Bạn có ý định xây dựng và đang lên ý tưởng lợp mái tôn cho ngôi nhà của mình? Bạn muốn biết giá tôn thường bao nhiêu 1 tấm và nên lựa chọn loại tôn nào phù hợp với công trình? Thép SATA xin gửi đến quý khách bảng giá tôn thường mới nhất, kèm thông tin về quy cách, độ dày và các loại tôn phổ biến trên thị trường. Qua đó, khách hàng có thể dễ dàng tham khảo, so sánh và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách xây dựng.
Tôn thường bao nhiêu tiền 1m²? Đây là câu hỏi được nhiều khách hàng quan tâm khi chuẩn bị lợp mái nhà, nhà xưởng hoặc các công trình dân dụng. Hiện nay, giá tôn thường tại Thép SATA dao động trong khoảng 40.000 VNĐ/m đến 180.000 VNĐ/m², tùy thuộc vào thương hiệu, độ dày, khổ tôn, loại sóng và số lượng đặt mua. Để nhận báo giá chính xác theo nhu cầu và số lượng thực tế, khách hàng có thể liên hệ Thép SATA để được tư vấn và báo giá cụ thể.
1. Bảng Báo Giá Tôn Thường Năm 2026
Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị chuyên cung cấp và cập nhật báo giá tôn thường lợp mái uy tín trên thị trường vật liệu xây dựng. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, SATA cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm đạt chuẩn chất lượng, đúng độ dày, đúng thương hiệu và đầy đủ nguồn gốc xuất xứ.
Giá tôn thường hiện nay có giá dao động từ 40.000 VNĐ/m đến 102.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày, thương hiệu, khổ tôn, loại sóng và số lượng đặt hàng. Mức giá có thể thay đổi theo thời điểm và khu vực giao hàng. Tùy theo quy cách sản phẩm, giá tôn có thể được tính theo mét dài hoặc mét vuông. Vì vậy, khách hàng nên xác định rõ thông số kỹ thuật và nhu cầu sử dụng để nhận báo giá chính xác, phù hợp với ngân sách và công trình
Vì vậy, để có mức giá chính xác và phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng, khách hàng nên tham khảo bảng báo giá tôn mới nhất hoặc liên hệ trực tiếp với Sắt Thép SATA để được tư vấn quy cách và báo giá theo từng đơn hàng.
Bảng giá tôn thường mạ kẽm
- Giá tôn thường mạ kẽm dao động từ 50.000 VNĐ/m đến 101.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày tôn, quy cách sản phẩm, màu sắc và biến động thị trường theo từng thời điểm.
| Thương hiệu | Độ dày (dem) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Hoa Sen | 3.0 | 50.000 |
| 3.5 | 63.000 | |
| 4.0 | 73.000 | |
| 4.5 | 84.000 | |
| 5.0 | 96.000 | |
| 5.8 | 101.000 | |
| Đông Á | 3.0 | 57.000 |
| 3.5 | 62.000 | |
| 4.0 | 71.000 | |
| 4.5 | 81.000 | |
| 5.0 | 92.000 | |
| 5.8 | 101.000 | |
| Hòa Phát | 2.4 | 50.000 |
| 3.5 | 66.000 | |
| 4.0 | 75.000 | |
| 4.5 | 86.000 | |
| 5.0 | 98.000 | |
| Phương Nam | 2.4 | 54.000 |
| 3.5 | 70.000 | |
| 4.0 | 76.000 | |
| 4.5 | 87.000 | |
| 5.0 | 95.000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn hoa sen mới nhất
Bảng giá tôn thường lạnh
- Giá tôn thường lạnh dao động từ 50.000 VNĐ/m đến 103.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày tôn, quy cách sản phẩm, màu sắc và biến động thị trường theo từng thời điểm.
