Thông số cơ bản
- Quy cách: Z250
- Tiết diện: Chữ Z
- Chiều cao thân: khoảng 250 mm
- Vật liệu: thép mạ kẽm hoặc thép mạ hợp kim nhôm kẽm
- Độ dày: thường từ khoảng 1.5 – 3.0 mm, tùy thiết kế
- Chiều dài: có thể gia công theo yêu cầu công trình
- Bề mặt: mạ kẽm, mạ AZ hoặc sơn phủ tùy loại

2. Thông Tin Chi Tiết Về Quy Cách Và Trọng Lượng
Xà gồ mạ Z250 là loại xà gồ thép có tiết diện chữ Z, được sử dụng phổ biến trong hệ thống mái và vách của nhà xưởng, nhà thép tiền chế, kho bãi và các công trình công nghiệp. Quy cách và trọng lượng xà gồ phụ thuộc chủ yếu vào chiều cao tiết diện, chiều rộng cánh, mép tăng cứng và độ dày thép.
Quy cách phổ biến
Một số quy cách xà gồ Z250 thường được lựa chọn gồm:
| Quy cách | Độ dày tham khảo | Trọng lượng tham khảo |
|---|---|---|
| Z250 × 62 × 68 × 20 | 1.6 mm | ~6,3 kg/m |
| Z250 × 62 × 68 × 20 | 1.8 mm | ~7,1 kg/m |
| Z250 × 62 × 68 × 20 | 2.0 mm | ~7,9 kg/m |
| Z250 × 62 × 68 × 20 | 2.3 mm | ~9,0 kg/m |
| Z250 × 62 × 68 × 20 | 2.5 mm | ~9,8 kg/m |
| Z250 × 62 × 68 × 20 | 2.8 mm | ~11,0 kg/m |
| Z250 × 62 × 68 × 20 | 3.0 mm | ~11,8 kg/m |
Lưu ý:
- Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo kích thước tiết diện, dung sai chiều dày, lớp mạ và tiêu chuẩn sản xuất. Khi tính khối lượng cho công trình nên sử dụng trọng lượng thực tế theo quy cách và tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
Cách lựa chọn quy cách
- Độ dày 1.6 – 1.8 mm: phù hợp với các hệ mái có tải trọng vừa và khẩu độ phù hợp.
- Độ dày 2.0 – 2.5 mm: thường được lựa chọn cho nhiều công trình nhà xưởng và nhà thép tiền chế.
- Độ dày 2.8 – 3.0 mm: phù hợp khi công trình yêu cầu khả năng chịu tải cao hơn hoặc có khẩu độ lớn.
Việc lựa chọn cuối cùng cần căn cứ vào bản vẽ kết cấu, khẩu độ, khoảng cách xà gồ, tải trọng mái, tải trọng gió và vật liệu lợp. Không nên lựa chọn xà gồ chỉ dựa trên trọng lượng hoặc giá thành.
Xà gồ Z250 có ưu điểm về khả năng chịu lực và thuận tiện trong việc chồng mí, liên kết các thanh xà gồ, giúp phù hợp với các hệ kết cấu có nhịp lớn. Lớp mạ kẽm trên bề mặt cũng giúp tăng khả năng chống ăn mòn, hạn chế gỉ sét và giảm nhu cầu bảo trì trong quá trình sử dụng.
3. Bảng Giá Xà Gồ Mạ Z250 Mới Nhất 2026
Nhận thấy nhiều khách hàng gặp khó khăn trong việc cập nhật giá xà gồ Z250 do thị trường thép biến động liên tục, Thép SATA đã tổng hợp bảng giá mới nhất dưới đây với đầy đủ thông tin về quy cách, độ dày, trọng lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật. Bảng giá này giúp quý khách dễ dàng tham khảo, so sánh và lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng hạng mục thi công.
