1. Báo Giá Tôn Lạnh Trắng Cập Nhật Mới Năm 2026
Công ty Thép SATA chuyên cung cấp và báo giá tôn lạnh trắng của các thương hiệu uy tín như BlueScope Zacs, Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, Hòa Phát, Phương Nam… với đầy đủ quy cách, độ dày và chiều dài cắt theo yêu cầu. Cam kết sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng, giá xuất xưởng, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, vận chuyển tận công trình và mang đến giải pháp tối ưu cho các công trình dân dụng, nhà xưởng, nhà tiền chế và công nghiệp trên toàn quốc.
Hiện nay, Giá tôn lạnh trắng dao động từ 50.000 VNĐ/m đến 100.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày, trọng lượng, thương hiệu sản xuất, tiêu chuẩn lớp mạ hợp kim nhôm kẽm, quy cách sóng, chiều dài cắt theo yêu cầu, số lượng đặt hàng và địa điểm giao công trình. Mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo biến động của thị trường thép cũng như chính sách bán hàng của từng nhà sản xuất tại từng thời điểm. Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp đơn vị cung cấp để được tư vấn theo quy cách và số lượng thực tế.
Bảng giá tôn lạnh trắng
- Giá tôn lạnh trắng mới nhất dao động từ 60.000 đ/m đến 102.000 đ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Tôn Lạnh thường | 0.35 | 60.000 |
| Tôn Lạnh thường | 0.40 | 75.000 |
| Tôn Lạnh thường | 0.45 | 88.000 |
| Tôn Lạnh thường | 0.50 | 100.000 |
| Tôn Lạnh Trắng | 0.35 | 65.000 |
| Tôn Lạnh Trắng | 0.40 | 77.000 |
| Tôn Lạnh Trắng | 0.45 | 90.000 |
| Tôn Lạnh Trắng | 0.50 | 102.000 |
Bảng giá tôn lạnh trắng các loại phổ biến hiện nay
- Giá tôn lạnh dao động từ 50.000 đ/m đến 103.000 đ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (Kg/m) | Tôn lạnh (VNĐ/m) | Tôn lạnh trắng(VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| 2.5 dem | 2.0 | 57.000 | 50.000 |
| 3.0 dem | 2.35 | 61.000 | 60.000 |
| 3.2 dem | 2.6 | 68.000 | 67.000 |
| 3.5 dem | 2.7 | 72.000 | 70.000 |
| 3.8 dem | 2.9 | 75.000 | 74.000 |
| 4.0 dem | 3.15 | 79.000 | 80.000 |
| 4.2 dem | 3.3 | 81.000 | 86.000 |
| 4.5 dem | 3.5 | 85.000 | 92.000 |
| 4.8 dem | 3.75 | 95.000 | 98.000 |
| 5.0 dem | 4.25 | 107.000 | 103.000 |
Lưu ý:
- Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, đã bao gồm VAT. Đơn giá tôn lạnh thường thay đổi theo thị trường, để biết mức giá chính xác của tôn lạnh thường vui lòng liên hệ trưc tiếp với chúng tôi để được báo giá chính xác cho đơn hàng của bạn.

2. Tôn Lạnh Trắng
Tôn lạnh trắng là loại tôn được sản xuất từ thép nền cường độ cao, sau đó phủ một lớp hợp kim nhôm kẽm (Al-Zn) bằng công nghệ mạ nhúng nóng liên tục. Bề mặt tôn có màu trắng bạc tự nhiên, khả năng phản xạ nhiệt tốt, chống oxy hóa và chống ăn mòn vượt trội so với tôn mạ kẽm thông thường. Nhờ độ bền cao, tuổi thọ lâu dài và tính thẩm mỹ đẹp, tôn lạnh trắng được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng, nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế, trang trại và công trình công nghiệp.
