1. Tôn Lạnh
Tôn lạnh là tên gọi phổ biến của tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, được đánh giá cao nhờ khả năng phản xạ bức xạ nhiệt tốt, giúp giảm hấp thụ nhiệt từ ánh nắng mặt trời và giữ cho không gian bên trong công trình mát mẻ hơn so với nhiều loại tôn thông thường. Chính đặc tính này đã tạo nên tên gọi “tôn lạnh”. Ngoài khả năng chống nóng, sản phẩm còn có độ bền cao, chống ăn mòn hiệu quả và được ứng dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, công nghiệp, nhà xưởng, nhà kho và nhà thép tiền chế. Hiện nay, tôn lạnh được sản xuất với nhiều kiểu sóng, màu sắc và quy cách đa dạng, đáp ứng tốt cả yêu cầu về kỹ thuật lẫn tính thẩm mỹ.
1.1. Cấu tạo của tôn lạnh
Tôn lạnh được sản xuất từ thép cán nguội, sau đó phủ một lớp hợp kim nhôm kẽm bằng công nghệ mạ nhúng nóng liên tục trên dây chuyền hiện đại. Thành phần lớp mạ gồm 55% Nhôm (Al), 43,5% Kẽm (Zn) và 1,5% Silic (Si), tạo nên lớp bảo vệ bền chắc, giúp bề mặt tôn sáng đẹp và tăng khả năng chống oxy hóa.
- Nhôm (55%): Tạo lớp màng bảo vệ bề mặt, giúp tôn có khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và phản xạ bức xạ mặt trời hiệu quả.
- Kẽm (43,5%): Có tác dụng bảo vệ điện hóa, tự hình thành lớp bảo vệ tại các mép cắt hoặc vị trí trầy xước, ngăn thép nền bị oxy hóa và rỉ sét.
- Silic (1,5%): Tăng độ bám dính giữa lớp mạ và thép nền, góp phần nâng cao độ bền và tuổi thọ của sản phẩm.
Nhờ lớp mạ hợp kim nhôm kẽm đặc biệt, tôn lạnh có khả năng chống ăn mòn cao gấp nhiều lần so với tôn mạ kẽm thông thường trong cùng điều kiện sử dụng, đồng thời chịu được môi trường có độ ẩm cao, hóa chất nhẹ và thời tiết khắc nghiệt. Đây là lý do tôn lạnh luôn được ưu tiên lựa chọn cho những công trình yêu cầu tuổi thọ cao, khả năng chống nóng tốt và chi phí bảo trì thấp.

1.2. Đặc điểm sản phẩm
Tôn lạnh là dòng vật liệu lợp mái được sản xuất từ thép nền mạ hợp kim 55% Nhôm, 43,5% Kẽm và 1,5% Silic, mang lại khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt vượt trội. Nhờ lớp mạ đặc biệt này, tôn lạnh có độ bền cao, tuổi thọ lâu dài và phù hợp với nhiều điều kiện khí hậu tại Việt Nam.
Một số đặc điểm nổi bật của tôn lạnh:
- Khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm hấp thụ nhiệt và làm mát không gian bên trong.
- Chống rỉ sét, chống ăn mòn hiệu quả ngay cả trong môi trường ẩm hoặc ven biển.
- Độ bền cơ học cao, chịu được tác động của thời tiết khắc nghiệt.
- Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và thi công, giúp tiết kiệm chi phí kết cấu.
- Đa dạng màu sắc, kiểu sóng và quy cách, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng.
- Tuổi thọ cao, ít phải bảo trì trong quá trình sử dụng.
