1. Tôn Nhựa Sợi Thủy Tinh Là Gì? Khách hàng Cần Biết Gì Trước khi mua?
1.1 Cấu tạo tôn nhựa sợi thủy tinh
Tôn nhựa sợi thủy tinh được cấu tạo chủ yếu từ nhựa polyester và sợi thủy tinh gia cường. Nhựa polyester tạo nên nền vật liệu có khả năng chống ẩm, chống ăn mòn và chịu được điều kiện thời tiết, trong khi sợi thủy tinh giúp tăng độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chịu va đập. Bề mặt tôn thường được xử lý để tăng khả năng chống tia UV, hạn chế lão hóa và duy trì độ bền trong quá trình sử dụng. Tùy từng dòng sản phẩm, tôn có thể được sản xuất dạng sóng vuông, sóng tròn hoặc dạng phẳng, với nhiều độ dày và khổ tôn khác nhau.
1.2 Đặc điểm nổi bật của tôn
- Khả năng lấy sáng tốt: Cho phép ánh sáng tự nhiên xuyên qua mái, giúp giảm nhu cầu sử dụng đèn điện vào ban ngày.
- Chống ăn mòn: Không bị oxy hóa và hạn chế rỉ sét như vật liệu kim loại, phù hợp với môi trường ẩm hoặc có tính ăn mòn.
- Độ bền cao: Sợi thủy tinh gia cường giúp tấm tôn có độ cứng và khả năng chịu lực tốt hơn so với nhựa thông thường.
- Chống tia UV: Bề mặt được xử lý giúp hạn chế tác động của ánh nắng, giảm tình trạng xuống cấp do thời tiết.
- Trọng lượng tương đối nhẹ: Thuận tiện cho quá trình vận chuyển, cắt và lắp đặt trên mái.
- Dễ kết hợp với tôn kim loại: Có thể bố trí xen kẽ với tôn màu hoặc tôn mạ để tạo các vị trí lấy sáng trên mái nhà xưởng.
- Ứng dụng đa dạng: Thường dùng cho nhà xưởng, nhà kho, nhà máy, mái che, trang trại, khu vực sản xuất và các công trình cần tận dụng ánh sáng tự nhiên.
1.3 Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Thông tin tham khảo |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tôn nhựa sợi thủy tinh |
| Tên gọi khác | Tôn nhựa composite, tôn FRP |
| Thành phần | Nhựa polyester + sợi thủy tinh gia cường |
| Dạng sản phẩm | Tôn sóng, tôn phẳng |
| Kiểu sóng | Sóng tròn, sóng vuông tùy loại |
| Độ dày | Khoảng 0,5 – 2,0 mm |
| Khổ tôn | Tùy theo từng nhà sản xuất |
| Chiều dài | Gia công theo yêu cầu |
| Màu sắc | Trong, trắng đục hoặc màu theo sản phẩm |
| Khả năng truyền sáng | Tốt, tùy độ dày và màu sắc |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt |
| Khả năng chống tia UV | Có, tùy dòng sản phẩm |
| Vật liệu gia cường | Sợi thủy tinh |
| Ứng dụng | Nhà xưởng, nhà kho, mái che, trang trại, công trình công nghiệp |
Lưu ý: Thông số như độ dày, khổ hữu dụng, kiểu sóng, tỷ lệ truyền sáng và khả năng chống UV có thể khác nhau giữa từng nhà sản xuất. Khi đưa vào bảng báo giá tôn nhựa sợi thủy tinh của SATA, nên sử dụng thông số đúng theo từng mã sản phẩm để tránh sai lệch.

2. Bảng Giá Tôn Nhựa Sợi Thủy Tinh Mới Nhất Năm 2026
Nhằm hỗ trợ quý khách trong việc tham khảo chi phí, lập dự toán và lựa chọn sản phẩm phù hợp, Thép SATA xin gửi đến Bảng giá Composite với các quy cách, biên dạng sóng và màu sắc đang được cung cấp.
