Xà gồ Z150 là một trong những quy cách được sử dụng phổ biến trong thi công mái tôn, nhà xưởng, nhà thép tiền chế và các hệ khung chịu lực vừa. Nhờ thiết kế dạng chữ Z, sản phẩm có khả năng liên kết tốt, chịu tải ổn định và phù hợp với nhiều hạng mục công trình. Vậy xà gồ Z150 giá bao nhiêu, nên chọn độ dày nào và mua ở đâu uy tín? Cùng Thép SATA tham khảo bảng giá mới nhất 2026 và những lưu ý quan trọng trước khi đặt hàng.
Xà gồ Z150 là loại xà gồ thép có tiết diện hình chữ Z, chiều cao 150mm, được sử dụng phổ biến trong khung mái nhà xưởng, nhà thép tiền chế, trang trại nông nghiệp và hệ thống điện năng lượng mặt trời. Sản phẩm nổi bật với khả năng nối chồng không cần hàn, vượt nhịp ≥12m mà không cần nhiều cột chống, giúp tối ưu chi phí vật tư và rút ngắn tiến độ thi công.
1. Bảng Giá Xà Gồ Z150 Mới Nhất 2026
Bảng giá xà gồ Z150 luôn là thông tin được nhiều chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị thi công quan tâm khi lựa chọn vật liệu cho các công trình nhà thép tiền chế, nhà xưởng, nhà kho và công trình dân dụng. Với ưu điểm chịu lực tốt, trọng lượng nhẹ và khả năng chống ăn mòn cao nhờ lớp mạ kẽm, xà gồ Z150 ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng
Giá xà gồ Z150 mạ kẽm hiện nay có thể biến động theo giá thép nguyên liệu, độ dày sản phẩm, quy cách đặt hàng và số lượng mua thực tế. Để giúp khách hàng dễ dàng tham khảo và dự toán chi phí, Thép SATA cập nhật bảng giá xà gồ Z150 mới nhất 2026 dưới đây. Mức giá chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm đăng tải, quý khách nên liên hệ trực tiếp hotline 0903 725 545 để nhận báo giá chính xác theo đơn hàng.

Bảng giá xà gồ Z150
- Giá xà gồ Z150 mới nhất hiện nay dao động từ 81.000 VNĐ/m đến 155.000 VNĐ/m. Để nhận báo giá chi tiết và cập nhật mới nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.
| STT | Quy cách | Độ dày (mm) | Trọng lượng lý thuyết (Kg/m) | Giá bán (VNĐ/Cây) |
|---|---|---|---|---|
| I | Z150x50x52x15 | Tiết diện nhỏ | ||
| 1 | Z150x50x52x15 | 1.6 | 3.41 | 81.000 |
| 2 | Z150x50x52x15 | 1.8 | 3.84 | 93.500 |
| 3 | Z150x50x52x15 | 2.0 | 4.27 | 104.000 |
| 4 | Z150x50x52x15 | 2.3 | 4.91 | 120.500 |
| 5 | Z150x50x52x15 | 2.5 | 5.33 | 131.000 |
| 6 | Z150x50x52x15 | 2.8 | 5.97 | 147.000 |
| 7 | Z150x50x52x15 | 3.0 | 6.40 | 158.000 |
| II | Z150x52x58x15 | Tiết diện tiêu chuẩn | ||
| 8 | Z150x52x58x15 | 1.5 | 3.15 | 76.500 |
| 9 | Z150x52x58x15 | 1.6 | 3.36 | 81.500 |
| 10 | Z150x52x58x15 | 1.8 | 3.78 | 92.000 |
| 11 | Z150x52x58x15 | 2.0 | 4.20 | 102.500 |
| 12 | Z150x52x58x15 | 2.3 | 4.83 | 118.500 |
| 13 | Z150x52x58x15 | 2.5 | 5.25 | 129.250 |
| 14 | Z150x52x58x15 | 2.8 | 5.88 | 144.500 |
| 15 | Z150x52x58x15 | 3.0 | 6.30 | 155.000 |
Bảng giá xà gồ Z150 mạ kẽm
- Giá xà gồ Z150 mới nhất thị trường dao động từ 47,000 VNĐ/m đến 186,000 VNĐ/m. Để nhận báo giá chi tiết và cập nhật mới nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.
