1. Tổng Quan Về Thép V Nhà Bè
Thép V Nhà Bè là dòng thép hình chữ V chất lượng cao được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Thép Nhà Bè – là đơn vị của Tổng Công ty Thép Việt Nam (VNSTEEL) Sản phẩm được nhận diện bằng logo chữ “V” dập nổi trên thân thép, giúp khách hàng dễ dàng phân biệt với các sản phẩm khác trên thị trường.
Được sản xuất từ nguồn nguyên liệu chất lượng cùng quy trình kiểm soát nghiêm ngặt, thép V Nhà Bè có độ cứng ổn định, kích thước chính xác và khả năng gia công thuận tiện. Sản phẩm thường được sử dụng để làm khung nhà xưởng, hệ giằng, giá đỡ, kết cấu mái, cột tháp, nhà thép tiền chế và nhiều hạng mục kỹ thuật khác.
1.1. Giới Thiệu Về Thép V Nhà Bè
Thép V Nhà Bè là dòng thép góc được sản xuất bằng công nghệ cán nóng từ phôi thép chất lượng cao, có tiết diện hình chữ V với hai cạnh vuông góc và chiều dày đồng đều. Sản phẩm nổi bật nhờ khả năng chịu lực tốt, độ cứng cao và độ chính xác về kích thước, đáp ứng yêu cầu của nhiều công trình xây dựng và cơ khí.
Sản phẩm thép V Nhà Bè được ứng dụng rộng rãi trong các công trình
- Khả năng chịu lực cao: Thiết kế góc V vuông góc 90° giúp phân bổ lực đều, chịu nén và uốn tốt
- Độ bền lâu dài: Chế tạo từ thép cacbon chất lượng cao, không cong vênh, đảm bảo tuổi thọ 20–30 năm
- Chống ăn mòn hiệu quả: Sẵn các loại mạ kẽm điện phân hoặc nhúng nóng, thích hợp môi trường ẩm ướt và ngoài trời
- Dễ gia công và lắp dựng: Cánh thép phẳng, cạnh vuông, tiện cho hàn cắt và kết nối kết cấu
Nhờ những đặc tính này, thép V Nhà Bè trở thành lựa chọn ưa thích của các thi công phòng, kiến trúc sư và chủ đầu tư. Phần dưới, chúng tôi hướng dẫn chi tiết cấu tạo, tiêu chuẩn sản xuất và cách nhận biết hàng chính hãng.
1.2. Cấu Tạo Sản Phẩm
Thép V Nhà Bè có thiết kế mặt cắt dạng chữ V (góc vuông 90°), kết cấu chắc chắn và đồng đều, đảm bảo khả năng chịu tải tốt và dễ thi công. Dưới đây là các thành phần chính:
1. Mặt cắt ngang – Góc V 90°
Thép gồm hai cánh vuông góc tạo thành góc 90° (±1°), giúp phân bổ lực đều và tăng khả năng chịu nén, chịu uốn trong kết cấu. Cánh thép phẳng, thẳng, không cong vênh, thuận tiện cho việc gia công, hàn cắt và lắp dựng kết cấu.
2. Kích thước cánh V (Quy cách)
Các kích thước phổ biến nhất trên thị trường:
- V25 × 25, V30 × 30, V40 × 40, V50 × 50, V60 × 60, V63 × 63, V70 × 70, V75 × 75, V80 × 80, V90 × 90, V100 × 100
Mỗi quy cách phù hợp với hạng mục khác nhau: V25 – V40 dùng cho khung nhẹ, hàng rào; V50 – V75 dùng cho khung kèo, kết cấu mái; V80 – V100 dùng cho công trình công nghiệp nặng.
