1. Xà Gồ C250
Xà gồ C250 là loại xà gồ thép định hình có tiết diện chữ C, chiều cao bụng 250 mm, được sản xuất từ thép cường độ cao bằng công nghệ cán nguội hiện đại. Sản phẩm thường được mạ kẽm hoặc mạ nhôm kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và nâng cao tuổi thọ khi sử dụng trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Xà gồ C250 có nhiều độ dày từ 1.5 mm đến 3.2 mm, phù hợp với nhiều yêu cầu thiết kế và tải trọng của các công trình dân dụng cũng như công nghiệp.
Xà gồ C250 được ứng dụng rộng rãi trong nhà thép tiền chế, nhà xưởng, nhà kho, trung tâm logistics, nhà máy, công trình công nghiệp, hệ khung mái, hệ khung vách và các dự án năng lượng mặt trời. Với khả năng chịu tải lớn, độ bền cao và hiệu quả kinh tế, đây là một trong những dòng xà gồ được nhiều chủ đầu tư và nhà thầu ưu tiên lựa chọn cho các công trình có khẩu độ trung bình đến lớn.
Cấu tạo của xà gồ C250
Xà gồ C250 được sản xuất từ thép cán nguội cường độ cao và tạo hình theo tiết diện chữ C, mang đến khả năng chịu lực tốt, độ cứng cao và tuổi thọ bền bỉ. Với thiết kế tối ưu cùng lớp mạ kẽm chống ăn mòn, xà gồ C250 đáp ứng hiệu quả các yêu cầu kỹ thuật của nhiều công trình dân dụng và công nghiệp.
Cấu tạo của xà gồ C250 bao gồm các bộ phận chính sau:
1. Thân xà gồ (Bụng xà gồ)
- Thân xà gồ có chiều cao 250 mm, là bộ phận chịu lực chính, có nhiệm vụ tiếp nhận và phân bố tải trọng từ mái hoặc vách xuống hệ khung thép, giúp công trình luôn ổn định và an toàn.
2. Hai cánh xà gồ
- Hai cánh được uốn vuông góc với thân theo tiết diện chữ C, giúp tăng khả năng chịu uốn, chịu nén và tạo liên kết chắc chắn với hệ khung, tôn lợp hoặc các phụ kiện khác.
3. Mép gân tăng cứng
- Phần mép cánh được uốn gập vào trong tạo thành gân tăng cứng, giúp tăng độ cứng của tiết diện, hạn chế cong vênh, xoắn và biến dạng khi chịu tải trọng lớn hoặc tác động của gió.
4. Lớp mạ kẽm bảo vệ
- Bề mặt xà gồ C250 được phủ lớp mạ kẽm theo các tiêu chuẩn như Z100, Z120, Z180 hoặc Z275, giúp chống oxy hóa, chống gỉ sét và tăng khả năng chống ăn mòn trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
5. Vật liệu sản xuất
- Xà gồ C250 thường được sản xuất từ thép cường độ cao G350, G450 hoặc G550, đảm bảo khả năng chịu lực vượt trội, độ bền cơ học cao và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật trong xây dựng.
Nhờ cấu tạo chắc chắn cùng thiết kế tiết diện chữ C, xà gồ C250 có khả năng chịu tải lớn, trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nhà thép tiền chế, nhà xưởng, nhà kho, trung tâm thương mại, nhà máy, trang trại chăn nuôi, hệ khung mái, hệ khung vách và các công trình công nghiệp, góp phần nâng cao chất lượng, độ bền và tối ưu chi phí đầu tư cho công trình.
