Báo Giá Tôn Việt Nhật 0.5mm Mới Nhất – Cam Kết Chất Lượng Từ Thép SATA
Bạn đang cần tìm tôn Việt Nhật 0.5mm cho công trình xây dựng với chất lượng đảm bảo và giá cả hợp lý? Thép SATA – đơn vị chuyên cung cấp vật liệu xây dựng uy tín tại Việt Nam – xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá tôn Việt Nhật 0.5mm mới nhất, cùng những cam kết chất lượng vượt trội khi lựa chọn sản phẩm tại đây.
Tôn Việt Nhật 0.5mm nổi bật với độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt, bề mặt sáng bóng và lớp mạ kẽm đạt chuẩn, phù hợp cho nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp. Khi mua hàng tại Thép SATA, quý khách sẽ được đảm bảo:
- Nguồn gốc rõ ràng, hàng chính hãng từ nhà máy sản xuất uy tín.
- Chất lượng đạt chuẩn, kiểm định kỹ lưỡng trước khi giao hàng.
- Giá cả cạnh tranh, cập nhật liên tục theo thị trường.
- Giao hàng nhanh chóng, đúng tiến độ, hỗ trợ toàn quốc.
- Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật miễn phí.
Để nhận được báo giá chi tiết, chính xác theo nhu cầu sử dụng và được tư vấn trực tiếp từ đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm, quý khách vui lòng liên hệ qua hotline: 0903 725 545.
Thép SATA cam kết hỗ trợ tận tình, nhanh chóng và hiệu quả – phục vụ 24/7, sẵn sàng đồng hành cùng quý khách trong mọi công trình!
1. Bảng Giá Tôn Việt Nhật 0.5mm Cập Nhật Mới Nhất Tháng 10/2025 − Chi Tiết Theo chủng LOẠI, Áp dụng tại tp.hcm và các tỉnh phía nam

Kính gửi Quý khách hàng,
Công ty TNHH Thép SATA xin trân trọng gửi tới Quý khách hàng và đối tác bảng báo giá chi tiết các sản phẩm Tôn Việt Nhật có độ dày 0.5mm, được tổng hợp từ thông tin mới nhất. Với chất lượng vượt trội và giá cả cạnh tranh, các sản phẩm của chúng tôi luôn là sự lựa chọn hàng đầu cho mọi công trình.
Bảng giá Tôn Việt Nhật 0.5mm năm 2025
| Tên sản phẩm | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Tôn kẽm Việt Nhật | 0.50 | 4.1 | 75.000 | Tôn nền mạ kẽm nóng theo tiêu chuẩn JIS G 3321. |
| Tôn lạnh Việt Nhật | 0.50 | 4.1 | 82.000 | Tôn nền mạ hợp kim nhôm kẽm (55% Al, 43.5% Zn, 1.5% Si). |
| Tôn lạnh màu Việt Nhật (SSSC) | 0.50 | 4.1 | 84.000 | Tôn nền hợp kim nhôm kẽm, sơn phủ polyester cao cấp. |
| Tôn cách nhiệt xốp PU 3 lớp | 0.50 | – | 132.000 | Lớp tôn nền LD 0.50mm, lớp PU cách nhiệt và lớp bạc/PP chống cháy. |
| Tôn cách nhiệt SSSC | 0.50 | – | 134.000 | Tôn nền LD 0.50mm, cán Pu cách âm cách nhiệt với độ bền cao. |
| Tôn giả ngói Việt Nhật | 0.50 | 4.1 | 91.000 | Tôn mạ kẽm hoặc lạnh, tạo hình sóng ngói độc đáo, chống trượt. |
| Tôn giả ngói SSSC | 0.50 | 4.3 | 94.000 | Tôn cán sóng ngói (Ruby và sóng ngói cổ), bền màu, chống phai. |
Lưu ý Quan trọng
- Tính thời điểm và biến động: Đơn giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm báo giá và có thể thay đổi theo biến động của thị trường nguyên liệu thép.
- Yếu tố cấu thành giá: Giá bán có thể khác nhau tùy thuộc vào số lượng, quy cách sản phẩm, màu sắc, loại sóng, vị trí giao hàng và chính sách chiết khấu tại thời điểm đặt hàng.
