1.Tấm Panel PU
Tấm Panel PU (Polyurethane) là một loại vật liệu xây dựng được thiết kế để cung cấp khả năng cách nhiệt, cách âm, và chống cháy vượt trội. Vật liệu này được sử dụng phổ biến trong các công trình công nghiệp, dân dụng, và thương mại, đặc biệt là những nơi yêu cầu tiêu chuẩn cao về cách nhiệt và an toàn cháy nổ
“Tấm Panel PU (Polyurethane)” là một loại vật liệu cách nhiệt được sử dụng phổ biến trong xây dựng. Tấm này được cấu tạo từ một lớp lõi cách nhiệt bằng Polyurethane (PU) nằm giữa hai lớp tôn mạ hoặc nhôm.
Cấu Tạo Của Tấm Panel PU
- Lõi PU (Polyurethane): Lõi của tấm Panel được làm từ Polyurethane, một loại vật liệu cách nhiệt nổi tiếng với khả năng cách nhiệt cao, trọng lượng nhẹ và khả năng chống cháy. Lõi PU có cấu trúc bọt kín, giúp ngăn chặn sự truyền nhiệt và âm thanh hiệu quả.
- Lớp bề mặt: Tương tự như Panel EPS, hai mặt của tấm Panel PU được phủ bằng các tấm thép mạ kẽm, nhôm kẽm hoặc inox, giúp tăng cường độ bền và bảo vệ lõi PU khỏi các tác động cơ học và môi trường.
Những đặc điểm này giúp tấm panel PU trở thành lựa chọn phổ biến cho nhiều ứng dụng khác nhau trong xây dựng và công nghiệp.
2.Đặc Điểm Nổi Bật
Là loại vật liệu xây dựng bao gồm hai lớp bề mặt ngoài, thường là tôn, nhôm hoặc các vật liệu khác, và một lớp lõi cách nhiệt nằm ở giữa. Lớp lõi có vai trò chính trong việc cách nhiệt, trong khi lớp bề mặt ngoài bảo vệ và tăng cường độ bền của tấm PU panel. Lớp Polyurethane (PU) nằm ở giữa có chức năng cách nhiệt, cách âm chính.
- Khả năng cách nhiệt cao: Với lõi Polyurethane có khả năng cách nhiệt vượt trội, giúp duy trì nhiệt độ ổn định bên trong công trình và giảm chi phí năng lượng.
- Cách âm: Lõi PU cũng có khả năng giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài, tạo ra môi trường làm việc hoặc sinh hoạt yên tĩnh hơn.
- Chống cháy: Polyurethane có khả năng chống cháy tốt, làm chậm quá trình lan truyền của lửa, tăng cường an toàn cho công trình.
- Trọng lượng nhẹ: Nhẹ hơn nhiều so với các vật liệu xây dựng truyền thống, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.
- Độ bền cao: Lớp bề mặt kim loại giúp tấm Panel có khả năng chống ăn mòn, chịu được tác động của thời tiết và hóa chất, đảm bảo tuổi thọ lâu dài.

3.Thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật của tấm panel cách nhiệt thường bao gồm các yếu tố chính liên quan đến hiệu suất cách nhiệt, cấu trúc, và các đặc điểm khác. Dưới đây là các thông số kỹ thuật phổ biến:
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Chiều dài | 2m – 12m |
| Chiều rộng hữu dụng | 950mm – 1000mm |
| Độ dày tổng (bao gồm lớp tôn) | 50mm – 250mm |
| Độ dày lớp PU | 50mm – 200mm |
| Vật liệu | Thép mạ kẽm, nhôm kẽm, thép không gỉ |
| Độ dày lớp tôn | 0,3mm – 0,6mm |
| Lớp phủ | Sơn tĩnh điện, lớp phủ PVDF |
| Loại vật liệu | Polyurethane (PU) dạng bọt cứng |
| Khối lượng thể tích (Density) | 35kg/m³ – 42kg/m³ |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0,018W/mK – 0,022W/mK |
| Khả năng chịu nhiệt | -60°C đến +80°C |
| Khả năng chịu nén | 0,15 MPa – 0,25 MPa |
| Khả năng chịu uốn | Tốt |
| Cấp độ chống cháy | B1 hoặc B2 |
| Hệ số cách âm | 24dB – 32dB |
| Độ bền cơ học | Cao |
| Tuổi thọ | 20-30 năm |
| Tùy chọn màu sắc | Trắng sữa, xanh dương, xám bạc, màu kem |
4.Bảng màu
Bảng Màu Tấm Panel PU 2024 là một tập hợp đa dạng và phong phú về màu sắc, mang lại sự lựa chọn vô cùng đa dạng và phong phú cho các dự án xây dựng.
