Giá xà gồ Z mạ kẽm được cung cấp từ Thép SATA sẽ mang đến sự lựa chọn hoàn hảo cho khách hàng lựa chọn với chi phí cạnh tranh. Sản phẩm được sản xuất bằng công nghệ tiên tiến, đảm bảo lớp mạ kẽm dày, chống ăn mòn tối ưu, giúp bảo vệ công trình khỏi các điều kiện khí hậu khắc nghiệt và hạn chế chi phí bảo trì về lâu dài. Xà gồ Z mạ kẽm của chúng tôi được sản xuất dựa trên tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, kết hợp với công nghệ mạ kẽm tiên tiến, giúp sản phẩm bền chắc, chống ăn mòn lâu dài và tối ưu chi phí bảo trì.
1. Báo Giá Xà Gồ Z Mạ Kẽm MỚI NHẤT Hôm Nay – Giá Rẻ Nhất Thị Trường, Ưu Đãi LỚN
Giá xà gồ Z mạ kẽm phụ thuộc vào quy cách, độ dày, số lượng đặt hàng và biến động thị trường thép. Sản phẩm thường được báo giá theo mét chạy, cây hoặc bó, tùy nhu cầu thi công.
Tại Thép SATA, bảng giá xà gồ Z mạ kẽm luôn được cập nhật rõ ràng, cạnh tranh, giúp khách hàng dễ dàng chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách mà vẫn đảm bảo chất lượng và độ bền công trình.
Dưới đây là bảng giá xà gồ Z mạ kẽm mới nhất theo từng quy cách, độ dày, đơn vị tính VNĐ/m.
1.1. Bảng Giá Xà Gồ Z Mạ Kẽm (Theo mét chạy)
| Quy cách (mm) | 1.5mm | 1.6mm | 1.8mm | 2.0mm | 2.3mm | 2.5mm | 2.8mm | 3.0mm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Z100×50×52×15 | 65.250 | 69.600 | 78.300 | 87.000 | 100.050 | 108.750 | 121.800 | 130.500 |
| Z125×50×52×15 | 72.500 | 77.333 | 87.000 | 96.667 | 111.167 | 120.833 | 135.333 | 145.000 |
| Z150×50×52×15 | 80.000 | 85.333 | 96.000 | 106.667 | 122.667 | 133.333 | 149.333 | 160.000 |
| Z150×52×58×15 | 78.750 | 84.000 | 94.500 | 105.000 | 120.750 | 131.250 | 147.000 | 157.500 |
| Z175×52×58×15 | 90.000 | 96.000 | 108.000 | 120.000 | 138.000 | 150.000 | 168.000 | 180.000 |
| Z175×60×68×15 | 95.000 | 101.333 | 114.000 | 126.667 | 145.667 | 158.333 | 177.333 | 190.000 |
| Z175×72×78×20 | – | 108.250 | 121.781 | 135.313 | 155.609 | 169.141 | 189.438 | 202.969 |
| Z200×62×68×20 | – | 113.000 | 127.125 | 141.250 | 162.438 | 176.563 | 197.750 | 237.300 |
| Z200×72×78×20 | – | 119.250 | 134.156 | 149.063 | 171.422 | 186.328 | 208.688 | 223.594 |
| Z250×62×68×20 | – | 128.750 | 144.844 | 160.938 | 185.078 | 201.172 | 225.313 | 241.406 |
| Z250×72×78×20 | – | 135.000 | 151.875 | 168.750 | 194.063 | 210.938 | 236.250 | 253.125 |
| Z300×62×68×20 | – | 144.250 | 162.281 | 180.313 | 207.359 | 225.391 | 252.438 | 270.469 |
| Z300×72×78×20 | – | 150.750 | 169.594 | 188.438 | 216.703 | 235.547 | 263.813 | 282.656 |
1.2. Giá Theo Cây 6m (Tham khảo)
| STT | Quy cách | Độ dày phổ biến | Giá/cây 6m |
|---|---|---|---|
| 1 | Z150×50×52×15 | 1.5mm | 478.000 |
| 2 | Z150×50×52×15 | 2.0mm | 640.000 |
| 3 | Z200×62×68×20 | 1.8mm | 762.750 |
| 4 | Z200×62×68×20 | 2.0mm | 847.500 |
| 5 | Z200×72×78×20 | 2.0mm | 894.378 |
| 6 | Z250×62×68×20 | 2.0mm | 965.628 |
| 7 | Z300×72×78×20 | 2.0mm | 1.130.628 |
Xem thêm: [Bảng giá xà gồ C mạ kẽm]

1.3. Lưu ý khi tham khảo Bảng giá Xà gồ Z mạ kẽm:
-
Giá trên bảng chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo biến động thị trường thép, số lượng đặt hàng, cũng như yêu cầu gia công riêng của khách hàng.
