1. Xà Gồ Hoa Sen
Xà gồ Hoa Sen là sản phẩm thép tạo hình chữ C và Z được sản xuất từ thép mạ kẽm cường độ cao của Tập đoàn Hoa Sen. Sản phẩm được ứng dụng phổ biến trong kết cấu mái nhà, nhà thép tiền chế, nhà xưởng, kho bãi, nhà dân dụng và các công trình công nghiệp nhờ khả năng chịu lực tốt, trọng lượng nhẹ, chống ăn mòn và tuổi thọ cao.
Cấu tạo của xà gồ hoa sen
Xà gồ Hoa Sen là dòng cấu kiện thép định hình cao cấp, được sản xuất từ thép mạ kẽm cường độ cao trên dây chuyền công nghệ tiên tiến của Tập đoàn Hoa Sen. Sản phẩm nổi bật với khả năng chịu lực vượt trội, chống ăn mòn hiệu quả, độ bền cao và tuổi thọ lâu dài, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe trong ngành xây dựng. Với chất lượng ổn định, đa dạng quy cách và dễ dàng thi công, xà gồ là lựa chọn tối ưu cho các công trình dân dụng, nhà thép tiền chế, nhà xưởng, nhà kho, trung tâm thương mại và nhiều dự án công nghiệp quy mô lớn.
Xà gồ Hoa Sen gồm các thành phần chính sau:
1. Lớp thép nền
Được sản xuất từ thép cường độ cao G450 – G550, có khả năng chịu tải lớn, hạn chế biến dạng khi sử dụng.
2. Lớp mạ kẽm
Bề mặt được phủ lớp kẽm bằng công nghệ mạ hiện đại giúp:
- Chống oxy hóa.
- Chống rỉ sét.
- Tăng tuổi thọ sản phẩm.
- Phù hợp với môi trường ngoài trời.
3. Bề mặt hoàn thiện
Bề mặt sáng, nhẵn, đồng đều, giúp dễ thi công và tăng tính thẩm mỹ cho công trình.

Đặc điểm sản phẩm
- Được sản xuất từ thép cường độ cao.
- Khả năng chịu lực và chịu tải tốt.
- Trọng lượng nhẹ, giảm tải trọng công trình.
- Chống ăn mòn, chống rỉ sét hiệu quả.
- Dễ vận chuyển, lắp đặt và gia công.
- Độ chính xác kích thước cao.
- Tuổi thọ sử dụng lên đến 30–50 năm trong điều kiện môi trường thông thường.
- Phù hợp với nhiều loại mái tôn và kết cấu thép.
Bảng thông số kỹ thuật
| Tiêu chí | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | Hoa Sen |
| Loại sản phẩm | Xà gồ C, xà gồ Z |
| Vật liệu | Thép mạ kẽm cường độ cao |
| Mác thép | G450 – G550 |
| Độ dày | 1.5 – 3.2 mm |
| Chiều cao | 80 – 300 mm |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu hoặc 6–12 m |
| Lớp mạ | Z120 – Z275 |
| Tiêu chuẩn | JIS G3302, ASTM A653, TCVN |
| Bề mặt | Mạ kẽm sáng |
| Ứng dụng | Nhà xưởng, nhà thép tiền chế, mái nhà, kho bãi, nhà dân dụng, công trình công nghiệp |
Đây là dòng xà gồ có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và được sử dụng rộng rãi trong các công trình yêu cầu kết cấu thép chắc chắn, bền vững và tiết kiệm chi phí.

2. Bảng Quy Cách Và Trọng Lượng Xà Gồ Hoa Sen Phổ Biến 2026
Xà gồ Hoa Sen được sản xuất với nhiều kích thước và độ dày khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ nhà ở dân dụng đến nhà thép tiền chế và công trình công nghiệp. Dưới đây là bảng quy cách và trọng lượng của các dòng xà gồ C và xà gồ Z được sử dụng phổ biến nhất.