- Liên hệ để xác nhận: Để nhận được báo giá chính xác, tốt nhất và cập nhật nhất, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ.
Thông tin liên hệ: Mọi thắc mắc và yêu cầu báo giá chi tiết, Quý vị vui lòng liên hệ trực tiếp qua các kênh dưới đây.
Chính sách Bán hàng và Lưu ý quan trọng đối vưới báo giá tôn việt nhật 0.5mm
-
Đơn vị tính: Sản phẩm được tính theo mét dài hoặc theo tấm, tùy thuộc vào yêu cầu của Quý khách.
-
Vận chuyển: Thời gian giao hàng: từ 1 – 5 ngày làm việc (tùy thuộc vào vị trí và số lượng đơn hàng).
-
Thanh toán:
-
Hình thức thanh toán: tiền mặt hoặc chuyển khoản.
-
Quy trình thanh toán: Quý khách vui lòng đặt cọc 50% giá trị đơn hàng. 50% còn lại sẽ được thanh toán sau khi nhận đủ hàng tại công trình.
-
-
Bảo hành & Đổi trả:
-
Sản phẩm được bảo hành theo đúng quy định của Nhà máy Tôn Việt Nhật.
- Hỗ trợ đổi trả hàng nếu sản phẩm có lỗi do nhà sản xuất.
-
-
Thuế VAT: Đơn giá chưa bao gồm 10% thuế VAT.
Chính sách ưu đãi và hỗ trợ
-
Cam kết chất lượng: Thép Sata cam kết 100% sản phẩm là Tôn Việt Nhật chính hãng, mới hoàn toàn, có đầy đủ chứng nhận chất lượng (CO/CQ) và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng từ nhà máy sản xuất.
-
Chiết khấu hấp dẫn: Áp dụng mức chiết khấu đặc biệt từ 5-10% tùy theo giá trị đơn hàng, nhằm tối ưu chi phí cho các dự án lớn và đối tác chiến lược.
-
Hỗ trợ vận chuyển: Miễn phí vận chuyển tận nơi trong khu vực nội thành TP.HCM, và hỗ trợ 50% chi phí vận chuyển đến các tỉnh lân cận nhằm tạo điều kiện tốt nhất cho mọi khách hàng trên toàn quốc.
- Tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ chuyên viên của chúng tôi với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và giải đáp mọi thắc mắc của Quý khách hàng 24/7.
-
Gia công theo yêu cầu: Nhận gia công chấn máng xối, lam gió, diềm tôn… theo bản vẽ thiết kế hoặc yêu cầu riêng của khách hàng để đảm bảo sự đồng bộ và hoàn hảo cho công trình. (miễn phí gia công cơ bản)
2. Đặc Điểm Nổi Bật Của Tôn Việt Nhật 0.5mm − Bền Bỉ − Chât Lượng − Tiết Kiệm − Thân Thiện Với Môi Trường

Tôn Việt Nhật 0.5mm không phải là sản phẩm “cũ kỹ” mà được nâng cấp liên tục với các tính năng mới mẻ, giúp nó vượt trội so với đối thủ. Dưới đây là những điểm nhấn đáng chú ý:
- Độ Bền Siêu Việt: Lớp mạ nhôm kẽm chống rỉ sét hiệu quả, chịu lực tốt với trọng lượng khoảng 4.0-4.5 kg/m (tùy loại). Sản phẩm có khả năng chống chọi gió bão cấp 12, phù hợp cho vùng ven biển hoặc khu vực mưa nhiều.
- Khả Năng Cách Nhiệt, Cách Âm Xuất Sắc: Với tôn cách nhiệt PU hoặc xốp, sản phẩm giảm tiếng ồn mưa rơi lên đến 70% và giữ nhiệt độ ổn định, tiết kiệm điện năng cho điều hòa. Đây là tính năng “xanh” giúp giảm phát thải carbon, phù hợp với xu hướng xây dựng bền vững 2025.
- Thẩm Mỹ Đa Dạng: Có hơn 10 màu sắc phổ biến như xanh dương, đỏ tươi, xám lông chuột, nâu đất. Tôn giả ngói 0.5mm mang vẻ ngoài sang trọng như ngói thật nhưng nhẹ hơn 5-7 lần, dễ lắp đặt.