Bảng thông số kỷ thuật
Để đáp ứng yêu cầu chịu lực và độ bền của các công trình xây dựng, xà gồ C250 được sản xuất theo nhiều quy cách và độ dày khác nhau.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tham khảo của xà gồ C250 được sử dụng phổ biến trên thị trường.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Xà gồ C250 |
| Chiều cao bụng (H) | 250 mm |
| Chiều rộng cánh (B) | 65 – 75 mm (tùy quy cách) |
| Chiều cao mép gân (C) | 20 mm |
| Độ dày | 1.5 mm – 3.2 mm |
| Chiều dài | 6 m, 12 m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Vật liệu | Thép cán nguội cường độ cao |
| Mác thép | G350, G450, G550 |
| Tiêu chuẩn mạ kẽm | Z100, Z120, Z180, Z275 |
| Bề mặt | Mạ kẽm hoặc mạ nhôm kẽm |
| Phương pháp sản xuất | Cán nguội định hình |
| Tiêu chuẩn sản xuất | TCVN, JIS, ASTM hoặc theo yêu cầu |
| Ứng dụng | Nhà thép tiền chế, nhà xưởng, nhà kho, hệ khung mái, hệ khung vách, công trình công nghiệp |
Đặc điểm của sản phẩm
Xà gồ C250 là dòng xà gồ thép định hình được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng và công nghiệp nhờ khả năng chịu lực cao, trọng lượng nhẹ và tuổi thọ bền bỉ. Với thiết kế tiết diện chữ C cùng lớp mạ kẽm chống ăn mòn, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về kỹ thuật, độ an toàn và hiệu quả kinh tế.
1. Khả năng chịu lực cao
- Xà gồ C250 được sản xuất từ thép cường độ cao, có khả năng chịu tải trọng lớn, chịu uốn và chịu nén tốt. Nhờ đó, sản phẩm phù hợp với các công trình có khẩu độ rộng và yêu cầu kết cấu vững chắc.
2. Trọng lượng nhẹ
- Mặc dù có khả năng chịu lực tốt, xà gồ C250 vẫn có trọng lượng tương đối nhẹ so với các loại kết cấu thép truyền thống. Điều này giúp giảm tải trọng lên hệ móng và khung công trình, đồng thời thuận tiện cho việc vận chuyển và lắp đặt.
3. Chống ăn mòn, chống gỉ sét
- Bề mặt xà gồ được phủ lớp mạ kẽm chất lượng cao, giúp chống oxy hóa và hạn chế ảnh hưởng của môi trường ẩm ướt, hóa chất nhẹ hoặc thời tiết khắc nghiệt. Nhờ đó, sản phẩm có tuổi thọ cao và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
4. Độ bền và tuổi thọ cao
- Xà gồ C250 có kết cấu ổn định, ít bị cong vênh hoặc biến dạng khi chịu tải trọng lớn. Khi được thi công và sử dụng đúng kỹ thuật, sản phẩm có thể duy trì độ bền trong nhiều năm, góp phần nâng cao tuổi thọ cho toàn bộ công trình.
5. Dễ gia công và thi công
- Sản phẩm có thể cắt theo chiều dài yêu cầu, dễ dàng khoan, liên kết bằng bu lông hoặc vít, giúp rút ngắn thời gian thi công và tiết kiệm chi phí nhân công.
6. Đa dạng quy cách và độ dày
- Xà gồ C250 được sản xuất với nhiều độ dày phổ biến từ 1.5 mm đến 3.2 mm, đáp ứng đa dạng nhu cầu thiết kế và tải trọng của từng hạng mục công trình.
Nhờ sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật, xà gồ C250 được ứng dụng rộng rãi trong nhà thép tiền chế, nhà xưởng, nhà kho, nhà máy, trung tâm thương mại, trang trại chăn nuôi, hệ khung mái, hệ khung vách và các công trình công nghiệp, mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài và tối ưu chi phí đầu tư.

