Thép hộp 300×400 là dòng thép hộp chữ nhật cỡ lớn, được thiết kế chuyên biệt cho các công trình yêu cầu kết cấu chắc chắn, khả năng chịu tải cao và độ bền lâu dài. Với kích thước lớn 300x400mm cùng các tùy chọn độ dày đa dạng, sản phẩm phù hợp cho nhiều hạng mục từ khung nhà xưởng, dầm trụ nhà thép tiền chế đến các kết cấu chịu lực nặng trong cầu đường, bến cảng, pano quảng cáo ngoài trời,…
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Thép hộp 300×400 dày 3ly, 4ly, 12ly trên chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Thép Hộp 300×400 Là Gì? Đặc Điểm, Kích Thước Và Phân Loại Chi Tiết
Thép hộp 300×400 là dòng thép hộp chữ nhật cỡ lớn có kích thước tiết diện 300mm x 400mm, được sản xuất từ thép chất lượng cao theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Với kết cấu rỗng bên trong và thành thép có độ dày đa dạng, sản phẩm mang lại khả năng chịu lực vượt trội, độ ổn định cao và đáp ứng tốt các yêu cầu của những công trình quy mô lớn.
Nhờ sở hữu tiết diện lớn, thép hộp 300×400 có khả năng chịu tải trọng cao, chống biến dạng hiệu quả và đảm bảo độ an toàn cho các kết cấu chịu lực quan trọng. Sản phẩm thường được sản xuất dưới hai dạng phổ biến là thép hộp đen 300×400 và thép hộp mạ kẽm 300×400, phù hợp với nhiều điều kiện môi trường và mục đích sử dụng khác nhau.
Đặc Điểm Thép Hộp 300×400
Thép hộp 300×400 hay thép hộp chữ nhật 300×400 mm là dòng thép hộp kích thước lớn, có tiết diện hình chữ nhật, thường được sử dụng trong các công trình kết cấu thép, nhà xưởng công nghiệp, nhà thép tiền chế và các hạng mục chịu lực lớn.
Hình Dạng:
- Thép hộp 300×400 có tiết diện hình chữ nhật, với chiều rộng 300mm và chiều dài 400mm (hoặc ngược lại, tùy cách gọi 400×300).
- Rỗng ruột, giúp giảm trọng lượng so với thép đặc mà vẫn đảm bảo độ cứng và khả năng chịu lực.
Chất Liệu:
- Thường được chế tạo từ các mác thép như SS400, S235, CT3, Q235 hoặc theo yêu cầu cụ thể
- Có hai loại chính: thép hộp đen (bề mặt không mạ, dễ bị gỉ nếu không được bảo vệ) và thép hộp mạ kẽm (được phủ lớp kẽm để chống gỉ sét, tăng độ bền trong môi trường khắc nghiệt).
Đặc Tính Kỹ Thuật
- Độ dày: Thường dao động từ 0.7mm đến 16mm, tùy thuộc vào yêu cầu sử dụng. Ví dụ, thép hộp 300x400x16mm có khối lượng khoảng 167.80 kg/mét.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m, 9m, hoặc 12m/cây, có thể cắt theo yêu cầu.
- Bề mặt: Nhẵn, phẳng, không rỗ, không sét (đặc biệt với thép mới 100%).
- Tiêu chuẩn sản xuất: Thường tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, TCVN.
- Chứng từ: Đi kèm hóa đơn, chứng chỉ CO-CQ từ nhà sản xuất, đảm bảo chất lượng.
Kích Thước Thép Hộp 300×400
- Kích thước tiết diện: 300mm x 400mm (chiều rộng x chiều dài).
- Độ dày: Từ 0.7mm đến 16mm, phổ biến là 4mm, 6mm, 8mm, 10mm, 12mm, hoặc 16mm.
- Chiều dài cây thép: Thường là 6m, 9m, hoặc 12m. Một số nhà sản xuất cung cấp thép hộp 300x400x16mm với chiều dài 6m hoặc 12m, khối lượng 167.80 kg/mét
- Trọng lượng: Tùy thuộc vào độ dày, ví dụ:
- Thép hộp 300x400x16mm: 167.80 kg/mét.

2. Cấu Tạo Và Ưu Điểm Của Thép Hộp 300×400
Thép hộp 300×400 là loại thép hộp chữ nhật có kích thước cạnh lần lượt là 300mm và 400mm. Đây là dòng sản phẩm thuộc nhóm thép hộp cỡ lớn, chuyên dùng cho các công trình đòi hỏi kết cấu chắc chắn, chịu tải trọng nặng và yêu cầu kỹ thuật cao. Loại thép này thường có độ dày từ 3ly đến 12ly tùy theo yêu cầu thực tế của từng công trình.
