1. Tìm Hiểu Về Ống Hộp Nam Kim – Đặc Điểm Vượt Trội Cần Biết
Ống hộp Nam Kim là dòng sản phẩm thép hộp chất lượng cao được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Thép Nam Kim, một trong những thương hiệu thép uy tín tại Việt Nam. Sản phẩm có dạng tiết diện vuông hoặc chữ nhật, được chế tạo từ thép cán nguội hoặc thép mạ kẽm trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe về độ bền và khả năng chịu lực.
Nhờ sử dụng nguồn nguyên liệu chất lượng cao cùng quy trình sản xuất tiên tiến, ống hộp Nam Kim sở hữu khả năng chống ăn mòn tốt, độ cứng cao và tuổi thọ sử dụng lâu dài. Bề mặt sản phẩm nhẵn đẹp, kích thước chính xác, thuận tiện cho quá trình gia công, hàn cắt và lắp đặt trong nhiều loại công trình khác nhau.
1.1 Ống Hộp Nam Kim Là Gì?
Ống hộp Nam Kim được sản xuất theo công nghệ của các nước công nghiệp phát triển như Mỹ, Nhật Bản, Anh, Pháp; các tiêu chuẩn áp dụng gồm ASTM, JIS,… Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế phổ biến như ASTM (Hoa Kỳ), JIS (Nhật Bản) cùng nhiều quy chuẩn kỹ thuật khắt khe khác, đảm bảo chất lượng ổn định và độ bền cao trong quá trình sử dụng.
Ống thép Nam Kim được sản xuất với đa dạng quy cách, kích thước và độ dày nhằm đáp ứng nhu cầu của nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong đó, ống thép tròn Nam Kim là dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến trong xây dựng dân dụng, nhà thép tiền chế, cơ khí chế tạo, hệ thống cấp thoát nước, kết cấu công nghiệp và nhiều hạng mục kỹ thuật khác.
Ống hộp Nam Kim thường gồm hai dòng chính:
- Ống hộp đen (chưa mạ kẽm)
- Ống hộp mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ kẽm điện phân
1.2 Đặc Điểm Vượt Trội Của Ống Hộp Nam Kim
Hiện nay, ống hộp Nam Kim được cung cấp với đa dạng quy cách, độ dày và kích thước, bao gồm thép hộp vuông Nam Kim và thép hộp chữ nhật Nam Kim, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong lĩnh vực xây dựng dân dụng, nhà thép tiền chế, cơ khí chế tạo, nội thất, quảng cáo và các công trình công nghiệp.
Kết cấu bền chắc – khả năng chịu lực tốt
- Hình hộp vuông/chữ nhật giúp phân bổ lực đều, chống xoắn, chống cong vênh.
- Phù hợp với các công trình kết cấu thép, khung nhà, giàn mái, lan can…
Chống gỉ sét và ăn mòn cao
- Dòng ống hộp mạ kẽm có lớp phủ bảo vệ chống lại oxy hóa và môi trường ẩm ướt.
- Tuổi thọ trung bình từ 20–30 năm, thậm chí lâu hơn nếu bảo quản tốt.
Dễ dàng gia công – lắp đặt
- Có thể cắt, uốn, khoan, hàn tùy theo yêu cầu thiết kế.
- Tương thích với nhiều loại phụ kiện, kết cấu liên kết khác nhau.
Đa dạng kích thước – ứng dụng linh hoạt
- Kích thước phổ biến: từ 13×13 mm đến 150×150 mm, độ dày từ 0.7 mm đến 6.0 mm.
- Ứng dụng trong: kết cấu thép, cơ khí, nội thất, cổng rào, nhà thép tiền chế, giàn giáo…
Đạt tiêu chuẩn quốc tế
- Sản xuất theo tiêu chuẩn: ASTM (Hoa Kỳ), JIS G3466 (Nhật), EN 10219 (Châu Âu).
- Chất lượng được kiểm định nghiêm ngặt từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm.
Ống hộp Nam Kim không chỉ mang lại chất lượng vượt trội, độ bền dài lâu mà còn giúp tiết kiệm chi phí thi công và bảo trì. Đây là lựa chọn lý tưởng cho mọi công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
2. Ống Hộp Nam Kim Có Những Kích Thước Nào? Bảng Quy Cách Mới Nhất
Nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường xây dựng, cơ khí và nội thất, ống hộp Nam Kim được sản xuất với nhiều kích thước, độ dày và quy cách khác nhau. Sản phẩm bao gồm hai dòng chính là thép hộp vuông Nam Kim và thép hộp chữ nhật Nam Kim, phù hợp với từng mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật của công trình.