-
Xà gồ Z mạ kẽm có ưu điểm chống ăn mòn tốt, phù hợp với môi trường ẩm ướt, gần biển hoặc điều kiện khắc nghiệt, nhưng cần chọn đúng độ dày và kích thước phù hợp với tải trọng công trình để đảm bảo an toàn và độ bền.
-
Khi mua, cần kiểm tra kỹ chất lượng hàng hóa, bao gồm lớp mạ kẽm, độ dày, độ thẳng và các phụ kiện như bu lông vít để đảm bảo phù hợp với thiết kế và tiêu chuẩn thi công.
-
Nên chọn mua xà gồ từ nhà cung cấp uy tín, có chứng nhận chất lượng để tránh hàng kém chất lượng gây ảnh hưởng đến kết cấu công trình.
-
Báo giá chưa bao gồm các chi phí vận chuyển, lắp đặt và phụ kiện đi kèm (đinh vít, bulong, ke góc,…).
-
Khi báo giá và đặt hàng cần xác định rõ các thông số kỹ thuật (độ dày, dài, mặt bích, lượng cường độ thép) để nhận báo giá chính xác và tránh chi phí phát sinh.
2. Bí Quyết Lựa Chọn Xà Gồ Z Mạ Kẽm Tiết Kiệm, Tối Ưu Chi Phí
Làm thế nào để vừa đảm bảo chất lượng công trình, vừa tiết kiệm chi phí khi chọn xà gồ Z mạ kẽm? Đây là câu hỏi mà nhiều chủ đầu tư và nhà thầu quan tâm. Thực tế, giá xà gồ Z mạ kẽm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, chiều dài, tiêu chuẩn mạ và đơn vị cung cấp.
Dưới đây, Thép SATA sẽ chia sẻ những bí quyết giúp bạn lựa chọn xà gồ Z mạ kẽm với mức giá hợp lý, tối ưu ngân sách mà vẫn đảm bảo chất lượng vượt trội:
Xem thêm: [Khung kèo nhà xưởng]
3. Hướng Dẫn Kiểm Tra Chất Lượng Xà Gồ z Mạ Kẽm Trước Khi Nhận Bảo Hành
Hướng dẫn kiểm tra chất lượng xà gồ Z mạ kẽm trước khi nhận bảo hành gồm các bước sau:
☑Kiểm tra bề mặt sản phẩm: Xà gồ phải có bề mặt nhẵn, lớp mạ kẽm đều, không bị bong tróc, gỉ sét, không có vết nứt hay tạp chất ảnh hưởng đến chất lượng.
☑ Đo độ dày thực tế: Sử dụng thước kẹp điện tử (panme) để đo ngẫu nhiên nhiều điểm trên cây xà gồ xem có đạt đúng độ dày theo tiêu chuẩn và báo giá.
☑ Đo đạc kích thước: Kiểm tra chiều rộng, chiều cao, và chiều dài các phần của xà gồ xem có đúng theo quy cách kỹ thuật yêu cầu.
☑ Kiểm tra trọng lượng: So sánh trọng lượng thực tế của xà gồ với bảng barem do nhà sản xuất cung cấp để phát hiện xà gồ bị thiếu ly (độ dày thực tế mỏng hơn công bố).
☑ Kiểm tra các phụ kiện kèm theo như bu lông, vít, bản mã đảm bảo đúng số lượng, chất lượng đủ tiêu chuẩn cho lắp đặt.
☑ Kiểm tra tình trạng bảo quản, vận chuyển xem có hư hỏng cơ học nào như cong vênh, móp méo gây ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng.
☑ Ghi nhận đầy đủ thông tin, hình ảnh và báo ngay cho nhà cung cấp hoặc đơn vị thi công nếu phát hiện sai sót để được xử lý kịp thời theo chế độ bảo hành.

Thực hiện các bước kiểm tra này giúp đảm bảo xà gồ Z mạ kẽm nhận được đúng yêu cầu kỹ thuật và chất lượng, đồng thời giúp chủ công trình thuận lợi hơn trong việc bảo hành, xử lý nếu có sự cố xảy ra.
4. Chính Sách Bảo Hành Xà Gồ Z Mạ Kẽm – An Tâm Cho Chủ Đầu Tư
Xà gồ Z mạ kẽm là vật liệu quan trọng trong xây dựng hiện đại, góp phần tạo nên hệ mái và khung thép vững chắc, bền bỉ theo thời gian. Bên cạnh chất lượng sản xuất, chính sách bảo hành từ nhà cung cấp cũng là yếu tố then chốt cần quan tâm. Việc nắm rõ các điều khoản bảo hành sẽ giúp chủ đầu tư an tâm hơn, đồng thời hạn chế rủi ro trong quá trình thi công và sử dụng lâu dài.
