1. Công Ty Thép SATA Cung Cấp Bảng Giá Tôn Nhựa PVC Mới Nhất
Bảng giá tôn nhựa PVC cập nhật mới nhất năm 2026 tại TPHCM. Công ty thép SATA Cung Cấp Bảng giá tôn nhựa PVC mới nhất dao động từ 115.000 VNĐ/m đến 195.000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng và vị trí mức giá chi tiết vui lòng liên hệ SATA với các sản phẩm chất lượng cao, đa dạng về chủng loại và kích thước, phục vụ cho nhiều ngành công nghiệp và xây dựng. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, công ty đã khẳng định được vị thế của mình trong việc cung cấp các loại tôn nhựa, tôn lấy sáng,… đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của khách hàng.
Lợi ích khi lựa chọn tôn nhựa PVC từ công ty thép SATA
- Chất lượng vượt trội: Tất cả các sản phẩm tôn nhựa PVC của công ty thép SATA đều được kiểm tra nghiêm ngặt về chất lượng, đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật và tính năng vượt trội trong mọi điều kiện sử dụng.
- Giá cả cạnh tranh: Công ty cam kết cung cấp tôn nhựa PVC với mức giá hợp lý và cạnh tranh nhất trên thị trường, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Dịch vụ tư vấn và giao hàng nhanh chóng: Với đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, công ty thép SATA luôn sẵn sàng tư vấn cho khách hàng lựa chọn sản phẩm tôn nhựa PVC phù hợp nhất với nhu cầu. Công ty cũng cam kết giao hàng đúng thời gian và tận nơi, giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho khách hàng.
- Sản phẩm đa dạng: Các loại tôn nhựa PVC của công ty có sẵn nhiều kích thước, trọng lượng, và độ dày khác nhau, phù hợp với nhiều loại công trình và ứng dụng khác nhau.
Công ty thép SATA luôn sẵn sàng cung cấp báo giá tôn nhựa PVC cho các dự án lớn nhỏ. Để nhận báo giá chi tiết và tư vấn sản phẩm phù hợp, khách hàng chỉ cần liên hệ với công ty qua các kênh trực tuyến hoặc gọi điện trực tiếp. Chúng tôi sẽ nhanh chóng cung cấp thông tin báo giá, hỗ trợ tư vấn, và đảm bảo giao hàng đúng tiến độ. Nếu cần thêm bất cứ thông tin gì về tôn nhựa PVC quý khách vui lòng liên hệ với SATA qua hotline: 0903725545 để được tư vấn chính xác dựa trên đơn hàng của mình!
2. Tôn nhựa PVC là gì? Loại Tôn Này Có Đặc Điểm Gì?
Tôn nhựa PVC là dòng vật liệu lợp mái tiên tiến được chế tạo từ nhựa Polyvinyl Chloride – một hợp chất có tính dẻo, bền và chống ăn mòn hiệu quả. Với khả năng chịu axit, kháng kiềm và không bị ảnh hưởng bởi thời tiết khắc nghiệt, tôn nhựa PVC ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong các công trình công nghiệp và dân dụng như nhà xưởng, chuồng trại, nhà kho, bãi xe, hoặc khu vực ven biển.

2.1. Những ưu thế vượt trội mà tôn nhựa PVC mang đến
- Chất liệu vượt trội: được chế tạo từ nhựa PVC cao cấp, mang lại độ bền vượt trội, giúp bảo vệ hiệu quả trước các yếu tố thời tiết khắc nghiệt và sự ăn mòn hóa học.
- Bề mặt hoàn hảo: thiết kế bề mặt bóng mịn, tôn nhựa PVC không chỉ nổi bật về thẩm mỹ mà còn có khả năng tự làm sạch, không thấm nước và dễ dàng vệ sinh.
- Khả năng cách nhiệt ưu việt: Tôn nhựa ASA PVC nổi bật với khả năng cách nhiệt xuất sắc, không dẫn nhiệt, đảm bảo an toàn và thoải mái cho người sử dụng.
- Độ bền ấn tượng: Tấm tôn nhựa này có khả năng chống sốc tuyệt vời, chịu lực va đập mạnh, không bị ảnh hưởng bởi thiên tai như động đất hay bão lớn.
