1. BẢNG GIÁ THÉP HÔM NAY CẬP NHẬT THÔNG TIN MỚI NHẤT
Giá thép hôm nay có mức dao động từ 14.500 đồng/kg đến 15.300 đồng/kg tùy theo thương hiệu, chủng loại và khu vực phân phối trên thị trường trong nước. Hiện nay, giá thép xây dựng tại nhiều thương hiệu lớn như Tập đoàn Hòa Phát, Pomina, Việt Nhật hay Miền Nam nhìn chung vẫn duy trì ổn định. Tuy nhiên, mức giá có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng, khu vực giao hàng và biến động thị trường nguyên liệu.
Tầm quan trọng của việc cập nhật báo giá sắt thép hôm nay
Sắt thép là vật liệu chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí xây dựng. Vì vậy, việc theo dõi giá thép mỗi ngày sẽ giúp khách hàng:
- Chủ động dự toán chi phí công trình
- Lựa chọn đúng thương hiệu thép chất lượng
- Hạn chế phát sinh ngân sách trong quá trình thi công
- So sánh giá giữa các đại lý để tối ưu chi phí
Tuy nhiên, trên thị trường hiện nay có rất nhiều đơn vị cung cấp thép với mức giá và chất lượng khác nhau. Nếu không lựa chọn đúng nhà cung cấp uy tín, khách hàng rất dễ gặp phải tình trạng thép kém chất lượng, thiếu ký hoặc giá bán không minh bạch.
Vì sao nên chọn đơn vị cung cấp thép uy tín?
Việc lựa chọn đại lý thép uy tín không chỉ giúp khách hàng mua đúng giá mà còn đảm bảo chất lượng vật liệu cho công trình.
Một số tiêu chí quan trọng khi chọn nhà cung cấp thép:
- Có chứng nhận CO, CQ đầy đủ
- Cam kết giao đúng số lượng, đúng thương hiệu
- Hỗ trợ vận chuyển nhanh
- Báo giá minh bạch, cập nhật liên tục
- Chính sách đổi trả rõ ràng
Ngoài ra, các đơn vị lớn thường có hệ thống kho bãi rộng, xe vận chuyển đa dạng và nguồn hàng ổn định giúp đáp ứng nhanh cho các công trình lớn nhỏ tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.
2. THÔNG TIN VỀ GIÁ THỊ TRƯỜNG THÉP HÔM NAY
Thị trường thép và quặng sắt thế giới tiếp tục biến động theo xu hướng thận trọng khi nhu cầu tiêu thụ thép tại Trung Quốc phục hồi chậm hơn kỳ vọng. Dù giá từng bật tăng mạnh sau kỳ nghỉ lễ Lao động, áp lực dư cung cùng lượng quặng cập cảng tăng cao đang khiến thị trường khó duy trì đà tăng bền vững.
Giá thép và quặng sắt đồng loạt điều chỉnh
Kết thúc phiên giao dịch ngày 18/5, giá thép thanh kỳ hạn tháng 6/2026 trên Sàn Thượng Hải (SHFE) giảm 21 nhân dân tệ, tương đương 0,6%, xuống còn 3.165 nhân dân tệ/tấn.
Trong khi đó, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 6/2026 trên Sàn Đại Liên giảm nhẹ 3,5 nhân dân tệ, xuống mức 824,5 nhân dân tệ/tấn. Trên Sàn Singapore, giá quặng sắt tiếp tục giảm 0,93 USD về mức 108,2 USD/tấn.
Diễn biến này cho thấy tâm lý thận trọng vẫn bao trùm thị trường nguyên liệu thép toàn cầu khi nhu cầu thực tế chưa đủ mạnh để hỗ trợ giá tăng dài hạn.
Thị trường thép Trung Quốc thiếu động lực tăng giá
Theo các chuyên gia phân tích, cuối tháng 4 thị trường quặng sắt chịu tác động lớn từ hoạt động tích trữ nguyên liệu trước kỳ nghỉ Quốc tế Lao động tại Trung Quốc. Sau khi các nhà máy hoàn tất việc gom hàng, giao dịch trên thị trường giao ngay bắt đầu chững lại khiến giá chịu áp lực điều chỉnh.
Tuy nhiên, đà giảm không kéo dài quá lâu. Đến ngày 29–30/4, giá quặng sắt phục hồi nhờ tâm lý tích cực trên cả thị trường kỳ hạn lẫn thị trường vật chất, trong bối cảnh giá phôi thép tại Đường Sơn duy trì ổn định.
