Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá thép I100 hiện tại, các yếu tố ảnh hưởng đến giá, cũng như gợi ý địa chỉ mua thép uy tín – giúp bạn lựa chọn đúng sản phẩm, đúng thời điểm và tối ưu ngân sách cho công trình.
1. Giới Thiệu Về Thép Hình I100
Thép I100 là loại thép hình chữ I với kích thước tiêu chuẩn: chiều cao 100mm, chiều rộng cánh 55mm và độ dày từ 4,5 đến 6mm. Sản phẩm nổi bật nhờ khả năng chịu lực vượt trội, độ bền cao và tuổi thọ dài lâu. Với thiết kế cân đối, thép I100 giúp tối ưu hóa trọng lượng mà vẫn đảm bảo độ chắc chắn cần thiết cho các hạng mục kết cấu quan trọng như: khung nhà thép tiền chế, dầm trụ, cầu đường, nhà xưởng, kết cấu cơ khí và các công trình dân dụng – công nghiệp.
-

Thép hình I100
Tại Thép SATA, khách hàng có thể hoàn toàn tin tưởng khi lựa chọn thép I100 chính hãng từ các thương hiệu uy tín như Hòa Phát, Posco, Pomina, Formosa… Mỗi sản phẩm đều đi kèm đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, đảm bảo chất lượng, giá cả cạnh tranh và nguồn cung ổn định, sẵn sàng đáp ứng nhanh chóng cho mọi quy mô dự án.
Với dịch vụ giao hàng toàn quốc, đội ngũ tư vấn kỹ thuật tận tâm và chính sách hậu mãi minh bạch, SATA cam kết mang đến giải pháp thép I100 tối ưu – chất lượng cao, chi phí hợp lý và hiệu quả vượt trội cho mọi công trình xây dựng.
Thông số kỹ thuật thép hình I100
Thép hình I100 được sản xuất theo các quy cách phổ biến I100x55x4.5×6.5 và I100x50x3.2, đáp ứng đa dạng nhu cầu kết cấu trong xây dựng và công nghiệp.
Trọng lượng:
- Theo mét dài: 7 – 9,46 kg/m
- Cây 6m: 42 – 56,76 kg/cây
- Cây 12m: 84 – 113,52 kg/cây
Chiều dài cung cấp: 6m, 12m hoặc cắt theo yêu cầu thực tế của công trình.
Tiêu chuẩn sản xuất: JIS G3101, ASTM A36, TCVN 1651, GOST 380
Mác thép: SS400, A36, Q235B, SM490B
Chú thích:
- H: Chiều cao bụng
- B: Chiều rộng cánh
- t1: Độ dày bụng
- t2: Độ dày cánh
Bảng Quy cách và thông số kỹ thuật của thép hình i100
Quy cách thép hình i100 được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe, đảm bảo khả năng chịu lực tốt. Dưới đây là bảng quy cách chi tiết:
| Tên sản phẩm | Chiều cao (h) | Cánh (b) | Dày thân (d) | Dày cánh (t) | Trọng lượng (kg/m) | Phân loại |
|---|---|---|---|---|---|---|
| I100 x 55 x 4.5 x 6.5 mm | 100 mm | 55 mm | 4.5 mm | 6.5 mm | 9.46 | Nặng (chịu lực cao) |
| I100 x 55 x 3.6 x 4.4 mm | 100 mm | 55 mm | 3.6 mm | 4.4 mm | 6.72 | Trung bình |
| I100 x 52 x 4 x 5.5 mm | 100 mm | 52 mm | 4 mm | 5.5 mm | 7.50 | Trung bình khá |
| I100 x 50 x 4.5 mm | 100 mm | 50 mm | 4.5 mm | – | 7.80 | Trung bình khá |
| I100 x 48 x 3 x 4.5 mm | 100 mm | 48 mm | 3 mm | 4.5 mm | 6.95 | Trung bình |
| I100 x 47 x 3.6 mm | 100 mm | 47 mm | 3.6 mm | – | 7.00 | Trung bình |
| I100 x 40 x 4.5 mm | 100 mm | 40 mm | 4.5 mm | – | 6.20 | Nhẹ |
Lưu ý: Dung sai thép I100 tùy theo từng thương hiệu sẽ khoảng ±5%.
Tiêu chuẩn mác thép của thép hình I100
Thép hình I100 trên thị trường hiện nay được sản xuất bởi nhiều nhà máy trong và ngoài nước, mỗi đơn vị áp dụng tiêu chuẩn riêng nên mác thép tương ứng cũng có sự khác biệt.
Về nguồn cung trong nước, thép I100 được sản xuất tại các nhà máy như An Khánh, Đại Việt, Thái Nguyên (Tisco) và Posco Yamato. Ngoài ra, thị trường còn có hàng nhập khẩu từ Trung Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Malaysia, Ấn Độ và nhiều quốc gia khác.