2.1 Quy Cách Thép Hộp Vuông Nam Kim
Thép hộp vuông Nam Kim có kích thước cạnh bằng nhau, được sử dụng phổ biến trong kết cấu khung thép, hàng rào, lan can, cửa cổng và các sản phẩm cơ khí.
Một số kích thước phổ biến:
| Kích thước (mm) | Độ dày (mm) |
|---|---|
| 12×12 | 0.7 – 1.5 |
| 20×20 | 0.7 – 2.0 |
| 25×25 | 0.8 – 2.5 |
| 30×30 | 0.8 – 3.0 |
| 40×40 | 0.9 – 3.5 |
| 50×50 | 1.0 – 4.0 |
| 75×75 | 1.2 – 5.0 |
| 100×100 | 1.4 – 6.0 |
| 125×125 | 1.8 – 8.0 |
| 150×150 | 2.0 – 10.0 |
2.2 Quy Cách Thép Hộp Chữ Nhật Nam Kim
Thép hộp chữ nhật có khả năng chịu tải tốt theo từng phương chịu lực, thích hợp cho các công trình nhà xưởng, kết cấu thép và cơ khí chế tạo.
Một số kích thước thông dụng:
| Kích thước (mm) | Độ dày (mm) |
|---|---|
| 13×26 | 0.7 – 1.5 |
| 20×40 | 0.8 – 2.0 |
| 25×50 | 0.8 – 2.5 |
| 30×60 | 0.9 – 3.0 |
| 40×80 | 1.0 – 4.0 |
| 50×100 | 1.2 – 5.0 |
| 60×120 | 1.4 – 6.0 |
| 75×150 | 1.8 – 8.0 |
| 100×200 | 2.0 – 10.0 |
2.3 Chiều Dài Tiêu Chuẩn
Hầu hết các sản phẩm thép hộp Nam Kim được sản xuất với chiều dài tiêu chuẩn:
- 6 mét/cây.
- Có thể cắt theo quy cách riêng tùy theo yêu cầu của khách hàng và công trình.
2.4 Cách Chọn Kích Thước Ống Hộp Nam Kim Phù Hợp
Khi lựa chọn thép hộp Nam Kim, cần xem xét các yếu tố sau:
- Mục đích sử dụng và tải trọng công trình.
- Môi trường lắp đặt trong nhà hay ngoài trời.
- Yêu cầu về độ bền và tuổi thọ sử dụng.
- Bản vẽ thiết kế và tiêu chuẩn kỹ thuật của dự án.
- Ngân sách đầu tư thực tế.
Lưu Ý Khi Mua Ống Hộp Nam Kim
- Kiểm tra kích thước và độ dày thực tế.
- Yêu cầu chứng nhận CO, CQ đối với công trình lớn.
- Chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo hàng chính hãng.
- Đối chiếu trọng lượng sản phẩm với bảng quy cách tiêu chuẩn.
Với sự đa dạng về kích thước và độ dày, ống hộp Nam Kim đáp ứng hầu hết các nhu cầu từ dân dụng, nội thất đến công nghiệp và kết cấu thép quy mô lớn. Việc lựa chọn đúng quy cách không chỉ giúp đảm bảo độ an toàn cho công trình mà còn tối ưu chi phí đầu tư và hiệu quả sử dụng lâu dài.

3. Chi Tiết Kỹ Thuật Ống Hộp Thép Nam Kim – Sản Xuất Theo Tiêu Chuẩn Quốc Tế
Ống hộp thép Nam Kim được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại với quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật trong xây dựng, cơ khí chế tạo và công nghiệp. Nhờ áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế trong sản xuất, sản phẩm có độ chính xác cao về kích thước, khả năng chịu lực tốt và tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Ống hộp Nam Kim được sản xuất từ thép cán nguội hoặc thép mạ kẽm chất lượng cao, có cơ tính ổn định và khả năng gia công tốt. Nguồn nguyên liệu được kiểm soát chặt chẽ nhằm đảm bảo độ bền, độ cứng và khả năng chống ăn mòn của sản phẩm.
3.1 Tiêu Chuẩn Sản Xuất
Sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật phổ biến trong ngành thép, giúp đáp ứng yêu cầu của nhiều công trình trong và ngoài nước:
- ASTM – Tiêu chuẩn vật liệu và cơ tính của Hoa Kỳ.
- JIS – Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản.
- BS EN – Tiêu chuẩn châu Âu về thép kết cấu.
- TCVN – Tiêu chuẩn Việt Nam áp dụng cho vật liệu xây dựng và cơ khí.
Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này giúp sản phẩm đạt độ đồng đều cao về chất lượng và kích thước.
3.2 Quy Cách Kích Thước
Ống hộp thép Nam Kim được sản xuất với nhiều kích thước khác nhau:
Thép hộp vuông:
- Từ 12x12mm đến 150x150mm hoặc lớn hơn tùy theo yêu cầu thị trường.