Bảng giá xà gồ Z250 mới nhất
| Quy cách xà gồ Z250 | Độ dày | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Z250 × 62 × 68 × 20 | 1.2 mm | 106.000 – 130.000 |
| Z250 × 62 × 68 × 20 | 1.4 mm | 111.000 – 146.000 |
| Z250 × 62 × 68 × 20 | 1.8 mm | 126.000 – 162.000 |
| Z250 × 62 × 68 × 20 | 2.0 mm | 138.000 – 186.000 |
| Z250 × 62 × 68 × 20 | 2.5 mm | 146.000 – 207.000 |
| Z250 × 62 × 68 × 20 | 2.8 mm | 175.000 – 227.000 |
| Z250 × 62 × 68 × 20 | 3.0 mm | 189.000 – 243.000 |
| Z250 × 72 × 78 × 20 | 1.0 mm | 112.000 – 136.000 |
| Z250 × 72 × 78 × 20 | 1.3 mm | 128.000 – 153.000 |
| Z250 × 72 × 78 × 20 | 1.5 mm | 143.000 – 170.000 |
| Z250 × 72 × 78 × 20 | 1.8 mm | 166.000 – 195.000 |
| Z250 × 72 × 78 × 20 | 2.0 mm | 181.000 – 213.000 |
| Z250 × 72 × 78 × 20 | 2.3 mm | 204.000 – 238.000 |
| Z250 × 72 × 78 × 20 | 2.5 mm | 210.000 – 255.000 |
Báo giá xà gồ z
- Giá xà gồ Z có giá dao động từ 70.000 VNĐ/cây đến 189.000 VNĐ/cây. Để nhận báo giá chi tiết và cập nhật mới nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.
| Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 125x52x58 | 1,5 | 70.000 |
| 1.8 | 81.000 | |
| 2.0 | 98.000 | |
| 2,5 | 105.000 | |
| 150x52x58 | 1,5 | 92.000 |
| 1.8 | 98.000 | |
| 2.0 | 104.000 | |
| 2,5 | 115.000 | |
| 180x62x68 | 1,5 | 88.000 |
| 1.8 | 97.000 | |
| 2.0 | 106.000 | |
| 2,5 | 117.000 | |
| 200x62x68 | 1,5 | 103.000 |
| 1.8 | 110.000 | |
| 2.0 | 138.000 | |
| 2,5 | 189.000 |
Lưu ý:
- Bảng giá mang tính tham khảo. Giá xà gồ mạ Z250 có thể thay đổi theo thương hiệu (Hoa Sen, Đông Á, Hòa Phát), độ dày thực tế, số lượng đơn hàng, chiều dài cây và vị trí giao hàng. Với đơn hàng công trình số lượng lớn, giá có thể được chiết khấu tốt hơn.
4. Các Ứng Dụng Thực Tế Của Xà Gồ Mạ Z250 Trong Các Công Trình Thực tế
Xà gồ mạ Z250 được sử dụng rộng rãi trong các hệ kết cấu thép nhờ tiết diện chữ Z, khả năng chịu lực tốt, trọng lượng hợp lý và bề mặt mạ giúp hạn chế gỉ sét. Một số ứng dụng thực tế phổ biến gồm:
1. Làm xà gồ mái nhà xưởng
- Đây là ứng dụng phổ biến nhất của xà gồ Z250. Sản phẩm được lắp đặt phía trên hệ khung kèo để đỡ tôn mái, đồng thời truyền tải trọng từ mái xuống hệ kết cấu chính.
- Z250 phù hợp với nhiều loại mái tôn của nhà máy, nhà xưởng sản xuất, kho hàng và công trình công nghiệp.
2. Sử dụng cho nhà thép tiền chế
- Trong các công trình nhà thép tiền chế, xà gồ Z250 được bố trí giữa các khung kèo nhằm tạo thành hệ kết cấu đỡ mái và vách. Thiết kế chữ Z giúp các thanh xà gồ có thể nối chồng, thuận tiện cho việc thi công những công trình có chiều dài lớn.
3. Làm xà gồ vách
- Ngoài hệ mái, Z250 còn được sử dụng để làm xà gồ vách, tạo khung đỡ cho tôn bao che bên ngoài công trình. Sản phẩm thường xuất hiện trong nhà xưởng, nhà kho, trung tâm logistics và các công trình công nghiệp có diện tích lớn.
