Bảng Tra Trọng Lượng Xà Gồ C – Công Cụ Hữu Ích Cho Mọi Công Trình, Xà gồ C là vật liệu quan trọng trong kết cấu xây dựng, đặc biệt trong các công trình nhà xưởng, nhà thép tiền chế, mái tôn, khung giàn đỡ. Trọng lượng xà gồ C ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải, chi phí vật liệu và tiến độ thi công.
Do đó, việc tra cứu trọng lượng xà gồ trước khi đặt hàng là vô cùng cần thiết để đảm bảo lựa chọn đúng loại phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và tối ưu chi phí.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng và Bảng Tra Trọng Lượng Xà Gồ C mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm xà gồ C chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Xà Gồ C Là Gì? Tại Sao Cần Biết bảng tra Trọng Lượng Xà Gồ C Khi Thi Công?
Xà gồ C là các thanh thép có tiết diện hình chữ C, được lắp đặt theo phương ngang trong kết cấu công trình với vai trò chịu tải trọng của mái hoặc sàn. Loại xà gồ này thường có bề mặt phẳng, cứng vững, giúp tăng khả năng liên kết với các vật liệu lợp như tôn hoặc panel, đồng thời đảm bảo phân bổ tải trọng đều xuống hệ khung chính.
Xà Gồ C Là Gì
Xà gồ C là một loại thép kết cấu có tiết diện hình chữ C, được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực xây dựng và cơ khí. Sản phẩm thường được sản xuất từ thép mạ kẽm hoặc thép cán nguội, có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và chống ăn mòn hiệu quả. Nhờ những ưu điểm này, xà gồ C phù hợp với nhiều loại công trình như nhà xưởng, nhà tiền chế, mái che, khung kèo thép và các công trình dân dụng khác.
Nhờ được sản xuất từ thép mạ kẽm hoặc thép cán nguội chất lượng cao, xà gồ C có khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn hiệu quả và phù hợp với nhiều loại công trình như nhà xưởng, nhà tiền chế, mái che và công trình dân dụng.

Tại Sao Cần Biết Trọng Lượng Xà Gồ C Khi Thi Công?
Xà gồ C là một trong những loại vật liệu quan trọng trong xây dựng, đặc biệt là trong kết cấu mái nhà, nhà xưởng, khung thép tiền chế, nhà tiền chế, nhà kho,… Việc hiểu rõ trọng lượng của xà gồ C giúp:
- Tính toán tải trọng công trình chính xác: Đảm bảo hệ thống khung kèo, cột chịu được sức nặng và áp lực từ mái, tường và các yếu tố môi trường.
- Tiết kiệm chi phí thi công: Nếu sử dụng xà gồ quá lớn hoặc quá dày không cần thiết, chi phí nguyên vật liệu sẽ bị đội lên không đáng có.
- Đảm bảo an toàn kết cấu: Nếu chọn xà gồ quá nhẹ hoặc không đủ khả năng chịu tải, có thể gây sụp đổ hoặc ảnh hưởng đến tuổi thọ công trình.
- Tối ưu vận chuyển & lắp đặt: Xà gồ có trọng lượng phù hợp giúp giảm chi phí vận chuyển, dễ dàng thi công và lắp đặt hơn.
2. Bảng Tra Trọng Lượng Xà Gồ C Theo Độ Dày 1.5mm – 3.2mm
Dưới đây là bảng tra kích thước, trọng lượng xà gồ C theo độ dày từ 1.5mm – 3.2mm được thép SATA tổng hợp thành bảng để quý khách dễ dàng tra cưu và tham khảo:
| Kích Thước Xà Gồ C | Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (Kg/m) |
|---|---|---|
| Xà Gồ C100 | 1.5mm | 2.10 |
| Xà Gồ C100 | 2.0mm | 2.80 |
| Xà Gồ C100 | 2.5mm | 3.40 |
| Xà Gồ C100 | 3.0mm | 4.10 |
| Xà Gồ C150 | 1.5mm | 2.90 |
| Xà Gồ C150 | 2.0mm | 3.90 |
| Xà Gồ C150 | 2.5mm | 4.80 |
| Xà Gồ C150 | 3.0mm | 5.70 |
| Xà Gồ C200 | 1.5mm | 3.70 |
| Xà Gồ C200 | 2.0mm | 4.80 |
| Xà Gồ C200 | 2.5mm | 6.00 |
| Xà Gồ C200 | 3.0mm | 7.20 |
| Xà Gồ C250 | 1.5mm | 4.50 |
| Xà Gồ C250 | 2.0mm | 5.90 |
| Xà Gồ C250 | 2.5mm | 7.20 |
| Xà Gồ C250 | 3.0mm | 8.60 |
Lưu ý:
- Trọng lượng có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và nhà cung cấp. Nếu bạn cần trọng lượng chính xác theo yêu cầu riêng, hãy liên hệ trực tiếp với đơn vị cung cấp để được tư vấn chi tiết.