2. Bảng Giá Xà Gồ C250 Mới Nhất hôm nay
Bảng giá xà gồ C250 là thông tin được nhiều chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị thi công quan tâm khi lựa chọn vật liệu cho các công trình nhà thép tiền chế, nhà xưởng, nhà kho, nhà máy và công trình công nghiệp. ới ưu điểm chịu lực tốt, trọng lượng nhẹ, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn hiệu quả nhờ lớp mạ kẽm, xà gồ C250 là giải pháp kết cấu được sử dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục xây dựng
Bảng giá xà gồ C250
- Giá xà gồ C250 có giá dao động từ 95.000 VNĐ/mét đến 195.000 VNĐ/mét. Để nhận báo giá chi tiết và cập nhật mới nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.
| Quy cách | Trọng lượng kg/m | Giá đen VNĐ/m | Giá mạ kẽm VNĐ/m |
|---|---|---|---|
| C250x50x20x1.6mm | 4.77 | 95.000 | 118.000 |
| C250x50x20x1.8mm | 5.37 | 108.000 | 130.000 |
| C250x50x20x2.0mm | 5.96 | 120.000 | 144.000 |
| C250x50x20x2.3mm | 6.86 | 138.000 | 166.000 |
| C250x50x20x2.5mm | 7.45 | 150.000 | 180.000 |
| C250x50x20x2.8mm | 8.35 | 168.000 | 201.000 |
| C250x50x20x3.0mm | 8.94 | 180.000 | 216.000 |
| C250x65x20x1.6mm | 5.15 | 104.000 | 126.000 |
| C250x65x20x1.8mm | 5.79 | 116.000 | 140.000 |
| C250x65x20x2.0mm | 6.44 | 129.000 | 156.000 |
| C250x65x20x2.3mm | 7.40 | 148.000 | 178.000 |
| C250x65x20x2.5mm | 8.05 | 161.000 | 194.000 |
| C250x65x20x2.8mm | 9.01 | 180.000 | 217.000 |
| C250x65x20x3.0mm | 9.66 | 195.000 | 232.500 |
Bảng giá xà gồ C250 mạ kẽm
- Giá xà gồ C250 mới nhất có giá dao động từ 18.000VNĐ/kg đến 18.700 VNĐ/kg. Để nhận báo giá chi tiết và cập nhật mới nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.
| QUY CÁCH | 1,5 ly | 1,8 ly | 2,0 ly | 2,4 ly |
|---|---|---|---|---|
| C (80 x 40) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (100 x 50) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (125 x 50) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (150 x 50) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (150 x 65) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (180 x 30) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (180 x 50) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (180 x 65) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (200 x 30) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (200 x 50) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (200 x 65) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (250 x 30) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (250 x 40) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (250 x 50) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (250 x 65) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (300 x 40) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (300 x 80) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (400 x 150) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
- Gia công & Logistics: Chi phí phát sinh từ việc đột lỗ, cắt quy cách theo yêu cầu và khoảng cách vận chuyển đến công trình. nguội định hình, có thể mạ kẽm điện phân/nhúng nóng theo tiêu chuẩn như JIS G3302 hoặc ASTM A653. Một số dòng có đột lỗ sẵn theo bản vẽ, giúp rút ngắn thời gian thi công và lắp đặt.

3. Ứng Dụng Sáng Tạo Của Xà Gồ C250 Trong Xây Dựng Hiện Đại
Nhờ khả năng chịu lực cao, trọng lượng nhẹ và độ bền vượt trội, xà gồ C250 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục xây dựng hiện đại. Không chỉ đóng vai trò là kết cấu chịu lực cho hệ mái và vách, xà gồ C250 còn góp phần nâng cao hiệu quả thi công, tối ưu chi phí và tăng tuổi thọ cho công trình.
1. Hệ khung mái nhà thép tiền chế
- Xà gồ C250 được sử dụng làm hệ đỡ mái cho các công trình nhà thép tiền chế có khẩu độ lớn. Với khả năng chịu tải tốt, sản phẩm giúp liên kết chắc chắn giữa khung thép và vật liệu lợp mái, đảm bảo độ ổn định và an toàn cho công trình.
2. Thi công nhà xưởng và nhà kho
- Trong các công trình nhà xưởng, kho bãi và nhà máy sản xuất, xà gồ C250 được lắp đặt làm xà gồ mái và xà gồ vách, giúp tăng khả năng chịu lực, giảm trọng lượng kết cấu và rút ngắn thời gian thi công.
