Thép SATA cam kết khi mua tại chúng tôi
- Giá thành cạnh tranh: Luôn cung cấp báo giá tốt nhất cho khách hàng, giá gốc từ nhà máy.
- Chiết khấu hấp dẫn: Giảm từ 5% cho các đơn hàng số lượng lớn.
- Đảm bảo định lượng: Sản phẩm đạt chuẩn độ dày và trọng lượng, có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ từ nhà máy.
- Cắt theo yêu cầu: Hỗ trợ cắt tôn theo chiều dài thực tế công trình (từ 1m – 12m) để tối ưu chi phí vật tư.
Đến với Sắt Thép SATA, khách hàng không chỉ nhận được mức giá cạnh tranh mà còn được tư vấn lựa chọn đúng chủng loại tôn phù hợp với từng hạng mục công trình. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, đầy đủ chứng từ CO, CQ, hỗ trợ cắt tôn theo kích thước yêu cầu, giao hàng tận công trình và áp dụng chính sách chiết khấu hấp dẫn cho các đơn hàng số lượng lớn.

1.1. Bảng giá tôn màu nâu đất
- Giá tôn màu nâu đất mới nhất có giá dao động từ 60.000 VNĐ/m đến 115.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày, chiều dài tấm tôn và vị trí công trình xây dựng
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Tôn màu nâu đất | 0.30 | 2.3 | 60.000 |
| Tôn màu nâu đất | 0.35 | 2.7 | 71.000 |
| Tôn màu nâu đất | 0.40 | 3.4 | 81.000 |
| Tôn màu nâu đất | 0.45 | 3.9 | 95.000 |
| Tôn màu nâu đất | 0.50 | 4.4 | 110.000 |
1.2. Bảng giá tôn màu nâu đất cách nhiệt
- Giá tôn màu nâu đất cách nhiệt mới nhất có giá dao động từ 125.000 VNĐ/m đến 175.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày, chiều dài tấm tôn và vị trí công trình xây dựng
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 2.5 | 1.7 | 125.000 |
| 3.0 | 2.3 | 134.000 |
| 3.5 | 2.7 | 136.500 |
| 4.0 | 3.4 | 153.000 |
| 4.5 | 3.9 | 167.000 |
| 5.0 | 4.4 | 175.000 |
1.3. Bảng giá tôn màu nâu đất giả ngói
- Giá tôn màu nâu đất giả ngói mới nhất có giá dao động từ 65.000 VNĐ/m đến 125.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày, chiều dài tấm tôn và vị trí công trình xây dựng
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 2.5 | 1.7 | 65.000 |
| 3.0 | 2.3 | 75.000 |
| 3.5 | 2.7 | 80.000 |
| 4.0 | 3.4 | 88.000 |
| 4.5 | 3.9 | 115.000 |
| 5.0 | 4.4 | 125.000 |
Lưu ý về bảng báo giá:
- Bảng giá chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật, giá thực tế có thể thay đổi theo biến động thị trường vật liệu xây dựng.
- Mức giá có sự chênh lệch tùy theo loại tôn, độ dày, quy cách sóng và số lượng đặt hàng.
- Chiết khấu lên đến 5% được áp dụng cho đơn hàng công trình hoặc đơn hàng số lượng lớn, tùy từng thời điểm cụ thể.
- Giá trong bảng chưa bao gồm chi phí vận chuyển, bốc xếp và thuế VAT (nếu có).
- Để nhận báo giá chính xác và cập nhật nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp SATA qua hotline 0903 725 545 để được tư vấn theo nhu cầu thực tế.
2. Tôn Màu Nâu Đất: Thông Số, Ưu Điểm Và Ứng Dụng Thực Tế
Quy cách sản phẩm tiêu chuẩn
- Tôn màu nâu đất có độ dày dao động từ 0,3mm đến 0,8mm (3,0 – 8,0 dem), trong đó các độ dày 4,0 – 5,0 dem là lựa chọn phổ biến nhất hiện nay.
- Về khổ rộng, tôn sử dụng phôi nguyên liệu từ 1.000mm đến 1.200mm, sau khi chạy sóng tạo hình sẽ đạt khổ hữu dụng khoảng 850mm – 1.070mm tùy thuộc vào biên dạng sóng vuông, sóng tròn hoặc sóng ngói.
- Chiều dài tấm tôn được gia công cắt linh hoạt theo kích thước mái thực tế của công trình do khách hàng yêu cầu, thông thường dao động từ 1m đến 12m.

