Công Ty Thép SATA chuyên cung cấp và phân phối máng xối nhựa PVC cao cấp cho các công trình dân dụng và công nghiệp. Sản phẩm là giải pháp thoát nước toàn diện, chống thấm dột và tối ưu hóa chi phí đầu tư.
Bảng Giá Máng Xối Nhựa PVC Cập Nhật
-
Đơn giá dao động: 70.000 VNĐ/m – 230.000 VNĐ/m
-
Lưu ý: Giá thực tế thay đổi tùy thuộc vào độ dày, quy cách thiết kế, số lượng đơn hàng và vị trí công trình xây dựng. Khách hàng mua số lượng lớn sẽ được áp dụng chính sách chiết khấu thương mại và hỗ trợ vận chuyển tận nơi.
Thông Số Kỹ Thuật Và Ưu Điểm Sản Phẩm
Máng xối nhựa PVC do Thép SATA phân phối đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt:
- Độ bền vật liệu: Kháng UV, chịu thời tiết tốt, không bị giòn gãy hay biến dạng dưới tác động của nhiệt độ môi trường.
- Chống ăn mòn tuyệt đối: Thành phần nhựa PVC cao cấp không bị oxy hóa, chống rỉ sét khi tiếp xúc với nước mưa có tính axit.
- Tối ưu thi công: Trọng lượng nhẹ giúp giảm tải trọng lên hệ thống mái, dễ vận chuyển, cắt gọt và lắp đặt nhanh chóng.
- Hiệu suất thủy lực: Lòng máng nhẵn mịn giúp dẫn nước nhanh, hạn chế tối đa tình trạng ứ đọng rác thải và rong rêu.
Cam Kết Dịch Vụ Từ Thép SATA
- Cung cấp sản phẩm chính hãng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
- Sẵn kho số lượng lớn, đa dạng quy cách và kích thước, đáp ứng tiến độ mọi công trình.
- Chính sách giá minh bạch, cạnh tranh và sát giá thị trường.
- Hệ thống vận chuyển linh hoạt, giao hàng nhanh chóng trực tiếp đến chân công trình.
1.1 Bảng Giá Máng Xối Nhựa
- Giá máng xối nhựa dao động từ 70.000 VNĐ/m đến 230.000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Loại máng xối | Độ dày (mm) | Chiều dài (m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Máng xối PVC 150 mm | 2.0 | 3 | 70.000 – 120.000 |
| Máng xối PVC 200 mm | 2.5 | 3 | 80.000 – 130.000 |
| Máng xối PVC 250 mm | 3.0 | 4 | 120.000 – 150.000 |
| Máng xối PVC 300 mm | 3.5 | 6 | 180.000 – 230.000 |
1.2 Bảng Giá Máng Xối Nhựa PVC Phổ Biến
- Giá máng xối nhựa PVC dao động từ 80.000 VNĐ/m đến 260.000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Loại / Quy cách / Kích thước (mm) / Loại máng | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Máng xối nhựa nhỏ | 1.0 – 1.2 | 80.000 – 110.000 |
| Máng xối nhựa vừa | 1.2 – 1.5 | 95.000 – 125.000 |
| Máng xối nhựa PVC cỡ lớn | 1.5 – 2.0 | 100.000 – 150.000 |
| Máng xối nhựa PVC bán nguyệt | 1.5 – 2.5 | 110.000 – 160.000 |
| Máng xối nhựa PVC loại nhỏ | 1.0 – 1.2 | 80.000 – 130.000 |
| Máng xối nhựa Composite cỡ vừa | 1.2 – 1.5 | 90.000 – 150.000 |
| Máng xối nhựa Composite cỡ lớn | 1.5 – 2.0 | 120.000 – 180.000 |
| Máng xối nhựa Composite cao cấp lớn | 2.0 – 3.0 | 170.000 – 260.000 |
1.3 Bảng Giá Máng Xối Nhựa Composite
- Giá máng xối nhựa Composite dao động từ 120.000 VNĐ/m đến 230.000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Loại máng xối | Kích thước (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Máng xối Nhựa Composite | 135 x 135 x 205 | 120.000 |
| Máng xối Nhựa Composite | 185 x 185 x 225 | 140.000 |
| Máng xối Nhựa Composite | 255 x 275 x 330 | 160.000 |
| Máng xối Nhựa Composite | 275 x 255 x 330 | 190.000 |
| Máng xối Nhựa Composite | 275 x 225 x 330 | 230.000 |
Lưu ý về bảng báo giá
- Tính biến động: Đơn giá trên áp dụng cho khách mua lẻ và có thể thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, số lượng đặt hàng cũng như vị trí công trình.
