1. Sắt Thép SATA Cập Nhật Bảng Giá Tôn Hòa Phát Mới Nhất Thị Trường Năm 2026
Công ty Thép SATA tự hào là đơn vị chuyên cung cấp và cập nhật báo giá tôn Hòa Phát mới nhất, chính xác và cạnh tranh cho mọi công trình dân dụng và công nghiệp. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sắt thép xây dựng, SATA cam kết mang đến cho khách hàng các dòng tôn Hòa Phát chính hãng, đa dạng mẫu mã, độ dày và màu sắc phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau. Sản phẩm nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao, bề mặt sáng đẹp và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật trong xây dựng hiện đại.
Bảng giá tôn Hòa Phát mới nhất có giá dao động từ 55.000 VNĐ/m đến 180.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày, số lượng và vị trí giao hàng tới công trình xây dựng. Mức giá cũng có thể thay đổi tùy theo loại tôn (tôn lạnh, tôn màu, tôn kẽm) và vị giao hàng tới công trình xây dựng.Tôn Hòa Phát được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, bề mặt sáng đẹp, khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền cao, đảm bảo đáp ứng tốt cho mọi hạng mục từ nhà ở dân dụng đến công trình công nghiệp.
1.1 Lý Do Nên Chọn Mua Tôn Hòa Phát
Tôn Hòa Phát là lựa chọn được nhiều khách hàng quan tâm nhờ chất lượng ổn định, độ bền cao và khả năng đáp ứng đa dạng nhu cầu lợp mái. Sản phẩm phù hợp từ nhà ở dân dụng đến nhà xưởng, kho bãi và các công trình quy mô lớn. Một số ưu điểm nổi bật khi lựa chọn tôn Hòa Phát gồm:
- Chất lượng ổn định: Sản phẩm được sản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng, đáp ứng yêu cầu sử dụng cho nhiều loại công trình.
- Độ bền cao: Khả năng chống chịu thời tiết tốt, hạn chế gỉ sét và ăn mòn trong quá trình sử dụng.
- Đa dạng quy cách: Có nhiều lựa chọn về độ dày, màu sắc, khổ tôn và kiểu sóng, thuận tiện lựa chọn theo từng hạng mục.
- Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt tôn phẳng, màu sắc đa dạng, giúp mái công trình đẹp và đồng bộ hơn.
- Dễ thi công: Trọng lượng tương đối nhẹ, dễ vận chuyển, cắt và lắp đặt, giúp tiết kiệm thời gian thi công.
- Chi phí hợp lý: Giá thành phù hợp với nhiều phân khúc công trình, đồng thời có nhiều lựa chọn theo ngân sách và nhu cầu sử dụng.
1.2 Sản Phẩm Tôn Hòa Phát Tại Công Ty Thép SATA
Tại Công Ty TNHH Thép SATA, khách hàng có thể lựa chọn nhiều dòng tôn Hòa Phát phục vụ từ công trình dân dụng đến nhà xưởng, kho bãi và công trình công nghiệp. Tôn Hòa Phát hiện có các dòng sản phẩm như tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn mạ màu và tôn cách nhiệt, đáp ứng đa dạng yêu cầu về độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ.
Một số sản phẩm tôn Hòa Phát được cung cấp tại Thép SATA gồm:
- Tôn kẽm Hòa Phát: Phù hợp lợp mái nhà ở, nhà kho, nhà xưởng và các hạng mục cần vật liệu bền, dễ thi công.
- Tôn lạnh Hòa Phát: Có khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tốt, thích hợp sử dụng cho mái công trình thường xuyên chịu tác động của thời tiết.
- Tôn màu Hòa Phát: Đa dạng màu sắc, vừa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật vừa nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình.
- Tôn cách nhiệt Hòa Phát: Kết hợp thêm lớp cách nhiệt, giúp hạn chế hấp thụ nhiệt qua mái, phù hợp với nhà xưởng, nhà kho và công trình cần cải thiện không gian bên trong.
Thép SATA hỗ trợ tư vấn lựa chọn độ dày, quy cách và chủng loại tôn phù hợp với từng hạng mục, đồng thời cung cấp hàng chính hãng, báo giá theo số lượng và hỗ trợ giao hàng đến công trình. Thép SATA hiện phân phối tôn Hòa Phát cùng nhiều thương hiệu tôn thép khác trên thị trường.