4.1. Những điểm cần lưu ý khi chọn xà gồ Z mạ kẽm
-
Thời gian bảo hành từ 12–36 tháng, tùy quy cách và nhà sản xuất.
-
Đối tượng bảo hành: các lỗi về mạ kẽm bong tróc, cong vênh, gỉ sét không do tác động bên ngoài hoặc lắp đặt sai kỹ thuật.
-
Quy trình yêu cầu bảo hành rõ ràng:
-
Liên hệ nhà cung cấp qua điện thoại hoặc email.
-
Cung cấp chứng từ mua hàng, số lượng và hình ảnh sản phẩm.
-
Nhà cung cấp xác nhận và tiến hành kiểm tra thực tế tại công trình.
-
Xử lý nhanh chóng, bao gồm thay thế hoặc sửa chữa sản phẩm nếu đúng điều kiện bảo hành.
-
-
Chứng nhận chất lượng: ưu tiên sản phẩm có tem, nhãn mác và chứng nhận đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
4.2. Những điều nên tránh
-
Không chọn xà gồ từ nhà cung cấp không có chính sách bảo hành minh bạch hoặc mập mờ về thời gian bảo hành.
-
Tránh sản phẩm không có chứng nhận chất lượng, dễ hư hỏng, giảm tuổi thọ công trình.
-
Không bỏ qua hướng dẫn bảo quản và lắp đặt từ nhà sản xuất, vì sai kỹ thuật có thể làm mất hiệu lực bảo hành.

Bảng So Sánh Bảo Hành Theo Thương Hiệu
| Thương Hiệu | Lớp Mạ Phổ Biến | Thời Gian Chống Thủng | Điều Kiện Đặc Biệt | Ghi Chú Thực Tế |
|---|---|---|---|---|
| Hoa Sen | Z80-Z120 | 5-10 năm | Áp dụng mái/vách; không bong sơn nếu màu | Phổ biến, dễ nghiệm thu; AZ100+ lên 10 năm |
| Hoa Sen | AZ100-AZ150 | 10-20 năm | Kiểm tra ΔE màu ≤ chuẩn; ≥AZ150: 20 năm | Lý tưởng miền Bắc; kiểm tra miễn phí 1 lần/năm |
| Nam Kim | Z100-Z140 | 7-12 năm | Chống rỉ mép cắt; theo TCVN 5575 | Giá rẻ, linh hoạt; kết hợp tôn Nam Kim |
| Nam Kim | AZ125-AZ150 | 12-18 năm | Chống ăn mòn gấp 4 lần kẽm; app theo dõi | Phù hợp kho lạnh; không tải gió vùng 4 |
| BlueScope Zacs | AZ150-AZ200 | 10-25 năm | Công nghệ INOK® 4 lớp; chống rỉ lỗ vít | Cao cấp, FDI; 25 năm AZ200, kiểm tra độc lập |
5. Hướng dẫn Thi Công Xà Gồ Z Mạ Kẽm chuẩn Kỹ Thuật – Vận Chuyển Đúng Chuẩn
Xà gồ Z mạ kẽm là xương sống của hệ mái thép – dù chọn được sản phẩm chất lượng tốt, nếu vận chuyển sai cách hoặc thi công không đúng kỹ thuật, lớp mạ kẽm vẫn có thể bị tổn hại, kết cấu mất ổn định và tuổi thọ công trình giảm đáng kể. Dưới đây là những lưu ý quan trọng từ khâu vận chuyển, lưu kho đến lắp đặt mà chủ đầu tư và nhà thầu cần nắm rõ.
5.1. Vận chuyển Xà gồ Z mạ kẽm
Xà gồ Z có thanh dài từ 6–12m, tiết diện mỏng, dễ cong vênh nếu không được cố định đúng cách trong quá trình di chuyển.
Những việc cần làm:
- Xếp xà gồ phẳng, song song trên sàn xe hoặc container; dùng đai buộc cố định ít nhất 2–3 điểm dọc thân để hạn chế rung lắc.
- Lót thanh gỗ hoặc cao su tại các điểm tiếp xúc giữa xà gồ và sàn xe, tránh trầy xước lớp mạ kẽm.
- Che phủ bằng bạt chống mưa trong suốt hành trình, đặc biệt vào mùa mưa hoặc khi vận chuyển đường dài.
- Bốc dỡ bằng cẩu hoặc xe nâng có đệm bảo vệ; tuyệt đối không kéo lê trực tiếp trên mặt đất hoặc ném xuống từ trên cao.
5.2. Lưu kho và bảo quản
Xà gồ Z mạ kẽm nếu bảo quản sai có thể bị bạch hóa (white rust) — lớp kẽm oxy hóa tạo mảng trắng, làm giảm khả năng chống ăn mòn trước cả khi thi công.