- Chính sách ưu đãi: Khách hàng công trình hoặc mua số lượng lớn sẽ được áp dụng mức chiết khấu thương mại lên đến 10%.
→ Để nhận báo giá chính xác nhất theo bản vẽ và khối lượng thực tế, vui lòng liên hệ hotline Thép SATA để được hỗ trợ nhanh chóng.
2. Máng Xối Nhựa Là Gì? Tổng Quan Về Cấu Tạo Và Ưu Điểm
Máng xối nhựa hiện nay đang trở thành giải pháp thoát nước được ưa chuộng trong xây dựng nhờ khả năng bảo vệ công trình hiệu quả, độ bền cao và chi phí hợp lý. Sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc thu gom và dẫn nước mưa từ mái nhà xuống hệ thống thoát nước, giúp hạn chế tối đa tình trạng ứ đọng nước, thấm dột và hư hại kết cấu.
Được sản xuất từ nhựa PVC cao cấp, máng xối sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như:
- Chống ăn mòn, không rỉ sét trong môi trường ẩm ướt
- Chịu được nắng mưa khắc nghiệt, phù hợp khí hậu Việt Nam
- Trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và thi công
- Đa dạng kích thước, màu sắc, phù hợp nhiều kiểu mái
Nhờ thiết kế tối ưu, máng xối PVC đảm bảo khả năng thoát nước nhanh, hạn chế tràn nước trong mùa mưa lớn, từ đó giúp bảo vệ tường, mái và nền công trình luôn bền đẹp theo thời gian.
Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình như:
- Nhà phố, nhà cấp 4
- Biệt thự, villa
- Nhà xưởng, kho bãi
- Trang trại, khu công nghiệp
Không chỉ dừng lại ở chức năng thoát nước, máng xối nhựa còn mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài nhờ khả năng giảm tiếng ồn khi trời mưa, không bị oxy hóa hay mục nát theo thời gian. Đây chính là lựa chọn bền vững – tiết kiệm – hiện đại cho cả công trình dân dụng và công nghiệp.
2.1 Cấu Tạo Máng Xối Nhựa
Máng xối nhựa là một hệ thống hoàn chỉnh bao gồm nhiều bộ phận liên kết chặt chẽ với nhau, giúp đảm bảo quá trình dẫn nước diễn ra liên tục, hiệu quả và không rò rỉ. Nhờ cấu tạo khoa học, sản phẩm không chỉ tăng hiệu suất thoát nước mà còn góp phần bảo vệ toàn diện công trình.
Dưới đây là các thành phần chính của hệ thống máng xối nhựa:
1. Máng xối chính (Rãnh thu nước)
Đây là bộ phận quan trọng nhất, có nhiệm vụ trực tiếp hứng nước mưa từ mái nhà.
- Được làm từ nhựa PVC cứng, độ bền cao
- Chống tia UV, hạn chế giòn gãy khi sử dụng lâu dài
- Thiết kế phổ biến: hình chữ U, bán nguyệt
- Kích thước đa dạng phù hợp từng loại mái
Giúp thu gom nước nhanh và hạn chế tràn nước ra ngoài.
2. Ống thoát nước (Ống đứng)
Ống thoát nước có chức năng dẫn nước từ máng xối xuống hệ thống thoát nước dưới đất.
