1. TÔN SEAMLOCK
Tôn Seamlock là dòng tôn sóng không sử dụng vít để xuyên trực tiếp qua bề mặt tôn. Các tấm tôn được liên kết với hệ thống clip ẩn và khóa mí, tạo thành kết cấu mái liền mạch, hạn chế nguy cơ thấm dột và tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
Tôn Seamlock thường được sử dụng cho các công trình công nghiệp, công trình công cộng và dân dụng có diện tích mái lớn như nhà xưởng, nhà kho, sân vận động, trung tâm thương mại và các công trình có yêu cầu cao về độ kín nước.
Cấu Tạo Sản Phẩm
1. Cấu tạo
- Lớp thép nền cường lực cao: Được cán sóng định hình theo tiêu chuẩn, giúp tăng độ cứng và khả năng chịu lực.
- Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ): Bảo vệ tôn khỏi ăn mòn, kéo dài tuổi thọ trong môi trường khắc nghiệt.
- Lớp sơn phủ màu cao cấp: Chống tia UV, giữ màu bền đẹp theo thời gian.
Ngoài ra, hệ thống khóa liên kết âm dương không sử dụng vít xuyên mái là điểm đặc trưng, giúp chống dột tuyệt đối và đảm bảo thẩm mỹ bề mặt.
2. Thiết kế sóng cao và hệ thống khóa âm
- Tôn Seamlock có thiết kế sóng cao từ 38mm đến 65mm giúp tăng khả năng thoát nước, chống tràn hiệu quả.
- Hệ thống khóa âm giúp các tấm tôn liên kết chặt chẽ với nhau mà không cần vít xuyên, hạn chế tối đa tình trạng dột nước.
- Việc liên kết giữa các tấm tôn được thực hiện bằng kẹp chuyên dụng (clip) giúp tăng độ chắc chắn và khả năng co giãn theo nhiệt độ môi trường.
Tôn Seamlock thường được sử dụng kèm với các phụ kiện như kẹp giữ chuyên dụng giúp cố định tôn vào hệ khung mái mà không cần bắt vít xuyên tấm. Keo chống dột hoặc gioăng cao su giúp tăng khả năng kín khít giữa các mối nối.Diềm nóc, diềm hông và máng xối giúp hoàn thiện hệ thống mái, đảm bảo tính thẩm mỹ và hiệu quả chống dột.

Hệ Mái Seamlock
Tôn Seamlock là dòng tôn lợp mái sử dụng hệ liên kết khóa đứng, các tấm tôn được ghép với nhau bằng mối nối seam thay vì vít xuyên qua bề mặt tôn. Nhờ đó, mái có tính thẩm mỹ cao, hạn chế nguy cơ dột tại vị trí liên kết và phù hợp với các công trình có diện tích mái lớn. Sản phẩm phù hợp cho nhà xưởng, nhà kho, nhà máy, nhà tiền chế, trung tâm thương mại, sân vận động và các công trình công nghiệp có diện tích mái lớn.
Đặc điểm nổi bật
- Khả năng chống dột cao: Không sử dụng vít xuyên trực tiếp qua bề mặt tôn, kết hợp với mối nối khóa mí giúp hạn chế tối đa nguy cơ nước mưa thấm qua mái.
- Giãn nở linh hoạt: Hệ thống kẹp (clip) cho phép tấm tôn co giãn theo sự thay đổi của nhiệt độ, hạn chế tình trạng cong vênh, biến dạng hoặc ảnh hưởng đến mối nối.
- Khả năng chống gió tốt: Gân tôn kết hợp với mối nối được gấp mí bằng máy chuyên dụng giúp tăng độ liên kết và độ ổn định của hệ mái khi có gió lớn.
- Độ bền cao: Tôn Seamlock thường được sản xuất từ thép mạ nhôm kẽm hoặc các vật liệu có khả năng chống ăn mòn tốt. Nếu được lựa chọn và thi công đúng kỹ thuật, hệ mái có thể sử dụng trong thời gian dài.
