1. Tôn Đục Lỗ
Tôn đục lỗ là loại tấm kim loại được gia công bằng công nghệ CNC hoặc máy dập công nghiệp để tạo các lỗ trên bề mặt theo hình dạng, kích thước và khoảng cách yêu cầu. Sản phẩm có nhiều kiểu lỗ như hình tròn, hình vuông, hình chữ nhật và hình thoi, được sản xuất từ thép đen, thép mạ kẽm hoặc inox. Nhờ khả năng thông gió, thoát nước, sàng lọc vật liệu và tính thẩm mỹ cao, tôn đột lỗ được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí, sản xuất công nghiệp và trang trí nội thất.
Cấu tạo tôn đục lỗ
Tôn đục lỗ là loại tấm kim loại được gia công tạo các lỗ trên bề mặt với nhiều hình dạng như lỗ tròn, lỗ vuông hoặc lỗ oval, tùy theo nhu cầu sử dụng. Sản phẩm có nhiều lựa chọn về độ dày, kích thước lỗ và khoảng cách giữa các lỗ, đáp ứng yêu cầu thông gió, thoát nước, sàng lọc và bảo vệ thiết bị.
Tôn đục lỗ được sản xuất từ các tấm kim loại nguyên bản, sau đó gia công bằng máy dập hoặc công nghệ CNC để tạo các lỗ theo quy cách yêu cầu.
Cấu tạo sản phẩm gồm các bộ phận chính:
- Vật liệu nền: Thép đen, thép mạ kẽm, inox hoặc nhôm, tùy theo mục đích sử dụng.
- Bề mặt tấm: Có thể giữ nguyên bề mặt kim loại hoặc được mạ kẽm, sơn phủ để tăng khả năng bảo vệ.
- Hệ thống lỗ đột: Gồm các lỗ tròn, vuông, chữ nhật, hình thoi hoặc hoa văn, được bố trí theo hàng hoặc so le.
- Phần gân và mép tấm: Phần kim loại còn lại giữa các lỗ giúp duy trì độ cứng và hỗ trợ quá trình lắp đặt.
Đặc điểm của tôn đục lỗ
Tôn đục lỗ được sử dụng phổ biến trong xây dựng và công nghiệp nhờ khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu gia công khác nhau.
- Thông gió tốt: Các lỗ trên bề mặt giúp không khí lưu thông, phù hợp làm tấm thông gió và vách chắn.
- Giảm trọng lượng: So với tấm kim loại nguyên đặc cùng kích thước và độ dày, tôn đột lỗ có trọng lượng thấp hơn.
- Đa dạng quy cách: Có thể tùy chỉnh đường kính lỗ, hình dạng lỗ, khoảng cách lỗ và độ dày tấm.
- Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt đột lỗ tạo kiểu dáng hiện đại, phù hợp với các hạng mục trang trí.
- Dễ gia công, lắp đặt: Có thể cắt, uốn và tạo hình theo yêu cầu kỹ thuật.
- Khả năng chống ăn mòn tùy vật liệu: Tôn đột lỗ mạ kẽm có khả năng hạn chế rỉ sét; inox phù hợp với những môi trường cần khả năng chống ăn mòn cao hơn.
3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Tôn Đột Lỗ
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số tham khảo thường gặp. Quy cách thực tế có thể thay đổi theo vật liệu, máy gia công và yêu cầu của từng đơn hàng.
| Thông số | Quy cách tham khảo |
|---|---|
| Vật liệu | Thép đen, thép mạ kẽm, inox, nhôm |
| Độ dày tấm | Khoảng 0,5–6 mm hoặc theo yêu cầu |
| Hình dạng lỗ | Tròn, vuông, chữ nhật, hình thoi, hoa văn |
| Đường kính lỗ tròn | Khoảng 1–20 mm hoặc lớn hơn theo yêu cầu |
| Kích thước lỗ vuông | Theo bản vẽ và mục đích sử dụng |
| Khoảng cách giữa các lỗ | Tùy đường kính lỗ và cách bố trí |
| Kiểu bố trí lỗ | Thẳng hàng, so le |
| Kích thước tấm | Theo khổ vật liệu và yêu cầu gia công |
| Phương pháp gia công | Máy dập công nghiệp, CNC hoặc công nghệ đột phù hợp |
| Bề mặt hoàn thiện | Mạ kẽm, sơn phủ hoặc giữ nguyên bề mặt vật liệu |
Lưu ý:
- Các thông số trên chỉ mang tính tham khảo, không phải quy cách tiêu chuẩn áp dụng cho mọi sản phẩm. Khi đặt hàng tôn đột lỗ, cần xác định rõ độ dày tấm, kích thước lỗ, bước lỗ, tỷ lệ diện tích thoáng và vật liệu để đảm bảo sản phẩm đáp ứng đúng yêu cầu sử dụng.

