1. Nhận Báo Giá Tôn Cách Nhiệt Đông Á Mới Nhất Thị Trường Năm 2026
Báo giá tôn cách nhiệt Đông Á luôn là thông tin được nhiều chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị thi công quan tâm khi lựa chọn vật liệu lợp mái cho nhà xưởng, nhà dân dụng và công trình công nghiệp. Tại Sắt Thép SATA, chúng tôi thường xuyên cập nhật bảng giá mới nhất từ nhà sản xuất, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
Giá bán có thể thay đổi tùy theo độ dày tôn, loại lõi cách nhiệt (PU, EPS, PE/OPP), màu sắc, số lượng đặt hàng và địa điểm giao hàng. Liên hệ ngay với Sắt Thép SATA để nhận báo giá chi tiết, chính xác và nhiều ưu đãi dành cho đơn hàng số lượng lớn.
Với lợi thế nguồn hàng ổn định, nhập khẩu trực tiếp từ nhà máy và hệ thống phân phối rộng khắp, chúng tôi cam kết:
- Báo giá nhanh chóng, chính xác theo từng đơn hàng.
- Hỗ trợ vận chuyển tận nơi, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và chi phí.
- Sản phẩm chính hãng 100%, bảo hành dài hạn.
- Chiết khấu hấp dẫn khi đặt số lượng lớn.
Lợi Ích Khi Chọn Tôn Cách Nhiệt Đông Á
- Chống nóng, chống ồn hiệu quả với lớp cách nhiệt PU, EPS, XPS hiện đại.
- Bề mặt tôn bền màu, chống oxy hóa cao, giúp kéo dài tuổi thọ công trình.
- Trọng lượng nhẹ, dễ thi công, tiết kiệm chi phí lắp đặt.
- Thẩm mỹ cao, với bảng màu đa dạng, phù hợp nhiều phong cách kiến trúc.
- Giá thành hợp lý, tiết kiệm chi phí so với các vật liệu cách nhiệt truyền thống.
Chỉ cần nhấc máy và gọi ngay hotline 0903725545, bạn sẽ nhận được báo giá chi tiết

2. Báo Giá Tôn Cách Nhiệt Đông Á Mới Nhất
Bảng giá tôn lạnh cách nhiệt đông á
- Giá tôn cách nhiệt Đông Á có giá dao động từ 120.000 VNĐ/m đến 167.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày tôn, loại vật liệu cách nhiệt, màu sắc, chiều dài theo yêu cầu, số lượng đặt hàng và địa điểm giao nhận.
| Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0,30 | 2,50 | 120.000 |
| 0,35 | 3,00 | 135.000 |
| 0,40 | 3,50 | 146.000 |
| 0,45 | 3,90 | 158.000 |
| 0,50 | 4,40 | 167.000 |
Bảng giá tôn cách nhiệt đông á
- Giá tôn PU cách nhiệt Đông Á có giá dao động từ 135.000 VNĐ/m đến 175.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày tôn, loại vật liệu cách nhiệt, màu sắc, chiều dài theo yêu cầu, số lượng đặt hàng và địa điểm giao nhận.
| Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (VNĐ/m) |
| 0,35 | 2,85 | 135.000 |
| 0,40 | 3,30 | 147.000 |
| 0,45 | 3,75 | 161.000 |
| 0,50 | 4,20 | 175.000 |
Bảng giá tôn cách nhiệt đông á xốp EPS
- Giá tôn xốp cách nhiệt Đông Á có giá dao động từ 150.000 VNĐ/m đến 250.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày tôn, loại vật liệu cách nhiệt, màu sắc, chiều dài theo yêu cầu, số lượng đặt hàng và địa điểm giao nhận.
| Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (VNĐ/m) |
| 0,30 | 2,50 | 150.000 |
| 0,35 | 3,00 | 170.000 |
| 0,40 | 3,50 | 215.000 |
| 0,45 | 3,90 | 235.000 |
| 0,50 | 4,40 | 250.000 |
Lưu ý:
- Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm, khu vực và nhà cung cấp. Để nhận được báo giá chính xác và ưu đãi nhất, quý khách nên liên hệ trực tiếp với các đại lý phân phối chính thức của tôn đông á
- Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm, khu vực và nhà cung cấp.
- Để có báo giá chính xác và ưu đãi nhất, quý khách nên liên hệ trực tiếp với các đại lý phân phối chính thức của hoa sen hoặc các nhà cung cấp uy tín.
Việc lựa chọn loại tôn và độ dày phù hợp sẽ ảnh hưởng đến chất lượng và chi phí của công trình. Do đó, quý khách hàng nên cân nhắc kỹ lưỡng và tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi quyết định.
