1. THÉP V MẠ KẼM
Thép V mạ kẽm là loại thép hình chữ V và phủ một lớp kẽm bảo vệ trên bề mặt giúp tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn vượt trội bằng công nghệ NOF hiện đại, đặc biệt phù hợp sử dụng trong môi trường ngoài trời và điều kiện khí hậu khắc nghiệt. Sản phẩm thép góc V mạ kẽm có độ bền cao, giúp duy trì kết cấu chắc chắn và ổn định cho công trình. Nhờ khả năng chịu lực tốt, sản phẩm giảm nguy cơ gãy, cong vênh hay nứt khi thi công, đồng thời đảm bảo độ bền lâu dài. Việc sử dụng thép V mạ kẽm góp phần nâng cao sự an toàn, độ vững chắc và tuổi thọ cho toàn bộ công trình.
1.1 Cấu tạo thép v mạ kẽm
Thép V mạ kẽm được sản xuất từ thép cán nóng hoặc cán nguội, sau đó phủ lớp kẽm chất lượng cao nhằm tăng khả năng chống ăn mòn và hạn chế gỉ sét trong môi trường ngoài trời. Sản phẩm có tiết diện hình chữ V với hai cạnh vuông góc 90° hoặc gia công theo yêu cầu kỹ thuật, giúp tăng độ cứng, khả năng chịu lực và ổn định kết cấu.
Dưới đây là cấu tạo cơ bản của thép V mạ kẽm:
1. Phần lõi thép
- Chất liệu: Thép carbon hoặc thép hợp kim thấp.
- Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, TCVN…
- Đặc điểm: Kích thước chính xác, chịu lực tốt, giảm cong vênh và biến dạng.
2. Lớp mạ kẽm
Vật liệu: Kẽm nguyên chất hoặc hợp kim kẽm–nhôm.
Phương pháp mạ:
- Nhúng nóng: Lớp kẽm dày, bám chắc, chống ăn mòn mạnh.
- Điện phân: Lớp mạ mỏng, bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ cao.
Độ dày lớp mạ: 40–120 µm tùy yêu cầu sử dụng.
1.2 Đặc điểm của sảm phẩm
Thép V mạ kẽm được ứng dụng phổ biến trong các công trình xây dựng, sản xuất các thiết bị máy móc, lĩnh vực công nghiệp, dân dụng. Mỗi loại vật liệu có đặc tính, ưu điểm riêng và phù hợp sử dụng cho những công trình, lĩnh vực khác nhau tùy theo công năng sử dụng của mỗi công trình. được sử dụng trong các công trình xây dựng dân dụng, nhà thép tiền chế, thùng xe, bàn ghế, khung sườn xe, tháp ăng ten, cột điện cao thế, các loại hàng gia dụng khác
Đặc điểm sản xuất Thép V mạ kẽm
Thép V mạ kẽm là loại thép hình chữ V được sản xuất từ thép cán nóng hoặc cán nguội, bề mặt phủ lớp kẽm bảo vệ giúp hạn chế oxy hóa và chống gỉ sét hiệu quả. Nhờ kết cấu hai cạnh vuông góc, thép V mạ kẽm có khả năng chịu lực tốt, độ cứng cao và giữ ổn định cho các hạng mục kết cấu.
Sản phẩm có bề mặt sáng, lớp mạ đều, dễ gia công và lắp đặt, phù hợp sử dụng trong nhiều công trình như khung nhà thép, giàn đỡ, cột kèo, hệ lam, thang máng cáp và các hạng mục ngoài trời.
- Chống ăn mòn vượt trội: Lớp mạ kẽm giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa, bảo vệ thép trong môi trường ẩm ướt hoặc tiếp xúc với hóa chất.
- Độ bền cao: Lõi thép có khả năng chịu lực tốt, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong các công trình xây dựng lớn.
- Tính thẩm mỹ: Bề mặt sáng bóng, phù hợp với các công trình yêu cầu tính mỹ thuật.
- Dễ dàng gia công: Có thể cắt, hàn và lắp ráp một cách linh hoạt.
Đặc điểm sản xuất Thép V mạ kẽm nhúng nóng
Thép V mạ kẽm nhúng nóng là dòng thép hình được gia công từ phôi thép chất lượng, tạo hình chữ V chắc chắn, sau đó xử lý mạ kẽm bằng công nghệ nhúng nóng. Nhờ lớp kẽm bảo vệ dày và bám chặt trên bề mặt, sản phẩm có khả năng chống gỉ sét vượt trội, chịu được tác động của thời tiết khắc nghiệt và môi trường có độ ăn mòn cao.
