Sắt Thép SATA xin trân trọng gửi đến quý khách hàng bảng báo giá tấm nhựa xanh lợp mái cập nhật mới nhất 2026 tại TP.HCM _ Tấm nhựa xanh lợp mái, với khả năng lấy sáng thông minh, chống nóng, cách nhiệt và độ bền cao, đang trở thành lựa chọn hàng đầu trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp tại Việt Nam. Đặc biệt, màu xanh mát mắt mang lại không gian thoáng đãng, thẩm mỹ và thân thiện với môi trường.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá tấm nhựa xanh lợp mái cập nhật mới nhất năm 2026, các loại tấm nhựa phổ biến, ưu điểm, ứng dụng, cách chọn mua sản phẩm chính hãng, và những lưu ý quan trọng khi thi công để bạn có thể tối ưu chi phí và chất lượng công trình.
1. Tấm Nhựa Xanh Lợp Mái Là Gì?
Tấm nhựa xanh lợp mái là loại vật liệu xây dựng được làm từ nhựa Polycarbonate hoặc nhựa Composite, có màu xanh (xanh dương, xanh lá, xanh ngọc) với khả năng lấy sáng tự nhiên, chống tia UV và cách nhiệt hiệu quả. Sản phẩm này được thiết kế dưới nhiều dạng như đặc ruột, rỗng ruột, hoặc dạng sóng, phù hợp với các công trình từ nhà ở, nhà xưởng, đến bể bơi, giếng trời, và mái che ngoài trời.

Tấm nhựa xanh lợp mái được sản xuất theo công nghệ hiện đại, đạt các tiêu chuẩn quốc tế như ISO 9001:2015 và ASTM D1929 (Mỹ). Nhờ trọng lượng nhẹ, độ bền cao (gấp 200-250 lần kính thông thường), và giá thành hợp lý, sản phẩm đang dần thay thế các vật liệu truyền thống như tôn kim loại, kính, hoặc mái ngói trong nhiều dự án xây dựng.
Các Loại Tấm Nhựa Xanh Lợp Mái Phổ Biến
Hiện nay, thị trường Việt Nam có hai loại tấm nhựa xanh lợp mái chính, mỗi loại có đặc điểm và ứng dụng riêng:
1. Tấm Nhựa Polycarbonate Xanh:
- Đặc ruột: Được làm từ 90% nhựa Polycarbonate nguyên sinh, có độ bền cao, chịu lực tốt, và khả năng lấy sáng lên đến 89%. Phù hợp cho các công trình yêu cầu độ cứng cáp như mái che bể bơi, sân vận động, hoặc giếng trời.
- Rỗng ruột: Có cấu trúc nhiều lớp với các lỗ thoáng ở giữa, giúp tăng khả năng cách nhiệt và giảm trọng lượng. Loại này có giá thành rẻ hơn, thường dùng cho mái hiên, nhà để xe, hoặc nhà kính nông nghiệp.
- Dạng sóng: Thiết kế gợn sóng tương tự tôn kim loại, dễ dàng kết hợp với mái tôn, phù hợp cho nhà xưởng, kho bãi, hoặc mái che sân vườn.
2. Tấm Nhựa Composite Xanh:
- Được làm từ nhựa Polyester kết hợp sợi thủy tinh và phụ gia, có khả năng chống ăn mòn, chịu lực tốt, và kháng tia UV.
- Có hai dạng chính: dạng phẳng (dùng cho mái che công nghiệp, nhà kính) và dạng sóng (dùng cho nhà xưởng, kho bãi).
- Giá thành rẻ hơn Polycarbonate, phù hợp với các công trình có ngân sách hạn chế.
