1. Sắt Thép SATA Cập Nhật Báo Giá Tôn 9 Sóng Vuông Cập Nhật Mới Nhất 2026
Công ty Thép SATA chuyên cung cấp báo giá tôn 9 sóng vuông với đa dạng quy cách, độ dày và màu sắc, đáp ứng nhu cầu lợp mái cho nhà ở, nhà xưởng, nhà kho và các công trình công nghiệp. Chúng tôi thường xuyên cập nhật bảng giá tôn mới nhất năm 2026 theo từng độ dày, khổ tôn và chủng loại sản phẩm, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn vật liệu phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách công trình.
Giá tôn 9 sóng vuông mới nhất có giá dao động từ 60.000 VNĐ/m đến 120.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày, thương hiệu, loại tôn và số lượng đặt hàng. Thép SATA cam kết tư vấn sản phẩm phù hợp, cung cấp hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng, hỗ trợ chứng từ CO-CQ theo sản phẩm và giao hàng đến công trình theo thỏa thuận. Liên hệ ngay để nhận báo giá chi tiết và ưu đãi dành cho khách hàng mua số lượng lớn!
Hiện nay, tôn 9 sóng vuông có nhiều loại phổ biến:
- Tôn kẽm 9 sóng vuông – phù hợp với nhiều hạng mục lợp mái, có mức giá tiết kiệm.
- Tôn lạnh 9 sóng vuông – có khả năng phản xạ nhiệt tốt, hỗ trợ giảm hấp thụ nhiệt cho mái công trình.
- Tôn màu 9 sóng vuông – đa dạng màu sắc, đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ cho nhà ở, nhà kho và nhà xưởng.
- Tôn cách nhiệt 9 sóng vuông – kết hợp các lớp vật liệu cách nhiệt, hỗ trợ giảm nóng và tiếng ồn khi trời mưa.
Công ty Thép SATA cam kết cung cấp tôn 9 sóng vuông
- Cung cấp sản phẩm đúng quy cách, nguồn gốc rõ ràng.
- Báo giá minh bạch, hỗ trợ giá sỉ và chiết khấu theo số lượng.
- Hỗ trợ cắt tôn theo chiều dài yêu cầu, hạn chế hao hụt vật tư.
- Tư vấn lựa chọn độ dày, màu sắc và chủng loại phù hợp với công trình.
- Hỗ trợ vận chuyển đến công trình theo thỏa thuận.
Với kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA luôn hướng đến việc mang lại giải pháp tôn lợp mái phù hợp, chất lượng ổn định và chi phí hợp lý cho khách hàng. Liên hệ hotline 0903 725 545 để được tư vấn và nhận báo giá tôn 9 sóng vuông mới nhất năm 2026!
2. Bảng Báo Giá Tôn 9 Sóng Vuông Mới Nhất Năm 2026
Bảng giá tôn 9 sóng vuông phụ thuộc vào thương hiệu, độ dày thép nền, loại lớp mạ, màu sắc, chiều dài gia công và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo để khách hàng dự trù chi phí vật liệu.
2.1 Báo giá tôn 9 sóng vuông lạnh
BẢNG BÁO GIÁ TÔN 9 SÓNG VUÔNG |
||||
| Độ dày | Trọng lượng (kg/m) | Hoa Sen (VNĐ/m) | Hòa Phát (VNĐ/m) | Đông Á (VNĐ/m) |
| 3 đến 50 | 2.7 | 85.000 | 81.000 | 88.000 |
| 4 dem 00 | 3.4 | 94.000 | 89.000 | 97.000 |
| 4 đến 50 | 3.9 | 106.000 | 101.000 | 108.000 |
| 5 đến 00 | 4.4 | 117.000 | 112.000 | 121.000 |
2.2 Báo giá tôn 9 sóng vuông mạ kẽm
BẢNG GIÁ TÔN 9 SÓNG VUÔNG |
||||
| Độ dày | Trọng lượng (kg/m) | Đông Á (VNĐ/m) | Hòa Phát (VNĐ/m) | Hoa Sen (VNĐ/m) |
| 3 dem 00 | 2,5 | 59.000 | 56.000 | 61.000 |