Bảng quy cách xà gồ c
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|
| C100 × 50 × 15 | 2.0 | 3.49 |
| C150 × 50 × 20 | 2.0 | 4.43 |
| C180 × 65 × 20 | 2.0 | 5.37 |
| C200 × 65 × 20 | 2.0 | 5.68 |
| C250 × 75 × 20 | 2.0 | 6.78 |
| C300 × 75 × 20 | 2.0 | 7.57 |
Bảng quy cách xà gồ z
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|
| Z150 × 62 × 68 × 20 | 2.0 | 4.90 |
| Z180 × 62 × 68 × 20 | 2.0 | 5.37 |
| Z200 × 72 × 78 × 20 | 2.0 | 6.00 |
| Z250 × 72 × 78 × 20 | 2.0 | 6.78 |
| Z300 × 72 × 78 × 20 | 2.0 | 7.57 |
| Z300 × 94 × 100 × 20 | 2.0 | 8.26 |
Lưu ý:
- Trọng lượng trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo quy cách, độ dày, tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu gia công của từng lô hàng. Nếu cần lựa chọn đúng quy cách cho công trình, hãy liên hệ Thép SATA để được tư vấn và báo giá chi tiết.
3. Bảng Giá Xà Gồ Hoa Sen
Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị chuyên cung cấp và báo giá xà gồ Hoa Sen chính hãng với đầy đủ quy cách, độ dày và lớp mạ, đáp ứng nhu cầu của các công trình dân dụng, nhà thép tiền chế, nhà xưởng và công nghiệp. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao, nguồn gốc rõ ràng, giá thành cạnh tranh cùng dịch vụ giao hàng nhanh trên toàn quốc.
Giá xà gồ Hoa Sen mới nhất hiện dao động từ 60.000 VNĐ/m – 240.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào quy cách, độ dày, chủng loại xà gồ C hoặc Z và số lượng đặt hàng. Mức giá cũng có thể thay đổi theo biến động giá thép và thời điểm mua hàng. Dưới đây là bảng giá xà gồ mới nhất để Quý khách tham khảo và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Bảng giá xà gồ c hoa sen mạ kẽm
| Quy cách (mm) | 1.5 ly | 1.8 ly | 1.9 ly | 2.0 ly | 2.2 ly |
|---|---|---|---|---|---|
| C80x45x15 | 55.000 | 66.000 | 70.000 | 73.000 | 81.000 |
| C100x45x15 | 61.000 | 73.000 | 78.000 | 82.000 | 91.000 |
| C125x45x15 | — | 82.000 | 87.000 | 92.000 | 101.000 |
| C150x45x15 | — | 92.000 | 97.000 | 102.000 | 112.000 |
| C175x50x15 | — | — | 111.000 | 116.000 | 128.000 |
| C200x50x15 | — | — | 120.000 | 127.000 | 143.000 |
| C250x50x15 | — | — | — | 147.000 | 162.000 |
Bảng giá xà gồ c hoa sen mạ kẽm nhúng nóng
| Quy cách (mm) | 1.5 ly | 1.8 ly | 1.9 ly | 2.0 ly | 2.2 ly |
|---|---|---|---|---|---|
| C80x45x15 | 69.000 | 83.000 | 88.000 | 93.000 | 102.000 |
| C100x45x15 | 76.000 | 93.000 | 98.000 | 103.000 | 114.000 |
| C125x45x15 | — | 104.000 | 110.000 | 116.000 | 128.000 |
| C150x45x15 | — | 115.000 | 122.000 | 128.000 | 142.000 |
| C175x50x15 | — | — | 139.000 | 146.000 | 162.000 |
| C200x50x15 | — | — | 151.000 | 160.000 | 180.000 |
| C250x50x15 | — | — | — | 185.000 | 204.000 |
Bảng giá xà gồ c hoa sen mạ kẽm
| Quy cách (mm) | 1.8 ly | 2.0 ly | 2.2 ly | 2.5 ly |
|---|---|---|---|---|
| Z100x50x55x18 | 66.000 | 73.000 | 81.000 | — |
| Z125x50x55x18 | 73.000 | 82.000 | 90.000 | — |
| Z150x50x55x18 | 81.000 | 90.000 | 100.000 | 113.000 |
| Z180x60x65x18 | 96.000 | 107.000 | 118.000 | 134.000 |
| Z200x60x65x18 | 102.000 | 114.000 | 125.000 | 143.000 |
| Z225x60x65x18 | 110.000 | 122.000 | 135.000 | 153.000 |
| Z250x60x65x18 | 117.000 | 131.000 | 144.000 | 164.000 |
Bảng giá xà gồ c hoa sen mạ kẽm nhúng nóng
| Quy cách (mm) | 1.8 ly | 2.0 ly | 2.2 ly | 2.5 ly |
|---|---|---|---|---|
| Z100x50x55x18 | 78.000 | 87.000 | 96.000 | — |
| Z125x50x55x18 | 87.000 | 97.000 | 107.000 | — |
| Z150x50x55x18 | 96.000 | 107.000 | 118.000 | 133.000 |
| Z180x60x65x18 | 114.000 | 127.000 | 140.000 | 159.000 |
| Z200x60x65x18 | 121.000 | 135.000 | 149.000 | 169.000 |
| Z225x60x65x18 | 130.000 | 145.000 | 160.000 | 182.000 |
| Z250x60x65x18 | 139.000 | 155.000 | 171.000 | 194.000 |
4. Ứng Dụng Của Xà Gồ Hoa Sen
Các sản phẩm xà gồ thép Hoa Sen được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt của nhiều thị trường khó tính, mang đến giải pháp kết cấu bền vững cho mọi công trình.