3. Độ dày (Ly)
Dao động từ 2.5mm – 9mm tùy theo yêu cầu kết cấu, ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Khả năng chịu lực
- Trọng lượng và giá thành
- Độ bền và độ cứng
4. Chiều dài tiêu chuẩn
- Chiều dài chuẩn: 6m/cây
- Linh hoạt: Có thể cắt theo yêu cầu để phù hợp từng hạng mục thi công (từ 1m đến 12m)
5. Vật liệu thép nền
Thép V Nhà Bè sử dụng thép cacbon chất lượng cao, giúp:
- Tăng độ cứng và độ dẻo
- Hạn chế cong vênh trong quá trình vận chuyển và thi công
- Đảm bảo độ bền lâu dài (20-30 năm)
6. Thông số phổ biến
- Kích thước: 25×25 đến 100×100
- Chiều dài bó: 6m – 12m
- Trọng lượng bó: 1.500kg đến 2.500kg
- Tiêu chuẩn: TCVN 7571-1:2019, TCVN 1656-85, JIS G3101:2020, ASTM A36/A36M-19
- Mác thép: AGS400, SS400
- Màu sơn: Xanh lá đậm, xanh da trời, hồng phấn, đỏ, đen, xám
7. Bề mặt hoàn thiện
Tùy theo mục đích sử dụng, thép V Nhà Bè có 3 loại:
| Loại bề mặt | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Thép V đen | Bề mặt nguyên bản, chưa xử lý mạ | Công trình trong nhà, gia công cơ khí |
| Thép V mạ kẽm điện phân (EG) | Lớp mạ mỏng, bều mặt sáng đẹp, chống oxy hóa cơ bản | Công trình ngoài trời, môi trường thông thường |
| Thép V mạ kẽm nhúng nóng (HDG) | Lớp mạ dày, chống ăn mòn cực tốt | Khu vực ven biển, môi trường ẩm mặn, công trình lâu dài |
7. Ký hiệu nhận diện
Trên thân thép có in thông tin VNSTEEL – Nhà Bè, giúp nhận biết hàng chính hãng, dễ kiểm tra nguồn gốc và chất lượng. Logo được dập nổi đều nhau dọc chiều dài cây, thể hiện quy trình sản xuất đồng bộ và kiểm soát chất lượng chặt chẽ.

1.3. Tiêu Chuẩn Sản Xuất Thép V Nhà Bè
Thép V Nhà Bè của Công ty Thép Nhà Bè được sản xuất theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt, đảm bảo chất lượng ổn định, khả năng chịu lực cao và tuổi thọ lâu dài. Các tiêu chuẩn này giúp sản phẩm phù hợp với nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp và hạ tầng.
1. Tiêu chuẩn vật liệu
- Thép nền: Thép cacbon chất lượng cao, hàm lượng cacbon và các nguyên tố hóa học được kiểm soát nghiêm ngặt.
- Độ bền kéo: ≥ 400 – 450 MPa (theo tiêu chuẩn SS400/CT38)
- Độ dẻo và uốn: Đảm bảo không nứt vỡ khi uốn cong hoặc hàn cắt.
- Khả năng chịu ăn mòn: Đặc biệt với thép V mạ kẽm điện phân hoặc nhúng nóng, có thể sử dụng lâu dài ngoài trời hoặc môi trường ẩm mặn.
2. Tiêu chuẩn quy cách
- Chiều dài cây thép: Tiêu chuẩn 6m, có thể cắt theo yêu cầu công trình.
- Độ dày (ly): 2.5 – 9 ly tùy quy cách, đảm bảo khả năng chịu lực theo thiết kế.
- Kích thước cánh (V mấy x mấy): V25 → V100, đảm bảo đồng đều, không lệch, thuận tiện cho liên kết kết cấu.
- Góc V: 90° ± 1°, giúp phân bố lực đều, tối ưu kết cấu chịu nén và uốn.
3. Tiêu chuẩn bề mặt
- Thép V đen: Bề mặt nguyên bản, chưa xử lý mạ, dễ gia công hàn cắt.
