1. Tôn AZ100 Là Gì
Tôn AZ100 là loại tôn mạ hợp kim nhôm kẽm chất lượng cao, trong đó lớp mạ chứa 55% nhôm (Al), 43,5% kẽm (Zn) và 1,5% silicon (Si), được thiết kế chống ăn mòn và bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt. Tôn AZ100 đặc trưng bởi lớp mạ đạt tiêu chuẩn 100g/m² (cho cả hai mặt tôn), mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền và tính thẩm mỹ.
Đặc điểm của tôn AZ100
Tôn AZ100 là loại tôn thép được phủ hợp kim nhôm – kẽm (Al-Zn) trên bề mặt, trong đó lớp mạ có định lượng 100 g/m² cho cả hai mặt. Lớp phủ này giúp tôn tăng khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và chịu được điều kiện thời tiết ngoài trời tốt hơn so với một số loại tôn mạ kẽm thông thường.
Dưới đây là cấu tạo tôn
- Lớp mạ nhôm – kẽm AZ100: giúp bảo vệ nền thép khỏi tác động của môi trường.
- Khả năng chống ăn mòn tốt: phù hợp với nhà xưởng, nhà kho, mái che và các công trình dân dụng.
- Bề mặt sáng, phẳng: dễ cán sóng và tạo hình theo nhiều quy cách.
- Trọng lượng tương đối nhẹ: thuận tiện cho vận chuyển và thi công.
- Khả năng phản xạ nhiệt tốt: lớp nhôm trong lớp mạ góp phần giảm hấp thụ nhiệt.
Cấu tạo tôn sản phẩm
Tôn AZ100 có cấu tạo đặc biệt giúp nó có khả năng chống ăn mòn và độ bền cao. Thành phần chính của tôn AZ100 bao gồm:
Tôn thường gồm các lớp chính:
- Lớp tôn nền: Được làm từ thép cán nguội chất lượng cao.
- Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ100): Bao gồm 55% nhôm (Al), 43.5% kẽm (Zn) và 1.5% silicon (Si). Lớp mạ này giúp tôn có khả năng chống ăn mòn rất tốt.
- Lớp phủ bảo vệ: Có thể có thêm lớp sơn phủ để tăng độ bền và tính thẩm mỹ
Nhờ vào cấu tạo này, tôn AZ100 thường được sử dụng trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, đặc biệt là ở những khu vực có khí hậu khắc nghiệt hoặc gần biển.
Lớp phủ bảo vệ → Lớp hợp kim Nhôm – Kẽm → Lớp thép nền → Lớp hợp kim Nhôm – Kẽm → Lớp phủ bảo vệ
Trong đó, AZ100 không phải là độ dày của tôn. Đây là định lượng lớp mạ Al-Zn 100 g/m² tính trên cả hai mặt. Vì vậy, tôn AZ100 có thể có nhiều độ dày khác nhau như 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm… tùy sản phẩm và nhà sản xuất.
Bảng thông số kỹ thuật
Tôn AZ100 là loại tôn mạ hợp kim nhôm kẽm cao cấp được tạo thành từ 55% nhôm (Al), 43,5% kẽm (Zn) và 1,5% silicon (Si) tăng cường khả năng chống ăn mòn.Tôn có khả năng chống ăn mòn cao và thường được bảo hành khoảng 10 năm. Loại tôn này thường được sử dụng trong các công trình dân dụng và công nghiệp, đặc biệt là ở những khu vực có môi trường khắc nghiệt như gần biển hoặc sông, nơi có độ ẩm và nồng độ muối cao.
Một số thông số cơ bản của tôn AZ100
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Thành phần lớp mạ | 55% Nhôm (Al), 43.5% Kẽm (Zn), 1.5% Silicon (Si) |
| Độ dày lớp mạ | AZ100 (100g/m²) |
| Tiêu chuẩn | JIS G3322 (Nhật Bản), ASTM A792/A792M (Hoa Kỳ), BS EN 10346 (Châu Âu) |
| Độ bền màu | Cao, chống trầy xước tốt |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất tốt, đặc biệt ở môi trường ven biển hoặc nơi có khí hậu khắc nghiệt |
| Khả năng phản xạ nhiệt | Tốt, giúp tiết kiệm năng lượng |
| Độ dày tôn | Từ 0.3mm đến 1.2mm |
| Chiều rộng hữu dụng | 750mm – 1250mm |
| Chiều dài tấm tôn | Theo yêu cầu khách hàng |
| Trọng lượng tấm tôn | Tùy thuộc vào độ dày và kích thước |
| Màu sắc | Đa dạng, tùy chọn theo yêu cầu |
| Độ bền kéo | Tối thiểu 300 MPa |
| Độ giãn dài | Tối thiểu 20% |
| Khả năng uốn cong | Tốt, không bị nứt gãy |
| Ứng dụng | Nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, garage, nhà máy, khu chế xuất, khu trang trại trồng trọt, chăn nuôi |
Ghi chú:
- Các thông số kỹ thuật trên chỉ mang tính chất tham khảo, thông số thực tế thay đổi tùy thuộc vào yêu cầu của công trình. Liên hệ với đon vị cung cấp để được thông tin chi tiết.