3. Trọng Lượng Xà Gồ C100, C150, C200 – Bảng Tra Trọng Lượng Xà Gồ C Cụ Thể Từng Loại

Xà gồ C là một loại vật liệu xây dựng quan trọng, được sử dụng phổ biến trong các công trình nhà thép tiền chế, nhà xưởng và hệ thống mái lợp. Để đảm bảo lựa chọn xà gồ phù hợp, trọng lượng của xà gồ C theo độ dày và kích thước là yếu tố quan trọng cần được xem xét. Dưới đây là bảng trọng lượng của các loại xà gồ C100, C150, C200 theo độ dày từ 1.5mm – 3.2mm:
Bảng Tra Trọng Lượng Xà Gồ C100
| Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (Kg/m) |
|---|---|
| 1.5mm | 2.10 |
| 2.0mm | 2.80 |
| 2.5mm | 3.40 |
| 3.0mm | 4.10 |
| 3.2mm | 4.40 |
Bảng Tra Trọng Lượng Xà Gồ C150
| Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (Kg/m) |
|---|---|
| 1.5mm | 2.90 |
| 2.0mm | 3.90 |
| 2.5mm | 4.80 |
| 3.0mm | 5.70 |
| 3.2mm | 6.00 |
Bảng Tra Trọng Lượng Xà Gồ C200
| Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (Kg/m) |
|---|---|
| 1.5mm | 3.70 |
| 2.0mm | 4.80 |
| 2.5mm | 6.00 |
| 3.0mm | 7.20 |
| 3.2mm | 7.60 |
Lưu ý:
- Các thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo yêu cầu kỹ thuật và điều kiện thực tế của từng công trình. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá chính xác nhất.
4. Bảng Trọng Lượng Xà Gồ C Mạ Kẽm & Xà Gồ C Đen – Khác Biệt Gì?
Xà gồ C là một trong những loại vật liệu xây dựng quan trọng, đặc biệt trong các công trình nhà xưởng, nhà thép tiền chế và hệ thống mái. Có hai loại phổ biến là xà gồ C mạ kẽm và xà gồ C đen, mỗi loại có đặc tính và trọng lượng khác nhau.
4.1. Xà Gồ C Mạ Kẽm & Xà Gồ C Đen – Sự Khác Biệt
| Tiêu chí | Xà Gồ C Mạ Kẽm | Xà Gồ C Đen |
|---|---|---|
| Chất liệu | Thép mạ kẽm chống gỉ | Thép đen (thép cán nguội, cán nóng) |
| Độ bền | Cao, chống oxy hóa, ăn mòn tốt | Dễ bị gỉ sét nếu không sơn phủ bảo vệ |
| Trọng lượng | Nhẹ hơn xà gồ C đen cùng kích thước | Nặng hơn do không có lớp kẽm bảo vệ |
| Ứng dụng | Nhà thép tiền chế, nhà xưởng, mái tôn | Công trình dân dụng, kết cấu chịu lực cao |
| Giá thành | Cao hơn do có lớp kẽm bảo vệ | Rẻ hơn do không có lớp bảo vệ kẽm |
| Màu sắc | Màu bạc ánh kẽm | Màu đen hoặc xám đậm |
| Bảo trì | Ít bảo trì, không cần sơn phủ | Cần sơn chống gỉ để tăng tuổi thọ |
Lưu ý:
- Xà gồ C mạ kẽm phù hợp với công trình ngoài trời hoặc môi trường có độ ẩm cao. Xà gồ C đen thích hợp cho công trình yêu cầu chịu lực cao với chi phí tiết kiệm hơn.
