1. Xà Gồ C180
Xà gồ C180 là loại xà gồ thép định hình có tiết diện chữ C, chiều cao bụng 180 mm, được sản xuất bằng phương pháp cán nguội từ thép chất lượng cao. Sản phẩm có thiết kế chắc chắn, khả năng chịu lực tốt, trọng lượng tương đối nhẹ và thuận tiện cho quá trình vận chuyển, lắp đặt.
Nhờ kết cấu dạng chữ C, xà gồ C180 thường được sử dụng làm khung mái, hệ xà gồ nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế và các công trình dân dụng. Tùy theo yêu cầu chịu tải, sản phẩm có thể được lựa chọn với nhiều mức độ dày và chiều dài khác nhau, đáp ứng linh hoạt nhu cầu của từng công trình.
Cấu tạo xà gồ c180
Xà gồ C180 có cấu tạo dạng chữ C, gồm phần bụng xà gồ và hai cánh chạy song song theo chiều dài. Tùy từng loại sản phẩm, hai mép cánh có thể được thiết kế thêm gờ tăng cứng nhằm nâng cao độ cứng và khả năng chịu tải của xà gồ.
Về cơ bản, xà gồ C180 gồm các bộ phận chính:
- Bụng xà gồ: Có chiều cao danh nghĩa 180 mm, là phần chịu lực chính của tiết diện.
- Hai cánh xà gồ: Được bố trí đối xứng hai bên, giúp tăng độ cứng và khả năng chịu uốn.
- Gờ mép: Một số loại C180 có gờ ở mép cánh để tăng độ ổn định cho tiết diện.
- Lớp mạ hoặc lớp bảo vệ: Tùy loại xà gồ, bề mặt có thể được mạ kẽm hoặc xử lý chống ăn mòn, giúp tăng độ bền khi sử dụng trong môi trường xây dựng.
Độ dày, chiều rộng cánh, kích thước gờ và chiều dài xà gồ C180 có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu của từng công trình.
Đặc điểm sản phẩm

Bảng thông số kỷ thuật
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật xà gồ C180 với các thông tin cơ bản về kích thước, vật liệu, độ dày và quy cách sản phẩm, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn loại xà gồ phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Quy cách chính:
- Chiều rộng cánh (E/F): 50mm hoặc 65mm
- Chiều cao đáy (L): 20mm
- Độ dày (t): 1.5mm – 3.5mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m (có thể cắt theo yêu cầu)
- Vị trí đột lỗ: 50mm – 120mm (thuận tiện lắp bulong)
Bảng tra trọng lượng của xà gồ xà gồ thép chữ C
| Quy cách | Độ dày (mm) | |||||||||
| 1,5 | 1,6 | 1,8 | 2,0 | 2,2 | 2,3 | 2,4 | 2,5 | 2,8 | 3,0 | |
| C80x40x50 | 2.17 | 2.31 | 2.58 | 2.86 | 3.13 | 3.26 | 3.40 | 3.53 | 3.93 | 4.19 |
| C100x50x15 | 2.64 | 2.81 | 3.15 | 3.49 | 3.82 | 3.99 | 4.15 | 4.32 | 4.81 | 5.13 |
| C120x50x15 | 2.87 | 3.06 | 3.43 | 3.80 | 4.17 | 4.35 | 4.53 | 4.71 | 5.25 | 5.60 |
| C150x50x20 | 3.34 | 3.56 | 4.00 | 4.43 | 4.86 | 5.07 | 5.28 | 5.50 | 6.13 | 6.55 |
| C150x65x20 | 3.70 | 3.94 | 4.42 | 4.90 | 5.37 | 5.61 | 5.85 | 6.08 | 6.79 | 7.25 |
| C180x50x20 | 3.70 | 3.94 | 4.42 | 4.90 | 5.37 | 5.61 | 5.85 | 6.08 | 6.79 | 7.25 |
| C180x65x20 | 4.05 | 4.32 | 4.84 | 5.37 | 5.89 | 6.15 | 6.41 | 6.67 | 7.45 | 7.96 |
| C200x50x20 | 3.93 | 4.19 | 4.70 | 5.21 | 5.72 | 5.97 | 6.22 | 6.48 | 7.23 | 7.72 |
| C200x65x20 | 4.29 | 4.57 | 5.13 | 5.68 | 6.24 | 6.51 | 6.79 | 7.07 | 7.89 | 8.43 |
| C250x65x20 | 4.87 | 5.19 | 5.83 | 6.47 | 7.10 | 7.42 | 7.73 | 8.05 | 8.99 | 9.61 |
| C250x75x20 | 5.11 | 5.45 | 6.12 | 6.78 | 7.45 | 7.78 | 8.11 | 8.44 | 9.43 | 10.08 |
| C300x75x20 | 5.70 | 6.07 | 6.82 | 7.57 | 8.31 | 8.68 | 9.05 | 9.42 | 10.52 | 11.26 |
| C300x85x20 | 5.93 | 6.33 | 7.10 | 7.88 | 8.66 | 9.04 | 9.43 | 9.81 | 10.96 | 11.73 |
| C300x100x25 | 6.41 | 6.83 | 7.67 | 8.51 | 9.35 | 9.76 | 10.18 | 10.60 | 11.84 | 12.67 |
Ghi chú:
- Các thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo các thông số thực tế có dung sai ±5%, khách hàng có thể đặt gia công theo yêu cầu. Liên hệ Thép SATA qua hotline 0903 725 545 để nhận báo giá gia công, cũng như tư vấn kỹ thuật cần thiết!