- Thép V mạ kẽm điện phân (EG): Lớp mạ mỏng bám chắc, chống oxy hóa, bề mặt sáng đẹp.
- Thép V mạ kẽm nhúng nóng (HDG): Lớp mạ dày, chống ăn mòn cực tốt, thích hợp môi trường biển hoặc công trình ngoài trời lâu dài.
4. Kiểm tra chất lượng
- Kiểm tra vật liệu đầu vào: Phân tích hóa học, kiểm tra cơ tính.
- Kiểm tra kích thước: Chiều dài, độ dày, bề rộng cánh V.
- Kiểm tra bề mặt: Không có vết rỗ, gỉ sét, cong vênh, đảm bảo thẩm mỹ và kết cấu.
- Đảm bảo tiêu chuẩn xuất xưởng: Theo TCVN, JIS hoặc SS400/CT38 tùy yêu cầu.
1.4. Bảng Thông Số Thép V Nhà Bè
Dưới đây là bảng quy cách thép V Nhà Bè phổ biến, trình bày rõ ràng theo kích thước, độ dày, trọng lượng và tiêu chuẩn sản xuất mới nhất do thép sata cung cấp
| Quy cách thép V | Mác thép | Độ dày (ly) | Chiều dài (m) | Trọng lượng (kg/cây) | Số cây/bó |
|---|---|---|---|---|---|
| Thép V25x25 | SS400 | 3.0 | 6 | 5,59 | 273 |
| Thép V30x30 | SS400 | 3.0 | 6 | 6,98 | 225 |
| Thép V40x40 | SS400 | 3.0 | 6 | 10.23 | 150 |
| Thép V40x40 | SS400 | 4.0 | 6 | 13.16 | 117 |
| Thép V40x40 | SS400 | 5.0 | 6 | 17,78 | 99 |
| Thép V50x50 | SS400 | 3.0 | 6 | 12.10 | 120 |
| Thép V50x50 | SS400 | 4.0 | 6 | 17.20 | 93 |
| Thép V50x50 | SS400 | 5.0 | 6 | 20,93 | 75 |
| Thép V50x50 | SS400 | 6.0 | 6 | 26,75 | 60 |
| Thép V60x60 | SS400 | 4.0 | 6 | 21,66 | 69 |
| Thép V60x60 | SS400 | 5.0 | 6 | 26.31 | 57 |
| Thép V60x60 | SS400 | 6.0 | 6 | 30,78 | 51 |
| Thép V63x63 | SS400 | 4.0 | 6 | 23,48 | 66 |
| Thép V63x63 | SS400 | 5.0 | 6 | 28.05 | 54 |
| Thép V63x63 | SS400 | 6.0 | 6 | 32,92 | 48 |
| Thép V65x65 | SS400 | 5.0 | 6 | 28.07 | 57 |
| Thép V65x65 | SS400 | 6.0 | 6 | 34,67 | 45 |
| Thép V70x70 | SS400 | 5.0 | 6 | 31,46 | 48 |
| Thép V70x70 | SS400 | 6.0 | 6 | 36,90 | 42 |
| Thép V70x70 | SS400 | 7.0 | 6 | 42,36 | 36 |
| Thép V75x75 | SS400 | 6.0 | 6 | 39,62 | 39 |
| Thép V75x75 | SS400 | 8.0 | 6 | 52,83 | 30 |
| Thép V75x75 | SS400 | 9.0 | 6 | 60,56 | 27 |
Chú thích:
- Chiều dài tiêu chuẩn là 6m/thanh (có thể cắt theo yêu cầu).
- Sai số cho phép về độ dày và trọng lượng tùy theo tiêu chuẩn sản xuất áp dụng.
- Thép có thể được cung cấp ở dạng cán đen, mạ kẽm nhúng nóng, hoặc sơn chống gỉ tùy mục đích sử dụng.