- Thi công dễ dàng: Quá trình lắp đặt tôn nhựa rất đơn giản, giúp tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời cho phép ghép nối chính xác và nhanh chóng.
- Thân thiện với môi trường: không chỉ tiết kiệm nguyên liệu mà tôn nhựa PVC còn hoàn toàn không chứa chất độc hại, an toàn cho sức khỏe con người và vật nuôi.
- Độ bền màu lâu dài: giữ màu như mới qua thời gian, với khả năng chống phai màu lên đến hàng thập kỷ, được đảm bảo bền bỉ trong suốt 30 năm.
2.2. Nhược điểm của tôn nhựa PVC
- Giá thành cao: So với các loại tôn truyền thống như tôn thép, giá thành của tôn nhựa PVC thường cao hơn
- Khả năng chịu lực hạn chế: Mặc dù có độ bền cao, nhưng tôn nhựa PVC có thể không chịu được tải trọng lớn như các loại tôn kim loại trong một số ứng dụng đặc biệt
- Ít lựa chọn về nhà cung cấp: Trên thị trường hiện nay, số lượng nhà cung cấp và sản xuất tôn nhựa PVC chất lượng cao còn hạn chế, khiến người tiêu dùng có ít lựa chọn hơn
Tôn nhựa PVC với những ưu điểm vượt trội và một số nhược điểm nhất định vẫn là lựa chọn phổ biến trong nhiều công trình xây dựng hiện đại.
3. Cấu Tạo Của Tôn Nhựa PVC Có Gì Đặc Biệt?
Tôn nhựa PVC (Polyvinyl Chloride) là một loại vật liệu lợp mái được sản xuất từ nhựa PVC, với cấu tạo đặc biệt mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Cấu tạo chi tiết của tôn nhựa PVC bao gồm 3 lớp chính có các đặc tính và công dụng khác nhau.
1. Lớp nhựa PVC chính
- Thành phần chính: Tôn nhựa PVC được làm từ nhựa PVC nguyên sinh, có công thức hóa học là (C2H3Cl)n. Đây là một loại polymer hydrocarbon chứa clo, tạo nên tính chất đặc trưng của PVC.
- Đặc tính: Nhựa PVC có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa tốt, không bị ảnh hưởng bởi các tác nhân hóa học như axit, kiềm hay nước mưa.
2. Lớp phủ chống tia UV
- Chức năng: Lớp phủ này giúp bảo vệ tôn nhựa PVC khỏi tác động của tia cực tím từ ánh nắng mặt trời, ngăn ngừa hiện tượng phai màu và giảm thiểu sự hư hỏng do tia UV gây ra.
- Lợi ích: Tăng độ bền và tuổi thọ của tôn, giữ cho màu sắc luôn tươi sáng và bề mặt nhẵn bóng, tạo nên giá trị thẩm mỹ cao cho công trình.
3. Lớp cách nhiệt và cách âm
- Chức năng: Lớp này giúp tăng cường khả năng cách nhiệt và cách âm của tôn nhựa PVC, giảm nhiệt độ bên trong công trình và giảm tiếng ồn từ bên ngoài.
- Lợi ích: Tạo không gian mát mẻ và yên tĩnh hơn, đặc biệt là trong những ngày hè nắng nóng hoặc khi trời mưa.
3.1. Một số thông số kỹ thuật cơ bản của tôn nhựa PVC
Thông số kỹ thuật |
Chi tiết |
|---|---|
| Chất liệu | Nhựa PVC nguyên sinh |
| Độ dày | 2,0 mm, 2,5 mm, 3,0 mm |
| Trọng lượng | 4,2 kg/m² (2,0 mm), 5,2 kg/m² (2,5 mm), 6,2 kg/m² (3,0 mm) |
| Khổ rộng | 1.08 m (5 sóng), 1.18 m (6 sóng), 1.05 m (11 sóng) |
| Chiều dài | Theo yêu cầu khách hàng |
| Màu sắc | Trắng, xanh, đỏ, xám, và nhiều màu khác |
| Khả năng cách nhiệt | Rất tốt, giảm nhiệt độ bên trong công trình |
| Khả năng cách âm | Giảm tiếng ồn hiệu quả, đặc biệt khi trời mưa |
| Chống ăn mòn | Chống ăn mòn hóa học, không bị gỉ sét |
| Chống tia UV | Có lớp phủ chống tia UV, bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời |
| Độ bền | Trên 30 năm |
| Ứng dụng | Mái nhà, vách ngăn, ốp tường, trần nhà, biển hiệu quảng cáo, hệ thống ống dẫn nước và thoát nước, thiết bị chứa và vận chuyển hóa chất |
- Ghi chú: Các thống số trên chỉ mang tính chất tham khảo, các kích thước của tôn nhựa PVC có thể thay đổi tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng loại công trình. Để biết thông tin chính xác vui lòng liên hệ với đơn vị cung cấp.

