1. Giá Thép Hình I – Cập Nhật Giá Từng Loại I100, I200, I300, I400 Rẻ Nhất
Công Ty Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp và báo giá thép hình I chất lượng cao, đa dạng quy cách từ I100 đến I400, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe cho nhiều loại công trình công nghiệp và dân dụng. Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng, đa dạng kích thước, phù hợp cho mọi nhu cầu xây dựng. Với dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, báo giá minh bạch và giao hàng nhanh toàn quốc, Thép Sata là địa chỉ tin cậy giúp khách hàng lựa chọn thép hình I phù hợp, tiết kiệm chi phí và đảm bảo tiến độ thi công.
Giá thép hình I có giá dao động trong khoảng 18.000 VNĐ/kg – 26.000 VNĐ/kg., tùy thuộc vào quy cách, kích thước, thương hiệu sản xuất và vị trí công trình Ngoài ra, đơn giá còn chịu ảnh hưởng bởi tiêu chuẩn thép, trọng lượng thực tế và số lượng đặt hàng, vì vậy để có mức giá chính xác và tối ưu nhất cho từng công trình, cần đối chiếu theo quy cách cụ thể và thời điểm mua hàng.
- Giá thép hình I100 dao động từ 18.000 – 22.000 đ/kg.
- Giá thép hình I200 dao động từ 19.000 – 23.000 đ/kg.
- Giá thép hình I300 dao động từ 20.000 – 24.000 đ/kg.
- Giá thép hình I400 dao động từ 20.500 – 25.000 đ/kg.
1.1. Bảng Giá Thép Hình I
Thép hình I là loại vật liệu xây dựng phổ biến, sử dụng rộng rãi cho các kết cấu công nghiệp, nhà xưởng, cầu đường và công trình dân dụng, tùy vào chủng loại, kích thước và nhà cung cấp.
- Chiều dài: 6m -12m
- Trọng lượng: 45 Kg/cây – 400 Kg/cây
- Giá thép hình i dao động từ 550.000 VNĐ/cây – 7.340.000 VNĐ/cây. Mức giá thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, số lượng đặt mua và biến động thị trường tại thời điểm giao hàng.
| STT | Tên sản phẩm | Chiều dài (m) | Trọng lượng (Kg/cây) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Thành tiền (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thép I100 | 6 | 45 | 19.000 | 550.000 |
| 2 | Thép I120 | 6 | 58 | 19.000 | 930.000 |
| 3 | Thép I150 | 6 | 78 | 19.000 | 1.010.000 |
| 4 | Thép I180 | 6 | 98 | 19.000 | 1.175.000 |
| 5 | Thép I200 | 6 | 122 | 19.000 | 1.500.000 |
| 6 | Thép I250 | 6 | 175 | 19.000 | 2.050.000 |
| 7 | Thép I300 | 6 | 220 | 19.000 | 2.590.000 |
| 8 | Thép I400 | 6 | 400 | 19.000 | 7.340.000 |
- Xem thêm: Bảng giá thép I150 mới nhất
1.2. Bảng Giá Thép Hình I Posco, An Khánh, Á Châu
| STT | Chủng loại | Quy cách (mm) | Chiều dài (m) | Trọng lượng (kg/m) | Giá cây (VNĐ/Cây) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thép I100 | 55 x 4.5 | 6 | 7.00 | 685.000 |
| 2 | Thép I150 | 55 x 3.6 | 6 | 6.00 | 696.000 |
| 3 | Thép I200 | 3.6 x 4.7 | 6 | 6.00 | 556.000 |
| 4 | Thép I250 | 4.2 x 5.5 | 6 | 7.00 | 697.000 |
| 5 | Thép I300 | 64 x 4.8 | 6 | 8.36 | 834.360 |
| 6 | Thép I350 | 63 x 3.8 | 6 | 8.67 | 867.000 |
| 7 | Thép I400 | 60 x 4.5 | 6 | 8.67 | 988.000 |
| 8 | Thép I450 | 6 x 9.0 | 12 | 11.00 | 2.325.000 |
| 9 | Thép I500 | 5 x 7.0 | 12 | 14.00 | 3.340.000 |
- Xem thêm: Bảng giá thép I Cũ mới nhất
1.3. Bảng Báo Giá Thép Hình I Mạ Kẽm Nhúng Nóng
Thép hình I mạ kẽm hoặc nhúng nóng có lớp bảo vệ chống ăn mòn cao, thích hợp cho công trình ngoài trời, kho chứa, nhà xưởng tiếp xúc môi trường ẩm, hóa chất. G
- Chiều dài: 6m – 12m
- Trọng lượng: 9.46 Kg/cây – 57.00 Kg/cây
- Giá thép i mạ kẽm nhúng nóng dao động từ 20.000 VNĐ/kg – 25.000 VNĐ/kg. Mức giá thay đổi tùy theo quy cách, độ dày, số lượng đặt mua và biến động thị trường tại thời điểm giao hàng.