4. Công trình kho bãi và logistics
- Các nhà kho, kho lạnh, trung tâm phân phối và kho logistics thường có diện tích và chiều dài lớn. Xà gồ Z250 có thể được sử dụng trong hệ mái và vách để tạo kết cấu chắc chắn, đồng thời giúp quá trình lắp đặt nhanh chóng.
5. Nhà máy và công trình công nghiệp
- Z250 được ứng dụng trong nhiều loại nhà máy sản xuất, xưởng cơ khí, xưởng gia công, khu công nghiệp và công trình phụ trợ. Tùy vào tải trọng và thiết kế kết cấu, có thể lựa chọn độ dày xà gồ phù hợp.
6. Nhà xe, mái che và công trình phụ trợ
- Đối với các công trình như nhà để xe, mái che, nhà bảo vệ, khu vực chứa hàng và công trình phụ trợ, xà gồ Z250 có thể được sử dụng để tạo hệ khung đỡ mái tôn, đặc biệt khi công trình yêu cầu kết cấu bền chắc và thi công nhanh.
Xà gồ mạ Z250 chủ yếu đảm nhiệm vai trò đỡ mái và vách, giúp truyền tải trọng từ tôn và các lớp cấu tạo mái xuống hệ khung chính. Việc lựa chọn độ dày và quy cách Z250 cần dựa trên khẩu độ, khoảng cách xà gồ, tải trọng mái, điều kiện môi trường và thiết kế kết cấu của từng công trình.
5. Quy Trình Sản Xuất Và Kiểm Định Chất Lượng Tại Thép SATA
Tại Công Ty TNHH Thép SATA, xà gồ Z250 được kiểm soát từ khâu lựa chọn nguyên liệu, tạo hình đến kiểm tra thành phẩm nhằm đảm bảo sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và kết cấu công trình. Thép SATA hiện cung cấp nhiều quy cách xà gồ Z, trong đó có Z250, với các độ dày và kích thước khác nhau.
1. Lựa chọn nguyên liệu đầu vào
- Nguyên liệu thép cuộn được lựa chọn theo yêu cầu về mác thép, độ dày, cường độ và lớp mạ. Đối với xà gồ Z, các loại thép cường độ cao như G350, G450 có thể được sử dụng tùy theo yêu cầu thiết kế.
- Trước khi đưa vào dây chuyền, vật liệu được kiểm tra các thông số cơ bản như độ dày, bề mặt, kích thước và tình trạng lớp mạ, giúp hạn chế sai lệch trong quá trình sản xuất.
2. Cán tạo hình tiết diện Z250
- Thép cuộn được đưa qua hệ thống máy cán định hình để tạo thành tiết diện chữ Z. Trong quá trình này, các con lăn sẽ lần lượt tạo hình thân, cánh và mép tăng cứng theo quy cách thiết kế.
- Đối với Z250, chiều cao tiết diện danh nghĩa khoảng 250 mm; kích thước cánh, mép và độ dày được lựa chọn theo từng quy cách sản phẩm.
3. Cắt và gia công theo yêu cầu
- Sau khi tạo hình, xà gồ được cắt theo chiều dài yêu cầu của công trình. Tùy đơn hàng, sản phẩm có thể được gia công lỗ liên kết để thuận tiện cho việc lắp đặt vào hệ khung thép.
- Việc gia công theo kích thước giúp giảm thời gian cắt chỉnh tại công trường và hỗ trợ quá trình thi công nhanh chóng, chính xác hơn.
4. Kiểm tra kích thước và độ dày
Sau khi hoàn thiện, xà gồ được kiểm tra các thông số như:
- Chiều cao thân Z250.
- Chiều rộng cánh.
- Kích thước mép tăng cứng.
- Độ dày thực tế.
- Chiều dài thanh.
- Độ thẳng và hình dạng tiết diện.
- Trọng lượng theo quy cách.
Đây là bước quan trọng nhằm đảm bảo sản phẩm đúng quy cách trước khi xuất kho.
5. Kiểm định chất lượng và khả năng đáp ứng kết cấu
- Sản phẩm được kiểm tra các chỉ tiêu kỹ thuật liên quan đến độ dày, trọng lượng và đặc tính cơ học, đồng thời đối chiếu với yêu cầu của từng đơn hàng. Thép SATA công bố các tiêu chuẩn tham khảo cho xà gồ Z như JIS G3302 và ASTM A653/A653M, với các chỉ tiêu cơ lý tùy theo loại thép và cấp độ vật liệu.