3.2 Các tiêu chuẩn chất lượng tôn nhựa PVC
Tôn nhựa PVC được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng, đảm bảo độ bền của sản phẩm. Một số tiêu chuẩn phổ biến của tôn nhựa PVC có thể kể đến như:
Tiêu chuẩn |
Mô tả |
Ghi chú |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn ISO 527-2 | Độ bền kéo | Đo khả năng chống lại sự phá vỡ dưới ứng suất kéo. |
| Tiêu chuẩn ISO 604 | Độ bền nén | Đo sức chịu đựng của vật liệu khi chịu tác động của lực ép đơn. |
| Tiêu chuẩn ASTM D543 | Độ bền trong môi trường axit | Kiểm tra khả năng chống ăn mòn khi tiếp xúc với các hóa chất như axit HCl. |
| Tiêu chuẩn UL94 | Khả năng chống cháy | Đánh giá khả năng chống cháy của tôn nhựa PVC. |
| Tiêu chuẩn ISO 527-2 | Độ dãn dài khi đứt | Đo độ dãn dài của tôn nhựa PVC khi bị kéo đến điểm đứt. |
| Tiêu chuẩn ISO 178 | Độ uốn | Đo cường độ uốn của tôn nhựa PVC bằng phương pháp uốn ba điểm. |
| Tiêu chuẩn ASTM G154 | Khả năng chống tia UV | Kiểm tra khả năng chống tia cực tím của tôn nhựa PVC. |
| Tiêu chuẩn ISO 868 | Độ cứng | Đo độ cứng của tôn nhựa PVC bằng phương pháp Shore D. |
| ASTM D2244 | Độ bền màu | Đánh giá khả năng giữ màu của tôn nhựa PVC khi tiếp xúc với các yếu tố môi trường. |
| Tiêu chuẩn ISO 179 | Độ bền va đập | Đo khả năng chịu va đập của tôn nhựa PVC. |
3.1. Quy Trình Sản Xuất Tôn Nhựa PVC
Tôn nhựa PVC được sản xuất qua quá trình đùn ép nhựa PVC thành các tấm với độ dày và màu sắc khác nhau. Quy trình này bao gồm các bước như
Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu
- Nhựa PVC nguyên sinh: Đây là thành phần chính, được trộn với các chất phụ gia để cải thiện tính chất cơ học và hóa học của sản phẩm.
- Chất hóa dẻo: Được thêm vào để tăng tính linh hoạt và độ dẻo dai cho sản phẩm, giúp dễ dàng uốn cong và lắp đặt.
- Chất ổn định nhiệt và tia UV: Bảo vệ tấm nhựa trong quá trình gia công và sử dụng, ngăn ngừa sự phân hủy polyme và giảm hấp thụ tia cực tím.
- Chất hỗ trợ xử lý: Giúp giảm nhiệt độ dẻo hóa, tăng độ bền vật liệu và tạo bề mặt mịn màng cho sản phẩm.
- Chất điều chỉnh tạo bọt: Cải thiện quá trình dẻo hóa và duy trì trạng thái ổn định trong quá trình tạo bọt, đảm bảo cấu trúc tế bào của tấm nhựa PVC thành phẩm được mịn màng và đồng đều.
Bước 2: Tiến hành Ép đùn nhựa
- Trộn nguyên liệu: Các nguyên liệu được trộn đều và đưa vào máy ép đùn.
- Gia nhiệt và ép đùn: Hỗn hợp nhựa được gia nhiệt trong khoảng 170 – 200°C và ép đùn qua khuôn để tạo thành các tấm lợp với độ dày và kích thước mong muốn.
- Lọc tạp chất: Nhựa được lọc qua lưới kim loại để loại bỏ tạp chất, đảm bảo chất lượng của sản phẩm.