3. Tôn Cách Nhiệt Đông Á
Tôn cách nhiệt Đông Á là dòng vật liệu lợp mái được sản xuất từ tôn mạ màu chất lượng cao của Đông Á, kết hợp với lớp vật liệu cách nhiệt ở giữa và lớp bảo vệ phía dưới, giúp tăng khả năng chống nóng, giảm tiếng ồn và nâng cao tuổi thọ công trình. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi cho nhà ở dân dụng, nhà xưởng, nhà kho, trung tâm thương mại, trang trại và nhiều công trình công nghiệp nhờ khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn và thích nghi với điều kiện thời tiết nóng ẩm tại Việt Nam.
Tôn cách nhiệt Đông Á được sản xuất với nhiều độ dày, màu sắc và kiểu sóng khác nhau, đáp ứng đa dạng yêu cầu về kỹ thuật cũng như tính thẩm mỹ. Đây là giải pháp lợp mái được nhiều chủ đầu tư và đơn vị thi công lựa chọn nhờ hiệu quả sử dụng lâu dài, chi phí hợp lý và quá trình lắp đặt nhanh chóng.

Cấu tạo tôn cách nhiệt đông á
Tôn cách nhiệt Đông Á thường gồm 03 lớp:
- Lớp trên cùng: Tôn mạ màu Đông Á có khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa, chịu tác động của thời tiết và tia UV.
- Lớp giữa: Vật liệu cách nhiệt như PU, EPS hoặc PE/OPP, có tác dụng chống nóng, cách âm và tiết kiệm năng lượng cho công trình.
- Lớp dưới cùng: Lớp màng PP/PVC, giấy bạc hoặc tôn mạ màu (đối với tôn Panel 3 lớp), giúp tăng tính thẩm mỹ, bảo vệ lớp cách nhiệt và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Đặc điểm nổi bật
- Khả năng cách nhiệt, chống nóng hiệu quả, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình.
- Hạn chế tiếng ồn do mưa lớn và tác động từ môi trường bên ngoài.
- Độ bền cao, chống gỉ sét và ăn mòn tốt trong điều kiện khí hậu Việt Nam.
- Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và thi công.
- Đa dạng độ dày, màu sắc và kiểu sóng, phù hợp nhiều loại công trình.
- Tuổi thọ cao, ít phải bảo trì, giúp tiết kiệm chi phí sử dụng lâu dài.
- Đáp ứng tốt cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, văn phòng tiền chế và các công trình công nghiệp.
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Đông Á |
| Vật liệu bề mặt | Tôn mạ màu Đông Á |
| Kiểu tôn | 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng |
| Độ dày tôn nền | 0.30 mm – 0.50 mm |
| Độ dày lớp cách nhiệt | 16 mm – 50 mm (tùy loại PU, EPS, PE) |
| Khổ tôn | Theo từng quy cách sản xuất |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu |
| Màu sắc | Xanh dương, xanh rêu, đỏ đậm, đỏ ngói, trắng sữa, ghi xám… |
| Ứng dụng | Nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, nhà tiền chế, công trình công nghiệp |
4. Ứng Dụng Tôn Cách Nhiệt Đông Á Trong Các Công Trình Xây Dựng Thực Tế
Tôn cách nhiệt Đông Á không chỉ nổi bật bởi khả năng chống nóng – cách âm – độ bền cao, mà còn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau từ dân dụng đến công nghiệp. Dưới đây là các ứng dụng chi tiết:
Nhờ sở hữu khả năng chống nóng, cách âm, độ bền cao và trọng lượng nhẹ, tôn cách nhiệt Đông Á được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục xây dựng từ dân dụng đến công nghiệp. Sản phẩm không chỉ giúp bảo vệ công trình trước tác động của thời tiết mà còn góp phần tiết kiệm chi phí điện năng nhờ khả năng hạn chế hấp thụ nhiệt hiệu quả.
Một số ứng dụng phổ biến của tôn cách nhiệt Đông Á gồm:
- Lợp mái nhà ở dân dụng: Phù hợp cho nhà phố, biệt thự, nhà cấp 4 và nhà vườn, giúp giảm nhiệt độ bên trong, tạo không gian sống mát mẻ và thoải mái.
- Nhà xưởng, nhà kho: Được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy, xưởng sản xuất và kho chứa hàng nhờ khả năng chống nóng, giảm tiếng ồn và bảo vệ hàng hóa trước điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Công trình tiền chế: Thích hợp cho các nhà thép tiền chế, showroom, siêu thị, trung tâm logistics và khu thương mại nhờ thi công nhanh, trọng lượng nhẹ và tuổi thọ cao.
- Trang trại chăn nuôi và nhà kính nông nghiệp: Giúp ổn định nhiệt độ bên trong, tạo môi trường thuận lợi cho chăn nuôi và sản xuất nông nghiệp công nghệ cao.
