1. Bảng Giá Tôn Lạnh 0.5 MM Mới Nhất Năm 2026
Bảng giá tôn lạnh 0.5mm được Sắt Thép SATA cập nhật thường xuyên theo biến động của thị trường nhằm mang đến cho khách hàng mức giá cạnh tranh và chính xác nhất. iện nay, giá tôn lạnh 5tùy thuộc vào thương hiệu sản xuất, độ dày thực tế (TCT), trọng lượng, lớp mạ, màu sắc, số lượng đặt hàng và địa điểm giao hàng. Để nhận báo giá chi tiết theo từng thương hiệu như Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, Phương Nam, BlueScope Zacs cùng các chương trình ưu đãi mới nhất, quý khách vui lòng tham khảo bảng giá dưới đây hoặc liên hệ trực tiếp Sắt Thép SATA để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.
Giá tôn lạnh 0.5mm mới nhất hiện nay dao động từ 100.000 VNĐ/m – 107.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào thương hiệu, khổ tôn, số lượng đặt mua và thời điểm giao hàng. Để nhận báo giá chính xác, ưu đãi theo từng công trình và cập nhật mới nhất, quý khách vui lòng liên hệ Sắt Thép SATA để được tư vấn chi tiết.
Báo giá tôn lạnh 0.5mm mới nhất
- Giá tôn lạnh 0.5 dao động từ 55.000 VNĐ/m đến 105.000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 | 2,70 | 55.000 |
| 0.35 | 2,90 | 60.000 |
| 0.40 | 3,00 | 71.000 |
| 0.45 | 3,25 | 78.000 |
| 0.48 | 3,35 | 82.000 |
| 0.50 | 3,65 | 96.000 |
| 0.58 | 4,10 | 105.000 |
- Xem thêm: Bảng giá tôn hoa sen mới nhất
Báo giá tôn lạnh 5 dem mới nhất
- Giá tôn lạnh 5 dem dao động từ 55.000 VNĐ/m đến 103.000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0,30 | 2,50 | 55.000 |
| 0,35 | 2,70 | 62.000 |
| 0,38 | 2,90 | 69.000 |
| 0,40 | 3,00 | 75.000 |
| 0,42 | 3,25 | 79.000 |
| 0,45 | 3,35 | 84.000 |
| 0,48 | 3,65 | 89.000 |
| 0,50 | 4,10 | 95.000 |
| 0,58 | 4,25 | 103.000 |
- Xem thêm: Bảng giá Tôn Đông Á mới nhất
Lưu Ý Khi Tham Khảo Bảng Báo Giá
- Giá niêm yết chưa bao gồm VAT 10% và chưa bao gồm chi phí vận chuyển đến công trình.
- Toàn bộ sản phẩm hàng mới 100%, xuất xưởng đúng tiêu chuẩn nhà máy, có tem nhãn và chứng từ kiểm định đầy đủ.
- Đơn hàng số lượng lớn hoặc dự án dài hạn: vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận mức chiết khấu phù hợp.
- Miễn phí giao hàng toàn bộ khu vực TP.HCM và các tỉnh lân cận (áp dụng theo điều kiện đơn hàng, liên hệ để xác nhận khu vực cụ thể).

2. Tôn Lạnh 0.5mm Là Gì? Ưu Điểm Vượt Trội Của Vật Liệu Lợp Mái Hiện Đại
Tôn lạnh 0.5mm là loại tôn được sản xuất từ thép cán nguội và phủ lớp mạ hợp kim nhôm kẽm (Al-Zn) trên bề mặt nhằm tăng khả năng chống ăn mòn, chống rỉ sét và phản xạ nhiệt hiệu quả. Với độ dày khoảng 0.5mm (5 dem), sản phẩm có độ cứng cao, chịu lực tốt và tuổi thọ lâu dài, phù hợp sử dụng cho nhiều công trình dân dụng, công nghiệp, nhà xưởng, nhà kho, nhà tiền chế và các hạng mục lợp mái, làm vách.
Cấu tạo tôn lạnh 0.5mm
Tôn lạnh 0.5mm được cấu tạo từ nhiều lớp vật liệu liên kết chặt chẽ, giúp tăng độ bền và khả năng bảo vệ sản phẩm:
- Lớp thép nền: Được sản xuất từ thép cán nguội cường độ cao, đảm bảo khả năng chịu lực và chống biến dạng.
- Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm (Al-Zn): Thường chứa khoảng 55% nhôm, 43,5% kẽm và 1,5% silicon, giúp chống oxy hóa và ăn mòn hiệu quả.
- Lớp xử lý bề mặt: Tăng độ bám dính và bảo vệ lớp mạ.
- Lớp phủ bảo vệ (nếu có): Một số dòng tôn lạnh được phủ thêm lớp chống bám bẩn hoặc chống oxy hóa để nâng cao tuổi thọ.
Đặc điểm tôn lạnh 0.5mm
- Độ dày tiêu chuẩn 0.5mm, cứng cáp và chịu tải tốt.