Cấu tạo của hộp 300×400
- Vật liệu sản xuất: Chủ yếu được làm từ thép carbon, thép hợp kim hoặc thép mạ kẽm nhúng nóng, tùy vào mục đích sử dụng.
- Bề mặt: Có thể là bề mặt đen (thép đen) hoặc mạ kẽm (thép hộp mạ kẽm) để tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn.
- Hình dáng: Dạng hộp chữ nhật, 4 góc vuông và thành hộp dày, tạo hình bằng công nghệ cán nguội hoặc cán nóng, có đường hàn dọc theo thân hộp.
Thông số kỹ thuật cơ bản:
- Kích thước: 300×400 mm
- Độ dày phổ biến: 3.0mm – 12.0mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m – 12m
- Trọng lượng: tùy vào độ dày và chiều dài cụ thể

3. Bảng Trọng Lượng Thép Hộp 300×400
Dưới đây là bảng trọng lượng tham khảo của thép hộp chữ nhật 300×400 (kích thước tiết diện 300mm x 400mm) theo từng độ dày phổ biến, tính theo đơn vị kg/mét. Trọng lượng được tính dựa trên công thức chuẩn và thép có tỷ trọng trung bình (thép carbon, khoảng 7850 kg/m³).
Dưới đây là các giá trị này có thể thay đổi nhẹ tùy thuộc vào mác thép và nhà sản xuất.
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Ghi chú |
|---|---|---|
| 4.0 | 41,59 | Thường dùng cho kết cấu nhẹ |
| 5.0 | 51,75 | |
| 6.0 | 61,90 | Phổ biến trong xây dựng |
| 8.0 | 81,91 | |
| 10.0 | 101,60 | Dùng cho kết cấu chịu lực lớn |
| 12.0 | 120,92 | |
| 14.0 | 140,00 | |
| 16.0 | 158,80 | Thường dùng cho công trình lớn |
Lưu ý:
- Trọng lượng trên tính cho thép hộp đen hoặc mạ kẽm, sai số thực tế có thể ±5% tùy nhà sản xuất.
- Chiều dài tiêu chuẩn của thép hộp thường là 6m hoặc 12m. Để tính tổng trọng lượng cây thép, nhân trọng lượng (kg/m) với chiều dài (m). Ví dụ: Thép hộp 300x400x16mm, dài 6m sẽ nặng 158.80 x 6 = 952.8 kg.

4. So Sánh Thép Hộp 300×400 Dày 3ly – 4ly – 12ly: Nên Dùng Loại Nào Cho Kết Cấu Nào?
Để so sánh thép hộp 300×400 với các độ dày 3mm (3ly), 4mm (4ly) và 12mm (12ly), chúng ta sẽ xem xét các yếu tố như trọng lượng, khả năng chịu lực, ứng dụng thực tế, và chi phí.
Dưới đây là phân tích chi tiết để giúp bạn chọn loại phù hợp cho từng loại kết cấu.
|
Tiêu chí |
3mm (3ly) |
4mm (4ly) |
12mm (12ly) |
|---|---|---|---|
|
Trọng lượng (kg/m) |
~31,42 | ~41,59 | ~120,92 |
|
Khả năng chịu lực |
Thấp |
Trung bình |
Cao |
|
Độ bền uốn, xoắn |
Thấp |
Trung bình |
Rất cao |
|
Ứng dụng phổ biến |
Khung mái, vách ngăn |
Khung nhà xưởng, cột phụ |
Dầm chính, cột chịu lực |
|
Chi phí |
Thấp nhất |
Trung bình |
Cao nhất |
|
Dễ gia công |
Dễ |
Dễ |
Khó hơn |
Lưu Ý
- Chọn thép mạ kẽm cho môi trường ẩm ướt.
- Tham khảo kỹ sư kết cấu để đảm bảo độ dày phù hợp.
- Ưu tiên thép từ nhà cung cấp uy tín (Hòa Phát, Ánh Hòa).
Nên Dùng Loại Nào Cho Kết Cấu Nào?
- Kết cấu nhẹ (khung mái, vách ngăn, trang trí):
- Chọn 3mm (3ly): Phù hợp nhất do trọng lượng nhẹ, chi phí thấp, dễ thi công. Ví dụ: Khung mái tôn cho nhà dân dụng, vách ngăn tạm.
- Lý do: Không cần chịu tải lớn, tiết kiệm chi phí.
Kết cấu trung bình (nhà xưởng, khung giá đỡ):
- Chọn 4mm (4ly): Cân bằng giữa độ bền và chi phí, phù hợp cho các công trình vừa và nhỏ như nhà kho, nhà xưởng vừa.
- Lý do: Đủ khả năng chịu lực mà không quá nặng hoặc tốn kém như 12mm.