4.2. Bảng Trọng Lượng Xà Gồ C Mạ Kẽm & Xà Gồ C Đen
Dưới đây là bảng trọng lượng tiêu chuẩn của xà gồ C mạ kẽm và xà gồ C đen theo độ dày:
Bảng Trọng Lượng Xà Gồ C Mạ Kẽm
| Kích Thước Xà Gồ | Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (Kg/m) |
|---|---|---|
| C100x50 | 1.5mm | 2.10 |
| C100x50 | 2.0mm | 2.80 |
| C100x50 | 2.5mm | 3.40 |
| C150x50 | 1.5mm | 2.90 |
| C150x50 | 2.0mm | 3.90 |
| C150x50 | 2.5mm | 4.80 |
| C200x50 | 1.5mm | 3.70 |
| C200x50 | 2.0mm | 4.80 |
| C200x50 | 2.5mm | 6.00 |
| C250x50 | 1.5mm | 4.50 |
| C250x50 | 2.0mm | 5.90 |
| C250x50 | 2.5mm | 7.20 |
Bảng Trọng Lượng Xà Gồ C Đen
| Kích Thước Xà Gồ | Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (Kg/m) |
|---|---|---|
| C100x50 | 1.5mm | 2.30 |
| C100x50 | 2.0mm | 3.00 |
| C100x50 | 2.5mm | 3.60 |
| C150x50 | 1.5mm | 3.10 |
| C150x50 | 2.0mm | 4.20 |
| C150x50 | 2.5mm | 5.10 |
| C200x50 | 1.5mm | 3.90 |
| C200x50 | 2.0mm | 5.00 |
| C200x50 | 2.5mm | 6.30 |
| C250x50 | 1.5mm | 4.70 |
| C250x50 | 2.0mm | 6.10 |
| C250x50 | 2.5mm | 7.40 |
Lưu ý:
- Trọng lượng sản phẩm có thể thay đổi tùy thuộc vào quy cách sản xuất, tiêu chuẩn kỹ thuật và từng đơn vị cung cấp. Quý khách nên kiểm tra thông tin cụ thể với nhà sản xuất hoặc đơn vị phân phối để đảm bảo độ chính xác trước khi sử dụng cho công trình!
5. Cách Chọn Xà Gồ C Phù Hợp Theo Trọng Lượng

Chọn xà gồ theo công trình:
- Nhà dân dụng, nhà cấp 4: Xà gồ C100 – C150, độ dày 1.5mm – 2.5mm
- Nhà xưởng, nhà thép tiền chế: Xà gồ C150 – C200, độ dày 2.0mm – 3.2mm
- Công trình lớn, công nghiệp: Xà gồ C200 – C250, độ dày từ 2.5mm – 3.2mm
Lưu ý khi đặt hàng:
- Chọn độ dày phù hợp với tải trọng của công trình
- Kiểm tra tiêu chuẩn mạ kẽm để đảm bảo độ bền
- Liên hệ nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác theo từng kích thước
Bảng tra trên giúp bạn dễ dàng lựa chọn xà gồ C100, C150, C200 phù hợp với công trình. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết hoặc báo giá, hãy liên hệ ngay với đơn vị cung cấp uy tín để nhận hỗ trợ tốt nhất!
6. Cách Tính & Bảng Tra Trọng Lượng Xà Gồ C Theo Tiêu Chuẩn Xây Dựng
Ngoài việc tra cứu bảng trọng lượng, bạn cũng có thể tự tính toán trọng lượng xà gồ C bằng công thức sau:
Công thức tính trọng lượng xà gồ C:
W= (B+H) × 2 × t × 7.85
Trong đó:
-
W: Trọng lượng xà gồ (kg/m)
-
B: Chiều rộng cánh xà gồ (mm)
-
H: Chiều cao xà gồ (mm)
-
t: Độ dày (mm)
-
7.85: Khối lượng riêng của thép (g/cm³)
Ví dụ:
Nếu bạn cần tính trọng lượng của xà gồ C150x50x2.0mm:
W= (150+50) × 2 × 2.0 × 7.85 = 3.9kg/m
Các Tiêu Chuẩn Xây Dựng Khi Chọn Xà Gồ C
- TCVN 1654-75, JIS G3350, ASTM A36 – Các tiêu chuẩn sản xuất xà gồ thép tại Việt Nam và quốc tế
- Tiêu chuẩn mạ kẽm nhúng nóng – Độ bền và khả năng chống ăn mòn cao
- Kiểm tra độ dày, chiều dài, kích thước chuẩn khi mua hàng
7. Xà Gồ C Loại Nào Nhẹ Nhất? Loại Nào Chịu Lực Tốt Nhất?
Xà gồ C là loại thép định hình được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp, đặc biệt là làm khung mái nhà, nhà xưởng, nhà tiền chế. Khi lựa chọn xà gồ, hai yếu tố quan trọng cần xem xét là trọng lượng (để giảm tải trọng công trình) và khả năng chịu lực (để đảm bảo độ bền và an toàn).

