Sắt Thép SATA gửi đến quý khách hàng bảng báo giá Tôn nhựa lấy sáng uy tín cập nhật mới nhất 2026 – Tôn nhựa lấy sáng phẳng là một trong những vật liệu xây dựng hiện đại, được ưa chuộng nhờ khả năng lấy sáng tự nhiên, cách nhiệt, cách âm và độ bền cao. Với nhu cầu sử dụng ngày càng tăng trong các công trình dân dụng, công nghiệp và nông nghiệp, việc tìm hiểu giá tôn nhựa lấy sáng phẳng và các yếu tố liên quan là điều cần thiết. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá cả, các loại tôn nhựa lấy sáng, ưu nhược điểm, ứng dụng và những lưu ý khi mua sản phẩm vào năm 2025.
Liên hệ hotline: 0903.725.545 để được liên hệ và báo giá cũng như nhận tư vấn tực tiếp cho đơn hàng cụ thể!
1. Báo Giá Tôn Nhựa Lấy Sáng Phẳng Cập Nhật Mới Đầy Đủ Nhất 2026 Tại TP.HCM
Giá tôn nhựa lấy sáng phẳng dao động từ 60.000 VNĐ/m đến 260.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày, chất liệu và nhu cầu sử dụng của từng công trình. Mức giá linh hoạt giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với mục đích lợp mái, lấy sáng hoặc làm vách che. Dưới đây là bảng báo giá tham khảo cho tôn nhựa lấy sáng phẳng tại thị trường Việt Nam, cập nhật năm 2026. Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà cung cấp, số lượng đặt hàng, và chi phí vận chuyển.

Bảng giá tôn nhựa lấy sáng phẳng
- Sản phẩm: Tôn nhựa lấy sáng phẳng, 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng.
- Độ dày: 0.5 – 2.5 mm.
- Giá tôn nhựa lấy sáng phẳng có giá dao động từ 60.000 VNĐ/m đến 200.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Tên Sản Phẩm và Độ Dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/mét dài) |
|---|---|
| Tôn nhựa lấy sáng Phẳng dày 0.5 | 60.000 |
| Tôn nhựa lấy sáng Phẳng dày 0.7 | 80.000 |
| Tôn nhựa lấy sáng Phẳng dày 0.8 | 95.000 |
| Tôn nhựa lấy sáng Phẳng dày 1.0 | 110.000 |
| Tôn nhựa lấy sáng Phẳng dày 1.2 | 130.000 |
| Tôn nhựa lấy sáng Phẳng dày 1.5 | 140.000 |
| Tôn nhựa lấy sáng Phẳng dày 1.8 | 155.000 |
| Tôn nhựa lấy sáng Phẳng dày 2.0 | 180.000 |
| Tôn nhựa lấy sáng Phẳng dày 2.5 | 200.000 |
- Xem thêm: Bảng giá tôn nhựa phẳng lấy mới nhất
Bảng giá tôn nhựa lấy sáng phẳng polycarbonate rỗng ruột
- Sản phẩm: Tôn nhựa lấy sáng phẳng rỗng.
- Độ dày: 4.0 – 10.0 mm.
- Giá tôn nhựa lấy sáng Polycarbonate phẳng có giá dao động từ 200.000 VNĐ/tấm đến 500.000 VNĐ/tấm.
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ/tấm) |
| 1 | Tôn Poly 4 ly rỗng các màu | 1m x 4 ly | Tấm | 200.000 |
| 2 | Tôn Poly 4,5 ly rỗng các màu (lấy từ 5 tấm trở lên) | 1m x 4,5 ly | Tấm | 250.000 |
| 3 | Tôn Poly 5 ly rỗng các màu | 1m x 5 ly | Tấm | 400.000 |
| 4 | Tôn Poly 8 ly rỗng các màu (lấy từ 5 tấm trở lên) | 1m x 8 ly | Tấm | 500.000 |
| 5 | Tôn Poly 10 ly rỗng các màu (lấy từ 3 tấm trở lên) | 1m x 10 ly | Tấm | 600.000 |
| 6 | Tôn Poly 5 mm cao cấp | 1m x 5 mm | Tấm | 400.000 |
| 7 | Tôn Poly 6 mm cao cấp | 1m x 6 mm | Tấm | 500.000 |
- Xem thêm: Bảng giá tôn nhựa lấy sáng mới nhất
Bảng giá tôn nhựa lấy sáng phẳng polycarbonate rỗng ruột
- Sản phẩm: Tôn nhựa lấy sáng phẳng rỗng ruột.
- Độ dày: 2.0 – 8.0 mm.