- Kết nối trực tiếp với máng xối
- Đảm bảo dòng chảy liên tục, không bị gián đoạn
- Có thể thiết kế theo nhiều chiều cao khác nhau
Giúp nước thoát nhanh, tránh ứ đọng trên mái.
3. Khớp nối – Co nối
Đây là bộ phận trung gian giúp liên kết các đoạn máng và ống lại với nhau.
- Dùng để nối máng xối và ống thoát
- Có các dạng co 45°, 90° để đổi hướng dòng chảy
- Đảm bảo độ kín khít, không rò rỉ nước
Giúp hệ thống vận hành ổn định và linh hoạt theo thiết kế công trình.
4. Nắp bịt đầu máng
- Được lắp ở hai đầu máng xối
- Ngăn nước chảy tràn ra ngoài
- Định hướng dòng nước theo hệ thống
Đảm bảo tính kín nước và tăng hiệu quả thoát nước.
5. Giá đỡ / Kẹp treo
Đây là bộ phận giúp cố định máng xối vào mái nhà.
- Giữ máng xối chắc chắn, không bị võng
- Chống rung lắc khi mưa lớn hoặc gió mạnh
- Có thể làm bằng nhựa hoặc kim loại chống gỉ
Giúp hệ thống máng xối bền vững và an toàn trong quá trình sử dụng lâu dài.

2.2 Tại Sao Nên Sử Dụng Máng Xối Nhựa?
Máng xối là cấu kiện quan trọng trong hệ thống mái, có chức năng thu gom và dẫn nước mưa, bảo vệ công trình khỏi thấm dột và xuống cấp. Hiện nay, máng xối nhựa PVC ngày càng được ưa chuộng nhờ tối ưu hóa được độ bền, chi phí và hiệu suất thi công.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều tại Việt Nam, đáp ứng tiêu chuẩn cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
Các Ưu Điểm Cốt Lõi
- Trọng lượng nhẹ, thi công nhanh: Khối lượng nhẹ giúp giảm tải trọng lên hệ kèo mái, đơn giản hóa việc vận chuyển và lắp đặt, từ đó tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công.
- Chống ăn mòn tuyệt đối: Vật liệu PVC cao cấp không bị oxy hóa hay gỉ sét khi tiếp xúc liên tục với nước mưa và không khí ẩm, đảm bảo tuổi thọ lâu dài.
- Độ bền cao, chịu thời tiết tốt: Sản phẩm chịu lực va đập và kháng tia UV tốt, không bị giòn gãy, mục nát hay biến dạng dưới tác động của thời tiết.
- Dễ bảo trì, tiết kiệm chi phí: Bề mặt lòng máng nhẵn mịn, hạn chế bám rác rưởi. Quy trình vệ sinh hoặc thay thế linh kiện đơn giản, giảm thiểu chi phí bảo dưỡng định kỳ.
- Giá thành hợp lý: Chi phí vật tư thấp hơn so với máng xối kim loại (inox, đồng) nhưng vẫn đảm bảo hiệu năng, phù hợp với nhiều phân khúc ngân sách.
- Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt phẳng đều, màu sắc đa dạng, dễ dàng đồng bộ với kiến trúc tổng thể của công trình hiện đại.
Phạm Vi Ứng Dụng
Máng xối nhựa PVC ứng dụng linh hoạt cho nhiều loại hình công trình:
- Dân dụng: Nhà phố, nhà cấp 4, biệt thự, villa.
- Công cộng: Trường học, bệnh viện, cơ quan.
- Công nghiệp: Nhà xưởng, kho bãi có diện tích mái lớn.
2.3 Ưu Điểm Và Hạn Chế Của Máng Xối Nhựa
Việc đánh giá khách quan các đặc tính kỹ thuật giúp tối ưu hóa quá trình lựa chọn vật liệu, đảm bảo tính tương thích tốt nhất với yêu cầu của từng công trình.