Thép hộp chữ nhật:
- Từ 13x26mm đến 100x200mm và nhiều quy cách khác.
Chiều dài tiêu chuẩn:
- 6 mét/cây.
- Có thể gia công cắt theo yêu cầu của khách hàng.
Độ Dày Thành Thép
Tùy thuộc vào từng quy cách sản phẩm, độ dày thành thép thường dao động:
- Từ 0.7mm đến 10.0mm đối với các quy cách thông dụng.
- Một số quy cách đặc biệt có thể có độ dày lớn hơn theo yêu cầu kỹ thuật.
Đặc Tính Cơ Học
Ống hộp Nam Kim được đánh giá cao nhờ các đặc tính cơ học nổi bật:
- Khả năng chịu lực và chịu tải tốt.
- Độ cứng cao, hạn chế cong vênh.
- Chịu va đập và rung động hiệu quả.
- Dễ hàn, cắt, khoan và gia công cơ khí.
- Đảm bảo độ ổn định cho các kết cấu chịu lực.
Khả Năng Chống Ăn Mòn
Đối với dòng thép hộp mạ kẽm Nam Kim, bề mặt được phủ lớp kẽm bảo vệ giúp:
- Hạn chế oxy hóa và gỉ sét.
- Tăng tuổi thọ công trình.
- Thích hợp sử dụng trong môi trường ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm cao.
- Giảm chi phí bảo trì và bảo dưỡng trong quá trình sử dụng.
Kiểm Soát Chất Lượng Nghiêm Ngặt
Trước khi xuất xưởng, sản phẩm được kiểm tra các tiêu chí quan trọng như:
- Kích thước hình học.
- Độ dày thành thép.
- Chất lượng mối hàn.
- Độ bám dính lớp mạ.
- Khả năng chịu lực và độ bền cơ học.
Nhờ quy trình kiểm soát chất lượng chặt chẽ, ống hộp thép Nam Kim luôn đảm bảo độ ổn định và độ tin cậy khi đưa vào thi công thực tế.
Ống hộp thép Nam Kim là dòng sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, sở hữu độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và tính ứng dụng rộng rãi. Với đa dạng kích thước, độ dày và chủng loại, sản phẩm đáp ứng hiệu quả nhu cầu của các công trình dân dụng, công nghiệp, cơ khí chế tạo và nội thất hiện đại

4. Bảng Báo Giá Ống Hộp Nam Kim Mới Nhất 2026
Giá thép ống hộp Nam Kim mới nhất năm 2025 thay đổi tùy thuộc vào loại thép (hộp vuông, hộp chữ nhật, ống tròn, mạ kẽm hoặc thép đen), kích thước, độ dày và nhà cung cấp. Dưới đây là thông tin tổng hợp từ các nguồn web uy tín (cập nhật đến tháng 6/2025).
4.1 Báo Giá Ống Hộp Nam Kim
- Giá thép ống hộp Nam Kim có mức giá dao đông từ 94,000 VNĐ/cây – 965,000 VNĐ/cây, tùy theo độ dày, quy cách và số lượng đặt hàng cho công trình
| Quy cách | Loại thép | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Giá (VNĐ/kg) | Giá (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|---|---|
| Hộp vuông 25×25 | Mạ kẽm | 1.0 | 3.71 | 19.200 | 71.232 |
| Hộp vuông 40×40 | Mạ kẽm | 1.2 | 8 giờ 30 | 19.200 | 159.360 |
| Hộp vuông 50×50 | Mạ kẽm | 2.0 | 18.00 | 19.200 | 345.600 |
| Hộp vuông 75×75 | Mạ kẽm | 1.1 | 14.36 | 19.200 | 275,712 |
| Hộp chữ nhật 10×20 | Mạ kẽm | 0,8 | 1,93 | 17.500 | 33.775 |
| Hộp chữ nhật 13×26 | Mạ kẽm | 0,8 | 2.61 | 18.000 | 46.980 |
| Hộp chữ nhật 30×60 | Thép đen | 1.2 | 9,85 | 13.800 | 135.930 |
| Hộp chữ nhật 40×80 | Mạ kẽm | 1.2 | 12,56 | 18.000 | 226.080 |
| Ống tròn Ø27 | Mạ kẽm | 1.4 | 5.31 | 20.000 | 106.200 |
| Ống tròn Ø34 | Mạ kẽm | 1.1 | 5.18 | 20.000 | 103.600 |
| Ống tròn Ø59.9 | Mạ kẽm | 2.8 | 23,66 | 19.900 | 470,934 |
4.2 Báo Giá Thép Hộp Nam Kim
- Giá thép hộp vuông Nam Kim hiện nay có mức giá dao đông từ 18.800 VNĐ/kg – 19.000 VNĐ/kg /cây, tùy theo độ dày, quy cách và số lượng đặt hàng cho công trình