2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Dòng Tôn AZ100
Tôn AZ100 được sử dụng phổ biến trong nhiều công trình nhờ sở hữu lớp mạ nhôm – kẽm có khả năng bảo vệ thép nền trước các tác động từ môi trường.
So với tôn thông thường, dòng tôn này có nhiều ưu điểm nổi bật:
- Khả năng chống ăn mòn tốt: Lớp mạ nhôm – kẽm giúp hạn chế tình trạng oxy hóa, rỉ sét khi sử dụng trong điều kiện thời tiết thay đổi.
- Độ bền cao: Tôn AZ100 có khả năng duy trì chất lượng trong thời gian dài nếu được lựa chọn đúng quy cách và thi công đúng kỹ thuật.
- Chịu được môi trường ngoài trời: Phù hợp sử dụng cho mái nhà, nhà xưởng, nhà kho, công trình dân dụng và công nghiệp.
- Bề mặt sáng đẹp: Lớp mạ tạo bề mặt có tính thẩm mỹ, dễ kết hợp với nhiều kiểu thiết kế công trình.
- Khả năng phản xạ nhiệt: Thành phần nhôm trong lớp mạ giúp bề mặt tôn phản xạ một phần bức xạ nhiệt từ ánh nắng.
- Dễ gia công và lắp đặt: Có thể cán sóng, cắt theo kích thước và sử dụng linh hoạt trong nhiều hạng mục.
- Tiết kiệm chi phí bảo trì: Khả năng chống ăn mòn tốt giúp giảm nhu cầu thay thế hoặc bảo dưỡng tôn trong quá trình sử dụng.

3. So Sánh Tôn AZ100 Với Tôn AZ150
Tôn AZ100 và AZ150 đều là dòng tôn thép phủ hợp kim nhôm – kẽm, được sử dụng phổ biến cho mái nhà, nhà xưởng và các công trình công nghiệp. Điểm khác biệt chính nằm ở định lượng lớp mạ: AZ100 có tổng lượng lớp mạ khoảng 100 g/m², trong khi AZ150 đạt khoảng 150 g/m² tính trên cả hai mặt.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết
| Tiêu chí | Tôn AZ100 | Tôn AZ150 |
|---|---|---|
| Lớp mạ | Nhôm – kẽm | Nhôm – kẽm |
| Định lượng lớp mạ | Khoảng 100 g/m² | Khoảng 150 g/m² |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt | Cao hơn AZ100 |
| Độ bền lớp bảo vệ | Tốt | Tốt hơn nhờ lớp mạ cao hơn |
| Khả năng sử dụng ngoài trời | Phù hợp | Phù hợp, đặc biệt với môi trường khắc nghiệt hơn |
| Trọng lượng tôn | Phụ thuộc độ dày thép nền | Phụ thuộc độ dày thép nền |
| Giá thành | Thường dễ tiếp cận hơn | Thường cao hơn AZ100 |
| Ứng dụng | Nhà dân dụng, mái che, nhà kho, nhà xưởng | Nhà xưởng, công trình công nghiệp, khu vực yêu cầu độ bền lớp mạ cao |
Nhìn chung, AZ100 phù hợp với những công trình có yêu cầu chống ăn mòn ở mức thông dụng và cần tối ưu chi phí. Trong khi đó, AZ150 có lớp mạ cao hơn, thường được lựa chọn khi công trình cần tăng khả năng bảo vệ thép nền và độ bền trong điều kiện sử dụng khắc nghiệt hơn.