Loại tôn này thường được cán trực tiếp tại công trường theo chiều dài yêu cầu, rất phù hợp với các công trình có mái lớn như nhà xưởng, trung tâm thương mại hay kho logistics. Nguyên liệu sản xuất chủ yếu là thép mạ kẽm G300–G340, nổi bật với độ dẻo cao, giúp sản phẩm có khả năng uốn cong linh hoạt và chịu lực tốt trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Bảng Thông Số Kỷ Thuật
Bảng thông số kỹ thuật tôn Seamlock giúp người dùng nắm rõ các đặc điểm về kích thước, độ dày, vật liệu và tiêu chuẩn sản xuất, từ đó lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng công trình.
| Thông số | Giá trị kỹ thuật |
|---|---|
| Loại tôn | Seamlock (khóa âm, không vít) |
| Khổ cuộn | 1200 mm |
| Khổ hữu dụng | 470 mm / 1040 mm |
| Chiều cao sóng | 60 – 70 mm |
| Độ dày | 0,35 – 0,70 mm |
| Chiều dài tấm | Cắt theo yêu cầu |
| Vật liệu | Thép mạ kẽm / nhôm kẽm |
| Lớp mạ | AZ100 – AZ150 |
| Mác thép | G300 – G550 |
| Sơn phủ | PE / SMP / PVDF |
| Xà gồ | 1,2 – 2 m |
| Độ dốc mái | 1° – 3° |
| Ứng dụng | Nhà xưởng, TTTM, nhà tiền chế |
Đặc Điểm Sản Phẩm
Tôn Seamlock nổi bật với thiết kế không bắt vít trực tiếp, sử dụng hệ thống ngàm khóa Seamlock và kẹp clip chuyên dụng để liên kết các tấm tôn, tạo nên mái lợp kín khít và bền vững. Tôn seanlock được làm từ thép mạ kẽm được cán mỏng, làm nguội rồi gia công thành dạng sóng uốn lượn sẽ trở thành tôn seamlock.
Với kết cấu 3 lớp gồm: lớp mạ kẽm – lớp phủ chống ăn mòn – lớp mạ màu, tôn seamlock không chỉ cứng cáp, bền vững, thoát nước tốt mà còn có các đặc tính nổi bật:
1. Liên kết không dùng vít – chống dột tối đa
Tôn Seamlock sử dụng hệ khóa ngàm âm dương, giúp các tấm tôn liên kết chặt mà không cần vít xuyên mái.
- Loại bỏ nguy cơ rò rỉ tại điểm bắt vít
- Tăng khả năng chống thấm, chống dột
- Thuận tiện khi bảo trì, thay thế
2. Khả năng chịu gió bão tốt
Nhờ thép nền cường lực kết hợp hệ khóa chắc chắn, tôn Seamlock có thể chịu được gió lớn, điều kiện thời tiết khắc nghiệt, phù hợp với khí hậu Việt Nam, đặc biệt là khu vực ven biển.
3. Tính thẩm mỹ cao
Bề mặt mái liền mạch, không lộ vít hay mối nối giúp:
- Mái phẳng, đều và hiện đại
- Phù hợp nhiều phong cách kiến trúc
- Giữ màu bền lâu nhờ lớp sơn chất lượng cao
4. Thi công nhanh – tiết kiệm chi phí
- Hệ khóa ngàm thông minh giúp quá trình lắp đặt diễn ra nhanh chóng, giảm thời gian thi công và hạn chế hao hụt vật tư.
5. Độ bền cao – an toàn sử dụng
- Không sử dụng vít xuyên mái giúp giảm nguy cơ ăn mòn tại điểm liên kết, từ đó kéo dài tuổi thọ mái và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng.
- Tôn Seamlock là giải pháp mái tối ưu cho các công trình yêu cầu bền – kín nước – thẩm mỹ – ít bảo trì.
Tôn Seamlock là một lựa chọn lý tưởng cho các công trình yêu cầu hệ mái bền vững, thẩm mỹ và khả năng chống dột cao. Các thông số có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và yêu cầu của từng công trình. Nếu bạn cần thông số cụ thể theo thương hiệu (BlueScope Lysaght, Nam Kim, Đông Á, Hoa Sen…), hãy cho mình biết để cung cấp thông tin chi tiết hơn!