2. Bảng Giá Tấm Nhựa Xanh Lợp Mái Mới Nhất 2026

2.1. Bảng báo giá tấm nhựa xanh lợp mái
Giá tấm nhựa xanh lợp mái phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại tấm (Polycarbonate hay Composite), độ dày, kích thước, thương hiệu, và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo cập nhật tháng 01/2026 từ các nhà cung cấp uy tín tại TP.HCM và các tỉnh phía Nam:
|
Loại Tấm |
Độ Dày (mm) |
Kích Thước (m) |
Đơn Giá (VNĐ/m²) |
Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|
|
Polycarbonate đặc ruột (Xanh dương) |
2.0 |
1.22 x 30 |
210,000 – 260,000 |
Bảo hành 5-10 năm, chống UV |
|
Polycarbonate đặc ruột (Xanh lá) |
3.0 |
1.56 x 30 |
310,000 – 360,000 |
Phù hợp công trình lớn |
|
Polycarbonate rỗng ruột (Xanh ngọc) |
4.5 |
2.1 x 5.8 |
160,000 – 190,000 |
Cách nhiệt tốt, giá rẻ |
|
Polycarbonate dạng sóng (Xanh dương) |
1.0 |
1.08 x 6 |
130,000 – 160,000 |
Kết hợp với tôn kim loại |
|
Composite dạng phẳng (Xanh lá) |
1.5 |
1.22 x 2.44 |
100,000 – 120,000 |
Chi phí thấp, chống ăn mòn |
|
Composite dạng sóng (Xanh dương) |
2.0 |
1.07 x 6 |
110,000 – 140,000 |
Phù hợp nhà xưởng, kho bãi |
Lưu ý:
-
Giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%, chi phí vận chuyển, và phụ kiện đi kèm (vít, nẹp nhôm, keo silicone).
-
Giá có thể thay đổi tùy theo biến động thị trường, thương hiệu (SkyLite, Solartuff, Nicelight, Polyvista), và khu vực phân phối.
-
Để nhận báo giá chính xác và chiết khấu 5-10%, vui lòng liên hệ trực tiếp qua hotline: 0903.725.545
2.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tấm Nhựa Xanh Lợp Mái
- Độ dày của tấm nhựa: Độ dày là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá thành. Tấm nhựa dày hơn thường có giá cao hơn do sử dụng nhiều nguyên liệu hơn và có khả năng chịu lực tốt hơn .
- Loại nhựa: Tấm nhựa xanh lợp mái có thể được làm từ nhiều loại nhựa khác nhau như Polycarbonate đặc, Polycarbonate rỗng, và nhựa PVC. Mỗi loại nhựa có đặc tính và giá thành khác nhau .
- Kích thước và quy cách: Kích thước và quy cách của tấm nhựa cũng ảnh hưởng đến giá. Tấm nhựa có kích thước lớn hơn hoặc được cắt theo yêu cầu đặc biệt thường có giá cao hơn.
- Màu sắc: Màu sắc của tấm nhựa cũng có thể ảnh hưởng đến giá. Một số màu sắc đặc biệt hoặc yêu cầu sản xuất riêng có thể làm tăng giá thành.
- Thương hiệu và nguồn gốc: Thương hiệu và nguồn gốc của tấm nhựa cũng là yếu tố quan trọng. Các sản phẩm từ các thương hiệu uy tín hoặc nhập khẩu từ các quốc gia có tiêu chuẩn chất lượng cao thường có giá cao hơn .
- Số lượng đặt hàng: Số lượng tấm nhựa bạn đặt mua cũng ảnh hưởng đến giá. Mua số lượng lớn thường được hưởng giá ưu đãi hơn so với mua lẻ .
- Chi phí vận chuyển và lắp đặt: Chi phí vận chuyển và lắp đặt cũng là yếu tố cần xem xét. Nếu bạn ở xa hoặc yêu cầu lắp đặt phức tạp, chi phí này có thể tăng lên
3. Ứng Dụng Thực Tế Của Tấm Nhựa Xanh Lợp Mái
Trong ngành xây dựng hiện đại, tấm nhựa xanh lợp mái ngày càng được ứng dụng rộng rãi không chỉ nhờ tính thẩm mỹ cao mà còn vì hiệu năng vượt trội như: cách nhiệt, chống ăn mòn, độ bền cao và dễ thi công. Từ các công trình dân dụng cho đến các dự án công nghiệp quy mô lớn, loại vật liệu này đang dần thay thế cho những loại tôn truyền thống.
3.1. Ứng Dụng Thực Tế Của Tấm Nhựa Xanh Lợp Mái
1. Trong Công Trình Dân Dụng
-
Lợp mái nhà ở, mái hiên, sân vườn: Với màu xanh dịu mát, tấm nhựa giúp ngôi nhà trở nên hài hòa với thiên nhiên, đồng thời giảm bức xạ nhiệt, làm mát không gian sống.