Giá tôn nhựa sợi thủy tinh Composite mới nhất dao động từ 50.000 VNĐ/mét đến 340.000 VNĐ/mét dài, tùy thuộc vào độ dày, số lớp sợi thủy tinh, dạng sóng, khổ tôn và yêu cầu gia công. Các dòng tôn có độ dày cao, kết cấu nhiều lớp hoặc sử dụng biên dạng sóng đặc biệt thường có mức giá cao hơn so với sản phẩm tiêu chuẩn.
2.1 Báo giá tôn lấy sáng sợi thủy tinh
- Giá tôn nhựa lấy sáng sợi thủy tinh dao động từ 50.000 VNĐ/m – 230.000 VNĐ/m. phụ thuộc vào độ dày của tôn, số lượng đặt hàng, và vị trí công trình.
| STT | Độ dày (mm) | Số lớp | Khổ rộng (mm) | Loại sóng / Quy cách | Đơn giá (VNĐ/mét) |
|---|---|---|---|---|---|
| I | TÔN LẤY SÁNG COMPOSITE TIÊU CHUẨN | ||||
| 1 | 0,4 | 1 lớp | Theo yêu cầu | Sóng tiêu chuẩn | 38.000 |
| 2 | 0,8 | 2 lớp | Theo yêu cầu | Sóng tiêu chuẩn | 78.000 |
| 3 | 1,2 | 3 lớp | Theo yêu cầu | Sóng tiêu chuẩn | 108.000 |
| 4 | 1,5 | 4 lớp | Theo yêu cầu | Sóng tiêu chuẩn | 148.000 |
| 5 | 2,0 | 5 lớp | Theo yêu cầu | Sóng tiêu chuẩn | 178.000 |
| 6 | 2,5 | 6 lớp | Theo yêu cầu | Sóng tiêu chuẩn | 218.000 |
| 7 | 3,0 | 7 lớp | Theo yêu cầu | Sóng tiêu chuẩn | 278.000 |
2.2 Báo giá tôn lấy sáng sợi thủy tinh theo các sóng
- Giá tôn nhựa lấy sáng sợi thủy tinh dao động từ 55.000 VNĐ/m – 240.000 VNĐ/m. phụ thuộc vào độ dày của tôn, số lượng đặt hàng, và vị trí công trình.
| STT | Độ dày (mm) | Khổ rộng (mm) | Loại sóng / Quy cách | Đơn giá (VNĐ/mét) |
|---|---|---|---|---|
| 8 | 0,4 | 1070/1080 | 5, 6, 9, 11 sóng | 55.000 |
| 9 | 0,6 | 1070/1080 | 5, 6, 9, 11 sóng | 75.000 |
| 10 | 0,8 | 1070/1080 | 5, 6, 9, 11 sóng | 93.000 |
| 11 | 1,0 | 1070/1080 | 5, 6, 9, 11 sóng | 100.000 |
| 12 | 1,2 | 1070/1080 | 5, 6, 9, 11 sóng | 118.000 |
| 13 | 1,5 | 1070/1080 | 5, 6, 9, 11 sóng | 150.000 |
| 14 | 2,0 | 1070/1080 | 5, 6, 9, 11 sóng | 190.000 |
| 15 | 2,5 | 1070/1080 | 5, 6, 9, 11 sóng | 235.000 |
| 16 | 3,0 | 1070/1080 | 5, 6, 9, 11 sóng | 275.000 |
| 17 | 1,5 | 1040 | Kliplock | 180.000 |
| 18 | 2,0 | 1040 | Kliplock | 200.000 |
| 19 | 1,5 | 990 | Seamlock | 185.000 |
| 20 | 2,0 | 990 | Seamlock | 240.000 |

3. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Nhựa Sợi Thủy Tinh
Tôn nhựa sợi thủy tinh được sử dụng rộng rãi trong các công trình cần tận dụng ánh sáng tự nhiên, đồng thời yêu cầu vật liệu có khả năng chống ẩm và chống ăn mòn tốt. Nhờ đặc tính truyền sáng, trọng lượng nhẹ và dễ kết hợp với nhiều loại tôn lợp khác, sản phẩm thường được bố trí tại một số vị trí trên mái hoặc vách để đưa ánh sáng vào bên trong công trình.
