Bạn đang cần tham khảo giá xà gồ Z200x52x56x1.8mm để dự toán chi phí cho nhà xưởng, nhà kho, mái tôn hoặc công trình thép tiền chế? Thép SATA cập nhật bảng báo giá mới nhất cho quy cách xà gồ Z200x52x56x1.8mm, hỗ trợ tư vấn chọn vật liệu, gia công theo yêu cầu và giao hàng nhanh tận công trình.
Với chiều cao thân 200mm, hai cánh rộng 52mm và 56mm, độ dày 1.8mm, quy cách xà gồ Z200x52x56x1.8mm phù hợp với nhiều hạng mục cần khả năng chịu lực tốt, trọng lượng hợp lý và thi công nhanh. Sản phẩm có thể được cung cấp dưới dạng thép đen, mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng tùy theo yêu cầu sử dụng.
Liên hệ Thép SATA qua hotline/Zalo 0903 725 545 để nhận báo giá xà gồ Z200x52x56x1.8mm chính xác theo số lượng, bề mặt, yêu cầu gia công và địa điểm giao hàng.
1. Vậy Xà gồ Z200x52x56x1.8mm là gì?
Xà gồ Z200x52x56x1.8mm là một loại xà gồ thép có mặt cắt ngang hình chữ Z, được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng. Kích thước cụ thể của xà gồ này bao gồm chiều cao 200mm, hai cánh bên rộng lần lượt 52mm và 56mm, chiều dày tấm thép là 1.8mm.

Xà gồ Z có thiết kế dạng chữ Z với hai cánh bên song song và một cạnh đáy, giúp tăng khả năng chịu lực và dễ dàng chồng lên nhau tại các khớp nối nhằm tạo khung nhà vững chắc. Loại xà gồ này thường được làm từ thép cán nguội hoặc cán nóng, có thể mạ kẽm để chống ăn mòn và tăng độ bền khi sử dụng ngoài trời hoặc môi trường khắc nghiệt.
Xà gồ Z200x52x56x1.8mm được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng nhà xưởng, mái nhà, làm đòn thép khung cho nhà kho và các công trình dân dụng khác. Nó có ưu điểm là trọng lượng nhẹ, dễ thi công, chịu tải tốt và tiết kiệm chi phí so với các vật liệu truyền thống khác.
Nói cách khác, đây là dòng xà gồ Z200 dày 1.8mm có kích thước cân đối, thường được lựa chọn cho các công trình cần hệ khung mái chắc chắn.
2. Bảng giá xà gồ Z200x52x56x1.8mm mới nhất
Thép SATA gửi đến quý khách bảng giá xà gồ Z200x52x56x1.8mm tham khảo với nhiều loại bề mặt khác nhau. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo giá thép thị trường, số lượng đặt hàng, yêu cầu gia công và địa điểm giao hàng.
2.1. BẢNG GIÁ Xà gồ Z200x52x56x1.8mm THÉP ĐEN
| Quy cách | Độ dày | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Z200x52x56 thép đen | 1.5 mm | 70.000 |
| Z200x52x56 thép đen | 1.8 mm | 82.500 |
| Z200x52x56 thép đen | 2.0 mm | 91.500 |
| Z200x52x56 thép đen | 2.4 mm | 109.500 |
Đơn giá bám sát mặt bằng Z200 đen trên thị trường, trong đó Z200 cùng nhóm quy cách đang có dải giá từ khoảng 77.220 VNĐ đến 160.200 VNĐ/m tùy độ dày và cấu hình.
2.2. BẢNG GIÁ Xà gồ Z200x52x56x1.8mm THÉP mạ kẽm
| Quy cách | Độ dày | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Z200x52x56 thép mạ kẽm | 1.5 mm | 82.000 |
| Z200x52x56 thép mạ kẽm | 1.8 mm | 96.500 |
| Z200x52x56 thép mạ kẽm | 2.0 mm | 106.500 |
| Z200x52x56 thép mạ kẽm | 2.4 mm | 127.500 |
2.3. BẢNG GIÁ Xà gồ Z200x52x56x1.8mm THÉP mạ kẽm nhúng nóng
| Quy cách | Độ dày | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Z200x52x56 thép mạ kẽm nhúng nóng | 1.5 mm | 117.500 |
| Z200x52x56 thép mạ kẽm nhúng nóng | 1.8 mm | 138.500 |
| Z200x52x56 thép mạ kẽm nhúng nóng | 2.0 mm | 153.500 |
| Z200x52x56 thép mạ kẽm nhúng nóng | 2.4 mm | 183.500 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm VAT, chi phí vận chuyển và các yêu cầu gia công phát sinh nếu có. Để nhận báo giá chính xác theo công trình, quý khách hàng hãy liên hệ SATA qua hotline/Zalo 0903 725 545 để được tư vấn chi tiết và nhanh chóng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá xà gồ Z200x52x56x1.8mm:
Giá xà gồ Z200x52x56x1.8mm có thể thay đổi theo từng thời điểm và nhu cầu thực tế của công trình. Một số yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá gồm:
- Giá thép nguyên liệu: Biến động theo thị trường thép trong nước, quốc tế và tỷ giá.
