Giá Tôn Màu 5 Dem Hoa Sen Mới Nhất 2026 – Cập Nhật Đầy Đủ, Cam Kết Chính Hãng
Bạn đang tìm kiếm giải pháp lợp mái bền đẹp, chất lượng cao cho công trình của mình? Tôn màu 5 dem Hoa Sen là lựa chọn lý tưởng với độ dày thực tế 0.50mm, khả năng chống ăn mòn vượt trội, lớp sơn phủ bền màu và độ bền cơ học cao. Sản phẩm được sản xuất trực tiếp từ Tập đoàn Hoa Sen – thương hiệu quốc gia uy tín, đạt chuẩn quốc tế như ASTM, JIS.
Trong năm 2026, giá tôn Hoa Sen có nhiều điều chỉnh theo thị trường, vì vậy việc cập nhật bảng giá mới nhất là rất cần thiết để tối ưu chi phí xây dựng. Bài viết này sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về giá bán lẻ – giá sỉ, thông số kỹ thuật, ưu điểm sản phẩm và cam kết chất lượng chính hãng từ đại lý phân phối.
Liên hệ báo giá nhanh & tư vấn kỹ thuật: Hotline: 0903.725.545
1. GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ THƯƠNG HIỆU TÔN HOA SEN
Tôn Hoa Sen là sản phẩm chủ lực của Tập đoàn Hoa Sen – một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong ngành công nghiệp sản xuất và phân phối tôn thép tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á. Được thành lập từ năm 2001, thương hiệu Hoa Sen đã nhanh chóng khẳng định vị thế số 1 về sản lượng và chất lượng sản phẩm nhờ vào chiến lược phát triển bền vững, công nghệ hiện đại và mạng lưới phân phối rộng khắp.
Tập đoàn Hoa Sen – thương hiệu quốc gia hàng đầu trong lĩnh vực tôn thép – không chỉ nổi bật về quy mô sản xuất và hệ thống phân phối, mà còn được ghi nhận qua hàng loạt giải thưởng danh giá trong và ngoài nước:
Danh sách thành tựu tiêu biểu:
| Năm | Giải thưởng / Danh hiệu |
|---|---|
| 2016 | Giải Nhất Bộ nhận diện thương hiệu xuất sắc nhất – Logo & slogan “Tôn Hoa Sen – Mái ấm gia đình Việt” |
| 2019 | Giải Vàng Chất lượng Quốc gia – Do Bộ Khoa học & Công nghệ trao tặng |
| 2020 | Top 1 Doanh nghiệp xuất khẩu uy tín ngành vật liệu xây dựng – Bộ Công Thương công nhận |
| 2022 | Top 50 Công ty niêm yết tốt nhất Việt Nam – Do Forbes Việt Nam bình chọn |
| 2022 | Top 10 Thương hiệu xuất sắc Việt Nam – Do người tiêu dùng bình chọn |
| 2022 | Top 10 Công ty vật liệu xây dựng uy tín Việt Nam – Do Vietnam Report công bố |
| 2022 | Top 500 Doanh nghiệp tư nhân lớn nhất Việt Nam – VNR500 xếp hạng |
| 2023 | Thương hiệu Quốc gia Việt Nam – Lần thứ 4 liên tiếp cho 3 dòng sản phẩm: Tôn, Ống nhựa, Ống kẽm |
Hệ Thống Dây Chuyền Sản Xuất Tôn Hoa Sen – Công Nghệ Hiện Đại, Chuẩn Quốc Tế
Tập đoàn Hoa Sen sở hữu hệ thống 10 nhà máy hiện đại trải dài khắp ba miền Bắc – Trung – Nam, với tổng công suất sản xuất tôn thép lên đến hàng triệu tấn mỗi năm . Các nhà máy được đặt tại các vị trí chiến lược như Phú Mỹ (Bà Rịa – Vũng Tàu), Bình Định, Nghệ An, Hà Nam,… giúp tối ưu hóa việc cung ứng và xuất khẩu sản phẩm.