- Dễ Thi Công Và Tiết Kiệm: Khổ rộng 1.07m (hữu dụng 1.00m), cán sóng 5, 7, 9 hoặc 11 sóng, dễ cắt ghép mà không cần dụng cụ phức tạp. Trọng lượng nhẹ giúp giảm chi phí khung mái lên đến 20%.
So với tôn thông thường, tôn Việt Nhật 0.5mm có độ bóng bề mặt cao hơn, ít bong tróc sơn và dễ vệ sinh, giúp công trình luôn như mới sau nhiều năm sử dụng.
3. Cách Tính Diện Tích Tôn Việt Nhật 0.5mm Theo Cần Lợp: Bí Quyết Tiết Kiệm Ngân Sách Không Phải Ai Cũng Biết
Để giúp quý khách hàng tính toán chính xác số lượng tôn lợp mái cần mua, việc đầu tiên là xác định đúng diện tích mái lợp. Việc này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí, tránh lãng phí vật tư mà còn đảm bảo tiến độ thi công không bị gián đoạn. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách tính diện tích mái tôn theo công thức thực tế, dễ áp dụng cho mọi loại công trình.
3.1. Công Thức Tính Diện Tích Mái Tôn
Công thức chuẩn:
Diện tích mái tôn = (Chiều dài độ dốc mái tôn × 2) × Chiều dài mặt sàn
Trong đó:
- Chiều dài mặt sàn: là chiều dài thực tế của công trình, có thể đo trực tiếp.
- Chiều dài độ dốc mái tôn: là cạnh huyền của tam giác vuông tạo bởi mái và khung kèo, được tính theo công thức:
b² = a² + c²
- a: chiều cao từ đỉnh mái tôn xuống khung kèo.
- c: 1/2 chiều rộng mặt sàn.
Ví Dụ Minh Họa Thực Tế
Giả sử bạn có một nhà xưởng với các thông số sau:
-
- Chiều dài mặt sàn: 30m
- Chiều rộng mặt sàn: 10m
- Chiều cao từ khung kèo đến đỉnh mái: 2m
Bước 1: Tính chiều dài độ dốc mái tôn
-
- 1/2 chiều rộng sàn = 10 / 2 = 5m
- Áp dụng công thức tam giác vuông:
b2=a2+c2=22+52=4+25=29
⇒b=29≈5.4m
Bước 2: Tính diện tích mái tôn cần lợp
-
- Diện tích = (5.4 × 2) × 30 = 324m²
3.2. Cách Tính Số Lượng Tấm Tôn Cần Mua

Sau khi có diện tích mái, bạn có thể tính số lượng tôn cần mua theo công thức:
Số lượng tôn = Tổng diện tích mái / Diện tích 1 tấm tôn
Giả sử bạn chọn loại tôn có:
-
- Chiều rộng khổ tôn: 1.2m
- Chiều dài tấm tôn: 5m
→ Diện tích mỗi tấm = 1.2 × 5 = 6m²
Số lượng tấm tôn cần mua = 324 / 6 = 54 tấm
Lưu Ý Khi Tính Toán:
- Cộng thêm 5–10% diện tích để dự phòng hao hụt khi cắt ghép, xếp chồng sóng tôn, hoặc ảnh hưởng từ hệ thống thoát nước.
- Nếu mái có thiết kế phức tạp (mái lệch, mái vòm, mái có hiên…), nên tính riêng từng phần hoặc nhờ kỹ thuật viên đo đạc thực tế.
- Xác định đúng loại tôn và khổ tôn để tính toán chính xác số lượng.
→ Cần Hỗ Trợ Tính Diện Tích & Báo Giá Tôn Việt Nhật 0.5mm?
Nếu bạn chưa rõ cách đo đạc hoặc cần hỗ trợ tính toán, hãy liên hệ ngay với Thép SATA – chúng tôi có đội ngũ kỹ thuật viên sẵn sàng hỗ trợ miễn phí, giúp bạn tính toán chính xác và lựa chọn loại tôn phù hợp nhất. → Hotline: 0903 725 545 – Tư vấn nhanh chóng, báo giá chính xác, hỗ trợ tận tâm!
