→ Báo Giá Tôn Việt Nhật 0.35mm – Chất Lượng Nhật Bản, Giá Thành Việt Nam
Bạn đang tìm kiếm loại tôn vừa bền, vừa tiết kiệm chi phí cho công trình? Tôn Việt Nhật 0.35mm là lựa chọn lý tưởng với độ dày tiêu chuẩn, khả năng chống ăn mòn tốt, giữ màu lâu và dễ thi công. Sản phẩm được sản xuất theo công nghệ Nhật Bản hiện đại, phù hợp với khí hậu Việt Nam, đặc biệt là các vùng có độ ẩm cao và thời tiết khắc nghiệt.
Cam kết chất lượng từ Thép Sata:
- Cung cấp tôn chính hãng, đầy đủ chứng nhận CO-CQ, đạt chuẩn TCVN và quốc tế.
- Bảo hành rõ ràng từ 5–10 năm, đảm bảo quyền lợi khách hàng.
- Giá cả minh bạch, ổn định, không phát sinh chi phí bất ngờ.
- Tư vấn tận tâm, hỗ trợ kỹ thuật và giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
→ Gọi ngay hotline 0903 725 545 để nhận báo giá chính xác, cập nhật ưu đãi mới nhất và được tư vấn giải pháp phù hợp nhất cho công trình của bạn. Đội ngũ chuyên môn luôn sẵn sàng hỗ trợ nhanh chóng, tận tâm và hiệu quả!
1. Báo giá Tôn Việt Nhật 0.35mm chi tiết VÀ đầy đủ thông tin – cung CẤP bởi CÔNg ty Thép Sata

Kính gửi Quý khách hàng,
Công ty TNHH Thép SATA xin trân trọng gửi tới Quý khách hàng và đối tác bảng báo giá chi tiết các sản phẩm Tôn Việt Nhật có độ dày 0.35mm. Với chất lượng vượt trội và giá cả cạnh tranh, các sản phẩm của chúng tôi luôn là sự lựa chọn hàng đầu cho mọi công trình.
→ Bảng giá Tôn Việt Nhật 0.35mm cập nhật mới 2025
| Tên sản phẩm | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Tôn kẽm Việt Nhật | 0.35 | 2.7 | 45.000 | |
| Tôn lạnh Việt Nhật | 0.35 | 2.7 | 54.000 | |
| Tôn lạnh màu Việt Nhật | 0.35 | 2.7 | 57.000 | |
| Tôn cách nhiệt xốp PU 3 lớp | 0.35 | – | 98.000 | Đơn giá cho tôn nền LD 0.35mm |
| Tôn 1 lớp giả ngói Việt Nhật | 0.35 | 2.7 | 65.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và chưa bao gồm VAT cũng như chi phí vận chuyển. Liên hệ trực tiếp với chúng tôi để nhận báo giá sớm nhất cho công trình của bạn
Chính sách ưu đãi và hỗ trợ
- Cam kết chất lượng: Sản phẩm Tôn Việt Nhật chính hãng, mới 100%, có đầy đủ chứng nhận chất lượng (CO/CQ).
- Chiết khấu hấp dẫn: Áp dụng mức chiết khấu đặc biệt từ 5-10% cho các đơn hàng lớn.
- Hỗ trợ vận chuyển: Miễn phí vận chuyển trong khu vực nội thành TP.HCM và hỗ trợ 50% chi phí vận chuyển đến các tỉnh lân cận.
- Tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ chuyên viên của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn và giải đáp mọi thắc mắc của Quý khách.