Bước 3: Giai đoạn Tạo hình và làm mát
- Tạo hình: Nhựa lỏng được đưa qua khuôn để tạo hình tấm lợp.
- Làm mát: Tấm nhựa sau khi tạo hình được làm mát bằng hệ thống hút chân không để giữ nguyên hình dạng và độ bền.
Bước 4: Phủ lớp chống tia UV
- Phủ lớp chống tia UV: Các tấm lợp được phủ thêm lớp chống tia UV để tăng độ bền và khả năng bảo vệ khỏi tác động xấu từ ánh nắng mặt trời.
Bước 5: Kiểm tra chất lượng và hoàn thiện sản phẩm
- Kiểm tra chất lượng: Sản phẩm cuối cùng được kiểm tra chất lượng để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu của khách hàng.
- Hoàn thiện: Tấm nhựa PVC được cắt, đóng gói và chuẩn bị cho quá trình vận chuyển.
4. Ứng Dụng Của Tôn Nhựa PVC
Tôn nhựa PVC được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ mái nhà dân dụng đến các công trình công nghiệp và nhà xưởng. Với những đặc điểm nổi bật như cách nhiệt, cách âm, chống ăn mòn và độ bền cao, tôn nhựa PVC là lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng hiện đại.
1. Ứng dụng trong xây dựng
- Ốp tường và trần nhà: Tôn nhựa PVC được sử dụng để ốp tường và trần nhà, đặc biệt là trong các khu vực ẩm ướt như nhà tắm và nhà bếp nhờ khả năng chống nước và chống cháy tốt
- Làm vách ngăn: Tấm PVC được dùng để làm vách ngăn trong các văn phòng, nhà ở, giúp tạo không gian linh hoạt và thẩm mỹ
2. Ứng dụng trong nội thất
- Sản xuất đồ nội thất: Tôn nhựa PVC được sử dụng để làm tủ bếp, tủ quần áo, bàn ghế, giúp tạo nên những sản phẩm bền đẹp, dễ dàng vệ sinh
- Trang trí nội thất: Với nhiều màu sắc và hoa văn đa dạng, tôn nhựa PVC là lựa chọn hoàn hảo cho các thiết kế nội thất hiện đại
3. Ứng dụng trong công nghiệp
- Thiết bị chứa và vận chuyển hóa chất: Khả năng chống ăn mòn của PVC giúp bảo vệ thiết bị và đảm bảo an toàn khi vận chuyển hóa chất
- Hệ thống ống dẫn nước và thoát nước: Tôn nhựa PVC được sử dụng rộng rãi trong hệ thống ống dẫn nước và thoát nước nhờ khả năng chịu nước và độ bền cao
4. ứng dụng trong quảng cáo
- Biển hiệu quảng cáo: Tôn nhựa PVC được sử dụng để làm biển hiệu quảng cáo ngoài trời nhờ khả năng in ấn tốt và độ bền cao
- Standee và bảng hiệu: Nhựa PVC nhẹ, dễ dàng di chuyển và lắp đặt, thích hợp cho các sự kiện và triển lãm
5. Một số ứng dụng khác
- Sàn nhựa PVC: Sàn nhựa PVC có nhiều ưu điểm như chống trơn trượt, chịu được tải trọng lớn, không bị trầy xước và dễ vệ sinh
- Cửa nhựa PVC: Cửa nhựa PVC có độ bền cao, cách âm tốt, thường được sử dụng cho nhà ở, văn phòng, cửa hàng

5. Có Những Loại Tôn Nhựa PVC Nào?

Tôn nhựa PVC có nhiều loại khác nhau, đáp ứng nhiều yêu cầu công trình khác nhau, mỗi loại đều có những đặc điểm riêng, cung như ứng dụng cụ thể đối với các loại công trình khác nahu. Một số loại tôn nhựa PVC phổ biến nhất trên thị trường hiện nay như:
Loại tôn nhựa PVC |
Đặc điểm |
Ứng dụng |
Tôn nhựa PVC sóng |
|
|
Tôn nhựa PVC phẳng |
|
|
Tôn nhựa PVC lấy sáng |
|
|
Tôn nhựa PVC/ASA |
|
|
Tôn nhựa PVC/ACU |
|
|
Tôn nhựa PVC uPVC |
|
|
Tôn nhựa PVC màu |
|
|
Các loại tôn nhựa PVC đêu có những ứng dụng và đặc điểm khác nhau, vì thế việc lựa chọn loại tôn nhựa PVC phụ thuộc vào nhu cầu của công trình, ngân sách,….