| QUY CÁCH SẢN PHẨM | 1.5 ly | 1.6 ly | 1.8 ly | 2.0 ly | 2.3 ly | 2.5 ly | 2.8 ly | 3.0 ly |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Z100 x 50 x 52 x 15 | 45,000 | 48,000 | 56,000 | 64,000 | 75,000 | 81,000 | 92,000 | 100,000 |
| Z125 x 50 x 52 x 15 | 49,000 | 64,000 | 72,000 | 71,000 | 84,000 | 92,000 | 104,000 | 113,000 |
| Z150 x 52 x 58 x 15 | 62,000 | 70,000 | 80,000 | 82,000 | 93,000 | 103,000 | 116,000 | 125,000 |
| Z175 x 52 x 58 x 15 | 66,000 | 73,000 | 90,000 | 92,000 | 96,000 | 105,000 | 118,000 | 127,000 |
| Z175 x 60 x 68 x 15 | 75,000 | 88,000 | 98,000 | 100,000 | 107,000 | 117,000 | 132,000 | 142,000 |
| Z175 x 72 x 78 x 20 | 83,000 | 92,000 | 103,000 | 108,000 | 113,000 | 124,000 | 140,000 | 151,000 |
| Z200 x 62 x 68 x 20 | 107,000 | 109,000 | 110,000 | 121,000 | 133,000 | 150,000 | 161,000 | |
| Z200 x 72 x 78 x 20 | 103,000 | 123,000 | 109,000 | 127,000 | 139,000 | 157,000 | 191,000 | |
| Z250 x 62 x 68 x 20 | 116,000 | 129,000 | 125,000 | 135,000 | 147,000 | 166,000 | 179,000 | |
| Z250 x 72 x 78 x 20 | 124,000 | 137,000 | 134,000 | 147,000 | 160,000 | 180,000 | 194,000 | |
| Z300 x 72 x 78 x 20 | 137,000 | 127,000 | 151,000 | 165,000 | 180,000 | 203,000 | 218,000 | |
| Z300 x 62 x 68 x 20 | 158,000 | 149,000 | 173,000 | 189,000 | 213,000 | 224,000 | 229,000 |
Lưu ý về bảng giá trên:
- Giá trên chưa bao gồm VAT 10% và chi phí vận chuyển đến công trình.
- Giá bán được tính theo VNĐ/Cây (đối với cây có chiều dài tiêu chuẩn của nhà sản xuất, vui lòng xác nhận chiều dài cụ thể).
- Xà gồ Z150 là lựa chọn phổ biến, phù hợp cho các công trình, nhà ở, và xây dựng yêu cầu khả năng chịu tải tốt và vượt nhịp trung bình.
- Mức giá chỉ mang tính chất tham khảo. Để có báo giá chính xác nhất và chiết khấu ưu đãi cho số lượng lớn, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.
2. Xà Gồ Z150 Là Gì
Xà gồ Z150 là dòng xà gồ thép định hình có tiết diện chữ Z với chiều cao thân 150 mm, được cán nguội từ thép cường độ cao và phủ lớp mạ kẽm chống ăn mòn. Nhờ thiết kế đặc biệt, xà gồ Z150 có khả năng chịu tải lớn nhưng vẫn đảm bảo trọng lượng nhẹ, giúp tối ưu chi phí kết cấu và rút ngắn thời gian thi công. Đây là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong hệ thống mái và vách của nhà thép tiền chế, nhà xưởng, kho bãi, trang trại, nhà dân dụng và nhiều công trình công nghiệp khác.
Với khả năng nối chồng tại các điểm gối, xà gồ Z150 giúp tăng độ cứng và khả năng chịu lực của toàn bộ hệ kết cấu. Sản phẩm được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau từ 1.5 mm đến 3.0 mm, chiều dài cắt theo yêu cầu, đáp ứng đa dạng quy mô và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình. Bên cạnh đó, lớp mạ kẽm chất lượng cao còn giúp xà gồ chống gỉ sét hiệu quả, kéo dài tuổi thọ ngay cả khi làm việc trong môi trường có độ ẩm hoặc hóa chất nhẹ.
Cấu tạo của xà gồ Z150
Xà gồ Z150 được cấu tạo từ thép cán nguội cường độ cao và tạo hình theo tiết diện chữ Z, mang lại khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và phù hợp với nhiều loại công trình. Cấu tạo của xà gồ Z150 bao gồm các bộ phận chính sau:
- Thân xà gồ (bụng xà gồ): Có chiều cao 150 mm, là phần chịu lực chính, giúp phân tán tải trọng từ mái xuống hệ khung kết cấu.