1. Xà Gồ C Loại Nào Nhẹ Nhất?
Xà gồ có trọng lượng nhẹ giúp giảm tải trọng cho công trình, tiết kiệm chi phí vận chuyển, thi công và vật liệu đi kèm. Xà gồ nhẹ thường có:
- Chiều cao nhỏ: Xà gồ C100, C120 có kích thước nhỏ hơn nên trọng lượng nhẹ hơn.
- Độ dày mỏng: Độ dày từ 1.5mm – 1.8mm giúp giảm khối lượng thép.
- Loại thép nhẹ: Xà gồ mạ kẽm điện phân nhẹ hơn so với xà gồ cán nóng.
Một số loại xà gồ C nhẹ phổ biến:
- Xà gồ C100x50x1.5mm (~2.40 kg/m) là loại nhẹ nhất, phù hợp cho mái nhà dân dụng, nhà tạm.
- Xà gồ C120x50x1.6mm (~2.90 kg/m), thường dùng trong các công trình nhẹ, mái tôn dân dụng.
- Xà gồ C150x50x1.6mm (~3.10 kg/m), nhẹ hơn so với loại C150 dày 2.0mm hoặc 2.5mm, thích hợp cho nhà cấp 4, nhà kho nhỏ.
Ưu điểm của xà gồ C nhẹ:
- Giảm tải trọng lên hệ kết cấu, giúp móng, cột chịu ít áp lực hơn.
- Dễ dàng vận chuyển, lắp đặt nhanh, tiết kiệm nhân công.
- Giảm chi phí xây dựng do ít tiêu hao vật liệu.
Nhược điểm:
- Khả năng chịu lực thấp hơn so với loại dày hơn.
- Có thể bị võng hoặc biến dạng nếu sử dụng cho công trình có khẩu độ lớn.
2. Xà Gồ C Loại Nào Chịu Lực Tốt Nhất?
Xà gồ có khả năng chịu lực tốt giúp công trình bền vững, tránh tình trạng võng, cong vênh hoặc sập đổ do tải trọng nặng. Những yếu tố giúp xà gồ chịu lực tốt bao gồm:
- Chiều cao lớn: Xà gồ C200, C250 giúp tăng khả năng chịu tải.
- Độ dày cao: Độ dày từ 2.5mm – 3.2mm đảm bảo cứng vững.
- Thép cường độ cao (G450, G500): Có độ bền kéo cao hơn thép thông thường, giúp chịu lực tốt hơn mà không cần tăng trọng lượng quá mức.
Một số loại xà gồ C chịu lực tốt nhất:
- Xà gồ C200x75x2.5mm (~7.50 kg/m), phổ biến trong các nhà xưởng, nhà thép tiền chế.
- Xà gồ C250x75x3.2mm (~11.20 kg/m), chuyên dùng cho công trình khẩu độ lớn như nhà kho, bãi xe, trung tâm thương mại.
Ưu điểm của xà gồ chịu lực tốt:
- Đảm bảo độ bền cao, chống võng, cong vênh hiệu quả.
- Phù hợp cho công trình có khẩu độ lớn, tải trọng cao.
- Tuổi thọ dài hơn, ít bị biến dạng theo thời gian.
Nhược điểm:
- Trọng lượng nặng, gây khó khăn trong thi công, lắp đặt.
- Giá thành cao hơn so với xà gồ nhẹ.
8. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Trọng Lượng Xà Gồ C
1. Kích Thước & Độ Dày Xà Gồ
Xà gồ C có nhiều kích thước khác nhau, trong đó các yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến trọng lượng là:
- Chiều cao (H): Thường dao động từ 100mm – 250mm.
- Chiều rộng cánh (B): Dao động từ 40mm – 75mm.
- Độ dày (t): Thông thường từ 1.5mm – 3.2mm, độ dày càng lớn, trọng lượng càng nặng.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m, 9m, 12m hoặc cắt theo yêu cầu.

Ví dụ:
- Xà gồ C150x50x1.8mm nhẹ hơn C150x50x2.5mm do độ dày mỏng hơn.
- Xà gồ C200x50x2.0mm nặng hơn C100x50x2.0mm do kích thước lớn hơn.
2. Chất Liệu Thép
- Xà gồ C mạ kẽm: Nhẹ hơn một chút so với xà gồ đen nhưng có độ bền cao hơn.