Dưới đây là bảng giá tôn Seamlock của các nhà sản xuất nổi bật như Tôn Đông Á, Tôn Hoa Sen, Tôn Phương Nam, Tôn Tân Phước Khanh, với các loại tôn mạ kẽm, mạ lạnh và mạ lạnh màu dày từ 0.40mm đến 0.70mm, G350/G450, kích thước H66 x W470.
Báo Giá Chi Tiết Tôn Seamlock
- Giá Tôn Seamlock Mới Nhất dao động từ 105.000 VNĐ/m đến 130.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá
| Loại tôn | Độ dày | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Tôn Seamlock H66 AZ50 (Đông Á) | 0,45 mm | 105.000 |
| Tôn Seamlock H66 AZ50 (Đông Á) | 0,50 mm | 110.000 |
| Tôn Seamlock H66 AZ50 (Đông Á) | 0,55 mm | 117.000 |
| Tôn Seamlock H66 AZ150(Hoa Sen) | 0,45 mm | 108.000 |
| Tôn Seamlock H66 AZ150(Hoa Sen) | 0,50 mm | 115.000 |
| Tôn Seamlock H66 AZ150 (Hoa Sen) | 0,55 mm | 125.000 |
| Tôn Seamlock H66 AZ150 (Phương Nam) | 0,45 mm | 115.000 |
| Tôn Seamlock H66 AZ150 (Phương Nam) | 0,50 mm | 130.000 |
- Xem thêm: Giá Tôn Cliplock mới nhất
Báo Giá Tôn Seamlock
- Giá Tôn Seamlock có giá dao động từ 80.000 VNĐ/m đến 135.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá
| Độ dày | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|
| Tôn Seamlock 0.40 mm | 80.000 – 89.000 |
| Tôn Seamlock 0.45 mm | 85.000 – 103.000 |
| Tôn Seamlock 0.50 mm | 115.000 – 120.000 |
| Tôn Seamlock 0.55 mm | 125.000 – 135.000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn hoa sen mới nhất
Báo Giá Tôn Seamlock 470
- Độ dày: từ 0.40mm – 0.50mm
- Giá Tôn Seamlock 470 dao động từ 85.000 VNĐ/m đến 121.000 VNĐ/m.
| Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0,40 | 3,45 | 85.000 |
| 0,45 | 3,85 | 98.000 |
| 0,50 | 4.30 | 110.000 |
| 0,55 | 4,75 | 121.000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn nam kim mới nhất
Báo Giá Tôn Seamlock 1040
- Độ dày: từ 0.40mm – 0.50mm
- Giá Tôn Seamlock 1040 dao động từ 88.000 VNĐ/m đến 123.000 VNĐ/m.
| Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0,40 | 3.00 | 88.000 |
| 0,45 | 3,40 | 98.000 |
| 0,50 | 3,80 | 112.000 |
| 0,55 | 4,25 | 123.000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn đông á mới nhất
Báo Giá Tôn Seamlock Bluescope
- Giá Tôn Seamlock Bluescope dao động từ 150.000 VNĐ/m² đến 350.000 VNĐ/m².
| Độ dày (mm) | Giá tham khảo (VNĐ/m²) | Loại |
|---|---|---|
| 0,4 | 150.000 – 200.000 | Tôn Lysaght mạ kẽm |
| 0,5 | 200.000 – 240.000 | Tôn Lysaght mạ kẽm |
| 0,6 | 250.000 – 280.000 | Tôn Lysaght mạ màu |
| 0,7 | 280.000 – 300.000 | Tôn Lysaght mạ màu |
| 0,8 | 330.000 – 350.000 | Tôn Lysaght mạ màu cao cấp |
- Xem thêm: Báo giá tôn bluescope mới nhất
Ghi chú:
- Liên hệ với công ty thép sata để báo giá tôn seamlock mới nhất hôm nay
- Đơn giá trên là giá tham khảo, có thể thay đổi tùy vào khu vực và số lượng đặt hàng.