- Hai cánh xà gồ: Được uốn theo hình chữ Z với kích thước tiêu chuẩn, giúp tăng khả năng chống uốn, chống xoắn và tạo liên kết chắc chắn với xà gồ liền kề.
- Gân tăng cứng: Được dập nổi trên thân hoặc cánh xà gồ nhằm tăng độ cứng, hạn chế biến dạng khi chịu tải trọng lớn hoặc tác động của gió.
- Lớp mạ kẽm bảo vệ: Bề mặt xà gồ được phủ lớp mạ kẽm theo tiêu chuẩn Z100, Z120, Z180 hoặc Z275, giúp chống oxy hóa, chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Vật liệu sản xuất: Thường sử dụng thép cường độ cao G350, G450 hoặc G550, đáp ứng khả năng chịu lực và độ ổn định cho các công trình công nghiệp và dân dụng.
Nhờ cấu tạo chắc chắn cùng thiết kế tiết diện chữ Z, xà gồ Z150 có khả năng chịu tải vượt trội, trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và thi công. Đây là lựa chọn phổ biến cho hệ mái và vách của nhà thép tiền chế, nhà xưởng, nhà kho, trung tâm thương mại, trang trại và nhiều công trình quy mô lớn, góp phần nâng cao độ bền và tối ưu chi phí xây dựng.

Sản phẩm được chế tạo từ thép cán nguội chất lượng cao, mạ kẽm nhúng nóng (độ dày lớp mạ từ 60–120g/m²) hoặc phủ sơn tĩnh điện, đảm bảo chống gỉ sét hiệu quả trong môi trường khắc nghiệt như khí hậu nhiệt đới ẩm của Việt Nam.
Loại xà gồ này dùng cho những ứng dụng đặc biệt nào?
Với kích thước vừa phải, khả năng chịu lực ổn định và dễ thi công, xà gồ Z150 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình khác nhau, đặc biệt là các hạng mục mái tôn, khung kèo và kết cấu thép.
Nhà xưởng, kho bãi, nhà thép tiền chế:
- Xà gồ Z150 thường được dùng làm hệ đỡ mái hoặc vách cho nhà xưởng, kho hàng, nhà máy, xưởng sản xuất và các công trình công nghiệp có khẩu độ vừa đến lớn. Sản phẩm giúp tạo hệ khung chắc chắn, dễ lắp đặt và tối ưu chi phí thi công.
Công trình mái tôn dân dụng và thương mại:
- Đối với nhà ở, gara, nhà kho nhỏ, siêu thị mini, cửa hàng hoặc mái che diện tích lớn, xà gồ Z150 là lựa chọn phù hợp nhờ trọng lượng hợp lý, khả năng liên kết tốt và dễ kết hợp với nhiều loại tôn lợp.
Nhà tiền chế, khung kèo thép và công trình mở rộng:
- Nhờ cấu tạo dạng chữ Z dễ ghép nối, xà gồ Z150 thuận tiện trong các công trình cần thi công nhanh, tháo lắp linh hoạt hoặc mở rộng thêm diện tích sử dụng sau này.
Hệ giàn đỡ pin năng lượng mặt trời:
- Xà gồ Z150 mạ kẽm có thể được sử dụng trong các hệ khung đỡ pin năng lượng mặt trời, đặc biệt ở những khu vực ngoài trời cần vật liệu có độ bền ổn định và khả năng chống oxy hóa tốt.
Kho lạnh, khu vực ẩm ướt hoặc môi trường dễ ăn mòn:
- Với các công trình thường xuyên tiếp xúc độ ẩm như kho lạnh, nhà xưởng thực phẩm, khu vực ven biển hoặc môi trường có nguy cơ ăn mòn nhẹ, nên ưu tiên xà gồ Z150 mạ kẽm để tăng tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì.
Nhìn chung, xà gồ Z150 là lựa chọn phù hợp cho những công trình cần hệ mái chắc chắn, thi công nhanh, chi phí hợp lý và độ bền ổn định. Để chọn đúng độ dày, quy cách và loại mạ phù hợp, khách hàng nên dựa trên khẩu độ mái, tải trọng công trình, điều kiện môi trường và tư vấn kỹ thuật từ đơn vị cung cấp.
