1. Xà Gồ C100
Xà gồ C100 là thép định hình có mặt cắt chữ C, chiều cao bản bụng 100mm, chuyên dùng làm khung mái và kết cấu chịu lực cho nhà xưởng, nhà thép tiền chế, kho bãi và công trình dân dụng. Tùy theo yêu cầu của từng công trình, xà gồ C100 có thể được sản xuất với nhiều độ dày, chiều rộng cánh và chiều dài khác nhau. Sản phẩm có thể sử dụng dạng thép đen hoặc mạ kẽm, đồng thời gia công cắt theo chiều dài hoặc đột lỗ theo bản vẽ khi có yêu cầu.
Cấu tạo xà gồ c100
Xà gồ C100 được thiết kế với tiết diện chữ C, gồm phần bụng 100mm, hai cánh và mép gập tăng cứng. Cấu tạo này giúp sản phẩm có độ cứng tốt, khả năng chịu lực ổn định và thuận tiện khi liên kết với hệ khung mái.
- Bụng xà gồ: Có chiều cao danh nghĩa khoảng 100 mm, là bộ phận chính chịu lực của tiết diện.
- Hai cánh xà gồ: Được tạo hình vuông góc với phần bụng, giúp tăng độ cứng và khả năng chịu uốn.
- Mép gập: Được gập vào phía trong ở hai đầu cánh nhằm tăng độ ổn định, hạn chế biến dạng khi chịu tải.
- Thân xà gồ: Được sản xuất từ thép cán nguội, có nhiều lựa chọn về độ dày tùy yêu cầu công trình.
- Bề mặt: Có thể sử dụng thép đen hoặc thép mạ kẽm, tùy môi trường và mục đích sử dụng.
Thông thường, quy cách xà gồ được thể hiện đầy đủ theo chiều cao bụng × chiều rộng cánh × mép gập × độ dày. Vì vậy, khi đặt mua nên xác định rõ quy cách và độ dày để đảm bảo phù hợp với thiết kế kết cấu.

Bảng thông số kỹ thuật
Xà gồ C100 thường được sản xuất với tiết diện C100 x 50, nhiều lựa chọn về độ dày và trọng lượng nhằm đáp ứng yêu cầu kết cấu của từng công trình. Theo bảng quy cách của các đơn vị sản xuất/phân phối, C100 x 50 có thể sử dụng các độ dày phổ biến từ 1,5 – 3,0 mm.
| Thông số kỹ thuật | Quy cách tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Xà gồ C100 |
| Tiết diện | Chữ C |
| Chiều cao bụng (H) | 100 mm |
| Chiều rộng cánh (B) | 50 mm |
| Mép gập | Khoảng 15 mm |
| Độ dày | 1,5 – 3,0 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 m |
| Chiều dài gia công | Theo yêu cầu công trình |
| Vật liệu | Thép cán nguội |
| Bề mặt | Thép đen hoặc mạ kẽm |
| Công nghệ sản xuất | Cán nguội, định hình |
| Trọng lượng | Khoảng 2,64 – 5,13 kg/m |
| Gia công | Cắt, đột lỗ theo yêu cầu |
Bảng trọng lượng xà gồ C100 tham khảo
| Quy cách | Độ dày | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|
| C100 x 50 x 15 | 1,5 mm | 2,64 |
| C100 x 50 x 15 | 1,6 mm | 2,81 |
| C100 x 50 x 15 | 1,8 mm | 3,15 |
| C100 x 50 x 15 | 2,0 mm | 3,49 |
| C100 x 50 x 15 | 2,2 mm | 3,82 |
| C100 x 50 x 15 | 2,3 mm | 3,99 |
| C100 x 50 x 15 | 2,4 mm | 4,15 |
| C100 x 50 x 15 | 2,5 mm | 4,32 |
| C100 x 50 x 15 | 2,8 mm | 4,81 |
| C100 x 50 x 15 | 3,0 mm | 5,13 |
Các mức trọng lượng trên là giá trị tham khảo; trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy thiết kế tiết diện, mép gập, dung sai sản xuất và tiêu chuẩn của từng nhà sản xuất.
Lưu ý: Khi đặt mua, nên ghi đầy đủ quy cách + độ dày + loại bề mặt, ví dụ xà gồ C100 x 50 x 15 x 1,8 mm, để tránh nhầm lẫn giữa các quy cách khác nhau.