2. Các Loại Tôn Đục Lỗ Trên Thị Trường: Đặc Điểm Và Ứng Dụng
Tôn đục lỗ trên thị trường hiện nay có nhiều loại khác nhau, được phân loại theo vật liệu sản xuất và hình dạng lỗ gia công. Mỗi loại sở hữu những đặc điểm riêng về độ bền, khả năng chống ăn mòn, độ thông thoáng và tính thẩm mỹ, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong xây dựng, cơ khí, sản xuất công nghiệp và trang trí nội thất.
1. Tôn Đục Lỗ Mạ Kẽm
- Được sản xuất từ thép mạ kẽm, sau đó gia công tạo lỗ theo kích thước và quy cách yêu cầu. Sản phẩm có khả năng hạn chế rỉ sét, độ bền tốt và phù hợp với nhiều môi trường sử dụng thông thường.
- Ứng dụng: Làm vách ngăn, tấm chắn bảo vệ máy móc, hệ thống thông gió, tấm sàng và các hạng mục cơ khí.
2. Tôn Đục Lỗ Thép Đen
- Được gia công từ thép tấm chưa phủ lớp mạ bảo vệ. Sản phẩm có độ cứng tốt, dễ cắt, uốn và hàn, phù hợp với các công trình cần gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
- Ứng dụng: Sản xuất chi tiết máy, sàng lọc vật liệu, tấm chắn công nghiệp và kết cấu cơ khí.
3. Tôn Đục Lỗ Inox
- Được sản xuất từ thép không gỉ, có khả năng chống ăn mòn tốt, bề mặt sáng và dễ vệ sinh. Tùy theo mác inox và điều kiện môi trường, sản phẩm có thể đáp ứng các yêu cầu sử dụng khác nhau.
- Ứng dụng: Làm tấm lọc, thiết bị chế biến thực phẩm, vách ngăn, tấm trang trí và các chi tiết trong môi trường cần khả năng chống ăn mòn.
4. Tôn Đục Lỗ Nhôm
- Tôn đục lỗ nhôm có ưu điểm trọng lượng nhẹ, dễ gia công và có khả năng chống ăn mòn trong nhiều điều kiện sử dụng. Sản phẩm phù hợp với những hạng mục yêu cầu giảm trọng lượng và tăng tính thẩm mỹ.
- Ứng dụng: Làm mặt dựng, tấm che thiết bị, vách ngăn, trần trang trí và hệ thống thông gió.
5. Tôn Đục Lỗ Tròn
- Tôn đục lỗ tròn có các lỗ hình tròn được bố trí theo hàng thẳng hoặc so le, với nhiều kích thước và khoảng cách khác nhau. Đây là dạng tôn đục lỗ phổ biến nhờ khả năng thông thoáng và tính ứng dụng linh hoạt.
- Ứng dụng: Làm tấm thông gió, sàng nông sản, lọc vật liệu, tấm chắn máy móc và vách ngăn công nghiệp.
6. Tôn Đục Lỗ Vuông
- Được gia công với các lỗ hình vuông có kích thước đồng đều hoặc theo bản vẽ riêng. Sản phẩm phù hợp với những ứng dụng cần phân loại vật liệu theo kích thước hoặc tạo bề mặt thông thoáng.
- Ứng dụng: Làm tấm sàng, tấm chắn, vách ngăn và các chi tiết phục vụ sản xuất công nghiệp.
7. Tôn Đục Lỗ Hình Thoi, Lục Giác
- Tôn đục lỗ hình thoi hoặc lục giác có thiết kế lỗ dạng hình học, tạo diện tích thông thoáng và kiểu dáng đặc trưng. Tùy theo kích thước lỗ và độ dày tấm, sản phẩm có thể đáp ứng các yêu cầu về thông gió, che chắn và trang trí.
- Ứng dụng: Làm tấm chắn, vách ngăn, mặt dựng kiến trúc và một số loại sàng công nghiệp.
8. Tôn Đục Lỗ Hoa Văn
- Tôn đục lỗ hoa văn được gia công theo họa tiết trang trí hoặc bản vẽ thiết kế riêng. Sản phẩm kết hợp chức năng che chắn, lưu thông không khí và tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho công trình.