- Giá tôn nhựa lấy sáng Poly phẳng có giá dao động từ 200.000 VNĐ/tấm đến 800.000 VNĐ/tấm.
| STT | Tên sản phẩm | Quy cách | Đơn vị | Giá (VNĐ/tấm) |
| 1 | Tôn Poly phẳng dày 2mm | Khổ rộng: 1,22 – 1,56m; | m² | 200.000 |
| 2 | Tôn Poly phẳng dày 2,5mm | Khổ rộng: 1,22 – 1,56m; | m² | 300.000 |
| 3 | Tôn Poly phẳng dày 3mm | Khổ rộng: 1,22 – 1,56m; | m² | 380.000 |
| 4 | Tôn Poly phẳng dày 4mm | Khổ rộng: 1,22 – 1,56m; | m² | 530.000 |
| 5 | Tôn Poly phẳng dày 5mm | Khổ rộng: 1,22 – 1,56m; | m² | 650.000 |
| 6 | Tôn Poly phẳng dày 6mm | Khổ rộng: 1,22 – 1,56m; | m² | 800.000 |
| 7 | Tôn Poly phẳng dày 8mm | Khổ rộng: 1,22 – 1,56m; | m² | 950.000 |
Bảng giá tôn nhựa lấy sáng phẳng composite
- Sản phẩm: Tôn nhựa lấy sáng phẳng rỗng ruột.
- Độ dày: 1.0 – 2.5 mm.
- Giá tôn nhựa lấy sáng Poly phẳng có giá dao động từ 90.000 VNĐ/tấm đến 230.000 VNĐ/tấm.
| STT | Sản phẩm | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ/tấm) |
| 1 | Tôn nhựa phẳng khổ rộng 1070mm loại 4 lớp (độ dày 1 ly) | m | 90.000 |
| 2 | Tôn nhựa phẳng khổ rộng 1070mm loại 6.0 lớp (độ dày 2.0 ly) | m | 170.000 |
| 3 | Tôn nhựa phẳng khổ rộng 1070mm loại 8 lớp (độ dày 2.5 ly) | m | 230.000 |
Lưu ý:
- Giá trên chưa bao gồm VAT 8% và chi phí vận chuyển.
- Giá có thể thay đổi tùy thời điểm, số lượng đặt hàng, và khu vực giao hàng.
- Để nhận báo giá chính xác, liên hệ trực tiếp với Sắt Thép SATA qua hotline: 0903.725.545
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn nhựa lấy sáng phẳng
-
Chất liệu: Tôn Polycarbonate có giá cao hơn Composite do độ trong suốt và độ bền vượt trội.
-
Độ dày: Tôn càng dày (1.5mm trở lên) thì giá càng cao do khả năng chịu lực tốt hơn.
-
Thương hiệu: Tôn từ các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á, hoặc nhập khẩu từ Malaysia, Hàn Quốc có giá cao hơn.
-
Kích thước và kiểu dáng: Tôn phẳng khổ lớn hoặc cắt theo yêu cầu có thể tăng chi phí.
-
Màu sắc: Tôn trong suốt thường đắt hơn các màu khác như trắng sữa, xanh dương.
-
Địa điểm giao hàng: Chi phí vận chuyển tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai thường thấp hơn so với các tỉnh xa.
-
Biến động thị trường: Giá nguyên liệu nhựa phụ thuộc vào giá dầu thô và nhu cầu xây dựng.
2. Tôn Nhựa Lấy Sáng Phẳng Là Gì?
Tôn nhựa lấy sáng phẳng là loại tấm lợp hiện đại được chế tạo từ nhựa Polycarbonate hoặc Composite sợi thủy tinh, nổi bật với bề mặt phẳng, không sóng, giúp truyền ánh sáng tự nhiên hiệu quả vào không gian bên trong công trình. Khác với kính hoặc các vật liệu lấy sáng truyền thống, tôn nhựa phẳng có độ bền cao, trọng lượng nhẹ, chống va đập và dễ thi công, đồng thời mang lại chi phí hợp lý và tuổi thọ lâu dài.
Cấu tạo tôn nhựa lấy sáng phẳng
Tôn nhựa lấy sáng phẳng là loại vật liệu lợp hiện đại, được thiết kế để truyền sáng tự nhiên, chịu lực tốt và bền bỉ theo thời gian. Cấu tạo điển hình gồm các lớp chính sau:
Lớp nhựa chính (Polycarbonate/Composite)
- Chịu lực cao, nhẹ, truyền sáng tốt (85–90%)
- Chống va đập, không bị nứt vỡ như kính
Lớp phủ UV (UV coating)
- Bảo vệ tấm khỏi tác động của tia cực tím
- Ngăn ố vàng, rạn nứt, kéo dài tuổi thọ
Lớp nhựa chịu nhiệt hoặc gia cố sợi thủy tinh (nếu là Composite)
- Tăng độ cứng, chống cong vênh, chịu nhiệt và cách nhiệt tốt

Đặc điểm nổi bật của tôn nhựa lấy sáng phẳng
-
Khả năng lấy sáng: Truyền sáng từ 80-90%, giúp tiết kiệm điện năng chiếu sáng.
