1. Thép Hộp 10×20
Thép Hộp 10×20 là loại thép hộp chữ nhật có tiết diện hình chữ nhật, với kích thước hai cạnh là 10 mm × 20 mm. Sản phẩm thường được sản xuất từ thép cán nguội hoặc thép mạ kẽm, có dạng rỗng bên trong, trọng lượng nhẹ và dễ gia công.
Thép hộp 10×20 là quy cách nhỏ nhất trong dòng hộp chữ nhật – tiết diện 10×20mm, thành mỏng từ 0.7mm đến 1.2mm, trọng lượng chỉ từ 1.7kg/cây. Đây là lựa chọn phổ biến cho các hạng mục trang trí, khung kệ, bảng hiệu và nội thất sắt nhẹ – nơi cần hình thức gọn, dễ cắt ghép hơn là chịu tải nặng.
Cấu tạo thép hộp 10×20
Thép Hộp 10×200 là loại thép hộp có tiết diện hình chữ nhật, cấu tạo từ thép tạo hình rỗng bên trong, với hai cạnh danh nghĩa 10 mm và 20 mm. Sản phẩm thường được sản xuất bằng phương pháp cán tạo hình và hàn nối dọc thân thép. Tùy dòng sản phẩm, bề mặt có thể là thép đen hoặc mạ kẽm nhằm tăng khả năng chống ăn mòn. Độ dày thành thép ảnh hưởng trực tiếp đến trọng lượng, độ cứng và khả năng chịu lực của sản phẩm.
Thép hộp 10×20 có cấu tạo dạng ống rỗng hình chữ nhật, gồm các bộ phận chính sau:
- Hai mặt rộng: Có kích thước danh nghĩa 20 mm, tạo nên hai mặt lớn đối diện nhau của thanh thép.
- Hai mặt hẹp: Có kích thước danh nghĩa 10 mm, nằm ở hai cạnh còn lại của tiết diện hộp.
- Thành thép: Là lớp kim loại bao quanh phần rỗng bên trong. Độ dày thành thép có thể thay đổi theo quy cách sản xuất, ảnh hưởng đến trọng lượng và độ cứng của sản phẩm.
- Bốn góc hộp: Được tạo hình bo tròn theo quy trình cán định hình, giúp hình thành tiết diện chữ nhật và hạn chế các góc sắc nhọn.
- Đường hàn dọc: Đối với thép hộp hàn, mép thép được ghép nối bằng đường hàn chạy dọc thân ống trong quá trình sản xuất.
- Lớp bề mặt: Có thể là thép đen hoặc lớp mạ kẽm, tùy loại sản phẩm. Lớp mạ kẽm giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Đặc điểm của thép hộp
- Kích thước nhỏ gọn: Phù hợp với các chi tiết cơ khí và khung kết cấu nhỏ.
- Dễ gia công: Có thể cắt, hàn, khoan và lắp ráp theo yêu cầu kỹ thuật.
- Đa dạng bề mặt: Có loại thép đen và thép mạ kẽm tùy mục đích sử dụng.
- Tiết kiệm vật liệu: Kết cấu rỗng giúp giảm khối lượng so với thanh thép đặc cùng kích thước ngoài.
- Ứng dụng linh hoạt: Thường dùng trong khung trang trí, kệ nhỏ, đồ nội thất và các sản phẩm cơ khí dân dụng.
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Đặc điểm |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thép hộp chữ nhật 10×20 |
| Kích thước cạnh | 10 × 20 mm |
| Hình dạng | Hộp chữ nhật, rỗng bên trong |
| Độ dày thành thép | Tùy quy cách sản xuất |
| Chiều dài | Theo quy cách nhà sản xuất |
| Vật liệu | Thép carbon |
| Bề mặt | Thép đen hoặc mạ kẽm |
| Phương pháp sản xuất | Tạo hình và hàn dọc thân |
| Tiêu chuẩn sản xuất | Tùy nhà sản xuất và đơn hàng |
| Ứng dụng | Cơ khí, nội thất, khung trang trí |
Lưu ý:
- Kích thước 10×20 mm là quy cách rất nhỏ và không phổ biến bằng thép hộp 20×40 mm. Nếu bạn đang viết bài SEO cho sản phẩm bán trên thị trường, nên xác nhận lại kích thước thực tế với nhà cung cấp để tránh nhầm với thép hộp 20×10 mm hoặc các quy cách lớn hơn.