3. Hệ khung đỡ pin năng lượng mặt trời
- Xà gồ C250 được sử dụng làm kết cấu khung đỡ cho các hệ thống điện mặt trời áp mái và trang trại điện mặt trời. Nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu tải tốt, sản phẩm giúp hệ thống vận hành ổn định trong thời gian dài.
4. Công trình thương mại và công cộng
- Trung tâm thương mại, siêu thị, nhà thi đấu, showroom, nhà ga và các công trình công cộng thường sử dụng xà gồ C250 để tạo hệ kết cấu mái có khẩu độ lớn, đáp ứng yêu cầu về độ bền và tính thẩm mỹ.
5. Công trình nông nghiệp công nghệ cao
- Xà gồ C250 được ứng dụng trong nhà kính, nhà màng, trang trại chăn nuôi và khu sản xuất nông nghiệp nhờ khả năng chống gỉ sét, chịu được điều kiện môi trường có độ ẩm cao và hóa chất nhẹ.
6. Kết hợp với nhiều loại vật liệu lợp mái
- Sản phẩm tương thích với nhiều loại vật liệu như tôn mạ kẽm, tôn mạ màu, tôn cách nhiệt PU, tôn Cliplock, tôn Seamlock và panel cách nhiệt, giúp tạo nên hệ mái chắc chắn, kín khít và có tuổi thọ cao.
7. Cải tạo và mở rộng công trình
- Nhờ trọng lượng nhẹ và dễ thi công, xà gồ C250 là lựa chọn phù hợp cho các dự án nâng cấp, mở rộng nhà xưởng, nhà kho hoặc cải tạo công trình hiện hữu mà không làm tăng đáng kể tải trọng lên kết cấu cũ.
Với những ưu điểm về khả năng chịu lực, độ bền, tính linh hoạt và hiệu quả kinh tế, xà gồ C250 là giải pháp kết cấu tối ưu cho các công trình xây dựng hiện đại, đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật và góp phần nâng cao chất lượng, tuổi thọ của công trình.

4. Cách Chọn Kích Thước Xà Gồ C Theo Bước Cột Và Tải Trọng
Việc lựa chọn kích thước xà gồ C phù hợp với bước cột và tải trọng là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo khả năng chịu lực, độ an toàn và tuổi thọ của công trình. Mỗi công trình sẽ có yêu cầu khác nhau về khẩu độ, khoảng cách giữa các khung, loại mái lợp và tải trọng tác động. Vì vậy, cần lựa chọn đúng quy cách và độ dày xà gồ để tối ưu chi phí mà vẫn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
1. Dựa vào bước cột của công trình
Khoảng cách giữa các cột hoặc khung thép ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải của xà gồ.
- Bước cột 3 – 4 m: Có thể sử dụng xà gồ C100, C120 hoặc C150 với độ dày từ 1.5 – 2.0 mm.
- Bước cột 4 – 6 m: Nên lựa chọn C150, C180 hoặc C200 với độ dày từ 2.0 – 2.5 mm.
- Bước cột 6 – 8 m: Phù hợp với C200, C250 hoặc C300, độ dày từ 2.3 – 3.0 mm.
- Bước cột trên 8 m: Nên sử dụng C250, C300 hoặc kết hợp giải pháp gia cường theo tính toán của kỹ sư kết cấu.
2. Dựa vào tải trọng mái
Tải trọng tác động lên xà gồ bao gồm trọng lượng mái, hệ thống cách nhiệt, thiết bị lắp đặt trên mái, gió và các tải trọng khai thác khác.
- Mái tôn thông thường: Có thể sử dụng xà gồ độ dày từ 1.5 – 2.0 mm.
- Mái tôn cách nhiệt PU, panel hoặc mái có nhiều thiết bị: Nên chọn độ dày từ 2.0 – 2.5 mm.