-
Mái che sân thượng, giếng trời: Tấm nhựa có loại xuyên sáng (FRP) nên vừa che mưa gió vừa lấy sáng tự nhiên.
-
Lợp mái nhà xe, mái hiên cửa hàng: Gọn nhẹ, dễ lắp đặt và đảm bảo tính thẩm mỹ hiện đại.
2. Trong Nông Nghiệp – Chăn Nuôi
-
Nhà kính, nhà lưới trồng rau, hoa: Tấm nhựa xanh giúp điều hòa ánh sáng, nhiệt độ, tăng năng suất cây trồng.
-
Chuồng trại chăn nuôi: Nhẹ, bền, không gỉ sét – giải pháp lý tưởng trong môi trường ẩm thấp, khắc nghiệt.
-
Khu nuôi trồng thủy sản: Chống ăn mòn bởi muối và hóa chất, phù hợp cho các vùng ven biển.
3. Trong Công Trình Công Nghiệp – Thương Mại
-
Lợp mái nhà xưởng, nhà kho, nhà máy: Với loại FRP hoặc ASA chất lượng cao, sản phẩm chịu nhiệt, chịu lực tốt, tuổi thọ cao trên 20 năm.
-
Trạm thu phí, nhà bảo vệ, công trình tạm: Dễ tháo lắp, di chuyển, bảo trì đơn giản.
-
Khu vui chơi, nhà chờ, khu du lịch sinh thái: Tạo cảm giác gần gũi thiên nhiên, tăng yếu tố thẩm mỹ.
4. Trong Công Trình Công Cộng
-
Nhà vệ sinh công cộng, khu sinh hoạt ngoài trời: Chống thấm tốt, độ bền màu cao, dễ vệ sinh.
-
Trạm y tế dã chiến, trường học vùng sâu: Giải pháp kinh tế và nhanh chóng cho khu vực cần triển khai gấp.
3.2. Một Số Công Trình Tiêu Biểu Sử Dụng Tấm Nhựa Xanh Lợp Mái
Dưới đây là bảng tổng hợp các công trình và dự án thực tế đã và đang sử dụng tấm nhựa xanh lợp mái tại Việt Nam:
| Tên công trình/dự án | Địa điểm | Loại tấm sử dụng | Ứng dụng cụ thể |
|---|---|---|---|
| Trại nuôi tôm Minh Phát | Bạc Liêu | Tấm nhựa FRP xanh | Lợp mái hồ ương và xử lý nước |
| Khu nghỉ dưỡng An Nhiên | Đà Lạt | Tấm nhựa ASA màu xanh lá | Lợp mái bungalow, giếng trời |
| Trang trại gà Phước Long | Đồng Nai | Tấm nhựa PVC xanh | Mái chuồng trại kháng ăn mòn |
| Nhà kính trồng rau sạch Thiện Tâm | Lâm Đồng | Tấm nhựa lấy sáng xanh | Mái nhà lưới trồng rau sạch |
| Nhà xe công viên nước Suối Tiên | TP.HCM | Tấm nhựa xanh xuyên sáng | Mái che nhà xe và lối đi |
| Cửa hàng vật tư nông nghiệp | Tiền Giang | Tấm nhựa ASA xanh | Lợp mái hiên và mặt tiền |
| Trạm dừng chân Quốc lộ 1A | Long An | Tấm nhựa FRP xanh | Mái che nhà vệ sinh, khu bán hàng |
| Nhà máy xử lý rác Tân Phú | Củ Chi | Tấm nhựa PVC xanh 2.5mm | Lợp mái kho chứa rác hữu cơ |
| Sân trường tiểu học Vĩnh Khánh | An Giang | Tấm nhựa xanh mờ | Mái che khu vui chơi ngoài trời |
Vì Sao Các Công Trình Ưu Tiên Dùng Tấm Nhựa Màu Xanh?
-
Bền đẹp với thời gian: Tấm nhựa giữ màu tốt, ít bị bạc màu hay giòn vỡ dưới ánh nắng.
-
Giảm nhiệt – Tăng hiệu suất: Cho công trình nông nghiệp và sản xuất nhờ khả năng cách nhiệt tốt.
-
An toàn và thân thiện với môi trường: Không chứa chất độc hại, có thể tái chế sau sử dụng.