Dưới đây là các mác thép phổ biến theo từng xuất xứ:
| Xuất xứ | Mác thép | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| Nga | CT3 | GOST 380-88 |
| Nhật Bản | SS400 | JIS G3101, SB410 |
| Trung Quốc | SS400, Q235B | JIS G3101, SB410 |
| Mỹ | A36 | ASTM A36 |
Mỗi mác thép có mức giá khác nhau tùy theo xuất xứ và tiêu chuẩn sản xuất. Hiện nay, thép I100 xuất xứ Trung Quốc được sử dụng phổ biến nhất nhờ mức giá hợp lý, mẫu mã đa dạng và nhiều lựa chọn về kích thước.
Tiêu chuẩn chất lượng của thép hình I100
Thép hình I100 được sản xuất với nhiều tiêu chuẩn cao, mục đích của việc sản xuất thép với nhiều tiêu chuẩn khác nhau như vậy là để phù hợp với mục đích sử dụng cũng như nhiều công trình khác nhau. Thép hình I trên thị trường được sản xuất theo 4 tiêu chuẩn ASTM khác nhau như sau:
- ASTM A36: Đây là tiêu chuẩn cho thép I kết cấu Cacbon. Tiêu chuẩn Mỹ.
- ASTM A572 Grade 50: Thép hình I hợp kim thấp, cường độ cao. Ưu điểm kỹ thuật của mác thép này là có khả năng chịu lực tốt, dễ cắt, bắt vít và hàn.
- ASTM A588: Là tiêu chuẩn cho thép hình I hợp kim thấp và cường độ ao hơn. Ưu điểm của loại tiêu chuẩn này đấy chính là khả năng chống ăn mòn khí quyển tốt, phù hợp để xây dựng tại môi trường dễ bị ăn mòn.
- ASTM A992: Đây là tiêu chuẩn áp dụng cho các thép I kết cấu và sử dụng trong xây dựng. Với tiêu chuẩn này thép hình I được sử dụng để xây dựng khung, làm cầu đường và các dự án liên quan đến kết cấu.

2. Báo Giá Thép Hình I100 Mới Nhất Thị Trường Năm 2026
Sắt Thép SATA xin trân trọng gửi đến quý khách hàng bảng báo giá thép hình I100 mới nhất, áp dụng năm 2026. Các sản phẩm thép I100 của chúng tôi được nhập trực tiếp từ các nhà sản xuất uy tín hàng đầu như An Khánh, Á Châu, và Đại Việt, đảm bảo chất lượng và giá cả cạnh tranh nhất thị trường.
Thép hình I100 là vật liệu quan trọng trong nhiều lĩnh vực:
- Xây dựng: Làm kết cấu chính cho nhà xưởng, cầu thang, và khung nhà tiền chế.
- Cơ khí: Chế tạo máy móc, thiết bị công nghiệp.
- Hạ tầng giao thông: Dùng trong xây dựng cầu, đường, và móng cọc.
Sản phẩm của chúng tôi đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế, mang lại sự bền vững và an toàn cho mọi công trình.

Báo giá thép hình I100 mới nhất
- Giá thép I100 dao động từ 672,000 VNĐ/cây – 908,160 VNĐ/cây. Mức giá thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, số lượng đặt mua và biến động thị trường tại thời điểm giao hàng.
| Thương hiệu | Quy cách (mm) | Trọng lượng (Kg/6m) | Đơn giá (VNĐ/Kg) | Thành tiền (VNĐ/cây 6m) |
|---|---|---|---|---|
| An Khánh | I100x55x4.5×6.5 | 42 | 17.000 | 714.000 |
| Á Châu | I100x55x4.5×6.5 | 42 | 17.500 | 735.000 |
| Đại Việt | I100x55x4.5×6.5 | 42 | 17.500 | 735.000 |
| An Khánh | I100x50x3.2 | 47 | 17.500 | 822.500 |
| Á Châu | I100x50x3.2 | 47 | 17.000 | 799.000 |
| Đại Việt | I100x50x3.2 | 47 | 17.000 | 799.000 |
Báo giá thép hình i100
- Giá thép I100 dao động từ 17.000.000 VNĐ/cây. Mức giá thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, số lượng đặt mua và biến động thị trường tại thời điểm giao hàng.
| Tên sản phẩm | Quy cách (mm) | Chiều dài (m) | Xuất xứ | Đơn giá (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|---|
| Thép I100 | 100x75x5x7 | 12 | An Khánh | 17.000 |
| Thép I100 mạ kẽm | 100x75x5x7 | 12 | An Khánh | 17.000 |
| Thép I100 nhúng nóng | 100x75x5x7 | 12 | An Khánh | 17.000 |
| Thép I100 | 100x75x5x7 | 6 | Posco | 17.000 |
| Thép I100 mạ kẽm | 100x75x5x7 | 6 | Posco | 17.000 |
Chính Sách và Cam Kết Từ Sắt Thép SATA
Với phương châm đặt uy tín – chất lượng – giá tốt lên hàng đầu, Sắt Thép SATA cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm và dịch vụ tốt nhất trên thị trường.
