1. Báo Giá Tôn Màu Xanh Dương Mới Nhất Thị Trường Năm 2026
Bảng cập nhật giá Tôn màu xanh dương của từng thương hiệu
- Giá tôn màu xanh dương mới nhất có giá dao động từ 70.000 VNĐ/m đến 115.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày, chiều dài tấm tôn và vị trí công trình xây dựng
| Nhà sản xuất | Độ dày (đem) | Đơn giá mới (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Hoa Sen | 3.5 | 70,000 |
| 4.0 | 84,000 | |
| 4.5 | 103,000 | |
| 5.0 | 115,000 | |
| Đông Á | 3.5 | 89,000 |
| 4.0 | 97,000 | |
| 4.5 | 101,000 | |
| 5.0 | 112,000 | |
| Việt Nhật | 3.5 | 69,000 |
| 4.0 | 79,000 | |
| 4.5 | 95,000 | |
| 5.0 | 110,000 |
Bảng giá tôn màu xanh dương cách nhiệt
- Giá tôn màu xanh dương cách nhiệt mới nhất có giá dao động từ 120.000 VNĐ/m đến 175.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày, chiều dài tấm tôn và vị trí công trình xây dựng
Độ dày |
Trọng lượng |
Đơn giá (VNĐ/m) |
| 2,5 | 1,7 | 120.000 |
| 3.0 | 2,3 | 133.000 |
| 3.5 | 2,7 | 145.000 |
| 4.0 | 3,4 | 155.000 |
| 4,5 | 3,9 | 168.000 |
| 5.0 | 4,4 | 175.000 |
Bảng giá tôn xanh dương giả ngói
- Giá tôn màu nâu đất giả ngói mới nhất có giá dao động từ 65.000 VNĐ/m đến 120.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày, chiều dài tấm tôn và vị trí công trình xây dựng
Độ dày |
Trọng lượng |
Đơn giá (VNĐ/m) |
| 3,0 | 1,7 | 65.000 |
| 3.5 | 2,3 | 75.000 |
| 4.0 | 2,7 | 80.000 |
| 4.5 | 3,4 | 88.000 |
| 4,8 | 3,9 | 110.000 |
| 5.0 | 4,4 | 120.000 |
Lưu Ý:
- Bảng giá chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật, giá thực tế có thể thay đổi theo biến động thị trường vật liệu xây dựng.
- Mức giá có sự chênh lệch tùy theo loại tôn, độ dày, quy cách sóng và số lượng đặt hàng.
- Chiết khấu lên đến 5% được áp dụng cho đơn hàng công trình hoặc đơn hàng số lượng lớn, tùy từng thời điểm cụ thể.
- Giá trong bảng chưa bao gồm chi phí vận chuyển, bốc xếp và thuế VAT (nếu có).
- Để nhận báo giá chính xác và cập nhật nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp SATA qua hotline 0903 725 545 để được tư vấn theo nhu cầu thực tế.
2. Tôn Màu Xanh Dương
Đặc điểm nổi bật
Tôn màu xanh dương là dòng tôn được sản xuất từ thép nền mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm chất lượng cao, sau đó phủ thêm lớp sơn màu xanh dương bằng công nghệ sơn tiên tiến nhằm tăng khả năng bảo vệ bề mặt, chống ăn mòn và nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình. Nhờ cấu tạo nhiều lớp, sản phẩm có khả năng chống chịu tốt trước tác động của thời tiết, tia UV, mưa nắng và môi trường có độ ẩm cao.
Dưới đây là một số đặc điểm của tôn màu xanh dương
- Thẩm mỹ cao: Tông xanh dương mang lại cảm giác tươi mát, hài hòa, dễ kết hợp với nhiều phong cách kiến trúc.
- Độ bền vượt trội: Nhờ lớp mạ kẽm/nhôm kẽm và sơn tĩnh điện, tôn có khả năng chống rỉ sét, chống oxy hóa, chịu thời tiết khắc nghiệt.
- Khả năng cách nhiệt: Một số loại tôn xanh dương còn tích hợp lớp PU hoặc xốp cách nhiệt, giúp giảm nhiệt mái nhà, tiết kiệm điện năng.
- Trọng lượng nhẹ: Dễ vận chuyển, thi công nhanh chóng, giảm tải cho kết cấu mái.