Công nghệ sản xuất tiên tiến
Tôn Hoa Sen được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại nhập khẩu từ Nhật Bản, Đức và Ý, bao gồm:
- Công nghệ mạ NOF (Non-Oxidizing Furnace): Lò đốt không oxy giúp lớp mạ nhôm kẽm đồng đều, sáng bóng, tăng khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ sản phẩm.
- Dây chuyền cán nguội: Tạo độ dày chính xác, bề mặt mịn và đạt chuẩn kỹ thuật cao.
- Công nghệ sơn phủ màu tự động: Đảm bảo lớp sơn đều màu, bám chắc, chống phai và tăng tính thẩm mỹ.
- Hệ thống kiểm soát chất lượng SCADA: Giám sát toàn bộ quy trình sản xuất, đảm bảo sản phẩm đạt chuẩn quốc tế như ASTM (Mỹ), JIS (Nhật Bản).
Quy trình sản xuất khép kín

Quy trình sản xuất tôn Hoa Sen gồm 6 bước chính:
- Cán nóng thép – tạo hình ban đầu.
- Cán nguội – điều chỉnh độ dày và bề mặt.
- Tẩy rửa và xử lý bề mặt – loại bỏ tạp chất.
- Mạ nhôm kẽm bằng công nghệ NOF – chống gỉ sét.
- Sơn phủ màu tự động – tăng độ bền và thẩm mỹ.
- Cắt theo kích thước và đóng gói – hoàn thiện sản phẩm.
Với hệ thống dây chuyền hiện đại, quy trình kiểm soát nghiêm ngặt và công nghệ tiên tiến, Tôn Hoa Sen không chỉ đáp ứng nhu cầu trong nước mà còn xuất khẩu đến hơn 87 quốc gia trên thế giới
2. TÔN màu HOA SEN 5 DEM LÀ GÌ?
Tôn màu Hoa Sen 5 dem là loại tôn mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm có phủ sơn màu chất lượng cao, với độ dày trung bình khoảng 0.45mm đến 0.47mm, tương đương 5 dem. Đây là dòng sản phẩm phổ biến được lựa chọn rộng rãi cho các công trình dân dụng, nhà tiền chế, xưởng sản xuất và mái nhà dân dụng.
ĐẶC ĐIỂM CẤU TẠO CỦA TÔN MÀU HOA SEN 5 DEM
Tôn màu Hoa Sen 5 dem là sản phẩm thép mạ màu cao cấp, được cấu tạo từ nhiều lớp vật liệu chuyên dụng nhằm đảm bảo độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ cao. Cấu trúc của tôn bao gồm các lớp sau:
Lớp thép nền (Base Metal Layer)
- Chất liệu: Thép cán nguội (Cold Rolled Steel – CRS) có độ bền kéo cao.
- Chức năng: Là lớp lõi chịu lực chính, đảm bảo độ cứng và độ bền cơ học cho toàn bộ tấm tôn.
- Tiêu chuẩn: Được kiểm soát nghiêm ngặt về thành phần hóa học và cơ lý tính theo tiêu chuẩn ASTM, JIS hoặc EN.
Lớp mạ kim loại (Metallic Coating Layer)
- Loại mạ: Hợp kim nhôm-kẽm (55% Al – 43,5% Zn – 1,5% Si) hoặc kẽm (Zn) tùy theo dòng sản phẩm.
- Chức năng:
- Tạo lớp bảo vệ chống oxy hóa và ăn mòn điện hóa.
- Tăng tuổi thọ sản phẩm trong môi trường khắc nghiệt như ven biển, vùng có độ ẩm cao.
- Độ dày lớp mạ: Có thể từ Z100 đến Z275 (tương đương 100 – 275 g/m²).
Lớp sơn lót (Primer Coating Layer)
- Chất liệu: Sơn epoxy hoặc polyester gốc nhựa tổng hợp.
- Chức năng:
- Tăng độ bám dính giữa lớp mạ kim loại và lớp sơn phủ màu.
- Chống thấm, chống hóa chất và tăng độ bền cho lớp sơn ngoài.
- Độ dày tiêu chuẩn: 5 – 7 µm.
Lớp sơn phủ màu (Top Finish Coating Layer)
- Chất liệu: Sơn polyester, SMP (Silicon Modified Polyester), PVDF (Polyvinylidene Fluoride) tùy theo yêu cầu sử dụng.