-
Độ bền cao: Chịu lực gấp 200-250 lần so với kính, chống va đập mạnh.
-
Cách nhiệt, cách âm: Giảm nhiệt độ bên trong và hạn chế tiếng ồn từ môi trường.
-
Trọng lượng nhẹ: Dễ dàng vận chuyển, cắt gọt và lắp đặt.
-
Kháng hóa chất: Không bị ăn mòn bởi axit, phù hợp cho các khu vực ven biển hoặc nhà máy hóa chất.
-
Đa dạng màu sắc: Trong suốt, trắng sữa, xanh dương, xanh lá, nâu đồng, phù hợp với nhiều thiết kế.
3. Các Loại Tôn Nhựa Lấy Sáng Phẳng Phổ Biến
Hiện nay, tôn nhựa lấy sáng phẳng được chia thành hai loại chính dựa trên chất liệu:

Tôn nhựa polycarbonate phẳng
Cấu tạo:
- Được làm từ nhựa polymer và nhóm carbonate, có dạng đặc ruột hoặc rỗng ruột.
Ưu điểm:
- Độ trong suốt cao, lên đến 90%, gần bằng kính.
- Độ bền vượt trội, chịu lực gấp 250 lần kính thông thường.
- Chống tia UV, bảo vệ sức khỏe người dùng.
- Dễ uốn cong, tạo hình, phù hợp với các thiết kế phức tạp như mái vòm.
Nhược điểm:
- Giá thành cao hơn so với Composite, dễ bị trầy xước nếu không được bảo quản đúng cách.
Phân loại:
- Polycarbonate đặc ruột: Độ bền cao, phù hợp cho các công trình lớn như nhà kính, trung tâm thương mại.
- Polycarbonate rỗng ruột: Nhẹ hơn, cách nhiệt tốt hơn, thường dùng cho mái che, giếng trời.
Tôn Nhựa Composite Sợi Thủy Tinh Phẳng
Cấu tạo: Kết hợp nhựa Polyester, sợi thủy tinh và các phụ gia khác, được ép phẳng để tăng tính thẩm mỹ.
Ưu điểm:
- Giá thành rẻ hơn Polycarbonate.
- Chịu lực tốt, chống ăn mòn hóa chất, phù hợp cho môi trường khắc nghiệt.
- Trọng lượng nhẹ, dễ thi công.
Nhược điểm:
- Độ trong suốt thấp hơn (khoảng 75-85%).
- Tuổi thọ thấp hơn Polycarbonate (thường 5-10 năm), dễ bị đục màu sau vài năm sử dụng.
Phân loại: Chủ yếu là dạng phẳng hoặc dạng sóng (ép phẳng từ tôn sóng).