| 3 đến 30 | 2,7 | 64.000 | 61.000 | 66.000 |
| 3 đến 50 | 3,0 | 68.000 | 65.000 | 70.000 |
| 3 dem 80 | 3,3 | 72.000 | 68.000 | 74.000 |
| 4 dem 00 | 3,4 | 74.000 | 70.000 | 76.000 |
| 4 trong số 20 | 3,7 | 81.000 | 76.000 | 82.000 |
| 4 đến 50 | 3,9 | 86.000 | 82.000 | 88.000 |
2.3 Báo giá tôn 9 sóng vuông các thương hiệu phổ biến
BẢNG GIÁ TÔN 9 SÓNG VUÔNG |
|||||
| Hãng sản xuất | Loại tôn | Độ dày | Khổ tôn | Trọng lượng | Giá bán (VNĐ/m) |
| Hoa Sen | Tôn lạnh | 0,40mm | 1070mm | 4,30 kg/m | 95.000 |
| Tôn lạnh | 0,45mm | 1070mm | 4,85 kg/m³ | 105.000 | |
| Tôn mạ kẽm | 0,35mm | 1070mm | 3,85 kg/m | 75.000 | |
| Tôn mạ kẽm | 0,40mm | 1070mm | 4,30 kg/m | 85.000 | |
| Đông Á | Tôn lạnh | 0,40mm | 1070mm | 4,30 kg/m | 94.000 |
| Tôn lạnh | 0,45mm | 1070mm | 4,85 kg/m³ | 104.000 | |
| Tôn mạ kẽm | 0,35mm | 1070mm | 3,85 kg/m | 74.000 | |
| Tôn mạ kẽm | 0,40mm | 1070mm | 4,30 kg/m | 85.000 | |
| Việt Nhật | Tôn lạnh | 0,40mm | 1070mm | 4,30 kg/m | 93.000 |
| Tôn lạnh | 0,45mm | 1070mm | 4,85 kg/m³ | 101.000 | |
| Tôn mạ kẽm | 0,35mm | 1070mm | 3,85 kg/m | 72.000 | |
| Tôn mạ kẽm | 0,40mm | 1070mm | 4,30 kg/m | 81.000 | |
Lưu ý:
- Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển. Liên hệ với đơn vị cung cấp SATA để được tư vấn mức giá chính xác nhất cho công trình của bạn!
3. Tôn 9 Sóng Vuông
Tôn 9 sóng vuông là vật liệu lợp mái được sản xuất từ tôn cuộn mạ kẽm, tôn lạnh hoặc tôn màu, với thiết kế gồm 9 sóng vuông phân bố đều trên bề mặt. Sản phẩm có kết cấu chắc chắn, khả năng thoát nước tốt và phù hợp với nhiều hạng mục như nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, nhà tiền chế và công trình công nghiệp. Tùy theo độ dày và lớp mạ bảo vệ, tôn 9 sóng vuông có thể đáp ứng các yêu cầu khác nhau về độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ cho công trình.

Tôn 9 sóng là loại tôn lợp mái có bề mặt được tạo hình gồm 9 sóng nổi chạy dọc theo chiều dài tấm tôn. Sản phẩm thường được sản xuất từ tôn mạ kẽm, tôn lạnh hoặc tôn màu, có nhiều độ dày và màu sắc khác nhau để đáp ứng nhu cầu xây dựng.
Cấu tạo của tôn
Tôn 9 sóng vuông được sản xuất từ thép cuộn trải qua quá trình mạ bảo vệ và cán định hình thành 9 sóng chạy dọc theo chiều dài tấm tôn. Tùy theo dòng sản phẩm, tôn có thể được phủ thêm lớp sơn màu nhằm tăng tính thẩm mỹ và khả năng bảo vệ bề mặt. Cấu tạo cơ bản gồm các thành phần sau:
- Lớp thép nền: Là phần cốt lõi tạo độ cứng, khả năng chịu lực và độ bền cho tấm tôn.
- Lớp mạ bảo vệ: Thường là lớp kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm, giúp hạn chế quá trình oxy hóa và ăn mòn.
- Lớp sơn phủ (nếu có): Tăng tính thẩm mỹ, hỗ trợ bảo vệ bề mặt và tạo màu sắc đa dạng cho sản phẩm.
- Phần sóng tôn: Gồm 9 sóng được cán định hình, giúp tăng độ cứng và hỗ trợ thoát nước mưa trên mái.
- Phần mép và rãnh sóng: Được thiết kế để thuận tiện cho việc chồng mí, liên kết các tấm tôn và thi công lợp mái.
