Tôn cuộn Đông Á là một trong những sản phẩm nổi bật trong ngành vật liệu xây dựng, được ưa chuộng nhờ vào chất lượng vượt trội và giá cả cạnh tranh. Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất tôn cuộn, Đông Á đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường, là sự lựa chọn hàng đầu của các công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá tôn cuộn Đông Á, các đặc điểm nổi bật của sản phẩm, và lý do tại sao bạn nên chọn tôn cuộn Đông Á cho công trình của mình.
Liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết và thông tin sản phẩm.
1. tìm hiểu thông tin về sản phẩm
Tôn Cuộn Đông Á Là Gì?
Tôn cuộn Đông Á là sản phẩm tôn được sản xuất từ thép cán mỏng, được phủ một lớp mạ kẽm bên ngoài để tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn. Tôn cuộn thường được sử dụng trong các công trình xây dựng như mái nhà, tường, vách ngăn và các ứng dụng công nghiệp khác. Tôn cuộn Đông Á có đặc điểm là nhẹ, dễ dàng vận chuyển và thi công, đồng thời mang lại sự chắc chắn và bền vững cho công trình.

Các Loại Tôn Cuộn Đông Á
Tôn cuộn Đông Á được sản xuất với nhiều loại khác nhau, phù hợp với nhu cầu đa dạng của khách hàng. Các loại tôn cuộn Đông Á phổ biến gồm:
- Tôn mạ kẽm: Là loại tôn cuộn được phủ một lớp kẽm bên ngoài để chống lại sự oxi hóa và ăn mòn. Tôn mạ kẽm Đông Á có độ bền cao, thích hợp cho các công trình ngoài trời, đặc biệt là trong môi trường có độ ẩm cao.
- Tôn mạ màu: Là loại tôn cuộn được phủ một lớp sơn màu bên ngoài, giúp tăng tính thẩm mỹ cho công trình. Tôn mạ màu Đông Á có độ bền cao, chịu được thời tiết khắc nghiệt và có khả năng chống phai màu lâu dài.
- Tôn nhựa: Loại tôn này có lớp phủ nhựa tổng hợp, giúp tăng cường khả năng chống thấm và chống nhiệt. Tôn nhựa Đông Á thường được sử dụng cho các công trình yêu cầu khả năng cách nhiệt tốt, như mái nhà của nhà xưởng, kho bãi.
- Tôn lạnh: Tôn cuộn mạ nhôm kẽm được phủ một lớp mạ nhôm kẽm giúp chống lại các tác động từ môi trường. Loại tôn này có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn cực tốt.
Thông Số Kỹ Thuật
Tôn cuộn Đông Á được sản xuất với các thông số kỹ thuật rất đa dạng, giúp đáp ứng được nhiều nhu cầu khác nhau của khách hàng và phù hợp với các loại công trình khác nhau. Dưới đây là các thông số kỹ thuật chính của tôn cuộn Đông Á mà người tiêu dùng cần nắm rõ khi lựa chọn sản phẩm.
➤ Độ Dày Tôn Cuộn Đông Á
Độ dày của tôn cuộn Đông Á là yếu tố quan trọng quyết định độ bền và khả năng chịu lực của sản phẩm. Tôn cuộn Đông Á có nhiều độ dày khác nhau, đáp ứng được nhu cầu sử dụng của các công trình có yêu cầu khác nhau. Các độ dày phổ biến bao gồm:
- Tôn mạ kẽm: Độ dày phổ biến từ 0.2mm đến 0.8mm, trong đó tôn mạ kẽm với độ dày 0.3mm và 0.4mm thường được sử dụng nhiều nhất cho các công trình mái nhà, nhà xưởng.
- Tôn mạ màu: Độ dày thường dao động từ 0.3mm đến 0.5mm, vì sản phẩm cần phải có độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt, đồng thời có lớp sơn màu bền vững.
- Tôn nhựa: Độ dày phổ biến từ 0.4mm đến 0.6mm, với đặc tính cách nhiệt và chống thấm cao.
- Tôn lạnh (mạ nhôm kẽm): Thường có độ dày từ 0.2mm đến 0.7mm, tôn lạnh có khả năng chống ăn mòn cực tốt và thường được sử dụng cho các công trình chịu ảnh hưởng lớn của môi trường như gần biển, khu vực có độ ẩm cao.