2. Bảng Giá Thép Hộp 10×20 Mới Nhất Thị Trường Năm 2026
Bảng giá thép hộp 10×20 năm 2026 có sự chênh lệch tùy theo độ dày, trọng lượng, loại thép hộp đen hoặc thép hộp mạ kẽm và thương hiệu sản xuất. Sắt Thép SATA cập nhật giá thép hộp 10×20 tham khảo dưới đây, giúp khách hàng dễ dàng tính toán chi phí vật tư và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu xây dựng, gia công cơ khí và sản xuất nội thất.
Bảng Giá thép hộp 10×20 đen
- Giá thép hộp 10×20 hiện nay dao động trong khoảng 31.000VNĐ/cây đến 19.600 VNĐ/kg, tùy thuộc vào quy cách, kích thước, độ dày và số lượng đặt hàng.
| Độ dày (mm) | Hòa Phát (VNĐ/cây) | Hoa Sen (VNĐ/cây) | Đông Á (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|
| 0,7 | 29.000 | 31.000 | 28.000 |
| 0,8 | 35.000 | 37.000 | 34.000 |
| 0,9 | 38.000 | 40.000 | 37.000 |
| 1,0 | 42.000 | 44.000 | 41.000 |
| 1,1 | 48.000 | 51.000 | 46.000 |
| 1,2 | 53.000 | 56.000 | 51.000 |
Bảng giá thép hộp 10×20 mạ kẽm
- Giá thép hộp 10×20 mới nhất dao động trong khoảng 31.000VNĐ/cây đến 19.600 VNĐ/kg, tùy thuộc vào quy cách, kích thước, độ dày và số lượng đặt hàng.
| Độ dày (mm) | Hòa Phát (VNĐ/cây) | Hoa Sen (VNĐ/cây) | Đông Á (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|
| 0,7 | 34.000 | 42.000 | 38.000 |
| 0,8 | 67.000 | 670.000 | 66.000 |
| 0,9 | 40.000 | 40.000 | 38.000 |
| 1,0 | 45.000 | 47.000 | 43.000 |
| 1,1 | 50.000 | 53.000 | 49.000 |
| 1,2 | 56.000 | 59.000 | 54.000 |
Lưu ý:
- Các mức giá trên là số liệu bạn cung cấp, chưa được xác minh là giá bán thực tế hiện hành.
- Cần xác nhận lại quy cách thép hộp 10×20 mm và chiều dài 6 m/cây với nhà cung cấp.Nên kiểm tra lại tiêu chuẩn sản xuất trước khi ghi chung các tiêu chuẩn TCVN, ASTM và JIS, vì chúng không mặc nhiên áp dụng đồng thời cho mọi sản phẩm.

4. Quy Cách Thép Hộp 10×20 Chi Tiết, Đầy Đủ, Cập Nhật Mới 2026
Thép hộp 10×20 thường có chiều dài tiêu chuẩn 6m/cây. Tùy theo nhà máy sản xuất và yêu cầu đặt hàng, sản phẩm có thể có sự chênh lệch nhỏ về trọng lượng do dung sai độ dày, nguyên liệu và quy trình cán thép.