- Khu nghỉ dưỡng và công trình dịch vụ: Được sử dụng cho mái che quán cà phê, nhà hàng, khu du lịch, resort và các công trình ngoài trời, vừa đảm bảo tính thẩm mỹ vừa nâng cao hiệu quả chống nóng.
- Công trình công cộng: Phù hợp với trường học, bệnh viện, nhà thi đấu, bãi đỗ xe, nhà chờ và nhiều hạng mục yêu cầu vật liệu có độ bền cao, khả năng cách nhiệt tốt.
Với tính linh hoạt, độ bền vượt trội và chi phí đầu tư hợp lý, tôn cách nhiệt Đông Á là giải pháp lợp mái được nhiều chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị thi công tin tưởng lựa chọn cho các công trình trên khắp cả nước.

5. Hướng Dẫn Thi Công Tôn Cách Nhiệt Đông Á Đúng Quy Trình
Việc thi công tôn cách nhiệt Đông Á đúng kỹ thuật không chỉ giúp mái lợp đạt tính thẩm mỹ cao mà còn đảm bảo khả năng chống dột, cách nhiệt, cách âm và kéo dài tuổi thọ công trình. Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra hệ khung kèo, xà gồ và chuẩn bị đầy đủ vật tư, phụ kiện nhằm đảm bảo quá trình thi công diễn ra an toàn và hiệu quả.
Bước 1: Kiểm tra hệ khung và xà gồ
- Đảm bảo hệ khung thép, xà gồ được lắp đặt đúng cao độ, khoảng cách theo thiết kế và có khả năng chịu lực tốt. Bề mặt khung phải sạch sẽ, không cong vênh hoặc gỉ sét nghiêm trọng trước khi tiến hành lợp tôn.
Bước 2: Xác định hướng lợp mái
- Lắp đặt các tấm tôn theo chiều từ mép mái lên đỉnh mái hoặc theo hướng ngược chiều gió chủ đạo để hạn chế tình trạng nước mưa bị hắt vào các vị trí chồng mí. Căn chỉnh tấm tôn đầu tiên thật chính xác để các tấm tiếp theo được lắp đặt thẳng hàng.
Bước 3: Lắp đặt tôn cách nhiệt
- Đặt từng tấm tôn lên hệ xà gồ, chồng mí theo đúng quy cách kỹ thuật của từng loại sóng tôn. Trong quá trình thi công cần hạn chế kéo lê tấm tôn trên bề mặt để tránh làm trầy xước lớp sơn bảo vệ.
Bước 4: Bắn vít cố định
- Sử dụng vít tự khoan chuyên dụng có ron cao su EPDM để cố định tấm tôn vào xà gồ. Bắn vít vuông góc với bề mặt tôn, siết lực vừa đủ để ron cao su ép kín nhưng không bị biến dạng, giúp tăng khả năng chống dột.
Bước 5: Lắp đặt phụ kiện hoàn thiện
- Sau khi hoàn thành phần mái chính, tiến hành lắp úp nóc, diềm mái, máng xối, nẹp góc, tôn úp hông và các phụ kiện liên quan. Các vị trí tiếp giáp nên được xử lý bằng keo chống thấm chuyên dụng nhằm tăng độ kín khít.
Bước 6: Kiểm tra và vệ sinh công trình
- Kiểm tra toàn bộ hệ mái, các vị trí bắt vít và mối nối để kịp thời xử lý nếu có sai sót. Thu gom mạt sắt, vít thừa và các vật liệu còn sót lại trên mái nhằm hạn chế hiện tượng oxy hóa, đảm bảo tính thẩm mỹ và kéo dài tuổi thọ của tôn.
Lưu ý khi thi công
- Thi công trong điều kiện thời tiết khô ráo, tránh mưa hoặc gió lớn.
- Không dẫm trực tiếp lên đỉnh sóng tôn, chỉ di chuyển tại vị trí có xà gồ đỡ bên dưới.
- Sử dụng đầy đủ dây an toàn, mũ bảo hộ và các thiết bị bảo hộ lao động khi làm việc trên cao.
- Không cắt tôn bằng đá cắt tốc độ cao vì nhiệt sinh ra có thể làm hỏng lớp mạ và lớp sơn bảo vệ.
- Kiểm tra định kỳ và vệ sinh mái tôn để phát hiện, xử lý sớm các hư hỏng nếu có.
Thi công đúng quy trình sẽ giúp tôn cách nhiệt Đông Á phát huy tối đa khả năng chống nóng, cách âm, chống dột và nâng cao tuổi thọ công trình, đồng thời giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
6. Sắt Thép SATA Chuyên Cung Cấp Tôn Cách Nhiệt Đông Á Uy Tín, Chất Lượng Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn Cách Nhiệt Đông Á chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn Cách Nhiệt Đông Á Mới chất uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn Cách Nhiệt Đông Á đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn Cách Nhiệt Đông Á uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779

