| Thép hộp vuông | Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/Cây) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Giá (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|---|
| Hộp mạ kẽm 13 x 26 | 0.70 | 2.20 | 18.800 | 94,000 |
| 0.80 | 2.54 | 18.800 | 102,200 | |
| 0.90 | 2.89 | 18.800 | 111,400 | |
| 1.00 | 3.24 | 18.800 | 127,700 | |
| 1.10 | 3.59 | 18.800 | 131,900 | |
| 1.20 | 3.94 | 18.800 | 140,100 | |
| 1.40 | 4.64 | 18.800 | 152,600 | |
| Hộp mạ kẽm 20 x 40 | 0.80 | 3.99 | 18.800 | 94,000 |
| 0.90 | 4.53 | 18.800 | 107,600 | |
| 1.00 | 5.08 | 18.800 | 112,400 | |
| 1.10 | 5.63 | 18.800 | 120,200 | |
| 1.20 | 6.17 | 18.800 | 139,800 | |
| 1.40 | 7.27 | 18.800 | 149,400 | |
| Hộp mạ kẽm 25 x 50 | 0.80 | 5.02 | 18.800 | 151,400 |
| 0.90 | 5.71 | 18.800 | 101,600 | |
| 1.00 | 6.40 | 18.800 | 113,900 | |
| 1.10 | 7.08 | 18.800 | 126,000 | |
| 1.20 | 7.77 | 18.800 | 138,300 | |
| 1.40 | 9.15 | 18.800 | 162,900 | |
| Hộp mạ kẽm 30 x 60 | 0.90 | 6.88 | 18.800 | 122,500 |
| 1.00 | 7.71 | 18.800 | 137,200 | |
| 1.10 | 8.54 | 18.800 | 152,000 | |
| 1.20 | 9.37 | 18.800 | 166,800 | |
| 1.30 | 10.20 | 18.800 | 181,600 | |
| 1.40 | 11.03 | 18.800 | 196,400 | |
| 1.80 | 14.34 | 18.800 | 255,300 | |
| Hộp mạ kẽm 30 x 90 | 1.10 | 11.45 | 18.800 | 203,800 |
| 1.20 | 12.56 | 18.800 | 223,600 | |
| 1.40 | 14.78 | 18.800 | 263,100 | |
| 1.80 | 19.23 | 18.800 | 342,300 | |
| Hộp mạ kẽm 40 x 80 | 0.90 | 9.23 | 18.800 | 164,300 |
| 1.00 | 10.34 | 18.800 | 184,100 | |
| 1.10 | 11.45 | 18.800 | 203,800 | |
| 1.20 | 12.56 | 18.800 | 223,600 | |
| 1.30 | 13.67 | 18.800 | 243,300 | |
| 1.40 | 14.78 | 18.800 | 263,100 | |
| 1.80 | 19.23 | 18.800 | 342,300 | |
| 2.00 | 21.45 | 18.800 | 381,800 | |
| Hộp mạ kẽm 50 x 100 | 1.10 | 14.36 | 18.800 | 255,600 |
| 1.20 | 15.75 | 18.800 | 280,400 | |
| 1.30 | 17.15 | 18.800 | 305,300 | |
| 1.40 | 18.54 | 18.800 | 330,000 | |
| 1.80 | 24.12 | 18.800 | 429,300 | |
| 2.00 | 26.91 | 18.800 | 479,000 | |
| 2.50 | 33.88 | 18.800 | 603,000 | |
| Hộp mạ kẽm 60 x 120 | 1.40 | 22.30 | 18.800 | 397,000 |
| 1.80 | 29.01 | 18.800 | 516,400 | |
| 2.00 | 32.36 | 18.800 | 575,000 | |
| 2.50 | 40.75 | 18.800 | 965,000 |
- Xem thêm: Báo giá thép hộp Đông Á mới nhất
Ghi chú:
- Trọng lượng và giá có thể dao động tùy theo nhà cung cấp, khu vực và thời điểm.
- Giá tính theo cây thép dài 6 mét, đã nhân sẵn từ đơn giá theo kg.
- Các loại mạ kẽm thích hợp dùng cho công trình ngoài trời, còn thép đen phù hợp công trình trong nhà hoặc có sơn phủ bảo vệ.

5. Sắt Thép SATA – Địa chỉ mua các sản phẩm Ống hộp Nam Kim tốt nhất hiện nay,
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Ống hộp Nam Kim chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Ống hộp Nam Kim chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các Ống hộp Nam Kim đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Ống hộp Nam Kim uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Namgtr
MST: 0314964975
ĐT: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779


