- Chức năng:
- Tạo màu sắc thẩm mỹ cho sản phẩm.
- Bảo vệ khỏi tia UV, mưa axit, bụi bẩn và các tác nhân môi trường khác.
- Độ dày tiêu chuẩn: 15 – 25 µm.
- Đặc điểm nổi bật: Chống phai màu, chống bong tróc, giữ màu bền lâu đến 20 năm.
Lớp sơn mặt sau (Back Coating Layer)
- Chất liệu: Sơn epoxy hoặc polyester.
- Chức năng:
- Bảo vệ mặt sau của tôn khỏi ăn mòn do hơi ẩm hoặc hóa chất từ bên trong công trình.
- Tăng độ bền tổng thể cho sản phẩm.
- Độ dày tiêu chuẩn: 5 – 10 µm.
3. ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT NỔI BẬT CỦA TÔN HOA SEN 5 DEM
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật Tôn Hoa Sen 5 dem được cập nhật đầy đủ thông tin trong bảng dưới đây:

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT – TÔN HOA SEN 5 DEM (Dày thực tế 0.50mm)
Sản phẩm: Tôn lạnh màu mạ hợp kim nhôm kẽm (Al-Zn), tiêu chuẩn JIS/AISI
| THÔNG SỐ | GIÁ TRỊ / MÔ TẢ KỸ THUẬT |
|---|---|
| Độ dày thực tế | 0.50 mm (±0.02 mm) |
| Khổ tôn tiêu chuẩn | 1.070 mm (toàn phần) – 1.000 mm (hữu dụng sau cán sóng) |
| Chiều dài cắt | Theo yêu cầu (1m – 12m) |
| Trọng lượng lý thuyết | ~4.45 kg/m |
| Lớp mạ hợp kim | Al-Zn (55% Nhôm – 43.5% Kẽm – 1.5% Silic) |
| Định lượng mạ | AZ100 – AZ150 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | JIS G3322, ASTM A792, AS 1397 |
| Sơn mặt ngoài / mặt sau | Sơn màu Polyester/PVDF (18–25 µm) / Bảo vệ mặt sau (5–10 µm) |
| Độ cứng nền thép | G550 hoặc G300 (≥550 MPa hoặc ≥300 MPa) |
| Phản xạ nhiệt & cách nhiệt | Phản xạ ≥75% – Hệ số dẫn nhiệt thấp (~0.5 W/m·K) |
| Độ bám sơn & bền màu | Bám dính cấp 0 – không bong tróc – màu sắc ổn định dài lâu |
| Chống ăn mòn | Rất tốt – chống rỉ trong môi trường ẩm và khắc nghiệt |
| Tuổi thọ trung bình | ≥ 25 năm |
| Dạng sóng | Sóng vuông, sóng ngói, 5 sóng – 11 sóng (tuỳ công trình) |
| Nhận diện thương hiệu | Logo “TẬP ĐOÀN HOA SEN” in chìm chống giả |
Ghi chú kỹ thuật quan trọng:
-
Tôn Hoa Sen 5 dem được sử dụng loại nền thép mạ cứng G550 phù hợp cho các kết cấu mái lợp lớn, yêu cầu độ cứng cao. Thông tin kỹ thuật chi tiết vui lòng liên hệ trực tiếp với Sắt Thép SATA hoặc Tôn Hoa Sen để được biết thêm thông tin về sản phẩm!
4. ỨNG DỤNG CỦA TÔN màu HOA SEN 5 DEM TRONG THỰC TẾ
Trong thực tế, sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng và dân dụng như sau:
- Sử dụng để lợp mái cho nhà ở dân dụng như nhà cấp 4, biệt thự, nhà phố, nhà vườn.
- Áp dụng trong các công trình công nghiệp: nhà xưởng, nhà kho, nhà máy, khu chế xuất.
- Thi công làm vách ngăn, trần giả, tường bao, hàng rào cho các hạng mục phụ trợ.
- Dùng làm mái che chuồng trại, nhà kho nông sản, nhà lưới, nhà vệ sinh công cộng.