| Thương hiệu | Độ dày | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Hoa Sen | 3.0 | 60.000 |
| 3.5 | 78.000 | |
| 4.0 | 86.000 | |
| 4.0 | 94.000 | |
| 5.0 | 103.000 | |
| Đông Á | 3.0 | 59.000 |
| 3.5 | 65.000 | |
| 4.0 | 71.000 | |
| 5.0 | 82.000 | |
| 5.3 | 95.000 | |
| Hòa Phát | 3.0 | 60.000 |
| 3.5 | 69.000 | |
| 4.0 | 82.000 | |
| 4.0 | 90.000 | |
| 5.0 | 95.000 | |
| Phương Nam | 2.5 | 55.000 |
| 3.0 | 64.000 | |
| 3.5 | 75.000 | |
| 40 | 80.000 | |
| 4.5 | 88.000 | |
| 5.0 | 95.000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn nam kim mới nhất
Bảng giá tôn thường màu
- Giá tôn thường màu dao động từ 45.000 VNĐ/m đến 115.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày tôn, quy cách sản phẩm, màu sắc và biến động thị trường theo từng thời điểm.
| Độ dày | Trọng lượng | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.25mm | 1.8 kg/m | 45.000 |
| 0.30mm | 2.1 kg/m | 50.000 |
| 0.35mm | 2.35 kg/m | 55.000 |
| 0.38mm | 2.6 kg/m | 64.000 |
| 0.40mm | 2.75 kg/m | 70.000 |
| 0.43mm | 2.9 kg/m | 78.000 |
| 0.45mm | 3.15 kg/m | 85.000 |
| 0.48mm | 3.3 kg/m | 94.000 |
| 0.50mm | 3.5 kg/m | 107.000 |
| 0.53mm | 3.75 kg/m | 110.000 |
| 0.60mm | 4.2 kg/m | 115.000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn phương nam mới nhất
Bảng giá tôn thường cách nhiệt mới nhất
- Giá tôn thường cách nhiệt dao động từ 120.000 VNĐ/m đến 181.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày tôn, quy cách sản phẩm, màu sắc và biến động thị trường theo từng thời điểm.
| Độ dày thực tế (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30mm | 2,45 | 120.000 |
| 0.35mm | 2,84 | 135.000 |
| 0.38mm | 3.08 | 145.000 |
| 0.40mm | 3.22 | 155.000 |
| 0.45mm | 3,64 | 165.000 |
| 0.48mm | 3,85 | 172.000 |
| 0.50mm | 4,12 | 181.000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn Đông Á mới nhất
Lưu ý:
- Chất liệu và lớp phủ: Tôn mạ kẽm thường có giá thấp hơn so với tôn lạnh hoặc tôn sơn tĩnh điện. Những loại tôn có lớp phủ chống ăn mòn tốt hơn sẽ có giá cao hơn.
- Độ dày của tôn: Tôn có độ dày càng lớn thì giá thành càng cao.
- Hình dạng và kiểu sóng tôn: Tôn sóng ngói thường đắt hơn vì yêu cầu kỹ thuật sản xuất phức tạp và tính thẩm mỹ cao. Tôn sóng tròn hoặc sóng lớn có giá thành hợp lý hơn, phù hợp với các công trình công nghiệp hoặc nhà kho.
- Nhu cầu thị trường: Giá tôn có thể biến động theo nhu cầu thị trường. Khi nhu cầu tăng cao, giá tôn cũng có thể tăng theo.
- Chi phí vận chuyển và lắp đặt: Chi phí vận chuyển và lắp đặt cũng ảnh hưởng đến giá tôn. Nếu công trình ở xa, chi phí vận chuyển sẽ cao hơn.
2. Bảng Giá Tôn Thường Bao Nhiêu 1 Tấm? Cập Nhật Báo Giá Năm 2026
Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp báo giá các loại tôn thường tại TP.HCM, nổi bật với các sản phẩm tôn chất lượng, giá cạnh tranh và nguồn hàng ổn định.. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối, SATA chuyên cung cấp các dòng Tôn Hoa Sen, Tôn Đông Á, Tôn Việt Nhật, Tôn Phương Nam và nhiều sản phẩm tôn thép khác cho công trình dân dụng, nhà xưởng và công nghiệp.