Kết cấu góc vuông giúp thép phân tán lực tốt, tăng độ cứng và độ bền cho công trình. Thép V mạ kẽm nhúng nóng thường được sử dụng trong kết cấu nhà thép, khung giá đỡ, hệ lam, thang máng cáp và các hạng mục ngoài trời yêu cầu tuổi thọ lâu dài.
-
Sử dụng thép cán nóng chất lượng cao, đảm bảo độ cứng, khả năng chịu lực và độ ổn định kết cấu.
-
Thép được tạo hình chữ V chính xác, hai cạnh vuông góc, kích thước đồng đều theo tiêu chuẩn hoặc gia công theo yêu cầu.
-
Áp dụng công nghệ mạ kẽm nhúng nóng, nhúng toàn bộ sản phẩm vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ cao, giúp lớp kẽm bám phủ dày và chắc.
-
Lớp mạ phủ kín toàn bộ bề mặt và mép cạnh, hạn chế tối đa hiện tượng ăn mòn, bong tróc hay rỉ sét.
-
Thành phẩm có tuổi thọ cao, phù hợp cho các hạng mục ngoài trời, môi trường ẩm ướt hoặc khu vực có tính ăn mòn mạnh.
2. CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT THÉP V MẠ KẼM THEO TIÊU CHUẨN
Thép V mạ kẽm được sản xuất từ nguồn thép V nguyên chất, ứng dụng công nghệ mạ NOF hiện đại và thân thiện với môi trường. Quy trình này giúp tạo ra lớp mạ kẽm bền chắc, bề mặt nhẵn mịn, khả năng chống ăn mòn vượt trội và đáp ứng những tiêu chuẩn nghiêm ngặt Thép V mạ kẽm thích hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp, dân dụng, từ nhà thép tiền chế, khung mái, thang máng cáp, cột điện, tháp ăng-ten, đến các kết cấu nội thất như bàn ghế, khung cửa.
2.1 Công nghệ sản xuất hiện đại
Thép V mạ kẽm được sản xuất từ thép V nguyên chất và áp dụng công nghệ mạ NOF hiện đại, tạo ra lớp mạ bền chắc, bề mặt nhẵn mịn, khả năng chống ăn mòn vượt trội, đạt chuẩn quốc tế: JIS G 3302 (Nhật), ASTM A653/A653M (Mỹ), AS 1397 (Úc), EN 10346 (EU).
1. Công nghệ sản xuất
- Chọn nguyên liệu: Thép tấm hoặc thép cuộn chất lượng cao.
- Cắt và tạo hình: Tạo hình chữ V với kích thước chuẩn.
- Xử lý bề mặt: Loại bỏ bụi, dầu mỡ và oxit để lớp mạ bám chắc.
2. Mạ kẽm:
- Nhúng nóng: Lớp dày, chịu môi trường khắc nghiệt.
- Điện phân: Bề mặt bóng, thẩm mỹ cao.
- Làm nguội và kiểm tra: Đảm bảo độ bền cơ học và lớp mạ đồng đều.
Thép v mạ kẽm được sản xuất từ thép cán nóng hoặc thép cán nguội, sau đó được mạ một lớp kẽm bằng phương pháp nhúng nóng hoặc mạ kẽm điện phân. Quá trình sản xuất bao gồm các bước chính sau:
- Chọn nguyên liệu: Sử dụng thép tấm hoặc thép cuộn có chất lượng cao, thường là thép carbon thấp để đảm bảo khả năng gia công và độ bền tốt.
- Cắt và tạo hình: Thép được cắt thành dải và đưa vào máy cán để tạo hình chữ V với các kích thước khác nhau.
- Xử lý bề mặt: Loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ và oxit sắt trên bề mặt thép để đảm bảo lớp mạ bám chắc.
3. Phương pháp sản xuất
-
Mạ kẽm nhúng nóng (Hot-Dip Galvanizing): Thép được nhúng trực tiếp vào bể kẽm nóng chảy, tạo lớp kẽm bám chắc, dày, chịu được môi trường khắc nghiệt, thích hợp cho kết cấu ngoài trời.
-
Mạ điện phân (Electro-Galvanizing): Lớp kẽm được mạ bằng điện, cho bề mặt bóng, mịn, đồng đều, thích hợp cho các kết cấu yêu cầu thẩm mỹ ca
4. Làm nguội và kiểm tra chất lượng:
- Sau khi mạ kẽm, thép V được làm nguội, kiểm tra độ dày lớp mạ, độ bám dính và độ bền cơ học trước khi xuất xưởng.