- Ứng dụng: Trang trí mặt tiền, vách ngăn nội thất, trần nhà, lan can và tấm che trang trí kiến trúc.

3. Bảng Giá Tôn Đục Lỗ Mới Nhất Thị Trường
Thép SATA cập nhật giá tôn đục lỗ tham khảo năm 2026, với nhiều lựa chọn về chất liệu, độ dày, kích thước tấm và hình dạng lỗ như lỗ tròn, lỗ vuông, lỗ lục giác. Sản phẩm được ứng dụng trong xây dựng, cơ khí, sản xuất công nghiệp, làm vách ngăn, lưới lọc và trang trí nội thất.
Dưới đây là bảng giá tôn đục lỗ tham khảo theo từng loại vật liệu, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách.
Bảng giá tôn đục lỗ
| Loại tôn | Độ dày | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Thép đen đục lỗ | 0,5 mm | 100.000 – 250.000 |
| Thép đen đục lỗ | 0,8 mm | 130.000 – 300.000 |
| Thép đen đục lỗ | 1,0 mm | 250.000 – 350.000 |
| Thép đen đục lỗ | 1,5 mm | 180.000 – 480.000 |
| Thép đen đục lỗ | 2,0 mm | 200.000 – 600.000 |
| Thép đen đục lỗ | 3,0 mm | 250.000 – 850.000 |
| Thép mạ kẽm đục lỗ | 0,5 mm | 130.000 – 280.000 |
| Thép mạ kẽm đục lỗ | 0,8 mm | 180.000 – 330.000 |
| Thép mạ kẽm đục lỗ | 1,0 mm | 220.000 – 390.000 |
| Thép mạ kẽm đục lỗ | 1,5 mm | 250.000 – 520.000 |
| Thép mạ kẽm đục lỗ | 2,0 mm | 280.000 – 650.000 |
| Thép mạ kẽm đục lỗ | 3,0 mm | 300.000 – 900.000 |
| Inox 201 đục lỗ | 0,5 mm | 200.000 – 600.000 |
| Inox 201 đục lỗ | 1,0 mm | 400.000 – 850.000 |
| Inox 201 đục lỗ | 1,5 mm | 500.000 – 1.100.000 |
| Inox 304 đục lỗ | 0,5 mm | 600.000 – 900.000 |
| Inox 304 đục lỗ | 1,0 mm | 700.000 – 1.300.000 |
| Inox 304 đục lỗ | 1,5 mm | 1.000.000 – 1.600.000 |
| Inox 304 đục lỗ | 2,0 mm | 1.300.000 – 2.000.000 |
| Nhôm đục lỗ | 0,8 mm | 150.000 – 500.000 |
| Nhôm đục lỗ | 1,0 mm | 200.000 – 600.000 |
| Nhôm đục lỗ | 1,5 mm | 250.000 – 750.000 |
| Nhôm đục lỗ | 2,0 mm | 400.000 – 950.000 |
2. Bảng giá tôn đục lỗ theo hình dạng
| Loại tôn đục lỗ | Độ dày tham khảo | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| Tôn đục lỗ tròn | 0,5–1,0 mm | 100.000 – 200.000 |
| Tôn đục lỗ vuông | 0,5–1,0 mm | 120.000 – 300.000 |
| Tôn đục lỗ chữ nhật | 0,8–1,5 mm | 150.000 – 350.000 |
| Tôn đục lỗ hình thoi | 0,8–2,0 mm | 180.000 – 550.000 |
| Tôn đục lỗ lục giác | 0,8–2,0 mm | 200.000 – 500.000 |
| Tôn đục lỗ hoa văn | 0,8–2,0 mm | 250.000 – 750.000 |
3. Bảng giá theo đường kính lỗ đục
| Đường kính lỗ | Bước lỗ tham khảo | Giá gia công tham khảo |
|---|---|---|
| 1 mm | 2–3 mm | 50.000 – 65.000 đ/m² |
| 2 mm | 3–5 mm | 60.000 – 70.000 đ/m² |
| 3 mm | 5–6 mm | 70.000 – 90.000 đ/m² |
| 4 mm | 6–8 mm | 80.000 – 110.000 đ/m² |
| 5 mm | 7–10 mm | 95.000 – 120.000 đ/m² |
| 6 mm | 8–12 mm | 105.000 – 130.000 đ/m² |
| 8 mm | 10–15 mm | 120.000 – 150.000 đ/m² |
| 10 mm | 12–18 mm | 200.000 – 250.000 đ/m² |
Lưu ý:
- Giá thay đổi theo độ dày, chủng loại vật liệu và kích thước tấm.