Quy cách tôn thường tại Thép SATA:
- Khổ rộng tiêu chuẩn: 1.070mm, khổ hữu dụng khoảng 1m.
- Chiều dài: Có thể cắt theo kích thước và yêu cầu của khách hàng.
- Thương hiệu: Tôn Hoa Sen, Tôn Đông Á, Tôn Việt Nhật, Tôn Phương Nam…
- Ứng dụng: Làm mái lợp, vách ngăn, trần, cửa cuốn, vỏ bọc, tấm che chắn và trang trí nội thất.
Với lợi thế nguồn hàng đa dạng, giá bán cạnh tranh và khả năng cung cấp số lượng lớn, Thép SATA đáp ứng nhu cầu vật liệu cho nhiều công trình từ dân dụng đến nhà xưởng. Đội ngũ nhân viên hỗ trợ tư vấn nhanh, báo giá theo từng quy cách và hỗ trợ giao hàng đến công trình theo nhu cầu của khách hàng.
Tóm tắt giá tôn thường trên thị trường hiện nay
- Giá tôn thường lạnh dao động từ 55.000 đ/m đến 90.000 đ/m.
- Giá tôn thường màu dao động từ 60.000 đ/m đến 105.000 đ/m.
- Giá tôn thường mạ kẽm dao động từ 50.000 đ/m đến 87.000 đ/m.
- Giá tôn thường cách nhiệt dao động từ 110.000 đ/m đến 150.000 đ/m.
Tôn thường trên thị trường chủ yếu gồm tôn kẽm và tôn lạnh. Trong đó, tôn kẽm có mức giá tiết kiệm, phù hợp với các công trình cần tối ưu chi phí; còn tôn lạnh có khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tốt hơn, thích hợp cho nhiều công trình sử dụng lâu dà
Giá Tôn Kẽm Bao Nhiêu 1m²?
- Giá tôn kẽm hiện nay dao động trong khoảng 40.000 – 95.000 VNĐ/m², tùy thương hiệu và độ dày. Tôn kẽm có ưu điểm giá thành hợp lý, trọng lượng nhẹ và dễ gia công, thường được sử dụng cho mái che, nhà dân dụng, nhà kho và nhiều công trình phụ trợ.
Giá Tôn Lạnh Bao Nhiêu 1m²?
- Giá tôn thường lạnh có giá dao động trong khoảng 45.000 – 105.000 VNĐ/m² tùy thương hiệu và độ dày. Với lớp mạ hợp kim nhôm kẽm, tôn lạnh có khả năng chống oxy hóa tốt, bề mặt sáng và khả năng phản xạ nhiệt cao hơn tôn kẽm thông thường.
Giá Tôn Thường Bao Nhiêu 1 Tấm?
- Giá một tấm tôn không cố định mà phụ thuộc vào chiều dài, khổ tôn, độ dày và đơn giá theo m². Công thức tính đơn giản:
- Giá 1 tấm = Chiều dài × Khổ tôn × Đơn giá/m²
- Ví dụ, tấm tôn có chiều dài 2m, khổ rộng 1m, đơn giá 46.000 VNĐ/m²:
- 2 × 1 × 46.000 = 92.000 VNĐ/tấm
3. Tôn Thường Là Gì Và Một Số Loại Tôn Thường Phổ Biến Hiện Nay
Tôn thường là loại vật liệu lợp mái được sản xuất từ thép cán mỏng, bề mặt được mạ kẽm hoặc mạ nhôm kẽm để tăng khả năng chống gỉ sét và bảo vệ trước tác động của môi trường. Đây là dòng tôn cơ bản, phổ biến trên thị trường nhờ giá thành hợp lý và dễ thi công.