Chính sách Bán hàng và Lưu ý quan trọng cho báo giá tôn việt nhật 0.35mm
Chính sách Bán hàng
| Chính sách | Chi tiết |
|---|---|
| Vận chuyển | – Miễn phí vận chuyển nội thành TP.HCM. – Hỗ trợ 50% chi phí vận chuyển đến các tỉnh lân cận. – Giao hàng từ 1–5 ngày tùy vị trí và số lượng. |
| Thanh toán | – Hình thức: tiền mặt hoặc chuyển khoản. – Đặt cọc 50% khi đặt hàng, thanh toán 50% còn lại sau khi nhận đủ hàng tại công trình. |
| Bảo hành & Đổi trả | – Bảo hành theo quy định của Nhà máy Tôn Việt Nhật. – Hỗ trợ đổi trả nếu sản phẩm có lỗi do nhà sản xuất. |
| Thuế VAT | – Đơn giá chưa bao gồm 10% thuế VAT. |
Lưu ý Quan trọng cho báo giá tôn Việt Nhật 0.35mm
- Tính thời điểm: Đơn giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm báo giá và có thể thay đổi theo biến động của thị trường.
- Yếu tố cấu thành giá: Giá bán có thể khác nhau tùy thuộc vào số lượng, quy cách sản phẩm, vị trí giao hàng và chính sách chiết khấu tại thời điểm đặt hàng.
- Liên hệ để xác nhận: Để nhận được báo giá chính xác, tốt nhất và cập nhật nhất, Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.
Thông tin liên hệ: Mọi thắc mắc và yêu cầu báo giá chi tiết, Quý vị vui lòng liên hệ trực tiếp qua các kênh dưới đây.
2. Các Loại Tôn Việt Nhật 0.35mm Phổ Biến – Giải Pháp Linh Hoạt Cho Mọi Công Trình
Tôn Việt Nhật 0.35mm là dòng sản phẩm được đánh giá cao nhờ độ dày tiêu chuẩn, phù hợp với nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp. Dưới đây là các loại tôn Việt Nhật 0.35mm phổ biến nhất hiện nay:
Bảng phân loại tôn Việt Nhật 0.35mm
Loại tôn |
Mô tả kỹ thuật |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
Ứng dụng tiêu biểu |
Tuổi thọ trung bình |
Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tôn mạ kẽm 0.35mm |
Thép nền cán nguội, phủ lớp kẽm 100% chống gỉ; sóng vuông, sóng tròn hoặc sóng ngói | Giá rẻ nhất, chống gỉ tương đối, dễ thi công | Bền màu kém hơn mạ màu, dễ nóng | Mái nhà dân dụng, nhà kho nhỏ, vách ngăn tạm | 10–15 năm | 75.000 – 85.000 |
Tôn mạ màu 0.35mm |
Tôn mạ kẽm + sơn tĩnh điện nhiều màu (đỏ, xanh, ghi, nâu…) | Thẩm mỹ cao, nhiều màu, bền màu lâu | Giá cao hơn tôn kẽm, chống nóng vừa phải | Nhà ở, công trình thương mại, mái che công cộng | 12–17 năm | 90.000 – 110.000 |
Tôn lạnh (mạ hợp kim nhôm kẽm) |
Thành phần: 55% nhôm – 43.5% kẽm – 1.5% silicon; bề mặt sáng bóng, phản xạ nhiệt tốt | Chống nóng hiệu quả, chống gỉ tốt hơn tôn kẽm | Màu sắc hạn chế, giá cao hơn mạ màu | Mái nhà chống nóng, nhà xưởng, nhà tiền chế | 15–20 năm | 95.000 – 120.000 |
Tôn cách nhiệt PU 0.35mm |
Lớp tôn mạ màu + lõi xốp PU + lớp giấy bạc/PP | Cách nhiệt, cách âm vượt trội, tiết kiệm điện | Giá cao nhất, trọng lượng nặng hơn | Nhà ở cao cấp, kho lạnh, văn phòng, xưởng sản xuất | 18–25 năm | 190.000 – 220.000 |
Tôn sóng ngói 0.35mm |
Hình dạng mô phỏng ngói truyền thống, trọng lượng nhẹ | Đẹp như ngói, nhẹ, thi công nhanh | Giá cao hơn tôn sóng thường, không cách nhiệt nhiều | Biệt thự, nhà phố, công trình yêu cầu thẩm mỹ | 15–20 năm | 115.000 – 140.000 |
Ghi chú:
Cùng là độ dày 0.35mm nhưng loại mạ, kiểu sóng và cấu tạo khác nhau sẽ quyết định giá thành và công năng.