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
SATA cam kết cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật để khách hàng dễ dàng tích hợp vào bản thiết kế. Dưới đây là bảng thông số tiêu chuẩn của Xà gồ Z150 (có thể tùy chỉnh theo yêu cầu):
| Thông số | Giá trị/Quy cách phổ biến |
|---|---|
| Chiều cao tiết diện (h) | 150mm |
| Chiều rộng cánh trên/dưới | 50 x 56mm; 62 x 68mm; 70 x 75mm |
| Mép cánh/vát | 20mm, vát 135° |
| Độ dày | 1.5mm, 1.6mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.2mm, 2.4mm, 2.5mm, 2.8mm, 3.0mm |
| Tiêu chuẩn kỹ thuật | JIS G3302, ASTM A653, TCVN |
| Lượng mạ kẽm | Z100 ~ Z350 (100–350g/m²) |
| Vật liệu | Thép mạ kẽm G350, G450, G550 |
| Giới hạn chảy | ≥ 245MPa |
| Độ bền kéo | ≥ 400MPa |
| Độ giãn dài | 10–30% |
| Chiều dài thanh | 6m, 12m, cắt theo yêu cầu |
| Khối lượng | 1.5mm ~ 3.41kg/m; 2.0mm ~ 4.52kg/m; 2.5mm ~ 5.61kg/m; 3.0mm ~ 6.69kg/m |
| Xuất xứ | Việt Nam, Mỹ, Nhật, Hàn Quốc, Trung Quốc |
| Dập lỗ/cán gân | Theo yêu cầu bản vẽ kỹ thuật |
| Quy trình sản xuất | Cán nguội, nhúng nóng, kiểm định chất lượng |
3. Bảng Tra Quy Cách Xà Gồ Thép Chữ Z

4. Lợi Ích Nổi Bật – Tại Sao Chọn Xà Gồ Z150?

Xà gồ Z150 mang đến những lợi ích gì cho công trình? Có nên sử dụng loại xà gồ này không?
1. Chịu lực vượt nhịp lớn, tối ưu không gian
- Mặt cắt chữ Z cùng chiều cao 150mm giúp xà gồ Z150 chịu tải trọng mái và gió cực tốt.
- Có khả năng vượt nhịp xa (mái rộng, ít cột chống), giảm số lượng cấu kiện phụ, tối ưu diện tích sử dụng bên dưới.
2. Độ bền và tuổi thọ cao
- Sản xuất từ thép cường độ cao, mạ kẽm nhúng nóng dày (chọn mạ Z100 – Z350) nên chống rỉ sét, ăn mòn vượt trội.
- Đảm bảo kết cấu vững chắc hơn 20 năm, hạn chế chi phí sửa chữa, thay thế trong quá trình sử dụng.
3. Linh hoạt thiết kế, dễ nối dài
- Mặt cắt Z giúp nối chồng, liên kết dễ dàng, có thể mở rộng hoặc thay đổi kết cấu mái, vách mà không làm yếu khả năng chịu lực.
- Thi công lắp đặt nhanh, dễ vận chuyển, thuận tiện gia công theo kích thước yêu cầu.
4. Tiết kiệm chi phí lâu dài
- Đầu tư ban đầu hợp lý so với xà gồ truyền thống khi xét tuổi thọ và độ ổn định lâu dài.
- Giảm chi phí nhân công và bảo trì nhờ chất lượng vật liệu cao, lắp đặt thuận tiện, tuổi thọ dài.
5. Ứng dụng đa dạng, thích hợp mọi môi trường
- Phù hợp mái nhà xưởng, kho hàng, công trình ngoài trời, khu vực ven biển, dự án năng lượng mặt trời, kho lạnh, mái che…
- Đáp ứng tốt các công trình yêu cầu kỹ thuật cao, chịu tác động môi trường khắc nghiệt.
6. Thẩm mỹ và hiện đại
-
Mái, vách có cấu trúc phẳng, gọn, ít cột, tăng tính thẩm mỹ, phù hợp kiến trúc hiện đại và các dự án quy mô lớn.
Chọn xà gồ Z150 sẽ giúp bạn sở hữu một vật liệu vượt trội về khả năng chịu lực, độ bền, linh hoạt thiết kế, tiết kiệm chi phí và phù hợp cho mọi môi trường sử dụng – là giải pháp tối ưu cho các công tình hiện đại cần chất lượng, hiệu quả và vẻ đẹp kiến trúc lâu dài.
5. Top 7 Lưu Ý Cần Biết Khi Chọn Mua Xà Gồ Z150 Đạt Chuẩn Cho Công Trình
Dưới đây là 7 lưu ý cần biết khi chọn mua xà gồ Z150 đạt chuẩn cho công trình:
1. Kiểm tra nguồn gốc, chứng nhận chất lượng
- Chọn sản phẩm có đầy đủ giấy chứng nhận CO-CQ, kiểm định xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật (JIS, ASTM, TCVN), hóa đơn VAT rõ ràng.