Tôn thường có nhiều dạng như tôn kẽm, tôn lạnh hoặc tôn màu, được cán thành các kiểu sóng khác nhau để tăng độ cứng và khả năng thoát nước. Với đặc tính nhẹ, bền và linh hoạt, loại tôn này được sử dụng rộng rãi trong lợp mái nhà ở, nhà xưởng, mái che, nhà kho và các công trình dân dụng khác.

Tôn thường là gì? có những loại nào phổ biến?
Tôn thường là cách gọi phổ biến dùng để chỉ các loại tôn lợp mái không có lớp cách nhiệt, được sản xuất từ thép cán mỏng và phủ lớp bảo vệ như mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm. Đây là dòng vật liệu có cấu tạo đơn giản, giá thành hợp lý và được sử dụng rộng rãi trong xây dựng dân dụng lẫn công nghiệp.
Tôn thường có 3 loại được sử dụng phổ biến là tôn lạnh, tôn kẽm tôn màu. Dưới đây là một số thông tin cơ bản về 2 loại tôn này như:
1.Tôn lạnh
Tôn lạnh là một loại tôn được làm từ thép mạ nhôm kẽm, có khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình. Đây là một trong những loại tôn phổ biến và được ưa chuộng nhờ vào những đặc tính ưu việt của nó.
Đặc điểm:
- Bề mặt được phủ lớp kẽm giúp chống gỉ sét ở mức cơ bản
- Trọng lượng nhẹ, dễ thi công
- Giá thành thấp, tiết kiệm chi phí
Ứng dụng:
- Nhà tạm, mái che, nhà kho
- Công trình phụ, khu vực không yêu cầu cao về thẩm mỹ
Thông tin kỹ thuật cơ bản của tôn lạnh:
| Thông số | Chi tiết |
| Độ dày tôn | 0,3mm – 0,8mm |
| Chiều rộng khổ tôn | 800mm – 1.250mm |
| Chiều dài tôn | 2m, 4m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu của khách hàng |
| Đường kính cuộn | 900mm – 2.100mm |
| Khối lượng cuộn | ≤ 15 tấn |
| Thành phần lớp mạ | 55% nhôm, 43.5% kẽm, 1.5% silicon |
| Độ bền kéo | ≥ 350 N/mm² |
| Độ bám dính | ≥ 98% |
| Độ bền uốn | Tối đa 3T |
| Độ dày lớp sơn | 20 – 27 µm |
| Trọng lượng | 2.65kg/m – 5.06kg/m (tùy thuộc vào độ dày và loại tôn) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM Hoa Kỳ, JIS Nhật Bản |
Ghi chú:
- Các thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liên hệ đơn vị cung cấp để biết thông tin chi tiết!

2. Tôn kẽm:
Tôn kẽm là một loại vật liệu xây dựng được làm từ thép mạ kẽm. Quá trình mạ kẽm bao gồm việc phủ một lớp kẽm lên bề mặt thép để bảo vệ khỏi sự ăn mòn và oxi hóa. Đây là loại tôn phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình xây dựng và dân dụng.
Đặc điểm:
- Lớp mạ hợp kim nhôm – kẽm giúp chống ăn mòn vượt trội
- Khả năng phản xạ nhiệt tốt, giảm hấp thụ nhiệt
- Độ bền cao hơn tôn kẽm
Ứng dụng:
- Nhà ở dân dụng, nhà xưởng
- Công trình cần chống nóng và độ bền lâu dài
Dưới đây là Thông số kỹ thuật của tôn kẽm
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Độ dày sản phẩm | 0,20 mm – 3,2 mm |
| Độ dày thông thường | 0,18 mm, 0,20 mm, 0,22 mm, 0,25 mm, 0,30 mm, 0,35 mm, 0,37 mm, 0,40 mm, 0,42 mm, 0,45 mm, 0,47 mm, 0,48 mm, 0,50 mm, 0,52 mm, 0,58 mm |
| Loại sóng | 13 sóng la phông, 5 sóng vuông, 7 sóng vuông, 9 sóng vuông, tấm phẳng (dạng cuộn, dạng tấm) |
| Công nghệ | Mạ nhúng nóng với công nghệ dao gió (NOF) |
| Bề rộng tôn | 400 mm – 1800 mm |
| Đường kính lõi trong | 508 mm hoặc 610 mm |
| Trọng lượng cuộn | Tối đa 20 tấn |
Ghi chú:
- Các thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liên hệ đơn vị cung cấp để biết thông tin chi tiết!