6. So Sánh Tôn Nhựa PVC Với Các Loại Tôn Nhựa Khác? Có Nên Sử Dụng Tôn Nhựa PVC?
6.1. So sách các loại tôn nhựa
Tiêu chí |
Tôn nhựa PVC |
Tôn nhựa PP |
Tôn nhựa composite |
| Độ dày | 2,5 – 3,5mm | 2,0 – 3,0mm | 2,5 – 4,0mm |
| Khả năng cách nhiệt | Giảm 6-8 độ C | Giảm 5-7 độ C | Giảm 7-9 độ C |
| Khả năng chống ăn mòn, chống ồn, chống thấm | Tốt | Tốt | Rất tốt |
| Độ bền màu | Trên 10 năm | Trên 8 năm | Trên 15 năm |
| Trọng lượng | 4-5 kg/m² | 3-4 kg/m² | 5-6 kg/m² |
| Ưu điểm | Cách nhiệt, chống ăn mòn, trọng lượng nhẹ, độ bền cao | Giá thành thấp, trọng lượng nhẹ, cách nhiệt và chống ăn mòn tốt | Cách nhiệt và chống ăn mòn rất tốt, độ bền màu cao, chống ồn và chống thấm rất tốt |
| Nhược điểm | Chi phí cao, đại lý phân phối chưa phổ biến | Độ bền màu thấp hơn, chống ồn và chống thấm kém hơn | Chi phí cao, trọng lượng nặng hơn |
| Ứng dụng | Mái nhà dân dụng, công trình công nghiệp, nhà xưởng | Mái nhà dân dụng, nhà kho, nhà xưởng nhỏ | Công trình yêu cầu cao về chất lượng, nhà xưởng lớn, khu công nghiệp |
6.2. Vậy có nên sử dụng tôn nhựa PVC không?
Việc sử dụng tôn nhựa PVC phụ thuộc vào nhu cầu và điều kiện cụ thể của bạn. Nếu bạn cần một loại tôn có khả năng cách nhiệt, chống ăn mòn tốt và độ bền cao, tôn nhựa PVC là lựa chọn phù hợp. Vậy khi nào nên sử dụng tôn nhưa PVC:
Khi nào nên sử dụng tôn nhựa PVC?
- Cần khả năng cách nhiệt tốt: Nếu bạn muốn giảm nhiệt độ bên trong công trình và tiết kiệm chi phí làm mát.
- Môi trường ẩm ướt hoặc khí hậu biển: Tôn nhựa PVC có khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với các khu vực có độ ẩm cao hoặc gần biển.
- Yêu cầu độ bền cao: Tôn nhựa PVC không bị gỉ sét và có độ bền màu cao, giúp giảm chi phí bảo trì.
- Trọng lượng nhẹ: Dễ dàng vận chuyển và lắp đặt, tiết kiệm chi phí nhân công và thời gian thi công.
Khi nào không nên sử dụng tôn nhựa PVC:
- Ngân sách hạn chế: Tôn nhựa PVC có chi phí cao hơn so với các loại tôn nhựa khác như tôn nhựa PP.
- Khó tìm mua: Nếu khu vực của bạn không có nhiều đại lý phân phối tôn nhựa PVC, việc tìm mua và vận chuyển có thể gặp khó khăn.
Nếu bạn cần một loại tôn có khả năng cách nhiệt, chống ăn mòn tốt và độ bền cao, tôn nhựa PVC là lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, nếu bạn ưu tiên chi phí thấp và dễ dàng tìm mua, các loại tôn nhựa khác như tôn nhựa PP có thể là lựa chọn tốt hơn. Nếu vẫn còn phân vân quý khác có thể liên hệ đến hotline của SATA để được tư vấn về các loại tôn nhựa phù hợp với công trình của mình!