Một số ứng dụng phổ biến gồm:
- Nhà xưởng, nhà máy: Lắp xen kẽ với tôn kim loại trên mái để tận dụng ánh sáng ban ngày, giảm nhu cầu sử dụng đèn điện.
- Nhà kho, kho chứa hàng: Bố trí tại mái hoặc vách nhằm tăng độ sáng cho không gian bên trong mà không cần mở rộng cửa sổ.
- Trang trại, khu chăn nuôi: Sử dụng làm các khu vực lấy sáng, phù hợp với công trình cần thông thoáng và tận dụng nguồn sáng tự nhiên.
- Mái che và mái hiên: Dùng cho sân, hành lang, khu vực để xe hoặc các không gian cần ánh sáng nhưng vẫn có mái bảo vệ.
- Công trình công nghiệp: Phù hợp với môi trường có độ ẩm cao hoặc thường xuyên tiếp xúc với các yếu tố gây ăn mòn.
- Khu vực giếng trời, lấy sáng: Có thể sử dụng tấm phẳng hoặc tấm dạng sóng để tạo vị trí lấy sáng trên mái, giúp không gian bên dưới sáng hơn vào ban ngày.
Nhờ khả năng lấy sáng, chống ăn mòn và độ bền tương đối cao, tôn nhựa sợi thủy tinh là lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình dân dụng và công nghiệp, đặc biệt khi chủ đầu tư muốn kết hợp chiếu sáng tự nhiên với giải pháp lợp mái tiết kiệm năng lượng.

5. Thép SATA – Đại Lý Chính Hãng Cung Cấp Tôn Nhựa Sợi Thủy Tính Chất Lưọng, Uy Tín Tại TP.HCM
Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp tôn nhựa sợi thủy tinh Composite tại TP.HCM, đáp ứng nhu cầu sử dụng cho nhà xưởng, nhà kho, trang trại, mái che và nhiều công trình dân dụng, công nghiệp. Sản phẩm được cung cấp với nhiều độ dày, khổ tôn và biên dạng sóng khác nhau, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn theo thiết kế mái và yêu cầu lấy sáng của từng công trình. SATA chú trọng nguồn hàng ổn định, tư vấn đúng quy cách và hỗ trợ báo giá theo số lượng thực tế, đồng thời cung cấp phương án giao hàng phù hợp cho khách hàng tại TP.HCM và các khu vực lân cận.
Cam kết từ Thép SATA:
- Chất lượng đạt chuẩn: Tôn lấy sáng đúng quy cách, độ dày chuẩn, kèm chứng nhận CO/CQ.
- Khả năng truyền sáng vượt trội: Giúp tiết kiệm điện năng, tạo không gian sáng tự nhiên.
- Đa dạng lựa chọn: Nhiều màu sắc, độ dày và kiểu dáng phù hợp với mọi thiết kế.
- Gia công chính xác: Cắt, uốn theo yêu cầu, đảm bảo thẩm mỹ và độ bền.
- Báo giá minh bạch – cạnh tranh: Cập nhật thường xuyên, tối ưu chi phí cho từng công trình.
- Giao hàng nhanh chóng: Đảm bảo tiến độ thi công, hỗ trợ linh hoạt theo yêu cầu.
- Tư vấn tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ giải pháp tối ưu.
Liên hệ ngay Thép SATA để nhận báo giá tôn nhựa sợi thủy tinh mới nhất và được tư vấn chi tiết cho công trình của bạn!
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779