3. Ứng Dụng Của Tôn Màu Nâu Đất Cho Các Công Trình Xây Dựng
Nhờ sở hữu màu sắc sang trọng, khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao và phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc, tôn màu nâu đất được ứng dụng rộng rãi trong cả công trình dân dụng và công nghiệp. Không chỉ đáp ứng yêu cầu về độ bền, sản phẩm còn góp phần nâng cao tính thẩm mỹ và tạo sự hài hòa cho tổng thể công trình.
1. Lớp mái nhà ở dân dụng
- Tôn màu nâu đất là lựa chọn phổ biến cho nhà phố, nhà cấp 4, biệt thự, nhà vườn và các công trình dân dụng. Gam màu nâu trầm mang đến cảm giác ấm cúng, sang trọng, ít bám bẩn và dễ kết hợp với các gam màu sơn ngoại thất, giúp ngôi nhà luôn bền đẹp theo thời gian.
2. Nhà xưởng, nhà kho và nhà thép tiền chế
- Trong các công trình công nghiệp, tôn màu nâu đất được sử dụng để lợp mái và làm vách bao che cho nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế và khu sản xuất. Với khả năng chống gỉ sét, chịu được thời tiết khắc nghiệt và tuổi thọ cao, sản phẩm giúp giảm chi phí bảo trì và tăng hiệu quả sử dụng lâu dài.
3. Trang trại chăn nuôi và nhà kính nông nghiệp
- Tôn màu nâu đất được ứng dụng để lợp mái cho trang trại chăn nuôi, nhà kính, nhà màng, khu vực trồng trọt và các công trình phục vụ sản xuất nông nghiệp. Sản phẩm có khả năng chịu nắng mưa tốt, hạn chế ăn mòn trong môi trường có độ ẩm cao, góp phần bảo vệ công trình và thiết bị bên trong.
4. Công trình thương mại và dịch vụ
- Nhiều cửa hàng, showroom, quán cà phê, nhà hàng, khu nghỉ dưỡng và trung tâm thương mại lựa chọn tôn màu nâu đất để tạo điểm nhấn kiến trúc. Màu sắc tinh tế giúp công trình trở nên nổi bật, gần gũi với thiên nhiên và tạo ấn tượng chuyên nghiệp cho khách hàng.
5. Công trình công cộng và hạ tầng
- Tôn màu nâu đất còn được sử dụng trong các công trình như nhà chờ, khu vui chơi, trường học, nhà văn hóa, nhà điều hành, mái che bãi đỗ xe và nhiều hạng mục hạ tầng khác. Nhờ độ bền cao và khả năng chống chịu thời tiết tốt, sản phẩm đáp ứng hiệu quả yêu cầu sử dụng lâu dài ngoài trời.
6. Cải tạo và nâng cấp công trình cũ
- Với trọng lượng nhẹ và thi công nhanh, tôn màu nâu đất là giải pháp lý tưởng để thay thế mái cũ hoặc cải tạo các công trình đã xuống cấp mà không làm tăng đáng kể tải trọng lên kết cấu hiện hữu. Điều này giúp tiết kiệm chi phí và rút ngắn thời gian thi công.
Nhờ kết hợp giữa độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn, tôn màu nâu đất là lựa chọn phù hợp cho nhiều hạng mục từ nhà ở, nhà xưởng đến các công trình thương mại và công nghiệp, đáp ứng tốt cả yêu cầu kỹ thuật lẫn giá trị thẩm mỹ trong thời gian dài.

4. Hướng Dẫn Cách Chọn Tôn Màu Nâu Đất Chính Hãng, Phù Hợp Với Công Trình
Việc lựa chọn tôn màu nâu đất đúng chủng loại không chỉ giúp công trình có tính thẩm mỹ cao mà còn đảm bảo độ bền, khả năng chống ăn mòn và tối ưu chi phí đầu tư. Dưới đây là những tiêu chí quan trọng giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.
1. Lựa chọn theo mục đích sử dụng
Trước tiên, cần xác định loại công trình để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
- Nhà ở dân dụng: Nên sử dụng tôn lạnh màu hoặc tôn cách nhiệt màu nâu đất để giảm hấp thụ nhiệt, tăng tính thẩm mỹ và kéo dài tuổi thọ mái.
- Nhà xưởng, nhà kho: Ưu tiên tôn lạnh hoặc tôn cách nhiệt có độ dày lớn nhằm tăng khả năng chịu lực và giảm chi phí bảo trì.
- Trang trại, khu nông nghiệp: Nên chọn tôn có lớp mạ chống ăn mòn cao để đảm bảo độ bền trong môi trường có độ ẩm và hóa chất.
2. Chọn độ dày tôn phù hợp
Độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực và tuổi thọ của mái tôn.