- Đối với công trình thực tế, việc lựa chọn Z250 cần dựa trên tải trọng mái, khẩu độ, khoảng cách xà gồ và hồ sơ thiết kế kết cấu, thay vì chỉ dựa vào kích thước Z250.
6. Đóng bó, lưu kho và giao hàng
- Sau khi đạt yêu cầu, xà gồ được đóng bó, phân loại theo quy cách và bảo quản trước khi giao đến công trình. SATA hiện có hệ thống nhà máy tại khu vực TP.HCM và Bình Dương, phục vụ nhu cầu cung cấp vật tư cho các công trình nhà xưởng, nhà kho và công trình công nghiệp.
Với quy trình kiểm soát từ nguyên liệu → tạo hình → gia công → kiểm tra → đóng bó → giao hàng, xà gồ mạ Z250 SATA hướng đến sự đồng đều về kích thước, độ bền và khả năng đáp ứng yêu cầu của từng công trình.

6. Hướng Dẫn Chọn Loại Xà Gồ Phù Hợp Cho Công Trình
Việc lựa chọn xà gồ mạ phù hợp có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu lực, độ bền và chi phí của toàn bộ hệ thống mái. Tùy vào loại công trình, khẩu độ, tải trọng và điều kiện môi trường, chủ đầu tư nên cân nhắc các yếu tố sau:
1. Xác định loại công trình
- Đối với nhà xưởng, kho hàng và nhà thép tiền chế, nên ưu tiên xà gồ có tiết diện và độ dày phù hợp với khẩu độ lớn, khả năng chịu tải của mái. Với nhà ở và công trình dân dụng, có thể lựa chọn quy cách nhỏ hơn để tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo yêu cầu kết cấu.
2. Lựa chọn tiết diện xà gồ
- Các loại phổ biến gồm xà gồ C và xà gồ Z. Xà gồ C thường được sử dụng cho các hệ mái có thiết kế đơn giản, trong khi xà gồ Z có ưu điểm về khả năng chồng mí, phù hợp với những công trình có nhịp lớn hoặc cần nối dài các thanh xà gồ.
3. Chọn độ dày phù hợp
- Độ dày xà gồ cần được lựa chọn dựa trên khẩu độ, khoảng cách giữa các xà gồ, tải trọng mái, tải trọng gió và vật liệu lợp. Không nên chỉ chọn theo giá rẻ vì xà gồ quá mỏng có thể làm giảm khả năng chịu lực và ảnh hưởng đến độ ổn định của hệ mái.
4. Quan tâm đến lớp mạ
- Đối với công trình ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm cao, nên lựa chọn xà gồ có lớp mạ kẽm phù hợp để tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn. Xà gồ mạ chất lượng tốt sẽ giúp giảm nhu cầu bảo trì và kéo dài tuổi thọ công trình.
5. Lựa chọn theo tải trọng và thiết kế thực tế
- Đây là yếu tố quan trọng nhất. Quy cách xà gồ cần được tính toán dựa trên bản vẽ kết cấu, tải trọng mái, khẩu độ và điều kiện sử dụng thực tế. Với công trình lớn như nhà xưởng, nhà kho hoặc nhà thép tiền chế, nên để kỹ sư kết cấu xác định tiết diện và độ dày trước khi đặt hàng.
6. Chọn xà gồ theo ngân sách
- Ngoài yếu tố kỹ thuật, chủ đầu tư nên cân đối giữa giá thành, chất lượng thép, lớp mạ và tuổi thọ sử dụng. Lựa chọn đúng quy cách ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế phát sinh chi phí sửa chữa, gia cố và thay thế trong quá trình sử dụng.

7. Chính Sách Bán Hàng – Giao Nhận – Bảo Hành Của Thép SATA
Thép SATA cung cấp xà gồ mạ và các sản phẩm thép xây dựng với chính sách bán hàng, giao nhận linh hoạt, hỗ trợ khách hàng từ khâu tư vấn quy cách đến vận chuyển tận công trình.