➤ Kích Thước Cuộn Tôn
Tôn cuộn Đông Á được sản xuất với các kích thước cuộn đa dạng, giúp dễ dàng vận chuyển và thi công, đồng thời giúp tiết kiệm vật liệu khi cắt tôn theo nhu cầu công trình. Các kích thước cuộn tôn phổ biến bao gồm:
- Chiều rộng cuộn tôn: Dao động từ 600mm đến 1.250mm, tùy thuộc vào nhu cầu và loại tôn cụ thể. Tôn cuộn có chiều rộng lớn hơn thường dùng cho các công trình mái lớn, nhà xưởng, nhà kho.
- Chiều dài cuộn tôn: Tôn cuộn Đông Á thường được cuộn thành các cuộn dài từ 30m đến 50m, hoặc có thể dài hơn nếu cần thiết. Các cuộn tôn có thể được cắt theo kích thước yêu cầu của công trình.
- Trọng lượng cuộn tôn: Trọng lượng mỗi cuộn tôn sẽ phụ thuộc vào độ dày và kích thước của tôn, thông thường dao động từ 50kg đến 200kg/cuộn, thuận tiện cho việc vận chuyển và lắp đặt.
➤ Loại Mạ và Lớp Phủ
Tôn cuộn Đông Á có thể được mạ và phủ các lớp bảo vệ khác nhau, tùy vào yêu cầu của công trình. Các loại lớp mạ phổ biến của tôn cuộn Đông Á gồm:
- Tôn mạ kẽm: Lớp mạ kẽm có khả năng chống ăn mòn và oxi hóa rất tốt. Mạ kẽm có thể có trọng lượng lớp mạ dao động từ 100g/m² đến 275g/m², tùy vào yêu cầu của công trình và điều kiện môi trường.
- Tôn mạ màu: Sau khi mạ kẽm, tôn cuộn Đông Á sẽ được phủ một lớp sơn màu bảo vệ, giúp tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ bề mặt khỏi các tác động của môi trường. Lớp sơn này có thể có độ dày từ 15µm đến 30µm, tùy vào loại sơn và yêu cầu kỹ thuật.
- Tôn mạ nhôm kẽm: Tôn mạ nhôm kẽm có lớp phủ từ 55% nhôm và 43.4% kẽm, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn và nâng cao độ bền. Đây là loại tôn cuộn được ưa chuộng trong các môi trường có điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Tôn nhựa (tôn cách nhiệt): Lớp phủ nhựa trên bề mặt tôn giúp tăng cường khả năng chống thấm, cách nhiệt và chống ồn. Lớp nhựa phủ này có thể có độ dày từ 0.5mm đến 1mm.
Các Tiêu Chuẩn Chất Lượng và Chứng Nhận
Tôn cuộn Đông Á được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, bao gồm:
- ISO 9001:2015: Chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng, đảm bảo sản phẩm tôn cuộn Đông Á luôn đạt yêu cầu về chất lượng và độ bền.
- Tiêu chuẩn JIS G3302 (Nhật Bản): Tiêu chuẩn quốc tế về tôn mạ kẽm, đảm bảo sản phẩm có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và chống oxi hóa tối ưu.
- Tiêu chuẩn ASTM A653 (Mỹ): Tiêu chuẩn về tôn mạ kẽm, bảo vệ công trình khỏi các tác động môi trường khắc nghiệt.

Quy Trình Sản Xuất Tôn Cuộn Đông Á
Tôn cuộn Đông Á được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, trải qua các bước kiểm tra nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Quy trình sản xuất bao gồm:
- Cán nguội thép: Thép được cán thành các tấm mỏng có độ dày yêu cầu.
- Mạ kẽm hoặc mạ màu: Sau khi cán, tôn sẽ được mạ kẽm hoặc phủ lớp sơn màu, nhôm kẽm, nhựa để tăng cường khả năng chống ăn mòn, chống nhiệt và chống thấm.
- Kiểm tra chất lượng: Các sản phẩm tôn cuộn Đông Á sẽ được kiểm tra chất lượng để đảm bảo không có lỗi về mặt bề mặt, độ dày, kích thước.
- Cuộn và đóng gói: Cuối cùng, tôn được cuộn lại và đóng gói cẩn thận để vận chuyển tới các công trình.