- Ứng dụng đa dạng: Sử dụng trong nhà ở, biệt thự, nhà xưởng, trung tâm thương mại, nhà kho, gara, công trình công cộng.
- Tuổi thọ lâu dài: Nếu thi công và bảo dưỡng đúng cách, tôn màu xanh dương có thể sử dụng từ 15 – 25 năm.
Độ dày tiêu chuẩn của tôn màu xanh dương
Tùy theo nhu cầu sử dụng và tiêu chuẩn của từng nhà sản xuất, tôn màu xanh dương thường có độ dày phổ biến:
Tôn mạ màu thường:
- Độ dày: 0.30 mm – 0.55 mm
- Độ rộng khổ tôn: 900 mm – 1200 mm
Tôn lạnh màu xanh dương (mạ nhôm kẽm, phủ sơn màu):
- Độ dày: 0.35 mm – 0.55 mm
- Khả năng chống ăn mòn cao, thích hợp vùng ven biển.
Tôn cách nhiệt (tôn xốp, tôn PU xanh dương):
- Lớp tôn bề mặt: 0.30 mm – 0.50 mm
- Lớp PU/xốp dày: 16 mm – 20 mm, giúp cách âm, cách nhiệt hiệu quả.
Tôn màu xanh dương không chỉ nổi bật nhờ tính thẩm mỹ hiện đại, sang trọng mà còn có độ bền cao, nhiều quy cách độ dày tiêu chuẩn để đáp ứng các công trình dân dụng và công nghiệp.

3. Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Màu Xanh Dương
Chất liệu và công nghệ sản xuất
- Loại mạ: Tôn mạ kẽm (GI) thường có giá thấp hơn tôn mạ nhôm kẽm (GL – tôn lạnh), vì khả năng chống gỉ sét và độ bền của tôn lạnh cao hơn.
- Công nghệ phủ sơn: Tôn phủ sơn tĩnh điện, nhiều lớp (primer + sơn màu + phủ bảo vệ) sẽ bền màu và chống phai tốt hơn, nhưng giá cũng cao hơn.
Độ dày của tôn
- Tôn càng dày thì trọng lượng càng lớn, khả năng chịu lực và tuổi thọ cao hơn → giá thành tăng.
- Ví dụ: tôn 0.30 mm sẽ rẻ hơn nhiều so với tôn 0.50 mm cùng thương hiệu.
Thương hiệu sản xuất
- Các thương hiệu lớn như Hoa Sen, Đông Á, Việt Nhật, Phương Nam thường có giá cao hơn do uy tín, quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, bảo hành rõ ràng.
- Thương hiệu nhỏ hoặc ít tên tuổi có giá rẻ hơn nhưng chất lượng, độ bền màu không ổn định.
Loại tôn và cấu tạo đặc biệt
- Tôn màu thường: Giá thấp nhất, chỉ có lớp tôn + sơn màu.
- Tôn cách nhiệt PU/xốp xanh dương: Giá cao hơn nhờ khả năng cách âm, chống nóng.
- Tôn giả ngói màu xanh dương: Giá cao hơn tôn sóng thường do thiết kế thẩm mỹ, thường dùng cho biệt thự, nhà cao cấp.
Quy cách và khổ tôn
- Tôn có khổ rộng lớn (1.2m) giá tính theo mét dài thường cao hơn so với loại khổ hẹp (0.9m).
- Số lượng sóng (5 sóng, 9 sóng, 11 sóng, sóng vuông, sóng tròn) cũng ảnh hưởng đến giá, do ảnh hưởng đến độ thẩm mỹ và khối lượng tôn.
Khu vực và đại lý phân phối
- Giá tôn có thể chênh lệch theo khu vực: TP.HCM, Bình Dương, Hà Nội thường cao hơn so với các tỉnh lẻ vì chi phí vận chuyển, lưu kho.
- Đại lý cấp 1 thường bán rẻ hơn đại lý nhỏ, do nhập hàng trực tiếp từ nhà máy.
Thời điểm mua hàng và biến động thị trường
- Giá thép thế giới và nguyên liệu (thép cán nguội, kẽm, nhôm) biến động → ảnh hưởng trực tiếp đến giá tôn.
- Thời điểm cao điểm xây dựng (mùa khô, trước Tết) thường giá nhỉnh hơn so với mùa thấp điểm.