Các Màu Thường Gặp Của Tấm Panel PU:
| STT | Màu Sắc | Mô Tả |
| 1 | Trắng Sữa | Màu trắng nhẹ nhàng, phù hợp với nhiều không gian khác nhau. |
| 2 | Xanh Dương | Màu xanh dịu, thường được sử dụng cho các công trình công nghiệp. |
| 3 | Xám Bạc | Màu xám ánh bạc, tạo cảm giác hiện đại và sang trọng. |
| 4 | Màu Kem | Màu kem trung tính, mang đến vẻ ấm cúng cho không gian. |
| 5 | Xanh Lá | Màu xanh lá cây tươi mát, tạo điểm nhấn cho công trình. |
| 6 | Đỏ Đậm | Màu đỏ nổi bật, thường dùng cho các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao. |
| 7 |
Vàng Kem |
Màu vàng nhạt, mang lại vẻ tươi sáng và thân thiện. |
| 8 | Ghi Xám | Màu ghi xám trung tính, thích hợp với các thiết kế hiện đại. |
Màu sắc bền đẹp – phong phú: Kĩ thuật sơn màu giúp tăng cường độ bền màu của sản phẩm, đảm bảo không bong tróc, bạc màu trong thời gian dài. Sản phẩm có nhiểu màu sắc cho quý khách hàng thoải mái lựa chọn và kết hợp.
5.Báo Giá Tấm Panel PU
Giá Tấm Panel PU có thể thay đổi dựa trên nhiều yếu tố như chất lượng vật liệu, độ dày tôn, kích thước, và nhà cung cấp. Dưới đây là bảng giá tham khảo chung cho tấm Panel PU. Lưu ý rằng giá cụ thể có thể thay đổi tùy theo thị trường và yêu cầu của từng công trình.
Để giúp quý độc giả có cái nhìn tổng quan về Báo Giá Tấm Panel PU mới nhất dưới đây sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về độ dày, chiều rộng để các bạn tham khảo:
| STT | Độ Dày PU | Độ Dày Lớp Tôn (mm) | Đơn Giá (VNĐ/m²) |
| 1 | 50mm | 0,35mm | 290.000 – 340.000 |
| 2 | 75mm | 0,35mm | 340.000 – 390.000 |
| 3 | 100mm | 0,35mm | 390.000 – 440.000 |
| 4 | 125mm | 0,40mm | 440.000 – 490.000 |
| 5 | 150mm | 0,40mm | 490.000 – 540.000 |
| 6 | 175mm | 0,45mm | 540.000 – 590.000 |
| 7 | 200mm | 0,45mm | 590.000 – 640.000 |
6.Ứng dụng phổ biến
Tấm Panel PU (Polyurethane) là một giải pháp xây dựng đa năng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ vào khả năng cách nhiệt, cách âm và độ bền cao.
Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến:
1. Kho Lạnh và Kho Bảo Quản
- Ứng dụng: Được sử dụng để xây dựng các kho lạnh, kho bảo quản thực phẩm, dược phẩm, và các sản phẩm cần được duy trì ở nhiệt độ thấp.
- Lợi ích: Khả năng cách nhiệt tốt giúp giữ nhiệt độ ổn định, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ hàng hóa khỏi hư hỏng.
-
Nhà Xưởng và Công Trình Công Nghiệp
- Ứng dụng: Được sử dụng để xây dựng vách ngăn, trần nhà, và tường bao che cho các nhà xưởng, nhà máy, và các công trình công nghiệp.
- Lợi ích: Cách âm, cách nhiệt tốt, giúp giảm tiếng ồn và duy trì môi trường làm việc ổn định. Tấm Panel PU cũng có độ bền cao, chống chịu tốt với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
-
Nhà Tiền Chế và Nhà Ở Dân Dụng
- Ứng dụng: Được sử dụng trong xây dựng nhà tiền chế, nhà ở dân dụng, bao gồm tường và trần nhà.
- Lợi ích: Nhẹ, dễ lắp đặt, giúp giảm chi phí và thời gian thi công. Khả năng cách nhiệt giúp tạo không gian sống thoải mái, tiết kiệm năng lượng.
-
Phòng Sạch và Phòng Thí Nghiệm
- Ứng dụng: Sử dụng trong các công trình yêu cầu môi trường sạch như phòng sạch (clean room), phòng thí nghiệm, và cơ sở y tế.
- Lợi ích: Có khả năng chống bám bụi, dễ vệ sinh, cách nhiệt và cách âm tốt, giúp duy trì tiêu chuẩn môi trường trong các phòng sạch.
-
Trung Tâm Thương Mại và Tòa Nhà Văn Phòng
- Ứng dụng: Sử dụng trong việc xây dựng vách ngăn, tường bao che và trần cho các trung tâm thương mại, tòa nhà văn phòng.
- Lợi ích: Đảm bảo khả năng cách nhiệt, cách âm, đồng thời mang lại vẻ ngoài thẩm mỹ, hiện đại cho công trình.
-
Khu Resort và Khách Sạn
- Ứng dụng: Được sử dụng để làm vách ngăn, trần nhà trong các khu nghỉ dưỡng, khách sạn.
- Lợi ích: Giúp duy trì nhiệt độ ổn định, tạo không gian yên tĩnh, thoải mái cho khách hàng.
-
Các Công Trình Đặc Thù
- Ứng dụng: Cũng được sử dụng trong các công trình đặc thù như phòng thu âm, nhà hát, hoặc các cơ sở yêu cầu tiêu chuẩn cách âm cao.