- Phục vụ các công trình công cộng như trường học, trạm y tế, nhà văn hóa, trung tâm sinh hoạt.
- Lắp mái cho sân vườn, nhà xe, hành lang, khu vực sinh hoạt ngoài trời.
- Ứng dụng trong các công trình tạm thời, vùng sâu vùng xa, khu tái định cư.
- Phù hợp với dự án nhà ở xã hội, khu lưu trú công nhân, nhà tập thể.
- Thay thế mái cũ trong các công trình cải tạo, nâng cấp, hoặc chuyển đổi từ mái ngói truyền thống.
MỘT SỐ CÔNG TRÌNH SỬ DỤNG TÔN màu HOA SEN 5 DEM TẠI MIỀN NAM

Dưới đây là danh sách một số công trình, dự án lớn – nhỏ đã và đang sử dụng tôn màu Hoa Sen 5 dem tại khu vực miền Nam Việt Nam:
Tên công trình / dự án |
Địa điểm |
Ứng dụng chính |
|---|---|---|
| Nhà xưởng Công ty may Việt Tiến | KCN Tân Bình, TP.HCM | Mái nhà xưởng |
| Trạm thu phí cao tốc Long Thành – Dầu Giây | Đồng Nai | Mái trạm thu phí |
| Khu nhà ở xã hội Becamex | Dĩ An, Bình Dương | Lợp mái nhà ở xã hội |
| Trung tâm thương mại Co.opmart | Quận 9, TP.HCM | Mái che nhà xe, mái hành lang |
| Khu công nghiệp VSIP II | Bình Dương | Nhà máy, nhà điều hành |
| Trang trại bò sữa Vinamilk Organic | Cần Giuộc, Long An | Mái chuồng trại chăn nuôi |
| Dãy nhà trọ công nhân khu công nghiệp Tân Hương | Châu Thành, Tiền Giang | Lợp mái dãy phòng trọ |
| Trường Tiểu học Nguyễn Bỉnh Khiêm | TP. Thủ Đức | Mái nhà xe và hành lang |
| Nhà xưởng lắp ráp điện tử Samsung Supplier | Tây Ninh | Lợp mái và vách nhà xưởng |
| Trang trại nuôi tôm công nghệ cao Lộc Trời | Bạc Liêu | Mái che bể nuôi, nhà điều hành |
Tôn màu Hoa Sen 5 dem là giải pháp tối ưu cho nhiều loại công trình tại khu vực miền Nam – nơi có khí hậu nóng ẩm quanh năm, thường xuyên mưa lớn và nắng gắt. Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp tôn lợp mái hoặc vách bền đẹp – chi phí hợp lý, Tôn Hoa Sen 5 dem chính là lựa chọn đáng tin cậy cho cả dân dụng lẫn công nghiệp.
5. BẢNG MÀU TÔN HOA SEN THÔNG DỤNG
Tôn Hoa Sen không chỉ nổi bật về chất lượng và độ bền, mà còn được đánh giá cao nhờ bảng màu phong phú, đa dạng, phù hợp với mọi loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
Với dây chuyền sản xuất hiện đại, công nghệ mạ màu tiên tiến, tôn Hoa Sen được sơn phủ tĩnh điện hai mặt, có khả năng chống phai màu, chống trầy xước và chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt như nắng nóng, mưa gió ở Việt Nam.