- Xà gồ C đen (thép cán nóng, cán nguội): Nặng hơn, dễ gỉ sét nếu không được bảo vệ bằng sơn chống gỉ.
- Thép có cường độ cao (G450, G500) thường có độ dày nhỏ hơn nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực.
3. Công Nghệ Sản Xuất
- Xà gồ được sản xuất theo các tiêu chuẩn khác nhau như TCVN, ASTM, JIS, BS,… Điều này có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của kích thước và trọng lượng.
4. Lớp Mạ & Phương Pháp Gia Công
- Xà gồ mạ kẽm nhúng nóng có thể có trọng lượng nhỉnh hơn một chút so với xà gồ mạ kẽm điện phân.
- Xà gồ cắt theo kích thước đặc biệt có thể làm thay đổi trọng lượng so với bảng tiêu chuẩn.
9. Trọng Lượng Xà Gồ C Ảnh Hưởng Như Thế Nào Đến Chất Lượng Công Trình?
Trọng lượng xà gồ C đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực, tính ổn định và tuổi thọ của công trình. Lựa chọn xà gồ có trọng lượng phù hợp giúp công trình đạt được hiệu suất tối ưu, đồng thời tiết kiệm chi phí và đảm bảo an toàn.

1. Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Chịu Lực & Độ Bền Công Trình
- Xà gồ quá nhẹ (độ dày nhỏ, khối lượng thấp): Dễ bị biến dạng, cong vênh, võng, xoắn dưới tác động của gió bão hoặc tải trọng mái.
- Xà gồ có trọng lượng hợp lý (độ dày phù hợp): Đảm bảo khả năng chịu lực, giúp mái nhà, nhà xưởng, nhà tiền chế giữ được kết cấu vững chắc trong thời gian dài.
- Xà gồ quá nặng (độ dày lớn, khối lượng cao): Gây tăng tải trọng lên khung nhà, đòi hỏi móng và cột phải chịu lực lớn hơn, làm tăng chi phí xây dựng không cần thiết.
Ví dụ thực tế:
- Một nhà xưởng 20m x 50m sử dụng xà gồ C 150x50x1.8mm có thể bị võng nếu lắp đặt sai kỹ thuật hoặc sử dụng bước nhịp quá lớn. Nếu thay thế bằng xà gồ C150x50x2.5mm, công trình sẽ ổn định hơn, nhưng chi phí sẽ tăng lên.
2. Ảnh Hưởng Đến Tải Trọng Công Trình
- Nếu sử dụng xà gồ quá nhẹ, tải trọng mái không đủ chắc chắn, có thể bị ảnh hưởng bởi gió bão, gây nguy hiểm cho người sử dụng.
- Nếu sử dụng xà gồ quá nặng, tải trọng dồn lên hệ khung thép, móng nhà tăng, cần gia cố thêm, làm tăng chi phí xây dựng.
- Cần tính toán tải trọng chính xác để lựa chọn xà gồ phù hợp, tối ưu cả về kết cấu & chi phí.
Ví dụ thực tế:
-
Nhà kho có khẩu độ lớn, nếu dùng xà gồ C200x75x2.5mm thay vì C200x50x2.0mm, tổng trọng lượng tăng lên, yêu cầu cột thép lớn hơn, làm tăng chi phí xây dựng.
3. Ảnh Hưởng Đến Chi Phí Thi Công & Lắp Đặt
- Xà gồ nhẹ giúp thi công dễ dàng hơn, tiết kiệm nhân công, thời gian và chi phí lắp đặt.
- Xà gồ nặng yêu cầu thiết bị nâng hạ, nhân công nhiều hơn, làm tăng chi phí vận chuyển và thi công.
- Lựa chọn đúng trọng lượng xà gồ giúp tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng công trình.
Ví dụ thực tế:
-
Nhà tiền chế nhỏ (6m x 12m) dùng xà gồ C 100x50x1.8mm giúp thi công nhanh, tiết kiệm chi phí. Nhưng với nhà kho 30m x 50m, phải dùng xà gồ C 200x75x2.5mm để đảm bảo độ cứng vững.
10. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Cung Cấp Bảng Tra Trọng Lượng Xà Gồ Chính Xác Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Bảng Tra Trọng Lượng Xà Gồ C chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Xà gồ C uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Xà gồ C đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Xà gồ mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Xà gồ C mạ kẽm Hòa Phát mới nhất uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/namsata789
