Lưu ý:
- AZ100 và AZ150 chỉ thể hiện định lượng lớp mạ, không đồng nghĩa với độ dày của tôn. Khi lựa chọn sản phẩm, cần xem đồng thời các thông số như độ dày tôn, loại thép nền, tiêu chuẩn sản xuất và môi trường sử dụng.
4. Ứng Dụng Tôn AZ100 Cho Công Trình Thực Tế
Nhờ có lớp mạ nhôm – kẽm AZ100 giúp tăng khả năng chống ăn mòn và bảo vệ thép nền, tôn AZ100 được ứng dụng trong nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Lợp mái nhà dân dụng: Sử dụng cho nhà ở, nhà cấp 4, nhà phố, mái hiên và các hạng mục che chắn.
- Nhà xưởng, nhà kho: Phù hợp làm mái và vách cho nhà máy, kho hàng, xưởng sản xuất.
- Công trình công nghiệp: Được sử dụng trong các công trình yêu cầu vật liệu có khả năng chống chịu tốt với điều kiện ngoài trời.
- Mái che và công trình phụ: Có thể dùng cho mái che sân, bãi đỗ xe, khu vực tập kết hàng hóa và nhà để xe.
- Chuồng trại chăn nuôi: Được sử dụng làm mái hoặc vách che chắn cho trang trại, khu chăn nuôi.
- Nhà thép tiền chế: Tôn AZ100 có thể kết hợp với hệ khung thép để thi công mái và vách công trình.
- Hạng mục cải tạo, thay mới mái: Có thể lựa chọn khi cần thay thế lớp mái cũ hoặc nâng cấp khả năng bảo vệ công trình.
Tùy vào môi trường sử dụng, độ dày tôn, quy cách cán sóng và yêu cầu của từng công trình, người dùng nên lựa chọn loại AZ100 phù hợp để đảm bảo hiệu quả sử dụng và độ bền lâu dài.
5. Bảng Giá tôn AZ100 Cập Nhật Mới Năm 2026
Giá tôn AZ100 năm 2026 có sự thay đổi tùy theo độ dày, quy cách, thương hiệu, số lượng đặt hàng và thời điểm mua. Dưới đây là bảng giá tôn AZ100 mới nhất mang tính tham khảo, giúp khách hàng dễ dàng so sánh và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng. Để nhận báo giá chính xác theo số lượng và công trình, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp.
| Độ dày tôn AZ100 | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|
| 0.30 mm | 73.000 – 78.000 |
| 0.35 mm | 80.500 – 85.500 |
| 0.40 mm | 89.500 – 96.500 |
| 0.45 mm | 98.500 – 105.500 |
| 0.50 mm | 107.500 – 120.000 |
Bảng giá tôn hoa sen
- Lớp mạ: AZ100 phủ AF
- Độ dày tôn(mm):35mm – 0.5mm.
- Đơn giá: 70,000 – 120,000 VNĐ/m. Giá của tôn AZ100 luôn biến động theo thị trường, liên hệ với SATA để được tư vấn mức giá chính xác nhất!
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| Tôn lạnh AZ100 phủ AF | 0.35 | 74,000 |
| Tôn lạnh AZ100 phủ AF | 0.40 | 86,000 |
| Tôn lạnh AZ100 phủ AF | 0.45 | 98,000 |
| Tôn lạnh AZ100 phủ AF | 0.50 | 120,000 |
Bảng giá tôn đông á
- Lớp mạ: WINALUZIN(AZ100)
- Độ dày tôn(mm):35mm – 0.5mm.
- Đơn giá: 71,000 – 118,000 VNĐ/m. Giá của tôn AZ100 luôn biến động theo thị trường, liên hệ với SATA để được tư vấn mức giá chính xác nhất!
| Nhãn hiệu | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| WINALUZIN(AZ100) | 0.35 | 71,000 |
| 0.40 | 84,000 | |
| 0.45 | 97,000 | |
| 0.50 | 118,000 |
Bảng giá tôn phương nam
- Lớp mạ: AZ100
- Độ dày tôn(mm):30mm – 1.50mm.
- Đơn giá: 72,000 – 196,000 VNĐ/m. Giá của tôn AZ100 luôn biến động theo thị trường, liên hệ với SATA để được tư vấn mức giá chính xác nhất!
