1. Xà Gồ C150
Xà gồ C150 là loại xà gồ thép định hình có chiều cao mặt cắt bụng 150 mm, được dùng làm khung, vì kèo và đòn tay chịu lực cho mái nhà xưởng, nhà tiền chế và công trình dân dụng. Sản phẩm thường được sử dụng làm thanh đỡ mái, đỡ vách hoặc liên kết trong hệ khung thép của nhà xưởng, nhà kho, nhà tiền chế, mái che và các công trình dân dụng – công nghiệp.
Nhờ thiết kế dạng chữ C chắc chắn, C150 có khả năng chịu lực ổn định, dễ lắp đặt và phù hợp với nhiều khẩu độ mái khác nhau. Tùy theo bản vẽ kỹ thuật, tải trọng công trình và điều kiện môi trường, khách hàng có thể lựa chọn xà gồ với độ dày, chiều dài và loại bề mặt phù hợp.
Cấu tạo xà gồ c150
Xà gồ C150 là dòng thép định hình có tiết diện chữ C, với chiều cao thân khoảng 150mm. Sản phẩm được gia công từ thép cán nóng hoặc cán nguội, sau đó tạo hình theo quy cách kỹ thuật để đảm bảo độ cứng, khả năng chịu lực và độ ổn định trong quá trình sử dụng.
Xà gồ C150 thường được cấu tạo từ các phần chính:
- Thân xà gồ: Có chiều cao khoảng 150 mm, là bộ phận chịu lực chính.
- Hai cánh xà gồ: Được thiết kế đối xứng, giúp tăng độ cứng và khả năng chịu tải.
- Mép/gân tăng cứng: Một số loại được tạo thêm gân ở mép cánh nhằm hạn chế biến dạng và tăng độ ổn định.
- Lớp mạ bảo vệ: Đối với xà gồ C mạ kẽm, bề mặt được phủ lớp kẽm giúp hạn chế gỉ sét và tăng độ bền khi sử dụng ngoài trời.
Đặc điểm sản phẩm
Xà gồ C150 có thiết kế dạng chữ C, kết cấu chắc chắn, phù hợp với nhiều hạng mục xây dựng. Một số đặc điểm nổi bật gồm:
- Kích thước bản bụng 150mm, phù hợp cho các hệ khung mái và kết cấu chịu lực.
- Khả năng chịu lực tốt, hạn chế biến dạng khi được tính toán và lắp đặt đúng kỹ thuật.
- Đa dạng độ dày, đáp ứng nhu cầu sử dụng cho nhà dân dụng, nhà xưởng, nhà kho và nhà thép tiền chế.
- Dễ gia công và lắp đặt, có thể cắt, khoan hoặc liên kết bằng bulông, vít tùy thiết kế.
- Có loại mạ kẽm, giúp tăng khả năng chống oxy hóa và phù hợp với môi trường có độ ẩm cao.
- Trọng lượng nhẹ hơn nhiều dạng thép kết cấu truyền thống, giúp thuận tiện trong vận chuyển và thi công.
2. Kích Thước Và Thông Số Kỹ Thuật
Xà gồ C150 tại Thép SATA có nhiều quy cách và độ dày khác nhau, đáp ứng yêu cầu về tải trọng và kết cấu của từng công trình. Theo bảng tra của SATA, xà gồ C150 phổ biến với chiều cao 150 mm, cánh 50 mm hoặc 65 mm, mép/gân khoảng 20 mm; độ dày có thể lựa chọn từ 1,5 mm đến 3,0 mm.
Bảng kích thước quy cách xà gồ c150
| Quy cách xà gồ | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|
| C150 × 50 × 20 | 1,5 | 3,34 |
| C150 × 50 × 20 | 1,8 | 4,00 |
| C150 × 50 × 20 | 2,0 | 4,43 |
| C150 × 50 × 20 | 2,2 | 4,86 |
| C150 × 50 × 20 | 2,5 | 5,50 |
| C150 × 50 × 20 | 3,0 | 6,55 |
| C150 × 65 × 20 | 1,5 | 3,70 |
| C150 × 65 × 20 | 1,8 | 4,42 |
| C150 × 65 × 20 | 2,0 | 4,90 |
| C150 × 65 × 20 | 2,5 | 6,08 |
| C150 × 65 × 20 | 3,0 | 7,25 |
Các thông số trọng lượng trên được tổng hợp theo bảng tra xà gồ C của Thép SATA; trọng lượng thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn sản xuất và dung sai vật liệu.
Thông số cơ bản
- Tên sản phẩm: Xà gồ C150.
- Tiết diện: Hình chữ C.
- Chiều cao thân: 150 mm.
- Chiều rộng cánh: 50 mm hoặc 65 mm.
- Mép/gân: Khoảng 20 mm.
- Độ dày: Phổ biến từ 1,5 – 3,0 mm.
- Chiều dài: Thường sản xuất theo quy cách công trình, có thể đặt hàng theo yêu cầu.
- Đơn vị trọng lượng: Kg/m.
- Ứng dụng: Nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế, hệ thống mái và các công trình kết cấu thép.