| Tên hàng | Khối lượng (kg/m) | Mạ kẽm (VNĐ/kg) | Nhúng nóng (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| Thép I100x55x4.5 | 9.46 | 20.000 | 25.000 |
| Thép I120x64x4.8 | 11.50 | 20.000 | 25.000 |
| Thép I140x73x4.9 | 13.70 | 20.000 | 25.000 |
| Thép I160x81x5.0 | 15.90 | 20.000 | 25.000 |
| Thép I180x90x5.1 | 18.40 | 20.000 | 25.000 |
| Thép I180x100x5.1 | 19.90 | 20.000 | 25.000 |
| Thép I200x100x5.2 | 21.00 | 20.000 | 25.000 |
| Thép I200x110x5.2 | 22.70 | 20.000 | 25.000 |
| Thép I220x110x5.4 | 24.00 | 20.000 | 25.000 |
| Thép I220x120x5.4 | 25.80 | 20.000 | 25.000 |
| Thép I240x115x5.6 | 27.30 | 20.000 | 25.000 |
| Thép I240x125x5.6 | 29.40 | 20.000 | 25.000 |
| Thép I270x125x6.0 | 31.50 | 20.000 | 25.000 |
| Thép I270x135x6.0 | 33.90 | 20.000 | 25.000 |
| Thép I300x135x6.5 | 36.50 | 20.000 | 25.000 |
| Thép I300x145x6.5 | 39.20 | 20.000 | 25.000 |
| Thép I330x140x7.0 | 42.20 | 20.000 | 25.000 |
| Thép I360x145x7.5 | 48.60 | 20.000 | 25.000 |
| Thép I400x155x8.3 | 57.00 | 20.000 | 25.000 |
- Xem thêm: Bảng giá thép V mới nhất
Lưu ý:
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc 12m, có thể cắt theo yêu cầu.
- Giá chưa bao gồm VAT, cộng thêm 10% nếu cần hóa đơn.
- Phí vận chuyển: tùy địa điểm; một số nhà cung cấp miễn phí giao hàng nội thành.
- Chọn thép đạt tiêu chuẩn JIS, ASTM, EN để đảm bảo chất lượng và độ bền.

2. Giới Thiệu Về Thép Hình I – Giải Pháp Bền Vững Cho Công Trình
Thép hình I, hay còn gọi là dầm chữ I (I-Beam), là loại thép kết cấu có mặt cắt ngang dạng chữ “I” đặc trưng, được thiết kế nhằm tối ưu khả năng chịu lực và chống uốn trong các công trình xây dựng. Nhờ hình dáng đặc biệt này, thép I có thể chịu được tải trọng lớn, giảm biến dạng và mang lại độ ổn định cao cho kết cấu.
2.1. Cấu Tạo Thép I
Thép I là loại thép kết cấu có mặt cắt ngang giống chữ I (工) in hoa, được thiết kế tối ưu để phân bổ tải trọng và tăng khả năng chịu lực dọc trục. Cấu tạo của thép I gồm ba phần chính, mỗi phần đảm nhận một vai trò riêng biệt trong việc tạo nên độ vững chắc cho công trình:
- Cánh trên và cánh dưới: Hai bản thép nằm song song, giúp phân tán lực nén và lực kéo khi dầm chịu tải. Phần cánh thường có độ dày lớn, đảm bảo độ ổn định và giảm biến dạng.
- Bụng thép (thân giữa): Là phần thép thẳng đứng kết nối hai cánh, có nhiệm vụ chống cắt và chịu uốn dọc theo chiều dài thanh thép, giúp dầm không bị cong hoặc xoắn.
- Chiều dài thanh: Thông thường được sản xuất theo quy cách 6m hoặc 12m, có thể gia công theo kích thước yêu cầu của từng công trình.
