1. Tôn Seamlock Lợp Mái
Tôn Seamlock là hệ mái lợp công nghiệp hiện đại sử dụng cơ chế khóa mí để liên kết các tấm tôn với nhau, thay thế hoàn toàn phương pháp bắn vít xuyên qua bề mặt như các loại mái tôn truyền thống. Mỗi tấm tôn được cố định vào hệ xà gồ bằng clip âm chuyên dụng, sau đó các mép tôn được ép khóa bằng máy seaming, tạo thành mối nối kín khít có khả năng chống thấm và chịu lực vượt trội. Nhờ cấu tạo đặc biệt này, tôn Seamlock giúp hạn chế rò rỉ nước, chống tốc mái khi có gió lớn, đồng thời tăng tuổi thọ và giữ được tính thẩm mỹ cho công trình trong suốt quá trình sử dụng.
Tôn Seamlock là gì?
Tôn Seamlock là loại tôn sóng không trực tiếp bắt vít. Tôn mái Seamlock ứng dụng trong các công trình công nghiệp, công cộng và dân dụng có mái phủ lớn (như sân thể thao, kho bãi, xưởng công nghiệp,…). .Sản phẩm được sản xuất từ thép cường độ cao như G300 – G340, kết hợp lớp mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm chất lượng cao, giúp tăng khả năng chống ăn mòn, chịu lực tốt, uốn cong linh hoạt và duy trì tuổi thọ bền bỉ ngay cả trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Cấu tạo của tôn seamlock lớp mái
Tôn Seamlock được thiết kế theo hệ khóa đứng (Standing Seam) với cấu tạo đặc biệt, giúp tăng khả năng chống thấm, chịu lực và nâng cao tuổi thọ công trình. Một tấm tôn Seamlock hoàn chỉnh thường bao gồm các thành phần sau:
- Lớp thép nền: Được sản xuất từ thép cường độ cao như G300, G340 hoặc G550, mang lại khả năng chịu lực tốt, chống biến dạng và đảm bảo độ bền trong quá trình sử dụng.
- Lớp mạ bảo vệ: Bề mặt thép được phủ lớp mạ kẽm (GI) hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ), giúp chống oxy hóa, hạn chế ăn mòn và tăng tuổi thọ khi sử dụng trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.
- Lớp sơn phủ: Gồm lớp sơn lót và lớp sơn hoàn thiện được phủ trên bề mặt tôn nhằm tăng tính thẩm mỹ, chống tia UV, chống phai màu và bảo vệ lớp mạ khỏi tác động của thời tiết.
- Hệ sóng khóa Seamlock: Hai mép tôn được thiết kế thành gờ khóa đứng và liên kết với nhau bằng máy seaming chuyên dụng, tạo thành mối ghép kín mà không cần sử dụng vít xuyên qua bề mặt tôn. Đây là điểm khác biệt lớn nhất của tôn Seamlock, giúp ngăn ngừa rò rỉ nước và hạn chế hiện tượng tốc mái.
- Kẹp (Clip) liên kết: Tấm tôn được cố định vào xà gồ thông qua hệ thống clip âm bằng thép mạ cường độ cao. Clip cho phép mái tôn giãn nở theo nhiệt độ mà vẫn giữ liên kết chắc chắn, giảm ứng suất và tăng độ bền cho toàn bộ hệ mái.
Tôn Seamlock ra đời như một giải pháp cho những bất cập từ mái tôn truyền thống: dột nước tại lỗ vít, khả năng giãn nở kém, gỉ sét và mất thẩm mỹ sau thời gian dài sử dụng.

Đặc điểm của tôn seamlock lợp mái
Tôn Seamlock được đánh giá là một trong những giải pháp lợp mái hiện đại nhờ sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội về khả năng chống thấm, độ bền và tính thẩm mỹ. Dưới đây là những đặc điểm nổi bật của sản phẩm:
- Không sử dụng vít xuyên bề mặt, loại bỏ nguy cơ rò rỉ nước tại vị trí bắt vít.
- Hệ khóa đứng (Standing Seam) liên kết chắc chắn bằng máy seaming, giúp mái kín nước và chống tốc mái hiệu quả.
- Khả năng chống thấm vượt trội, phù hợp với khu vực có lượng mưa lớn.
- Chịu được gió bão và tải trọng cao, thích hợp cho các công trình công nghiệp và nhà xưởng có khẩu độ lớn.
- Cho phép giãn nở nhiệt, nhờ hệ thống clip liên kết, hạn chế cong vênh và nứt gãy khi nhiệt độ thay đổi.
- Tuổi thọ cao, chống ăn mòn tốt nhờ lớp mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm kết hợp lớp sơn bảo vệ.
- Tính thẩm mỹ cao, bề mặt không lộ vít, tạo vẻ đẹp hiện đại và đồng đều cho mái công trình.
- Thi công nhanh, có thể cán tôn theo chiều dài yêu cầu ngay tại công trình, giảm mối nối và hạn chế hao hụt vật liệu.
- Dễ bảo trì, tiết kiệm chi phí sửa chữa và bảo dưỡng trong quá trình sử dụng.

Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Tôn lợp mái Seamlock (Standing Seam) |
| Vật liệu | Thép mạ kẽm (GI), thép mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ) |
| Mác thép | G300, G340, G350, G550 |
| Độ dày | 0.40 mm – 0.80 mm |
| Chiều cao sóng | 50 mm – 65 mm (tùy model) |
| Khổ cuộn | 914 mm, 1000 mm, 1200 mm |
| Khổ hữu dụng | 400 mm – 500 mm (tùy loại Seamlock) |
| Chiều dài | Cán theo yêu cầu, có thể lên đến hàng chục mét |
| Phương pháp liên kết | Khóa đứng bằng máy Seaming, không dùng vít xuyên mái |
| Hệ thống cố định | Clip âm bằng thép cường độ cao |
| Lớp mạ | Z120 – Z275 hoặc AZ50 – AZ150 |
| Màu sắc | Xanh dương, xanh rêu, đỏ đậm, đỏ ngói, ghi xám, trắng sữa, kem và theo yêu cầu |
| Ứng dụng | Nhà xưởng, nhà máy, trung tâm thương mại, sân vận động, nhà ga, kho logistics, nhà tiền chế |
| Tuổi thọ trung bình | 20 – 40 năm (tùy môi trường và vật liệu) |
Lưu ý:
- Thông số kỹ thuật của tôn Seamlock có thể thay đổi tùy theo từng nhà sản xuất như BlueScope, Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, Olympic hoặc yêu cầu riêng của từng công trình. Để lựa chọn đúng quy cách và nhận báo giá chính xác, khách hàng nên tham khảo thông số từ nhà sản xuất hoặc đơn vị phân phối.
2. Báo Giá Tôn Seamlock Lợp Mái Mới Nhất Năm 2026
Báo giá chi tiết các loại tôn seamlock
Dưới đây là bảng giá tôn Seamlock lớp mái của các nhà sản xuất nổi bật như Tôn Đông Á, Tôn Hoa Sen,Tôn Bluesocpe, Tôn Phương Nam, Tôn Nam Kim, với các loại tôn mạ kẽm, mạ lạnh và mạ lạnh màu dày từ 0.40mm đến 0.70mm, G350/G450, kích thước H66 x W470.
| Loại tôn | Độ dày | Giá thành (VNĐ) |
| Tôn Seamlock 0,45 mm (H66, AZ50) | 0,45 mm | 95.000 |
| Tôn Seamlock 0,50 mm (H66, AZ50) | 0,50 mm | 115.000 |
| Tôn Seamlock 0,55 mm (H66, AZ50) | 0,55 mm | 125.000 |
| Tôn Seamlock 0,45 mm (H66, AZ150) | 0,45 mm | 100.000 |
| Tôn Seamlock 0,50 mm (H66, AZ150) | 0,50 mm | 115.000 |
| Tôn Seamlock 0,55 mm (H66, AZ150) | 0,55 mm | 125.000 |
| Seamlock 0,45 mm, (H66, AZ200) | 0,45 mm | 130.000 |
| Seamlock 0,50 mm, (H66, AZ200) | 0,50 mm | 140.000 |
Lưu ý:
- Giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm, giá nguyên liệu đầu vào và chính sách của nhà phân phối.
- Để nhận báo giá chính xác, vui lòng liên hệ trực tiếp các đại lý Sắt Thép SATA qua hotline: 0903 725 545.

3. Tôn Seamlock Lợp Mái Có Mấy Loại?
Tôn Seamlock được sản xuất với nhiều biên dạng (profile) khác nhau nhằm đáp ứng yêu cầu về khả năng chịu lực, độ dốc mái và kiến trúc của từng công trình. Mỗi loại có kích thước, chiều cao sóng và khổ hữu dụng riêng, phù hợp với các công trình dân dụng, thương mại và công nghiệp. Dưới đây là những biên dạng tôn Seamlock được sử dụng phổ biến hiện nay:




