3. Báo Giá Xà Gồ C150 Mới Nhất Năm 2026
Bảng giá xà gồ C150 tại Thép SATA được cập nhật theo từng quy cách, độ dày và trọng lượng sản phẩm, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn loại xà gồ phù hợp với nhu cầu sử dụng. Dưới đây là bảng giá xà gồ C150 tham khảo, mức giá có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng, loại xà gồ và thời điểm mua.
Báo giá xà gồ c150
- Giá xà gồ C150 mới nhất có giá dao động từ 55.000 VNĐ/mét đến 122.000 VNĐ/mét. Để nhận báo giá chi tiết và cập nhật mới nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.
| Quy cách | Độ dày | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| C150 × 50 × 20 | 1,5 mm | 3,30 | 55.000 |
| C150 × 50 × 20 | 1,8 mm | 3,96 | 65.000 |
| C150 × 50 × 20 | 2,0 mm | 4,40 | 72.000 |
| C150 × 50 × 20 | 2,4 mm | 5,28 | 92.000 |
| C150 × 50 × 20 | 2,9 mm | 6,37 | 109.000 |
| C150 × 65 × 20 | 1,5 mm | 3,70 | 66.000 |
| C150 × 65 × 20 | 1,8 mm | 4,42 | 78.000 |
| C150 × 65 × 20 | 2,0 mm | 4,90 | 85.000 |
| C150 × 65 × 20 | 2,4 mm | 5,88 | 94.000 |
| C150 × 65 × 20 | 2,9 mm | 7,10 | 122.000 |
Báo giá xà gồ c150 mạ kẽm
- Giá xà gồ C150 mới nhất có giá dao động từ 18.000 VNĐ/kg đến 18.700 VNĐ/kg. Để nhận báo giá chi tiết và cập nhật mới nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.
| QUY CÁCH | 1,5 ly | 1,8 ly | 2,0 ly | 2,4 ly |
|---|---|---|---|---|
| C (80 x 40) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (100 x 50) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (125 x 50) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (150 x 50) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (150 x 65) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (180 x 30) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (180 x 50) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (180 x 65) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (200 x 30) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (200 x 50) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (200 x 65) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (250 x 30) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (250 x 40) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (250 x 50) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (250 x 65) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (300 x 40) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (300 x 80) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
| C (400 x 150) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.700 |
Lưu ý:
- Đơn giá có thể thay đổi tùy chọn theo từng thời điểm, bạn nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp thép sataa để xác định giá chính xác.
- Bảng trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể không bao gồm tất cả các quy cách

4. Ứng Dụng Thực Tế Của Xà Gồ C150 Trong Nhà Xưởng Và Công Trình Dân Dụng
Xà gồ C150 có tiết diện chữ C, độ cứng tốt, trọng lượng hợp lý và dễ liên kết với hệ khung thép, vì vậy được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình xây dựng. Một số ứng dụng phổ biến gồm:
1. Nhà xưởng, nhà máy
- Làm xà gồ mái cho nhà xưởng sản xuất, nhà máy và công trình công nghiệp.
- Liên kết với vì kèo, khung thép để đỡ hệ thống mái tôn.
- Phù hợp với các công trình có diện tích mái vừa và lớn.
2. Nhà kho, kho hàng
- Sử dụng làm hệ xà gồ mái cho kho vật tư, kho hàng và kho nông sản.
- Giúp tạo hệ khung mái chắc chắn, ổn định.
- Dễ lắp đặt và thuận tiện bảo trì, thay thế.
3. Nhà thép tiền chế
- Làm kết cấu phụ cho mái và vách của nhà thép tiền chế.
- Dễ liên kết bằng bulông, vít hoặc các phương pháp liên kết phù hợp.
- Giúp tối ưu trọng lượng và chi phí kết cấu.
4. Nhà ở dân dụng
- Ứng dụng làm xà gồ cho mái nhà cấp 4, nhà phố, nhà trọ và các công trình dân dụng.
- Có thể kết hợp với nhiều loại tôn lợp khác nhau.
- Phù hợp với các công trình yêu cầu kết cấu mái chắc chắn, dễ thi công.
5. Mái che, nhà để xe và công trình phụ
- Sử dụng làm khung mái cho mái hiên, mái che sân, nhà để xe và hành lang.
- Dễ gia công, cắt theo kích thước và lắp đặt nhanh chóng.
- Giúp tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.
6. Công trình nông nghiệp
- Dùng cho chuồng trại chăn nuôi, nhà kho nông nghiệp và khu vực sản xuất.
- Kết hợp với tôn mái để tạo hệ thống che chắn và bảo vệ công trình.
- Có thể lựa chọn xà gồ C150 mạ kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường phù hợp.
Xà gồ C150 là lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình từ nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế đến nhà ở dân dụng, đáp ứng tốt yêu cầu về độ chắc chắn, khả năng thi công và hiệu quả kinh tế.

5. Thép Sata Chuyên Cung Cấp Xà Gồ C150 Chất Lượng, Uy Tín Tại TP.HCM
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA tự hào là nhà phân phối xà gồ C150 uy tín hàng đầu tại TP.HCM. Chúng tôi cung cấp sản phẩm đạt chuẩn kỹ thuật, độ bền cao, cùng dịch vụ chuyên nghiệp từ tư vấn đến giao hàng, đảm bảo sự hài lòng cho mọi công trình.
- Chất lượng vượt trội: Xà gồ C150 được sản xuất từ thép mạ kẽm theo công nghệ hiện đại, chống gỉ tốt, chịu lực cao, phù hợp cho mái nhà, nhà xưởng và công trình tiền chế.
- Danh mục đa dạng: Cung cấp nhiều kích thước và độ dày khác nhau (1.5mm – 3.2mm), đáp ứng mọi nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp.
- Tư vấn chuyên sâu – Phục vụ tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách và yêu cầu kỹ thuật.
- Giao hàng nhanh – Miễn phí nội thành TP.HCM: Cam kết giao đúng hẹn, hỗ trợ vận chuyển linh hoạt, tiết kiệm thời gian và chi phí.
Nếu bạn đang tìm xà gồ C150 chất lượng, giá cạnh tranh tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn lý tưởng. Chúng tôi cam kết giá tốt – chất lượng chuẩn – dịch vụ chuyên nghiệp cho mọi công trình.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com