Thép V mạ kẽm được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí, kết cấu thép, thang máng cáp, và các công trình ngoài trời nhờ khả năng chống gỉ sét và độ bền cao.
Thép V mạ kẽm nhúng nóng là loại thép hình chữ V được sản xuất từ thép cán nóng, sau đó mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng ở nhiệt độ cao. Lớp kẽm bám phủ dày, đều và bền chắc giúp sản phẩm chống ăn mòn, oxy hóa hiệu quả, đặc biệt phù hợp với môi trường ngoài trời, khu công nghiệp, ven biển hoặc nơi có độ ẩm cao. Thép có hai cạnh vuông góc 90°, độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt, đảm bảo độ ổn định cho kết cấu. Bề mặt mạ kẽm nhám nhẹ, màu xám bạc đặc trưng, giúp tăng tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
2.2 Tiêu chuẩn sản xuất
Thép V mạ kẽm được sản xuất và kiểm soát chất lượng theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt nhằm đảm bảo độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và tính ổn định khi sử dụng trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Tùy theo yêu cầu công trình và thị trường sử dụng, thép V mạ kẽm hiện nay thường đáp ứng các tiêu chuẩn phổ biến sau:
Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN):
- Áp dụng cho các công trình dân dụng và công nghiệp trong nước, quy định rõ về thành phần hóa học, cường độ chịu lực, dung sai kích thước và lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt.
Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS – JIS G3101, JIS G3444):
- Được đánh giá cao về độ chính xác và tính đồng đều, thép theo tiêu chuẩn JIS có khả năng chịu tải tốt, bề mặt mạ kẽm bám chắc, phù hợp với các công trình yêu cầu kỹ thuật cao.
Tiêu chuẩn Mỹ (ASTM – ASTM A36, ASTM A572):
- Tập trung vào khả năng chịu lực, độ dẻo và độ bền kéo, thường được sử dụng cho nhà thép tiền chế, kết cấu thép lớn và các công trình công nghiệp nặng.
Tiêu chuẩn Châu Âu (EN – EN 10025):
- Yêu cầu nghiêm ngặt về cơ lý tính và khả năng làm việc lâu dài trong môi trường khắc nghiệt, đặc biệt là các khu vực ven biển hoặc môi trường có độ ẩm cao.
Sản phẩm đạt chất lượng cao theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G 3302 (Nhật Bản), ASTM A653/A653M (Hoa Kỳ), AS 1397 (Úc), EN 10346 (Châu Âu) và MS 2384, MS 2385 (Malaysia). Với độ bền ổn định và lớp mạ đồng đều, thép V mạ kẽm — đặc biệt là loại mạ kẽm nhúng nóng — luôn được xem là lựa chọn ưu tiên cho các công trình yêu cầu tuổi thọ dài và khả năng chống gỉ sét tối ưu.

3. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TÌNH HÌNH GIÁ THÉP V HIỆN NAY
Trong bối cảnh thị trường thép xây dựng biến động liên tục do ảnh hưởng của chi phí nguyên liệu đầu vào và điều kiện cung cầu, việc tổng hợp bảng thông số kỹ thuật cùng với tình hình giá hiện tại của thép V là cần thiết để hỗ trợ kỹ sư, nhà thầu và doanh nghiệp trong quá trình lựa chọn vật liệu, lập dự toán và quyết định đầu tư.
3.1 Tình hình thị trường thép v mạ kẽm năm 2026
Trong năm 2026, thị trường thép V mạ kẽm được đánh giá là bước vào giai đoạn ổn định hơn sau chuỗi biến động kéo dài những năm trước. Nhu cầu sử dụng thép V mạ kẽm tiếp tục duy trì ở mức khá nhờ ưu thế chống ăn mòn, tuổi thọ cao và phù hợp với môi trường ngoài trời, đặc biệt trong các công trình nhà xưởng, kết cấu thép, hạ tầng kỹ thuật và khu công nghiệp ven biển.
Tình hình thị trường hôn nay
Giá thép V mạ kẽm trong năm 2026 không tăng đột biến mà điều chỉnh theo từng thời điểm, bám sát diễn biến của giá phôi thép, kẽm mạ và chi phí gia công bề mặt. So với thép V đen, thép V mạ kẽm vẫn giữ mặt bằng giá cao hơn, phản ánh đúng giá trị sử dụng lâu dài và chi phí xử lý chống gỉ. Thị trường ghi nhận xu hướng người mua ưu tiên chất lượng và độ bền, thay vì chỉ tập trung vào giá rẻ như các giai đoạn trước.