2.2. Cấu tạo tôn lạnh trắng
Tôn lạnh trắng thường được cấu tạo từ các lớp vật liệu sau:
- Lớp thép nền: Được sản xuất từ thép cán nguội cường độ cao (G300, G350, G550…), tạo khả năng chịu lực và độ cứng cho tấm tôn.
- Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm: Gồm khoảng 55% Nhôm (Al), 43,5% Kẽm (Zn) và 1,5% Silicon (Si), giúp tăng khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
- Lớp xử lý bề mặt: Hạn chế hiện tượng oxy hóa trắng, tăng khả năng bám dính nếu cần sơn phủ hoặc gia công tiếp theo.
2.3. Đặc điểm của tôn lạnh trắng
- Khả năng phản xạ nhiệt cao, giúp giảm hấp thụ nhiệt cho công trình.
- Chống gỉ sét và chống ăn mòn tốt trong điều kiện môi trường nóng ẩm.
- Độ bền cơ học cao, chịu lực và chịu va đập tốt.
- Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và thi công.
- Dễ cắt, uốn, dập và gia công theo yêu cầu.
- Tuổi thọ sử dụng có thể đạt từ 20–40 năm tùy môi trường và tiêu chuẩn lớp mạ.
- Phù hợp làm mái lợp, vách ngăn, xà gồ phụ trợ và nhiều hạng mục xây dựng khác.
2.4. Bảng thông số kỹ thuật tôn lạnh trắng
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Vật liệu nền | Thép cán nguội cường độ cao |
| Mác thép | G300, G350, G550 |
| Lớp mạ | Hợp kim Nhôm – Kẽm (Al-Zn) |
| Thành phần lớp mạ | 55% Al – 43,5% Zn – 1,5% Si |
| Tiêu chuẩn lớp mạ | AZ50, AZ70, AZ100, AZ150 |
| Độ dày | 0.30 – 0.60 mm |
| Khổ cuộn | 914 mm, 1.000 mm, 1.200 mm, 1.219 mm |
| Khổ hữu dụng | Tùy biên dạng sóng |
| Cường độ thép | G300 – G550 |
| Màu sắc | Trắng bạc tự nhiên |
| Công nghệ sản xuất | Mạ nhúng nóng liên tục |
| Ứng dụng | Lợp mái, làm vách, nhà xưởng, nhà tiền chế, kho bãi, công trình dân dụng và công nghiệp |
3. Ứng Dụng Của Tôn Lạnh Trắng
Tôn lạnh trắng được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp nhờ khả năng phản xạ nhiệt tốt, bề mặt sáng đẹp và độ bền cao. Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Nhà ở, nhà phố: Dùng để lợp mái nhà, mái hiên, mái che sân thượng.
- Nhà xưởng, nhà kho: Phù hợp với mái nhà xưởng, kho hàng và các công trình sản xuất nhờ khả năng giảm hấp thụ nhiệt.
- Công trình thương mại: Sử dụng cho mái cửa hàng, showroom, siêu thị, văn phòng và các công trình dịch vụ.
- Mái che và công trình phụ: Dùng cho nhà để xe, mái che sân, khu vực sinh hoạt ngoài trời.
- Trang trại, nông nghiệp: Ứng dụng làm mái chuồng trại, nhà kho nông sản và khu vực chăn nuôi.
- Công trình công nghiệp: Thích hợp cho các dự án cần vật liệu lợp mái có tính thẩm mỹ, bền và dễ thi công.
Nhờ màu trắng sáng và khả năng phản xạ bức xạ nhiệt, tôn lạnh trắng vừa đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ vừa góp phần tạo không gian bên dưới mái thoáng mát hơn.

4. Hướng Dẫn Thi Công Tôn Lạnh Trắng Đúng Kỷ Thuật
Thi công tôn lạnh trắng đúng kỹ thuật giúp mái tôn bền chắc, hạn chế dột nước, chống ăn mòn và phát huy tốt khả năng phản xạ nhiệt. Quy trình nên thực hiện theo các bước sau:
1. Kiểm tra hệ khung mái
- Trước khi lợp, cần kiểm tra xà gồ, khung thép và các vị trí liên kết. Hệ khung phải chắc chắn, thẳng và đúng cao độ, khoảng cách xà gồ phù hợp với thiết kế và loại tôn sử dụng.