Tôn giả ngói màu xanh dương: Giá cao hơn tôn sóng thường do thiết kế thẩm mỹ, thường dùng cho biệt thự, nhà cao cấp.
4. Ứng Dụng Tôn Màu Xanh Dương Trong Nhà Ở Hiện Đại
Lợp mái nhà ở
- Mái tôn xanh dương tạo cảm giác mát mẻ, dễ chịu, phù hợp với khí hậu nóng ẩm Việt Nam.
- Màu xanh dương mang phong cách hiện đại, trẻ trung nhưng vẫn sang trọng, thích hợp cho nhiều kiểu kiến trúc từ nhà phố, nhà cấp 4 đến biệt thự.
- Khi kết hợp với tường sơn trắng, ghi sáng hoặc vàng nhạt, mái tôn xanh dương trở thành điểm nhấn nổi bật, nâng cao tính thẩm mỹ tổng thể.
Làm mái hiên, mái che
- Tôn xanh dương thường dùng làm mái hiên, mái che sân vườn, giếng trời, ban công nhờ khả năng chống nóng và màu sắc hài hòa với không gian thiên nhiên.
- Với những ngôi nhà hiện đại có không gian mở, mái che xanh dương tạo nên sự tươi mát, gần gũi và thoáng đãng.

Gara ô tô, nhà xe
- Gara và nhà để xe thường chọn mái tôn xanh dương vì:
- Độ bền cao, chống gỉ sét.
- Tạo sự đồng bộ với mái nhà chính.
- Giúp tách biệt không gian nhưng vẫn mang tính thẩm mỹ cho tổng thể công trình.
Vách ngăn và ốp tường ngoại thất
- Ngoài việc lợp mái, tôn màu xanh dương còn dùng để ốp tường, làm vách ngăn ở một số công trình nhà ở hiện đại.
- Lớp tôn xanh dương tạo nên bề mặt nhẵn mịn, dễ vệ sinh, chống thấm và đồng thời tạo điểm nhấn kiến trúc độc đáo.
Kết hợp trong kiến trúc xanh – tiết kiệm năng lượng
- Tôn xanh dương khi kết hợp với tôn cách nhiệt PU/xốp giúp giảm hấp thụ nhiệt, giữ không gian mát mẻ, giảm chi phí điện năng.
- Phù hợp với xu hướng nhà ở xanh – bền vững, tận dụng vật liệu nhẹ, thân thiện với môi trường.
5. Các Công Trình Nhà Ở Dân Dụng Thực Tế Sử Dụng Tôn Màu Xanh Dương
Dù nguồn tin trực tuyến hiện tại không cung cấp tên cụ thể từng dự án (như địa chỉ hoặc biệt danh nhà), mình đã tìm được một số ví dụ thực tế có mô tả chi tiết như sau:
Homestay tại Mũi Né – tôn 5 sóng màu xanh dương
- Dự án: Hệ thống 10 căn homestay tại Mũi Né (Phan Thiết) – một khu resort ven biển
- Ứng dụng: Sử dụng tôn 5 sóng, trong đó có màu xanh dương, làm mái cho các căn homestay để tăng khả năng cách nhiệt và thẩm mỹ.