Chính sách bán hàng
- Báo giá nhanh, minh bạch theo quy cách, độ dày, số lượng và thương hiệu.
- Hỗ trợ tư vấn lựa chọn xà gồ phù hợp với từng loại công trình.
- Có chính sách giá và chiết khấu tốt cho đơn hàng công trình, nhà thầu và đại lý.
- Cung cấp sản phẩm theo đúng quy cách và số lượng đã thống nhất với khách hàng.
- Hỗ trợ xuất hóa đơn, chứng từ theo nhu cầu của khách hàng.
Chính sách giao nhận
- Thép SATA hỗ trợ giao xà gồ đến công trình theo khu vực và điều kiện đơn hàng. Thời gian giao hàng được sắp xếp dựa trên số lượng, quy cách sản phẩm, địa điểm giao nhận và tiến độ thực tế của công trình.
- Đối với các đơn hàng số lượng lớn, khách hàng có thể trao đổi trước về lịch giao hàng, phương tiện vận chuyển và chi phí vận chuyển để chủ động kế hoạch thi công.
3. Chính sách kiểm tra hàng
- Khách hàng được hỗ trợ kiểm tra quy cách, số lượng và tình trạng sản phẩm khi nhận hàng. Trường hợp phát hiện sản phẩm không đúng theo thỏa thuận hoặc có vấn đề trong quá trình giao nhận, khách hàng nên thông báo sớm để được Thép SATA kiểm tra và hỗ trợ xử lý.
4. Chính sách bảo hành
- Các sản phẩm được cung cấp theo chính sách bảo hành và điều kiện của từng sản phẩm, thương hiệu và nhà sản xuất. Thời gian và phạm vi bảo hành sẽ được tư vấn cụ thể khi báo giá, đặc biệt đối với các sản phẩm có yêu cầu về tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc lớp mạ.
5. Hỗ trợ khách hàng
- Với định hướng phục vụ khách hàng công trình, Thép SATA luôn chú trọng tư vấn đúng nhu cầu, cung cấp sản phẩm phù hợp và hỗ trợ giao hàng nhanh chóng. Khách hàng cần báo giá xà gồ mạ Z250 hoặc các sản phẩm tôn thép khác có thể liên hệ SATA để được tư vấn và báo giá theo số lượng, quy cách và địa điểm giao hàng thực tế.

8. Sắt Thép SATA – Chuyên Cung Cấp Xà Gồ Z250 Uy Tín, Chất Lượng Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp xà gồ Z250, xà gồ C, xà gồ Z mạ kẽm và nhiều sản phẩm tôn thép phục vụ công trình dân dụng, nhà xưởng, kho bãi và nhà thép tiền chế tại TP.HCM và các tỉnh khu vực phía Nam.
- Chất lượng vượt trội: Sản phẩm được sản xuất từ thép mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm Z250, đảm bảo độ bền cao, chống gỉ sét hiệu quả, phù hợp với khí hậu nóng ẩm và môi trường khắc nghiệt tại Việt Nam.
- Đa dạng quy cách: Độ dày từ 1.5mm đến 3.2mm, nhiều kích thước cạnh khác nhau như Z250x62, Z250x72, đáp ứng linh hoạt các yêu cầu thiết kế kết cấu.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư hỗ trợ tính toán tải trọng, lựa chọn quy cách phù hợp, giúp tối ưu chi phí vật tư và nâng cao hiệu quả thi công.
- Giao hàng nhanh chóng: Hỗ trợ vận chuyển tận nơi tại TP.HCM và các tỉnh lân cận, đảm bảo tiến độ công trình không bị gián đoạn.
- Giá cạnh tranh – dịch vụ chuyên nghiệp: Chính sách chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng số lượng lớn, đi kèm dịch vụ hậu mãi chu đáo, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho khách hàng.
SATA cung cấp báo giá nhanh, chính sách giá cạnh tranh và hỗ trợ giao hàng tận công trình tùy theo khu vực. Đặc biệt, khách hàng là nhà thầu, đại lý và công trình số lượng lớn có thể được tư vấn chính sách giá phù hợp.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com


