2. Bảng Giá Tôn Hòa Phát Mới Cập Nhật Mới Nhất 2026
Bảng giá tôn Hòa Phát chính xác và cập nhật mới nhất, Quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với đơn vị cung cấp uy tín để được tư vấn chi tiết theo từng nhu cầu cụ thể. Tại Thép SATA, khách hàng không chỉ được cam kết cung cấp tôn Hòa Phát chính hãng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng mà còn được hỗ trợ cắt theo quy cách, giao hàng nhanh tận công trình và chính sách giá cạnh tranh, phù hợp cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.
2.1 Tóm Tắt Giá Tôn Hòa Phát Phổ Biến Hiện Nay
- Giá tôn màu Hòa Phát dao động từ 65.000 đ/m đến 115.000 đ/m
- Giá tôn mạ kẽm Hòa Phát dao động từ 55.000 đ/m đến 103.000 đ/m
- Giá tôn cách nhiệt dao động từ 125.000 đ/m đến 187.000 đ/m
- Giá tôn lạnh Hòa Phát dao động từ 60.000 đ/m đến 104.000 đ/m
- Giá tôn giả ngói dao động từ 80.000 đ/m đến 130.000 đ/m
2.2 Bảng Giá Tôn Kẽm Hòa Phát
- Giá tôn kẽm Hòa Phát mới nhất có giá dao động từ 55.000 VNĐ/m đến 104.000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
Độ Dày(dem) |
Trọng Lượng (kg/m) |
Giá (VNĐ/m) |
| 2 dem 40 | 2.0 | 55.000 |
| 2 dem 90 | 2.0 | 60.000 |
| 3 dem 20 | 2,6 | 64.000 |
| 3 dem 50 | 3.0 | 68.000 |
| 3 dem 80 | 3.25 | 70.000 |
| 4 dem 00 | 3.5 | 74.000 |
| 4 dem 30 | 3.8 | 80.000 |
| 4 dem 50 | 3.95 | 85.000 |
| 4 dem 80 | 4.15 | 96.000 |
| 5 dem 00 | 4.5 | 104.000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn Hoa Sen mới nhất
2.3 Bảng Giá Tôn Lạnh Hòa Phát
- Giá tôn lạnh Hòa Phát mới nhất có giá dao động từ 64.000 VNĐ/m đến 105.000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
Độ Dày(dem) |
Trọng Lượng (kg/m) |
Giá (VNĐ/m) |
| 3 dem 20 | 2.8 | 64.000 |
| 3 dem 50 | 3.0 | 71.000 |
| 3 dem 80 | 3.25 | 77.000 |
| 4 dem 00 | 3.35 | 83.000 |
| 4 dem 30 | 3.65 | 87.000 |
| 4 dem 50 | 4.0 | 90.000 |
| 4 dem 80 | 4.25 | 94.000 |
| 5 dem 00 | 4.45 | 98.000 |
| 6 dem 00 | 5.4 | 105.000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn Đông Á mới nhất
2.4 Bảng Giá Tôn Màu Hòa Phát
- Giá tôn màu Hòa Phát mới nhất có giá dao động từ 67.000 VNĐ/m đến 118.000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
Độ dày (dem) |
Trọng lượng (Kg/m) |
Giá (VNĐ/6) |
| 3.0 dem | 2.55 | 67.000 |
| 3.5 dem | 3.02 | 75.000 |
| 4.0 dem | 3.49 | 88.000 |
| 4.5 dem | 3.96 | 105.000 |
| 5.0 dem | 4.44 | 118.000 |
- Xem thêm: Bảng giá tôn phương nam mới nhất
2.5 Bảng Giá Tôn Hòa Phát Giả Ngói
ĐỘ DÀY |
ĐVT |
Giá (VNĐ/m) |
| 4 dem 00 | mét | 100.000 |
| 4 dem 50 | mét | 110.000 |
| 5 dem 00 | mét | 125.000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn giả ngói Hòa Phát mới nhất
2.6 Bảng Giá Tôn Hòa Phát Cách Nhiệt
- Giá tôn cách nhiệt Hòa Phát mới nhất có giá dao động từ 130.000 VNĐ/m đến 185.000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
ĐỘ DÀY |
ĐVT |
Giá (VNĐ/m) |
| 3 dem 00 + Đổ PU | Mét | 130.000 |
| 3 dem 50 + Đổ PU | mét | 145.000 |
| 4 dem 00 + Đổ PU | Mét | 165.000 |
| 4 dem 50 + Đổ PU | Mét | 177.000 |
| 5 dem 00 + Đổ PU | Mét | 185.000 |
- Xem thêm: Báo giá tôn xốp nhiệt Hòa Phát mới nhất
Lưu ý:
- Bảng giá trên đã chưa bao gồm 10% VAT. Giá tôn lợp Hòa Phát có thể thay đổi theo Số lượng đặt hàng, kích thước,…Mọi thắc mắc về giá vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline: 0903725545 để được thông tin tư vấn cụ thể!