Bảng thông số kỹ thuật
Dưới đây là bảng thông số tôn lanh mới nhất hiện nay
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chất liệu | Thép mạ hợp kim nhôm kẽm (Al-Zn) |
| Thành phần lớp mạ | 55% Nhôm – 43,5% Kẽm – 1,5% Silic |
| Độ dày phổ biến | 0,30 mm – 0,55 mm |
| Khổ tôn cuộn | 1,070 mm – 1,200 mm |
| Khổ hữu dụng | Khoảng 1.000 mm – 1.070 mm (tùy kiểu sóng) |
| Kiểu sóng | 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng, Cliplock, Seamlock… |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu khách hàng |
| Lớp mạ | AZ50, AZ70, AZ100, AZ150 (tùy thương hiệu) |
| Màu sắc | Xanh ngọc, xanh dương, đỏ đậm, đỏ đô, ghi xám, trắng sữa, kem, xám lông chuột… |
| Tiêu chuẩn sản xuất | Theo tiêu chuẩn của từng nhà sản xuất như BlueScope, Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim… |
| Ứng dụng | Lợp mái, làm vách, nhà xưởng, nhà ở, nhà thép tiền chế, nhà kho, trang trại… |
2. Báo Giá Tôn Lạnh Mới Thị Trường Nhất Năm 2026
Sắt Thép SATA là đơn vị chuyên phân phối các dòng tôn lạnh chính hãng đến từ nhiều thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á, BlueScope Zacs, Nam Kim, Phương Nam… Tất cả sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng, đạt tiêu chuẩn chất lượng, độ bền cao và được cung cấp với mức giá cạnh tranh.
2.1 Bảng giá tôn lạnh mới nhất
- Giá tôn lạnh dao động từ 147.000 VNĐ/m – 180.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Thương hiệu | Đơn giá (VNĐ/m) | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Hoa Sen | 62.000 – 107.000 | Độ bền cao, bề mặt sáng bóng, tiêu chuẩn chất lượng JIS. |
| Đông Á | 60.000 – 105.000 | Lớp mạ dày, kháng rỉ sét tốt, bảo hành dài hạn. |
| Nam Kim | 58.000 – 103.000 | Giá cả hợp lý, đáp ứng tiêu chuẩn ASTM và TCVN. |
| Phương Nam | 55.000 – 101.000 | Khả năng chống ăn mòn vượt trội, thân thiện môi trường. |
- Xem thêm: Báo giá tôn hoa sen mới nhất
2.2 Bảng giá tôn lạnh các sóng phổ biến hiện nay
- Giá lạnh có giá dao động từ 60.000 VNĐ/m – 110.000 VNĐ/m. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất!
| Loại tôn | Hình dạng | Đơn giá (VNĐ/m) | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|
| Tôn lạnh phẳng | Tấm phẳng | 60.000 – 101.000 | Làm vách ngăn, tấm lót xây dựng. |
| Tôn lạnh dạng sóng vuông | 5 sóng | 62.000 – 105.000 | Mái che nhà ở, nhà kho, nhà xưởng. |
| Tôn lạnh dạng sóng vuông | 7 sóng | 64.000 – 107.000 | Ứng dụng làm mái lợp có diện tích lớn. |
| Tôn lạnh dạng sóng vuông | 9 sóng | 62.000 – 105.000 | Thích hợp cho nhà dân dụng, nhà ở nhỏ lẻ. |
| Tôn lạnh mạ màu | Sóng vuông | 65.000 – 110.000 | Tăng thẩm mỹ, phù hợp làm mái lợp trang trí. |
- Xem thêm: Báo giá tôn nam kim mới nhất
2.3 Bảng giá Tôn cuộn lạnh
- Ký hiệu MS/S1 là tôn mềm (min G300)
- Trọng lượng: 2.30 – 13.90 Kg/m
- Độ dày từ: 0.26mm – 2.50mm
| Quy cách (mm x mm – MS/S1) | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0,26 x 3000 | 2,30 – 2,40 | 45.000 |
| 0,28 x 3000 | 2,44 – 2,60 | 50.000 |
| 0,30 x 3000 | 2,72 – 2,80 | 58.000 |
| 0,33 x 3000 | 2,91 – 3,07 | 65.000 |
| 0,38 x 3000 | 3,33 – 3,54 | 72.000 |
| 0,43 x 3000 | 3,86 – 4,02 | 79.000 |
| 0,48 x 3000 | 4.30 – 4.46 | 94.000 |
| 0,58 x 3000 | 5,20 – 5,40 | 105.000 |
| 0,75 x 3000 | 6,74 – 6,96 | 125.000 |
| 0,95 x 3000 | 7.14 – 7.35 | 155.000 |
| 0,95 x 3000 | 8,57 – 8,83 | 180.000 |
| 1,15 x 3000 | 8,70 – 8,95 | 195.000 |
| 1,5 x 3000 | 10,44 – 10,74 | 215.000 |
| 1,75 x 3000 | 12:51 – 13:01 | 240.000 |
| 2,10 x 3000 | 11:40 – 11:90 | 260.000 |
| 2,50 x 3000 | 13,60 – 13,90 | 280.000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn Đông Á mới nhất
Lưu ý:
- Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển.