Kết cấu nặng (dầm, cột chính, cầu đường):
- Chọn 12mm (12ly): Lý tưởng cho các công trình yêu cầu độ bền cao, chịu tải lớn và đảm bảo an toàn lâu dài.
- Lý do: Độ dày lớn giúp tăng khả năng chịu lực, phù hợp cho các công trình quy mô lớn hoặc môi trường khắc nghiệt.
5. Thép Hộp 300×400 Có Chịu Lực Tốt Không?
Thép hộp 300×400 là một trong những dòng thép hộp chữ nhật có kích thước lớn, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu chịu lực cao trong xây dựng và công nghiệp. Nhờ tiết diện lớn cùng kết cấu thép chất lượng cao, sản phẩm có khả năng chịu tải trọng lớn, chống uốn, chống xoắn và hạn chế biến dạng hiệu quả khi làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.
Khả năng chịu lực của thép hộp 300×400 không chỉ phụ thuộc vào kích thước tiết diện mà còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như độ dày thành thép, chiều dài nhịp, phương án liên kết, tải trọng thiết kế và tiêu chuẩn vật liệu sử dụng. Vì vậy, việc lựa chọn đúng độ dày là yếu tố quan trọng giúp công trình đảm bảo an toàn và tối ưu chi phí đầu tư.
Độ Dày Thép Hộp Phù Hợp Với Từng Hạng Mục
- Độ dày từ 4.0mm – 6.0mm
- Phù hợp với các công trình dân dụng, nhà kho, nhà xưởng quy mô vừa, kết cấu phụ trợ hoặc các hạng mục có tải trọng trung bình.
- Độ dày từ 6.0mm – 10.0mm
- Được sử dụng phổ biến trong nhà thép tiền chế, hệ khung chịu lực chính, cột thép, dầm thép và các công trình công nghiệp có yêu cầu chịu tải lớn.
- Độ dày từ 10.0mm – 16.0mm
- Thích hợp cho các công trình đặc biệt như cầu đường, cảng biển, nhà máy sản xuất quy mô lớn, kết cấu siêu trường siêu trọng hoặc các dự án yêu cầu khả năng chịu lực cực cao.
Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Chịu Lực
- Chất lượng thép và tiêu chuẩn sản xuất.
- Độ dày thành thép.
- Chiều dài thanh thép và khoảng cách gối đỡ.
- Phương pháp liên kết hàn hoặc bulong.
- Điều kiện môi trường và tải trọng tác động thực tế.
- Thiết kế kết cấu của toàn bộ công trình.
Lời Khuyên Khi Lựa Chọn
- Đối với các công trình có yêu cầu chịu lực cao, chủ đầu tư nên tham khảo bản vẽ kết cấu hoặc ý kiến của kỹ sư thiết kế trước khi lựa chọn quy cách và độ dày thép hộp 300×400. Việc sử dụng đúng chủng loại thép không chỉ giúp đảm bảo an toàn công trình mà còn tránh lãng phí chi phí vật liệu do chọn thép quá dày hoặc không đáp ứng đủ khả năng chịu tải.
- Với ưu điểm chịu lực vượt trội, độ bền cao và tuổi thọ lâu dài, thép hộp 300×400 hiện là giải pháp kết cấu được nhiều nhà thầu và đơn vị thi công lựa chọn cho các công trình công nghiệp, nhà thép tiền chế và dự án hạ tầng quy mô lớn.

6. Kinh Nghiệm Mua Thép Hộp Cỡ Lớn 300×400
Thép hộp 300×400 là dòng vật liệu kết cấu có giá trị cao và thường được sử dụng trong các công trình quan trọng. Vì vậy, việc lựa chọn sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng là yếu tố quyết định đến độ bền, khả năng chịu lực và tuổi thọ của công trình. Dưới đây là những kinh nghiệm hữu ích giúp bạn tránh mua phải thép hộp kém chất lượng.
Kiểm Tra Nguồn Gốc Xuất Xứ Rõ Ràng
- Ưu tiên lựa chọn thép hộp từ các nhà sản xuất uy tín, có đầy đủ chứng từ xuất xưởng, chứng nhận chất lượng (CO, CQ) và thông tin kỹ thuật rõ ràng. Sản phẩm có nguồn gốc minh bạch sẽ đảm bảo các tiêu chuẩn về cơ lý tính và khả năng chịu lực theo yêu cầu thiết kế.
Kiểm Tra Kích Thước Và Độ Dày Thực Tế
- Không nên chỉ dựa vào thông tin trên báo giá hoặc nhãn sản phẩm. Hãy sử dụng thước đo và thiết bị chuyên dụng để kiểm tra kích thước tiết diện 300×400 cũng như độ dày thành thép thực tế. Một số sản phẩm giá rẻ có thể bị thiếu độ dày so với công bố, làm giảm đáng kể khả năng chịu lực.
