Tôn lỗ dày 1mm – 0.5mm là vật liệu được sản xuất từ thép nền mạ kẽm chất lượng cao, sau đó dập lỗ bằng công nghệ CNC hiện đại với nhiều kiểu dáng như lỗ tròn, vuông, oval… Sản phẩm có đặc điểm nổi bật là bền chắc, chống gỉ sét, thông gió tốt và thẩm mỹ cao, phù hợp ứng dụng trong các công trình công nghiệp và dân dụng.
Bài viết này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thông tin, đặc tính, ứng dụng Tôn lỗ dày 1mm – 0.5mm mới nhất, giúp bạn lựa chọn chính xác nhất cho dự án của mình.
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chính hãng, chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn lỗ dày 1mm – 0.5mm chất lượng cao. Với cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chính hãng, bền bỉ và đa dạng, Sắt Thép SATA luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
1. Tôn Lỗ Dày 1MM – 0.5MM – Ưu Điểm Vượt Trội
Tôn đục lỗ là loại tôn được gia công tạo lỗ trên bề mặt bằng công nghệ đột CNC hoặc dập lỗ, với nhiều kiểu dáng đa dạng như lỗ tròn, lỗ vuông, lỗ chữ nhật. Tùy theo mục đích sử dụng, tôn có thể được gia công theo kích thước lỗ, khoảng cách và quy cách khác nhau, đáp ứng nhu cầu trang trí, thông gió và che chắn cho nhiều loại công trình.
Cấu tạo của tôn lỗ dày 1mm – 0.5mm
Tôn lỗ dày 1mm – 0.5mm được sản xuất từ thép mạ kẽm hoặc tôn mạ kẽm, sau đó dập lỗ tròn, vuông, oval hoặc hoa văn theo yêu cầu. Cấu tạo cơ bản:
-
Lớp nền: Thép cán nguội/ cán nóng chất lượng cao, độ cứng và độ bền tốt.
-
Lớp mạ kẽm: Bao phủ bề mặt giúp chống gỉ sét, tăng tuổi thọ và hạn chế oxy hóa.
-
Hệ thống lỗ: Được dập bằng công nghệ máy CNC hiện đại, phân bố đồng đều, sắc nét và đúng kích thước.
-
Độ dày phổ biến: 0.5mm – 1mm (được ứng dụng nhiều cho công trình xây dựng, trang trí, làm trần, vách ngăn, cửa thông gió…).

Ưu điểm vượt trội của Tôn lỗ dày 1mm, 0.5mm
Độ bền cao:
- Dày từ 0.5mm – 1mm, chịu lực tốt, khó biến dạng khi va chạm.
- Lớp kẽm bảo vệ giúp hạn chế gỉ sét khi sử dụng ngoài trời.
Khả năng thông gió & thoát nước tốt:
- Các lỗ dập đều nhau giúp lưu thông không khí, thoát nước nhanh chóng, giảm ứ đọng.
Chống nóng, giảm ồn:
- Thiết kế lỗ tạo khả năng tản nhiệt, giảm tiếng ồn hiệu quả trong nhà xưởng, kho bãi.
Tính thẩm mỹ cao:
- Nhiều kiểu lỗ khác nhau (tròn, vuông, hoa văn) phù hợp trang trí nội ngoại thất, showroom, cửa hàng.
Ứng dụng đa dạng:
- Làm trần, vách ngăn, tấm che nắng, cửa thông gió, sàn thao tác, rào chắn, khung trang trí.
Gia công linh hoạt:
- Dễ cắt, uốn, hàn theo kích thước và nhu cầu sử dụng của từng công trình.