Ứng Dụng
- Lợp mái nhà: nhà ở dân dụng, nhà xưởng, nhà kho, trung tâm thương mại, khu công nghiệp
- Làm vách ngăn: nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch
- Làm trần nhà: nhà dân dụng, văn phòng, quán cà phê
- Lợp mái hiên, nhà xe: nhà xe, mái che sân vườn, mái hiên quán ăn, trường học
Bảng thông số kỹ thuật tôn
Dưới đây là bảng thông số tôn 9 sóng vuông được cập nhật thành một bảng để quý khác dễ dàng tra cứu thông tin:
|
Thông số kỹ thuật |
Đặc tính |
Chi tiết |
|
Kích Thước Khổ Tôn |
Chiều rộng tiêu chuẩn (tôn phẳng) |
1200mm (khổ hữu dụng 1070mm) |
|
Chiều dài |
2m, 4m, 6m hoặc theo yêu cầu của khách hàng |
|
|
Độ dày tôn |
Độ dày phổ biến | 0,25mm – 0,6mm |
|
Độ dày thông thường |
|
|
|
Chiều Cao Sóng và Khoảng Cách Sóng |
Chiều cao sóng |
21mm |
|
Khoảng cách giữa các sóng |
125mm | |
|
Độ dày sóng |
0,8 – 3mm | |
|
Tiêu Chuẩn Chất Lượng |
Tiêu chuẩn Nhật Bản |
JIS G3322 |
|
Tiêu chuẩn Mỹ |
ASTM A365 | |
|
Tiêu chuẩn Việt Nam |
TCVN 7471 | |
|
Màu Sắc |
Đa dạng màu sắc từ màu trơn đến màu vân nhám | |
|
Cường Độ Chịu Lực |
G550 hoặc G350 | |
|
Bảo Hành |
Tùy thuộc vào nhà sản xuất, thường từ 10 – 20 năm |
Ghi chú:
- Các thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo, và có thể thay đổi tùy theo các khu vực khác nhau. Liên hệ với đơn vị cung cấp để biết thêm chi tiết!
4. Ưu Điểm Vượt Trội Của Tôn 9 Sóng Vuông
Kết Cấu Tối Ưu – Phân Bố Tải Trọng Đều Đặn
- Thiết kế sóng vuông với 9 rãnh mỗi rãnh đảm nhiệm một phần của tải trọng, giúp tăng cường khả năng chịu lực của toàn bộ tấm tôn.
- Phân bố tải trọng hợp lý giúp tải trọng được phân bổ đều từ trung tâm ra các mép giúp giảm thiểu hiện tượng tập trung tải trọng gây biến dạng.
- Ứng dụng trong nhiều công trình yêu cầu khả năng chịu lực cao như nhà xưởng, kho bãi có tải trọng lớn, các công trình công nghiệp cần đảm bảo an toàn kết cấu.
Độ Bền Vượt Trội – Bảo Vệ Công Trình Qua Thời Gian
- Được áp dụng công nghệ mạ chuyên dụng: Sử dụng mạ kẽm hoặc sơn tĩnh điện giúp ngăn ngừa quá trình ăn mòn và oxi hóa.
- Khả năng chống chịu trước thời tiết chịu được tác động của mưa, gió, và nắng nóng giúp duy trì hiệu quả bảo vệ trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
- Tiết kiệm chi phí bảo trì giúp giảm thiểu nhu cầu bảo trì định kỳ giúp kéo dài tuổi thọ của toàn bộ kết cấu công trình.
Hiệu Quả Kinh Tế – Giải Pháp Đầu Tư Thông Minh
- Chi phí sản xuất hợp lý quy trình sản xuất được tối ưu hóa để giảm chi phí, đồng thời giá thành cạnh tranh so với các loại vật liệu khác.
- Tính lợi nhuận cao giúp đầu tư ban đầu thấp nhưng mang lại hiệu quả lâu dài, giúp giảm chi phí thay thế, bảo trì sau này.
- Lựa chọn phù hợp cho các công trình ngân sách thấp giải pháp tối ưu cho các dự án cần tiết kiệm chi phí những vẫn đáp ứng nhu cầu chất lượng mà không làm tăng gánh nặng tài chính.
Thi Công Nhanh Chóng – Linh Hoạt Trong Ứng Dụng
- Dễ dàng cắt, uốn và lắp đặt nhờ thiết kế chuẩn và kích thước thống nhất giúp dễ dàng thi công, không cần dụng cụ chuyên dụng phức tạp.
- Tiết kiệm thời gian thi công, lắp đặt nhanh chóng giúp rút ngắn thời gian xây dựng, tăng tiến độ hoàn thành dự án.
- Linh hoạt trong thiết kế phù hợp với nhiều loại hình công trình khác nhau, dễ dàng tích hợp vào thiết kế tổng thể của dự án.

