1. Báo Giá Thép Hình I100 Mới Nhất Thị Trường Năm 2026
Sắt Thép SATA cung cấp và báo giá thép hình I100 với nhiều quy cách, đáp ứng nhu cầu thi công từ công trình dân dụng đến nhà xưởng, kết cấu thép và cơ khí chế tạo. Tất cả sản phẩm đều được nhập trực tiếp từ các nhà sản xuất uy tín như An Khánh, Á Châu, Đại Việt, cùng nhiều thương hiệu trong và ngoài nước, đảm bảo chất lượng ổn định, nguồn gốc rõ ràng và mức giá cạnh tranh.
Nhờ nhập hàng trực tiếp từ nhà máy và phân phối không qua nhiều khâu trung gian, chúng tôi luôn mang đến mức giá hợp lý, đáp ứng tiến độ giao hàng nhanh và đầy đủ chứng từ CO, CQ theo yêu cầu của từng dự án.

Giá thép hình I100 mới nhất có giá dao động từ 18.000 VNĐ/kg đến 19.500 VNĐ/kg, tùy thuộc vào quy cách, tiêu chuẩn sản xuất, thương hiệu, số lượng đặt hàng và địa điểm giao nhận. Đây là mức giá tham khảo và có thể thay đổi theo biến động của giá phôi thép, chi phí nguyên vật liệu, vận chuyển cũng như tình hình cung – cầu của thị trường trong từng thời điểm.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép hình I100
Giá thép hình I100 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm:
- Quy cách và kích thước sản phẩm.
- Trọng lượng và chiều dài cây thép.
- Tiêu chuẩn sản xuất (JIS, ASTM, EN…).
- Thương hiệu sản xuất trong nước hoặc nhập khẩu.
- Số lượng đặt mua của khách hàng.
- Chi phí vận chuyển và địa điểm giao hàng.
- Biến động giá nguyên liệu thép trên thị trường.
Vì sao nên cập nhật báo giá trước khi mua?
Mức giá được công bố trên website hoặc bảng giá chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng, quy cách sản phẩm, địa điểm giao nhận và biến động của thị trường thép. Vì vậy, để nhận báo giá thép hình I100 chính xác và ưu đãi nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với Sắt Thép SATA để được tư vấn chi tiết, cập nhật giá mới nhất và hỗ trợ báo giá theo đúng nhu cầu thực tế của công trình.
Việc tham khảo báo giá thép hình I100 trước khi đặt hàng giúp khách hàng dễ dàng so sánh giữa các thương hiệu, lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách và hạn chế phát sinh chi phí trong quá trình thi công. Đồng thời, khách hàng cũng có thể lựa chọn đúng chủng loại thép đáp ứng yêu cầu về khả năng chịu lực, độ bền và tuổi thọ của công trình.
Báo giá thép hình I100 mới nhất
- Giá thép hình I100 hiện nay có giá dao động từ 714.000 VNĐ/cây đến 799.000 VNĐ/cây. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất
| Thương hiệu | Quy cách (mm) | Trọng lượng (Kg/6m) | Đơn giá (VNĐ/Kg) | Thành tiền (VNĐ/cây 6m) |
|---|---|---|---|---|
| An Khánh | I100x55x4.5×6.5 | 42 | 18.000 | 714.000 |
| Á Châu | I100x55x4.5×6.5 | 42 | 18.500 | 735.000 |
| Đại Việt | I100x55x4.5×6.5 | 42 | 18.000 | 735.000 |
| An Khánh | I100x50x3.2 | 47 | 18.500 | 822.500 |
| Á Châu | I100x50x3.2 | 47 | 18.000 | 799.000 |
| Đại Việt | I100x50x3.2 | 47 | 18.000 | 799.000 |
Báo giá thép i100 mới nhất
- Giá thép I100 hiện nay có giá dao động từ 18.000 VNĐ/kg – 22.000 VNĐ/kg. Thông tin chi tiết về giá vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được báo giá mới nhất
| Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Chiều dài (m) | Xuất xứ | Đơn giá (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|---|
| Thép I100 | 100x75x5x7 | 12 | An Khánh | 18.000 |
| Thép I100 mạ kẽm | 100x75x5x7 | 12 | An Khánh | 19.000 |
| Thép I100 nhúng nóng | 100x75x5x7 | 12 | An Khánh | 21.000 |
| Thép I100 | 100x75x5x7 | 6 | Posco | 18.000 |
| Thép I100 mạ kẽm | 100x75x5x7 | 6 | Posco | 22.000 |
- Báo giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại. Do giá thép biến động theo thị trường, giá chính thức sẽ được xác nhận khi đặt hàng.