2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Tôn Cuộn Đông Á
Tôn cuộn Đông Á không chỉ là một sản phẩm chất lượng mà còn sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, mang lại những lợi ích lớn cho công trình xây dựng của bạn. Dưới đây là những điểm mạnh giúp tôn cuộn Đông Á trở thành lựa chọn ưu tiên của nhiều chủ đầu tư, kỹ sư và nhà thầu trong suốt nhiều năm qua:
✔️ Độ Bền Cao, Chống Mài Mòn Tốt
Một trong những ưu điểm nổi bật của tôn cuộn Đông Á chính là độ bền vượt trội. Sản phẩm được sản xuất từ thép cán mỏng chất lượng cao, sau đó được phủ lớp mạ kẽm, mạ màu hoặc nhôm kẽm, giúp bảo vệ bề mặt tôn khỏi các tác động tiêu cực từ môi trường. Tôn cuộn Đông Á có khả năng chống oxi hóa, chống ăn mòn cực kỳ hiệu quả, giúp sản phẩm có tuổi thọ lâu dài. Đây là yếu tố quan trọng giúp giảm chi phí bảo trì, thay thế trong suốt quá trình sử dụng.
✔️ Khả Năng Chống Ăn Mòn Cao
Với công nghệ mạ kẽm tiên tiến, tôn cuộn Đông Á đặc biệt nổi bật trong việc chống ăn mòn, kể cả trong môi trường có độ ẩm cao, khí hậu khắc nghiệt hay gần biển. Lớp mạ kẽm dày giúp tôn cuộn Đông Á bền vững hơn khi tiếp xúc với nước mưa, độ ẩm và muối trong không khí, đồng thời bảo vệ công trình khỏi những tác hại của gỉ sét.
✔️ Khả Năng Cách Nhiệt, Cách Âm Tốt
Tôn cuộn Đông Á có khả năng cách nhiệt và cách âm rất tốt, giúp duy trì nhiệt độ ổn định cho công trình, đặc biệt trong các khu vực có khí hậu nóng hoặc lạnh. Lớp mạ màu hoặc lớp phủ đặc biệt giúp giảm nhiệt độ hấp thụ, làm mát không gian bên dưới mái tôn vào mùa hè. Đây là ưu điểm cực kỳ quan trọng đối với các công trình như nhà xưởng, nhà kho, kho lạnh hoặc những nơi yêu cầu giảm tiếng ồn, nhiệt độ môi trường như trường học, bệnh viện, nhà ở.
✔️ Độ Chính Xác Cao Trong Thi Công
Tôn cuộn Đông Á có khả năng cắt và thi công dễ dàng, chính xác nhờ vào tính linh hoạt của sản phẩm. Các cuộn tôn có thể được cắt theo kích thước yêu cầu của công trình, từ đó giảm thiểu lãng phí vật liệu, tiết kiệm chi phí cho chủ đầu tư. Hơn nữa, nhờ vào quy trình sản xuất hiện đại, tôn cuộn Đông Á có độ dày đồng đều và đạt tiêu chuẩn kỹ thuật cao, giúp việc lắp đặt trở nên nhanh chóng và hiệu quả.
✔️ Tính Thẩm Mỹ Cao
Tôn cuộn Đông Á không chỉ chú trọng đến chất lượng mà còn đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ của công trình. Với nhiều lựa chọn về màu sắc và bề mặt (như mạ màu, mạ kẽm, mạ nhôm kẽm), tôn cuộn Đông Á giúp tăng tính thẩm mỹ cho công trình. Việc lựa chọn tôn mạ màu giúp công trình trở nên nổi bật, đẹp mắt và dễ dàng phối hợp với các yếu tố kiến trúc xung quanh.

✔️ Khả Năng Chịu Lực Tốt
Tôn cuộn Đông Á được sản xuất từ thép cán mỏng có khả năng chịu lực tốt, chịu được tải trọng lớn mà không bị biến dạng. Đây là yếu tố quan trọng trong các công trình lớn, đặc biệt là mái tôn cho nhà xưởng, nhà kho, công trình công nghiệp hay các công trình đòi hỏi sự chắc chắn và an toàn. Các loại tôn cuộn Đông Á với độ dày từ 0.2mm đến 0.8mm có thể chịu được lực tác động mạnh mà vẫn giữ được hình dáng ban đầu.