- Khả năng phản xạ nhiệt cao, giúp giảm hấp thụ nhiệt cho công trình.
- Chống rỉ sét và ăn mòn vượt trội nhờ lớp mạ hợp kim nhôm kẽm.
- Tuổi thọ cao, phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
- Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và thi công.
- Bề mặt sáng đẹp, ít bám bụi và dễ vệ sinh.
- Có thể cán thành nhiều dạng sóng như 5 sóng, 7 sóng, 9 sóng, 11 sóng hoặc Cliplock theo yêu cầu.
Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tôn lạnh 0.5mm (5 dem) |
| Độ dày danh nghĩa | 0.50 mm |
| Vật liệu nền | Thép cán nguội |
| Lớp mạ | Hợp kim nhôm kẽm (Al-Zn) |
| Thành phần lớp mạ | 55% Al – 43,5% Zn – 1,5% Si |
| Khổ tôn cuộn | 1.000mm – 1.200mm – 1.220mm |
| Khổ hữu dụng | Phụ thuộc vào kiểu sóng |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu |
| Khối lượng tham khảo | Khoảng 4,3 – 4,5 kg/m |
| Màu sắc | Màu bạc hoặc phủ màu theo yêu cầu |
| Tuổi thọ | Khoảng 15 – 30 năm |
| Ứng dụng | Lợp mái, vách ngăn, nhà xưởng, nhà tiền chế, công trình dân dụng và công nghiệp |
Tôn lạnh 0.5mm thường được sử dụng trong các hạng mục như lợp mái nhà, vách ngăn, kho xưởng, nhà tiền chế, trạm điện, và các công trình yêu cầu độ bền cao, chống nóng hiệu quả. Sản phẩm có thể được mạ màu hoặc giữ nguyên màu ánh kim, tùy theo nhu cầu thẩm mỹ và thiết kế.

3. Ứng Dụng Nổi Bật Của Tôn Lạnh 0.5mm trong công trình thực tế
Nhờ sở hữu độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và phản xạ nhiệt hiệu quả, tôn lạnh 0.5mm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng dân dụng và công nghiệp.
Lợp mái nhà dân dụng
- Tôn lạnh 0.5mm được sử dụng phổ biến để lợp mái nhà cấp 4, nhà phố, biệt thự, nhà vườn và các công trình dân sinh. Khả năng phản xạ nhiệt tốt giúp giảm hấp thụ nhiệt từ ánh nắng mặt trời, góp phần tạo không gian mát mẻ và tiết kiệm chi phí điện năng.
Nhà xưởng và nhà tiền chế
- Đây là một trong những vật liệu được nhiều chủ đầu tư lựa chọn để lợp mái và làm vách cho nhà xưởng, nhà kho, xưởng sản xuất, nhà tiền chế và khu công nghiệp. Sản phẩm có khả năng chịu lực tốt, chống rỉ sét và đáp ứng yêu cầu sử dụng trong thời gian dài.
Công trình thương mại và công cộng
- Tôn lạnh 0.5mm được ứng dụng trong các trung tâm thương mại, siêu thị, trường học, bệnh viện, nhà thi đấu, bến xe và nhiều công trình công cộng khác nhờ độ bền cao, tính thẩm mỹ và chi phí đầu tư hợp lý.
Làm vách ngăn và hàng rào
- Ngoài lợp mái, tôn lạnh 0.5mm còn được sử dụng để làm vách ngăn nhà xưởng, hàng rào công trình, kho chứa hàng và các hạng mục bao che, giúp bảo vệ công trình trước tác động của môi trường.
Gia công cơ khí và kết cấu thép
- Với độ cứng và khả năng định hình tốt, tôn lạnh 0.5mm còn được dùng để gia công các chi tiết cơ khí, ống gió, máng xối, cửa cuốn, tủ điện, vỏ máy và nhiều sản phẩm kim loại khác.
Đối với các công trình cần thay mới hoặc cải tạo mái lợp, tôn lạnh 0.5mm là giải pháp tối ưu nhờ trọng lượng nhẹ, thi công nhanh, giảm tải trọng lên kết cấu và góp phần kéo dài tuổi thọ công trình.

4. Danh Sách Các Công Trình / Dự Án Tiêu Biểu Sử Dụng Tôn Lạnh 0.5mm
Nhờ khả năng chống ăn mòn, phản xạ nhiệt tốt và độ bền cao, tôn lạnh 0.5mm được sử dụng trong nhiều công trình dân dụng và công nghiệp trên khắp cả nước.