- Giá chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển.
- Chi phí vận chuyển sẽ được tính toán cụ thể dựa trên khối lượng và vị trí giao hàng. Thanh toán: Quý khách có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản sau khi nhận hàng và kiểm tra chất lượng..
1. Thép Hình I100
Thép hình I100 là dòng thép kết cấu có tiết diện dạng chữ I, được thiết kế với chiều cao khoảng 100 mm. Nhờ cấu tạo gồm hai bản cánh rộng kết hợp với phần bụng ở giữa, sản phẩm có khả năng phân bổ lực đồng đều, tăng độ cứng cho kết cấu nhưng vẫn giữ được trọng lượng hợp lý.
Trong thực tế, thép I100 thường được lựa chọn để chế tạo khung nhà tiền chế, hệ dầm chịu lực, sàn công nghiệp, kết cấu nhà xưởng, bệ đỡ thiết bị và nhiều hạng mục cơ khí khác. Với khả năng chịu tải ổn định cùng tuổi thọ cao, đây là một trong những quy cách thép hình được sử dụng phổ biến tại các công trình dân dụng và công nghiệp.
Cấu tạo của thép hình I100
Điểm tạo nên sự khác biệt của thép I100 nằm ở thiết kế tiết diện tối ưu cho khả năng chịu lực. Mỗi bộ phận đều đảm nhận một vai trò riêng trong quá trình làm việc của kết cấu.
Hai cánh thép
- Phần cánh được bố trí ở phía trên và phía dưới của tiết diện, có bề mặt rộng giúp tiếp nhận và truyền tải trọng hiệu quả. Đây là khu vực chịu ứng suất lớn nhất khi dầm chịu uốn, đồng thời góp phần gia tăng độ cứng tổng thể.
Phần bụng thép
- Bụng thép là bản thép nằm giữa hai cánh, có nhiệm vụ liên kết toàn bộ tiết diện thành một khối thống nhất. Bộ phận này chủ yếu chịu lực cắt và giúp truyền tải trọng giữa hai cánh, từ đó hạn chế hiện tượng xoắn hoặc biến dạng khi công trình hoạt động.
Góc lượn liên kết
- Khu vực tiếp giáp giữa cánh và bụng thường được tạo bán kính lượn nhằm giảm tập trung ứng suất. Thiết kế này không chỉ tăng khả năng chịu lực mà còn nâng cao độ bền mỏi của sản phẩm khi làm việc trong thời gian dài.
Nhờ sự kết hợp giữa các bộ phận trên, thép hình I100 vừa đảm bảo khả năng chịu tải, vừa tối ưu khối lượng vật liệu sử dụng.
-

Thép hình I100
Đặc điểm nổi bật của sản phẩm
Không phải ngẫu nhiên thép I100 luôn nằm trong nhóm vật liệu được các kỹ sư ưu tiên lựa chọn. Dòng thép này sở hữu nhiều ưu điểm phù hợp với yêu cầu thi công hiện đại.
- Tiết diện chữ I giúp tăng khả năng chịu mô men uốn và tải trọng theo phương đứng.
- Khả năng chịu lực tốt nhưng vẫn tiết kiệm lượng thép sử dụng so với nhiều dạng kết cấu khác.
- Độ cứng cao, hạn chế võng và biến dạng khi làm việc liên tục.
- Dễ dàng cắt, hàn, khoan hoặc liên kết bằng bu lông trong quá trình gia công.
- Có thể sử dụng cho cả công trình trong nhà và ngoài trời sau khi được sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm.
- Đa dạng chủng loại và tiêu chuẩn sản xuất, phù hợp với nhiều yêu cầu thiết kế.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài, chi phí bảo trì thấp nếu được thi công đúng kỹ thuật.
Nhờ những đặc điểm trên, thép I100 được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng công nghiệp, dân dụng, kết cấu cầu đường, cơ khí chế tạo và hệ thống giá đỡ chịu tải.

Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Chiều cao (H) | 100 mm |
| Chiều rộng cánh (B) | 55 mm |
| Độ dày bụng (tw) | 4,5 mm |
| Độ dày cánh (tf) | 6,5 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 m hoặc 12 m |
| Khối lượng trung bình | Khoảng 9,46 kg/m |
| Trọng lượng cây 6 m | Khoảng 56,76 kg |
| Trọng lượng cây 12 m | Khoảng 113,52 kg |
| Mác thép phổ biến | SS400, A36, Q235B, SM490 |
| Bề mặt | Thép đen hoặc mạ kẽm |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS, ASTM, EN, TCVN |
Ý nghĩa các thông số
- H: Chiều cao của tiết diện thép.
- B: Chiều rộng bản cánh.
- tw: Độ dày phần bụng thép.
- tf: Độ dày bản cánh.
- kg/m: Khối lượng của 1 mét thép, dùng để tính tải trọng và dự toán vật tư.
- Chiều dài tiêu chuẩn: Quy cách sản xuất thông dụng của nhà máy, có thể gia công cắt theo yêu cầu.
Thông số kỹ thuật là căn cứ quan trọng giúp kỹ sư thiết kế, đơn vị thi công và chủ đầu tư lựa chọn đúng quy cách thép, đảm bảo khả năng chịu lực, tối ưu chi phí và nâng cao tuổi thọ cho toàn bộ công trình.
3. Ứng Dụng Thép Hình I100 Cho Các Công Trình Xây Dựng
Với khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và dễ gia công, thép hình I100 được sử dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục xây dựng và cơ khí. Tùy theo yêu cầu thiết kế và tải trọng của từng công trình, sản phẩm có thể đảm nhiệm vai trò làm dầm, cột, khung chịu lực hoặc kết cấu phụ trợ.
Thi Công Nhà Xưởng Và Nhà Tiền Chế
- Thép hình I100 thường được sử dụng để chế tạo hệ dầm, cột, xà ngang, khung kèo và các kết cấu chịu lực trong nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế. Sản phẩm giúp công trình đạt độ ổn định cao, rút ngắn thời gian lắp dựng và tối ưu chi phí thi công.
Làm Khung Kết Cấu Cho Công Trình Dân Dụng
- Trong các công trình nhà ở, biệt thự, nhà phố hoặc công trình thương mại, thép I100 được ứng dụng để làm dầm đỡ sàn, khung mái, khung ban công, cầu thang thép và các kết cấu chịu lực có tải trọng vừa phải.
Ứng Dụng Trong Cơ Khí Chế Tạo
- Nhờ khả năng gia công cắt, hàn và lắp ghép thuận tiện, thép hình I100 được sử dụng để sản xuất khung máy, giá đỡ thiết bị, bệ máy, hệ thống băng tải, kết cấu nâng hạ và nhiều sản phẩm cơ khí công nghiệp khác.
Thi Công Công Trình Hạ Tầng Và Giao Thông
- Trong lĩnh vực hạ tầng, thép I100 được sử dụng cho các hạng mục như khung cầu vượt dân sinh, sàn thao tác, lan can kỹ thuật, kết cấu bệ đỡ đường ống, hệ thống cáp điện và các công trình phụ trợ yêu cầu khả năng chịu tải ổn định.
Làm Giá Đỡ Và Kết Cấu Công Nghiệp
- Tại các nhà máy, khu công nghiệp và trung tâm logistics, thép hình I100 được dùng để chế tạo kệ chứa hàng tải trọng lớn, khung đỡ thiết bị, sàn nâng, hệ thống giá treo đường ống, máng cáp và nhiều kết cấu kỹ thuật khác.
Ứng Dụng Trong Các Dự Án Cải Tạo Và Mở Rộng Công Trình
- Với trọng lượng hợp lý và khả năng lắp đặt nhanh, thép I100 là lựa chọn phù hợp cho các dự án cải tạo nhà xưởng, nâng tầng, mở rộng kết cấu hoặc gia cố các hạng mục đã đưa vào sử dụng. Việc sử dụng thép I100 giúp hạn chế ảnh hưởng đến kết cấu hiện hữu, đồng thời đảm bảo tiến độ thi công.
Nhờ tính linh hoạt, khả năng chịu lực tốt và tuổi thọ cao, thép hình I100 là giải pháp kết cấu hiệu quả cho nhiều công trình dân dụng, công nghiệp và cơ khí. Việc lựa chọn đúng quy cách và tiêu chuẩn thép sẽ góp phần nâng cao chất lượng, độ an toàn và hiệu quả đầu tư của mỗi dự án.