- Loại bề mặt: Thép đen, mạ kẽm và nhúng kẽm nóng sẽ có mức giá khác nhau.
- Số lượng đặt hàng: Đơn hàng số lượng lớn thường có mức giá tốt hơn.
- Yêu cầu gia công: Cắt chiều dài, đột lỗ, cán theo bản vẽ có thể phát sinh thêm chi phí.
- Địa điểm giao hàng: Khoảng cách vận chuyển và điều kiện bốc xếp ảnh hưởng đến chi phí cuối cùng.
- Thương hiệu thép: Giá có thể khác nhau tùy theo nguồn nguyên liệu và tiêu chuẩn chất lượng.
Vì vậy, để nhận báo giá xà gồ Z200x52x56x1.8mm chính xác nhất, khách hàng nên cung cấp rõ số lượng, chiều dài, loại bề mặt, địa điểm giao hàng và bản vẽ gia công nếu có.
3. ưu điểm nổi bật của xà gồ z200x52x56x1.8mm
Xà gồ Z200x52x56x1.8mm được nhiều nhà thầu và chủ đầu tư lựa chọn nhờ khả năng đáp ứng tốt cả về độ bền, chi phí và tốc độ thi công.
Một số ưu điểm nổi bật gồm:
- Khả năng chịu lực tốt: Thiết kế chữ Z giúp phân bổ lực hiệu quả, phù hợp với hệ mái nhà xưởng, nhà kho và nhà tiền chế.
- Dễ nối chồng: Các thanh xà gồ Z có thể liên kết chồng mí tại gối đỡ, tạo hệ kết cấu liên tục và ổn định hơn.
- Trọng lượng hợp lý: Giúp giảm tải cho hệ khung, thuận tiện khi vận chuyển, bốc xếp và lắp đặt.
- Chống ăn mòn tốt: Với dòng mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng, sản phẩm có khả năng hạn chế gỉ sét khi sử dụng ngoài trời.
- Gia công linh hoạt: Có thể cắt theo chiều dài, đột lỗ hoặc sản xuất theo bản vẽ kỹ thuật của từng công trình.
- Tối ưu chi phí: Phù hợp với nhiều công trình cần vật liệu bền, dễ thi công nhưng vẫn kiểm soát tốt ngân sách.
Nhờ những ưu điểm trên, xà gồ Z200x52x56x1.8mm là lựa chọn phù hợp cho các công trình yêu cầu kết cấu mái chắc chắn, bền bỉ và thi công nhanh.
4. Những công trình ứng dụng xà gồ Z200x52x56x1.8mm có đặc điểm gì?
4.1. Loại xà gồ này có những ứng dụng gì trong đời sống?
Trong thực tế, xà gồ Z200x52x56x1.8mm được sử dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục dân dụng và công nghiệp, đặc biệt là những công trình cần hệ khung mái ổn định, dễ thi công và có khả năng chịu lực tốt.
Các ứng dụng phổ biến gồm:
- Xà gồ Z200 nhà xưởng: Dùng làm xà gồ mái, xà gồ vách trong nhà xưởng, nhà kho, giúp tăng độ cứng cho hệ khung và đảm bảo khả năng chịu lực.
- Nhà thép tiền chế: Phù hợp với công trình có khẩu độ vừa và lớn, cần kết cấu nhẹ nhưng bền.
- Mái tôn công nghiệp: Làm khung đỡ mái, hỗ trợ liên kết với tôn lợp và hệ vì kèo.
- Công trình thương mại: Ứng dụng trong siêu thị, kho bãi, nhà thi đấu, xưởng sản xuất.
- Công trình dân dụng: Có thể dùng cho nhà ở, nhà xe, mái che, kho chứa hàng.
Với khả năng nối chồng linh hoạt và chịu lực tốt, xà gồ Z200x52x56x1.8mm đặc biệt phù hợp cho những công trình cần thi công nhanh, tiết kiệm vật tư và đảm bảo độ bền lâu dài.
4.2. Vậy những công trình trên có đặc điểm gì?
Các công trình ứng dụng xà gồ Z200x52x56x1.8mm thường có những đặc điểm nổi bật sau, giúp loại xà gồ này phát huy tối ưu khả năng chịu lực và linh hoạt thi công.