-
Thi công nhanh – tiết kiệm chi phí: Nhẹ, dễ lắp đặt, không cần kết cấu phức tạp.
4. So Sánh Nhựa Xanh Lợp Mái Polycarbonate Với Các Vật Liệu Lợp Mái Khác
Để giúp bạn lựa chọn vật liệu lợp mái phù hợp, dưới đây là so sánh chi tiết giữa tấm nhựa Polycarbonate xanh với tôn kim loại và ngói dựa trên các tiêu chí quan trọng:
⊗So Sánh Với Tôn
|
Tiêu chí |
Tấm Nhựa Polycarbonate Xanh |
Tôn Kim Loại (Seamlock Phương Nam) |
|---|---|---|
|
Chất liệu |
Nhựa Polycarbonate (đặc ruột, rỗng ruột, hoặc dạng sóng) |
Thép mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm |
|
Khả năng lấy sáng |
Truyền sáng 70-92%, ánh sáng dịu mắt |
Không lấy sáng, cần bổ sung đèn chiếu sáng |
|
Chống UV |
Có lớp phủ chống tia UV, ngăn 99% tia cực tím |
Không có khả năng chống UV |
|
Cách nhiệt |
Hệ số truyền nhiệt thấp, giảm nhiệt độ 3-5°C |
Hấp thụ nhiệt cao, cần thêm lớp cách nhiệt |
|
Cách âm |
Giảm tiếng ồn từ mưa và môi trường bên ngoài |
Tiếng ồn lớn khi trời mưa, cần lớp chống ồn |
|
Độ bền |
10-20 năm, chịu lực gấp 200 lần kính |
20-50 năm, chịu lực tốt, chống gió bão cấp 12 |
|
Trọng lượng |
Nhẹ (1.2-2 kg/m²), giảm tải trọng khung mái |
Nặng hơn (4-6 kg/m²), cần khung đỡ chắc chắn |
|
Tính thẩm mỹ |
Màu xanh hiện đại, đa dạng thiết kế |
Đa dạng màu sắc, nhưng kém linh hoạt hơn |
|
Giá (VNĐ/m²) |
120,000 – 350,000 | 85,000 – 270,000 |
|
Thi công |
Dễ cắt, uốn, lắp đặt nhanh |
Cần kỹ thuật cao (đặc biệt với hệ thống Seamlock) |
|
Ứng dụng |
Mái hiên, giếng trời, bể bơi, nhà kính |
Nhà xưởng, kho bãi, nhà ở |
|
Môi trường |
Tái chế được, tiết kiệm năng lượng |
Tái chế được, nhưng tiêu tốn năng lượng sản xuất |
Kết luận:
-
Chọn Polycarbonate nếu bạn ưu tiên lấy sáng tự nhiên, chống UV, cách nhiệt, và thi công dễ dàng. Phù hợp cho mái hiên, giếng trời, hoặc công trình cần ánh sáng dịu.
-
Chọn tôn nếu cần độ bền cao, chống thấm dột tuyệt đối, và chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt như bão. Lý tưởng cho nhà xưởng hoặc công trình lớn.
⊗So Sánh Với Ngói
|
Tiêu chí |
Tấm Nhựa Polycarbonate Xanh |
Ngói (gốm, xi măng) |
|---|---|---|
|
Chất liệu |
Nhựa Polycarbonate |
Gốm sứ hoặc xi măng cát |
|
Khả năng lấy sáng |
Truyền sáng 70-92% |
Không lấy sáng |
|
Chống UV |
Có lớp phủ chống UV |
Không có khả năng chống UV |
|
Cách nhiệt |
Cách nhiệt tốt, giảm nhiệt độ đáng kể |
Cách nhiệt trung bình, hấp thụ nhiệt |
|
Cách âm |
Giảm tiếng ồn tốt |
Cách âm tốt, ít tiếng ồn khi mưa |
|
Độ bền |
10-20 năm, chịu va đập mạnh |
30-50 năm, nhưng dễ nứt vỡ nếu va đập |
|
Trọng lượng |
Nhẹ (1.2-2 kg/m²) |
Nặng (40-50 kg/m²), cần khung mái chắc chắn |
|
Tính thẩm mỹ |
Hiện đại, màu xanh tươi mới |
Truyền thống, sang trọng, đa dạng mẫu mã |
|
Giá (VNĐ/m²) |
120,000 – 350,000 |
150,000 – 500,000 (tùy loại ngói) |
|
Thi công |
Dễ dàng, nhanh chóng |
Phức tạp, tốn thời gian và nhân công |
|
Ứng dụng |
Mái hiên, nhà kính, bể bơi |
Nhà ở, biệt thự, công trình truyền thống |
|
Môi trường |
Tái chế được, thân thiện môi trường |
Ít tái chế, tiêu tốn tài nguyên đất sét |
Kết luận:
-
Chọn Polycarbonate nếu bạn muốn trọng lượng nhẹ, lấy sáng, và thi công nhanh. Phù hợp cho các công trình hiện đại, cần ánh sáng tự nhiên.