Ưu Điểm Nổi Bật
- Tối ưu tải trọng: Khối lượng nhẹ giảm áp lực lên hệ kết cấu mái; quy trình vận chuyển, cắt gọt và định hình tại công trường diễn ra nhanh chóng.
- Độ bền hóa học: Kháng ăn mòn, không gỉ sét khi tiếp xúc với nước mưa chứa axit hoặc môi trường ven biển.
- Hiệu quả kinh tế: Chi phí vật tư và nhân công lắp đặt thấp hơn đáng kể so với nhóm vật liệu kim loại.
- Tính linh hoạt: Đa dạng về quy cách kích thước, phụ kiện đồng bộ, dễ dàng tích hợp vào nhiều loại hình kiến trúc.
Hạn Chế Kỹ Thuật Và Biện Pháp Lưu Ý
- Cường độ chịu lực giới hạn: Khả năng chịu tải trọng tĩnh (nước ứ đọng) và tải trọng động (va đập mạnh) kém hơn inox hoặc tôn mạ. Cần phân bổ hệ thống giá đỡ (bát máng) với mật độ tiêu chuẩn để chống vặn xoắn.
- Biến dạng nhiệt: Nhựa PVC có hệ số giãn nở nhiệt tương đối lớn. Dưới tác động của bức xạ mặt trời kéo dài, vật liệu dễ bị cong vênh, co ngót. Do đó, kỹ thuật thi công bắt buộc phải có khoảng hở co giãn an toàn.
- Lão hóa do tia UV: Tiếp xúc lâu ngày với ánh nắng mặt trời khiến cấu trúc polyme dễ bị giòn hóa và phai màu. Khắc phục bằng cách sử dụng dòng nhựa PVC cao cấp có tích hợp phụ gia chống tia UV.
- Rào cản môi trường: Nhựa khó phân hủy tự nhiên. Giải pháp tối ưu là ưu tiên sản phẩm chất lượng cao từ các nhà sản xuất uy tín để kéo dài vòng đời sử dụng, giảm thiểu rác thải kỹ thuật.
- Giới hạn quy mô cấu trúc: Đối với các công trình công nghiệp diện tích mái lớn, lưu lượng thoát nước cực đại vượt ngưỡng, hệ thống máng xối kim loại vẫn là lựa chọn ưu tiên về khả năng chịu tải.
Kết Luận
Máng xối nhựa PVC là giải pháp cân bằng tốt giữa ba yếu tố: Chi phí – Hiệu năng – Thẩm mỹ. Dù tồn tại các điểm hạn chế cố hữu của vật liệu nhựa, nhưng nếu kiểm soát tốt chất lượng sản phẩm đầu vào và áp dụng đúng quy trình kỹ thuật thi công, đây vẫn là phương án tối ưu cho đa số các công trình hiện nay.

3. ỨNG DỤNG MÁNG XỐI NHỰA
Mái nhà không chỉ có chức năng che nắng, che mưa mà còn cần một hệ thống thoát nước hiệu quả để bảo vệ toàn bộ công trình khỏi tác động của thời tiết. Trong đó, máng xối nhựa được xem là giải pháp hiện đại nhờ đặc tính nhẹ, bền, chống ăn mòn và dễ lắp đặt, giúp thu gom và dẫn nước mưa một cách an toàn, hạn chế tối đa tình trạng thấm dột, xói mòn và hư hại kết cấu.
Với thiết kế linh hoạt và hiệu quả sử dụng cao, máng xối nhựa ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình khác nhau.
3.1 Ứng Dụng Cho Mọi Công Trình
Máng xối nhựa (thường được sản xuất từ PVC hoặc nhựa tổng hợp cao cấp) được lắp đặt dọc theo mép mái, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hướng và kiểm soát dòng chảy nước mưa.