2. Các Loại Thép V Nhà Bè Phổ Biến Trên Thị Trường
2.1. Thép V Đen
Thép V đen Nhà Bè là dòng thép hình chữ V được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Thép Nhà Bè – VNSTEEL dưới dạng thép cán nóng, chưa qua xử lý mạ kẽm bề mặt. Sản phẩm có màu xanh đen đặc trưng, giữ nguyên lớp oxit sắt tự nhiên sau quá trình sản xuất.
Đặc điểm:
- Bề mặt thép giữ nguyên màu đen tự nhiên sau khi cán.
- Chưa được xử lý mạ kẽm nên dễ oxy hóa nếu tiếp xúc trực tiếp với môi trường ẩm ướt.
- Giá thành thấp nhất trong các loại thép V, phù hợp cho các ứng dụng trong nhà.
Ưu điểm:
- Dễ cắt, hàn, gia công
- Chi phí rẻ, hiệu quả kinh tế cao
Ứng dụng phù hợp:
- Khung xà gồ, giằng, dầm nhẹ trong nhà xưởng, nhà dân dụng
- Gia công cơ khí không yêu cầu chống ăn mòn
2.2. Thép V Mạ Kẽm
Thép V mạ kẽm Nhà Bè là dòng thép hình chữ V được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Thép Nhà Bè – VNSTEEL, trải qua quá trình mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ kẽm điện phân nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ sử dụng.
Đặc điểm:
- Lớp kẽm được mạ bằng phương pháp điện phân, bám trên bề mặt thép.
- Lớp mạ mỏng hơn so với nhúng nóng nhưng đủ để bảo vệ thép khỏi rỉ sét trong môi trường bình thường.
Ưu điểm:
- Chống ăn mòn tốt hơn thép V đen
- Bề mặt sáng đẹp, dễ sơn phủ
Ứng dụng phù hợp:
- Cấu kiện ngoài trời môi trường nhẹ
- Công trình dân dụng, kết cấu ngoài trời không quá khắc nghiệt
2.3. Thép V Mạ Kẽm Nhúng Nóng
Thép V mạ kẽm nhúng nóng Nhà Bè là dòng thép hình chữ V cao cấp được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Thép Nhà Bè – VNSTEEL, ứng dụng công nghệ mạ kẽm nhúng nóng hiện đại. Sản phẩm được nhúng trực tiếp vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ cao, tạo lớp phủ kẽm dày và bám chắc trên toàn bộ bề mặt thép.
Đặc điểm:
- Được nhúng trực tiếp vào bể kẽm nóng chảy, tạo lớp mạ dày, bám chắc.
- Lớp kẽm dày hơn nhiều so với mạ điện phân, chống ăn mòn hiệu quả trong thời gian dài.
Ưu điểm:
- Khả năng chống rỉ sét và chịu thời tiết khắc nghiệt vượt trội
- Phù hợp môi trường ẩm ướt, ven biển, hóa chất nhẹ
- Tuổi thọ sản phẩm kéo dài lên đến 10–20 năm
Ứng dụng phù hợp:
- Nhà xưởng ngoài trời, hệ khung biển cảng, nhà tiền chế
- Công trình hạ tầng, vị trí chịu mưa nắng, môi trường ăn mòn cao

3. Bảng Giá Thép V Nhà Bè Mới Nhất 2026
Giá thép V Nhà Bè trên thị trường năm 2026 có sự thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, chủng loại (V đen, V mạ kẽm hoặc V mạ kẽm nhúng nóng) và biến động của giá nguyên liệu thép. Để giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách, Thép SATA liên tục cập nhật bảng giá thép V Nhà Bè mới nhất, đầy đủ các quy cách thông dụng cùng mức giá tham khảo.
Giá thép hình V Nhà Bè có giá dao động từ 16.000 VNĐ/kg đến 27.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào chủng loại sản phẩm như thép V đen, thép V mạ kẽm điện phân hoặc thép V mạ kẽm nhúng nóng, cùng với quy cách, độ dày và tiêu chuẩn sản xuất. Để nhận báo giá chính xác và mức chiết khấu tốt nhất, quý khách vui lòng liên hệ Thép SATA để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.