- xem thêm: Giá thép hôm nay
Dự báo trong các quý cao điểm xây dựng, giá thép V mạ kẽm có thể tăng nhẹ theo nhu cầu, nhưng vẫn nằm trong biên độ kiểm soát. Việc theo dõi bảng giá thường xuyên và lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín sẽ giúp chủ đầu tư và nhà thầu tối ưu chi phí, đồng thời đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình trong năm 2026.
3.2 Bảng thông số kỷ thuật
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn bao gồm kích thước, độ dày, trọng lượng, và các thông tin quan trọng khác.
| Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Chiều dài thanh tiêu chuẩn (m) | Lớp mạ kẽm (µm) | Tiêu chuẩn sản xuất |
|---|---|---|---|---|---|
| 20 x 20 | 1.5 | 0.57 | 6 – 12 | 40 – 120 | ASTM A123, JIS G3101 |
| 30 x 30 | 2.0 | 1.10 | 6 – 12 | 40 – 120 | TCVN 1651-2:2018 |
| 40 x 40 | 3.0 | 2.20 | 6 – 12 | 40 – 120 | ASTM A653, JIS G3466 |
| 50 x 50 | 4.0 | 4.20 | 6 – 12 | 40 – 120 | ISO 9001:2015 |
| 60 x 60 | 5.0 | 6.30 | 6 – 12 | 40 – 120 | ASTM A36, EN 10025 |
| 70 x 70 | 6.0 | 8.80 | 6 – 12 | 40 – 120 | JIS G3192 |
| 80 x 80 | 8.0 | 13.10 | 6 – 12 | 40 – 120 | TCVN 7571-2006 |
| 100 x 100 | 10.0 | 22.10 | 6 – 12 | 40 – 120 | JIS G3466, EN 10219 |
1. Kích thước (mm):
- Độ dài cạnh của thép hình chữ V, thường dao động từ 20 mm đến 100 mm hoặc hơn.
- Thép V có thể được sản xuất theo yêu cầu tùy vào thiết kế công trình.
2. Độ dày (mm):
- Độ dày của mỗi cạnh thép, thường từ 1.5 mm đến 10 mm.
3. Trọng lượng (kg/m):
- Trọng lượng mỗi mét thép V tính dựa trên kích thước và độ dày, rất quan trọng để tính toán tải trọng và chi phí.
4. Chiều dài theo tiêu chuẩn (m):
- Thép V thường có chiều dài thanh cố định là 6 m hoặc 12 m để dễ dàng vận chuyển và thi công.
5. Lớp mạ kẽm (µm):
- Độ dày lớp mạ kẽm, dao động từ 40 µm đến 120 µm, tùy thuộc vào phương pháp mạ (nhúng nóng hoặc điện phân).
- Lớp mạ dày hơn được ưu tiên cho môi trường khắc nghiệt như vùng biển hoặc khu vực có độ ẩm cao.
6. Tiêu chuẩn sản xuất
- ASTM A123: Tiêu chuẩn mạ kẽm nhúng nóng của Mỹ.
- JIS G3466: Tiêu chuẩn Nhật Bản về thép hình.
- ISO 9001:2015: Tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế.
- TCVN: Tiêu chuẩn Việt Nam, đảm bảo phù hợp với điều kiện thi công trong nước.
3.2 Lưu ý khi lựa chọn
- Môi trường sử dụng: Nếu dùng trong môi trường biển hoặc công trình ngoài trời, nên chọn lớp mạ dày từ 80 µm trở lên.
- Tải trọng: Dựa trên bảng trọng lượng để tính toán độ chịu tải phù hợp.
- Độ chính xác kích thước: Đảm bảo phù hợp với thiết kế và kết cấu công trình.
Bảng thông số này mang tính tham khảo và có thể được điều chỉnh theo nhà sản xuất hoặc yêu cầu đặc thù của từng dự án.

4. BẢNG GIÁ THÉP V MỚI NHẤT THỊ TRƯỜNG NĂM 2026
Bảng giá thép v mạ kẽm mới nhất thị trường với đa dạng loại và quy cách cùng các công nghệ mạ hiện đại, là giải pháp lý tưởng cho các công trình xây dựng, nhà xưởng và kết cấu thép. Việc lựa chọn đúng loại thép phù hợp với yêu cầu về độ bền, chống ăn mòn và chi phí sẽ giúp nâng cao hiệu quả thi công, tiết kiệm chi phí bảo trì và đảm bảo tuổi thọ công trình.