2. Phân Loại Xà Gồ C180 – Đặc Điểm, Ưu Điểm & Ứng Dụng
Xà gồ C180 là dòng thép định hình được sử dụng phổ biến trong kết cấu mái nhà xưởng, nhà tiền chế và công trình công nghiệp. Để đáp ứng nhu cầu đa dạng, sản phẩm được phân thành hai loại chính với đặc điểm nổi bật:

Xà gồ c180 đen
Đặc điểm kỹ thuật:
- Bề mặt phủ sơn dầu chống gỉ cơ bản, hạn chế oxy hóa trong điều kiện khô ráo.
- Độ dày phổ biến: 1.8mm – 2.5mm, chiều dài tùy chỉnh theo yêu cầu.
Ưu điểm:
- Giá thành rẻ, phù hợp công trình có ngân sách hạn chế.
- Dễ gia công, lắp đặt nhanh chóng.
Ứng dụng: Nhà xưởng, kho bãi, công trình trong nhà hoặc môi trường khô, ít tiếp xúc với độ ẩm hoặc hóa chất.
Tuổi thọ: Trung bình 5 – 10 năm nếu bảo dưỡng định kỳ.
Xà gồ c180 mạ kẽm
Đặc điểm kỹ thuật:
- Phủ lớp kẽm Z120 – Z275 g/m², chống ăn mòn vượt trội.
- Độ dày phổ biến: 1.8mm – 2.5mm, chiều dài linh hoạt.
Ưu điểm nổi bật:
- Tuổi thọ 20 – 30 năm, hạn chế chi phí bảo trì.
- Bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ cao, không cần sơn phủ.
Ứng dụng: Công trình ngoài trời, nhà tiền chế, khu công nghiệp ven biển, dự án yêu cầu độ bền lâu dài.
Lý tưởng cho: Vùng ẩm ướt hoặc ven biển, nơi có độ mặn cao.
Một số nhà sản xuất uy tín, đảm bảo chất lượng
Khi chọn xà gồ C180, nên ưu tiên thương hiệu lớn để đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật và độ bền:
- Hoa Sen – Thương hiệu quốc gia, nổi bật với sản phẩm mạ kẽm chất lượng cao.
- Hòa Phát – Dây chuyền sản xuất hiện đại, thép đạt chuẩn quốc tế.
- Đông Á – Chuyên về thép mạ hợp kim, độ bền vượt trội.
- Nam Kim – Sản phẩm đạt tiêu chuẩn JIS, ASTM, phù hợp xuất khẩu.
- TVP – Giá cạnh tranh, chất lượng ổn định cho công trình dân dụng và công nghiệp.
3. Báo Giá Xà Gồ C180 Mới Nhất Năm 2026
Báo giá xà gồ C180 năm 2026 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, quy cách cánh, loại thép, bề mặt đen hoặc mạ kẽm, thương hiệu và số lượng đặt hàng. Theo một số bảng giá thị trường cập nhật gần đây. Dưới đây là bảng giá xà gồ C180 tham khảo năm 2026, giúp khách hàng dễ dàng so sánh và lựa chọn quy cách phù hợp cho công trình:
Bảng giá xà gồ c180
- Giá xà gồ C180 có giá dao động từ 60.000 VNĐ/mét đến 128.000 VNĐ/mét. Để nhận báo giá chi tiết và cập nhật mới nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.