4. So Sánh Tôn Việt Nhật 0.5mm Với Các Thương Hiệu Khác – Nên Chọn Ai Cho Công Trình?
Tôn Việt Nhật 0.5mm là dòng sản phẩm cao cấp được nhiều nhà thầu và chủ đầu tư lựa chọn cho các công trình dân dụng, công nghiệp và thương mại. Tuy nhiên, trên thị trường còn có nhiều thương hiệu lớn khác như Tôn Hoa Sen, Tôn Đông Á, Tôn Nam Kim… khiến không ít khách hàng phân vân. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết và phân tích thực tế.

→ So Sánh Trên phương Diện Chất Lượng Vật Liệu
| Tiêu chí | Tôn Việt Nhật 0.5mm | Tôn Hoa Sen 0.5mm | Tôn Đông Á 0.5mm | Tôn Nam Kim 0.5mm |
|---|---|---|---|---|
| Độ dày thực tế | 0.48–0.50mm (chuẩn JIS G3302 – Nhật Bản) | 0.46–0.48mm | 0.47–0.49mm | 0.47–0.49mm |
| Lớp mạ kẽm | AZ100 – AZ150, bám dính cao | AZ070 – AZ100 | AZ070 – AZ100 | AZ070 – AZ150 |
| Độ cứng & độ bền kéo | 550MPa – chịu lực tốt | 550MPa | 550MPa | 550MPa |
| Khả năng chống gỉ | Rất tốt, tuổi thọ > 15 năm | Tốt, 10–15 năm | Tốt, 10–15 năm | Rất tốt, 15–20 năm |
| Bảo hành | 10–15 năm | 10–12 năm | 10–12 năm | 12–15 năm |
→ Điểm nổi bật: Tôn Việt Nhật 0.5mm sử dụng tiêu chuẩn Quốc tế, lớp mạ AZ150 cao hơn mặt bằng chung, giúp chống oxy hóa và ăn mòn tốt hơn, đặc biệt trong môi trường ven biển hoặc nơi có độ ẩm cao.
5. Tìm Hiểu Về Quy Trình Bán Hàng & Giao Nhận Tôn Việt Nhật 0.5mm Tại Thép SATA
Tại Thép SATA, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng một trải nghiệm mua sắm nhanh chóng – minh bạch – chuyên nghiệp khi lựa chọn sản phẩm tôn Việt Nhật 0.5mm. Dưới đây là quy trình bán – giao – nhận hàng được chuẩn hóa, giúp quý khách dễ dàng theo dõi và kiểm soát đơn hàng của mình.
Giai đoạn |
Nội dung chi tiết |
|---|---|
GIAI ĐOẠN 1TIẾP NHẬN & TƯ VẤN CHUYÊN SÂU |
– Tiếp nhận yêu cầu: Khách hàng liên hệ qua hotline 0903 725 545, website hoặc trực tiếp tại văn phòng. – Tư vấn giải pháp: Đội ngũ chuyên viên tiếp nhận thông tin về loại tôn, độ dày, khổ tôn, số lượng, địa điểm giao hàng. Hỗ trợ tính diện tích mái lợp và dự toán chi phí. – Báo giá chi tiết: Gửi báo giá minh bạch qua email/Zalo, bao gồm đơn giá, phí vận chuyển, phụ kiện. Khách hàng xác nhận đơn hàng và đặt cọc (nếu cần). |
GIAI ĐOẠN 2CHUẨN BỊ & KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG SẢN PHẨM |
– Xử lý đơn hàng: Nhập đơn vào hệ thống, chuẩn bị hàng theo đúng thông số kỹ thuật. – Kiểm tra chất lượng: Kiểm tra nghiêm ngặt từng cuộn tôn về độ dày, lớp mạ, màu sắc, tiêu chuẩn kỹ thuật. – Đóng gói an toàn: Sử dụng lớp bọc bảo vệ chuyên dụng, đảm bảo tôn không bị trầy xước hay hư hỏng khi vận chuyển. |
GIAI ĐOẠN 3VẬN CHUYỂN & BÀN GIAO TẬN NƠI |
– Vận chuyển chuyên nghiệp: Dùng xe tải chuyên dụng, che chắn kỹ lưỡng để bảo vệ tôn khỏi thời tiết. – Giao hàng linh hoạt: Sắp xếp thời gian giao theo yêu cầu, hỗ trợ giao gấp. Giao tận nơi tại công trình hoặc kho của khách hàng. – Nghiệm thu tại chỗ: Khách hàng kiểm tra số lượng, chất lượng, chủng loại. Thép SATA cam kết đổi trả nhanh nếu có sai sót. |
GIAI ĐOẠN 4THANH TOÁN & HẬU MÃI TOÀN DIỆN |