4. Hướng Dẫn Thi Công Thép Hình I100 Đúng Kỹ Thuật
Để thép hình I100 phát huy tối đa khả năng chịu lực và đảm bảo tuổi thọ cho công trình, quá trình thi công cần tuân thủ đúng các yêu cầu kỹ thuật từ khâu chuẩn bị vật tư đến lắp đặt và nghiệm thu. Dưới đây là các bước thi công cơ bản:
Bước 1. Kiểm Tra Vật Liệu Trước Khi Thi Công
- Trước khi đưa vào sử dụng, cần kiểm tra toàn bộ thép I100 về quy cách, chiều dài, độ dày, mác thép và bề mặt sản phẩm. Thép phải thẳng, không cong vênh, nứt gãy hoặc bị ăn mòn nghiêm trọng. Đồng thời, đối chiếu thông số kỹ thuật với bản vẽ thiết kế để đảm bảo sử dụng đúng chủng loại.
Bước 2. Đo Đạc Và Gia Công Theo Bản Vẽ
- Tiến hành đo kích thước thực tế tại công trình, sau đó cắt, khoan hoặc gia công thép theo đúng yêu cầu của hồ sơ thiết kế. Quá trình gia công cần đảm bảo độ chính xác nhằm hạn chế sai số khi lắp ráp và tránh phát sinh chi phí sửa chữa.
Bước 3. Lắp Đặt Kết Cấu Thép
- Sử dụng thiết bị nâng hạ phù hợp để đưa thép I100 vào đúng vị trí. Việc liên kết có thể thực hiện bằng hàn hoặc bu lông cường độ cao tùy theo yêu cầu kỹ thuật của từng công trình. Trong quá trình lắp dựng cần thường xuyên kiểm tra cao độ, độ thẳng đứng và khoảng cách giữa các cấu kiện.
Bước 4. Kiểm Tra Liên Kết Và Hiệu Chỉnh
- Sau khi lắp đặt, cần kiểm tra toàn bộ các mối hàn, bu lông, bản mã và vị trí liên kết. Nếu phát hiện sai lệch hoặc chưa đạt yêu cầu kỹ thuật thì phải điều chỉnh ngay trước khi chuyển sang các hạng mục tiếp theo.
Bước 5. Sơn Hoặc Mạ Bảo Vệ
- Đối với thép đen, nên vệ sinh sạch bề mặt và sơn chống gỉ theo đúng quy trình để hạn chế quá trình oxy hóa. Với những công trình ngoài trời, môi trường có độ ẩm cao hoặc chịu tác động của hóa chất, nên ưu tiên sử dụng thép mạ kẽm hoặc mạ kẽm nhúng nóng nhằm nâng cao khả năng chống ăn mòn.
Bước 6. Nghiệm Thu Và Đưa Vào Sử Dụng
- Sau khi hoàn thành lắp dựng, tiến hành kiểm tra tổng thể về kích thước, vị trí lắp đặt, chất lượng liên kết và khả năng chịu lực theo hồ sơ thiết kế. Chỉ đưa công trình vào sử dụng khi các hạng mục đã đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn an toàn.
Lưu Ý Khi Thi Công Thép Hình I100
- Lựa chọn thép I100 đúng quy cách, mác thép và tiêu chuẩn thiết kế.
- Không sử dụng thép bị cong, nứt hoặc han gỉ quá mức.
- Tuân thủ quy trình hàn và siết bu lông theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ cho đội ngũ thi công.
- Bảo quản thép ở nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước hoặc môi trường có hóa chất ăn mòn trước khi lắp đặt.
- Thực hiện kiểm tra định kỳ đối với các công trình chịu tải trọng lớn để kịp thời phát hiện và xử lý các dấu hiệu xuống cấp.
Thực hiện đúng quy trình thi công không chỉ giúp thép hình I100 phát huy tối đa khả năng chịu lực mà còn góp phần nâng cao chất lượng, độ an toàn và tuổi thọ của toàn bộ công trình.
5. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Báo Giá Thép Hình I100 Uy Tín Chất Lượng Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là đơn vị uy tín hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp Giá thép hình i100, sản phẩm được ưa chuộng trong lĩnh vực xây dựng và trang trí. Với cam kết mang đến chất lượng sản phẩm tốt nhất, Thép Sắt SATA cam kết:
- Cung cấp báo Giá thép hình i100, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ vượt trội.
- Cung cấp đa dạng các loại Giá thép hình i100, phù hợp với mọI công trình.
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và giàu kinh nghiệm giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.
- Giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại Tp.HCM
- Ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.

