✔️ Dễ Dàng Vận Chuyển và Lắp Đặt
Tôn cuộn Đông Á có trọng lượng nhẹ hơn so với các vật liệu xây dựng khác, do đó rất dễ dàng vận chuyển và lắp đặt. Các cuộn tôn có thể được cuộn lại gọn gàng, giúp tiết kiệm diện tích trong quá trình vận chuyển và bảo quản. Điều này đặc biệt có lợi khi vận chuyển tôn đến các công trình xa, hay khi cần di chuyển nhiều cuộn tôn đến các vị trí thi công khác nhau trong một công trường xây dựng.
✔️ Bảo Vệ Môi Trường
Tôn cuộn Đông Á được sản xuất với công nghệ thân thiện với môi trường, tuân thủ các tiêu chuẩn về bảo vệ môi trường trong suốt quá trình sản xuất. Công nghệ sản xuất tôn cuộn hiện đại giúp giảm thiểu các khí thải độc hại, đồng thời đảm bảo việc sử dụng nguyên liệu đầu vào là an toàn và không gây hại đến sức khỏe người sử dụng. Hơn nữa, tôn cuộn Đông Á có thể tái chế, giúp giảm thiểu lượng rác thải ra môi trường.
✔️ Đa Dạng Sản Phẩm Phù Hợp Với Nhiều Môi Trường Sử Dụng
Tôn cuộn Đông Á có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, từ mái nhà dân dụng, các công trình công nghiệp cho đến các nhà máy sản xuất, nhà kho, chuồng trại, kho lạnh, v.v. Sản phẩm có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể của công trình, từ kích thước, độ dày đến lớp phủ bên ngoài. Tôn cuộn Đông Á phù hợp với nhiều môi trường sử dụng khác nhau, từ các công trình xây dựng tại vùng ven biển, khu vực nhiều mưa đến các công trình chịu tác động mạnh của nắng nóng.
3. Bảng Giá Tôn Cuộn Đông Á – cập nhật giá mới nhất 2025
Dưới đây là bảng giá tham khảo của tôn cuộn Đông Á, bao gồm các loại tôn phổ biến trên thị trường hiện nay. Giá tôn cuộn Đông Á có thể thay đổi tùy vào độ dày, kích thước, loại mạ (mạ kẽm, mạ màu, mạ nhôm kẽm) và yêu cầu của công trình. Cùng với đó, giá có thể thay đổi theo từng thời điểm và các chính sách chiết khấu từ nhà phân phối.
Bảng Giá Tôn Cuộn Đông Á Mạ Kẽm
Tôn cuộn mạ kẽm Đông Á có mức giá khá hợp lý, đặc biệt phù hợp cho các công trình dân dụng, nhà xưởng, mái nhà, kho bãi. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy vào từng thời điểm.
| Độ Dày (mm) | Chiều Rộng Hữu Dụng (mm) | Giá Trung Bình (VND/m²) | Trọng Lượng Ước Tính (kg/m²) | Quy Cách Phổ Biến (mm x m) | Ứng Dụng Thực Tế |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.20 | 600 – 1.250 | 110.000 | ~1.60 | 914 x 2.000 – 6.000 | Mái che đơn giản, chòi quán nhỏ, vách tạm |
| 0.30 | 600 – 1.250 | 130.000 | ~2.40 | 1.000 x 2.400 – 6.000 | Mái hiên, mái lợp dân dụng nhỏ, nhà trọ |
| 0.40 | 600 – 1.250 | 150.000 | ~3.20 | 1.070 x 2.400 – 6.000 | Lợp mái nhà cấp 4, mái nhà phụ |
| 0.50 | 600 – 1.250 | 170.000 | ~4.00 | 1.070 x 3.000 – 6.000 | Mái nhà xưởng nhỏ, mái che sân công cộng |
| 0.60 | 600 – 1.250 | 190.000 | ~4.80 | 1.070 x 4.000 – 6.000 | Mái nhà thép tiền chế, nhà kho, nhà nuôi yến |
| 0.70 | 600 – 1.250 | 210.000 | ~5.60 | 1.070 x 5.000 – 6.000 | Kho lạnh, nhà công nghiệp nặng, mái có gió mạnh |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy vào thị trường và các chương trình khuyến mãi. Để có giá chính xác nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với đại lý hoặc nhà cung cấp.