Bảng tra kích thước xà gồ chữ C
2. Bảng Báo Giá Xà Gồ C100 Mới Nhất Năm 2026
Bảng báo giá xà gồ C100 mới nhất năm 2026 được cập nhật nhằm giúp khách hàng dễ dàng tham khảo và lựa chọn quy cách phù hợp cho từng công trình. Giá xà gồ C100 phụ thuộc vào độ dày, quy cách, loại thép, số lượng đặt hàng và thời điểm mua, vì vậy mức giá thực tế có thể thay đổi theo thị trường. Dưới đây là bảng giá tham khảo, quý khách nên liên hệ trực tiếp Thép SATA để nhận báo giá chính xác và chính sách chiết khấu tốt nhất.
Báo giá xà gồ c100
- Giá xà gồ C100 mới nhất có giá dao động từ 95.000 VNĐ/mét đến 115.000 VNĐ/mét. Để nhận báo giá chi tiết và cập nhật mới nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.
| STT | Quy cách sản phẩm | Độ dày T (mm) | Trọng lượng (Kg/m) | Giá (VNĐ/kg) | Giá (VNĐ/mét) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | C100x50x15x1,5mm | 1,5 | 2,59 | 19.000 | 54.000 |
| 2 | C100x50x15x1,6mm | 1,6 | 2,76 | 19.000 | 60.000 |
| 3 | C100x50x15x1,8mm | 1,8 | 3,11 | 19.000 | 67.000 |
| 4 | C100x50x15x2,0mm | 2,0 | 3,45 | 19.000 | 75.000 |
| 5 | C100x50x15x2,3mm | 2,3 | 3,97 | 19.000 | 86.000 |
| 6 | C100x50x15x2,5mm | 2,5 | 4,32 | 19.000 | 94.000 |
| 7 | C100x50x15x2,8mm | 2,8 | 4,84 | 19.000 | 102.000 |
| 8 | C100x50x15x3,0mm | 3,0 | 5,18 | 19.000 | 115.000 |
Bảng giá xà gồ c100 mạ kẽm
- Giá xà gồ C100 mạ kẽm có giá dao động từ 18.000 – 18.700 VNĐ/kg, tùy thuộc vào độ dày, quy cách và thương hiệu sản xuất. Giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng đặt mua, thời điểm và yêu cầu giao hàng của từng công trình.
| QUY CÁCH | 1,5 ly | 1,8 ly | 2,0 ly | 2,4 ly |
|---|---|---|---|---|
| C (80 x 40) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (100 x 50) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (125 x 50) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (150 x 50) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (150 x 65) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (180 x 30) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (180 x 50) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (180 x 65) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (200 x 30) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (200 x 50) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (200 x 65) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (250 x 30) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (250 x 40) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (250 x 50) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (250 x 65) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (300 x 40) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (300 x 80) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (400 x 150) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
Lưu ý:
- Đơn giá có thể thay đổi tùy chọn theo từng thời điểm, bạn nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp thép sataa để xác định giá chính xác.
- Bảng trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể không bao gồm tất cả các quy cách

3. Ứng Dụng Của Xà Gồ C100 Cho Các Công Trình Xây Dựng
Xà gồ C100 được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhờ thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng tương đối nhẹ và dễ lắp đặt. Sản phẩm phù hợp với nhiều hạng mục kết cấu mái và công trình có tải trọng phù hợp.
Ứng Dụng Trong Nhà Xưởng, Nhà Kho
- Xà gồ C100 được sử dụng làm kết cấu đỡ mái và đỡ vách cho nhà xưởng, nhà kho, kho chứa hàng và các công trình công nghiệp có tải trọng phù hợp.
Ứng Dụng Trong Nhà Thép Tiền Chế
- Trong các công trình nhà thép tiền chế, xà gồ C100 thường được bố trí giữa hệ vì kèo hoặc khung chính để nâng đỡ tấm lợp mái, tôn vách và tạo sự ổn định cho toàn bộ hệ thống.
Ứng Dụng Cho Nhà Dân Dụng
- Xà gồ C100 có thể sử dụng cho nhà ở, nhà cấp 4, nhà phố, nhà trọ và các công trình dân dụng có quy mô phù hợp, chủ yếu làm kết cấu đỡ mái tôn.
Ứng Dụng Làm Mái Che, Mái Hiên
- Sản phẩm được sử dụng để làm khung mái che, mái hiên, nhà để xe, mái sân thượng và các khu vực phụ trợ. Kích thước nhỏ gọn giúp thuận tiện trong quá trình vận chuyển và lắp đặt.
Ứng Dụng Trong Công Trình Nông Nghiệp
- Xà gồ C100 còn được ứng dụng trong chuồng trại, nhà kho nông nghiệp, khu chăn nuôi và các công trình phụ trợ, tùy thuộc vào tải trọng và yêu cầu kết cấu.