Nhờ cấu tạo hợp lý giữa cánh và bụng, thép hình I mang lại tỷ lệ chịu tải cao so với khối lượng, trở thành vật liệu lý tưởng cho kết cấu nhà xưởng, khung thép tiền chế, cầu, và hệ thống dầm sàn chịu lực lớn. Thép Hình I có cấu tạo đặc trưng, tối ưu hóa khả năng chịu lực và tính ổn định trong các công trình xây dựng và cơ khí.

3. Ứng Dụng Thực Tế Của Thép Hình I
Thép hình I được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp nhờ vào khả năng chịu lực tốt, độ bền cao, và thiết kế tối ưu cho các kết cấu chịu tải trọng lớn.
3.1. Ứng Dụng Cho Mọi Công Trình Xây Dựng
Trong Xây Dựng
- Khung nhà thép tiền chế: Thép hình I thường được sử dụng làm cột, dầm chính cho nhà xưởng, nhà kho, nhà cao tầng và các công trình công nghiệp.
- Dầm cầu: Sử dụng làm dầm ngang và dọc cho các loại cầu lớn, cầu vượt, cầu đường bộ nhờ khả năng chịu lực vượt trội.
- Kết cấu chịu tải: Dùng trong các kết cấu như sàn, giàn giáo, khung đỡ mái, giúp tăng khả năng chịu lực và độ bền cho công trình.
Trong Công Nghiệp
- Khung máy móc: Dùng làm khung đỡ, giá đỡ cho các thiết bị và máy móc công nghiệp.
- Sườn xe tải: Làm khung sườn cho các loại xe tải nặng, xe chuyên dụng trong vận chuyển và xây dựng.
- Đường ray: Ứng dụng trong sản xuất đường ray tàu hỏa hoặc các hệ thống vận chuyển trên cao.
Trong Các Công Trình Đặc Biệt
- Giàn khoan dầu khí: Thép hình I thường được sử dụng trong các kết cấu giàn khoan ngoài khơi nhờ khả năng chống chịu lực tốt và độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt.
- Cột điện, tháp truyền tải: Sử dụng làm khung chính cho các tháp truyền tải điện hoặc cột điện cao thế.
- Kết cấu cầu cảng: Làm nền móng và khung chịu lực trong xây dựng cầu cảng, bến tàu.
Các Ứng Dụng Khác
- Kết cấu hỗ trợ tạm thời: Dùng trong các công trình đang xây dựng, làm các giàn giáo chịu lực hoặc kết cấu phụ trợ.
- Kết cấu nội thất: Trong một số trường hợp được dùng để tạo khung cho các thiết kế nội thất độc đáo, hiện đại.

3.2. Ưu Điểm Khi Sử Dụng Cho Công Trình
- Tiết kiệm chi phí: Giảm lượng vật liệu cần thiết mà vẫn đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực.
- Lắp đặt dễ dàng: Trọng lượng nhẹ hơn bê tông, dễ vận chuyển và thi công.
- Bền vững: Khả năng chịu ăn mòn tốt, đặc biệt khi được mạ kẽm hoặc sơn chống gỉ.
4. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Báo Giá Thép Hình I Mới Nhất Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những nhà cung cấp thép hình I hàng đầu tại TP.HCM, luôn cập nhật báo giá thép hình I mới nhất, chính xác và minh bạch theo biến động thị trường. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối vật liệu xây dựng, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm chính hãng, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và giá cả cạnh tranh nhất.
Thép hình I do SATA cung cấp có đầy đủ các kích thước từ I100, I150 đến I300, I400… đáp ứng đa dạng nhu cầu cho các công trình dân dụng, nhà xưởng, cầu đường, kết cấu thép tiền chế… Tất cả sản phẩm đều đạt tiêu chuẩn JIS, ASTM, BS và đi kèm chứng chỉ CO-CQ, đảm bảo chất lượng, độ bền cơ học cao và khả năng chịu tải vượt trội.
Tại sao chọn Thép Hình I từ Sắt Thép SATA?
- Chất lượng đảm bảo – Thép đạt chuẩn JIS, ASTM, GB, đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực tốt.
- Kích thước đa dạng – Cung cấp đầy đủ các loại thép hình I từ I100, I120, I150, I200, I250, I300, I400, I500,…
- Nguồn gốc rõ ràng – Nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc và các nhà máy lớn tại Việt Nam.
- Giá cả cạnh tranh – Chính sách giá tốt, chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng lớn.
- Giao hàng nhanh chóng – Vận chuyển tận nơi trên toàn quốc với thời gian nhanh nhất.



