3. Tôn màu
Tôn màu loại tôn được phủ thêm lớp sơn màu bên ngoài, không chỉ giúp tăng tính thẩm mỹ mà còn góp phần bảo vệ bề mặt tôn trước tác động của môi trường. Tôn màu được ứng dụng rộng rãi trong nhà ở dân dụng, biệt thự và các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ.
Đặc điểm:
- Có lớp sơn phủ bên ngoài, đa dạng màu sắc
- Tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ bề mặt
- Chống phai màu và ăn mòn tốt
Ứng dụng:
- Nhà phố, biệt thự
- Công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao
Ưu điểm và nhược điểm của từng loại tôn
Dưới đây là bảng so sánh đầy đủ và chi tiết về ưu điểm và nhược điểm của tôn lạnh và tôn kẽm:
|
Tiêu chí |
Tôn lạnh |
Tôn kẽm |
|---|---|---|
|
Chất liệu |
Thép mạ nhôm kẽm | Thép mạ kẽm |
|
Bề mặt |
Mờ, có lớp mạ nhôm kẽm bảo vệ | Sáng bóng, có lớp mạ kẽm bảo vệ |
|
Độ dày |
Thường từ 0.3mm đến 1.2mm | Thường từ 0.3mm đến 1.2mm |
|
Khả năng phản xạ nhiệt |
Tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình | Kém hơn tôn lạnh |
|
Khả năng cách nhiệt |
Tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình | Kém hơn tôn lạnh |
|
Khả năng chống ăn mòn |
Tốt, nhờ lớp mạ nhôm kẽm bảo vệ | Tốt, nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ |
|
Độ bền |
Cao, chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt | Cao, chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt |
|
Giá thành |
Cao hơn so với tôn kẽm | Hợp lý, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng |
|
Thẩm mỹ |
Cao, tạo cảm giác sang trọng và hiện đại | Đơn giản, không có nhiều lựa chọn về màu sắc |
|
Ứng dụng |
Mái nhà, vách ngăn, nhà xưởng, nhà kho, các công trình yêu cầu cách nhiệt tốt | Mái nhà, vách ngăn, nhà xưởng, nhà kho, các công trình công nghiệp và dân dụng |
|
Dễ dàng thi công |
Khó thi công hơn do nặng hơn và cần kỹ thuật chuyên dụng | Dễ dàng thi công, nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt |
|
Tiếng ồn |
Ít gây tiếng ồn khi trời mưa |
Gây tiếng ồn lớn khi trời mưa |
Lưu ý:
- Mỗi loại đều có ưu điểm và nhược điểm riêng, việc sử dụng loại tôn nào còn tùy thuộc vào nhu cầu của công trình. Mong rằng với bảng so sánh trên quý khác có thể chọn được loại tôn phù hợp với nhu cầu của mình.

4. Tôn Thường Có Ứng Dụng Như Thế Nào
Tôn thường là một trong những vật liệu xây dựng phổ biến nhất hiện nay nhờ giá thành hợp lý, dễ thi công và tính ứng dụng linh hoạt trong nhiều hạng mục công trình. Không chỉ dùng để lợp mái, loại tôn này còn được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực dân dụng và công nghiệp.
Dưới đây là các ứng dụng chính của tôn thường
Lợp mái nhà dân dụng
- Ứng dụng phổ biến nhất của tôn thường là lợp mái nhà ở, nhà cấp 4, nhà trọ và công trình dân sinh. Nhờ trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt và chi phí thấp, tôn thường giúp tiết kiệm đáng kể chi phí xây dựng mà vẫn đảm bảo che chắn tốt trước nắng mưa.