- Giá chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển.
3. MỘT SỐ LOẠI TÔN SEAMLOCK PHỔ BIẾN HIỆN NÀY
Hiện nay, trên thị trường Việt Nam có 5 loại tôn Seamlock được sử dụng phổ biến gồm: Tôn Seamlock 470, Seamlock 480, Seamlock 485, Seamlock 1000 và Seamlock 1040. Mỗi loại có kích thước, quy cách và đặc điểm riêng, phù hợp với từng loại công trình từ nhà xưởng, nhà kho đến trung tâm thương mại, sân vận động và các dự án công nghiệp quy mô lớn.
Tôn Seamlock 470
Tôn Seamlock 470 là dòng tôn lợp mái có khổ phủ bì khoảng 470 mm, thiết kế theo dạng liên kết gài mí đứng, không sử dụng vít xuyên trực tiếp qua bề mặt tôn. Sản phẩm có khả năng tạo hệ mái liền mạch, tăng tính thẩm mỹ và hạn chế nguy cơ thấm dột cho các công trình có diện tích mái lớn.
Biên dạng 470 có các thông số kỹ thuật và đặc tính nổi bật sau:
- Khổ hiệu dụng: 470mm.
- Chiều cao sóng: 65mm.
- Kiểu liên kết: Ghép mí Seamlock, không sử dụng vít xuyên bề mặt.
- Chất liệu: Tôn lạnh màu, tôn lạnh và tôn mạ kẽm.
- Độ dày: Từ 0.40mm đến 0.80mm.
- Khả năng chịu gió bão: Lên đến cấp 12, phù hợp với các công trình ở khu vực có điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Ưu điểm của tôn Seamlock 470
- Công nghệ ghép mí Seamlock giúp chống dột hiệu quả, không tạo lỗ thủng trên bề mặt mái.
- Khả năng chịu lực và chống tốc mái tốt, thích hợp cho các công trình công nghiệp và dân dụng quy mô lớn.
- Sóng cao 65mm giúp thoát nước nhanh, hạn chế tình trạng đọng nước khi mưa lớn.
- Bề mặt mái liền mạch, không lộ vít, mang lại tính thẩm mỹ cao và giảm chi phí bảo trì.
- Có thể thi công các mái có chiều dài lớn, hạn chế mối nối và tăng độ bền cho công trình.
Nhược điểm của tôn Seamlock 470
- Chi phí đầu tư và thi công cao hơn so với các loại tôn bắn vít thông thường.
- Yêu cầu sử dụng máy cán và máy ghép mí Seamlock chuyên dụng trong quá trình lắp đặt.
- Việc thi công cần đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm để đảm bảo độ kín khít và phát huy tối đa hiệu quả của hệ mái Seamlock.
Tôn Seamlock 1040
Tôn Seamlock 1040 là dòng tôn lợp mái sử dụng hệ thống khóa ngàm Seamlock, không cần bắn vít xuyên qua bề mặt tấm tôn. Sản phẩm có khổ hiệu dụng 1.040 mm, giúp tăng diện tích che phủ, giảm số lượng mối nối trên mái và rút ngắn thời gian thi công.
Biên dạng 1040 có các thông số kỹ thuật và đặc tính nổi bật sau:
- Khổ hiệu dụng: 1040mm.
- Khổ phủ bì: 1.200 – 1.205mm.
- Chiều cao sóng: 70mm.
- Kiểu liên kết: Ghép mí Seamlock, không sử dụng vít xuyên bề mặt.
- Chất liệu: Tôn mạ kẽm, tôn lạnh và tôn lạnh màu.
- Chiều dài: Sản xuất theo yêu cầu của từng công trình.
- Khả năng chịu gió bão: Thích hợp cho các công trình yêu cầu khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt.
Ưu điểm của tôn Seamlock 1040
- Khổ hiệu dụng 1.040mm giúp giảm đến khoảng 50% số lượng mối nối so với dòng Seamlock 470, từ đó tăng khả năng chống dột và tiết kiệm thời gian thi công.