| Kích thước | Độ dày | Chiều dài | Trọng lượng kg/mét | Trọng lượng kg/cây 6m |
|---|---|---|---|---|
| 10×20 mm | 0.6 mm | 6m | 0.28 | 1.68 |
| 10×20 mm | 0.7 mm | 6m | 0.33 | 1.98 |
| 10×20 mm | 0.8 mm | 6m | 0.37 | 2.22 |
| 10×20 mm | 0.9 mm | 6m | 0.42 | 2.52 |
| 10×20 mm | 1.0 mm | 6m | 0.46 | 2.76 |
| 10×20 mm | 1.1 mm | 6m | 0.51 | 3.06 |
| 10×20 mm | 1.2 mm | 6m | 0.55 | 3.30 |
Lưu ý: Bảng trọng lượng trên chỉ mang tính tham khảo. Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch tùy theo dung sai sản xuất, tiêu chuẩn nhà máy và quy cách hàng hóa tại từng thời điểm. Khi đặt hàng số lượng lớn, quý khách nên liên hệ trực tiếp Thép SATA để được tư vấn đúng quy cách và báo giá chính xác nhất.
5. Mác Thép và Tiêu Chuẩn Sản Xuất Của Thép Hộp Chữ Nhật 10X20
Để đáp ứng đa dạng yêu cầu của các dự án, thép hộp 10×20 được sản xuất từ nhiều mác thép khác nhau, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt.

Mác Thép Phổ Biến Trong Sản Xuất Thép Hộp 10×20
- S235JR (EN 10025): Là loại thép carbon hợp kim thấp, có tính chất cơ học tốt, độ bền và độ dẻo phù hợp cho các cấu trúc thông thường. Thường được sử dụng trong các ứng dụng kết cấu chung.
- S355J2 (EN 10025): Đây là mác thép có cường độ cao hơn S235JR, có khả năng chịu tải trọng lớn và va đập tốt hơn. Rất thích hợp cho các kết cấu chịu lực chính trong các công trình phức tạp.
- SS400 (JIS G 3101): Mác thép thông dụng của Nhật Bản, có độ bền kéo và độ bền chảy ổn định, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại kết cấu thép và công trình dân dụng.
- Q235 (GB/T 700): Mác thép phổ biến của Trung Quốc, tương đương với SS400 hoặc A36. Có độ bền tương đối cao, phù hợp cho các công trình vừa và nhỏ, cũng như các bộ phận kết cấu không yêu cầu quá khắt khe về cường độ.
- A36 (ASTM A36/A36M): Mác thép kết cấu carbon thông dụng của Mỹ, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng xây dựng và chế tạo máy móc, đảm bảo tính dễ hàn và độ bền ổn định.
Tiêu Chuẩn Áp Dụng Trong Sản Xuất Thép Hộp Chữ Nhật 10×20
Thép hộp chữ nhật 10×20 có thể được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau, tùy theo nguồn gốc hàng hóa và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình:
- JIS G 3101: Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản cho thép carbon cán nóng dùng trong kết cấu chung.
- ASTM A500: Tiêu chuẩn của Mỹ áp dụng cho ống thép kết cấu hàn và liền mạch.
- EN 10219: Tiêu chuẩn châu Âu dành cho thép ống kết cấu hàn nguội.
- BS 6363: Tiêu chuẩn Anh cho ống thép hàn carbon và carbon-mangan dùng trong kết cấu.
- GB/T 6728: Tiêu chuẩn Trung Quốc cho thép định hình rỗng kết cấu cán nguội.
Việc lựa chọn mác thép và tiêu chuẩn phù hợp sẽ giúp công trình đảm bảo độ bền, khả năng gia công và hiệu quả sử dụng lâu dài.
6. Nguồn Gốc Xuất Xứ Của Thép Hộp chữ nhật 10×20 Từ Đâu?
Thép hộp 10×20 trên thị trường Việt Nam có nguồn gốc đa dạng, chủ yếu từ các quốc gia và thương hiệu thép hàng đầu, đảm bảo sự phong phú về lựa chọn cho khách hàng:
- Thép trong nước: Các nhà máy lớn và uy tín tại Việt Nam như Hòa Phát, Hoa Sen, Việt Đức, Nam Kim là những nhà cung cấp chính. Sản phẩm của họ thường đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và được tin dùng rộng rãi nhờ chất lượng ổn định và chính sách hỗ trợ tốt.