3. Tôn Hòa Phát
Tôn Hòa Phát là một trong những thương hiệu hàng đầu trong ngành sản xuất thép và vật liệu xây dựng tại Việt Nam. Được thành lập vào năm 1992, Hòa Phát đã phát triển mạnh mẽ và trở thành doanh nghiệp sản xuất thép lớn nhất khu vực Đông Nam Á với công suất 8.5 triệu tấn thép thô mỗi năm.
3.1 Giới Thiệu Về Thương Hiệu Tôn Hòa Phát
Tôn Hòa Phát là sản phẩm thuộc Tập đoàn Hòa Phát – một trong những tập đoàn công nghiệp hàng đầu tại Việt Nam, nổi bật trong lĩnh vực sản xuất thép và vật liệu xây dựng. Các dòng tôn Hòa Phát được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, áp dụng tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tuổi thọ sử dụng lâu dài trong điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
Sản phẩm của Hòa Phát bao gồm thép xây dựng, ống thép, tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn màu và tôn cách nhiệt, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng. Với triết lý kinh doanh “Hòa hợp cùng phát triển”, Hòa Phát không chỉ chú trọng đến chất lượng sản phẩm mà còn thực hiện trách nhiệm xã hội, đóng góp tích cực cho cộng đồng.
1. Chứng chỉ chất lượng của tôn Hòa Phát:
- CE Marking: được coi là “giấy thông hành” cho sản phẩm khi xuất khẩu sang châu Âu. Để đạt được chứng chỉ này, sản phẩm phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về thành phần hóa học, giới hạn bền, giới hạn chảy, và các chỉ tiêu khác theo tiêu chuẩn EN10025-1:2004
- ISO 9001: Chứng chỉ này xác nhận hệ thống quản lý chất lượng của Hòa Phát đáp ứng các yêu cầu quốc tế, đảm bảo sản phẩm luôn đạt chất lượng cao và ổn định
- ISO 14001: Đây là chứng chỉ về hệ thống quản lý môi trường, khẳng định Hòa Phát tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường trong quá trình sản xuất
- JIS (Japanese Industrial Standards): Tôn Hòa Phát đáp ứng các tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản, đảm bảo chất lượng và độ bền của sản phẩm
- BSEN (British Standards European Norm): Sản phẩm cũng đạt các tiêu chuẩn của Anh và châu Âu, đảm bảo khả năng chống chịu và độ bền cao
2. Công nghệ của tôn Hòa Phát:
- Công nghệ mạ kẽm, mạ lạnh và mạ màu: Tôn Hòa Phát sử dụng dây chuyền mạ kẽm và mạ màu hiện đại, nhập khẩu từ Italia, Úc và các nước G7. Công nghệ này giúp sản phẩm có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và màu sắc đa dạng
- Công nghệ lò cao tuần hoàn khép kín: Hòa Phát áp dụng công nghệ lò cao tuần hoàn khép kín, giúp thu gom và tái sử dụng toàn bộ khí thải, bụi, nhiệt và nước sản xuất. Điều này không chỉ bảo vệ môi trường mà còn tiết kiệm năng lượng
- Công nghệ sơn SPE và PVDF: Tôn Hòa Phát sử dụng các loại sơn đặc biệt như SPE và PVDF, giúp sản phẩm chịu được điều kiện môi trường khắc nghiệt, tăng độ bền và tuổi thọ của tôn
- Dây chuyền sản xuất tự động hóa cao: Các nhà máy của Hòa Phát được trang bị dây chuyền sản xuất tự động hóa cao, đảm bảo quy trình sản xuất chính xác và hiệu quả. Điều này giúp sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao và ổn định.