- Thiết kế không bắn vít giúp hạn chế rò rỉ nước, chống ăn mòn tại vị trí liên kết và nâng cao tuổi thọ mái lợp.
- Sóng cao 70mm giúp thoát nước nhanh, hạn chế tình trạng đọng nước trên mái khi mưa lớn.
- Bề mặt mái liền mạch, ít mối nối, mang lại tính thẩm mỹ cao và giảm chi phí bảo trì.
- Phù hợp với các công trình có diện tích mái lớn như nhà xưởng, kho bãi, sân vận động và trung tâm thương mại.
Nhược điểm của tôn Seamlock 1040
- Không phù hợp với các công trình có diện tích mái nhỏ hoặc nhiều chi tiết phức tạp.
- Quá trình sản xuất và thi công yêu cầu máy cán, máy ghép mí chuyên dụng cùng đội ngũ kỹ thuật có tay nghề cao.
- Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với các dòng tôn lợp bắn vít truyền thống, nhưng mang lại hiệu quả sử dụng và độ bền lâu dài.
Tôn Seamlock 1000
Tôn Seamlock 1000 là dòng tôn lợp mái sử dụng hệ thống khóa mí âm, liên kết bằng clip hoặc đai kẹp chuyên dụng, không cần bắn vít xuyên qua bề mặt mái. Sản phẩm có khổ rộng hữu dụng khoảng 10000 mm theo quy cách của một số hệ tôn Seamlock, giúp tăng diện tích che phủ và tối ưu số lượng tấm tôn sử dụng cho công trình.
Biên dạng 1000 có các thông số kỹ thuật và đặc tính nổi bật sau:
- Khổ hiệu dụng: 1000mm
- Chiều cao sóng: 82mm
- Bề mặt tôn: Không có vết bắn vít, kết cấu sóng dương cao, ghép nối bằng phương pháp seamlock.
- Chất liệu: Tôn cuộn lạnh màu, tôn lạnh, tôn kẽm.
- Độ dày: 0.3~0.8mm.
- Khả năng chịu bão: Cấp 12, đảm bảo an toàn trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Ưu điểm:
- Biên dạng khổ rộng này giúp chống dột tuyệt đối nhờ cấu trúc ghép nối seamlock và không có vết bắn vít. Sản phẩm chịu được bão cấp 12, giúp bảo vệ công trình an toàn trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Khổ tôn rộng giúp tiết kiệm chi phí thi công và gia công tôn.
Nhược điểm:
- Loại tôn này không phù hợp cho công trình nhỏ vì khổ tôn rộng và chiều cao sóng lớn. Yêu cầu thi công kỹ thuật cao, đòi hỏi đội ngũ có kinh nghiệm để đảm bảo hiệu quả lắp đặt và chất lượng công trình.
Tôn Seamlock 480
Tôn Seamlock 480 là dòng tôn lợp mái sử dụng hệ thống khóa mí âm, liên kết bằng clip hoặc đai kẹp chuyên dụng, không cần bắn vít xuyên qua bề mặt mái. Sản phẩm có khổ rộng hữu dụng khoảng 480 mm, thiết kế sóng cao giúp tăng độ cứng và hỗ trợ thoát nước hiệu quả. Tôn thường có độ dày khoảng 0,35–0,75 mm, tùy dòng sản phẩm và nhà sản xuất, phù hợp với mái nhà xưởng, nhà kho, trung tâm thương mại và các công trình công nghiệp.
Biên dạng 480 có các thông số kỹ thuật và đặc tính nổi bật sau:
- Khổ hiệu dụng: 480mm.
- Khổ phủ bì: 500mm.
- Chiều cao sóng: 68mm.
- Chiều rộng đáy sóng âm: 330mm.
- Số lượng gân tăng cứng: 3 gân.
- Kiểu liên kết: Ghép mí Seamlock, không sử dụng vít xuyên bề mặt.
- Chất liệu: Tôn lạnh màu, tôn lạnh và tôn mạ kẽm.