- Thép nhập khẩu: Sản phẩm thép hộp 10×20 cũng được nhập khẩu từ các quốc gia có nền công nghiệp thép phát triển như:
- Trung Quốc: Với sự đa dạng về chủng loại và giá cả cạnh tranh.
- Hàn Quốc: Nổi tiếng với công nghệ sản xuất tiên tiến và chất lượng thép cao.
- Nhật Bản: Các sản phẩm thép từ Nhật Bản luôn được đánh giá cao về độ chính xác và độ bền.
- Các quốc gia khác: Một số sản phẩm cũng có thể đến từ Đài Loan, Thái Lan…
Các sản phẩm thép, dù là trong nước hay nhập khẩu, tại các nhà cung cấp uy tín đều được kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt và có đầy đủ chứng nhận xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ), đảm bảo quyền lợi và sự an tâm cho người mua.
7. Ứng Dụng Đa Dạng Của Thép Hộp chữ nhật 10×20 Trong Đời Sống Và Xây Dựng
Thép hộp chữ nhật 10×20 là loại vật liệu xây dựng có kích thước nhỏ gọn nhưng sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật như độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt, dễ gia công và tính thẩm mỹ cao. Nhờ đó, sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau:
- Sử dụng trong xây dựng dân dụng và công nghiệp: làm khung kết cấu phụ trợ, xà gồ mái, hệ thống cọc siêu âm trong nền móng, giàn giáo, lan can, khung cửa, hàng rào, mái che, ống luồn dây điện và hệ thống cáp.
- Ứng dụng trong ngành công nghiệp đóng tàu: chế tạo khung kết cấu, giá đỡ thiết bị, hệ thống dẫn hướng và các chi tiết kỹ thuật yêu cầu độ chính xác cao.
- Dùng trong cơ khí chế tạo: sản xuất khung sườn xe, ống luồn cáp, biển quảng cáo, cột đèn chiếu sáng, trụ điện, khung máy, giá đỡ thiết bị và các chi tiết cơ khí khác.
- Phổ biến trong thiết kế nội – ngoại thất: làm lan can trang trí, bàn ghế, kệ, giá đỡ, cửa, mái hiên, khung trang trí và các chi tiết kiến trúc hiện đại yêu cầu tính thẩm mỹ cao và độ bền lâu dài.
Có thể thấy, thép hộp 10×20 là vật liệu linh hoạt, dễ sử dụng và phù hợp với nhiều nhu cầu thực tế. Việc lựa chọn đúng độ dày, loại thép hộp đen hoặc mạ kẽm, cũng như nhà cung cấp uy tín sẽ giúp công trình đạt hiểu quả cao cả về chất lượng lẫn chi phí.
8. Sắt Thép SATA Chuyên Cung Cấp Các Sản Phẩm Thép Hộp 10×20 Uy Tín, Chất Lượng Tại HCM
Sắt Thép SATA Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA đã trở thành một trong những thương hiệu hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp thép hộp 10×20 chất lượng cao. Chúng tôi không chỉ mang đến sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật mà còn chú trọng đến trải nghiệm dịch vụ, giúp khách hàng yên tâm từ khâu tư vấn đến giao hàng.
Lý do nên chọn thép hộp 10×20 tại SATA
- Sản phẩm mới, chất lượng vượt trội: thép hộp 10×20 tại SATA được sản xuất theo công nghệ hiện đại, đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ cao.
- Danh mục sản phẩm đa dạng: Chúng tôi cung cấp nhiều loại thép hộp 10×20 với kích thước và mẫu mã khác nhau, phù hợp với mọi loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
- Tư vấn chuyên sâu – Phục vụ tận tâm: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
- Giao hàng nhanh – Hỗ trợ miễn phí nội thành TP.HCM: SATA cam kết giao hàng đúng hẹn, hỗ trợ vận chuyển linh hoạt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho khách hàng.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp thép hộp 10×20 uy tín tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn lý tưởng. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ chuyên nghiệp và giá cả cạnh tranh, chúng tôi cam kết là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
Trang web: https://thepsata.com.vn/



