Lưu ý: (giá gồm VAT 10% tại kho TP.HCM). Giá một số loại thép V mạ kẽm mà khách hàng thường sử dụng bên công ty chúng tôi như:
4.1 Bảng giá thép v mạ kẽm
- Giá thép V mạ kẽm dao động 130.000 – 900.000 VNĐ/cây, tùy vào độ dày và lớp mạ.
- Khổ: V30x30 – V70x70
- Độ dày: 2.5mm – 6.0mm
| STT | Quy cách | Độ dày (mm) | ĐVT | Thép V đen (VNĐ/cay) | Thép V mạ kẽm (VNĐ/cây) | Thép V nhúng kẽm (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | V30x30 | 2.5 | Cây 6m | 70.000 | 100.000 | 130.000 |
| 2 | V30x30 | 3.0 | Cây 6m | 90.000 | 120.000 | 155.000 |
| 3 | V50x50 | 2.0 | Cây 6m | 130.000 | 200.000 | 240.000 |
| 4 | V50x50 | 2.5 | Cây 6m | 145.000 | 220.000 | 270.000 |
| 5 | V63x63 | 4.0 | Cây 6m | 320.000 | 480.000 | 610.000 |
| 6 | V63x63 | 5.0 | Cây 6m | 400.000 | 370.000 | 720.000 |
| 7 | V70x70 | 5.0 | Cây 6m | 440.000 | 630.000 | 800.000 |
| 8 | V70x70 | 6.0 | Cây 6m | 510.000 | 730.000 | 900.000 |
- Xem thêm: Bảng giá thép V hoà phát.
4.2 Bảng giá thép v mạ kẽm điện phân
- Giá thép V mạ kẽm điện phân dao động 97.000 – 2.450.000 VNĐ/cây, tùy vào độ dày và lớp mạ.
- Khổ: 25 x 25 – 90 x 90
- Độ dày: 2.5mm – 6.0mm
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Giá (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|
| 25 x 25 | 2.0 | 4.20 | 97.000 |
| 25 x 25 | 2.5 | 5.00 | 110.000 |
| 25 x 25 | 3.0 | 5.55 | 117.550 |
| 30 x 30 | 2.5 | 6.20 | 133.200 |
| 30 x 30 | 3.0 | 6.98 | 147.580 |
| 30 x 30 | 3.5 | 8.50 | 179.500 |
| 40 x 40 | 2.5 | 8.60 | 181.600 |
| 40 x 40 | 3.0 | 10.17 | 215.570 |
| 40 x 40 | 3.5 | 11.50 | 245.500 |
| 40 x 40 | 4.0 | 13.05 | 276.050 |
| 50 x 50 | 2.5 | 12.50 | 264.500 |
| 50 x 50 | 3.0 | 13.50 | 286.500 |
| 50 x 50 | 3.4 | 15.00 | 317.000 |
| 50 x 50 | 3.5 | 15.50 | 323.500 |
| 50 x 50 | 4.0 | 17.56 | 368.760 |
| 50 x 50 | 4.5 | 19.00 | 398.000 |
| 50 x 50 | 5.0 | 22.00 | 465.000 |
| 63 x 63 | 4.0 | 24.00 | 506.000 |
| 63 x 63 | 5.0 | 27.78 | 588.380 |
| 63 x 63 | 6.0 | 32.50 | 687.500 |
| 70 x 70 | 5.0 | 30.00 | 666.000 |
| 70 x 70 | 5.5 | 32.00 | 702.000 |
| 70 x 70 | 6.0 | 36.59 | 806.980 |
| 70 x 70 | 7.0 | 42.00 | 925.000 |
| 75 x 75 | 5.0 | 31.05 | 692.000 |
| 75 x 75 | 5.5 | 37.50 | 829.000 |
| 75 x 75 | 6.0 | 39.36 | 866.000 |
| 75 x 75 | 8.0 | 52.50 | 1.255.000 |
| 80 x 80 | 6.0 | 44.04 | 964.880 |
| 80 x 80 | 7.0 | 47.00 | 1.134.000 |
| 80 x 80 | 8.0 | 57.78 | 1.371.160 |
| 80 x 80 | 10.0 | 71.40 | 1.470.800 |
| 90 x 90 | 7.0 | 57.66 | 1.568.520 |
| 90 x 90 | 8.0 | 65.40 | 1.638.800 |
| 90 x 90 | 9.0 | 73.00 | 1.710.400 |
| 90 x 90 | 10.0 | 90.00 | 1.995.000 |
| 90 x 90 | 7.0 | 107.00 | 2.450.000 |
- Xem thêm: Bảng giá thép V hoa sen
4.3 Bảng giá thép v mạ kẽm nhúng nóng
- Giá thép V mạ kẽm nhúng nóng dao động 18.000 – 26.000 VNĐ/kg, tùy vào độ dày và lớp mạ.