Làm Khung Đỡ Tấm Lợp
- Xà gồ C100 có thể kết hợp với nhiều loại vật liệu lợp như tôn lạnh, tôn màu, tôn cách nhiệt, tôn lấy sáng để tạo thành hệ thống mái hoàn chỉnh cho công trình.
Nhờ thiết kế gọn nhẹ, dễ gia công và lắp đặt, xà gồ C100 phù hợp với nhiều công trình dân dụng và công nghiệp có yêu cầu tải trọng tương ứng.
5. Hướng Dẫn Thi Công Xà Gồ Cho Công Trình
Thi công xà gồ C100 đúng kỹ thuật giúp hệ khung mái chắc chắn, ổn định và đảm bảo khả năng chịu tải. Quy trình cơ bản gồm các bước sau:
1. Kiểm Tra Hệ Khung
- Kiểm tra cột, kèo, dầm và các vị trí liên kết trước khi lắp đặt, đảm bảo đúng cao độ, kích thước và chắc chắn theo bản vẽ.
2. Kiểm Tra Xà Gồ C100
- Kiểm tra quy cách, độ dày, chiều dài và số lượng xà gồ. Những thanh bị cong, móp hoặc biến dạng cần được xử lý trước khi đưa vào thi công.
3. Định Vị Và Bố Trí Xà Gồ
- Xác định vị trí và khoảng cách từng thanh xà gồ theo bản vẽ thiết kế. Khoảng cách cần được tính toán dựa trên tải trọng mái, loại tấm lợp và khẩu độ công trình.
4. Lắp Đặt Và Liên Kết
- Đưa xà gồ C100 vào đúng vị trí, căn chỉnh thẳng hàng rồi cố định với hệ khung bằng bu lông, vít hoặc bản mã phù hợp. Các mối liên kết phải được siết chặt và đảm bảo độ ổn định.
5. Kiểm Tra Sau Khi Lắp Đặt
- Sau khi hoàn thiện, kiểm tra độ thẳng, cao độ, khoảng cách và các mối liên kết của toàn bộ hệ xà gồ. Khi đạt yêu cầu mới tiến hành lắp đặt tấm lợp mái.
6. Lắp Tấm Lợp Và Hoàn Thiện
- Tiến hành lắp tôn mái, tôn cách nhiệt hoặc tôn lấy sáng lên hệ xà gồ C100 theo đúng kỹ thuật. Sau cùng kiểm tra toàn bộ hệ thống, xử lý các vị trí liên kết và vệ sinh khu vực thi công.
Lưu ý: Quy cách, độ dày và khoảng cách bố trí xà gồ C100 cần được lựa chọn theo tính toán kết cấu thực tế, đặc biệt đối với nhà xưởng và công trình có khẩu độ lớn.

6. Sắt Thép SATA – Chuyên Cung Cấp Xà Gồ C100 Uy Tín, Chất Lượng Tại TP.HCM
Công Ty TNHH Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp xà gồ C100 tại TP.HCM, đáp ứng nhu cầu vật tư cho nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế, nhà dân dụng và nhiều công trình xây dựng khác. Sản phẩm có đa dạng quy cách, độ dày và chủng loại, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn theo yêu cầu thiết kế.
Vì Sao Nên Mua Xà Gồ C100 Tại Thép SATA?
- Cung cấp xà gồ C100 chất lượng, nguồn gốc rõ ràng.
- Đa dạng quy cách và độ dày, phù hợp với nhiều công trình.
- Hỗ trợ cắt, gia công theo kích thước và yêu cầu thực tế.
- Báo giá cạnh tranh, có chiết khấu tốt cho đơn hàng số lượng lớn.
- Hỗ trợ vận chuyển đến công trình tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.
- Tư vấn lựa chọn quy cách xà gồ phù hợp với nhu cầu sử dụng.
- Hỗ trợ cung cấp hóa đơn và chứng từ sản phẩm theo yêu cầu.
Với nguồn hàng ổn định, dịch vụ giao hàng thuận tiện và đội ngũ tư vấn tận tình, Thép SATA là địa chỉ đáng tin cậy khi khách hàng có nhu cầu mua xà gồ C100 giá tốt tại TP.HCM. Liên hệ ngay Thép SATA – Hotline: 0903 725 545 để được tư vấn và nhận báo giá xà gồ C100 mới nhất theo quy cách và số lượng thực tế.
LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI
Văn Phòng Chính: Số 35 Đường Số 41, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com


