- Bảo quản trong kho hoặc mái che thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với mưa và nước đọng.
- Kê xà gồ trên pallet hoặc giá đỡ, cách mặt đất tối thiểu 10cm để tránh hơi ẩm từ nền bê tông.
- Không xếp chồng quá nhiều lớp lên nhau; nếu phải chồng, đặt thanh lót gỗ giữa các lớp.
- Tránh để xà gồ tiếp xúc với hóa chất, phân bón hoặc vật liệu ăn mòn trong cùng khu vực lưu kho.
5.3. Gia công trước khi lắp đặt
Nên thực hiện các công đoạn gia công tại xưởng thay vì tại công trình để đảm bảo độ chính xác và bảo vệ lớp mạ kẽm:
- Khoan lỗ bu lông: Thực hiện tại nhà máy theo bản vẽ kỹ thuật, tránh khoan tại công trình dễ gây sai lệch vị trí và làm bong mạ xung quanh lỗ.
- Cắt mép: Dùng máy cắt đĩa chuyên dụng; sau khi cắt cần quét sơn lạnh kẽm (cold zinc spray) lên mép cắt để khôi phục khả năng chống ăn mòn tại vị trí đó.
- Không hàn trực tiếp lên bề mặt mạ kẽm nếu không cần thiết — nhiệt độ cao làm bay hơi kẽm, tạo vùng không được bảo vệ; nếu bắt buộc hàn, phải xử lý lại bằng sơn kẽm sau đó.
5.4. Lắp đặt đúng kỹ thuật
Tuân thủ bản vẽ thiết kế: Lắp xà gồ theo đúng khoảng cách, cao độ và chiều xà gồ (chiều cong hướng lên hoặc xuống tùy thiết kế). Sai lệch khoảng cách dù chỉ 5–10cm cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng chịu tải của toàn hệ mái.
Kỹ thuật lắp chồng (lap joint): Xà gồ Z cho phép chồng lắp liên tục tại vị trí gối đỡ (kèo), tạo khung liền mạch tăng khả năng chịu lực. Chiều dài đoạn chồng thường từ 200–300mm tùy thiết kế; bắt bu lông đủ số lượng theo bản vẽ, không bỏ bớt để tiết kiệm.
Lắp tôn lợp mái:
- Bắn vít tôn đủ điểm cố định trên mỗi xà gồ theo tiêu chuẩn (thông thường mỗi sóng tôn tại vị trí xà gồ đầu hồi, giữa nhịp có mật độ vít khác nhau).
- Dùng vít tự khoan có vòng đệm EPDM chống thấm; siết đủ lực — siết quá tay làm biến dạng tôn, siết lỏng gây thấm nước.
- Kiểm tra độ thẳng hàng của tôn sau mỗi nhịp trước khi bắn vít tiếp theo.
5.5. Kiểm tra nghiệm thu sau lắp đặt
Trước khi bàn giao hoặc chuyển sang công đoạn tiếp theo, cần kiểm tra:
- ✅ Xà gồ thẳng, không võng, đúng cao độ thiết kế
- ✅ Bu lông/vít đã siết đủ lực, không còn mối lỏng
- ✅ Mép cắt và vị trí hàn đã được xử lý chống ăn mòn
- ✅ Lớp mạ kẽm không bị trầy xước lớn trong quá trình thi công; nếu có, xử lý ngay bằng sơn kẽm lạnh
- ✅ Hệ giằng chéo (nếu có trong thiết kế) đã lắp đủ và căng đúng yêu cầu
Lưu ý từ SATA: Mọi thay đổi so với bản vẽ kỹ thuật trong quá trình thi công đều cần có xác nhận từ đơn vị thiết kế hoặc giám sát công trình. Thép SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn kỹ thuật miễn phí trước và trong quá trình thi công — liên hệ hotline [0903 725 545] để được hỗ trợ.

Tuân thủ đúng quy trình thi công và bảo quản sẽ giúp xà gồ Z mạ kẽm phát huy tối đa công năng, gia tăng tuổi thọ cũng như đảm bảo an toàn trong xây dựng.
6. SẮT THÉP SATA – ĐỊA CHỈ MUA CÁC SẢN PHẨM VÀ GIÁ Xà Gồ Z Mạ Kẽm TỐT NHẤT chất lượng HÀNG ĐẦU TẠI TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Xà gồ Z mạ kẽm chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khách hàng đa dạng quy cách xà gồ Z mạ kẽm mới nhất, uy tín chất lượng cao, đáp ứng đầy đủ nhu cầu thi công công trình.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
Sản phẩm liên quan: [Thép hộp mạ kẽm], [Xà gồ C], [Tôn mạ kẽm]
SẮT THÉP SATA
- Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779





