BẢNG MÀU TÔN HOA SEN THÔNG DỤNG – CẬP NHẬT MÃ MÀU MỚI NHẤT
STT |
Tên màu tôn |
Mã màu |
Mô tả & Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|---|
| 1 | Màu đỏ đậm | BRL01 | Mạnh mẽ, cổ điển – phù hợp biệt thự, mái đình, chùa, nhà mái ngói. |
| 2 | Màu đỏ tươi | BRL02 | Sáng nổi bật, mang ý nghĩa may mắn – sử dụng cho nhà dân dụng phổ biến. |
| 3 | Màu xanh ngọc | BGL01 | Màu nhẹ nhàng, tươi mới – phù hợp nhà phố, nhà vườn, mái che trang trí. |
| 4 | Màu xanh rêu nhạt | BGL02 | Gần gũi thiên nhiên – dùng cho mái lợp homestay, nhà nghỉ dưỡng. |
| 5 | Màu xanh rêu đậm | MGL03 | Sang trọng, mát mắt – được ưa chuộng trong các công trình resort cao cấp. |
| 6 | Màu xanh dương đậm | BBL01 | Hiện đại, mạnh mẽ – lý tưởng cho nhà xưởng, kho chứa, công trình lớn. |
| 7 | Màu ghi xám | BDL01 | Trung tính, sạch sẽ – thường dùng cho nhà phố hiện đại, nhà tiền chế. |
| 8 | Màu trắng sữa | BWL01 | Tươi sáng, nhẹ nhàng – phù hợp vùng nông thôn, nhà mái bằng, mái hiên. |
| 9 | Màu bạc ánh kim | SIL01 | Hiệu ứng ánh kim – chống nóng tốt, thường dùng trong nhà máy, mái kho. |
| 10 | Màu nâu đất | MDL01 | Trầm ấm, sang trọng – phù hợp cho mái biệt thự, quán cafe, nhà hàng. |
| 11 | Màu vàng kem | BYL02 | Nhẹ nhàng, gần gũi – thích hợp với công trình dân sinh, nhà cấp 4. |

ƯU ĐIỂM CỦA BẢNG MÀU TÔN HOA SEN
-
Sơn phủ chất lượng cao: Giữ màu tốt, không bong tróc, không bạc màu sau thời gian dài sử dụng.
-
Dễ dàng phối hợp kiến trúc: Phù hợp cả nhà hiện đại, nhà cổ, nhà vườn và công trình công nghiệp.
-
Mã màu chuẩn – dễ tra cứu: Mỗi màu đều có mã rõ ràng, giúp đặt hàng chính xác và kiểm tra dễ dàng.
-
Phù hợp phong thủy: Đa dạng lựa chọn theo mệnh tuổi, hướng nhà, mang lại sự may mắn và thịnh vượng.
GỢI Ý CHỌN MÀU PHÙ HỢP VỚI CÔNG TRÌNH
| Loại công trình | Gợi ý màu sắc phù hợp |
|---|---|
| Nhà phố, nhà dân dụng | Đỏ tươi (BRL02), xanh ngọc (BGL01), trắng sữa (BWL01), vàng kem (BYL02) |
| Biệt thự, villa, nhà mái thái | Đỏ đậm (BRL01), nâu đất (MDL01), xanh rêu đậm (MGL03) |
| Nhà xưởng, nhà kho | Ghi xám (BDL01), bạc ánh kim (SIL01), xanh dương đậm (BBL01) |
| Homestay, quán cafe, resort | Xanh rêu nhạt (BGL02), vàng kem (BYL02), trắng sữa (BWL01) |
| Công trình công cộng, nông thôn | Trắng sữa (BWL01), đỏ tươi (BRL02), xanh ngọc (BGL01) |
5. GIÁ TÔN HOA SEN 5 DEM MỚI NHẤT 2026 [CK15%]
Giá tôn 5 dem Hoa Sen phụ thuộc vào:
- Loại tôn: lạnh, kẽm, mạ màu
- Loại sơn phủ: PE, SMP, PVDF
- Khối lượng đặt hàng và khu vực giao hàng
Bảng giá tham khảo tôn màu Hoa Sen 5 dem:
Tôn lạnh màu Hoa Sen là dòng sản phẩm cao cấp thuộc Tập đoàn Hoa Sen, được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, đảm bảo các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng, độ bền và tính thẩm mỹ.
Hiện nay, công ty chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá tôn lạnh màu Hoa Sen mới nhất – được cập nhật mới nhất theo biến động chi phí đầu vào và nhu cầu thị trường.
| Độ dày thực tế | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá sau tăng (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 2 dem 80 | 2.40 | 55.000 |
| 3 dem 00 | 2.60 | 60.000 |
| 3 dem 20 | 2.80 | 65.000 |
| 3 dem 50 | 3.00 | 70.000 |
| 3 dem 80 | 3.25 | 73.000 |
| 4 dem 00 | 3.35 | 82.000 |
| 4 dem 30 | 3.65 | 88.000 |
| 4 dem 50 | 4.00 | 92.000 |
| 4 dem 80 | 4.25 | 102.000 |
| 5 dem 00 | 4.45 | 115.000 |
| 6 dem 00 | 5.40 | 120.000 |
Lưu ý về bảng báo giá tôn màu Hoa Sen 5 dem: Giá có thể thay đổi theo từng thời điểm, chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển. Liên hệ trực tiếp với Thép SATA để nhận báo giá chính xác cho đơn hàng!
