1. Xà Gồ Z275
Xà gồ Z275 là loại xà gồ thép được cán nguội từ thép mạ kẽm nhúng nóng với lớp mạ có trọng lượng tối thiểu 275g/m², đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế AS 1397 – G450 Z275. Đây là dòng sản phẩm chuyên dụng cho các công trình yêu cầu độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội, và khả năng chịu tải tốt trong điều kiện khắc nghiệt.
Xà gồ Z275 được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng như mái nhà, nhà xưởng, kho hàng và các hạng mục công nghiệp – dân dụng khác nhờ khả năng chống gỉ sét, độ bền cao và khả năng chịu lực vượt trội. Sản phẩm giúp thi công nhanh chóng, phân bố tải trọng đồng đều và đảm bảo kết cấu mái công trình vững chắc, an toàn trong mọi điều kiện thời tiết.”

Cấu tạo xà gồ z275
Xà gồ Z275 là loại xà gồ thép có tiết diện hình chữ Z, được sản xuất bằng phương pháp cán nguội và phủ lớp mạ kẽm với lượng mạ danh nghĩa 275 g/m². Lớp mạ này giúp bề mặt thép tăng khả năng chống gỉ sét, hạn chế ăn mòn và nâng cao độ bền trong quá trình sử dụng.
Xà gồ Z275 có thiết kế tiết diện hình chữ Z, được tạo hình từ thép cuộn bằng công nghệ cán nguội.
Cấu tạo sản phẩm gồm các bộ phận chính:
- Thân xà gồ: Là phần chịu lực chính, có chiều cao thay đổi tùy theo quy cách sản phẩm.
- Hai cánh xà gồ: Hai cánh được bố trí lệch hướng, tạo điều kiện thuận lợi cho việc nối chồng các thanh xà gồ.
- Mép tăng cứng: Phần mép được gấp ở đầu cánh, giúp tăng độ cứng và hạn chế biến dạng khi chịu tải.
- Lớp mạ Z275: Bề mặt được phủ lớp hợp kim kẽm với lượng mạ danh nghĩa 275 g/m², giúp bảo vệ thép khỏi tác động của môi trường và hạn chế ăn mòn.
Đặc điểm xà gồ
- Tiết diện chữ Z: tối ưu khả năng chịu lực và độ cứng của thanh xà gồ.
- Mạ kẽm Z275: giúp bảo vệ bề mặt thép, hạn chế gỉ sét và ăn mòn.
- Khả năng chịu tải tốt: phù hợp với nhiều hệ thống mái và vách công trình.
- Có thể nối chồng: thiết kế chữ Z thuận tiện cho việc liên kết các thanh tại vị trí nối.
- Trọng lượng tương đối nhẹ: dễ vận chuyển, gia công và lắp đặt.
- Độ bền cao: phù hợp với nhà xưởng, nhà kho và công trình thép tiền chế.
- Gia công linh hoạt: có thể cắt, đột lỗ theo yêu cầu kỹ thuật.

Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Quy cách tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Xà gồ Z275 |
| Tiết diện | Chữ Z |
| Chiều cao thân | Khoảng 100 – 300 mm |
| Chiều rộng cánh | Tùy quy cách |
| Độ dày | Khoảng 1.5 – 3.0 mm |
| Lớp mạ | Z275 |
| Vật liệu | Thép cán nguội mạ kẽm |
| Chiều dài | Theo yêu cầu công trình |
| Bề mặt | Mạ kẽm |
| Phương pháp sản xuất | Cán định hình nguội |
| Ứng dụng | Mái, vách, nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế |
Lưu ý:
- Quy cách thực tế của xà gồ Z275 có thể khác nhau tùy nhà sản xuất. Chiều cao, chiều rộng cánh, độ dày và trọng lượng cần được xác định theo bảng quy cách hoặc hồ sơ kỹ thuật của từng sản phẩm.
Tiêu chuẩn sản xuất xà gồ z275
Để đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và tính ổn định trong thi công, xà gồ Z275 được sản xuất theo quy trình nghiêm ngặt, tuân thủ nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và trong nước. Việc áp dụng các tiêu chuẩn này giúp sản phẩm đạt chất lượng cao, phù hợp với yêu cầu xây dựng hiện đại.
