứng dụng:
- Thường được sử dụng cho các công trình trong nhà, nơi khô ráo, ít tiếp xúc với môi trường.
- Làm khung kèo, xà gồ mái, vách ngăn, hệ thống đỡ trần.
- Công trình dân dụng, nhà xưởng, nhà kho.
Xà gồ 4×8 đen: Phù hợp cho các công trình trong nhà, nơi khô ráo, không tiếp xúc nhiều với nước và độ ẩm.
Xà gồ thép hộp 4×8 mạ kẽm
Đặc điểm:
- Được làm từ thép cán nóng hoặc cán nguội, sau đó được mạ một lớp kẽm để bảo vệ bề mặt.
- Có hai phương pháp mạ kẽm: mạ kẽm điện phân và mạ kẽm nhúng nóng.
- Bề mặt sáng bóng, có khả năng chống ăn mòn tốt hơn xà gồ đen.
- Giá thành cao hơn xà gồ đen.
Ứng dụng:
- Phù hợp cho cả công trình trong nhà và ngoài trời.
- Làm khung kèo, xà gồ mái, vách ngăn, hệ thống đỡ trần.
- Đặc biệt thích hợp cho các công trình ở vùng ven biển hoặc môi trường có độ ẩm cao.
- Công trình công nghiệp, nhà máy, nhà xưởng.
Xà gồ 4×8 mạ kẽm: Phù hợp cho các công trình trong nhà và ngoài trời, môi trường ít khắc nghiệt hoặc khắc nghiệt.
SO SÁNH XÀ GỒ THÉP HỘP 4×8 ĐEN VÀ MẠ KẼM
| Đặc điểm | Xà gồ 4×8 đen | Xà gồ 4×8 mạ kẽm |
|---|---|---|
| Chất liệu | Thép cán nóng | Thép cán nguội hoặc cán nóng, mạ kẽm |
| Màu sắc | Đen | Trắng bạc |
| Khả năng chống ăn mòn | Kém | Tốt |
| Tuổi thọ | Thấp | Cao |
| Giá thành | Rẻ | Cao hơn |
| Ứng dụng | Công trình trong nhà, môi trường khô ráo | Công trình trong nhà và ngoài trời |

2. Ưu và Nhược Điểm của Xà Gồ thép Hộp 4×8
Ưu điểm
- Chịu lực tốt — tiết diện chữ nhật 40×80 phân bổ tải trọng đều theo cả hai phương, phù hợp làm khung mái, khung vách và kết cấu chịu lực nhẹ đến trung bình
- Giá thành thấp — là một trong những loại thép hộp phổ thông nhất, chi phí đầu tư thấp hơn nhiều so với thép hình I, H cùng tải trọng
- Dễ gia công và lắp đặt — cắt, khoan, hàn đơn giản; kích thước tiêu chuẩn dễ thi công nhanh, giảm chi phí nhân công
- Đa dạng ứng dụng — phù hợp cho nhà ở dân dụng, nhà xưởng, kho bãi, khung cổng, mái che và nhiều kết cấu công nghiệp khác
- Dòng mạ kẽm chống ăn mòn tốt — thích hợp công trình ngoài trời, môi trường ẩm ướt hoặc vùng ven biển
Nhược Điểm
- Thép đen dễ rỉ sét nếu không sơn chống rỉ hoặc xử lý bề mặt đúng cách, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc hóa chất
- Cần bảo trì định kỳ với dòng thép đen — kiểm tra và sơn lại lớp bảo vệ sau 3–5 năm tùy điều kiện môi trường
- Không phù hợp kết cấu chịu lực lớn — với công trình tải trọng nặng hoặc khẩu độ lớn cần tính toán kỹ, có thể phải nâng lên thép hộp dày hơn hoặc chuyển sang thép hình
Trong tổng thế, xà gồ 4×8 là lựa chọn ưu việt cho nhiều dự án xây dựng nhờ vào ưu điểm vượt trội của nó. Tuy nhiên, cần cân nhắc đến các nhược điểm và áp dụng các biện pháp phòng ngừa để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng.
3. BẢNG BÁO GIÁ XÀ GỒ THÉP HỘP 4×8 MỚI NHẤT THỊ TRƯỜNG 2026
Kính gửi Quý Khách hàng,
Công ty TNHH Thép SATA xin trân trọng gửi đến Quý vị bảng báo giá chi tiết và mới nhất cho sản phẩm xà gồ thép hộp 4×8. Sản phẩm của chúng tôi được sản xuất từ nguyên liệu thép chất lượng cao, đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và chống ăn mòn vượt trội, là lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng.
1/ Bảng giá xà gồ thép hộp 4×8 đen mới nhất
Xà gồ thép hộp đen 4×8 là một trong những sản phẩm chủ lực của chúng tôi, được khách hàng tin dùng nhờ độ cứng vững và giá thành hợp lý.
- Quy cách: Độ dày từ 1.1 mm đến 3.2 mm.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét/cây.
Đơn giá trên chưa bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển.
2/ Bảng giá Xà gồ thép hộp 4×8 mạ kẽm
Với lớp mạ kẽm bảo vệ, xà gồ này là giải pháp hoàn hảo cho các công trình yêu cầu độ bền cao, chống gỉ sét và ăn mòn, đặc biệt trong môi trường ẩm ướt hoặc ven biển.
- Quy cách: Độ dày từ 1.1 mm đến 3.2 mm.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét/cây.
Đơn giá trên chưa bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển.
Lưu ý quan trọng và chính sách báo giá xà gồ thép hộp 4×8 của Thép SATA
- Giá cả linh hoạt: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Giá bán thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm thị trường, biến động giá nguyên liệu, số lượng đặt hàng và vị trí giao nhận.
- Chính sách chiết khấu: Chúng tôi có chính sách giá ưu đãi đặc biệt cho các khách hàng mua số lượng lớn hoặc là đối tác lâu dài.
- Tư vấn và hỗ trợ: Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất, tư vấn kỹ thuật và giải đáp mọi thắc mắc.
- Cam kết chất lượng: Tất cả sản phẩm đều có đầy đủ chứng nhận chất lượng từ nhà sản xuất, đảm bảo đúng tiêu chuẩn và quy cách.
Để nhận được báo giá chi tiết và chính xác nhất cho đơn hàng của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi ngay hôm nay.