7. Bảng Giá Tôn Nhựa PVC Cập Nhật Mới Nhất 2026

Sắt Thép SATA xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá tôn nhựa ASA/PVC cập nhật mới nhất 03/2026 để quý khách tham khảo. Bao gồm bảng giá tôn nhựa PVC 5 sóng, 6 sóng, 11 sóng, tôn nhựa sóng tròn,…
7.1. Bảng giá tôn nhựa PVC 5,6,11 sóng
- Sản phẩm: Tôn nhựa PVC 5 sóng, 6 sóng, 11 sóng.
- Độ dày: 2.5 – 3 dem.
- Giá tôn nhựa dao động từ 100.000 VNĐ/m – 185.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Sản phẩm | Độ dày | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Tôn nhựa PVC 5 sóng | 2.5 dem | 100.000 – 145.000 |
| 3.0 dem | 135.000 – 165.000 | |
| Tôn nhựa PVC 6 sóng | 2.0 dem | 120.000 – 145.000 |
| 3.0 dem | 165.000 – 176.000 | |
| Tôn nhựa PVC 11 sóng | 2.5 dem | 125.000 – 170.000 |
| 3.0 dem | 150.000 – 185.000 |
7.2. Bảng giá tôn nhựa PVC các loại
- Độ dày: 1.8 mm – 3.0 mm
- Giá tôn nhựa PVC các loại sóng dao động từ 110.000 VNĐ/m đến 195.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Loại tôn nhựa PVC | Độ dày (mm) | Kích thước (m) | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
| Tôn nhựa PVC sóng ngói | 2,0 – 2,5 | 1,0 x 6,0 | 110.000 – 130.000 |
| Tôn nhựa PVC sóng tròn | 1,8 – 2,3 | 1,1 x 5,8 | 130.000 – 155.000 |
| Tôn nhựa PVC chống ăn mòn | 1,5 – 2,0 | 1,2 x 6,0 | 150.000 – 175.000 |
| Tôn nhựa PVC cách nhiệt | 2.0 – 3.0 | 1,0 x 6,0 | 160.000 – 195.000 |
THÔNG TIN CHI TIẾT VỀ BẢNG GIÁ TÔN NHỰA PVC LIÊN HỆ: 0903725545 |
|||
Lưu ý về bảng giá tôn nhựa PVC:
- Bảng báo giá tôn nhựa PVC, Bảng giá tôn nhựa lấy sáng trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá tôn nhựa có thể không cố định ,phụ thuộc vào các yếu số như thời điểm mua, số lượng mua, loại sản phẩm và vị trí giao hàng, … vv. Để biết thông tin chính xác về giá xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline: 0903725545 để biết thêm thông tin chi tiết!
8. Sắt Thép SATA Đơn Vị Cung Cấp Tôn Nhựa PVC Uy Tín Chất Luợng – Cung Cấp Bảng Giá Tôn Nhựa PVC Cập Nhật Mới, Giá Ưu Đãi, Chiết Khấu Lên Đến
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại Tp.HCM trong lĩnh vực cung cấp tôn nhựa PVC Và Tôn nhựa lấy sáng. Với nhiều năm kinh nghiệm, SATA đã khẳng định được uy tín và chất lượng của mình, trở thành lựa chọn hàng đầu của nhiều khách hàng và đối tác. Cam kết mang đến cho khách hàng:
- Các sản phẩm Tôn nhựa PVC sản xuất từ nguyên liệu cao cấp, đảm bảo tính bền bỉ của sản phẩm.
- Cung cấp đa dạng các loại tôn nhựa PVC với kích thước và màu sắc đa dạng, đáp ứng nhu cầu khác nhau của khách hàng.
- Giá Cả Cạnh Tranh: cung cấp mức giá hợp lý nhất cho khách hàng, với các chương trình khuyến mãi thường xuyên, giúp tiết kiệm chi phí cho dự án.
- Dịch Vụ Khách Hàng Tận Tâm luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm
- Giao Hàng Nhanh Chóng, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại Tp.HCM
- Chính sách đổi trả rõ ràng, giúp khách hàng yên tâm hơn khi quyết định mua hàng.
Sắt Thép SATA không chỉ cung cấp tôn nhựa PVC chất lượng mà còn mang đến dịch vụ tận tâm và chuyên nghiệp. Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp tôn nhựa PVC uy tín, hãy đến với Sắt Thép SATA để trải nghiệm sự khác biệt!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/namsata789
Trang web: https://thepsata.com.vn/












