1. Tôn Lấy Sáng Composite
Thành phần chính của tấm lấy sáng Composite bao gồm:
- Nhựa Polyester (Unsaturated Polyester Resin): Là lớp nền liên kết các thành phần, giúp sản phẩm có độ cứng, khả năng chống ăn mòn hóa chất và chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Sợi thủy tinh (Fiberglass): Là vật liệu gia cường chính, giúp tăng độ bền, khả năng chịu lực, chống va đập và hạn chế nứt gãy trong quá trình sử dụng.
- Lớp chống tia UV: Được phủ trên bề mặt nhằm hạn chế tác động của tia cực tím, giúp tấm lấy sáng duy trì khả năng truyền sáng, hạn chế ố vàng và kéo dài tuổi thọ.
- Phụ gia chuyên dụng: Bao gồm các chất ổn định nhiệt, chất chống lão hóa, chất tạo màu và các phụ gia kỹ thuật khác giúp nâng cao độ bền, khả năng chống cháy, chống thấm và cải thiện tính năng sử dụng của sản phẩm.
Nhờ cấu tạo này, tấm lấy sáng Composite có tuổi thọ cao, khả năng lấy sáng hiệu quả, chịu được môi trường hóa chất, hơi muối và thời tiết khắc nghiệt. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong mái lấy sáng nhà xưởng, nhà kho, trang trại, nhà kính, bãi đỗ xe và nhiều công trình công nghiệp, dân dụng.
Đặc điểm nổi bật sản phẩm
- Truyền ánh sáng tự nhiên: Giúp đưa ánh sáng vào không gian bên dưới mái, phù hợp với nhà xưởng và kho cần tăng độ sáng ban ngày.
- Khả năng chống ăn mòn: Không bị rỉ sét như tôn thép, phù hợp với môi trường ẩm hoặc có tính ăn mòn.
- Độ bền tốt: Sợi thủy tinh gia cường giúp tấm tôn có độ cứng và khả năng chịu tác động tốt hơn nhựa thông thường.
- Trọng lượng nhẹ: Thuận tiện cho vận chuyển, nâng tấm và lắp đặt trên hệ khung mái.
- Đa dạng quy cách: Có nhiều độ dày, kiểu sóng và khổ tôn để lựa chọn theo từng loại mái.
- Dễ kết hợp với tôn kim loại: Có thể lợp xen kẽ một số tấm Composite với tôn màu hoặc tôn mạ để tạo các dải lấy sáng.
- Ứng dụng linh hoạt: Phù hợp với nhà xưởng, nhà kho, nhà máy, trang trại, mái che và nhiều công trình cần tận dụng ánh sáng tự nhiên.
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Quy cách tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tôn lấy sáng Composite |
| Tên gọi khác | Tôn nhựa sợi thủy tinh, tôn FRP |
| Thành phần | Nhựa polyester + sợi thủy tinh gia cường |
| Độ dày | 0,4 – 3,0 mm |
| Khổ rộng | Khoảng 990 – 1080 mm, tùy biên dạng |
| Chiều dài | Gia công theo yêu cầu |
| Biên dạng | Sóng tròn, sóng vuông, Fibro, Kliplock, Seamlock |
| Số sóng | 5, 6, 9, 11 sóng hoặc theo yêu cầu |
| Màu sắc | Trong, trắng sáng hoặc màu theo từng dòng sản phẩm |
| Khả năng truyền sáng | Tốt, tùy độ dày và màu sắc |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt |
| Khả năng chống tia UV | Tùy dòng sản phẩm và cấu tạo bề mặt |
| Gia cường | Sợi thủy tinh |
| Ứng dụng | Nhà xưởng, nhà kho, nhà máy, trang trại, mái che |
Lưu ý:
- Thông số kỹ thuật có thể thay đổi tùy nhà sản xuất và từng dòng sản phẩm. Khi đặt hàng nên đối chiếu độ dày, khổ tôn và biên dạng sóng thực tế để đảm bảo tôn lấy sáng Composite phù hợp với hệ mái.