3.2 Ưu Điểm Của Tôn Hòa Phát
- Chất lượng cao: Sản phẩm được làm từ thép chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế về hóa học và cơ học, đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn.
- Đa dạng kích thước: Cung cấp nhiều kích thước và độ dày, phù hợp với các ứng dụng trong xây dựng và công nghiệp, đa dạng quy cách, sản phẩm dựa t
- Khả năng chống ăn mòn tốt: Giúp bảo vệ công trình khỏi môi trường khắc nghiệt, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
- Dễ gia công và lắp đặt: Linh hoạt trong cắt, uốn và định hình, tiết kiệm thời gian thi công.
- Thẩm mỹ và màu sắc phong phú: Nhiều lựa chọn về lớp phủ và màu sắc, phù hợp với thiết kế.
- Tính bền vững: Quy trình sản xuất thân thiện với môi trường và khả năng tái chế cao.
- Thương hiệu uy tín: Được công nhận trong ngành tôn thép tại Việt Nam với chất lượng và dịch vụ chuyên nghiệp.
- Giá cả cạnh tranh: Cung cấp sản phẩm chất lượng với giá hợp lý, tối ưu hóa chi phí sản xuất.

3.3 Bảng Màu Tôn Hòa Phát
Bảng màu Tôn Hòa Phát mang đến sự đa dạng và phong phú, đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ cho mọi công trình. Với nhiều tùy chọn về màu sắc, từ những gam màu trung tính đến các màu sắc nổi bật, bảng màu của chúng tôi không chỉ giúp tăng tính thẩm mỹ mà còn phù hợp với nhiều phong cách thiết kế.

1. Lưu ý khi chon màu tôn
- Phong cách kiến trúc: Chọn màu sắc hài hòa với thiết kế tổng thể của công trình, theo kiến trúc của nhà xưởng.
- Khí hậu và môi trường: Màu sáng phản chiếu tốt hơn, trong khi màu tối hấp thụ nhiệt. Cân nhắc điều này để tối ưu hóa sự thoải mái.
- Bảo trì và tuổi thọ: Chọn màu bền bỉ, ít bám bẩn và phai màu theo thời gian.
- Phong thủy: Lựa chọn màu sắc phù hợp với mệnh của gia chủ để mang lại may mắn và tài lộc.
- Tương tác ánh sáng: Màu sắc có thể thay đổi dưới các điều kiện ánh sáng khác nhau, vì vậy hãy xem xét chúng trong cả ánh sáng tự nhiên và nhân tạo.
2. Ứng dụng của tôn
- Lợp Mái: Sử dụng cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền cao.
- Làm Vách Ngăn và Trần Nhà: Tôn Hòa Phát nhẹ, dễ lắp đặt, và có khả năng cách nhiệt, cách âm tốt.
- Sản Xuất Cửa Cuốn và Cửa Sập: Độ sáng bóng và khả năng chống ăn mòn giúp sản phẩm bền đẹp.
- Bảng Hiệu và Bảng Quảng Cáo: Độ bền và tính thẩm mỹ cao, dễ tạo hình và màu sắc đa dạng.
- Đổ Sàn và Làm Hàng Rào: Khả năng chịu lực và chống ăn mòn tốt, phù hợp với nhiều loại công trình
3.4 Hướng Dẩn Nhận Biết Tôn Hòa Phát Thật, Giả
Để có thể nhận biết tôn Hòa Phát chính hãng, quý khách có thể dựa vào các tiêu chí sau:
- Nhãn Hiệu và Logo: Tôn Hòa Phát thường được gắn với nhãn hiệu và logo đặc trưng của công ty. Hãy kiểm tra kỹ các bề mặt và bao bì sản phẩm để tìm thấy những dấu hiệu nhận diện này.
- Mã Sản Phẩm: Mỗi loại tôn Hòa Phát đều có mã sản phẩm riêng biệt. Kiểm tra bề mặt tôn để xác định mã này. Mã sản phẩm thường chứa thông tin quan trọng như loại tôn, kích thước và độ dày.
- Chứng Chỉ và Giấy Tờ: Tôn Hòa Phát chính hãng đi kèm với các chứng chỉ và giấy tờ xác nhận chất lượng. Hãy xem xét các tài liệu này để đảm bảo tính chính xác và nguồn gốc sản phẩm.