Các Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Áp Dụng Cho Xà Gồ Z275
- AS 1397 (Úc): Quy định các yêu cầu đối với thép mạ kẽm nhúng nóng, bao gồm cơ tính, lớp mạ và chất lượng bề mặt.
- JIS G3302 (Nhật Bản): Quy định về thép tấm, thép cuộn mạ kẽm, kiểm soát độ dày, kích thước và chất lượng lớp mạ.
- TCVN 6525:1999 (Việt Nam): Áp dụng cho thép tấm và thép băng mạ kẽm nhúng nóng, phù hợp với yêu cầu vật liệu xây dựng tại Việt Nam.
- BS EN 10143 (Châu Âu): Đề cập đến dung sai kích thước và hình dạng của thép tấm, thép băng mạ kim loại liên tục.
- ISO 9001:2015: Là tiêu chuẩn về hệ thống quản lý chất lượng, giúp kiểm soát quy trình sản xuất, kiểm tra nguyên liệu và thành phẩm.
Việc lựa chọn xà gồ Z275 có tiêu chuẩn rõ ràng giúp đảm bảo các yêu cầu về cơ tính, kích thước, lớp mạ và độ bền, đồng thời thuận tiện cho việc kiểm tra chất lượng vật tư trước khi đưa vào thi công. Khi mua hàng, nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp thông tin tiêu chuẩn, mác thép và chứng chỉ chất lượng phù hợp với yêu cầu của công trình.

2. Bảng Giá Xà Gồ Z275 Mới Nhất 2026
Bảng giá xà gồ C và xà gồ Z năm 2026 được cập nhật theo từng quy cách, độ dày và chủng loại thép, giúp khách hàng dễ dàng tham khảo và dự toán chi phí vật tư cho công trình. Mức giá thực tế có thể thay đổi tùy thương hiệu, tiêu chuẩn sản xuất, số lượng đặt hàng và thời điểm mua, vì vậy khách hàng nên xác nhận báo giá trước khi đặt hàng để có mức giá chính xác nhất.

4. So Sánh Xà Gồ Z275 Với Các Loại Xà Gồ Khác – Nên Sử Dụng Loại Nào?
Việc lựa chọn xà gồ cần dựa trên tải trọng, môi trường sử dụng, yêu cầu chống ăn mòn và ngân sách đầu tư. Xà gồ Z275 có lợi thế về lớp mạ kẽm và khả năng liên kết nối chồng, trong khi xà gồ C và xà gồ đen lại phù hợp với những nhu cầu khác nhau.
| Tiêu chí | Xà gồ Z275 | Xà gồ C | Xà gồ đen | Xà gồ Z350/AZ150 |
|---|---|---|---|---|
| Tiết diện | Chữ Z | Chữ C | C hoặc Z | Chữ Z |
| Bề mặt | Mạ kẽm Z275 | Có thể mạ hoặc thép đen | Không mạ | Z350 hoặc mạ hợp kim nhôm-kẽm |
| Chống ăn mòn | Tốt | Tùy loại | Thấp nếu không sơn bảo vệ | Rất tốt |
| Khả năng chịu lực | Tốt, thuận lợi khi nối chồng | Tốt, tùy quy cách | Tốt nếu được thiết kế phù hợp | Tốt |
| Khả năng nối chồng | Có | Hạn chế hơn | Tùy thiết kế | Có |
| Ứng dụng | Nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế | Nhà xưởng, mái và vách | Công trình thông thường, cần sơn bảo vệ | Môi trường có độ ăn mòn cao |
| Chi phí | Trung bình | Tùy vật liệu | Thường thấp hơn | Cao hơn |
| Bảo trì | Tương đối thấp | Tùy lớp bảo vệ | Cần chú ý chống gỉ | Tương đối thấp |
Nên chọn loại xà gồ nào?
- Xà gồ Z275: Phù hợp với nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế và công trình cần khả năng chống ăn mòn tốt với mức chi phí hợp lý.
- Xà gồ C: Thích hợp cho nhiều loại mái và vách, đặc biệt khi kết cấu yêu cầu tiết diện chữ C.
- Xà gồ đen: Có giá thành cạnh tranh, phù hợp với công trình thông thường nhưng cần sơn hoặc xử lý chống gỉ để bảo vệ thép.