Bảng Giá Tôn Cuộn Đông Á Mạ Màu
Tôn cuộn mạ màu Đông Á được phủ một lớp sơn bảo vệ, giúp tăng tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn cho công trình. Đây là lựa chọn phổ biến cho các công trình có yêu cầu cao về mặt thẩm mỹ, như nhà ở, khu biệt thự, hoặc các công trình thương mại.
| Độ Dày (mm) | Chiều Rộng Hữu Dụng (mm) | Đơn Giá (VND/m²) | Trọng Lượng Ước Tính (kg/m²) | Quy Cách Phổ Biến (mm x m) | Ứng Dụng Thực Tế |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.30 | 600 – 1.250 | 160.000 | ~2.40 | 914 x 2.000 – 6.000 | Mái che đơn giản, quán nhỏ, nhà trọ |
| 0.35 | 600 – 1.250 | 165.000 | ~2.80 | 1.000 x 2.400 – 6.000 | Mái nhà cấp 4, hiên che, tường nhẹ |
| 0.40 | 600 – 1.250 | 180.000 | ~3.20 | 1.070 x 3.000 – 6.000 | Mái nhà dân dụng, vách tôn ngoài trời |
| 0.45 | 600 – 1.250 | 185.000 | ~3.60 | 1.070 x 3.600 – 6.000 | Nhà xưởng nhỏ, nhà kho đơn giản |
| 0.50 | 600 – 1.250 | 200.000 | ~4.00 | 1.070 x 4.000 – 6.000 | Mái và vách nhà thép tiền chế |
| 0.55 | 600 – 1.250 | 205.000 | ~4.40 | 1.070 x 4.500 – 6.000 | Xưởng sản xuất, mái vòm nhẹ |
| 0.60 | 600 – 1.250 | 220.000 | ~4.80 | 1.070 x 5.000 – 6.000 | Trang trại, nhà máy thực phẩm |
| 0.65 | 600 – 1.250 | 225.000 | ~5.20 | 1.070 x 5.500 – 6.000 | Mái nhà cao tầng, mái chống gió mạnh |
| 0.70 | 600 – 1.250 | 240.000 | ~5.60 | 1.070 x 6.000 | Kho lạnh, nhà công nghiệp nặng |
| 0.75 | 600 – 1.250 | 245.000 | ~6.00 | 1.070 x 6.000 | Công trình ven biển, khu công nghệ cao |
Lưu ý: Mức giá này là giá tham khảo và có thể thay đổi tùy vào màu sắc sơn, loại sơn sử dụng (sơn chống ăn mòn, sơn chống tia UV, v.v.) và số lượng đặt hàng.
Bảng Giá Tôn Cuộn Mạ Nhôm Kẽm Đông Á (Tôn Lạnh)
Tôn cuộn mạ nhôm kẽm (hay còn gọi là tôn lạnh) có ưu điểm vượt trội về khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt, thích hợp với những công trình có yêu cầu khắt khe về độ bền như nhà máy, kho bãi, hoặc các công trình gần biển.
| Độ Dày (mm) | Chiều Rộng Hữu Dụng (mm) | Giá Trung Bình (VND/m²) | Trọng Lượng Ước Tính (Kg/m²) | Quy Cách Phổ Biến (mm x m) | Ứng Dụng Thực Tế |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.30 | 600 – 1.250 | 140.000 | ~2.40 | 1200 x 2400 | Lợp mái dân dụng nhỏ, mái che sân vườn |
| 0.35 | 600 – 1.250 | 150.000 | ~2.80 | 1000 x 2400 | Mái tôn nhà ở cấp 4, trạm canh gác |
| 0.40 | 600 – 1.250 | 160.000 | ~3.20 | 1070 x 3000 | Mái tôn công trình dân dụng, nhà trọ |
| 0.45 | 600 – 1.250 | 170.000 | ~3.60 | 1000 x 3000 | Mái tôn nhà xưởng nhỏ, nhà tiền chế |
| 0.50 | 600 – 1.250 | 180.000 | ~4.00 | 1000 x 4000 | Mái và vách kho hàng, nhà thép |
| 0.55 | 600 – 1.250 | 190.000 | ~4.40 | 1070 x 4000 | Lợp mái công nghiệp, vách tường ngoài |
| 0.60 | 600 – 1.250 | 200.000 | ~4.80 | 1000 x 5000 | Nhà nuôi yến, nhà máy sản xuất |
| 0.65 | 600 – 1.250 | 210.000 | ~5.20 | 1200 x 5000 | Trang trại chăn nuôi, chống va đập |
| 0.70 | 600 – 1.250 | 220.000 | ~5.60 | 1000 x 6000 | Mái sân vận động, nhà thép tiền chế |
| 0.75 | 600 – 1.250 | 230.000 | ~6.00 | 1070 x 6000 | Công trình biển, công nghiệp nặng |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo nhà cung cấp, số lượng đặt hàng và các yếu tố khác như chi phí vận chuyển hoặc khuyến mãi.