-
Chọn ngói nếu ưu tiên thẩm mỹ truyền thống, độ bền lâu dài, và phong cách cổ điển. Lý tưởng cho nhà ở, biệt thự, hoặc công trình văn hóa.
5. Hướng Dẫn Lựa Chọn Nhựa Xanh Lợp Mái Phù Hợp
Để chọn tấm nhựa xanh phù hợp với công trình, bạn cần cân nhắc các yếu tố sau:
-

Sắt Thép SATA gió tôn nhựa giả ngói cho công trình nhà máy tại Củ Chi
1. Xác định mục đích sử dụng:
- Mái hiên, giếng trời, sân thượng: Chọn tấm rỗng ruột (độ dày 4.5-6mm) để cách nhiệt tốt, giá rẻ, và lấy sáng dịu.
- Bể bơi, sân vận động, nhà kính: Chọn tấm đặc ruột (độ dày 2-3mm) để chịu lực cao, chống UV mạnh.
- Nhà xưởng, kho bãi: Chọn tấm dạng sóng (độ dày 1-1.5mm) để kết hợp với tôn, tiết kiệm chi phí.
2. Đánh giá điều kiện môi trường:
- Khu vực ven biển (Vũng Tàu, Phú Quốc): Chọn tấm đặc ruột với lớp phủ chống UV và chống ăn mòn hóa học.
- Khu vực đô thị hoặc mưa nhiều: Chọn tấm rỗng ruột để cách âm và cách nhiệt tốt.
- Khu vực nông thôn, nhà kính: Chọn tấm rỗng ruột hoặc Composite để tiết kiệm chi phí.
3. Lựa chọn độ dày phù hợp:
- 0.8-1.5mm: Công trình nhỏ, ngân sách hạn chế (mái hiên, nhà để xe).
- 2-3mm: Công trình yêu cầu độ bền và chịu lực (giếng trời, bể bơi).
- 4.5-10mm: Công trình lớn, cần cách nhiệt tối ưu (nhà kính, trung tâm thương mại).
4. Chọn màu sắc phù hợp:
- Xanh dương: Tạo cảm giác mát mẻ, hiện đại, phù hợp với nhà ở hoặc công trình công cộng.
- Xanh lá: Gần gũi thiên nhiên, lý tưởng cho nhà kính nông nghiệp.
- Xanh ngọc: Sang trọng, phù hợp với các công trình thương mại hoặc mái che cao cấp.
5. Kiểm tra thương hiệu và chất lượng:
- Ưu tiên các thương hiệu uy tín như SkyLite, Solartuff, Nicelight, hoặc Polyvista.
- Yêu cầu giấy chứng nhận xuất xứ (CO), chứng nhận chất lượng (CQ), và bảo hành 5-10 năm.
6. Tính toán diện tích và ngân sách:
-
-
Đo đạc diện tích mái chính xác để tránh lãng phí hoặc thiếu hụt vật liệu.
-
So sánh báo giá từ 2-3 nhà cung cấp để chọn mức giá tốt nhất, kèm chiết khấu và hỗ trợ vận chuyển.
-
6. Câu Hỏi Thường Gặp Về Tấm Nhựa Xanh Lợp Mái
Tấm nhựa xanh lợp mái đang dần trở thành lựa chọn phổ biến cho các công trình dân dụng, nông nghiệp và công nghiệp nhờ ưu điểm về độ bền, thẩm mỹ và khả năng cách nhiệt. Tuy nhiên, nhiều khách hàng vẫn còn những thắc mắc xoay quanh sản phẩm này. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp (FAQ) cùng phần giải đáp chi tiết.