- Mua Từ Nguồn Tin Cậy: Để đảm bảo bạn nhận được sản phẩm chất lượng, hãy mua tôn Hòa Phát từ các nhà cung cấp, đại lý hoặc nhà phân phối uy tín và được công nhận. Điều này giúp bạn tránh được hàng giả và bảo đảm chất lượng.

4. Chính Sách Bảo Hành Tôn Hòa Phát
4.1 Chính Sách Bảo Hành
1. Thời Hạn Bảo Hành:
- Thời gian bảo hành của tôn Hòa Phát có thể lên đến 25 năm, tùy thuộc vào dòng sản phẩm và điều kiện sử dụng
- Thời hạn bảo hành được tính từ ngày mua sản phẩm, dựa trên hóa đơn mua hàng hợp lệ hoặc phiếu bảo hành hợp lệ
2. Điều Kiện Bảo Hành Miễn Phí:
- Sản phẩm còn trong thời hạn bảo hành.
- Sản phẩm đã được đăng ký bảo hành trên hệ thống của Hòa Phát hoặc có các phương thức xác nhận ngày mua hàng hợp lệ.
- Hóa đơn mua hàng trùng khớp model, số serial trên sản phẩm.
- Sản phẩm được sử dụng đúng mục đích, công năng và theo cách thức phù hợp với hướng dẫn của nhà sản xuất
3. Các Trường Hợp Không Được Bảo Hành Miễn Phí:
- Sản phẩm hư hỏng do vận chuyển, sử dụng sai chức năng hoặc không tuân thủ hướng dẫn sử dụng.
- Sản phẩm bị hư hỏng do thiên tai, hỏa hoạn, hoặc các tác động ngoại lực khác
4. Quy trình bảo hành:
- Sản phẩm mang thương hiệu Hòa Phát được bảo hành tại nhà hoặc tại tất cả các trung tâm bảo hành ủy quyền của Hòa Phát trên toàn quốc, tùy theo chủng loại sản phẩm.
- Khi sản phẩm gặp sự cố, khách hàng liên hệ với trung tâm bảo hành của Hòa Phát hoặc đơn vị cung cấp tôn Hòa Phát để yêu cầu bảo hành.
- Nhân viên kỹ thuật của Hòa Phát sẽ kiểm tra sản phẩm và xác nhận tình trạng hư hỏng. Nếu sản phẩm đủ điều kiện bảo hành, nhân viên sẽ tiến hành các bước tiếp theo.
- Nếu còn trong thời hạn bảo hành, Hòa Phát sẽ tiến hành các chính sách bảo hành cho quý khách.
4.2 Lưu Ý
- Lưu trữ kỹ hóa đơn và tài liệu liên quan để dễ đối chiếu khi cần bảo hành.
- Lắp đặt tôn theo khuyến cáo kỹ thuật của Hòa Phát.
- Nếu công trình gần biển hoặc môi trường ăn mòn cao, nên sử dụng tôn AZ150 hoặc các loại tôn cao cấp hơn có lớp mạ chống ăn mòn mạnh.
- Kiểm tra tôn ngay khi nhận hàng, tránh phát sinh rủi ro sau thi công.
Nếu bạn cần tải file PDF chính sách bảo hành chính thức của Tôn Hòa Phát hoặc muốn mình soạn bảng tóm tắt ngắn gọn, mình có thể hỗ trợ tiếp nhé!

5. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Tôn Báo Giá Hòa Phát Uy Tín Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA tự hào là một trong những đơn vị cung cấp tôn Hòa Phát hàng đầu tại TP.HCM. Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm chất lượng cao cùng dịch vụ tận tâm.
- Cung cấp sản phẩm tôn Hòa Phát chính hãng, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng.
- Dịch vụ chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên của Sắt Thép SATA luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm.
- Giá cả cạnh tranh: Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm với mức giá hợp lý, giúp khách hàng tối ưu hóa chi phí cho dự án của mình.
- Ưu đãi chiết khấu đối với khách hàng là nhà thầu hoặc công ty.
- Giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ giao hàng miễn phí tại Tp.HCM.
Sắt Thép SATA là sự lựa chọn đáng tin cậy cho những ai đang tìm kiếm tôn Hòa Phát chất lượng tại TP.HCM. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và báo giá chi tiết!
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
Trang web: https://thepsata.com.vn/