7. Hướng Dẫn Thi Công Xà Gồ Hoa Sen Đúng Kỹ Thuật
Để hệ kết cấu mái đạt độ bền và khả năng chịu lực tối ưu, việc thi công xà gồ Hoa Sen cần được thực hiện đúng quy trình và tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật.
Bước 1. Kiểm Tra Vật Tư Trước Khi Thi Công
Kiểm tra quy cách, độ dày, chiều dài và bề mặt xà gồ. Đảm bảo sản phẩm không cong vênh, móp méo hoặc rỉ sét trước khi lắp đặt.
Bước 2. Định Vị Và Đánh Dấu
Xác định chính xác vị trí lắp đặt theo bản vẽ thiết kế, đo khoảng cách giữa các xà gồ để đảm bảo khả năng chịu tải và độ ổn định của hệ mái.
Bước 3. Lắp Đặt Xà Gồ
Đặt xà gồ lên hệ khung thép hoặc dầm, căn chỉnh thẳng hàng và cố định bằng bu lông hoặc vít chuyên dụng. Đảm bảo các điểm liên kết được siết chặt theo đúng tiêu chuẩn.
Bước 4. Kiểm Tra Độ Thẳng Và Liên Kết
Sau khi lắp đặt, kiểm tra độ phẳng, độ võng và khoảng cách giữa các thanh xà gồ. Siết lại các bu lông nếu cần để đảm bảo hệ kết cấu chắc chắn.
Bước 5. Lắp Đặt Mái Tôn
Sau khi hoàn thiện hệ xà gồ, tiến hành lắp đặt tôn lợp mái và các phụ kiện theo đúng hướng dẫn kỹ thuật, đảm bảo công trình an toàn và đạt tuổi thọ cao.
Lưu ý khi thi công cà gồ hoa sen
- Lựa chọn đúng quy cách và độ dày phù hợp với tải trọng công trình.
- Sử dụng bu lông, vít và phụ kiện đạt tiêu chuẩn.
- Không cắt hoặc hàn trực tiếp lên lớp mạ kẽm nếu không có biện pháp bảo vệ chống gỉ.
- Kiểm tra toàn bộ hệ liên kết trước khi lợp mái.
- Tuân thủ các quy định về an toàn lao động khi thi công trên cao.
Thi công đúng kỹ thuật không chỉ giúp xà gồ Hoa Sen phát huy tối đa khả năng chịu lực mà còn góp phần nâng cao tuổi thọ, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo an toàn cho toàn bộ công trình.

8. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Xà Gồ Hoa Sen Chính Hãng, Chất Lượng Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp xà gồ Hoa Sen chính hãng với đầy đủ các dòng xà gồ C và xà gồ Z, đa dạng quy cách, độ dày, đáp ứng mọi nhu cầu từ công trình dân dụng đến nhà thép tiền chế và nhà xưởng công nghiệp. Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng, có đầy đủ chứng từ CO/CQ, giá thành cạnh tranh và nguồn hàng luôn sẵn có.
Khi lựa chọn Sắt Thép SATA, khách hàng sẽ nhận được:
- Cung cấp xà gồ Hoa Sen chính hãng, chất lượng cao.
- Báo giá nhanh, minh bạch và cạnh tranh.
- Đa dạng quy cách, cắt theo kích thước yêu cầu.
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lựa chọn sản phẩm phù hợp.
- Giao hàng đúng tiến độ tại TP.HCM và các tỉnh thành trên toàn quốc.
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA luôn là đối tác tin cậy của nhiều nhà thầu, doanh nghiệp và chủ đầu tư, cam kết mang đến sản phẩm chất lượng cùng dịch vụ chuyên nghiệp, góp phần nâng cao hiệu quả và độ bền cho mọi công trình.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP.HCM