- Khổ: V25x25 – V50x50
- Độ dày: 2.5mm – 6.0mm
| STT | Quy Cách | Độ Dày (mm) | Kg/Cây | Thép Đen | Mạ Kẽm | Nhúng Nóng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | V25x25 | 1.50 | 4.50 | 18.000 | 21.000 | 26.000 |
| 2 | 2.00 | 5.00 | 18.000 | 21.000 | 26.000 | |
| 3 | 2.50 | 5.40 | 18.000 | 21.000 | 26.000 | |
| 4 | 3.50 | 7.20 | 18.000 | 21.000 | 26.000 | |
| 5 | V30x30 | 2.00 | 5.50 | 18.000 | 21.000 | 26.000 |
| 6 | 2.50 | 6.30 | 18.000 | 21.000 | 26.000 | |
| 7 | 2.80 | 7.30 | 18.000 | 21.000 | 26.000 | |
| 8 | 3.50 | 8.40 | 18.000 | 21.000 | 26.000 | |
| 9 | V40x40 | 2.00 | 7.50 | 18.000 | 21.000 | 26.000 |
| 10 | 2.50 | 8.50 | 18.000 | 21.000 | 26.000 | |
| 11 | 2.80 | 9.50 | 18.000 | 21.000 | 26.000 | |
| 12 | 3.00 | 11.00 | 18.000 | 21.000 | 26.000 | |
| 13 | 3.30 | 11.50 | 18.000 | 21.000 | 26.000 | |
| 14 | 3.50 | 12.50 | 18.000 | 21.000 | 26.000 | |
| 15 | 4.00 | 14.00 | 18.000 | 21.000 | 26.000 | |
| 16 | V50x50 | 2.00 | 12.00 | 18.000 | 21.000 | 26.000 |
| 17 | 2.50 | 12.50 | 18.000 | 21.000 | 26.000 | |
| 18 | 3.00 | 13.00 | 18.000 | 21.000 | 26.000 | |
| 19 | 3.50 | 15.00 | 18.000 | 21.000 | 26.000 | |
| 20 | 3.80 | 16.00 | 18.000 | 21.000 | 26.000 |
Lưu ý
- Đơn giá có thể thay đổi theo thị trường, nhận báo giá chính xác xin liên hệ phòng kinh doanh qua số 0903725545 để nhận thông tin chính xác.
- Bảng báo giá trên chưa bao bao gồm 10% VAT
- Sắt Thép SATA cam kết cũng cấp tôn Nam Kim chính hãng, cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng ngạch từ nhà máy.
5. LỢI ÍCH KHI MUA THÉP V MẠ KẼM TẠI CÔNG TY CHÚNG TÔI
Các sản phẩm của Công Ty Thép SATA cung cấp ra thị trường là hàng chính phẩm loại 1 tiêu chuẩn JS 3302, JIS 3312, 3341, mới 100% chưa qua sử dụng tất cả đều được nhân viên công ty chúng tôi kiểm tra kĩ càng trước khi đưa ra thị trường . Hàng hoá được sản xuất từ nhà máy sau đó chúng tôi cho xe chuyên dụng bóc dỡ hàng và được giao đưa trực tiếp từ nhà máy tới công trình, không qua trung gian, đại lý nên đảm bảo nguồn gốc xuất sứ rõ ràng nhất, tất cả các sản phẩm chúng tôi phân phối đều được chứng nhận của nhà máy.
1. Sản phẩm được sản xuất từ các thương hiệu lớn
Các sản phẩm được sản xuất từ các thương hiệu tôn Bluescope, Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim đều có CO, CQ, bảo hành từ 15 – 20 năm chống thủng ăn mòn, sản phẩm đều có giấy chứng nhận từ nhà máy rỏ ràng. Chúng tôi cam kết bản sản phẩm đúng giá, chiết khấu theo số lượng từng đơn hàng. Trong trường hợp sản phẩm không đúng chủng loại kích thích chúng tôi cam kết giải quyết mọi khiếu nại từ phía khách hàng.
2. Sản phẩm chúng tôi cung cấp mới 100%
- Hàng mới 100 % chưa sử dụng, không phải hàng củ, không bông tróc, không trầy xước, không cong vênh, rỉ sét .