Nếu cần công trình tiết kiệm chi phí → chọn tôn mạ kẽm hoặc mạ màu.
Nếu ưu tiên chống nóng, cách âm → chọn tôn lạnh hoặc tôn cách nhiệt PU.
Nếu chú trọng thẩm mỹ cao cấp → chọn tôn sóng ngói.
3. Tôn Việt Nhật 0,35mm Có Gì Hot? Khám Phá Ngay Những Ưu Điểm Đáng Giá!

Tôn Việt Nhật 0,35mm được ưa chuộng nhờ những ưu điểm nổi bật sau:
- Độ bền cao, chống ăn mòn tốt: Sản phẩm được mạ kẽm hoặc nhôm kẽm theo công nghệ Nhật Bản, giúp tăng khả năng chống rỉ sét, chịu được thời tiết khắc nghiệt và kéo dài tuổi thọ công trình.
- Trọng lượng nhẹ, dễ thi công: Với độ dày 0.35mm, tôn có trọng lượng vừa phải, thuận tiện cho việc vận chuyển, lắp đặt và giảm tải trọng lên kết cấu mái.
- Tính thẩm mỹ cao, màu sắc đa dạng: Tôn màu được phủ sơn tĩnh điện chất lượng cao, có nhiều lựa chọn màu sắc phù hợp với phong cách kiến trúc từ hiện đại đến cổ điển.
- Khả năng cách nhiệt, cách âm hiệu quả: Đặc biệt với dòng tôn xốp, sản phẩm giúp giảm nhiệt độ và tiếng ồn, phù hợp với môi trường nóng bức hoặc khu vực đông dân cư.
- Giá thành hợp lý, hiệu quả kinh tế: So với các loại tôn cao cấp hoặc nhập khẩu, tôn Việt Nhật 0.35mm có mức giá cạnh tranh, phù hợp với ngân sách của đa số công trình.
- Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế: Sản phẩm đạt các tiêu chuẩn như JIS G3312, JIS G3321 (Nhật Bản), ASTM A792/A792M (Mỹ), đảm bảo chất lượng và độ tin cậy khi sử dụng.
4. Quy Trình Bán Hàng Và Tiếp Nhận Đơn Hàng – Công Ty Tôn Thép SATA
Để đảm bảo phục vụ khách hàng một cách nhanh chóng, chính xác và chuyên nghiệp, Công ty Tôn Thép SATA áp dụng quy trình tiếp nhận đơn hàng rõ ràng và hiệu quả như sau:
-
Tiếp nhận yêu cầu từ khách hàng qua các kênh: hotline, Zalo, website, email hoặc trực tiếp tại văn phòng.
-
Tư vấn sản phẩm phù hợp với công trình: loại tôn (tôn lạnh, tôn màu, tôn kẽm…), độ dày, kiểu sóng, màu sắc, kích thước và thương hiệu.
-
Ghi nhận thông tin đơn hàng: số lượng, mẫu mã, địa chỉ giao hàng, thời gian giao dự kiến, thông tin người nhận.
-
Kiểm tra tồn kho và năng lực giao hàng để đảm bảo tiến độ, chất lượng và khả năng đáp ứng đơn hàng.
-
Cung cấp báo giá chính thức: đơn giá sản phẩm, chi phí vận chuyển, thời gian giao hàng, chính sách thanh toán và bảo hành.
-
Xác nhận đơn hàng: ký hợp đồng đối với đơn hàng lớn hoặc lập biên bản giao nhận kèm biên lai tạm ứng đối với đơn hàng nhỏ.