Dưới đây là danh sách các công trình và dự án tiêu biểu đã lựa chọn tôn lạnh 0.5mm, minh chứng cho chất lượng và uy tín của sản phẩm trong thực tế
| STT | Tên công trình / dự án | Địa điểm | Loại công trình | Hạng mục sử dụng tôn lạnh 0.5mm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhà máy Samsung Electronics Việt Nam (SEV) | Bắc Ninh | Nhà máy FDI | Mái nhà xưởng, vách bao che |
| 2 | Khu Công Nghiệp VSIP I | Bình Dương | KCN – nhà xưởng | Mái lợp nhà xưởng, nhà kho |
| 3 | Nhà máy Canon Việt Nam | Bắc Ninh | Nhà máy công nghiệp | Mái che, vách nhà xưởng |
| 4 | Nhà máy PouYuen Việt Nam | TP. Hồ Chí Minh | Nhà máy sản xuất | Mái xưởng, nhà phụ trợ |
| 5 | KCN Sóng Thần | Bình Dương | Kho – xưởng | Mái lợp kho hàng, vách bao |
| 6 | KCN Amata | Đồng Nai | KCN | Mái nhà xưởng tiền chế |
| 7 | Kho vận Lazada Logistics Park | Long An | Kho logistics | Mái kho, vách chống nóng |
| 8 | Kho hàng Shopee Express | Bình Dương | Kho thương mại | Mái lợp diện tích lớn |
| 9 | Nhà xưởng KCN Tân Bình | TP. Hồ Chí Minh | Nhà xưởng | Mái che sản xuất |
| 10 | Nhà máy Hòa Phát – Dung Quất | Quảng Ngãi | Công nghiệp nặng | Nhà kho, nhà phụ trợ |
Dưới đây là một số hạng mục tiêu biểu thường sử dụng loại vật liệu này:
- Nhà xưởng và khu công nghiệp: Lợp mái và làm vách cho các nhà máy, xưởng sản xuất, kho bãi và trung tâm logistics, giúp tăng tuổi thọ công trình và giảm hấp thụ nhiệt.
- Nhà tiền chế: Ứng dụng trong các công trình kết cấu thép như nhà xưởng, showroom, gara ô tô, nhà kho và nhà điều hành nhờ trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt.
- Công trình dân dụng: Được sử dụng để lợp mái nhà phố, biệt thự, nhà cấp 4, nhà vườn, nhà trọ và các công trình cải tạo mái cũ.
- Trang trại và khu chăn nuôi: Lợp mái cho trang trại chăn nuôi, nhà kính, nhà màng, khu nuôi trồng nông nghiệp công nghệ cao, góp phần giảm nhiệt và bảo vệ công trình.
- Công trình thương mại: Sử dụng cho trung tâm thương mại, siêu thị, cửa hàng, showroom, nhà hàng, quán cà phê và các khu dịch vụ.
- Công trình công cộng: Lợp mái cho trường học, bệnh viện, nhà thi đấu, nhà văn hóa, bến xe, nhà chờ và các công trình hạ tầng khác.
- Nhà để xe và mái che: Thi công mái che sân vườn, nhà xe, hành lang, sân thượng, khu vực ngoài trời và các công trình phụ trợ.
Với chất lượng ổn định, tuổi thọ cao và khả năng đáp ứng nhiều điều kiện môi trường khác nhau, tôn lạnh 0.5mm là lựa chọn phù hợp cho các công trình yêu cầu độ bền, tính thẩm mỹ và hiệu quả kinh tế lâu dài.

5. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Tôn Lạnh 0.5mm Chất Lượng, Giá Tốt Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là đơn vị uy tín chuyên cung cấp tôn lạnh 0.5mm và nhiều dòng tôn lợp xây dựng chất lượng cao tại TP.HCM và các tỉnh thành trên toàn quốc. Công ty phân phối đa dạng sản phẩm từ các thương hiệu hàng đầu như Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, BlueScope Zacs, Phương Nam, TVP… với đầy đủ độ dày, quy cách và mẫu mã, đáp ứng nhu cầu của các công trình dân dụng, công nghiệp, nhà xưởng, nhà tiền chế và dự án quy mô lớn.
Với phương châm “Chất lượng tạo nên uy tín”, Sắt Thép SATA cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, có đầy đủ chứng từ CO, CQ, đảm bảo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và nguồn gốc xuất xứ. Tất cả sản phẩm đều được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi giao đến khách hàng, giúp công trình đạt độ bền, tính thẩm mỹ và hiệu quả sử dụng lâu dài.
Lý do nên chọn Tôn lạnh 0.5mm tại SATA
- Sản phẩm mới, chất lượng vượt trội: Tôn lạnh 0.5mm tại SATA được sản xuất theo công nghệ hiện đại, đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ cao.
- Danh mục sản phẩm đa dạng: Chúng tôi cung cấp nhiều loại Tôn lạnh 0.5mm với kích thước và mẫu mã khác nhau, phù hợp với mọi loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
- Tư vấn chuyên sâu – Phục vụ tận tâm: Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
- Giao hàng nhanh – Hỗ trợ miễn phí nội thành TP.HCM: SATA cam kết giao hàng đúng hẹn, hỗ trợ vận chuyển linh hoạt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho khách hàng.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp Tôn lạnh 0.5mm uy tín tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn lý tưởng. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ chuyên nghiệp và giá cả cạnh tranh, chúng tôi cam kết là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình.
SẮT THÉP SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM





