4. Lưu ý khi mua giá xà gồ thép hộp 4×8
- Để lựa chọn loại xà gồ phù hợp, cần xem xét đặc điểm công trình và tham khảo ý kiến kỹ sư hoặc thầu thi công.
- Xà gồ Z có khả năng chịu lực tốt hơn xà gồ C và thích hợp cho công trình có bước cột lớn hơn 6m.
- Khi thiết kế và lắp đặt, quan trọng nhất là phải quan tâm đến trọng lượng của mái. Chọn vật liệu lợp mái nhẹ để tiết kiệm chi phí xây dựng và đảm bảo an toàn.
- Khoảng cách lý tưởng giữa xà gồ tường và xà gồ mái nên ở khoảng 1,2 đến 1,8 mét.
- Cần cân nhắc kích thước của tấm lợp khi thiết kế xà gồ để đảm bảo thi công tấm lợp được chắc chắn.
- Khi mua xà gồ thép, nên căn cứ vào độ dài và khối lượng của phần mái phủ để tính toán số lượng xà gồ cần thiết, tránh lãng phí.
- Xà gồ thép được làm từ thép mạ hợp kim nhôm kẽm nên có độ bền cao và không bị rỉ sét. Đây là lợi thế vượt trội so với xà gồ gỗ truyền thống.Xà gồ C100 mạ kẽm – Dịch vụ gia công xà gồ Thép SATA
5. Hướng dẫn thi công và lắp đặt xà gồ thép hộp 4×8
Thi công và lắp đặt xà gồ thép hộp đòi hỏi tuân thủ các bước cơ bản sau để đảm bảo độ bền và an toàn cho công trình:
Bước 1: Chuẩn bị vật liệu và dụng cụ
- Đo đạc và lựa chọn kích thước xà gồ thép phù hợp với thiết kế.
- Chuẩn bị các dụng cụ như máy hàn, cắt, khoan và các vật liệu phụ trợ (ốc vít, bản lề).
Bước 2: Lên kế hoạch thi công
- Lập bản vẽ chi tiết, xác định vị trí các điểm nối và khoảng cách giữa các xà gồ.
- Tính toán tải trọng để đảm bảo độ ổn định của kết cấu.
Bước 3: Gia công xà gồ thép hộp
- Cắt xà gồ theo kích thước yêu cầu.
- Xử lý bề mặt nếu cần thiết (mài nhẵn, sơn chống gỉ).
Bước 4: Lắp đặt xà gồ
- Cố định xà gồ thép hộp vào khung chính bằng ốc vít hoặc mối hàn.
- Kiểm tra độ cân bằng và chắc chắn của từng chi tiết sau khi lắp đặt.
Bước 5: Kiểm tra và hoàn thiện
- Kiểm tra toàn bộ hệ thống sau khi lắp đặt.
- Bổ sung lớp sơn bảo vệ để tăng tuổi thọ nếu cần thiết.
Lưu ý quan trọng:
- Sử dụng các thiết bị bảo hộ lao động khi thi công.
- Tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn xây dựng để tránh tai nạn.

6. danh sách DỰ ÁN sử dụng sản phẩm xà gồ thép hộp 4×8 của công ty tnhh thép sata
Xà gồ thép hộp 4×8 là một trong những lựa chọn phổ biến cho các công trình xây dựng lớn và nhỏ nhờ vào chất lượng vượt trội, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn hiệu quả. Dưới đây là một số dự án tiêu biểu đã và đang sử dụng sản phẩm xà gồ thép hộp 4×8, giá xà gồ thép hộp 4×8 của Công ty TNHH Thép SATA, khẳng định được sự uy tín và chất lượng của thương hiệu này trên thị trường.
Tên dự án |
Thông tin |
Hình ảnh |
Dự án Nhà ở cao cấp Green Villa |
|
![]() |
Dự án Nhà máy điện mặt trời Bình Định |
|
|
Dự án Nhà xưởng sản xuất Sơn Quốc tế Sơn Hà |
|
![]() |
Dự án Nhà xưởng chế biến thực phẩm AJINOMOTO |
|
![]() |
7. Sắt Thép SATA – Đơn vị cung cấp BÁO GIÁ xà gồ thép hộp 4×8 chính hãng, chất lượng, ưu đãi tại Tp.HCM.
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm xà gồ thép hộp 4×8 chính hãng. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành vật liệu xây dựng, SATA cam kết mang đến cho khách hàng:
- Sản phẩm xà gồ thép hộp 4×8 Chính hãng, chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu khách hàng.
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn cho quý khách 24/7.
- Giao hàng nhanh chóng và dịch vụ hậu mãi chu đáo, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM.
- Ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
Sắt Thép SATA luôn nỗ lực để mang lại sự hài lòng tối đa cho khách hàng. Với phương châm “Chất lượng tạo nên uy tín”, SATA xứng đáng là địa chỉ tin cậy cho những khách hàng đang tìm kiếm xà gồ tại TP.HCM.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com