- Xà gồ Z350/AZ150: Nên cân nhắc cho công trình nằm trong môi trường có độ ẩm hoặc nguy cơ ăn mòn cao, tùy loại vật liệu và yêu cầu thiết kế.
Lưu ý: Không thể kết luận loại xà gồ nào luôn chịu lực tốt hơn chỉ dựa vào tên C, Z275 hay Z350. Khả năng chịu tải còn phụ thuộc vào kích thước tiết diện, độ dày, mác thép, khẩu độ, khoảng cách xà gồ và tải trọng công trình. Vì vậy, nên lựa chọn theo hồ sơ tính toán kết cấu thay vì chỉ dựa vào giá thành.
5. Hướng Dẫn Thi Công Xà Gồ Z275 Cho Công Trình
Thi công xà gồ Z275 đúng kỹ thuật giúp hệ thống mái và vách đảm bảo độ chắc chắn, ổn định và phát huy tốt khả năng chịu lực. Quy trình cơ bản gồm các bước sau:
1. Kiểm tra bản vẽ và vật tư
- Đối chiếu quy cách, độ dày, chiều dài và số lượng xà gồ Z275 với hồ sơ thiết kế. Kiểm tra vật tư trước khi lắp đặt, đảm bảo không bị cong vênh, móp méo hoặc hư hỏng lớp mạ.
2. Định vị vị trí lắp đặt
- Đo đạc và đánh dấu chính xác vị trí xà gồ trên khung kèo, dầm hoặc kết cấu chính. Khoảng cách giữa các thanh phải tuân thủ bản vẽ thiết kế và yêu cầu chịu tải của công trình.
3. Lắp đặt xà gồ Z275
- Đưa từng thanh xà gồ vào đúng vị trí, căn chỉnh thẳng hàng, đúng cao độ và đúng hướng tiết diện. Với hệ xà gồ Z, cần chú ý hướng các cánh để thuận tiện cho việc liên kết và nối chồng.
4. Liên kết xà gồ với khung chính
- Sử dụng bu lông, bản mã hoặc liên kết theo thiết kế để cố định xà gồ vào khung chính. Các mối nối cần được siết chắc chắn, đúng quy cách và kiểm tra kỹ trước khi chuyển sang bước tiếp theo.
5. Kiểm tra toàn bộ hệ xà gồ
- Sau khi lắp đặt, kiểm tra khoảng cách, cao độ, độ thẳng, độ võng và các mối liên kết. Những vị trí sai lệch cần được điều chỉnh trước khi lợp mái hoặc lắp vách.
6. Lắp tôn mái và tôn vách
- Khi hệ xà gồ đã đạt yêu cầu, tiến hành lắp tôn mái, tôn vách hoặc vật liệu bao che. Các vị trí liên kết cần được thực hiện đúng hướng dẫn kỹ thuật của loại tôn sử dụng.
- Kiểm tra lại toàn bộ bu lông, mối nối, khoảng cách xà gồ và độ ổn định của hệ thống. Đồng thời xử lý phù hợp những vị trí lớp mạ bị ảnh hưởng trong quá trình cắt hoặc gia công.
Lưu ý: Khoảng cách, độ dày và quy cách xà gồ Z275 phải được xác định theo tính toán kết cấu và tải trọng thực tế. Không nên tự ý thay đổi khoảng cách hoặc tiết diện trong quá trình thi công.
6. Sắt Thép SATA Cung Cấp Xà Gồ Z275 Chất Lượng, Uy Tín Chất Lượng Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA – Đơn vị uy tín tại TP.HCM chuyên cung cấp các loại xà gồ Z275 chất lượng cao. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng nhà xưởng, nhà kho, nhà tiền chế và các công trình dân dụng.
Vì sao chọn các loại xà gồ Z275 của SATA?
- Chính hãng – Có CO/CQ đầy đủ
- Độ bền cao – Chống tia UV, chịu lực tốt
- Lắp đặt nhanh chóng – Giao hàng toàn quốc
- Tư vấn kỹ thuật tận tình – Báo giá linh hoạt
- Chiết khấu hấp dẫn cho công trình lớn và nhà thầu
Với phương châm “Chất lượng tạo niềm tin”, Sắt Thép SATA không ngừng cải tiến sản phẩm và dịch vụ, khẳng định vị thế là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình tại TP.HCM và toàn quốc.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
Trang web: thepsata.com.vn/

