4. Ứng Dụng Của Tôn Nhựa Lấy Sáng Phẳng
Tôn nhựa lấy sáng phẳng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ tính linh hoạt và hiệu quả:
Hạng mục: Xây dựng dân dụng
- Mái hiên, mái che sân thượng, ban công, giếng trời, hành lang, cầu thang, nhà để xe, mái che sân vườn
Hạng mục: Xây dựng công nghiệp
- Nhà xưởng, nhà kho, nhà máy, nhà kính nông nghiệp, trạm xăng, nhà chờ xe buýt, nhà ga
Hạng mục: Kiến trúc và quảng cáo
- Biển hiệu quảng cáo ngoài trời, bảng hiệu công trình, mái nối giữa các tòa nhà, hành lang liên kết
Một Số Công Trình – Dự Án Sử Dụng Tôn Nhựa Phẳng Tiêu Biểu
Dưới đây là danh sách tổng hợp một số công trình thực tế đã áp dụng tôn nhựa lấy sáng phẳng:
| Tên công trình / dự án | Vị trí | Ứng dụng tôn nhựa phẳng |
|---|---|---|
| Nhà máy Ajinomoto Việt Nam | Biên Hòa, Đồng Nai | Mái lấy sáng khu sản xuất |
| Trang trại bò sữa Vinamilk | Bến Tre – Cần Giờ | Mái che khu chuồng trại |
| Trường Quốc tế Việt Úc | TP.HCM | Lợp mái sảnh – giếng trời |
| Bệnh viện FV | Quận 7, TP.HCM | Mái lấy sáng hành lang ngoài trời |
| Khu công nghiệp Long Hậu | Long An | Nhà xưởng – kho vận lấy sáng tự nhiên |
| Công ty TNHH J&T Express | Bình Dương | Mái nhà kho phân phối |
| Siêu thị GO! Big C | Bình Tân, TP.HCM | Mái hiên khu gửi xe ngoài trời |
| Khu nhà ở Phú Mỹ Hưng | Quận 7, TP.HCM | Mái giếng trời và sân phơi |
| Trường học quốc tế Renaissance | TP.HCM | Vách lấy sáng & mái hành lang |
| Trung tâm logistics Lazada | Long An | Mái thông sáng kho hàng tự động |
Tôn nhựa lấy sáng phẳng không chỉ là một vật liệu hiện đại giúp tận dụng ánh sáng tự nhiên hiệu quả, mà còn góp phần giảm chi phí vận hành, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng không gian sống – sản xuất. Với khả năng thi công linh hoạt, tuổi thọ cao và tính thẩm mỹ ổn định, tôn nhựa phẳng đang ngày càng được ưa chuộng trong nhiều loại hình công trình tại Việt Nam, đặc biệt ở khu vực miền Nam.

5. Ưu và Nhược Điểm Của Tôn Nhựa Lấy Sáng Phẳng
Dưới đây là bảng tổng hợp những ưu điểm cũng như nhược điểm cụ thể mà tôn nhựa lấy sáng sở hữu:
Ưu Điểm
6. Mẹo Tiết Kiệm Chi Phí Khi Mua Tôn Nhựa Lấy Sáng Phẳng
-
Mua số lượng lớn: Đặt hàng với diện tích lớn để nhận chiết khấu 5-10% từ nhà cung cấp.
-
Chọn đại lý uy tín: Các đơn vị như Mạnh Tiến Phát, Minh Tiến Group, hoặc Hưng Phú Gia thường có giá cạnh tranh và sản phẩm chính hãng.
-
Tính toán kích thước chính xác: Tránh lãng phí bằng cách đo đạc kỹ lưỡng trước khi đặt hàng.
-
So sánh giá cả: Liên hệ nhiều nhà cung cấp để tìm giá tốt nhất.
-
Bảo quản đúng cách: Tránh xếp chồng quá nhiều tấm hoặc để dưới ánh nắng trực tiếp trước khi lắp đặt để duy trì chất lượng.
Lưu ý khi mua và sử dụng tôn nhựa lấy sáng phẳng
-
Kiểm tra chất lượng: Đảm bảo sản phẩm có chứng chỉ CO/CQ, nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
-
Chọn độ dày phù hợp: Tùy vào mục đích sử dụng (mái che, vách ngăn, hay nhà kính), chọn độ dày từ 0.6mm đến 3mm.
-
Bảo quản đúng cách: Không để tấm tôn dưới ánh nắng trực tiếp trước khi lắp đặt để tránh giảm độ trong suốt.
-
Vệ sinh an toàn: Sử dụng nước sạch hoặc dung dịch xà phòng nhẹ để lau, tránh hóa chất mạnh gây trầy xước.
-
Lắp đặt chuyên nghiệp: Thuê đội ngũ thi công có kinh nghiệm để đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ.

7. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Tôn Nhựa Lấy Sáng Phẳng Uy Tín Chất Lượng Hiện Nay
Sắt Thép SATA là đơn vị uy tín hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp Các loại tôn nhựa lấy sáng phẳng, sản phẩm được ưa chuộng trong lĩnh vực xây dựng và trang trí. Với cam kết mang đến chất lượng sản phẩm tốt nhất, Thép Sắt SATA cam kết:
- Cung cấp Các loại tôn nhựa phẳng, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ vượt trội.
- Cung cấp đa dạng các loại Các loại tôn nhựa phẳng, phù hợp với mọI công trình.
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và giàu kinh nghiệm giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.
- Giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại Tp.HCM
- Ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
Với phương châm “Chất lượng tạo niềm tin”, Sắt Thép SATA không ngừng nâng cao sản phẩm và dịch vụ của mình, khẳng định vị trí là đối tác tin cậy cho mọi dự án tại TP.HCM. Hãy liên hệ với SATA để nhận báo giá ngay nhé!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Di Động: 0903.725.545
TEL : 0286.270.2808 – 0286.270.2809






