2. Chuẩn bị tôn và phụ kiện
- Kiểm tra tôn lạnh trắng trước khi thi công, bảo đảm tấm tôn không bị móp, cong hoặc trầy xước lớp mạ. Chuẩn bị đầy đủ vít lợp mái, vít có long đền cao su, ke chống bão, máng xối, úp nóc, úp sườn và các phụ kiện liên quan.
3. Lắp đặt tôn lạnh trắng
- Tiến hành đặt tấm tôn đầu tiên thẳng hàng với mép mái, sau đó lần lượt lắp các tấm tiếp theo. Phần chồng mí phải đúng theo thiết kế và hướng thoát nước để hạn chế nước mưa chảy ngược vào bên trong.
4. Bắn vít đúng kỹ thuật
- Vít phải được bắn vuông góc với bề mặt tôn và đúng vị trí trên xà gồ. Không siết vít quá chặt vì có thể làm biến dạng tôn hoặc hư long đền cao su; cũng không để vít quá lỏng gây nguy cơ thấm nước.
5. Xử lý các vị trí tiếp giáp
- Các vị trí như đỉnh mái, mép mái, tường, máng xối và mối nối cần được lắp đặt phụ kiện che chắn phù hợp. Có thể sử dụng keo hoặc vật liệu chống thấm chuyên dụng tại những vị trí cần thiết.
6. Kiểm tra và vệ sinh sau thi công
- Sau khi hoàn thành, cần kiểm tra toàn bộ hệ mái, đặc biệt là mối nối, vít bắn tôn và các vị trí tiếp giáp. Thu gom mạt sắt, đầu vít và phế liệu trên bề mặt tôn để tránh phát sinh gỉ sét làm ảnh hưởng đến mái.
Lưu ý: Khi thi công tôn lạnh trắng, không nên kéo lê tấm tôn trên bề mặt vì dễ gây trầy xước lớp mạ. Việc lắp đặt nên thực hiện theo đúng hồ sơ thiết kế và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.

5. Sắt Thép SATA – Đơn vị Cung Cấp Báo Giá Tôn Lạnh Trắng Uy Tín, Chất Lượng Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA tự hào là một trong những thương hiệu hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp Tôn Lạnh Trắng đạt chuẩn kỹ thuật. Không chỉ chú trọng đến chất lượng sản phẩm, chúng tôi còn mang đến trải nghiệm dịch vụ chuyên nghiệp – từ tư vấn đến giao hàng – giúp khách hàng an tâm tuyệt đối trong từng lựa chọn
Vì sao nên chọn Tôn Lạnh Trắng tại SATA?
- Chất lượng vượt trội – Công nghệ hiện đại: Tôn Lạnh Trắng 0.5mm tại SATA được sản xuất theo quy trình tiên tiến, đảm bảo độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tính thẩm mỹ phù hợp với mọi loại công trình.
- Danh mục sản phẩm đa dạng – Linh hoạt theo nhu cầu: Chúng tôi cung cấp nhiều quy cách và mẫu mã Tôn Lạnh Trắng, đáp ứng nhu cầu từ công trình dân dụng đến công nghiệp, với độ dày và kích thước linh hoạt.
- Tư vấn chuyên sâu – Phục vụ tận tâm: Đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn giải pháp tối ưu, phù hợp với ngân sách và mục tiêu sử dụng.
- Giao hàng nhanh chóng – Miễn phí nội thành TP.HCM: SATA cam kết giao hàng đúng hẹn, hỗ trợ vận chuyển linh hoạt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho khách hàng.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com





