- Dung sai nhà máy cho phép độ dày và tỷ trọng kg/mét +-5% hoặc được in lên trên bề mặt của tôn thép, ngoài quy phạm trên khách hàng được phép trả lại hàng .
- Thép Hình như thép V, Thép H, Thép I dung sai nhà máy cho phép +-10 %, đối với thép I, thép H Posco, dung sai cho phép lào +/-5%.
- Ngoài quy phạm trên, công ty cho khách hàng trả lại hàng hoặc giảm giá hàng ( hàng trả lại phải còn nguyên như lúc giao, không cắt , không sơn, không rỉ sét ).

6. ỨNG DỤNG CỦA THÉP V MẠ KẼM CHO MỌI CÔNG TRÌNH
Thép V mạ kẽm và thép V nhúng nóng mạ kẽm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và tính thẩm mỹ vượt trội. Dưới đây là các ứng dụng cụ thể:
6.1 Ứng dụng cho mọi công trình hiện nay
Thép V mạ kẽm phù hợp cho các môi trường ít ăn mòn, nơi không đòi hỏi lớp mạ quá dày.
1. Trong xây dựng dân dụng
- Khung mái nhà: Làm khung chịu lực trong các công trình nhà ở hoặc nhà xưởng, kết cấu nhà thép yêu cầu chất lương cao, khung kèo chắc chắn.
- Hàng rào, lan can: Sử dụng làm khung và chi tiết trong các hệ thống bảo vệ ngoại thất.
- Ốp góc tường: Gia cố các góc tường để tăng độ bền và tính thẩm mỹ.
2. Trong công nghiệp cơ khí
- Khung máy móc: Làm giá đỡ, cấu kiện chịu lực trong thiết kế máy móc.
- Giá kệ chứa hàng: Làm khung kệ chứa hàng trong kho công nghiệp nhờ độ bền và khả năng chịu tải tốt.
3. Trong các công trình nội thất
- Khung cửa, bàn ghế: Làm phần khung trong các thiết kế đồ nội thất cần sự chắc chắn và thẩm mỹ.
4. Các ứng dụng khác
- Lắp đặt biển báo, cột đèn: Sử dụng trong hệ thống giao thông hoặc công trình ngoài trời nhẹ nhàng.
- Trang trí ngoại thất: Bề mặt sáng bóng phù hợp cho các chi tiết trang trí.

6.2 Ứng dụng thép v mạ Kẽm Nhúng Nóng
Thép V nhúng nóng mạ kẽm (lớp mạ dày hơn) được ưu tiên sử dụng trong các môi trường khắc nghiệt, nơi yêu cầu cao về độ bền và chống ăn mòn.
Xây dựng hạ tầng
- Kết cấu khung thép lớn: Làm khung chịu lực trong các công trình như nhà xưởng, cầu đường, và nhà cao tầng.
- Giàn giáo, thang thép: Được dùng trong các công trình xây dựng ngoài trời nhờ khả năng chống gỉ sét.
- Cọc chống lũ, kè đê: Sử dụng tại các khu vực tiếp xúc thường xuyên với nước.
Các công trình ngoài trời
- Cột đèn, biển quảng cáo: Thép V nhúng nóng mạ kẽm đảm bảo độ bền và tuổi thọ cao trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Lan can cầu: Chống ăn mòn từ khí hậu ẩm và mưa.
- Hệ thống năng lượng mặt trời: Làm khung giá đỡ pin mặt trời chịu được nắng, gió và mưa.
Trong công nghiệp đống tàu
- Kết cấu tàu thuyền: Làm khung chịu lực trên tàu thuyền hoặc giàn khoan dầu khí.
- Kết cấu cảng biển: Được sử dụng trong môi trường muối biển với độ bền cao.
Trong công nghiệp và sản xuất
- Ống dẫn, khung băng tải: Sử dụng nhờ khả năng chịu tải và chống ăn mòn tốt.
- Hệ thống chứa hàng hóa ngoài trời: Làm giá kệ hoặc kho chứa tiếp xúc với thời tiết.
LỜI KHUYÊN KHI LỰA CHỌN
- Sử dụng thép V nhúng nóng mạ kẽm cho các công trình ngoài trời và vùng ven biển, trong môi trường hóa chất như các nhà máy phân bón, thức ăn chăn nuôi.
- Dùng thép V điện phân cho các công trình trong nhà hoặc môi trường ít ăn mòn như nhà máy kho bãi gần khu dân cư.