3.1. Bảng Giá Thép V Nhà Bè
STT |
Tên sản phẩm |
Độ dài (m) |
Trọng lượng (kg/cây) |
Giá V đen (VNĐ/kg) |
Giá V mạ kẽm (VNĐ/kg) |
Giá V mạ kẽm nhúng nóng (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
V25x25x3 |
6 |
6.72 |
16.000 – 17.000 |
17.500 – 24.500 |
21.500 – 25.500 |
2 |
V30x30x3 |
6 |
8.16 |
16.000 – 17.000 |
17.500 – 24.500 |
21.500 – 25.500 |
3 |
V30x30x4 |
6 |
10.68 |
16.000 – 17.000 |
17.500 – 24.500 |
21.500 – 25.500 |
4 |
V40x40x3 |
6 |
11.04 |
16.000 – 17.000 |
17.500 – 24.500 |
21.500 – 25.500 |
5 |
V40x40x4 |
6 |
14.52 |
16.000 – 17.000 |
17.500 – 24.500 |
21.500 – 25.500 |
6 |
V40x40x5 |
6 |
17.82 |
16.000 – 17.000 |
17.500 – 24.500 |
21.500 – 25.500 |
7 |
V50x50x4 |
6 |
18.36 |
16.000 – 17.000 |
17.500 – 24.500 |
21.500 – 25.500 |
8 |
V50x50x5 |
6 |
22.62 |
16.000 – 17.000 |
17.500 – 24.500 |
21.500 – 25.500 |
9 |
V50x50x6 |
6 |
26.82 |
16.000 – 17.000 |
17.500 – 24.500 |
21.500 – 25.500 |
10 |
V60x60x4 |
6 |
22.10 |
16.000 – 17.000 |
17.500 – 24.500 |
21.500 – 25.500 |
11 |
V60x60x5 |
6 |
27.42 |
16.000 – 17.000 |
17.500 – 24.500 |
21.500 – 25.500 |
12 |
V60x60x6 |
6 |
32.52 |
16.000 – 17.000 |
17.500 – 24.500 |
21.500 – 25.500 |
13 |
V63x63x4 |
6 |
23.40 |
16.000 – 17.000 |
17.500 – 24.500 |
21.500 – 25.500 |
14 |
V63x63x5 |
6 |
28.86 |
16.000 – 17.000 |
17.500 – 24.500 |
21.500 – 25.500 |
15 |
V63x63x6 |
6 |
34.32 |
16.000 – 17.000 |
17.500 – 24.500 |
21.500 – 25.500 |
16 |
V65x65x6 |
6 |
35.50 |
16.000 – 17.000 |
17.500 – 24.500 |
21.500 – 25.500 |
17 |
V65x65x8 |
6 |
46.38 |
16.000 – 17.000 |
17.500 – 24.500 |
21.500 – 25.500 |
18 |
V70x70x5 |
6 |
32.16 |
16.000 – 17.000 |
17.500 – 24.500 |
21.500 – 25.500 |
19 |
V70x70x6 |
6 |
38.28 |
16.000 – 17.000 |
17.500 – 24.500 |
21.500 – 25.500 |
20 |
V70x70x7 |
6 |
44.30 |
16.000 – 17.000 |
17.500 – 24.500 |
21.500 – 25.500 |
21 |
V70x70x8 |
6 |
50.20 |
16.000 – 17.000 |
17.500 – 24.500 |
21.500 – 25.500 |
22 |
V75x75x6 |
6 |
41.10 |