- Lỗ đục càng nhỏ, mật độ lỗ càng cao thì chi phí gia công có thể tăng.
- Đơn hàng số lượng lớn có thể được áp dụng mức chiết khấu tốt hơn.
- Giá chưa bao gồm VAT, vận chuyển và các yêu cầu gia công đặc biệt.
Thép SATA chuyên cung cấp vật liệu xây dựng và hỗ trợ tư vấn quy cách tôn thép theo nhu cầu công trình.

4. Ứng Dụng Của Tôn Đục Lỗ Trong Thực Tế
Tôn đục lỗ được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng thông gió, thoát nước, sàng lọc vật liệu và tính thẩm mỹ cao. Với đa dạng vật liệu, hình dạng lỗ và độ dày, sản phẩm đáp ứng nhu cầu sử dụng trong xây dựng, cơ khí, sản xuất công nghiệp và trang trí kiến trúc.
Ứng Dụng Trong Xây Dựng
- Tôn được sử dụng làm vách ngăn, tấm chắn, trần trang trí, mặt dựng công trình và lan can. Các lỗ trên bề mặt giúp tăng độ thông thoáng, hỗ trợ lưu thông không khí và tạo điểm nhấn cho kiến trúc hiện đại.
Ứng Dụng Trong Công Nghiệp, Cơ Khí
- Trong lĩnh vực công nghiệp, tôn được sử dụng để chế tạo tấm bảo vệ máy móc, vỏ thiết bị, tấm chắn an toàn và các chi tiết cơ khí. Sản phẩm có thể được cắt, uốn và gia công theo yêu cầu để phù hợp với từng hệ thống sản xuất.
Ứng Dụng Trong Hệ Thống Thông Gió
- Tôn có khả năng cho không khí lưu thông qua các lỗ trên bề mặt, phù hợp làm tấm thông gió cho nhà xưởng, nhà kho, tủ thiết bị và phòng kỹ thuật. Kích thước lỗ và tỷ lệ diện tích thoáng cần được lựa chọn theo yêu cầu sử dụng.
Ứng Dụng Trong Sàng Lọc Vật Liệu
- Các loại tôn tròn, vuông hoặc chữ nhật được sử dụng làm sàng phân loại nông sản, hạt nhựa, khoáng sản và nhiều loại vật liệu khác. Kích thước lỗ cần phù hợp với kích thước vật liệu để hỗ trợ quá trình phân loại hiệu quả.
Ứng Dụng Trong Trang Trí Nội Thất
- Tôn đục lỗ hoa văn được sử dụng làm vách trang trí, trần nhà, tấm che, cửa thông gió và các chi tiết nội thất. Sản phẩm vừa đáp ứng nhu cầu che chắn vừa tạo vẻ hiện đại cho không gian.
Nhìn chung, tôn là vật liệu đa năng, có thể gia công theo nhiều quy cách để đáp ứng nhu cầu sử dụng khác nhau. Khi lựa chọn sản phẩm, cần chú ý đến vật liệu, độ dày, kích thước lỗ và khoảng cách lỗ để đảm bảo độ bền cũng như hiệu quả sử dụng.
5. Hướng Dẫn Thi Công Tôn Đúng Kỹ Thuật
Thi công tôn đục lỗ đúng kỹ thuật giúp đảm bảo độ chắc chắn, tính thẩm mỹ và hiệu quả sử dụng trong các hạng mục xây dựng, cơ khí và công nghiệp. Tùy theo mục đích lắp đặt như làm vách ngăn, tấm chắn, hệ thống thông gió hoặc trang trí, cần lựa chọn phương pháp thi công phù hợp với vật liệu và quy cách sản phẩm.
1. Chuẩn Bị Vật Liệu Và Dụng Cụ
Trước khi thi công, cần kiểm tra tôn đục lỗ về độ dày, kích thước tấm, hình dạng lỗ và tình trạng bề mặt. Đồng thời, chuẩn bị khung đỡ, thanh liên kết, bu lông, vít hoặc phụ kiện phù hợp với vị trí lắp đặt. Các dụng cụ như máy khoan, máy cắt, thước đo và thiết bị bảo hộ cần được chuẩn bị đầy đủ.