Island Homestay – Mỹ Tho, Tiền Giang
- Dự án: Khu nghỉ dưỡng khách sạn Island Homestay Mỹ Tho, tọa lạc tại địa chỉ số 18 đường Lê Chân, phường Tân Long, thành phố Mỹ Tho
- Ứng dụng có khả năng sử dụng tôn màu xanh dương, tuy bài viết không nhắc rõ màu tôn, nhưng mô hình homestay thường sử dụng các vật liệu mái phổ biến như tôn màu để phù hợp với thiết kế
Nhà mái cấp 4 giả ngói – miền Bắc Việt Nam
- Ứng dụng phổ biến: Mái tôn giả ngói màu xanh dương được nhiều gia đình chọn cho nhà cấp 4 ở nông thôn, vì đẹp, gọn nhẹ và tiết kiệm chi phí so với ngói truyền thống
- Mặc dù không có tên cụ thể từng ngôi nhà, nhưng các mẫu này được giới thiệu rộng rãi trong các bài viết như “19+ mẫu nhà mái tôn giả ngói màu xanh dương đẹp nhất 2024”
6. Hướng Dẫn Thi Công Mái Tôn Màu Xanh Dương Chuẩn Kỹ Thuật
| Bước | Nội dung công việc | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|---|
1. Chuẩn bị |
– Khảo sát công trình – Chuẩn bị vật tư, dụng cụ – Trang bị bảo hộ |
– Xác định diện tích, độ dốc, khổ tôn – Vật tư: tôn xanh dương, xà gồ thép, vít, diềm, nóc, úp mí, máng xối… – Dụng cụ: máy cắt tôn, khoan, thước, giàn giáo – Bảo hộ: dây an toàn, găng tay, giày chống trượt |
2. Lắp đặt khung mái |
Gắn xà gồ thép và kiểm tra cân bằng | – Khoảng cách xà gồ: 70 – 120 cm – Độ dốc mái: 15 – 30% để thoát nước – Liên kết chắc chắn trước khi lợp tôn |
3. Lợp tôn |
Đặt và cố định tấm tôn | – Tấm đầu tiên cách mép mái ≥ 50 mm – Chồng mí: 1 sóng (sóng vuông) hoặc 2 sóng (sóng tròn) – Đầu tấm chồng mí ≥ 200 mm |
4. Bắn vít |
Cố định tôn với xà gồ | – Vít có đệm cao su chống dột – Khoan vuông góc, siết vừa phải – Khoảng cách vít: 30 – 40 cm – Vị trí: đỉnh sóng (tôn tròn), chân sóng (tôn vuông) |
5. Lợp tiếp các tấm |
Lợp lần lượt theo hướng nhất định | – Lợp từ dưới lên trên – Lợp từ trái sang phải (hoặc ngược lại) – Tránh để hở khe |
6. Lắp phụ kiện |
Lắp đặt nóc, diềm, máng xối, úp mí | – Úp nóc chồng mí ≥ 100 mm – Lắp diềm/máng xối để thoát nước – Úp mí che kín mối nối tăng thẩm mỹ |
7. Kiểm tra & hoàn thiện |
Kiểm tra toàn bộ mái tôn | – Soát mối nối, khe chồng mí, vít bắn – Trám keo silicon chống dột – Vệ sinh bề mặt tôn, loại bỏ vụn sắt – Đảm bảo mái phẳng, không võng |
8. Lưu ý |
Một số yêu cầu quan trọng | – Không cắt tôn bằng máy cắt lửa – Hạn chế đi lại nhiều trên mái – Thi công khi khô ráo, ít gió – Với tôn PU/xốp: tránh làm rách lớp cách nhiệt |
7. Cách Bảo Quản & Bảo Dưỡng Tôn Màu Xanh Dương Đúng Cách
Bảo quản trước khi thi công
- Nơi lưu kho: Đặt tôn ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nơi ẩm ướt.
- Kê cao khỏi mặt đất: Dùng pallet hoặc gỗ để kê cao tối thiểu 20 cm.
- Che phủ đúng cách: Dùng bạt che, nhưng phải để khe hở cho không khí lưu thông, tránh bị đọng nước và gây gỉ sét.
- Thời gian lưu kho: Không nên để tôn trong kho quá 30 ngày mới đem lợp, vì dễ bị oxy hóa và bám bụi.

Bảo dưỡng sau khi lợp mái
Vệ sinh định kỳ:
- Xịt rửa mái bằng nước sạch 3 – 6 tháng/lần, đặc biệt ở khu vực ven biển, khu công nghiệp nhiều khói bụi.
- Dùng bàn chải lông mềm hoặc khăn ẩm, tránh vật nhọn làm xước lớp sơn.
Kiểm tra vít và mối nối:
- Sau 6 – 12 tháng, kiểm tra toàn bộ vít bắn tôn.
- Siết chặt hoặc thay mới nếu bị lỏng, gỉ sét.
- Trám keo silicon tại các vị trí khe hở để chống dột.
Xử lý vết trầy xước:
- Nếu lớp sơn bị xước nhẹ, dùng sơn phủ chuyên dụng cùng màu xanh dương để quét lên.
- Nếu xước sâu hoặc gỉ sét, cần mài sạch vết gỉ và sơn chống gỉ trước khi phủ màu.
Thoát nước mái tốt:
- Đảm bảo máng xối và ống thoát nước luôn thông thoáng.
- Tránh để lá cây, rác thải, bụi bẩn làm ứ đọng nước trên mái.

