-
Chuẩn bị hàng hóa: kiểm tra chất lượng, đóng gói, sắp xếp lịch giao hàng theo tuyến và khu vực.
-
Giao hàng tận nơi: đúng thời gian, đúng số lượng, có nhân viên bàn giao, hỗ trợ kiểm đếm và ký nhận.
-
Thanh toán phần còn lại: thực hiện qua chuyển khoản hoặc tiền mặt, xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu của khách hàng.
-
Chăm sóc sau bán hàng: hỗ trợ kỹ thuật, tiếp nhận phản hồi, xử lý khiếu nại nếu có, và cập nhật chương trình ưu đãi cho khách hàng thân thiết.
Quy trình tiếp nhận đơn hàng tại Tôn Thép SATA không chỉ đảm bảo tính minh bạch và chuyên nghiệp, mà còn hướng đến trải nghiệm mua hàng thuận tiện và hài lòng nhất cho khách hàng. Với đội ngũ tư vấn tận tâm, sản phẩm chất lượng và dịch vụ giao hàng nhanh chóng, chúng tôi cam kết đồng hành cùng mọi công trình từ nhỏ đến lớn.
5. Lưu Ý Khi Mua Tôn Việt Nhật 0.35mm – Đảm Bảo Chất Lượng, Tránh Rủi Ro

Để đảm bảo mua đúng tôn Việt Nhật chính hãng, chất lượng cao và phù hợp với công trình, bạn cần lưu ý các điểm sau:
| STT | Nội dung cần lưu ý | Chi tiết |
|---|---|---|
| 1 | Kiểm tra nguồn gốc xuất xứ | Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality) để xác minh sản phẩm chính hãng. |
| 2 | So sánh giá từ nhiều đơn vị | Liên hệ nhiều nhà phân phối để nhận báo giá chi tiết, đặc biệt khi mua số lượng lớn để được chiết khấu tốt và tránh bị đội giá. |
| 3 | Chọn đúng loại tôn theo nhu cầu | Tôn lạnh cho nhà xưởng, tôn màu cho nhà ở, tôn xốp cách nhiệt cho khu vực nóng, tôn sóng ngói cho biệt thự hoặc công trình thẩm mỹ cao. |
| 4 | Kiểm tra kỹ sản phẩm khi nhận hàng | Kiểm tra độ phẳng, độ dày, trọng lượng, màu sắc, lớp sơn. Không nhận hàng nếu tôn bị cong, gỉ sét, trầy xước hoặc sai quy cách. |
| 5 | Làm rõ chính sách bảo hành và hậu mãi | Hỏi rõ thời gian bảo hành, phạm vi bảo hành và các dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng để đảm bảo quyền lợi lâu dài. |
| 6 | Chọn nhà cung cấp uy tín | Ưu tiên mua từ đơn vị phân phối chính hãng như Thép SATA, nơi có cam kết chất lượng, tư vấn chuyên nghiệp và dịch vụ hậu mãi rõ ràng. |
6. Hướng Dẫn Bảo Quản & Thi Công Tôn Việt Nhật 0.35mm Đúng Kỹ Thuật
Tôn Việt Nhật 0.35mm là dòng sản phẩm được ưa chuộng nhờ độ bền cao, màu sắc đẹp và khả năng chống ăn mòn tốt. Tuy nhiên, để đảm bảo chất lượng sản phẩm được giữ nguyên từ kho đến công trình, việc bảo quản và thi công đúng kỹ thuật là yếu tố bắt buộc.
✅ Bảo Quản Tôn Trước Khi Thi Công
- Vị trí lưu kho: Đặt tôn ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nước mưa. Không để tôn ngoài trời quá lâu, đặc biệt là trong mùa mưa hoặc khu vực có độ ẩm cao.
- Cách kê tôn: Dùng pallet gỗ hoặc giá đỡ kim loại để kê cao, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền đất hoặc nền xi măng dễ gây rỉ sét.