Đặc biệt, nhu cầu từ các nhà máy thép Trung Quốc tiếp tục đóng vai trò hỗ trợ quan trọng. Sản lượng gang lò cao duy trì ở mức cao cùng biên lợi nhuận cải thiện đã thúc đẩy hoạt động mua nguyên liệu sau kỳ nghỉ lễ.
Ngày 6/5, giá quặng sắt tăng mạnh nhờ nhu cầu bị dồn nén sau kỳ nghỉ cùng hoạt động giao dịch sôi động trên thị trường kỳ hạn. Ngoài ra, nguồn cung quặng chất lượng cao tại các cảng Trung Quốc hạn chế cũng giúp chênh lệch giá quặng cao cấp được duy trì.
Dư cung thép và nhu cầu yếu tiếp tục gây áp lực
Dù vậy, thị trường hiện vẫn thiếu nền tảng đủ mạnh để hình thành xu hướng tăng rõ rệt. Ngành thép Trung Quốc tiếp tục đối mặt với áp lực dư cung, xuất khẩu suy yếu và nhu cầu tiêu thụ thực tế giảm tốc.
Trong quý I/2026, cả sản lượng thép và mức tiêu thụ biểu kiến tại Trung Quốc đều giảm so với cùng kỳ năm trước. Bên cạnh đó, các đề xuất kiểm soát sản lượng từ nhiều tổ chức ngành thép đang làm gia tăng lo ngại về khả năng áp dụng các biện pháp hạn chế hành chính đối với nhu cầu quặng sắt.
Ở chiều nguồn cung, lượng quặng xuất khẩu từ các tập đoàn khai khoáng lớn vẫn duy trì ở mức cao, đồng thời lượng quặng cập cảng Trung Quốc liên tục tăng đã tạo thêm áp lực lên giá.
Ngoài ra, hoạt động vận chuyển nguyên liệu của BHP đang dần trở lại bình thường sau khi một số hạn chế liên quan đến đàm phán với China Mineral Resources Group được tháo gỡ. Điều này làm gia tăng kỳ vọng về nguồn cung dồi dào hơn trong thời gian tới.
Yếu tố địa chính trị chỉ hỗ trợ tâm lý thị trường
Các yếu tố địa chính trị hiện chủ yếu tác động đến tâm lý giao dịch thay vì ảnh hưởng trực tiếp đến cung cầu thép toàn cầu.
Căng thẳng tại Trung Đông đang khiến chi phí năng lượng của nhiều nhà sản xuất thép tăng lên. Trong khi đó, kỳ vọng về đàm phán thương mại Trung – Mỹ tiếp tục hỗ trợ tâm lý nhà đầu tư nhưng chưa đủ tạo động lực thực tế cho nhu cầu thép.
Nhiều chuyên gia mô tả thị trường hiện ở trạng thái “kỳ vọng mạnh nhưng thực tế yếu”, khi các gói kích thích hạ tầng và tín hiệu hỗ trợ kinh tế từ Trung Quốc chưa thể nhanh chóng cải thiện sức tiêu thụ thép.
Giá thép trong nước duy trì ổn định
Tại thị trường trong nước, giá thép xây dựng ngày 19/5 tiếp tục duy trì ổn định tại nhiều doanh nghiệp lớn.
- Tập đoàn Hòa Phát hiện niêm yết thép CB240 và D10 CB300 ở mức 15.430 đồng/kg.
- Thép Việt Ý khu vực miền Bắc ghi nhận giá CB240 ở mức 15.150 đồng/kg và thép D10 CB300 ở mức 14.700 đồng/kg.
- Trong khi đó, Thép Việt Đức duy trì giá thép CB240 ở mức 15.250 đồng/kg và CB300 ở mức 15.050 đồng/kg.
Ngoài ra, các thương hiệu như Pomina, Thép Miền Nam và VJS miền Bắc hiện chưa điều chỉnh giá bán.
Dự báo giá thép thời gian tới
Giới phân tích nhận định trong ngắn hạn, giá quặng sắt có thể tiếp tục dao động ổn định nhờ sản lượng gang lò cao tại Trung Quốc vẫn ở mức cao và thị trường thép còn được hỗ trợ bởi các gói kích thích kinh tế.