6. HƯỚNG DẪN KỸ THUẬT LỰA CHỌN TÔN HOA SEN 5 DEM PHÙ HỢP NHU CẦU
Xác định yêu cầu kỹ thuật của công trình
Trước khi lựa chọn tôn, cần phân tích các yếu tố kỹ thuật sau:
- Tải trọng gió và tải trọng mái: Đặc biệt quan trọng với công trình cao tầng hoặc vùng ven biển.
- Khả năng chống ăn mòn: Phụ thuộc vào môi trường (ven biển, khu công nghiệp, nội đô).
- Khả năng cách nhiệt và cách âm: Với công trình dân dụng hoặc nhà xưởng cần kiểm soát nhiệt độ.
- Yêu cầu thẩm mỹ và tuổi thọ: Đối với nhà ở, biệt thự, công trình công cộng.
Thông số kỹ thuật của tôn Hoa Sen 5 dem
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Độ dày danh định | 0.50 mm (±0.02 mm) |
| Lớp mạ hợp kim | AZ50 – AZ150 (Al-Zn 55%) |
| Cường độ chịu kéo | G550 (550 MPa) – tùy chọn G300, G350 |
| Khổ rộng | 1.07 m (khổ hiệu dụng ~1.0 m) |
| Lớp sơn phủ | Sơn Polyester, SMP hoặc PVDF (tùy loại) |
| Độ phản xạ nhiệt | ≥ 75% với tôn lạnh không màu |
Phân loại sản phẩm theo tính năng kỹ thuật
- Tôn lạnh không màu G550 AZ150: Phù hợp cho nhà xưởng, công trình công nghiệp, độ bền cao, chống ăn mòn tốt.
- Tôn lạnh màu G350 AZ100: Dùng cho nhà dân dụng, có lớp sơn phủ bảo vệ và tăng tính thẩm mỹ.
- Tôn PU cách nhiệt 3 lớp: Cấu tạo gồm tôn – PU – giấy bạc hoặc tôn, giúp giảm nhiệt độ mái từ 5–10°C.
- Tôn giả ngói G300 AZ100: Dành cho công trình biệt thự, nhà cấp 4, yêu cầu cao về thẩm mỹ.

Tiêu chuẩn thi công và lắp đặt
- Khoảng cách xà gồ: 700–1000 mm tùy loại tôn và tải trọng thiết kế.
- Độ dốc mái tối thiểu: ≥ 10% để đảm bảo thoát nước tốt.
- Sử dụng vít tự khoan có gioăng cao su EPDM để tránh rò rỉ nước.
- Chồng mí tối thiểu 1 sóng và 150 mm chiều dài.
7. Sắt thép SATA cung cấp Tôn 5 DEm Hoa Sen chính hãng chất lượng 100%
Sắt Thép SATA – Đơn vị uy tín tại TP.HCM chuyên cung cấp tôn 5 dem Hoa Sen và các loại cửa chớp nhôm chất lượng cao. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng nhà xưởng, nhà kho, nhà tiền chế và các công trình dân dụng.
Vì sao chọn tôn 5 dem Hoa Sen của SATA?
- Chính hãng – Có CO/CQ đầy đủ
- Độ bền cao – Chống tia UV, chịu lực tốt
- Lắp đặt nhanh chóng – Giao hàng toàn quốc
- Tư vấn kỹ thuật tận tình – Báo giá linh hoạt
- Chiết khấu hấp dẫn cho công trình lớn và nhà thầu
Với phương châm “Chất lượng tạo niềm tin”, Sắt Thép SATA không ngừng cải tiến sản phẩm và dịch vụ, khẳng định vị thế là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình tại TP.HCM và toàn quốc.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
