- Công trình chịu tải trọng lớn hoặc vùng có gió mạnh: Ưu tiên xà gồ từ 2.5 – 3.2 mm để tăng khả năng chịu lực và hạn chế độ võng.
3. Lựa chọn theo loại công trình
- Nhà ở dân dụng: C100, C120 hoặc C150.
- Nhà xưởng và nhà kho: C180, C200 hoặc C250.
- Nhà thép tiền chế khẩu độ lớn: C250 hoặc C300.
- Trang trại, nhà kính, công trình nông nghiệp: Lựa chọn theo khẩu độ và tải trọng thực tế.
4. Chọn theo tiêu chuẩn vật liệu
Ngoài kích thước, nên ưu tiên xà gồ được sản xuất từ thép cường độ cao G350, G450 hoặc G550, kết hợp với lớp mạ kẽm Z100, Z120, Z180 hoặc Z275 để tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ công trình.
Lưu ý khi lựa chọn xà gồ C
- Tính toán tải trọng theo hồ sơ thiết kế kết cấu.
- Chọn đúng quy cách và độ dày phù hợp với khẩu độ và khoảng cách xà gồ.
- Không nên chỉ lựa chọn theo giá thành mà bỏ qua yêu cầu kỹ thuật.
- Với công trình có khẩu độ lớn hoặc tải trọng đặc biệt, nên tham khảo ý kiến của kỹ sư kết cấu để đảm bảo an toàn và hiệu quả sử dụng lâu dài.
Việc lựa chọn đúng kích thước xà gồ C theo bước cột và tải trọng không chỉ giúp công trình vận hành ổn định, tăng tuổi thọ mà còn góp phần tối ưu chi phí đầu tư và hạn chế phát sinh trong quá trình thi công.

5. Sắt Thép SATA – Nhà cung cấp xà gồ C250 chất lượng cao, đáng tin cậy tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là đơn vị chuyên sản xuất, gia công và cung cấp xà gồ C250 chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của các công trình nhà thép tiền chế, nhà xưởng, nhà kho, trung tâm logistics, nhà máy, công trình dân dụng và công nghiệp trên toàn quốc. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng cùng hệ thống máy móc hiện đại, SATA cam kết mang đến những sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, có độ bền cao và khả năng chịu lực vượt trội.
Khi lựa chọn xà gồ C250 tại Sắt Thép SATA, khách hàng sẽ nhận được nhiều lợi ích như:
- Đa dạng quy cách và độ dày từ 1.5 mm đến 3.2 mm, đáp ứng mọi yêu cầu thiết kế của công trình.
- Sản xuất từ thép cường độ cao G350, G450, G550, kết hợp lớp mạ kẽm chất lượng giúp chống gỉ sét và tăng tuổi thọ sử dụng.
- Gia công cắt theo chiều dài yêu cầu, đảm bảo độ chính xác, giảm hao hụt vật tư và tiết kiệm thời gian thi công.
- Giá thành cạnh tranh, nhiều ưu đãi và chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng số lượng lớn hoặc dự án.
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí, hỗ trợ lựa chọn quy cách, độ dày và tính toán khối lượng phù hợp với từng công trình.
- Giao hàng nhanh tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An và các tỉnh thành trên toàn quốc.
- Đầy đủ chứng từ CO, CQ và hóa đơn VAT, giúp khách hàng yên tâm về chất lượng và nguồn gốc sản phẩm.
Với phương châm “Chất lượng tạo uy tín – Dịch vụ tạo niềm tin”, Sắt Thép SATA không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ nhằm mang đến những giải pháp vật liệu xây dựng tối ưu cho khách hàng. Nếu bạn đang tìm kiếm nhà cung cấp xà gồ C250 uy tín, chất lượng cao tại TP.HCM, Sắt Thép SATA là đối tác đáng tin cậy, sẵn sàng đáp ứng nhanh mọi nhu cầu với sản phẩm chính hãng, giá tốt và dịch vụ chuyên nghiệp
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com

