- 0.30 – 0.35 mm: Phù hợp với mái hiên, nhà tạm hoặc công trình có diện tích nhỏ.
- 0.40 – 0.45 mm: Thích hợp cho nhà ở, cửa hàng, nhà phố và công trình dân dụng.
- 0.47 – 0.55 mm: Được sử dụng phổ biến cho nhà xưởng, nhà thép tiền chế và công trình có khẩu độ lớn.
Nên ưu tiên lựa chọn sản phẩm có độ dày thực tế đúng tiêu chuẩn để đảm bảo chất lượng và khả năng chịu tải.
3. Lựa chọn thương hiệu uy tín
- Để đảm bảo chất lượng, nên ưu tiên các thương hiệu tôn uy tín trên thị trường như BlueScope Zacs, Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, Hòa Phát, Phương Nam… Các sản phẩm chính hãng thường có chất lượng ổn định, lớp mạ đạt tiêu chuẩn, màu sắc bền đẹp và được bảo hành theo quy định của nhà sản xuất.
4. Kiểm tra tiêu chuẩn lớp mạ và lớp sơn
Đối với công trình ngoài trời hoặc khu vực có môi trường khắc nghiệt, nên lựa chọn tôn có:
- Lớp mạ kẽm Z120, Z180, Z275 hoặc lớp mạ hợp kim nhôm kẽm AZ100, AZ150.
- Lớp sơn phủ chất lượng cao như PE, SMP, HDP hoặc PVDF để tăng khả năng chống phai màu, chống tia UV và chống ăn mòn.
5. Chọn kiểu sóng phù hợp
Tôn màu nâu đất được sản xuất với nhiều kiểu sóng khác nhau, đáp ứng từng nhu cầu sử dụng.
- 5 sóng: Phù hợp nhà xưởng, nhà kho và công trình công nghiệp.
- 9 sóng: Được sử dụng phổ biến cho nhà ở và công trình dân dụng.
- 11 sóng: Thích hợp cho các công trình cần khả năng thoát nước tốt và tính thẩm mỹ cao.
- Cliplock, Seamlock: Dành cho công trình yêu cầu chống dột, không sử dụng vít xuyên mái.
- Tôn giả ngói: Phù hợp biệt thự, nhà phố và công trình có kiến trúc sang trọng.
6. Kiểm tra nguồn gốc và chứng từ sản phẩm
Khi mua tôn, nên yêu cầu đơn vị cung cấp xuất trình đầy đủ:
- Chứng nhận xuất xứ (CO).
- Chứng nhận chất lượng (CQ).
- Phiếu bảo hành của nhà sản xuất.
- Tem nhãn, logo hoặc ký hiệu in trên bề mặt tôn để xác minh hàng chính hãng.
Việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín giúp đảm bảo sản phẩm chính hãng, giá thành hợp lý và dịch vụ chuyên nghiệp. Nên ưu tiên những đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm, cung cấp đa dạng thương hiệu, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cắt tôn theo kích thước yêu cầu, giao hàng tận công trình và có chính sách bảo hành rõ ràng.
Áp dụng các tiêu chí trên sẽ giúp bạn lựa chọn được tôn màu nâu đất chính hãng, phù hợp với yêu cầu kỹ thuật, điều kiện sử dụng và ngân sách của công trình, đồng thời nâng cao tuổi thọ, tính thẩm mỹ và hiệu quả đầu tư lâu dài.

6. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Báo Giá Tôn Màu Nâu Đất Uy Tín Chất Lượng Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp tôn màu, tôn màu nâu đất, sản phẩm được ưa chuộng trong các công trình xây dựng và trang trí. Với cam kết mang đến chất lượng vượt trội, chúng tôi cung cấp:
Chúng tôi cam kết sản phẩm
- Sản phẩm tôn màu nâu đất với độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt.
- Cung cấp đa dạng các loại tôn màu nâu đất với quy cách đầy đủ đáp ứng mọi công trình.
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng trong việc chọn lựa sản phẩm phù hợp với từng công trình cụ thể.
- Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
- Ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
Với phương châm “Chất lượng và uy tín đặt lên hàng đầu”, Sắt Thép SATA không ngừng nỗ lực để cung cấp những sản phẩm và dịch vụ tốt nhất, khẳng định vị thế là đối tác tin cậy cho mọi công trình tại TP.HCM. Hãy liên hệ với chúng tôi để nhận báo giá ngay nhé! Liên hệ ngay SATA để nhận báo giá tôn màu nâu đất mới nhất và tư vấn giải pháp phù hợp cho công trình của bạn.



