2. Tôn lấy sáng Composite Lấy Sáng Có Đủ Tốt Không?
Tôn lấy sáng Composite là vật liệu lợp mái được sản xuất từ nhựa Composite cốt sợi thủy tinh (FRP – Fiberglass Reinforced Plastic), có khả năng truyền ánh sáng tự nhiên nhưng vẫn đảm bảo độ bền cơ học cao. Sản phẩm được thiết kế với nhiều dạng sóng tương thích với các loại tôn lợp kim loại, giúp dễ dàng lắp đặt và tạo các dải lấy sáng trên mái hoặc vách công trình.
Tôn lấy sáng composite có độ truyền sáng dao động từ 60% đến 85%, tùy theo độ dày, màu sắc và cấu trúc bề mặt. Điểm khác biệt lớn so với kính là ánh sáng đi qua tôn composite mang tính khuếch tán, phân bổ đều khắp không gian, không gây chói gắt hay tạo điểm nóng ánh sáng trực tiếp.
Sử dụng tôn lấy sáng mang đến nhiều ưu điểm vượt trôi như;
- Không gian bên dưới luôn đủ sáng vào ban ngày
- Giảm hiện tượng lóa mắt, mỏi mắt khi làm việc lâu
- Ánh sáng tự nhiên dịu, phù hợp cho sản xuất, sinh hoạt và lưu trữ hàng hóa
Ngoài ra, nhờ lớp chống tia UV, tôn composite cho phép ánh sáng đi qua nhưng hạn chế bức xạ có hại, giúp bảo vệ sức khỏe con người cũng như máy móc, thiết bị bên trong công trình. Một ưu điểm đáng chú ý khác là khả năng duy trì độ lấy sáng ổn định theo thời gian. Trong khi nhiều loại tôn nhựa nhanh chóng bị ố vàng, giảm độ trong sau vài năm sử dụng, tôn lấy sáng composite vẫn giữ được hiệu suất truyền sáng tốt trong thời gian dài, giúp người mua yên tâm về hiệu quả đầu tư lâu dài.
Nhưng hình dạng, màu sắc có phổ biến Hiện nay
Một trong những băn khoăn lớn của khách hàng khi lựa chọn tôn lấy sáng composite là liệu tôn có phù hợp với mái hiện hữu hay không, có phải thay đổi kết cấu hay ảnh hưởng đến thẩm mỹ tổng thể của công trình. Với tôn lấy sáng composite, vấn đề này được giải quyết khá triệt để nhờ đa dạng biên dạng sóng và màu sắc linh hoạt.
Đa dạng biên dạng sóng và dễ dàng đồng bộ mái
Tôn lấy sáng composite được sản xuất theo nhiều biên dạng phổ biến, tương thích trực tiếp với các loại tôn kim loại đang sử dụng trên thị trường, giúp việc lắp đặt nhanh chóng, không cần chỉnh sửa hệ mái.

Các biên dạng sóng thường gặp bao gồm:
- 5 Sóng Vuông
- 7 Sóng Vuông
- 9 Sóng Vuông
- 11 Sóng Vuông
- 5 Sóng Fibro
- 3 Sóng Kliplock
- 4 Sóng Kliplock
Việc sử dụng tôn lấy sáng Composite với nhiều biên dạng sóng giúp lắp đặt linh hoạt, tiết kiệm chi phí cải tạo và đảm bảo tính đồng bộ cho mái hiện có.

Màu sắc phổ biến của tôn lấy sáng composite
Bên cạnh hình dạng, màu sắc là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ sáng, mức độ che nắng và cảm giác không gian bên dưới. Tôn lấy sáng composite hiện nay được cung cấp với các màu phổ biến sau:
- Trắng đục xuyên caro
- Xanh nước biển mờ
- Xanh nước biển cao
- Trong suốt pha mờ
Khách hàng có thể linh hoạt lựa chọn màu sắc theo mục đích sử dụng, từ lấy sáng mạnh đến lấy sáng dịu, cân bằng giữa ánh sáng và chống nóng.