Tuy nhiên, dư địa tăng giá không còn nhiều khi sản lượng gang tại Trung Quốc có dấu hiệu đạt đỉnh. Bước sang mùa hè, nhiều lò cao và nhà máy cán thép có thể tiến hành bảo trì định kỳ, kéo theo nhu cầu nguyên liệu suy giảm.
Cùng với đó, nguồn cung quặng sắt đường biển tăng mạnh có thể tiếp tục tạo áp lực lên thị trường thép và quặng sắt toàn cầu trong thời gian tới.

3. CẬP NHẬT BẢNG GIÁ THÉP HÔM NAY CỦA CÁC THƯƠNG HIỆU
Sau thời gian dài duy trì trạng thái ổn định, thị trường thép trong nước đang bước vào giai đoạn tăng giá mạnh trở lại do ảnh hưởng từ chi phí nguyên liệu đầu vào và nhu cầu xây dựng phục hồi. Nhiều doanh nghiệp sản xuất thép lớn đã đồng loạt điều chỉnh bảng giá bán, khiến mặt bằng giá thép trên thị trường tăng đáng kể so với đầu năm 2026.
Sau quý II/2026, thị trường thép ghi nhận xu hướng tăng giá rõ rệt ở nhiều phân khúc vật liệu xây dựng. Cụ thể, giá thép xây dựng đã tăng khoảng 1.000 đồng/kg, trong khi thép ống và thép hình cũng đồng loạt điều chỉnh tăng từ 1.000 – 1.500 đồng/kg do tác động từ giá quặng sắt, than cốc và chi phí sản xuất leo thang.
Hiện nay, giá thép xây dựng trên thị trường dao động từ 14.500 – 15.300 đồng/kg đối với các chủng loại phổ biến như thép Ø6, Ø8 và Ø10. Theo nhiều doanh nghiệp trong ngành, nhu cầu xây dựng dân dụng, nhà xưởng và hạ tầng đang dần phục hồi là nguyên nhân chính khiến giá thép có xu hướng tăng trong thời gian gần đây.
Bảng giá thép hòa phát hôm nay
Tập đoàn Hòa Phát tiếp tục giữ vị thế dẫn đầu thị trường thép xây dựng với mức giá cạnh tranh và nguồn cung ổn định.
| Chủng loại | ĐVT | CB300V (kg/cây) | CB400V (kg/cây) |
|---|---|---|---|
| Thép Ø6 | Kg | 14.600 / 87.000 | 15.000 / 98.000 |
| Thép Ø8 | Kg | 14.600 / 93.000 | 15.000 / 104.000 |
| Thép Ø10 | Cây 11,7m | 14.600 / 100.500 | 15.000 / 109.000 |
| Thép Ø12 | Cây 11,7m | 14.600 / 140.300 | 15.000 / 150.000 |
| Thép Ø14 | Cây 11,7m | 14.600 / 192.200 | 15.000 / 209.000 |
| Thép Ø16 | Cây 11,7m | 14.600 / 262.800 | 15.000 / 299.000 |
| Thép Ø18 | Cây 11,7m | 14.600 / 321.800 | 15.000 / 351.000 |
| Thép Ø20 | Cây 11,7m | 14.600 / 391.000 | 15.000 / 417.000 |
- Xem thêm: Giá thép hòa phát mới nhất
Bảng giá thép miền nam hôm nay
Thép Miền Nam ghi nhận mức giá tăng nhẹ tại nhiều chủng loại thép xây dựng.
| Chủng loại | ĐVT | CB300V (kg/cây) | CB400V (kg/cây) |
|---|---|---|---|
| Thép Ø6 | Kg | 14.450 / 50.000 | 14.900 / 102.500 |
| Thép Ø8 | Kg | 14.450 / 69.000 | 14.900 / 110.500 |
| Thép Ø10 | Cây 11,7m | 14.450 / 89.000 | 14.900 / 130.000 |
| Thép Ø12 | Cây 11,7m | 14.450 / 134.000 | 14.900 / 141.000 |
| Thép Ø14 | Cây 11,7m | 14.450 / 179.000 | 14.900 / 187.000 |
| Thép Ø16 | Cây 11,7m | 14.450 / 253.000 | 14.900 / 275.000 |
- Xem thêm: Giá thép đông á mới nhất
Bảng giá thép việt nhật hôm nay
Thép Việt Nhật tiếp tục duy trì mức giá ổn định tại thị trường miền Nam và miền Trung.