- Giá thực tế có thể thay đổi theo thương hiệu, màu sắc, khổ tôn, số lượng đặt hàng và chính sách vận chuyển.
- Báo giá chưa bao gồm phụ kiện (úm nóc, vít bắn tôn, diềm mái…) và chi phí thi công.
3. Ứng Dụng Tôn Lạnh Cho Các Công Trình Hiện Nay
Với khả năng chống nóng, chống ăn mòn, độ bền cao và tuổi thọ lâu dài, tôn lạnh được ứng dụng rộng rãi trong nhiều công trình dân dụng và công nghiệp. Nhờ trọng lượng nhẹ, dễ thi công và đa dạng về kiểu sóng, màu sắc, sản phẩm đáp ứng tốt cả yêu cầu kỹ thuật lẫn tính thẩm mỹ.
Nhà ở dân dụng
- Lợp mái nhà phố, biệt thự, nhà cấp 4: Tôn lạnh thường hoặc tôn lạnh màu giúp chống nóng, chống dột, bền màu.
- Làm vách ngăn, trần nhà: Nhẹ, dễ thi công, tiết kiệm chi phí.
- Mái che, hiên nhà, nhà để xe: Chống mưa nắng tốt, độ bền cao hơn tôn kẽm thường.
Công trình công nghiệp & nông nghiệp
- Nhà xưởng, nhà kho, khu công nghiệp: Dùng tôn lạnh dày (0.45 – 0.50 mm), mác thép G550, chống ăn mòn, chịu lực tốt.
- Trang trại chăn nuôi, nhà lưới, nhà kính: Tôn lạnh phản xạ nhiệt cao, giữ không gian mát hơn, giúp vật nuôi, cây trồng phát triển ổn định.
- Nhà tiền chế: Dùng tôn lạnh làm mái, vách, cửa cuốn, đảm bảo công trình nhẹ, thi công nhanh.
Công trình thương mại – công cộng
- Siêu thị, trung tâm thương mại, showroom: Dùng tôn lạnh màu với nhiều lựa chọn màu sắc, đảm bảo tính thẩm mỹ.
- Trường học, bệnh viện, nhà văn hóa: Chống nóng, bền, giảm chi phí bảo trì.
- Bến xe, sân vận động, nhà thi đấu: Tôn lạnh khổ lớn, sóng kliplock chống dột, phù hợp mái diện tích rộng.
Các ứng dụng khác
- Sản xuất container, thùng xe tải: Nhẹ, cứng, chống ăn mòn.
- Đồ nội thất & gia dụng: Làm tủ điện, tủ lạnh công nghiệp, kệ chứa hàng.
- Ốp tường trang trí, mặt dựng công trình: Tôn lạnh màu phủ sơn PVDF tạo thẩm mỹ cao, bền màu.

4. Các Công Trình, Dự Án Tiêu Biểu Sử Dụng Tôn Của Chúng Tôi
Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất (TP.HCM)
- Ứng dụng: Lợp mái nhà ga, khu kỹ thuật.
- Lý do chọn tôn lạnh: Diện tích mái rộng, cần vật liệu bền, nhẹ, chống ăn mòn, phản xạ nhiệt tốt, giảm nhiệt độ cho nhà ga.
Nhà thi đấu Phú Thọ (TP.HCM)
- Ứng dụng: Lợp mái vòm lớn.
- Ưu điểm: Tôn lạnh khổ lớn, sóng kliplock hạn chế mối nối → không dột, tính thẩm mỹ cao, phù hợp công trình thể thao.