Giá cạnh tranh Giá thép hình I100 được cập nhật liên tục theo biến động thị trường, đảm bảo khách hàng luôn nhận được mức giá tốt nhất. Giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm, số lượng đơn hàng và địa điểm giao nhận.
Chất lượng đảm bảo Toàn bộ sản phẩm được cung cấp đầy đủ chứng từ xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ), giúp khách hàng hoàn toàn yên tâm về nguồn gốc và tiêu chuẩn kỹ thuật.
Giao hàng nhanh chóng, đúng tiến độ Với hệ thống xe vận tải chuyên dụng, SATA đảm bảo giao hàng tận nơi nhanh chóng, an toàn và đúng theo tiến độ thi công của công trình.
Dịch vụ gia công chuyên nghiệp SATA cung cấp đa dạng dịch vụ gia công theo yêu cầu, bao gồm:
- Cắt thép theo kích thước (2m, 3m, 6m…)
- Mạ kẽm điện phân và nhúng kẽm nóng, tăng khả năng chống ăn mòn và độ bền
- Uốn, hàn và lắp đặt tại công trình theo yêu cầu kỹ thuật
Liên hệ nhận báo giá thép hình I100
Mức giá niêm yết chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển. Để nhận báo giá chính xác, chiết khấu phù hợp và tư vấn chuyên sâu cho dự án, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Sắt Thép SATA. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng sự thành công của mọi công trình.
3. Ứng Dụng Thép Hình I100 Cho Các Công Trình Xây Dựng
Thép hình I100 được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và dễ thi công. Trong xây dựng công nghiệp, sản phẩm thường dùng cho dầm, cột, khung kèo nhà xưởng, kho và nhà tiền chế. Trong xây dựng dân dụng, thép I100 được sử dụng làm dầm sàn, dầm mái, khung ban công, gác lửng cho nhà ở, văn phòng và trung tâm thương mại.
Các ứng dụng phổ biến của thép I100
Thép hình I100 là dòng thép kết cấu có khả năng chịu lực cao, độ cứng tốt và độ bền vượt trội, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng và cơ khí:
- Kết cấu nhà xưởng, nhà thép tiền chế Thép I100 được sử dụng phổ biến làm dầm và cột chịu lực trong các công trình nhà xưởng, nhà thép tiền chế, giúp đảm bảo độ ổn định và an toàn kết cấu trong suốt vòng đời công trình.
- Xây dựng dân dụng Trong lĩnh vực dân dụng, thép I100 được ứng dụng làm khung nhà, mái che và sàn chịu lực, đặc biệt phù hợp với các công trình có tải trọng trung bình.
- Cầu đường và hạ tầng Thép I100 được sử dụng trong các hạng mục cầu thép, khung đỡ và các kết cấu phụ trợ thuộc công trình hạ tầng giao thông.
- Gia công cơ khí Nhờ độ cứng cao và khả năng gia công tốt, thép I100 được dùng làm khung máy, bệ đỡ và các kết cấu thiết bị trong môi trường công nghiệp.
- Kết cấu chịu lực khác Thép I100 còn được ứng dụng trong nhà kho, hệ thống kệ công nghiệp và nhiều công trình khác có yêu cầu cao về độ bền và khả năng chịu tải.
Ưu Điểm Khi Sử Dụng Thép I100
- Khả năng chịu lực cao, ít biến dạng
- Độ bền cao, tuổi thọ lâu dài
- Dễ thi công, lắp đặt
- Tối ưu chi phí cho công trình
Ngoài ra, thép I100 còn được ứng dụng trong hạ tầng giao thông như cầu bộ hành, dầm cầu nhỏ, lan can, khung biển báo; trong ngành cơ khí chế tạo như dầm cẩu trục, khung máy, sàn thao tác; và trong các công trình đặc biệt như cọc móng, tháp truyền thanh, đóng tàu. Với tính linh hoạt cao, thép I100 đáp ứng hiệu quả cả về kết cấu lẫn chi phí cho nhiều lĩnh vực.

6. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Báo Giá Thép Hình I100 Uy Tín Chất Lượng Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là đơn vị uy tín hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp Giá thép hình i100, sản phẩm được ưa chuộng trong lĩnh vực xây dựng và trang trí. Với cam kết mang đến chất lượng sản phẩm tốt nhất, Thép Sắt SATA cam kết:
- Cung cấp báo Giá thép hình i100, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ vượt trội.
- Cung cấp đa dạng các loại Giá thép hình i100, phù hợp với mọI công trình.
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp và giàu kinh nghiệm giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.
- Giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại Tp.HCM
- Ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.

