16.000 – 17.000 |
17.500 – 24.500 |
21.500 – 25.500 |
23 |
V75x75x7 |
6 |
45.90 |
16.000 – 17.000 |
17.500 – 24.500 |
21.500 – 25.500 |
24 |
V75x75x8 |
6 |
53.94 |
16.000 – 17.000 |
17.500 – 24.500 |
21.500 – 25.500 |
25 |
V100x100x10 |
6 |
90.00 |
16.000 – 17.000 |
17.500 – 24.500 |
21.500 – 25.500 |
3.2. Bảng Giá Thép V Nhà Bè Các Loại Quy Cách
- Quy cách: V30x30 – V100x100
- Độ dày: 2.5 ly – 9.0 ly
- Đơn giá tham khảo: từ 76.000 – 1.205.000 VNĐ/cây
| QUY CÁCH | ĐVT | ĐƠN GIÁ (VNĐ/kg) | GIÁ (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|
| Thép V30x30x3 | Kg | 19.000 | 76.000 |
| Thép V40x40x3 | Kg | 19.000 | 126.105 |
| Thép V40x40x4 | Kg | 19.000 | 165.660 |
| Thép V40x40x5 | Kg | 19.000 | 228.030 |
| Thép V50x50x3 | Kg | 19.000 | 151.350 |
| Thép V50x50x4 | Kg | 19.000 | 220.200 |
| Thép V50x50x5 | Kg | 19.000 | 270.555 |
| Thép V50x50x6 | Kg | 19.000 | 349.125 |
| Thép V60x60x4 | Kg | 19.000 | 280.410 |
| Thép V60x60x5 | Kg | 19.000 | 343.185 |
| Thép V60x60x6 | Kg | 19.000 | 403.530 |
| Thép V63x63x4 | Kg | 19.000 | 304.980 |
| Thép V63x63x5 | Kg | 19.000 | 366.675 |
| Thép V63x63x6 | Kg | 19.000 | 432.420 |
| Thép V65x65x5 | Kg | 19.000 | 366.945 |
| Thép V65x65x6 | Kg | 19.000 | 456.045 |
| Thép V70x70x5 | Kg | 19.000 | 412.710 |
| Thép V70x70x6 | Kg | 19.000 | 486.150 |
| Thép V70x70x7 | Kg | 19.000 | 559.860 |
| Thép V75x75x6 | Kg | 19.000 | 522.870 |
| Thép V75x75x8 | Kg | 19.000 | 701.205 |
| Thép V75x75x9 | Kg | 19.000 | 805.560 |
| Thép V100x100 | Kg | 19.000 | 1.205.000 |
- Xem thêm: Bảng giá thép V Nhà Bè
Ghi chú
- Giá chưa bao gồm VAT.
- Có thể thay đổi theo khu vực giao hàng, số lượng mua và thời điểm thực tế.
- Hỗ trợ giao tận công trình, cắt quy cách theo yêu cầu.
4. Ứng Dụng Của Thép V Nhà Bè Cho Mọi Công Trình Xây Dựng
Thép V Nhà Bè là loại thép hình chữ V có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng và công nghiệp nhờ tính ổn định, dễ gia công và chi phí hợp lý.