- Ưu tiên nhà máy lớn, đại lý uy tín (có bảo hành, cam kết thông số).
2. Xác định đúng quy cách, kích thước
- Kiểm tra kích thước tiết diện (150mm), cánh (50, 56, 62, 68mm…), độ dày (1.5mm đến 3.0mm) đúng với bản vẽ thiết kế và tải trọng công trình.
- Liên hệ đội ngũ kỹ thuật để tư vấn chọn loại Z150 phù hợp từng vị trí, công năng.
3. Chọn lớp mạ kẽm phù hợp môi trường
- Môi trường ngoài trời, ven biển, ẩm ướt nên chọn mạ Z200–Z350.
- Trong nhà, mái có mái che chỉ cần lớp mạ thấp hơn hoặc mạ điện phân.
4. Ưu tiên mác thép cường độ cao
-
Chọn thép G350, G450, G550 để đảm bảo độ bền kéo, giới hạn chảy lớn, chống võng, giữ ổn định lâu dài cho mái nhà hoặc công trình tiền chế vượt nhịp.
5. Kiểm tra bề mặt, hình dạng & cấu tạo
- Đảm bảo xà gồ thẳng, không cong vênh, méo đầu, không bị trầy xước sâu, rỉ sét.
- Ưu tiên loại cán gân tăng cứng, đột lỗ liên kết sẵn giúp thi công nhanh và chắc chắn hơn.
6. Kiểm tra đơn giá, chi phí vận chuyển và bảo hành
- So sánh giá giữa các nhà cung cấp, tính chi phí giao nhận, bảo hành sản phẩm.
- Yêu cầu cam kết giao đúng chủng loại, số lượng và chính sách hậu mãi rõ ràng.
7. Bảo quản đúng cách trước khi thi công
- Xếp nơi khô ráo, tránh nước đọng, không đè nặng gây cong vênh, che phủ chống mưa nắng lâu dài.
- Kiểm tra lại sản phẩm trước khi lắp đặt để xử lý các lỗi nhỏ, tránh ảnh hưởng chất lượng toàn công trình.
Lưu ý các điểm trên sẽ giúp bạn chọn mua xà gồ Z150 chất lượng, an toàn, phù hợp kỹ thuật, tăng độ bền và tiết kiệm chi phí lâu dài cho công trình.

6. Sắt Thép SATA Chuyên Cung Cấp, Sản Xuất Xà Gồ Z150 Chất Lượng, Uy Tín Tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp kết cấu thép bền vững cho công trình, xà gồ Z150 chính là lựa chọn lý tưởng. Tại TP.HCM, Sắt Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp xà gồ Z150 đạt chuẩn kỹ thuật, phục vụ đa dạng công trình từ nhà dân dụng đến nhà xưởng, kho bãi và nhà thép tiền chế.
Dưới đây là lời ích khi mua xà gồ Z150 tại thép sata
- Sản phẩm được sản xuất từ thép mạ kẽm nhúng nóng, đảm bảo khả năng chịu lực vượt trội, chống gỉ sét hiệu quả và độ bền cao theo thời gian, phù hợp với điều kiện khí hậu khắc nghiệt tại Việt Nam.
- Đa dạng độ dày từ 1.5mm đến 3.2mm, đáp ứng linh hoạt các yêu cầu thiết kế kết cấu khác nhau, từ nhà dân dụng đến nhà xưởng, nhà thép tiền chế và các công trình công nghiệp.
- Tư vấn kỹ thuật tận tâm, hỗ trợ tính toán tải trọng, lựa chọn quy cách phù hợp, giúp tối ưu chi phí vật tư và nâng cao hiệu quả thi công.
- Giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ vận chuyển tận nơi tại TP.HCM và các tỉnh lân cận, đảm bảo tiến độ công trình không bị gián đoạn.
- Giá cả cạnh tranh, chính sách chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng số lượng lớn, đi kèm dịch vụ chuyên nghiệp và hậu mãi chu đáo, mang đến sự an tâm tuyệt đối cho khách hàng.
Sắt Thép SATA cam kết đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn đến hoàn thiện công trình, mang lại sự an tâm và hiệu quả bền vững.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com

