-
Bước cột lớn: Thường lớn hơn 6-7 mét, yêu cầu nối chồng xà gồ để tạo dầm liên tục, giảm độ võng và tăng khả năng chịu lực ngang, uốn.
-
Quy mô lớn: Nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế, nhà thi đấu, trung tâm thương mại, bệnh viện cần khung mái và vách chịu tải trọng cao từ mái tôn, gió bão.
-
Yêu cầu chịu lực cao: Kết cấu cần độ cứng vững, ổn định, phân bố lực đều nhờ hình chữ Z, phù hợp môi trường khắc nghiệt với lớp mạ kẽm chống ăn mòn.
Những đặc điểm này làm xà gồ Z200x52x56x1.8mm trở thành lựa chọn lý tưởng cho công trình công nghiệp và thương mại lớn, đảm bảo bền vững và tiết kiệm chi phí.
5. Có nên sử dụng xà gồ Z200x52x56x1.8mm cho nhà xưởng?

Có. Xà gồ Z200x52x56x1.8mm là lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình nhà xưởng nhờ khả năng chịu lực tốt, dễ thi công và tối ưu chi phí. Với các công trình có bước cột vừa hoặc lớn, xà gồ Z có thể nối chồng để tăng độ ổn định cho hệ mái, hạn chế độ võng và giúp kết cấu làm việc hiệu quả hơn.
Ngoài ra, dòng xà gồ Z200 mạ kẽm hoặc nhúng kẽm nóng còn có khả năng chống gỉ tốt, phù hợp với môi trường nhà xưởng, kho bãi, khu vực ẩm hoặc công trình thường xuyên chịu tác động của thời tiết.
Tuy nhiên, để chọn đúng quy cách, khách hàng nên căn cứ vào:
- Khẩu độ công trình
- Tải trọng mái
- Khoảng cách xà gồ
- Loại tôn lợp
- Điều kiện môi trường
- Bản vẽ thiết kế kỹ thuật
Với công trình có yêu cầu chịu lực cao, khách hàng nên tham khảo ý kiến kỹ sư hoặc đơn vị cung cấp uy tín để chọn đúng độ dày và quy cách xà gồ phù hợp.
6. Thép SATA nhận gia công xà gồ Z200x52x56x1.8mm theo yêu cầu
Bên cạnh cung cấp xà gồ theo quy cách tiêu chuẩn, Thép SATA còn nhận gia công xà gồ Z200x52x56x1.8mm theo yêu cầu để phù hợp với từng bản vẽ và điều kiện thi công thực tế.
Dịch vụ gia công gồm:
- Cắt xà gồ theo chiều dài yêu cầu
- Đột lỗ bulong theo bản vẽ kỹ thuật
- Cán theo quy cách đặt hàng
- Gia công số lượng lớn cho nhà xưởng, nhà kho, công trình tiền chế
- Hỗ trợ giao hàng tận nơi theo tiến độ thi công
Việc gia công sẵn tại xưởng giúp khách hàng tiết kiệm thời gian lắp đặt, hạn chế hao hụt vật tư và đảm bảo độ chính xác khi thi công tại công trình.

7. SẮT THÉP SATA – NHÀ PHÂN PHỐI Xà gồ Z200x52x56x1.8mm UY TÍN Chất lượng TẠI TP.HCM
Thép SATA là đơn vị cung cấp xà gồ Z200x52x56x1.8mm cho nhiều công trình dân dụng, nhà xưởng, nhà kho và nhà thép tiền chế tại TP.HCM cùng các tỉnh lân cận. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng từ khâu tư vấn quy cách, báo giá, gia công đến giao hàng tận công trình.
Khi mua xà gồ Z200x52x56x1.8mm tại Thép SATA, khách hàng được hỗ trợ:
- Sản phẩm đúng quy cách: Đảm bảo kích thước, độ dày và chất lượng theo yêu cầu.
- Có CO, CQ đầy đủ: Hỗ trợ chứng từ nguồn gốc và chất lượng khi khách hàng cần.
- Nhận gia công theo yêu cầu: Cắt chiều dài, đột lỗ, cán theo bản vẽ kỹ thuật.
- Giá cạnh tranh theo số lượng: Báo giá rõ ràng, phù hợp với nhu cầu từng công trình.
- Giao hàng nhanh: Hỗ trợ vận chuyển tại TP.HCM và các khu vực lân cận.
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí: Giúp khách hàng chọn đúng quy cách, hạn chế phát sinh chi phí.
Liên hệ Thép SATA qua hotline/Zalo 0903 725 545 để nhận báo giá xà gồ Z200x52x56x1.8mm mới nhất và tư vấn phương án phù hợp cho công trình của bạn.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com

