5. Có Nên Sử Dụng Tôn 9 Sóng Vuông Hay Không
Việc có nên sử dụng tôn 9 sóng vuông hay không phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như mục đích sử dụng, điều kiện công trình, và yêu cầu về thẩm mỹ cũng như hiệu quả kinh tế. Dưới đây là một số khía cạnh cần xem xét khi đưa ra quyết định:
Trường hợp nên sử dụng tôn 9 sóng vuông
- Công trình công nghiệp và nhà kho:Nếu mục tiêu chính là xây dựng một công trình chịu tải trọng lớn, cần tính bền vững và khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt, tôn 9 sóng vuông là lựa chọn phù hợp. Đặc biệt với nhà xưởng, nhà kho hay các dự án sản xuất, ưu điểm chịu lực cao của tôn này là rất đáng kể.
- Dự án có ngân sách hạn chế: Với giá thành cạnh tranh và khả năng thi công nhanh chóng, tôn 9 sóng vuông là giải pháp tối ưu cho những dự án cần tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo về mặt kỹ thuật.
- Công trình đòi hỏi độ cứng, chắc chắn: Trong những trường hợp mà tính ổn định của kết cấu là yếu tố quan trọng hàng đầu, tôn 9 sóng vuông với cấu trúc 9 rãnh sẽ giúp tăng cường độ cứng và khả năng chịu lực của toàn bộ kết cấu mái che.
Tình huống không nên sử dụng tôn 9 sóng
- Công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao:
Với những công trình dân dụng, nhà ở cao cấp hay các dự án kiến trúc đòi hỏi sự mềm mại và tinh tế, tôn 9 sóng vuông có thể không phải là lựa chọn tốt nhất. Trong trường hợp này, các loại tôn mạ màu, tôn lạnh với bề mặt mịn màng và đa dạng về màu sắc sẽ phù hợp hơn. - Yêu cầu cách nhiệt và âm thanh:
Nếu công trình cần giải pháp cách nhiệt, cách âm tối ưu, tôn 9 sóng vuông thường cần phải kết hợp thêm các lớp phụ trợ như lớp cách nhiệt PU hoặc EPS, làm tăng chi phí và công đoạn thi công.
Vì vậy, việc chọn tôn 9 sóng vuông phụ thuộc vào mục đích và yêu cầu công trình. Sản phẩm phù hợp cho nhà kho, công trình công nghiệp cần độ bền, chịu lực tốt với chi phí hợp lý. Ngược lại, các hạng mục đòi hỏi thẩm mỹ, cách nhiệt và cách âm cao nên cân nhắc dòng tôn khác phù hợp hơn.
6. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn 9 Sóng Vuông
1. Hạng mục thi công lợp mái nhà
- Nhà ở dân dụng: Tôn 9 sóng vuông được sử dụng rộng rãi để lợp mái nhà cấp 4, nhà phố, ki ốt, và nhà hàng. Với khả năng chịu lực tốt và chống tràn nước, tôn 9 sóng vuông giúp bảo vệ ngôi nhà khỏi các tác động của thời tiết.
- Cửa hàng, quán ăn: Tôn 9 sóng vuông cũng được sử dụng để lợp mái cho các cửa hàng, quán ăn, mang lại vẻ đẹp hiện đại và bền vững.
2. Hạng mục thi công lợp vách ngăn
- Nhà xưởng công nghiệp: Tôn 9 sóng vuông được sử dụng để lợp vách ngăn cho các nhà xưởng, nhà kho, và văn phòng. Với độ bền cao và khả năng chịu lực tốt, tôn giúp bảo vệ các công trình công nghiệp khỏi các yếu tố môi trường.
- Công trình công cộng: Tôn 9 sóng vuông cũng được sử dụng trong các công trình công cộng như trạm y tế, trường học, giúp tạo ra không gian an toàn và bền vững.
3. Hạng mục thi công làm trần nhà
- Trần giả: Tôn 9 sóng vuông có thể được sử dụng làm trần giả cho nhà dân dụng, văn phòng, quán cà phê. Với thiết kế sóng vuông đều đặn, tôn mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ và hiện đại cho không gian nội thất.
4. Hạng mục thi công lợp mái hiên, nhà xe
- Mái hiên: Tôn 9 sóng vuông được sử dụng để lợp mái hiên cho các quán ăn, trường học, giúp tạo ra không gian che chắn mưa nắng hiệu quả.
- Nhà xe: Tôn 9 sóng vuông cũng được sử dụng để lợp mái cho nhà xe, bảo vệ xe cộ khỏi các tác động của thời tiết.
5. Một số các ứng dụng khác
- Làm vách ngăn phòng sạch, kho lạnh: Tôn 9 sóng vuông được sử dụng làm vách ngăn cho các phòng sạch, kho lạnh, giúp phân chia không gian hiệu quả và đảm bảo vệ sinh.