- Độ dày: Từ 0.30mm đến 0.80mm (tùy theo yêu cầu công trình).
Ưu điểm của tôn Seamlock 480
- Công nghệ ghép mí Seamlock giúp chống dột hiệu quả, hạn chế hoàn toàn tình trạng thấm nước tại vị trí liên kết.
- Khổ hiệu dụng 485mm kết hợp sóng cao 68mm giúp thoát nước nhanh, phù hợp với các khu vực có lượng mưa lớn.
- Hệ thống 3 gân tăng cứng giúp tăng khả năng chịu lực, hạn chế biến dạng trong quá trình sử dụng.
- Không bắn vít trên bề mặt mái, giảm nguy cơ ăn mòn và nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình.
- Có khả năng chịu gió bão mạnh, tuổi thọ cao và giảm chi phí bảo trì trong thời gian dài.
Nhược điểm của tôn Seamlock 480
- Chi phí vật tư và thi công cao hơn so với các loại tôn lợp bắn vít truyền thống.
- Quá trình lắp đặt yêu cầu máy cán, máy ghép mí Seamlock chuyên dụng và đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm.
- Phù hợp nhất với các công trình có diện tích mái vừa và lớn; đối với công trình nhỏ sẽ phát sinh chi phí đầu tư cao hơn.
4. ỨNG DỤNG TÔN SEAMLOCK CHO MỌI CÔNG TRÌNH HIỆN NAY
Tôn Seamlock được ứng dụng rộng rãi trong các công trình có diện tích mái lớn như nhà xưởng, nhà máy, nhà kho, trung tâm thương mại, sân vận động, nhà ga, sân bay, nhà thi đấu, showroom, siêu thị và các công trình dân dụng cao cấp. Đây là một trong những giải pháp lợp mái được nhiều chủ đầu tư và nhà thầu lựa chọn nhờ tuổi thọ lâu dài, chi phí bảo trì thấp và khả năng vận hành ổn định trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Dưới dây là ứng dụng của tôn seamlock vào các công trình xây dựng
Nhà xưởng và khu công nghiệp
- Lợp mái cho các nhà máy, kho bãi, khu logistics.
- Giúp tăng khả năng chịu lực, chống dột và dễ bảo trì.
Công trình thương mại và dịch vụ
- Trung tâm thương mại, siêu thị, nhà thi đấu, sân vận động.
- Mang lại mái phẳng, hiện đại, thẩm mỹ cao.
Nhà dân dụng cao cấp và resort
- Biệt thự, nhà phố, khu nghỉ dưỡng có mái lớn.
- Bảo vệ công trình khỏi mưa, nắng và gió mạnh, duy trì màu sắc bền lâu.
Công trình công cộng và hạ tầng
- Trạm sân bay, nhà ga, bệnh viện, trường học.
- Giúp tiết kiệm chi phí bảo trì nhờ hệ thống khóa kín, chống rò rỉ hiệu quả.
Tôn Seamlock sóng là giải pháp mái lợp tối ưu cho mọi công trình hiện nay, từ công nghiệp, thương mại đến dân dụng, nhờ độ bền cao, khả năng chống dột tuyệt đối và tính thẩm mỹ vượt trội.