– Thanh toán tiện lợi: Thanh toán phần còn lại bằng tiền mặt, chuyển khoản hoặc công nợ (đối với doanh nghiệp). – Hỗ trợ kỹ thuật: Cung cấp tài liệu, hướng dẫn lợp mái và bảo quản tôn đúng cách. – Chính sách bảo hành: Bảo hành rõ ràng, đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng hỗ trợ khi cần, đảm bảo sự an tâm tuyệt đối. |
Cam Kết Chất Lượng Vàng Từ Thép SATA
- ✅ Sản phẩm chính hãng: 100% tôn Việt Nhật 0.5mm tại Thép SATA là sản phẩm chính hãng, có đầy đủ chứng từ xuất xưởng và giấy tờ CO/CQ rõ ràng.
- ✅ Đúng thông số kỹ thuật: Chúng tôi cam kết giao đúng số lượng, đúng chủng loại, đúng màu sắc và độ dày 0.5mm theo yêu cầu của quý khách.
- ✅ Đổi trả linh hoạt: Trong trường hợp sản phẩm không đạt chất lượng hoặc có sai sót, Thép SATA cam kết đổi trả hàng mới miễn phí trong thời gian sớm nhất.
- ✅ Bảo hành dài hạn: Sản phẩm được bảo hành chính hãng theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho mọi công trình.
Với quy trình toàn diện này, Thép SATA tự tin mang đến sự hài lòng và tin tưởng cho mọi công trình của bạn.

5. Sắt Thép SATA – Đơn vị Cung cấp các sản phẩm Tôn Việt Nhật 0.5mm tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM − SATA cung cấp báo GIÁ Tôn Việt Nhật 0.5mm mới nhất 2025
Sắt Thép SATA Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA đã trở thành một trong những thương hiệu hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp Tôn Việt Nhật 0.5mm chất lượng cao. Chúng tôi không chỉ mang đến sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật mà còn chú trọng đến trải nghiệm dịch vụ, giúp khách hàng yên tâm từ khâu tư vấn đến giao hàng.
Lý do nên chọn Tôn Việt Nhật 0.5mm tại SATA
- ✅ Sản phẩm mới, chất lượng vượt trội: Tôn Việt Nhật 0.5mm tại SATA được sản xuất theo công nghệ hiện đại, đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ cao.
- ✅ Danh mục sản phẩm đa dạng: Chúng tôi cung cấp nhiều loại Tôn Việt Nhật 0.5mm với kích thước và mẫu mã khác nhau, phù hợp với mọi loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
- ✅ Tư vấn chuyên sâu – Phục vụ tận tâm: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
- ✅ Giao hàng nhanh – Hỗ trợ miễn phí nội thành TP.HCM: SATA cam kết giao hàng đúng hẹn, hỗ trợ vận chuyển linh hoạt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho khách hàng.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp Tôn Việt Nhật 0.5mm uy tín tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn lý tưởng. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ chuyên nghiệp và giá cả cạnh tranh, chúng tôi cam kết là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình.
→ Hotline tư vấn & báo giá: 0903 725 545 Liên hệ ngay với Thép SATA để được đội ngũ chuyên viên hỗ trợ tận tâm, cung cấp báo giá Tôn Việt Nhật 0.5mm mới nhất năm 2025. Chúng tôi cam kết minh bạch về giá cả, chất lượng đạt chuẩn, kèm chiết khấu 5% ưu đãi hấp dẫn. Đừng bỏ lỡ cơ hội nhận tư vấn giải pháp phù hợp nhất cho công trình của bạn!
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com