| Quy cách | Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/m) | Xà gồ C180 Đen | Xà gồ C180 Mạ Kẽm | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đông Á | Hoa Sen | Hòa Phát | Đông Á | Hoa Sen | Hòa Phát | |||
| C180x50 | 1.6 | 3.33 | 61.000 | 64.000 | 62.000 | 60.000 | 64.000 | 64.000 |
| C180x50 | 1.8 | 3.74 | 69.000 | 74.000 | 72.000 | 70.000 | 71.000 | 71.000 |
| C180x50 | 2.0 | 4.16 | 77.000 | 82.000 | 77.000 | 78.000 | 79.000 | 79.000 |
| C180x50 | 2.3 | 4.78 | 88.000 | 94.000 | 91.000 | 90.000 | 90.000 | 90.000 |
| C180x50 | 2.5 | 5.20 | 97.000 | 105.000 | 98.000 | 94.000 | 99.000 | 99.000 |
| C180x50 | 2.8 | 5.82 | 108.000 | 120.000 | 115.000 | 110.000 | 111.000 | 111.000 |
| C180x50 | 3.0 | 6.24 | 116.000 | 128.000 | 123.000 | 121.000 | 122.000 | 122.000 |
Bảng giá xà gồ c180 mạ kẽm
- Giá xà gồ C180 mới nhất có giá dao động từ 18.000 VNĐ/kg đến 18.700 VNĐ/kg. Để nhận báo giá chi tiết và cập nhật mới nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.
| QUY CÁCH | 1,5 ly | 1,8 ly | 2,0 ly | 2,4 ly |
|---|---|---|---|---|
| C (80 x 40) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.900 |
| C (100 x 50) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.900 |
| C (125 x 50) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.900 |
| C (150 x 50) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.900 |
| C (150 x 65) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.900 |
| C (180 x 30) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.900 |
| C (180 x 50) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.900 |
| C (180 x 65) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.900 |
| C (200 x 30) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.900 |
| C (200 x 50) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.900 |
| C (200 x 65) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.900 |
| C (250 x 30) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.900 |
| C (250 x 40) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.900 |
| C (250 x 50) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.900 |
| C (250 x 65) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.900 |
| C (300 x 40) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.900 |
| C (300 x 80) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.900 |
| C (400 x 150) | 18.000 | 18.200 | 18.500 | 18.900 |
3. Ứng Dụng Thực Tế Của Xà Gồ C180 Trong xây dựng
Xà gồ C180 là một trong những loại vật liệu xây dựng được ưa chuộng nhất hiện nay nhờ vào những đặc tính vượt trội như khả năng chịu lực cao, trọng lượng nhé, độ bền vượt trội và khả năng chống ăn mòn tốt. Với thiết kế hình C, loại xà gồ này không chỉ đảm bảo tính thẩm mỹ mà còn mang lại hiệu quả kinh tế và kỹ thuật trong nhiều hạng mục xây dựng. Dưới đây là các ứng dụng thực tế phổ biến:
1. Mái nhà xưởng, nhà kho công nghiệp
- Khả năng chịu lực tốt giúp xà gồ C180 đáp ứng được khẩu độ mái lớn, lên đến 15 mét mà không cần quá nhiều cột chống.
- Việc giảm số lượng cột giúp tối ưu hóa không gian sử dụng bên trong nhà xưởng, tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động sản xuất và lưu trữ hàng hóa.
- Thi công nhanh chóng, tiết kiệm chi phí nhân công và thời gian lắp đặt.
2. Nhà tiền chế & giàn năng lượng mặt trời
- Với độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, xà gồ C180 rất phù hợp cho các công trình nhà thép tiền chế, đặc biệt là ở những khu vực có điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Dễ dàng lắp đặt và kết nối với các hệ thống khung giàn năng lượng mặt trời, hỗ trợ phát triển các giải pháp năng lượng tái tạo hiện đại.
- Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của các công trình xanh, thân thiện với môi trường.
3. Vách ngăn & khung kệ công nghiệp
- Xà gồ C180 được sử dụng để tạo nên các kết cấu vách ngăn và khung kệ trong nhà máy, kho hàng nhờ khả năng chịu tải tốt và độ ổn định cao.
- Thiết kế linh hoạt, dễ tháo lắp và thay đổi bố trí khi cần cải tạo hoặc mở rộng không gian.
- Giúp tối ưu hóa chi phí đầu tư và nâng cao hiệu quả sử dụng mặt bằng.