4.1. Ứng Dụng Cho Công Trình
1. Trong xây dựng dân dụng & công nghiệp
- Làm khung sườn nhà xưởng, nhà tiền chế
- Gia công xà gồ, giằng, đòn tay, khung chịu lực
- Kết cấu mái, sàn, cầu thang thép
2. Trong kết cấu thép – cơ khí chế tạo
- Gia công khung máy, bệ đỡ, giá đỡ kỹ thuật
- Làm kệ kho hàng, kệ công nghiệp, khung pallet
- Chế tạo chi tiết cơ khí, kết cấu hàn
3. Trong giao thông & hạ tầng
- Sử dụng trong kết cấu cầu đường, lan can, khung bảo vệ
- Gia công biển báo giao thông, trụ đỡ, khung kết cấu ngoài trời
4. Trong công nghiệp nặng & kỹ thuật đặc thù
- Đóng tàu, khung container, kết cấu cảng biển
- Giàn khoan, tháp truyền hình, trạm kỹ thuật
- Công trình ngoài trời, môi trường ẩm hoặc ăn mòn cao (ưu tiên thép V mạ kẽm nhúng nóng)
5. Ứng dụng trong thương mại & dân dụng
- Làm cổng, hàng rào, lan can, mái che
- Gia công khung bảng hiệu, khung quảng cáo
- Các hạng mục kết cấu phụ trợ khác
Lưu ý khi lựa chọn thép V cho ứng dụng:
- Thép V đen: phù hợp công trình trong nhà, chi phí thấp
- Thép V mạ kẽm điện phân: dùng cho môi trường ngoài trời nhẹ
- Thép V mạ kẽm nhúng nóng: thích hợp môi trường khắc nghiệt, ven biển
Thép V Nhà Bè có chất lượng ổn định, đạt chuẩn kỹ thuật trong nước và quốc tế, đảm bảo an toàn cho công trình. Sản phẩm dễ dàng gia công, hàn nối và xử lý bề mặt, giúp tiết kiệm thời gian thi công. Giá thành hợp lý, phù hợp cho mọi công trình từ lớn đến nhỏ, mang lại hiệu quả kinh tế cao.
4.2. Các Công Trình Sử Dụng Thép V Nhà Bè Của Chúng Tôi
Thép V Nhà Bè của Công ty Thép Nhà Bè được ứng dụng rộng rãi trong nhiều công trình với các quy cách phổ biến như V30, V40, V50, V63, V75… Tùy theo tải trọng và vị trí sử dụng, mỗi công trình sẽ lựa chọn kích thước thép phù hợp.
1. Nhà xưởng – khu công nghiệp
- Khu công nghiệp VSIP
- Khu công nghiệp Sóng Thần
Quy cách thép sử dụng:
- V50x50x5, V63x63x5, V75x75x6
Ứng dụng:
- Khung giằng mái, liên kết kết cấu thép
- Hệ thống khung nhà tiền chế, chịu lực tốt
2. Công trình nhà ở dân dụng
- Thành phố Hồ Chí Minh
- Bình Dương
Quy cách thép sử dụng:
- V30x30x3, V40x40x3, V50x50x4
Ứng dụng:
- Khung mái, lan can, ban công
- Gia cố cửa, kết cấu phụ trong nhà
3. Công trình hạ tầng – cầu đường
- Cần Thơ
- Long An
Quy cách thép sử dụng:
- V63x63x6, V75x75x6, V90x90x7
Ứng dụng:
- Giá đỡ kỹ thuật, kết cấu phụ trợ ngoài trời
- Khung thép cho cầu nhẹ, hệ thống lan can chịu lực
4. Công trình cảng biển, môi trường khắc nghiệt
- Cảng Cát Lái
- Bà Rịa – Vũng Tàu
Quy cách thép sử dụng:
- V75x75x6, V100x100x8 (mạ kẽm nhúng nóng)
Ứng dụng:
- Khung kết cấu ngoài trời, chịu muối biển, chống ăn mòn
- Nhà kho, bến bãi, hệ thống giá đỡ chịu thời tiết khắc nghiệt
5. Xưởng cơ khí – kết cấu thép
- Biên Hòa, Thủ Dầu Một
Quy cách thép sử dụng:
- V30x30x3, V40x40x4, V50x50x5
Ứng dụng:
- Khung máy, giá đỡ công nghiệp
- Kết cấu phụ trợ cho các sản phẩm cơ khí
5. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Mua Các Sản Phẩm Thép V Nhà Bè Chất Lượng Hàng Đầu Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Thép V Nhà Bè chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Thép V Nhà Bè Mới chất uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Thép V đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Thép V Nhà Bè uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh.
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
Trang web: https://thepsata.com.vn/


