5. MỘT SỐ CÔNG TRÌNH TIÊU BIỂU SỬ DỤNG CỦA CHÚNG TÔI
Dưới đây là một số công trình tiêu biểu đã sử dụng tôn Seamlock do Công Ty Thép SATA cung cấp, thể hiện chất lượng và độ bền của sản phẩm trong các dự án thực tế:
1. Nhà máy chế biến thực phẩm tại dĩ an
- Độ dày: 0.50 mm
- Diện tích: 10.300 m²
- Thương hiệu tôn: BlueScope
2. Nhà kho logistics tại Vùng Tàu
- Độ dày: 0.55 mm
- Diện tích: 8.500 m²
- Thương hiệu tôn: Tôn Hoa Sen
3. Trang trại nuôi heo tại Biên Hòa
- Độ dày: 0.50 mm
- Diện tích: 11.800 m²
- Thương hiệu tôn: Tôn Đông Á
4. Nhà nhà xưởng sản xuất tại Tây Ninh
- Độ dày: 0.53 mm
- Diện tích: 15.000 m²
- Thương hiệu tôn: Tôn Phương Nam
5. Công trình nhà xưởng tại Tân Tạo
- Độ dày: 0.50 mm
- Diện tích: 9.000 m²
- Thương hiệu tôn: BlueScope
6. Kho bãi xuất nhập khẩu tại Bà Rịa – Vũng Tàu
- Độ dày: 0.50 mm
- Diện tích: 12.300 m²
- Thương hiệu tôn: Tôn Hoa Sen
6. QUY TRÌNH LẮP ĐẶT VÀ THI CÔNG MÁI TÔN SEAMLOCK
Việc thi công tôn Seamlock đúng quy trình không chỉ giúp hệ mái đạt độ kín khít tuyệt đối mà còn nâng cao khả năng chống dột, chống tốc mái và kéo dài tuổi thọ công trình. Bên cạnh đó, bảo quản và vệ sinh định kỳ cũng là yếu tố quan trọng giúp mái tôn luôn bền đẹp theo thời gian.
Quy Trình Thi Công Seamlock Tiêu Chuẩn
Để đảm bảo chất lượng công trình, việc lắp đặt tôn Seamlock cần được thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Khảo sát và đo đạc công trình
- Đo chính xác kích thước mái.
- Xác định độ dốc, chiều dài tấm tôn và phương án thoát nước.
- Lựa chọn quy cách tôn Seamlock phù hợp (470, 480, 485 hoặc 1040).
Bước 2: Lắp đặt hệ xà gồ và kẹp Clip
- Kiểm tra khoảng cách xà gồ theo thiết kế.
- Cố định các kẹp Clip (Clip Lock) lên xà gồ đúng vị trí.
- Đảm bảo các kẹp được lắp thẳng hàng và chắc chắn.
Bước 3: Đặt và liên kết tấm tôn Seamlock
- Đặt tấm tôn đầu tiên đúng vị trí.
- Liên kết tấm tôn với kẹp Clip mà không cần bắn vít xuyên qua bề mặt tôn.
- Tiếp tục lắp các tấm tiếp theo theo đúng chiều lợp.
Bước 4: Seaming (khóa ngàm)
- Sử dụng máy cán ngàm chuyên dụng để ép khóa hai mép tôn lại với nhau.
- Kiểm tra toàn bộ đường khóa nhằm đảm bảo độ kín nước và khả năng chịu lực.
Bước 5: Lắp đặt phụ kiện
- Thi công úp nóc, máng xối, diềm mái, nẹp góc và các phụ kiện đồng bộ.
- Hoàn thiện các vị trí tiếp giáp để tăng khả năng chống thấm.
Bước 6: Kiểm tra và nghiệm thu
- Kiểm tra độ kín khít của các mối nối.
- Kiểm tra hệ thống thoát nước.
- Vệ sinh toàn bộ mái trước khi bàn giao công trình.
Lưu ý: Việc thi công tôn Seamlock nên được thực hiện bởi đội ngũ có kinh nghiệm và sử dụng máy cán ngàm chuyên dụng để đảm bảo chất lượng hệ mái.
Cách Bảo Quản Seamlock Luôn Bền Đẹp
Để tăng tuổi thọ và giữ tính thẩm mỹ cho mái tôn Seamlock, bạn nên lưu ý:
- Không kéo lê hoặc va đập mạnh làm trầy xước bề mặt tôn.
- Bảo quản tôn ở nơi khô ráo, tránh tiếp xúc lâu với nước hoặc môi trường ẩm ướt trước khi thi công.
- Vệ sinh mái định kỳ từ 6–12 tháng/lần để loại bỏ bụi bẩn, lá cây và rác thải.
- Thường xuyên kiểm tra máng xối và hệ thống thoát nước để tránh tình trạng đọng nước.
- Hạn chế tiếp xúc với hóa chất có tính axit hoặc kiềm mạnh gây ăn mòn lớp mạ.