Nhà xưởng, nhà kho công nghiệp
- Trong các công trình quy mô lớn như nhà xưởng, nhà kho, khu sản xuất, tôn thường được sử dụng để lợp mái và làm vách ngăn. Ưu điểm là thi công nhanh, dễ thay thế và đáp ứng tốt tiến độ công trình.
Mái che, nhà tạm và công trình phụ
- Tôn thường còn được dùng để làm mái hiên, mái che sân, nhà xe, nhà tạm công trình, nhờ tính linh hoạt cao và dễ tạo hình theo yêu cầu thực tế.
Làm vách ngăn và hàng rào
- Ngoài lợp mái, tôn thường còn được ứng dụng để làm vách ngăn, tường bao hoặc hàng rào tạm, đặc biệt trong các khu công trình xây dựng cần tiết kiệm chi phí.
Ứng dụng trong nông nghiệp
- Trong lĩnh vực nông nghiệp, tôn thường được sử dụng để làm chuồng trại, nhà kính đơn giản, kho chứa nông sản, giúp bảo vệ vật nuôi và hàng hóa trước thời tiết.
Với ưu điểm giá rẻ – dễ thi công – ứng dụng đa dạng, tôn thường luôn là lựa chọn hàng đầu trong nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp. Đây là giải pháp tối ưu cho những ai muốn tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.

5. Có Nên Mua Tôn Thường Lợp Mái Nhà? Nên Mua Tôn Lạnh Hay Tôn Mạ Kẽm
Việc chọn lựa loại tôn nào cho công trình phụ thuộc nhiều vào các yêu cầu của công trình. Để biết nên chọn loại nào quý khách cần xem xét các yếu n


6. Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Tôn Thường Lợp Mái
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về tôn thường lợp mái:
1. Tôn thường có bền không?
- Trả lời: Tôn thường, đặc biệt là tôn kẽm và tôn lạnh, có độ bền cao nhờ lớp mạ bảo vệ chống ăn mòn và oxi hóa. Tôn lạnh còn có khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp kéo dài tuổi thọ của tôn.
2. Nên chọn tôn lạnh hay tôn kẽm để lợp mái nhà?
- Trả lời: Nếu bạn ưu tiên khả năng cách nhiệt và độ bền cao, tôn lạnh là lựa chọn tốt hơn. Nếu bạn có ngân sách hạn chế và cần thi công nhanh chóng, tôn kẽm là lựa chọn phù hợp.
3. Tôn lợp mái có gây tiếng ồn không?
- Trả lời: Tôn kẽm có thể gây tiếng ồn lớn khi trời mưa do không có lớp cách âm. Tôn lạnh ít gây tiếng ồn hơn nhờ khả năng cách nhiệt và cách âm tốt hơn.
4. Làm thế nào để chọn loại tôn phù hợp?
- Trả lời: Bạn nên xem xét các yếu tố như khả năng cách nhiệt, độ bền, giá thành và yêu cầu thẩm mỹ của công trình để chọn loại tôn phù hợp. Tôn lạnh phù hợp cho các công trình yêu cầu cách nhiệt tốt, trong khi tôn kẽm phù hợp cho các công trình có ngân sách hạn chế.
5. Giá tôn thường có thay đổi theo mùa không?
- Trả lời: Giá tôn thường có thể thay đổi theo mùa và tùy thuộc vào thời điểm mua hàng, loại sản phẩm và vị trí giao hàng. Bạn nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác và cập nhật nhất.

7. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Mua Tôn Thường Uy Tín, Chất Lượng Hàng Đầu Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn thường chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn thường uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn thường , đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Chúng tôi chuyên cung cấp các loại Tôn thường với mức giá cạnh tranh nhất.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn thường uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn. Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
Trang web: https://thepsata.com.vn/




