2. Thông Số Kỹ Thuật Tôn Lỗ Dày 1mm – 0.5mm
| Thông số | Tôn lỗ dày 0.5mm | Tôn lỗ dày 1.0mm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Vật liệu | Thép nền mạ kẽm (SGCC, SPCC) | Thép nền mạ kẽm (SGCC, SPCC) | Có thể mạ màu theo yêu cầu |
| Độ dày | 0,45 – 0,55mm | 0,95 – 1,05mm | Sai số ±0.02mm |
| Khổ rộng tiêu chuẩn | 1.000mm – 1.200mm | 1.000mm – 1.200mm | Cắt theo khổ yêu cầu |
| Chiều dài | 2m – 6m (cắt theo yêu cầu) | 2m – 6m (cắt theo yêu cầu) | Gia công cuộn hoặc tấm |
| Kiểu lỗ dập | Tròn Ø3mm – Ø10mm, vuông, oval… | Tròn Ø3mm – Ø20mm, vuông, oval… | CNC dập chính xác |
| Mật độ lỗ | 20% – 40% diện tích bề mặt | 20% – 40% diện tích bề mặt | Theo yêu cầu thiết kế |
| Khối lượng ước tính | ~3,9 – 4,2 kg/m² | ~7,8 – 8,2 kg/m² | Tùy độ dày & mật độ lỗ |
| Tiêu chuẩn mạ kẽm | Z120 – Z275 g/m² | Z120 – Z275 g/m² | Theo tiêu chuẩn JIS G3302 / ASTM A653 |
| Độ bền kéo | ≥ 240 – 270 MPa | ≥ 240 – 270 MPa | Đảm bảo độ cứng vững |
| Bề mặt hoàn thiện | Trơn, bóng, chống oxy hóa | Trơn, bóng, chống oxy hóa | Có thể sơn tĩnh điện |
3. Ứng Dụng Tôn Lỗ Dày 1mm – 0.5mm
Tôn lỗ dày 0.5mm – 1mm được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí và trang trí nhờ khả năng thông gió, che chắn và tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho công trình.
Ứng dụng dụng tôn lỗ trong thực tế
Tôn đục lỗ dày 0.5mm – 1mm được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí và trang trí nội – ngoại thất. Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Làm vách ngăn, vách che cho nhà xưởng, văn phòng và công trình dân dụng.
- Làm tấm thông gió, giúp tăng khả năng lưu thông không khí cho công trình.
- Làm mặt dựng, tấm ốp trang trí cho các công trình kiến trúc.
- Làm trần trang trí, tạo điểm nhấn và tăng tính thẩm mỹ cho không gian.
- Làm cửa chớp, cửa thông gió tại nhà xưởng, nhà kho và các công trình công nghiệp.
- Làm hàng rào, tấm chắn vừa có tác dụng che chắn vừa tạo sự thông thoáng.
- Làm tấm lọc, sàng và che chắn máy móc trong một số hạng mục cơ khí, công nghiệp.
- Ứng dụng trong trang trí nội thất như tấm ốp, vách trang trí và các chi tiết tạo hình.

Công trình thực tế sử dụng tôn lỗ
| Tên công trình | Ứng dụng tôn lỗ | Độ dày sử dụng |
|---|---|---|
| Nhà máy may mặc PouYuen – TP.HCM | Trần thông gió, vách ngăn giảm nhiệt | 0,5mm |
| Khu công nghiệp VSIP – Bình Dương | Hệ thống ống gió trung tâm, cửa thông gió | 0,5mm & 1,0mm |
| Nhà máy Samsung – Bắc Ninh | Lam che nắng, lưới chắn quạt hút công nghiệp | 1.0mm |
| Kho lạnh thực phẩm Vissan – Hóc Môn | Vách ngăn thông gió, trần giảm ồn | 0,5mm |
| Xưởng cơ khí Hòa Phát – Hải Dương | Lưới bảo vệ hệ thống quạt hút, tấm che chắn | 1.0mm |
| Trung tâm logistics Tân Cảng – Cát Lái | Cửa gió hồi và lam chắn nắng | 0,5mm & 1,0mm |
Nhờ những ưu điểm thông gió – giảm nhiệt – chống ồn – bền đẹp, tôn lỗ dày 0.5mm & 1mm đang là vật liệu không thể thiếu trong các công trình nhà xưởng hiện đại.
4. Bảng Giá Tôn lỗ dày 1mm – 0.5mm Mới Nhất 2026
Bảng giá tôn lỗ dày 0.5mm – 1.0mm mới nhất năm 2026 được cập nhật trực tiếp từ nhà máy, cam kết minh bạch – chính xác – cạnh tranh, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp cho công trình từ trang trí nội thất đến hệ thống thông gió, lam chắn nắng hay vách ngăn nhà xưởng.
| Độ dày | Quy cách khổ (rộng x dài) | Trọng lượng (kg/m²) | Đơn giá (VNĐ/m²) | Đơn giá (VNĐ/tấm tiêu chuẩn 1,2m x 2,4m) |
|---|---|---|---|---|
| 0,50 mm | 1.000 – 1.200mm x 2.400mm | ~4,1 kg | 100.000 VNĐ/m² | 300.000 VNĐ/tấm |
| 0,80 mm | 1.000 – 1.200mm x 2.400mm | ~6,5 kg | 160.000 VNĐ/m² | 480.000 VNĐ/tấm |
| 1,00 mm | 1.000 – 1.200mm x 2.400mm | ~8,2 kg | 240.000 VNĐ/m² | 700.000 VNĐ/tấm |
Ghi chú
- Giá trên áp dụng cho tôn lỗ mạ kẽm dập lỗ tròn Ø5 – Ø10mm theo tiêu chuẩn nhà máy.
