1. Xà Gồ C300
Xà gồ C300 là loại thép kết cấu có mặt cắt hình chữ C với chiều cao tiết diện 300 mm, chuyên dùng cho các công trình yêu cầu khả năng chịu lực lớn như nhà thép tiền chế, nhà xưởng, mái che công nghiệp. Với thiết kế dạng chữ C, xà gồ C300 có độ cứng và khả năng chịu tải tốt, đồng thời có thể gia công theo chiều dài, độ dày và quy cách phù hợp với yêu cầu thực tế của từng công trình. Sản phẩm thường được sử dụng trong hệ khung mái nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế và các công trình công nghiệp, dân dụng.
Cấu tạo xà gồ C300
Xà gồ C300 được sản xuất từ thép cán nguội tiêu chuẩn G300 – G550, có khả năng chống ăn mòn tốt, có tuổi thọ cao và dễ gia công tại công trình xây dựng. Xà gồ C300 có tiết diện dạng chữ C, được gia công từ thép tấm bằng phương pháp cán định hình. Cấu tạo sản phẩm gồm các bộ phận chính:
- Thân xà gồ: Có chiều cao khoảng 300mm, là phần chịu lực chính của xà gồ.
- Hai cánh xà gồ: Được gấp vuông góc với thân, giúp tăng độ cứng và khả năng chịu tải.
- Mép tăng cứng: Phần mép được gấp vào ở đầu cánh, giúp hạn chế biến dạng và tăng độ ổn định cho tiết diện.
- Lớp mạ bảo vệ: Đối với xà gồ C300 mạ kẽm, bề mặt được phủ lớp kẽm giúp chống gỉ sét, chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Nhờ cấu tạo chữ C chắc chắn, xà gồ C300 có khả năng chịu tải tốt, độ ổn định cao và thường được sử dụng làm xà gồ mái, xà gồ vách trong nhà xưởng, nhà kho và nhà thép tiền chế.
2. Đặc điểm của xà gồ
Xà gồ C300 hay thép hình C300 có cấu tạo mặt cắt hình chữ C, kích thước chiều rộng là 300mm, được sử dụng phổ biến trong kết cấu mái và khung thép của nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế và các công trình công nghiệp,
- Tiết diện C300: chiều cao thân danh nghĩa khoảng 300mm.
- Khả năng chịu lực tốt: phù hợp với hệ thống mái và vách có khẩu độ tương đối lớn.
- Độ cứng cao: thiết kế tiết diện chữ C giúp hạn chế võng và biến dạng khi chịu tải.
- Trọng lượng nhẹ: thuận tiện cho vận chuyển, nâng hạ và thi công.
- Dễ gia công: có thể đột lỗ, cắt và gia công theo bản vẽ kết cấu.
- Độ bền cao: đặc biệt với loại xà gồ được mạ kẽm, khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tốt hơn.
- Ứng dụng đa dạng: dùng cho nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế, mái công nghiệp và công trình dân dụng.
3. Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Quy cách tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Xà gồ C300 |
| Kiểu tiết diện | Chữ C |
| Chiều cao thân | Khoảng 300 mm |
| Chiều rộng cánh | Tùy quy cách sản xuất |
| Độ dày | Khoảng 1.5 – 3.0 mm |
| Chiều dài | Theo yêu cầu, thường gia công theo bản vẽ |
| Vật liệu | Thép cán nguội / thép mạ kẽm |
| Bề mặt | Đen, mạ kẽm hoặc xử lý theo yêu cầu |
| Phương pháp sản xuất | Cán định hình |
| Ứng dụng | Mái, vách, nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế |
Lưu ý:
- Thông số như chiều rộng cánh, độ dày và trọng lượng không cố định chỉ dựa vào tên C300 mà thay đổi theo từng quy cách sản xuất và thiết kế kết cấu. Khi lập dự toán nên sử dụng đúng bản vẽ kỹ thuật hoặc bảng quy cách của nhà sản xuất để xác định chính xác trọng lượng và khả năng chịu tải.