| Chủng loại | ĐVT | CB300V (kg/cây) | CB400V (kg/cây) |
|---|---|---|---|
| Thép Ø6 | Kg | 14.400 / Liên hệ | 14.940 / Liên hệ |
| Thép Ø8 | Kg | 14.400 / Liên hệ | 14.940 / Liên hệ |
| Thép Ø10 | Cây 11,7m | 14.400 / 92.600 | 14.940 / 86.000 |
| Thép Ø12 | Cây 11,7m | 14.400 / 135.200 | 14.940 / 147.000 |
| Thép Ø14 | Cây 11,7m | 14.400 / 181.800 | 14.940 / 199.000 |
- Xem thêm: Giá thép hoa sen
Bảng giá thép pomina hôm nay
Pomina là một trong những thương hiệu thép xây dựng được sử dụng phổ biến tại nhiều công trình dân dụng và công nghiệp.
| Chủng loại | ĐVT | CB300V (kg/cây) | CB400V (kg/cây) |
|---|---|---|---|
| Thép Ø6 | Kg | 14.500 / 110.200 | 14.950 / Liên hệ |
| Thép Ø8 | Kg | 14.500 / 120.200 | 14.950 / Liên hệ |
| Thép Ø10 | Cây 11,7m | 14.500 / 120.400 | 14.950 / 85.000 |
| Thép Ø12 | Cây 11,7m | 14.500 / 140.200 | 14.950 / 123.000 |
| Thép Ø14 | Cây 11,7m | 14.500 / 190.000 | 14.950 / 166.000 |
- Xem thêm: Giá thép nam kim mới nhất
Bảng giá thép việt mỹ hôm nay
Thép Việt Mỹ ghi nhận mức giá ổn định ở nhóm thép xây dựng dân dụng.
| Chủng loại | ĐVT | CB300V (kg/cây) | CB400V (kg/cây) |
|---|---|---|---|
| Thép Ø6 | Kg | 14.550 / 90.100 | 14.940 / Liên hệ |
| Thép Ø8 | Kg | 14.550 / 102.100 | 14.940 / Liên hệ |
| Thép Ø10 | Cây 11,7m | 14.550 / 120.000 | 14.940 / 96.000 |
| Thép Ø12 | Cây 11,7m | 14.550 / 132.600 | 14.940 / 133.000 |
| Thép Ø14 | Cây 11,7m | 14.550 / 171.300 | 14.940 / 181.000 |
Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá
Theo các chuyên gia trong ngành, giá thép hiện đang chịu tác động mạnh từ nhiều yếu tố như:
- Giá quặng sắt và than cốc thế giới tăng cao
- Chi phí điện năng và vận chuyển leo thang
- Nhu cầu xây dựng hạ tầng và bất động sản phục hồi
- Thị trường thép Trung Quốc biến động mạnh
- Áp lực nguồn cung từ các nhà máy lớn
Ngoài ra, việc nhiều dự án đầu tư công được đẩy nhanh tiến độ trong năm 2026 cũng góp phần thúc đẩy nhu cầu tiêu thụ thép xây dựng trong nước.
Lưu Ý Khi Tham Khảo Bảng Giá Sắt Thép
- Bảng giá sắt thép xây dựng trên chưa bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển.
- Giá thép chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm, khu vực và khối lượng đơn hàng.
- Giá thép cuộn D6, D8 thường được tính theo kg.
- Giá thép cây D10, D12, D14, D16, D18, D20… được tính theo đơn giá mỗi cây dài 11,7m.
- Các công trình mua số lượng lớn thường sẽ có chính sách chiết khấu và hỗ trợ vận chuyển riêng.
Dự Báo Giá Thép Trong Thời Gian Tới
Nhiều doanh nghiệp dự báo thị trường thép trong nước sẽ tiếp tục duy trì xu hướng tăng nhẹ trong quý II và quý III/2026 khi nhu cầu xây dựng bước vào cao điểm. Tuy nhiên, mức tăng sẽ phụ thuộc lớn vào diễn biến giá nguyên liệu thế giới cũng như chính sách điều hành sản xuất thép của China.

4. SẮT THÉP SATA – ĐỊA CUNG CẤP GIÁ THÉP HÔM NAY MỚI NHẤT TẠI TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Sắt thép xây dựng chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Sắt thép xây dựng uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Sắt thép xây dựng, đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Sắt thép xây dựng với mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp bảng giá sắt thép hôm nay uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Trang web: thepsata.com.vn
Fanpage: https://www.facebook.com/namsata789






