3. Bảng Giá Tôn Lấy Sáng Composite Mới Nhất 2026
Bảng giá tôn lấy sáng Composite mới nhất 2026 là thông tin được nhiều khách hàng quan tâm khi lựa chọn vật liệu lợp mái cho nhà xưởng, nhà kho và công trình công nghiệp. Với nhiều mức độ dày, số lớp sợi thủy tinh và kiểu sóng khác nhau, giá sản phẩm có sự chênh lệch tùy theo từng quy cách. Việc tham khảo bảng giá chi tiết giúp khách hàng dễ dàng so sánh sản phẩm, tính toán chi phí và lựa chọn loại tôn phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách công trình.
Bảng giá tôn lấy sáng composite
- Giá tôn lấy sáng Composite dao động 50.000 VNĐ/m – 290.000 VNĐ/mét dài, tùy thuộc vào độ dày, số lớp sợi thủy tinh, khổ tôn, kiểu sóng, quy cách sản xuất và số lượng đặt hàng
| Độ dày | Loại sản phẩm | Khổ rộng tham khảo | Đơn giá từ (VNĐ/mét) |
|---|---|---|---|
| 0,4 mm | Composite tiêu chuẩn | Theo yêu cầu | 450.000 |
| 0,6 mm | Composite Fibro | 1.070 – 1.080 mm | 75.000 |
| 0,8 mm | Composite tiêu chuẩn / Fibro | Theo yêu cầu | 80.000 – 95.000 |
| 1,0 mm | Composite Fibro | 1.070 – 1.080 mm | 100.000 |
| 1,2 mm | Composite tiêu chuẩn / Fibro | Theo yêu cầu | 110.000 – 120.000 |
| 1,5 mm | Composite tiêu chuẩn / Fibro | 1.040 – 1.080 mm | 150.000 – 180.000 |
| 2,0 mm | Composite tiêu chuẩn / Fibro | 990 – 1.080 mm | 178.000 – 220.000 |
| 2,5 mm | Composite Fibro | 1.070 – 1.080 mm | 235.000 |
| 3,0 mm | Composite tiêu chuẩn / Fibro | 1.070 – 1.080 mm | 270.000 – 290.000 |
Bảng giá tôn lấy sáng composite theo kiểu sóng
- Giá tôn nhựa lấy sáng Composite dao động 45.000 VNĐ/m – 221.000 VNĐ/mét dài, tùy thuộc vào độ dày, số lớp sợi thủy tinh, khổ tôn, kiểu sóng, quy cách sản xuất và số lượng đặt hàng
| Kiểu sóng | Độ dày phổ biến | Khổ rộng | Mức giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Sóng tiêu chuẩn | 0,4 – 3,0 mm | Theo yêu cầu | 45.000 – 278.000 VNĐ/m |
| 5 sóng Fibro | 0,4 – 3,0 mm | 1.070 / 1.080 mm | 57.000 – 277.000 VNĐ/m |
| 6 sóng Fibro | 0,4 – 3,0 mm | 1.070 / 1.080 mm | 57.000 – 277.000 VNĐ/m |
| 9 sóng Fibro | 0,4 – 3,0 mm | 1.070 / 1.080 mm | 57.000 – 277.000 VNĐ/m |
| 11 sóng Fibro | 0,4 – 3,0 mm | 1.070 / 1.080 mm | 57.000 – 277.000 VNĐ/m |
| Khóa kẹp | 1,5 – 2,0 mm | 1.040 mm | 183.000 – 221.000 VNĐ/m |
| Gỗ ghép | 1,5 – 2,0 mm | 990 mm | 183.000 – 221.000 VNĐ/m |
Lưu ý:
- Bảng giá tôn lấy sáng Composite trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo biến động của giá nguyên vật liệu và thị trường.
- Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển đến công trình. Chi phí giao hàng sẽ được báo cụ thể theo số lượng đặt mua và địa điểm nhận hàng.
- Giá bán có thể thay đổi tùy theo độ dày, biên dạng sóng, khổ rộng, màu sắc và quy cách sản xuất theo yêu cầu của khách hàng.
- Đối với các công trình, dự án hoặc đơn hàng số lượng lớn, Thép SATA áp dụng chính sách chiết khấu và mức giá ưu đãi hấp dẫn.
- Để nhận báo giá tôn lấy sáng Composite mới nhất và chính xác theo từng quy cách, quý khách vui lòng liên hệ Hotline: 0903 725 545 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.
4. So Sánh Tôn Composite Và Polycarbonate Nên Sử Dụng Loại Tôn Nào?
Tôn lấy sáng Composite và Polycarbonate là hai loại vật liệu phổ biến dùng lợp mái để lấy ánh sáng tự nhiên, với cấu tạo từ nhựa tổng hợp nhưng khác biệt về thành phần và hiệu suất. Composite làm từ nhựa polyester kết hợp sợi thủy tinh, trong khi Polycarbonate từ nhựa PVC trong suốt.
Bảng so sánh nhanh tôn lấy sáng composite và polycarbonate
| Tiêu chí | Vật liệu tổng hợp | Polycarbonate |
|---|---|---|
| Độ truyền sáng | 85% | 90% |
| Độ bền/Tuổi thọ | Rất cao, 30 năm; chịu lực tốt | Trung bình, 15-20 năm; chịu lực gấp 250 lần kính |
| Chịu nhiệt | -30 đến 120°C | Tốt, chống UV và cháy |
| Cách âm | Tốt | Lên đến 31dB |
| Kháng hóa chất/Ăn mòn | Rất tốt, phù hợp môi trường axit/biển | Trung bình |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
| Ứng dụng | Công nghiệp, nhà xưởng ven biển | Nhà ở, thay kính, cần thẩm mỹ cao |
Một trong những băn khoăn lớn nhất của khách hàng khi lựa chọn vật liệu lấy sáng chính là khả năng hấp thụ nhiệt. Trên thực tế, mọi vật liệu lấy sáng đều chịu tác động của ánh nắng mặt trời, tuy nhiên tôn lấy sáng Composite được thiết kế để hạn chế tối đa hiện tượng nóng gắt, đặc biệt phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm như Việt Nam.
Tôn lấy sáng composite có bị nóng không?
Tôn lấy sáng composite không gây nóng gắt như kính hay một số loại tôn nhựa thông thường. Do được cấu tạo từ các lớp vật liệu:
- Cấu trúc nhựa composite kết hợp sợi thủy tinh giúp giảm khả năng dẫn nhiệt trực tiếp
- Lớp phụ gia chống tia UV hạn chế bức xạ nhiệt đi kèm ánh sáng
- Ánh sáng truyền qua theo dạng khuếch tán, không tập trung nhiệt tại một điểm
Nhờ đó, nhiệt lượng truyền xuống không gian bên dưới được kiểm soát tốt hơn, giúp môi trường sử dụng mát và ổn định hơn.
Khả năng cách nhiệt của tôn
So với kính lấy sáng và tôn kim loại, tôn composite có khả năng cách nhiệt tốt hơn, đặc biệt khi sử dụng cho các công trình có diện tích mái lớn. Những lợi ích nổi bật có thể kể đến như:
- Giảm truyền nhiệt từ mái xuống bên dưới
- Hạn chế tích tụ nhiệt vào thời điểm nắng gắt
- Giữ nhiệt độ trong không gian ổn định hơn suốt ngày
Ngoài ra, màu sắc tôn cũng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả cách nhiệt:
- Trắng đục xuyên caro: ánh sáng dịu, cách nhiệt tốt
- Xanh nước biển mờ: giảm chói, tạo cảm giác mát
- Xanh nước biển cao: chống nắng hiệu quả hơn
- Trong suốt pha mờ: lấy sáng cao, cách nhiệt ở mức cân bằng
Việc lựa chọn màu sắc phù hợp giúp người sử dụng cân bằng giữa nhu cầu lấy sáng và chống nóng, tối ưu hiệu quả lâu dài.