2. Báo Giá Xà Gồ C300 Mới Nhất Năm 2026
Hiện nay, nhu cầu sử dụng xà gồ C300 ngày càng tăng cao do các công trình lớn, chính vì vậy, giá thành của loại vật liệu này cũng có nhiều biến động. Dưới đây là bảng báo giá chi tiết các loại xà gồ C300, quý khách hàng có thể tham khảo để hạch toán chi phí và lựa chọn đơn vị cung cấp phù hợp:
Bảng giá xà gồ c300 đen
- Giá xà gồ C300 mới nhất thị trường dao động từ 100.000 VNĐ/m – 240.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày thép, trọng lượng, quy cách sản phẩm, loại thép sử dụng và số lượng đặt hàng
| Quy cách | Độ Dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| C300x50x20 | 1,6 | 5,40 | 100.000 |
| 1,8 | 6,08 | 129.000 | |
| 2,0 | 6,75 | 136.000 | |
| 2,3 | 7,76 | 141.000 | |
| 2,5 | 8,44 | 158.000 | |
| 2,8 | 9,45 | 173.000 | |
| 3,0 | 10,13 | 210.000 | |
| C300x65x20 | 1,6 | 5,77 | 111.000 |
| 1,8 | 6,49 | 121.000 | |
| 2,0 | 7,21 | 147.000 | |
| 2,3 | 8,29 | 174.000 | |
| 2,5 | 9,02 | 293.000 | |
| 2,8 | 10,10 | 220.000 | |
| 3,0 | 10,82 | 240.000 |
Bảng giá xà gồ c mạ kẽm
- Giá xà gồ C300 mới nhất hiện nay dao động từ 18.000 VNĐ/kg – 18.700 VNĐ/kg, tùy thuộc vào độ dày thép, trọng lượng, quy cách sản phẩm, loại thép sử dụng và số lượng đặt hàng
| QUY CÁCH | 1,5 ly | 1,8 ly | 2,0 ly | 2,4 ly |
|---|---|---|---|---|
| C (80 x 40) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (100 x 50) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (125 x 50) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (150 x 50) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (150 x 65) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (180 x 30) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (180 x 50) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (180 x 65) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (200 x 30) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (200 x 50) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (200 x 65) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (250 x 30) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (250 x 40) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (250 x 50) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (250 x 65) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (300 x 40) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (300 x 80) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (400 x 150) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
Lưu ý:
- Đơn giá có thể thay đổi tùy chọn theo từng thời điểm, bạn nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp thép sataa để xác định giá chính xác.
- Bảng trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể không bao gồm tất cả các quy cách
4. Ứng Dụng Xà Gồ C300 Cho Các Công Trình Hiện Nay
Xà gồ C300 được sử dụng phổ biến trong các hệ thống kết cấu thép nhờ tiết diện chắc chắn, khả năng chịu lực tốt và phù hợp với nhiều loại công trình. Sản phẩm thường được bố trí làm xà gồ mái, xà gồ vách và kết cấu đỡ tôn, giúp truyền tải trọng từ mái hoặc vách xuống hệ khung chính.
1. Làm xà gồ mái nhà xưởng
- Dùng để đỡ tôn mái, tôn cách nhiệt, giúp phân bổ tải trọng và tăng độ chắc chắn cho hệ thống mái.
2. Nhà thép tiền chế
- Được sử dụng làm kết cấu phụ cho mái và vách, phù hợp với nhà xưởng, nhà kho có quy mô lớn.
3. Làm xà gồ vách
- Dùng để tạo khung đỡ tôn vách, tăng độ ổn định và khả năng chịu lực cho hệ thống bao che.
4. Nhà kho, kho bãi
- Sử dụng làm kết cấu đỡ mái và vách cho nhà kho, kho chứa hàng, nhà chứa vật tư.
5. Công trình công nghiệp
- Ứng dụng trong nhà máy, xưởng sản xuất, khu công nghiệp và các công trình có yêu cầu kết cấu chắc chắn.
6. Công trình dân dụng
- Dùng cho nhà ở, nhà xe, mái che, công trình phụ trợ và các hạng mục có sử dụng mái tôn.
7. Gia cố công trình
- Phù hợp để thay thế, bổ sung hoặc gia cố xà gồ khi cải tạo và mở rộng hệ thống mái.
Với tiết diện C300 có chiều cao thân lớn, loại xà gồ này thích hợp cho những vị trí cần độ cứng và khả năng chịu tải cao, góp phần tạo nên hệ thống mái và vách chắc chắn, ổn định trong quá trình sử dụng.