Bảng Giá Tôn Cuộn Đông Á Cách Nhiệt (Tôn Nhựa)
Tôn cuộn cách nhiệt (tôn nhựa) Đông Á có lớp phủ nhựa giúp giảm nhiệt độ trong không gian bên dưới mái tôn và chống thấm, đồng thời giảm tiếng ồn do mưa. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình cần cách nhiệt và cách âm tốt như xưởng sản xuất, nhà kho, hoặc các công trình có yêu cầu đặc biệt về nhiệt độ.
| Độ Dày (mm) | Chiều Rộng Hữu Dụng (mm) | Giá Trung Bình (VND/m²) | Trọng Lượng Ước Tính (kg/m²) | Quy Cách Phổ Biến (mm x m) | Ứng Dụng Thực Tế |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.40 | 600 – 1.250 | 190.000 | ~3.20 | 1.070 x 2.400 – 6.000 | Lợp mái nhà dân dụng, mái che sân vườn |
| 0.50 | 600 – 1.250 | 210.000 | ~4.00 | 1.070 x 3.000 – 6.000 | Mái nhà trọ, nhà xưởng nhỏ, nhà tạm |
| 0.60 | 600 – 1.250 | 230.000 | ~4.80 | 1.070 x 4.000 – 6.000 | Mái nhà xưởng công nghiệp, trang trại |
| 0.70 | 600 – 1.250 | 250.000 | ~5.60 | 1.070 x 5.000 – 6.000 | Mái nhà kho, nhà thép tiền chế, nhà nuôi yến |
Lưu ý: Tôn nhựa thường có giá cao hơn tôn mạ kẽm hoặc mạ màu, nhưng bù lại, sản phẩm này mang lại khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội.
4. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Cuộn Đông Á
Mặc dù bảng giá trên là tham khảo, nhưng nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến giá tôn cuộn Đông Á, bao gồm:
- Độ Dày Tôn: Tôn cuộn có độ dày cao sẽ có giá thành cao hơn do tính chất bền vững và khả năng chịu lực tốt hơn.
- Kích Thước Cuộn: Các cuộn tôn có kích thước lớn hơn (chiều rộng và chiều dài) thường có giá cao hơn.
- Loại Mạ: Tôn cuộn mạ kẽm có giá thấp hơn so với tôn cuộn mạ màu hoặc mạ nhôm kẽm, vì tôn mạ màu hoặc mạ nhôm kẽm yêu cầu công nghệ sản xuất phức tạp hơn.
- Số Lượng Đặt Hàng: Mua số lượng lớn thường sẽ được chiết khấu với mức giá thấp hơn, tùy theo chính sách của từng nhà phân phối.
- Chi Phí Vận Chuyển: Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào khoảng cách và chi phí vận chuyển từ nhà cung cấp đến công trình của bạn.
- Khuyến Mãi và Ưu Đãi: Nhiều nhà cung cấp đưa ra các chương trình khuyến mãi vào các dịp lễ, tết, hoặc khi mua số lượng lớn, giúp giảm giá thành sản phẩm.
5. Lưu Ý Khi Mua Tôn Cuộn Đông Á – giá tôn cuộn đông á

- Kiểm Tra Chất Lượng: Hãy đảm bảo mua tôn cuộn Đông Á từ các đại lý, nhà phân phối uy tín để tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng.
- So Sánh Giá: Trước khi quyết định mua, bạn nên tham khảo giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để có lựa chọn hợp lý về giá và chất lượng.
- Thương Lượng: Nếu bạn có nhu cầu mua số lượng lớn, đừng ngần ngại thương lượng với nhà cung cấp để nhận mức giá ưu đãi hơn.