5. Ứng Dụng Của Tôn Lấy Sáng Composite Trong Thực Tế
Tôn lấy sáng Composite được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng nhờ độ bền cao, khả năng lấy sáng tốt và chống ăn mòn vượt trội. Vật liệu này phù hợp cho các công trình cần ánh sáng tự nhiên mà vẫn chịu lực tốt, đặc biệt ở môi trường khắc nghiệt như ven biển.
Ứng dụng trong công nghiệp
- Lợp mái nhà xưởng, kho bãi để tiết kiệm điện năng chiếu sáng ban ngày.
- Xí nghiệp sản xuất yêu cầu không gian sáng lớn nhưng chống bụi, mưa gió.
Những Ứng Dụng trong Nông Nghiệp
- Vòm che nhà kính, ươm cây, chăn nuôi gia cầm nhờ truyền sáng 85% và chống UV.
- Mô hình trồng rau sạch sân vườn, bảo vệ cây khỏi thời tiết xấu.
Những Ứng Dụng TRONG Dân Dụng và Công Cộng
- Mái che sân vườn, nhà ở, bãi giữ xe để lấy sáng tự nhiên mà không dùng kính dễ vỡ.
- Khu vui chơi, chợ, sân vận động, trung tâm thương mại nhờ trọng lượng nhẹ và cách âm tốt.
Tôn lấy sáng Composite mang lại ánh sáng tự nhiên, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Sản phẩm giúp tiết kiệm năng lượng, nâng cao thẩm mỹ cho công trình hiện đại. Đây là lựa chọn tối ưu cho nhà xưởng, khu công nghiệp và công trình dân dụng

6. Thép SATA – Chuyên Cung Cấp Tôn Lấy Sáng Composite Uy Tính, Chất Lượng Tại TP.HCM
Thép SATA chuyên cung cấp và gia công mái tôn lấy sáng Composite chất lượng cao, sử dụng vật liệu từ các thương hiệu uy tín, đảm bảo nguồn gốc rõ ràng và độ bền vượt trội. Sản phẩm được gia công bằng máy móc hiện đại, cho độ cong chuẩn, kết cấu chắc chắn, thoát nước tốt và tính thẩm mỹ cao, phù hợp nhiều loại công trình dân dụng và công nghiệp.
Cam kết từ Thép SATA:
- Chất lượng đạt chuẩn: Tôn lấy sáng đúng quy cách, độ dày chuẩn, kèm chứng nhận CO/CQ.
- Khả năng truyền sáng vượt trội: Giúp tiết kiệm điện năng, tạo không gian sáng tự nhiên.
- Đa dạng lựa chọn: Nhiều màu sắc, độ dày và kiểu dáng phù hợp với mọi thiết kế.
- Gia công chính xác: Cắt, uốn theo yêu cầu, đảm bảo thẩm mỹ và độ bền.
- Báo giá minh bạch – cạnh tranh: Cập nhật thường xuyên, tối ưu chi phí cho từng công trình.
- Giao hàng nhanh chóng: Đảm bảo tiến độ thi công, hỗ trợ linh hoạt theo yêu cầu.
- Tư vấn tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ giải pháp tối ưu.
Liên hệ ngay Thép SATA để nhận báo giá tôn lấy sáng composite mới nhất và được tư vấn chi tiết cho công trình của bạn!
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com




