Công dụng chính:
- Thu gom nước mưa từ mái nhà, hạn chế thấm dột xuống trần và tường
- Ngăn ngừa xói mòn nền móng, bảo vệ kết cấu công trình
- Dẫn nước về hệ thống thoát nước một cách an toàn
- Giữ cho sân vườn, lối đi luôn khô ráo, tránh trơn trượt
Ứng dụng thực tế:
Máng xối nhựa phù hợp với hầu hết các loại công trình như:
- Nhà phố, nhà cấp 4
- Biệt thự, villa
- Trường học, bệnh viện
- Nhà xưởng, kho bãi
- Trang trại, khu công nghiệp
Nhờ tính linh hoạt và chi phí hợp lý, đây là giải pháp được nhiều chủ đầu tư lựa chọn để tối ưu hiệu quả thoát nước và bảo vệ công trình lâu dài.
3.2 Quy Trình Thi Công Máng Xối Nhựa
Để hệ thống máng xối hoạt động hiệu quả và bền bỉ theo thời gian, việc thi công đúng kỹ thuật là yếu tố rất quan trọng. Dưới đây là các bước cơ bản:
Bước 1: Lắp đặt giá đỡ
- Gắn các giá đỡ lên mái theo khoảng cách tiêu chuẩn
- Tạo độ dốc nhẹ để nước dễ dàng chảy về điểm thoát
Bước 2: Lắp đặt máng xối
- Nối các đoạn máng theo đúng kỹ thuật
- Cố định chắc chắn vào hệ thống giá đỡ
- Đảm bảo các mối nối kín khít, không rò rỉ
Bước 3: Lắp đặt ống thoát nước
- Kết nối máng xối với ống dẫn nước
- Dẫn nước xuống cống hoặc hố ga
- Đảm bảo dòng chảy thông suốt
Bước 4: Kiểm tra hệ thống
- Tiến hành xả nước thử
- Kiểm tra độ kín và hướng dòng chảy
- Điều chỉnh nếu có rò rỉ hoặc sai lệch
Bước 5: Bảo dưỡng định kỳ
- Vệ sinh lá cây, rác thải trong máng
- Kiểm tra các mối nối, giá đỡ
- Đảm bảo hệ thống luôn hoạt động ổn định
Việc sử dụng máng xối nhựa không chỉ giúp thoát nước nhanh chóng và hiệu quả mà còn góp phần:
- Bảo vệ kết cấu công trình
- Hạn chế thấm dột, hư hại
- Tiết kiệm chi phí sửa chữa lâu dài
Đây là giải pháp bền vững – tiện lợi – kinh tế, phù hợp cho mọi công trình trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt tại Việt Nam.

4. SẮT THÉP SATA – ĐƠN vị CUNG CẤP BÁO GIÁ MÁNG XỐI NHỰA UY TÍN TẠI TP.HCM
Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị cung cấp Máng xối nhựa uy tín và chất lượng hàng đầu tại TP.HCM. Với kinh nghiệm cung cấp vật liệu xây dựng cho nhiều công trình lớn nhỏ tại TP.HCM và các tỉnh miền Nam. Chúng tôi xin cam đoan mang đến quý khách hàng những sản phẩm Máng xối nhựa chất lượng, giá thành cạnh tranh nhất.
Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành vật liệu xây dựng, SATA không chỉ mang đến cho khách hàng sản phẩm chính hãng, độ bền cao, mà còn hỗ trợ tư vấn tận tình, giao hàng nhanh chóng tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.
Chúng tôi luôn cam kết:
- Cung cấp máng xối nhựa chính hãng, chất lượng đạt chuẩn.
- Báo giá rõ ràng, cạnh tranh, có nhiều ưu đãi hấp dẫn.
- Hỗ trợ thi công – lắp đặt chuyên nghiệp nếu khách hàng có nhu cầu.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm, bảo hành chu đáo.
Nếu bạn đang cần tìm máng xối nhựa giá tốt tại TP.HCM, hãy liên hệ ngay với Sắt Thép SATA để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá mới nhất. Sự hài lòng của khách hàng chính là uy tín và động lực để SATA không ngừng phát triển.



