Quan Sát Bề Mặt Thép
- Thép hộp chất lượng cao thường có bề mặt đồng đều, không bị cong vênh, nứt gãy hoặc xuất hiện nhiều vết rỗ. Đối với thép hộp mạ kẽm, lớp mạ phải sáng đều, bám chắc và không có dấu hiệu bong tróc hoặc oxy hóa.
Kiểm Tra Trọng Lượng Sản Phẩm
- Trọng lượng là một trong những yếu tố phản ánh chất lượng thép hộp. Nếu cùng quy cách nhưng trọng lượng thực tế thấp hơn nhiều so với tiêu chuẩn, rất có thể sản phẩm đã bị giảm độ dày hoặc sử dụng nguyên liệu không đạt yêu cầu.
Yêu Cầu Chứng Chỉ CO, CQ
- Đối với các công trình công nghiệp, nhà thép tiền chế hoặc dự án quy mô lớn, chủ đầu tư nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ chứng chỉ xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ). Đây là cơ sở quan trọng để kiểm soát chất lượng vật tư đầu vào.
So Sánh Giá Nhưng Không Chỉ Chọn Giá Rẻ
- Nhiều khách hàng có xu hướng lựa chọn đơn vị báo giá thấp nhất để tiết kiệm chi phí. Tuy nhiên, mức giá quá thấp so với mặt bằng chung có thể đi kèm với nguy cơ mua phải hàng thiếu độ dày, thép tái chế hoặc sản phẩm không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật. Hãy cân nhắc giữa giá thành, chất lượng và uy tín nhà cung cấp.
Chọn Đơn Vị Cung Cấp Uy Tín
- Nên hợp tác với các đơn vị có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực thép xây dựng, sở hữu kho hàng lớn, chính sách bảo hành rõ ràng và hỗ trợ vận chuyển chuyên nghiệp. Điều này giúp đảm bảo nguồn hàng ổn định, đúng quy cách và đúng tiến độ công trình.
Kiểm Tra Hàng Trước Khi Nhận
- Trước khi ký xác nhận giao nhận, cần kiểm tra số lượng, quy cách, độ dày, chiều dài và tình trạng thực tế của thép hộp. Việc kiểm tra ngay tại thời điểm nhận hàng giúp hạn chế các tranh chấp và phát sinh không mong muốn sau này.
Mua thép hộp 300×400 không chỉ đơn thuần là tìm sản phẩm có giá tốt mà còn cần quan tâm đến chất lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật và uy tín nhà cung cấp. Thực hiện đầy đủ các bước kiểm tra trên sẽ giúp bạn lựa chọn được sản phẩm đạt chất lượng, đảm bảo an toàn cho công trình và tối ưu chi phí đầu tư trong dài hạn.
7. Sắt Thép SATA Chuyên Cung Cấp Thép Hộp 300×400 Uy Tín, Chất Lượng Tại TP.HCM
Thép SATA chuyên cung cấp các dòng thép hộp đen, thép hộp mạ kẽm, thép hộp chữ nhật kích thước lớn, thép hình, thép tấm và nhiều loại vật liệu xây dựng chính hãng từ các thương hiệu uy tín trên thị trường. Nguồn hàng luôn được kiểm soát chặt chẽ về chất lượng, đảm bảo đúng quy cách, độ dày và tiêu chuẩn kỹ thuật theo yêu cầu của từng dự án.
Vì Sao Nên Mua Thép Hộp 300×400 Tại Sắt Thép SATA?
- Cung cấp thép hộp 300×400 đa dạng quy cách và độ dày.
- Cam kết sản phẩm chính hãng, có đầy đủ chứng từ CO, CQ khi khách hàng yêu cầu.
- Giá thành cạnh tranh nhờ nguồn hàng ổn định và hệ thống phân phối trực tiếp.
- Hỗ trợ cắt quy cách, gia công theo yêu cầu công trình.
- Giao hàng nhanh tại TP.HCM và các tỉnh thành trên toàn quốc.
- Đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm, hỗ trợ lựa chọn vật liệu phù hợp với từng hạng mục thi công.
Bên cạnh chất lượng sản phẩm, SATA còn chú trọng đến dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật, giúp khách hàng tối ưu chi phí đầu tư mà vẫn đảm bảo độ an toàn và tuổi thọ cho công trình. Đây chính là lý do nhiều nhà thầu và đơn vị thi công lựa chọn SATA là đối tác cung cấp vật tư lâu dài.
Để nhận báo giá thép hộp 300×400 mới nhất cùng các chương trình ưu đãi theo số lượng, khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với đội ngũ tư vấn của SATA để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
Trang web: https://thepsata.com.vn/





