Thép V mạ kẽm và thép V nhúng nóng mạ kẽm là vật liệu đa năng, đáp ứng được nhu cầu từ các công trình nhỏ đến dự án công nghiệp quy mô lớn.

7. SẮT THÉP SATA – ĐƠN VỊ CUNG CẤP THÉP V MẠ KẼM UY TÍN, CHẤT LƯỢNG HÀNH ĐẦU TẠI TP.HCM
Công Ty Thép Sata sẽ đáp ứng mọi nhu cầu của quý khách hàng, tất cả các sản phẩm đều có xe chuyên dụng của chúng tôi giao hàng theo sự thoả thuận giữa 2 bên. Trong trường hợp quý khách hàng có nhu cầu cho xe tới nhà máy chúng tôi lấy hàng, chúng tôi sẽ giảm giá hoặc chiết khấu vào giá cho quý khách.
- Sản phẩm chính hãng: Tiêu chuẩn quốc tế, CO-CQ đầy đủ.
- Hàng mới 100%: Chưa qua sử dụng, không cong vênh, rỉ sét.
- Đội ngũ tư vấn 24/7: Hỗ trợ khách hàng lựa chọn đúng loại thép.
- Giao hàng tận nơi hoặc nhận trực tiếp tại kho: Tiết kiệm thời gian, chi phí.
- Chiết khấu và ưu đãi: Cho đơn hàng lớn và khách hàng lâu năm.
7.1 Khi mua hàng tại công ty
Đội ngũ nhân viên của chúng tôi luôn sẵn sàng phục vụ 24/7, hỗ trợ tư vấn chi tiết về sản phẩm, báo giá nhanh chóng và chính xác nhất.Chúng tôi có đội xe chuyên dụng giao hàng tận nơi, đảm bảo tiến độ và chất lượng sản phẩm khi đến tay khách hàng. Nếu quý khách muốn tự đến kho nhận hàng, Thép Sata sẽ chiết khấu trực tiếp hoặc giảm giá ưu đãi vào đơn hàng
- Tư vấn miễn phí, hỗ trợ 24/7.
- Báo giá chi tiết – nhanh chóng – chính xác.
- Sản phẩm chính hãng, có đầy đủ chứng nhận chất lượng.
- Giao hàng tận nơi hoặc nhận hàng trực tiếp tại kho.
- Chính sách chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng lớn.
Hãy gọi 0286 270 2808 – 0286 270 2809 – 090372 55 45 hoặc gửi email về satasteel789@gmail.com để gửi cho chúng tôi đơn hàng của bạn, nhân viên chúng tôi luôn trực tổng đài 24/24 để tư vấn cho bạn và báo giá cho bạn sớm nhất có thể. Với phương châm, thành công của khách hàng, củng là thành công của chúng tôi
7.2 Thông tin liên hệ
Quý khách có thể đặt hàng và nhận báo giá sớm nhất bằng cách liên hệ qua đường dây nóng hoặc email của Thép Sata. Nhân viên tư vấn của chúng tôi sẽ tư vấn loại tôn, độ dày, kích thước phù hợp, đồng thời hỗ trợ chính sách vận chuyển, chiết khấu và bảo hành sản phẩm. Thép Sata luôn nỗ lực mang đến trải nghiệm mua hàng nhanh gọn, minh bạch và an toàn cho mọi khách hàng trên toàn quốc.
Chính vì thế, quý khách hàng cần lưu ý và cẩn trọng trong việc lựa chọn nơi cung cấp uy tín. Thật may mắn nếu bạn lựa chọn đơn vị sắt thép SATA là địa điểm cung cấp sản phẩm tôn thép cho chính công trình bạn.
- Sản phẩm thép v chính hãng, cam kết theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ từ nhân viên nhiệt tình. Hệ thống chăm sóc khách hàng tận tâm và nhiệt huyết. Dù khách hàng đang gặp vấn đề gì về sản phẩm sử dụng, chúng tôi đều đưa ra một câu trả lời xác đáng nhất.
- Nếu trong quá trình vận chuyển có sai sót về số lượng mà lỗi thuộc về đơn vị. Nhà máy sắt thép hoàn toàn chịu trách nhiệm về được đáp ứng đủ số lượng sản phẩm khách hàng đặt.
Đại lý sắt thép Sata luôn có chiết khấu và ưu đãi hấp dẫn đối với quý khách hàng là công ty và nhà thầu xây dựng. Hỗ trợ vận chuyển miễn phí tôn xốp Hoa Sen, Việt Nhật ra công trường.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
Website: https://thepsata.com.vn/




