- Lợi ích: Khả năng cách âm vượt trội, ngăn chặn tiếng ồn từ bên ngoài, tạo điều kiện lý tưởng cho hoạt động bên trong.
-
Làm Trần Nhà và Vách Ngăn Nội Thất
- Ứng dụng: Được sử dụng rộng rãi để làm trần nhà và vách ngăn nội thất cho các công trình dân dụng và thương mại.
- Lợi ích: Giúp cách nhiệt và cách âm hiệu quả, đồng thời mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ cao cho không gian nội thất.
-
Hệ Thống Lọc Không Khí và Điều Hòa Nhiệt Độ
- Ứng dụng: Được sử dụng trong hệ thống lọc không khí, hệ thống điều hòa nhiệt độ trong các công trình công nghiệp và thương mại.
- Lợi ích: Giúp tối ưu hóa hiệu suất năng lượng, giảm thiểu chi phí vận hành
Tấm Panel PU là một vật liệu linh hoạt với nhiều ứng dụng trong cả xây dựng dân dụng và công nghiệp. Nó giúp cải thiện hiệu quả cách nhiệt, cách âm và nâng cao chất lượng không gian sống cũng như làm việc.
Lợi Ích Khi Sử Dụng Tấm Panel PU
- Khả năng cách nhiệt tốt: Giữ nhiệt độ ổn định, giảm chi phí năng lượng.
- Cách âm hiệu quả: Giảm tiếng ồn từ môi trường bên ngoài.
- Tiết kiệm thời gian và chi phí xây dựng: Dễ lắp đặt và vận chuyển.
- Độ bền cao: Chịu được thời tiết khắc nghiệt, kéo dài tuổi thọ công trình.
- Chống cháy và an toàn: Giảm nguy cơ cháy nổ.
- Thẩm mỹ và tùy biến: Có thể tùy chỉnh màu sắc và kích thước.
- Thân thiện với môi trường: Không chứa chất độc hại và có thể tái chế.
Nhờ những lợi ích trên, tấm Panel PU trở thành lựa chọn hàng đầu trong xây dựng, mang lại hiệu quả cao về cả mặt kinh tế và kỹ thuật.
7.Một số loại Tấm Panel PU phổ biến hiện nay
| Loại Tấm Panel PU | Mô Tả |
| Tấm Panel PU Cách Nhiệt | Cung cấp khả năng cách nhiệt tốt cho kho lạnh, nhà xưởng và các công trình cần duy trì nhiệt độ ổn định. |
| Tấm Panel PU Cách Âm | Giảm tiếng ồn, phù hợp cho văn phòng, phòng thu âm và các khu vực yêu cầu kiểm soát âm thanh. |
| Tấm Panel PU Chống Cháy | Trang bị chất chống cháy để giảm nguy cơ cháy lan, sử dụng trong công trình công nghiệp và nhà xưởng. |
| Tấm Panel PU Vách Ngăn | Tạo vách ngăn trong không gian nội thất như văn phòng, phòng sạch, khu vực sản xuất. |
| Tấm Panel PU Trần | Dùng làm trần nhà, giúp cách nhiệt và cách âm hiệu quả trong các công trình xây dựng. |
| Tấm Panel PU Ngoài Trời | Chống thấm và chịu điều kiện thời tiết khắc nghiệt, phù hợp cho công trình ngoại thất như kho chứa. |
| Tấm Panel PU Đóng Gói | Sử dụng trong ứng dụng đóng gói và bảo quản, bảo vệ sản phẩm khỏi nhiệt độ và ẩm ướt. |
Các loại tấm Panel PU này đều có các tính năng và ứng dụng riêng biệt, giúp đáp ứng nhu cầu của các công trình xây dựng và bảo trì.
Sắt Thép SATA – Đơn vị cung cấp Tấm Panel PU uy tín
Lợi dụng sự tin tưởng của người tiêu dùng, nhiều đơn vị đã tạo ra những sản phẩm giả mạo nhưng Báo Giá Tấm Panel PU lại khá cao. Chính vì thế, quý khách hàng cần lưu ý và cẩn trọng trong việc lựa chọn nơi cung cấp uy tín. Thật may mắn nếu bạn lựa chọn đơn vị sắt thép SATA là địa điểm cung cấp sản phẩm tôn thép cho chính công trình bạn.
- Sản phẩm Tấm Panel PU chính hãng, cam kết theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ từ nhân viên nhiệt tình. Hệ thống chăm sóc khách hàng tận tâm và nhiệt huyết
- . Dù khách hàng đang gặp vấn đề gì về sản phẩm sử dụng, chúng tôi đều đưa ra một câu trả lời xác đáng nhất.
- Nếu trong quá trình vận chuyển có sai sót về số lượng mà lỗi thuộc về đơn vị
- . Nhà máy sắt thép hoàn toàn chịu trách nhiệm về được đáp ứng đủ số lượng sản phẩm khách hàng đặt.
Đại lý sắt thép Sata luôn có chiết khấu và ưu đãi hấp dẫn đối với quý khách hàng là công ty và nhà thầu xây dựng.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
Website: https://thepsata.com.vn/