Khu công nghiệp VSIP (Bình Dương)
- Ứng dụng: Nhà xưởng, kho bãi.
- Ưu điểm: Tôn lạnh dày (0.45–0.50mm) mác thép G550 → chịu lực tốt, tuổi thọ cao, đáp ứng yêu cầu sản xuất công nghiệp.
Trung tâm thương mại AEON Mall (TP.HCM)
- Ứng dụng: Mái che, vách ngoài.
- Ưu điểm: Sử dụng tôn lạnh màu với lớp sơn PVDF → bền màu, đẹp, sang trọng, phù hợp kiến trúc hiện đại.
Trang trại chăn nuôi CP Việt Nam (Đồng Nai, Bình Phước)
- Ứng dụng: Mái chuồng nuôi, kho thức ăn.
- Ưu điểm: Tôn lạnh phản xạ nhiệt, giữ không gian mát mẻ, giúp vật nuôi khỏe mạnh, giảm chi phí điện làm mát.
5. Cách Bảo Quản, Vệ Sinh Và Bảo Trì Tôn Lạnh chính hãng Để Luôn Như Mới
Để tôn lạnh luôn giữ được độ sáng đẹp, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ lâu dài, việc vệ sinh và bảo trì định kỳ là rất cần thiết. Thực hiện đúng cách không chỉ giúp duy trì tính thẩm mỹ mà còn hạn chế hư hỏng, giảm chi phí sửa chữa trong quá trình sử dụng.
Vệ sinh mái tôn định kỳ
- Nên vệ sinh mái tôn từ 6–12 tháng/lần để loại bỏ bụi bẩn, lá cây, rêu mốc và các tạp chất tích tụ trên bề mặt. Sử dụng nước sạch kết hợp với khăn mềm hoặc bàn chải lông mềm để làm sạch, tránh dùng vật cứng hoặc hóa chất có tính axit, kiềm mạnh vì có thể làm ảnh hưởng đến lớp sơn và lớp mạ bảo vệ.
Kiểm tra và xử lý hư hỏng kịp thời
- Thường xuyên kiểm tra các vị trí như vít bắn tôn, mối nối, máng xối và mép mái để phát hiện sớm các dấu hiệu lỏng, bong tróc hoặc rò rỉ. Nếu phát hiện vết trầy xước hoặc lớp sơn bị hư hại, nên xử lý và sơn dặm kịp thời để hạn chế nguy cơ ăn mòn.
Giữ hệ thống thoát nước luôn thông thoáng
- Máng xối, ống thoát nước và các rãnh thoát nước cần được vệ sinh thường xuyên để tránh lá cây, rác hoặc bùn đất gây tắc nghẽn. Hệ thống thoát nước hoạt động hiệu quả sẽ hạn chế tình trạng nước đọng trên mái, góp phần kéo dài tuổi thọ của tôn.
Hạn chế tác động mạnh lên mái tôn
- Không nên kéo lê vật nặng hoặc để các vật sắc nhọn tiếp xúc trực tiếp với bề mặt tôn. Khi cần di chuyển trên mái, nên đi đúng vị trí có xà gồ đỡ và sử dụng giày có đế mềm để giảm nguy cơ làm móp hoặc trầy xước tôn.
Bảo dưỡng định kỳ
- Đối với các công trình có diện tích mái lớn như nhà xưởng, nhà kho hoặc nhà thép tiền chế, nên kiểm tra tổng thể mái tôn định kỳ mỗi năm để đánh giá tình trạng lớp sơn, lớp mạ, hệ thống liên kết và các phụ kiện đi kèm. Việc bảo dưỡng đúng thời điểm sẽ giúp phát hiện sớm các vấn đề và đảm bảo mái tôn luôn bền đẹp, an toàn trong suốt quá trình sử dụng.
Thực hiện đúng các hướng dẫn trên sẽ giúp tôn lạnh chính hãng duy trì khả năng chống nóng, chống ăn mòn, giữ màu bền đẹp và kéo dài tuổi thọ công trình lên đến hàng chục năm.

