- Xếp chồng hợp lý: Không xếp quá cao hoặc quá nặng lên nhau, tránh làm cong vênh hoặc trầy xước bề mặt tôn.
- Tránh hóa chất ăn mòn: Không để tôn gần các vật liệu như xi măng ướt, axit, muối hoặc các chất tẩy rửa mạnh.
- Kiểm tra định kỳ: Nếu lưu kho lâu ngày, cần kiểm tra tình trạng tôn để phát hiện sớm các dấu hiệu rỉ sét, phai màu hoặc biến dạng.
✅ Thi Công Tôn Đúng Kỹ Thuật
- Dụng cụ cắt tôn: Sử dụng máy cắt tôn chuyên dụng hoặc kéo cắt tôn. Tránh dùng máy mài vì tia lửa có thể làm cháy lớp sơn phủ và gây rỉ sét nhanh chóng.
- Lắp đặt đúng chiều sóng: Đặt tôn theo chiều sóng để đảm bảo khớp nối kín, tránh thấm nước và tăng độ bền liên kết.
- Sử dụng vít bắn tôn chuyên dụng: Nên dùng vít có long đền cao su để chống thấm nước và giữ chắc tôn trên mái. Khoảng cách vít đều nhau, không quá xa để tránh bung tôn khi có gió lớn.
- Khoảng cách xà gồ hợp lý: Tùy vào loại công trình, khoảng cách giữa các thanh xà gồ nên từ 60–120cm để đảm bảo tôn không bị võng hoặc rung lắc.
- Thi công an toàn: Không giẫm trực tiếp lên sóng tôn, nên đi trên các thanh xà gồ hoặc dùng ván lót để tránh làm móp tôn.
- Thời điểm thi công: Ưu tiên thi công vào thời tiết khô ráo, tránh mưa gió để đảm bảo an toàn và chất lượng lắp đặt.

Việc bảo quản và thi công đúng kỹ thuật không chỉ giúp tôn Việt Nhật 0.35mm phát huy tối đa độ bền và tính thẩm mỹ, mà còn giúp tiết kiệm chi phí sửa chữa, bảo trì trong quá trình sử dụng. Đây là yếu tố quan trọng giúp công trình đạt chất lượng cao và tuổi thọ lâu dài.
5. Sắt Thép SATA – Đơn vị Cung cấp các sản phẩm Tôn Việt Nhật 0.35mm tốt nhất, chất lượng hàng đầu tại TP.HCM − SATA cung cấp báo GIÁ Tôn Việt Nhật 0.35mm mới nhất 2025 – Áp Dụng Tại TP.HCM Và các tỉnh miền nam
Sắt Thép SATA Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA đã trở thành một trong những thương hiệu hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp Tôn Việt Nhật 0.35mm chất lượng cao. Chúng tôi không chỉ mang đến sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật mà còn chú trọng đến trải nghiệm dịch vụ, giúp khách hàng yên tâm từ khâu tư vấn đến giao hàng.
Lý do nên chọn Tôn Việt Nhật 0.35mm tại SATA
- ✅ Sản phẩm mới, chất lượng vượt trội: Tôn Việt Nhật 0.35mm tại SATA được sản xuất theo công nghệ hiện đại, đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ cao.
- ✅ Danh mục sản phẩm đa dạng: Chúng tôi cung cấp nhiều loại Tôn Việt Nhật 0.35mm với kích thước và mẫu mã khác nhau, phù hợp với mọi loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
- ✅ Tư vấn chuyên sâu – Phục vụ tận tâm: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
- ✅ Giao hàng nhanh – Hỗ trợ miễn phí nội thành TP.HCM: SATA cam kết giao hàng đúng hẹn, hỗ trợ vận chuyển linh hoạt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho khách hàng.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấpTôn Việt Nhật 0.35mm uy tín tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn lý tưởng. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ chuyên nghiệp và giá cả cạnh tranh, chúng tôi cam kết là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779



