4. Mái tôn dân dụng
- So với thép hộp truyền thống, xà gồ C180 giúp tiết kiệm đến 30% chi phí vật liệu và thi công.
- Trọng lượng nhẹ giúp giảm tải trọng lên nền móng, phù hợp với các công trình nhà ở dân dụng có diện tích nhỏ đến trung bình.
- Tăng độ bền cho hệ mái, hạn chế tình trạng võng, cong vênh theo thời gian.

4. Ưu Nhược Điểm Của Xà Gồ C180

5. Hướng Dẫn Chọn Mua Xà Gồ C180 Phù Hợp Cho Công Trình
Việc lựa chọn xà gồ C180 phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ chắc chắn, an toàn và tuổi thọ cho hệ thống mái. Không nên chỉ dựa vào kích thước C180 mà cần xem xét đồng thời độ dày, vật liệu, tải trọng, khoảng cách xà gồ và điều kiện sử dụng của từng công trình.
Xác định độ dày xà gồ phù hợp
- Xà gồ C180 có nhiều mức độ dày khác nhau. Công trình có tải trọng mái càng lớn hoặc khẩu độ càng rộng thì càng cần lựa chọn quy cách có khả năng chịu lực phù hợp. Việc xác định độ dày nên dựa trên tính toán kết cấu thực tế, tránh sử dụng xà gồ quá mỏng gây võng hoặc mất ổn định.
Lựa chọn loại thép phù hợp
- Tùy môi trường và yêu cầu sử dụng, có thể lựa chọn xà gồ C180 thép đen hoặc xà gồ C180 mạ kẽm. Với công trình thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm hoặc môi trường ngoài trời, xà gồ có lớp mạ bảo vệ sẽ giúp hạn chế ăn mòn và tăng độ bền.
Kiểm tra kích thước và quy cách
- Trước khi đặt mua, cần kiểm tra chính xác chiều cao bụng 180 mm, chiều rộng cánh, độ dày và chiều dài của xà gồ. Các thông số phải phù hợp với bản vẽ thiết kế để tránh tình trạng thiếu vật tư hoặc sử dụng sai quy cách trong quá trình thi công.
Ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng
- Nên lựa chọn xà gồ từ nhà sản xuất hoặc nhà phân phối uy tín, có thông tin rõ ràng về nguồn gốc, tiêu chuẩn thép và quy cách sản phẩm. Đối với các công trình yêu cầu cao về chất lượng, khách hàng có thể yêu cầu cung cấp CO/CQ hoặc chứng từ liên quan.
So sánh giá trước khi mua
- Giá xà gồ C180 có thể thay đổi theo độ dày, loại thép, bề mặt, số lượng và thời điểm mua hàng. Khi so sánh báo giá, nên xem xét cả trọng lượng, chất lượng và dịch vụ đi kèm thay vì chỉ lựa chọn sản phẩm có giá thấp nhất.
Chọn nhà cung cấp có hỗ trợ gia công và giao hàng
- Một nhà cung cấp chuyên nghiệp có thể hỗ trợ cắt xà gồ theo chiều dài yêu cầu, tư vấn quy cách và vận chuyển đến công trình. Điều này giúp giảm thời gian chuẩn bị vật tư, hạn chế hao hụt và thuận tiện hơn trong quá trình thi công.

7. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Phân Phối Xà Gồ C150 Giá Tốt Tại TP.HCM
- Chất lượng vượt trội: Xà gồ C150 được sản xuất từ thép mạ kẽm theo công nghệ hiện đại, chống gỉ tốt, chịu lực cao, phù hợp cho mái nhà, nhà xưởng và công trình tiền chế.
- Danh mục đa dạng: Cung cấp nhiều kích thước và độ dày khác nhau (1.5mm – 3.2mm), đáp ứng mọi nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp.
- Tư vấn chuyên sâu – Phục vụ tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách và yêu cầu kỹ thuật.
- Giao hàng nhanh – Miễn phí nội thành TP.HCM: Cam kết giao đúng hẹn, hỗ trợ vận chuyển linh hoạt, tiết kiệm thời gian và chi phí.
Khi mua xà gồ C150 tại SATA, khách hàng được tư vấn lựa chọn quy cách phù hợp, hỗ trợ gia công theo yêu cầu và giao hàng đến công trình. SATA hiện cung cấp xà gồ C150 với nhiều lựa chọn như thép đen và xà gồ mạ kẽm, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu sử dụng và ngân sách
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com