- Cung Cấp Thông Tin Chính Xác: Để nhận được báo giá chính xác, bạn cần cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước, loại tôn và yêu cầu đặc biệt của công trình.
6. Hướng Dẫn Lựa Chọn Tôn Cuộn Đông Á Phù Hợp Với Công Trình
Khi lựa chọn tôn cuộn Đông Á, bạn cần xem xét các yếu tố sau để đảm bảo sản phẩm phù hợp với yêu cầu của công trình:
- Loại công trình: Tùy vào tính chất công trình (nhà ở, xưởng sản xuất, nhà kho, v.v.) mà bạn có thể lựa chọn loại tôn khác nhau. Nếu công trình chịu ảnh hưởng của môi trường khắc nghiệt, tôn mạ kẽm hoặc tôn lạnh là sự lựa chọn hợp lý.
- Mục đích sử dụng: Nếu bạn cần bảo vệ công trình khỏi tiếng ồn và nhiệt độ, tôn nhựa hoặc tôn mạ màu sẽ là lựa chọn tối ưu.
- Ngân sách: Nếu ngân sách hạn chế, tôn mạ kẽm với giá cả hợp lý sẽ là sự lựa chọn tốt. Tuy nhiên, nếu bạn muốn nâng cao tính thẩm mỹ và bảo vệ công trình lâu dài, tôn mạ màu sẽ là sự đầu tư đáng giá.
7. danh sách DỰ ÁN sử dụng sản phẩm Tôn Cuộn của công ty tnhh thép sata
Tôn cuộn Đông Á là một trong những lựa chọn phổ biến cho các công trình xây dựng lớn và nhỏ nhờ vào chất lượng vượt trội, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn hiệu quả. Dưới đây là một số dự án tiêu biểu đã và đang sử dụng sản phẩm tôn cuộn Đông Á của Công ty TNHH Thép SATA, khẳng định được sự uy tín và chất lượng của thương hiệu này trên thị trường.
1️⃣ Dự Án Khu Công Nghiệp Long Hậu (Long An)
-
Sản phẩm sử dụng: Tôn cuộn mạ kẽm và mạ màu Đông Á
-
Ứng dụng: Thi công mái và vách nhà xưởng
-
Quy mô: Trên 50.000 m²
2️⃣ Nhà Máy Nước Giải Khát Suntory Pepsico (TP. Hồ Chí Minh)
-
Sản phẩm sử dụng: Tôn cuộn lạnh và tôn màu phủ PE/PPGI Đông Á
-
Ứng dụng: Vách và mái che khu xử lý nước – sản xuất
-
Tiêu chuẩn yêu cầu: ASTM, JIS G3312
3️⃣ Dự Án Kho Lạnh Mega Market (Bình Dương)
-
Sản phẩm sử dụng: Tôn cuộn mạ hợp kim nhôm kẽm AZ100 – AZ150
-
Ứng dụng: Làm panel cách nhiệt mái, vách
-
Lý do chọn: Khả năng chống ăn mòn cao, phản xạ nhiệt tốt
4️⃣ Khu Đô Thị Sala – Đại Quang Minh (Quận 2, TP.HCM)
-
Sản phẩm sử dụng: Tôn màu cao cấp phủ PVDF Đông Á
-
Ứng dụng: Mái lợp các khu biệt thự và khu tiện ích
-
Tính năng yêu cầu: Màu bền, thẩm mỹ cao, chống tia UV

8. Sắt Thép SATA – Đơn vị cung cấp Tôn cuộn đông á chính hãng, chất lượng, giá tôn cuộn đông á ưu đãi tại Tp.HCM.
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn cuộn Đông Á chính hãng. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành vật liệu xây dựng, SATA cam kết mang đến cho khách hàng:
- Sản phẩm Tôn cuộn Đông Á Chính hãng, chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu khách hàng.
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn cho quý khách 24/7.
- Giao hàng nhanh chóng và dịch vụ hậu mãi chu đáo, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại Tp.HCM.
- Ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
Sắt Thép SATA luôn nỗ lực để mang lại sự hài lòng tối đa cho khách hàng. Với phương châm “Chất lượng tạo nên uy tín”, SATA xứng đáng là địa chỉ tin cậy cho những khách hàng đang tìm kiếm Tôn cuộn tại TP.HCM.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
- CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779

