5. Hướng Dẫn Thi Công Xà Gồ C300 Đúng Kỹ Thuật
Thi công xà gồ C300 đúng kỹ thuật giúp hệ thống mái và vách đạt độ chắc chắn, hạn chế võng, rung lắc và đảm bảo tuổi thọ công trình. Quy trình thực hiện cần tuân thủ bản vẽ kết cấu và tải trọng thực tế.
1. Kiểm tra vật tư và bản vẽ
- Kiểm tra quy cách, độ dày, chiều dài và số lượng xà gồ C300 trước khi thi công. Đối chiếu với bản vẽ để xác định đúng vị trí, khoảng cách và hướng lắp đặt.
2. Định vị vị trí xà gồ
- Đo đạc và đánh dấu chính xác vị trí lắp đặt trên khung kèo, dầm hoặc hệ kết cấu chính. Khoảng cách xà gồ phải được bố trí theo hồ sơ thiết kế, không tự ý thay đổi.
3. Lắp đặt xà gồ C300
- Đưa xà gồ vào đúng vị trí đã định vị, căn chỉnh cho thẳng hàng, đúng cao độ và đúng hướng tiết diện. Các mối liên kết cần được cố định chắc chắn bằng bu lông hoặc phương pháp liên kết theo thiết kế.
4. Kiểm tra độ thẳng và cao độ
- Sau khi lắp đặt, kiểm tra toàn bộ hệ xà gồ về độ thẳng, cao độ, khoảng cách và độ ổn định. Những vị trí bị lệch hoặc võng cần được điều chỉnh trước khi lợp mái.
5. Lắp đặt tôn mái hoặc tôn vách
- Khi hệ xà gồ đã ổn định, tiến hành lắp tôn mái, tôn vách hoặc vật liệu bao che. Vít liên kết cần được bố trí đúng vị trí, siết vừa đủ để đảm bảo chắc chắn mà không làm biến dạng tôn.
6. Kiểm tra và hoàn thiện
- Kiểm tra lại toàn bộ mối nối, bu lông, vít liên kết và hệ thống xà gồ trước khi nghiệm thu. Đối với xà gồ mạ kẽm, các vị trí cắt hoặc gia công làm mất lớp bảo vệ nên được xử lý phù hợp để hạn chế ăn mòn.
Lưu ý:
- Khoảng cách xà gồ C300, độ dày xà gồ và phương án liên kết phải được tính toán theo tải trọng và hồ sơ thiết kế kết cấu. Không nên tự xác định khoảng cách chỉ dựa trên kích thước C300.

6. Hướng Dẫn Lựa Chọn Xà Gồ C300 Chất Lượng, Chính Hãng

7. Sắt Thép SATA – Nhà Cung Cấp Xà Gồ C300 Chất Lượng Cao, Đáng Tin Cậy Tại TP.HCM
- Cung cấp Xà gồ C300 tại SATA được sản xuất từ thép mạ kẽm theo dây chuyền công nghệ tiên tiến, có khả năng chống gỉ, chịu lực tốt, phù hợp với các công trình mái tôn, nhà xưởng, nhà tiền chế và dân dụng.
- Chúng tôi cung cấp đầy đủ, đa dạng các kích thước và độ dày từ 1.5mm đến 3.2mm, phù hợp với nhiều loại công trình từ quy mô nhỏ đến công nghiệp lớn.
- Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng tư vấn 24/7, giúp khách hàng lựa chọn loại xà gồ phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách, đảm bảo hiệu quả thi công và độ bền công trình.
- Giao hàng nhanh chóng, SATA cam kết giao hàng đúng hẹn, hỗ trợ vận chuyển nội thành TP.HCM và các khu vực lân cận, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và chi phí.
Nếu quý khách đang tìm kiếm xà gồ C300 chất lượng cao, giá cạnh tranh, dịch vụ chuyên nghiệp, thì Sắt Thép SATA chính là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình. Chúng tôi cam kết đồng hành cùng bạn từ khâu tư vấn đến hoàn thiện, mang lại sự an tâm và hiệu quả tối ưu.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779



