1. Tấm nhựa xanh lợp mái làm từ chất liệu gì?
Tùy vào mục đích sử dụng, tấm nhựa xanh có thể được sản xuất từ:
-
PVC (Polyvinyl Chloride): Chịu được thời tiết, chống ăn mòn tốt, giá thành hợp lý.
-
FRP (Fiber Reinforced Plastic): Có khả năng xuyên sáng, rất bền và chịu lực cao.
-
ASA (Acrylic Styrene Acrylonitrile): Chống tia UV tốt, giữ màu lâu, chuyên dùng trong các công trình cao cấp.
2. Tấm nhựa xanh có bền không? Tuổi thọ bao lâu?
Có. Tấm nhựa xanh chất lượng cao có tuổi thọ từ 10 – 30 năm tùy vào chất liệu, độ dày và điều kiện môi trường. Riêng loại ASA 4 lớp hoặc FRP cao cấp có thể sử dụng trên 20 năm mà không bị giòn, nứt hay phai màu.
3. Tấm nhựa xanh có chống nóng không?
Có. Đa số các loại tấm nhựa xanh đều có khả năng cách nhiệt tốt hơn tôn kẽm thông thường, đặc biệt là loại có lớp cách nhiệt PU hoặc các tấm FRP màu xanh lục nhạt giúp giảm nhiệt độ mái xuống 3 – 7 độ C.
4. Tấm nhựa xanh có dễ vỡ khi chịu lực không?
Không, nếu chọn đúng loại. Tấm FRP và ASA thường có độ dày từ 2.5mm trở lên, được gia cường bằng sợi thủy tinh hoặc các lớp chống va đập. Tuy nhiên, cần tránh giẫm trực tiếp nếu không có kết cấu phụ trợ bên dưới.
5. Tấm nhựa xanh có bị phai màu không?
Tùy loại. Những tấm nhựa giá rẻ sẽ dễ bị bạc màu sau 1 – 2 năm, trong khi loại cao cấp như ASA phủ UV có thể giữ màu bền đến 10 – 20 năm.
6. Có được bảo hành không?
Có. Hầu hết các nhà cung cấp uy tín như Sắt Thép SATA đều có chính sách bảo hành từ 5 – 15 năm, tùy theo loại vật liệu và điều kiện thi công.
7. Mua tấm nhựa xanh ở đâu uy tín?
Bạn có thể liên hệ Sắt Thép SATA – đơn vị cung cấp tấm nhựa lợp mái chính hãng tại TP.HCM, với đa dạng mẫu mã, chính sách hỗ trợ vận chuyển và chiết khấu hấp dẫn cho công trình lớn.
7. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Tấm nhựa xanh lợp mái Chất Lượng TẠI TP.HCM – cung cấp báo giá TẤm nhựa xanh lợp mái mới nhất 2026
Sắt Thép SATA tự hào là một trong những nhà cung cấp hàng đầu Tấm nhựa xanh lợp mái chính hãng, chất lượng . Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, chúng tôi đã xây dựng được uy tín và vị thế vững chắc nhờ vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ khách hàng xuất sắc. Chúng tôi cam kết:
- Cung cấp Tấm nhựa xanh lợp mái chất lượng cao, giá cả cạnh tranh tại TP.HCM.
- Đội ngũ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ quý khách lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của từng dự án.
- Cam kết giao hàng đúng hẹn, giúp quý khách hoàn thành công trình theo tiến độ đã đề ra.
- Ưu đãi chiết khấu hấp dẫn cho các khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
- Hỗ trợ giao hàng miễn phí trong địa bàn TP. HCM.
Sắt Thép SATA luôn nỗ lực cải tiến và nâng cao chất lượng sản phẩm cũng như dịch vụ. Chúng tôi hiểu rằng sự hài lòng của khách hàng là thành công lớn nhất của mình. Chính vì vậy, Sắt Thép SATA tự hào là đối tác tin cậy, đồng hành cùng quý khách xây dựng những công trình vững chắc và bền đẹp.
Thông Tin Liên Hệ
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Fanpage: https://www.facebook.com/namsata789