- Kiểm tra định kỳ các phụ kiện như kẹp Clip, úp nóc và các vị trí liên kết để kịp thời xử lý nếu phát hiện hư hỏng.
Thực hiện đúng quy trình thi công và bảo dưỡng sẽ giúp hệ mái tôn Seamlock phát huy tối đa khả năng chống thấm, chịu gió bão, đồng thời duy trì độ bền và tính thẩm mỹ cho công trình trong nhiều năm.
Phụ Kiện Seamlock
Để đảm bảo hệ mái tôn Seamlock hoạt động hiệu quả, bền bỉ và thẩm mỹ, việc sử dụng phụ kiện đi kèm đồng bộ là điều không thể thiếu. Các phụ kiện được thiết kế tương thích hoàn toàn với hệ thống tôn Seamlock giúp tối ưu khả năng chống dột, chịu lực và tăng tuổi thọ công trình.
Danh Mục Phụ Kiện Tôn Seamlock Phổ Biến
- Đai kẹp seam (clip): Giữ cố định tôn với hệ xà gồ mà không cần bắn vít xuyên tôn, đảm bảo kín nước tuyệt đối.
- Tấm úp nóc: Che phần đỉnh mái, ngăn nước và tăng tính thẩm mỹ.
- Tấm úp góc: Dùng cho các góc tường – mái hoặc mái – mái, đảm bảo khớp nối kín khít.
- Diềm mái – máng xối: Dẫn và thu nước mưa hiệu quả, tránh thấm ngược.
- Ống thoát nước – đầu thu nước: Hỗ trợ thoát nước nhanh chóng ở các vị trí thấp của mái.
- Bịt đầu tôn – tấm chặn gió: Ngăn côn trùng, bụi và nước tràn vào bên trong.
Lưu Ý Khi Chọn Phụ Kiện
- Lựa chọn phụ kiện đồng bộ từ cùng thương hiệu như BlueScope, Lysaght, Hoa Sen… để đảm bảo độ bền và khả năng tương thích.
- Ưu tiên các phụ kiện sơn phủ cùng màu với tôn để tăng tính thẩm mỹ.
- Thi công đúng kỹ thuật để phát huy tối đa công năng.

7. THÉP SATA LÀ ĐƠN VỊ CUNG CẤP BÁO GIÁ TÔN SEAMLOCK UY TÍN, CHẤT LƯỢNG TẠI TP.HCM
Sắt Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp tôn Seamlock chất lượng cao, phục vụ đa dạng nhu cầu cho các công trình công nghiệp, nhà xưởng, nhà ở, trung tâm thương mại,… Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật cao với mức giá cạnh tranh nhất.
Thép sata cam kết khi mua sản phẩm tại chúng tôi
- Chất lượng đảm bảo: Tôn Seamlock do SATA cung cấp có lớp mạ hợp kim nhôm kẽm cao cấp AZ100, AZ150, đảm bảo chống ăn mòn, chống dột và độ bền vượt trội.
- Đa dạng chủng loại: Cung cấp đầy đủ các loại tôn Seamlock 470, Seamlock 1040, phù hợp với từng yêu cầu của công trình.
- Giá cả cạnh tranh: Chúng tôi cam kết báo giá minh bạch, không qua trung gian, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí tối ưu.
- Hỗ trợ vận chuyển tận nơi: Nhận giao hàng toàn quốc với chính sách linh hoạt, giúp khách hàng nhận sản phẩm nhanh chóng, đúng tiến độ.
- Tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ chuyên viên kỹ thuật giàu kinh nghiệm sẵn sàng tư vấn giúp bạn chọn loại tôn Seamlock phù hợp nhất với nhu cầu công trình.
Với phương châm “Chất lượng hàng đầu – Dịch vụ tận tâm”, Sắt Thép SATA là đối tác tin cậy của các khách hàng trong hành trình xây dựng và phát triển. Hãy đến với Sắt Thép SATA để trải nghiệm sự khác biệt!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
Trang web: https://thepsata.com.vn/