2. Đo Đạc Và Xác Định Vị Trí Lắp Đặt
Tiến hành đo kích thước khu vực thi công, xác định vị trí khung đỡ và đánh dấu các điểm cố định. Việc đo đạc chính xác giúp tôn đục lỗ được lắp đặt cân đối, hạn chế khe hở và giảm hao hụt vật liệu trong quá trình thi công.
3. Gia Công Và Cắt Tôn Theo Kích Thước
Nếu kích thước tấm không phù hợp với vị trí sử dụng, cần cắt tôn theo bản vẽ hoặc kích thước thực tế. Sau khi cắt, nên xử lý các cạnh sắc, loại bỏ ba via và kiểm tra bề mặt để đảm bảo an toàn khi lắp đặt. Đối với tôn mạ kẽm, cần hạn chế làm hỏng lớp mạ bảo vệ; những vị trí bị tổn hại nên được xử lý phù hợp.
4. Lắp Đặt Tôn Đục Lỗ Lên Khung Đỡ
Đặt tấm tôn vào đúng vị trí trên hệ khung đã chuẩn bị, căn chỉnh thẳng hàng và cố định bằng vít, bu lông hoặc phụ kiện chuyên dụng. Khoảng cách giữa các điểm liên kết cần phù hợp với độ dày tấm, kích thước tấm và tải trọng sử dụng. Không nên siết quá chặt khiến tôn bị biến dạng hoặc làm hỏng bề mặt vật liệu.
5. Kiểm Tra Và Hoàn Thiện Công Trình
Sau khi lắp đặt, kiểm tra độ chắc chắn của các mối liên kết, độ phẳng của bề mặt và tính đồng đều của các khe nối. Đảm bảo tôn không bị cong vênh, rung lắc hoặc có cạnh sắc gây nguy hiểm. Với các hạng mục ngoài trời, cần kiểm tra thêm khả năng chống ăn mòn và độ bền của phụ kiện liên kết.
Lưu Ý Khi Thi Công
- Sử dụng găng tay, kính bảo hộ và thiết bị bảo hộ phù hợp để tránh bị thương do cạnh kim loại sắc.
- Lựa chọn vật liệu, độ dày và kích thước lỗ theo mục đích sử dụng thực tế.
- Đảm bảo hệ khung đỡ đủ chắc chắn, đặc biệt với tấm lắp đặt trên cao hoặc ngoài trời.
- Với các hạng mục chịu tải, che chắn máy móc hoặc có yêu cầu an toàn đặc biệt, cần tuân thủ bản vẽ và hướng dẫn kỹ thuật phù hợp.
Thực hiện đúng quy trình thi công giúp tôn đục lỗ phát huy hiệu quả thông gió, che chắn và trang trí, đồng thời nâng cao độ bền và tính an toàn cho công trình.

5. Sắt Thép SATA Chuyên Cung Cấp Tôn Đục Lỗ Uy Tín, Chất Lượng Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA chuyên cung cấp các loại tôn đục lỗ phục vụ nhu cầu xây dựng, cơ khí, sản xuất công nghiệp và trang trí nội thất tại TP.HCM và các khu vực lân cận. Sản phẩm đa dạng về vật liệu, độ dày, hình dạng lỗ và quy cách gia công, đáp ứng nhiều yêu cầu sử dụng khác nhau.
Khi lựa chọn tôn đục lỗ tại Thép SATA, khách hàng có thể được tư vấn về vật liệu, kích thước và quy cách phù hợp với nhu cầu thực tế. SATA hướng đến việc cung cấp sản phẩm chất lượng, giá cả cạnh tranh và hỗ trợ giao hàng theo yêu cầu.
Thép SATA đảm bảo khi mua tại nhà máy
- Đa dạng sản phẩm: Tư vấn các loại tôn lỗ thép đen, mạ kẽm và những quy cách phù hợp với công trình.
- Tư vấn quy cách: Hỗ trợ lựa chọn độ dày, kích thước tấm và thông số lỗ theo nhu cầu sử dụng.
- Báo giá cạnh tranh: Báo giá theo vật liệu, số lượng và yêu cầu gia công cụ thể.
- Hỗ trợ giao hàng: Sắp xếp vận chuyển theo địa điểm và tiến độ của khách hàng.
Để nhận báo giá tôn đục lỗ mới nhất, khách hàng vui lòng liên hệ Thép SATA qua hotline 0903 725 545 để được tư vấn chi tiết và hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com