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| AZ100 | 0.30 | 72,000 |
| 0.35 | 75,000 | |
| 0.40 | 86,000 | |
| 0.45 | 96,000 | |
| 0.50 | 115,000 | |
| 0.55 | 120,000 | |
| 0.60 | 125,000 | |
| 0.76 | 131,000 | |
| 0.95 | 172,000 | |
| 1.15 | 196,000 |
Lưu ý:
- Bảng giá tôn lạnh mang tính chất tham khảo, giá tôn lạnh có thể thay đổi theo từng thời điểm. Quý khách vui lòng liên hệ với SATA để được cung cấp thông tin chi tiết!
- Mức giá trên đã bao gồm 10% VAT.
- Chiều dài tôn lạnh được cắt theo yêu cầu và mục đích của khách hàng.
- Tôn AZ100 chính hãng 100%, vật liệu có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
6. Các Tiêu Chí Kiểm Tra Chất Lượng
Khi lựa chọn tôn AZ100, người mua không nên chỉ dựa vào giá thành mà cần kiểm tra đồng thời lớp mạ, độ dày, bề mặt và nguồn gốc sản phẩm. Một số tiêu chí quan trọng gồm:
Kiểm tra định lượng lớp mạ AZ100
- AZ100 là ký hiệu cho định lượng lớp phủ hợp kim nhôm – kẽm khoảng 100 g/m² tính trên cả hai mặt. Khi mua hàng, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp thông tin kỹ thuật hoặc chứng từ liên quan để đối chiếu với quy cách đã đặt.
Kiểm tra độ dày thực tế
- Độ dày tôn ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng và khả năng chịu lực của sản phẩm. Có thể sử dụng thước đo chuyên dụng để kiểm tra độ dày tại một số vị trí trên tấm tôn, đồng thời đối chiếu với thông số trên đơn hàng.
Kiểm tra bề mặt tôn
- Tôn đạt chất lượng nên có bề mặt phẳng, lớp mạ đồng đều, không xuất hiện các dấu hiệu bất thường như bong tróc, nứt, trầy xước sâu hoặc các điểm rỉ sét trước khi đưa vào sử dụng.
Kiểm tra kích thước và quy cách
- Cần kiểm tra khổ tôn, chiều dài, số lượng sóng và độ dày có đúng với đơn đặt hàng hay không. Đối với tôn cán sóng, các đường sóng cần tương đối đều, không bị biến dạng trong quá trình vận chuyển và gia công.
Kiểm tra nguồn gốc và chứng từ
- Nên ưu tiên sản phẩm có nhãn mác, thông tin nhà sản xuất và chứng từ CO, CQ khi công trình có yêu cầu. Đây là cơ sở giúp xác nhận nguồn gốc và các thông số kỹ thuật của sản phẩm.
Kiểm tra khả năng chống ăn mòn
- Đối với công trình gần biển, khu vực có độ ẩm cao hoặc môi trường có tính ăn mòn, cần lựa chọn tôn có thông số lớp mạ và tiêu chuẩn phù hợp với điều kiện sử dụng thay vì chỉ dựa vào ký hiệu AZ100.
Lưu ý: AZ100 thể hiện định lượng lớp mạ, không phải độ dày của tấm tôn. Vì vậy, khi kiểm tra chất lượng cần xem xét đồng thời định lượng lớp mạ, độ dày thép nền, tiêu chuẩn sản xuất và chất lượng bề mặt để đánh giá chính xác hơn.

7. Sắt Thép SATA Chuyên Cung Cấp Báo Giá Tôn AZ100 Uy Tín, Chất Lượng Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA từ lâu đã là một đại lý uy tín chuyên cung cấp tôn AZ100 tại TP.HCM. Tôn lạnh ZACS AZ100 tại SATA được sản xuất từ thép mạ hợp kim nhôm kẽm chất lượng cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn cao, độ bền vượt trội và khả năng phản xạ nhiệt tốt. Sắt Thép SATA cam kết cung cấp:
- Sản phẩm chính hãng, đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
- Dịch vụ tư vấn và hỗ trợ khách hàng tận tình, giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình.
- Cung cấp giá cả chính xác nhất về các dòng tôn AZ100, cung cấp giá tại nhà xưởng.
- Hỗ trợ giao hàng miễn phí trong địa bàn TP.HCM
- Ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty
Nếu bạn cần thêm thông tin chi tiết về tôn AZ100 hoặc các dòng sản phẩm tôn lạnh, màu khác vui lòng liên hệ với Sắt Thép SATA để được tư vấn miễn phí!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
Trang web: https://thepsata.com.vn/