- Làm mái che sân vườn: Tôn 9 sóng vuông cũng được sử dụng để làm mái che sân vườn, tạo ra không gian ngoài trời thoáng mát và bảo vệ khỏi mưa nắng.
Với những ưu điểm vượt trội về độ bền và khả năng chịu lực, tôn 9 sóng vuông hiện đang là giải pháp lợp mái được ưa chuộng trong nhiều công trình dân dụng lẫn công nghiệp hiện nay, khẳng định tính ứng dụng đa dạng và hiệu quả thực tiễn.

7. Lựa Chọn Tôn 9 Sóng Vuông như thế nào để đẩm bảo chất lượng?
Để lựa chọn tôn 9 sóng vuông đảm bảo chất lượng, khách hàng cần xem xét độ dày tôn, chất liệu, lớp mạ bảo vệ, thương hiệu và mục đích sử dụng. Việc lựa chọn đúng sản phẩm không chỉ giúp mái công trình bền chắc mà còn hạn chế tình trạng ăn mòn, thấm dột và phát sinh chi phí sửa chữa trong quá trình sử dụng.
Kiểm Tra Độ Dày Và Chất Liệu Tôn
- Độ dày là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ cứng và khả năng chịu lực của tôn 9 sóng vuông. Khi mua tôn, nên kiểm tra thông số độ dày thực tế, lựa chọn sản phẩm phù hợp với khoảng cách xà gồ, kết cấu mái và điều kiện thời tiết tại công trình. Ngoài ra, cần xác định rõ loại tôn mạ kẽm, tôn lạnh hay tôn màu để đáp ứng yêu cầu sử dụng.
Lựa Chọn Tôn Có Lớp Mạ Và Sơn Phủ Chất Lượng
- Nên ưu tiên tôn có lớp mạ bảo vệ đồng đều, bề mặt phẳng, màu sắc ổn định và không xuất hiện dấu hiệu bong tróc, gỉ sét hoặc trầy xước nghiêm trọng. Đối với công trình thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm hoặc môi trường ăn mòn, cần cân nhắc loại tôn có khả năng chống ăn mòn phù hợp.
Kiểm Tra Thương Hiệu Và Nguồn Gốc Sản Phẩm
- Khách hàng nên lựa chọn tôn từ nhà sản xuất hoặc đơn vị phân phối uy tín, có thông tin sản phẩm và chứng từ nguồn gốc rõ ràng. Khi nhận hàng, cần kiểm tra quy cách, độ dày, màu sắc và số lượng theo đơn đặt hàng để hạn chế sai lệch vật tư.
Chọn Quy Cách Tôn Phù Hợp Với Công Trình
- Tôn 9 sóng vuông có thể được sử dụng cho mái nhà ở, nhà kho, nhà xưởng và nhà tiền chế. Khi lựa chọn, cần cân nhắc chiều dài tấm tôn, khổ phủ bì, khổ hữu dụng và phương án chồng mí để tính toán số lượng chính xác, giảm hao hụt trong quá trình thi công.
Lựa Chọn Đơn Vị Cung Cấp Tôn 9 Sóng Vuông Uy Tín
- Bên cạnh chất lượng sản phẩm, đơn vị cung cấp cũng ảnh hưởng đến chi phí và tiến độ thi công. Sắt Thép SATA hỗ trợ tư vấn quy cách, độ dày, màu sắc và báo giá tôn 9 sóng vuông theo nhu cầu thực tế. Khách hàng nên trao đổi rõ về giá bán, chứng từ sản phẩm, phí vận chuyển và thời gian giao hàng trước khi đặt mua để đảm bảo quyền lợi.

8. Sắt thép SATA – Đơn vị cung cấp tôn 9 sóng vuông uy tín chất lượng tại TP.HCM
Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị cung cấp tôn sóng vuông uy tín và chất lượng hàng đầu tại TP.HCM. Với kinh nghiệm cung cấp vật liệu xây dựng cho nhiều công trình lớn nhỏ tại TP.HCM và các tỉnh miền Nam. Chúng tôi xin cam đoan mang đến quý khách hàng những sản phẩm tôn 9 sóng vuông chất lượng:
- Cung cấp tôn 9 sóng vuông uy tin chất lượng
- Dịch vụ tư vấn 24/7 luôn sẵn sàng phục vụ quý khách trong việc lựa chọn loại tôn phù hợp với công trình
- Ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
- Giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại khu vực nội thành TP.HCM.
Sự hài lòng của khách hàng luôn là mục tiêu hàng đầu của chúng tôi! Hãy đến với SATA để được trải nghiệm các sản phẩm chất lượng cũng dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tình.