- Đơn giá chưa bao gồm VAT 10% và phí vận chuyển.
- Có thể đặt gia công cắt theo kích thước yêu cầu, giá sẽ thay đổi theo mật độ lỗ (20%, 30%, 40%).
- Đơn hàng số lượng lớn (≥ 200m²) thường sẽ được chiết khấu trực tiếp.
5. Chính Sách Bảo Hành Tôn Lỗ Dày 1MM, 0.5MM
Tùy nhà máy sản xuất (Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim…), nhưng nhìn chung chính sách bảo hành tiêu chuẩn thường gồm:
Thời gian bảo hành:
- 12 – 24 tháng đối với sản phẩm tôn lỗ mạ kẽm dùng trong nhà.
- 6 – 12 tháng đối với sản phẩm sử dụng trực tiếp ngoài trời (chịu mưa nắng).
Phạm vi bảo hành:
- Lỗi do nhà sản xuất: bong tróc lớp mạ, ăn mòn nhanh bất thường, cong vênh do sai quy cách.
- Bảo hành lớp mạ kẽm chống gỉ trong điều kiện sử dụng và bảo quản đúng hướng dẫn.
Điều kiện bảo hành hợp lệ:
- Có hóa đơn/chứng từ mua hàng chính hãng.
- Sản phẩm chưa qua gia công hàn, cắt, sơn phủ làm thay đổi cấu trúc bề mặt.
Không bảo hành khi sản phẩm hỏng do hóa chất ăn mòn, axit, muối, nước biển, môi trường đặc biệt.

6. Cách Bảo Quản Tôn Lỗ Chống Oxy Hóa, Gỉ Sét
Để tôn đục lỗ luôn bền đẹp và hạn chế tình trạng oxy hóa, gỉ sét, cần bảo quản đúng cách ngay từ khi vận chuyển và lưu kho. Một số lưu ý quan trọng gồm:
Trong quá trình vận chuyển & lưu kho:
-
Xếp tôn ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và mưa tạt.
-
Dùng tấm bạt che phủ khi vận chuyển ngoài trời.
-
Đặt tôn trên giá gỗ hoặc kê pallet, không để tiếp xúc trực tiếp nền đất ẩm.
Trong quá trình thi công & sử dụng:
-
Hạn chế hàn cắt trực tiếp trên bề mặt tôn lỗ, nếu cắt cần xử lý sơn chống gỉ ngay tại mép cắt.
-
Tránh để tôn tiếp xúc với hóa chất có tính ăn mòn cao (axit, kiềm mạnh, nước muối).
-
Đối với khu vực ẩm ướt hoặc gần biển, nên sơn phủ bảo vệ/ sơn tĩnh điện để tăng tuổi thọ.
Bảo trì định kỳ:
-
Kiểm tra bề mặt tôn 3 – 6 tháng/lần.
-
Nếu phát hiện chỗ bị trầy xước, cần xử lý bằng sơn chống gỉ kịp thời.
-
Vệ sinh bề mặt bằng khăn mềm, không dùng bàn chải sắt hoặc dung môi mạnh gây mài mòn lớp mạ.
Với chính sách bảo hành rõ ràng và cách bảo quản hợp lý, tôn lỗ dày 1mm & 0.5mm có thể sử dụng bền đẹp từ 5 – 10 năm, kể cả trong môi trường công nghiệp.

7. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Mua Các Sản Phẩm Tôn Lỗ Dày 1MM – 0.5MM Uy Tín, Chất Lượng Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn lỗ dày 1mm – 0.5mm chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn lỗ dày 1mm – 0.5mm Mới chất uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn lỗ dày 1mm – 0.5mm đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn lỗ dày 1mm – 0.5mm uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM


















