1. Bảng Giá Tôn Lạnh 3 Dem Mới Nhất Năm 2026
Sắt Thép SATA chuyên cung cấp và cập nhật bảng giá tôn lạnh 3 dem mới nhất với nhiều thương hiệu uy tín, đáp ứng nhu cầu của các công trình dân dụng và công nghiệp. Tôn lạnh 3 dem được ưa chuộng nhờ trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn tốt, phản xạ nhiệt hiệu quả và giá thành hợp lý, phù hợp cho nhà ở, mái che, nhà kho, nhà xưởng nhỏ, vách ngăn và nhiều hạng mục xây dựng khác.
Giá tôn lạnh 0.3 dem mới nhất hiện nay dao động từ 50.000 VNĐ/m – 60.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào thương hiệu sản xuất, độ dày thực tế, lớp mạ, quy cách sóng, chiều dài cắt theo yêu cầu và số lượng đặt hàng. Mức giá có thể thay đổi theo biến động của thị trường thép và thời điểm mua hàng. Để nhận báo giá chính xác, ưu đãi theo từng công trình và cập nhật mới nhất, quý khách vui lòng liên hệ Sắt Thép SATA để được tư vấn chi tiết.
Báo giá tôn lạnh 0.3mm mới nhất
- Giá tôn lạnh 0.3mm dao động từ 50.000 VNĐ/m đến 104.000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 | 2,70 | 50.000 |
| 0.35 | 2,90 | 60.000 |
| 0.40 | 3,00 | 71.000 |
| 0.45 | 3,25 | 78.000 |
| 0.48 | 3,35 | 82.000 |
| 0.50 | 3,65 | 96.000 |
| 0.58 | 4,10 | 104.000 |
- Xem thêm: Bảng giá tôn hoa sen mới nhất
Báo giá tôn lạnh 3 Zem
- Giá tôn lạnh 3 Zem dao động từ 55.000 VNĐ/m đến 102.000 VNĐ/m tùy thuộc vào độ dày, số lượng đặt và vị trí công trình. Mức giá chi tiết vui lòng liên hệ với SATA để được báo giá mới nhất!
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0,30 | 2,50 | 55.000 |
| 0,35 | 2,70 | 62.000 |
| 0,38 | 2,90 | 69.000 |
| 0,40 | 3,00 | 75.000 |
| 0,42 | 3,25 | 79.000 |
| 0,45 | 3,35 | 84.000 |
| 0,48 | 3,65 | 89.000 |
| 0,50 | 4,10 | 95.000 |
| 0,58 | 4,25 | 102.000 |
- Xem thêm: Bảng giá Tôn Đông Á mới nhất
Lưu Ý:
- Giá niêm yết chưa bao gồm VAT 10% và chưa bao gồm chi phí vận chuyển đến công trình.
- Toàn bộ sản phẩm hàng mới 100%, xuất xưởng đúng tiêu chuẩn nhà máy, có tem nhãn và chứng từ kiểm định đầy đủ.
- Đơn hàng số lượng lớn hoặc dự án dài hạn: vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận mức chiết khấu phù hợp.

Tôn Lạnh 3 Dem Là Gì?
Tôn lạnh 3 dem là loại tôn mạ hợp kim nhôm – kẽm có độ dày danh nghĩa khoảng 0,30 mm, thường được sử dụng để lợp mái nhà, nhà xưởng, nhà kho, mái che và các công trình dân dụng. Nhờ lớp mạ nhôm – kẽm, tôn lạnh 3 dem có khả năng phản xạ nhiệt, chống ăn mòn và hạn chế hấp thụ nhiệt tốt hơn so với một số loại tôn kẽm thông thường. Đây cũng là lựa chọn phù hợp cho các công trình cần tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ bền cho mái lợp.
Cấu tạo tôn lạnh 3 dem
Tôn lạnh 3 dem được cấu tạo từ nhiều lớp vật liệu nhằm tăng độ bền và khả năng bảo vệ trong quá trình sử dụng:
- Lớp thép nền: Được sản xuất từ thép cán nguội chất lượng cao, có khả năng chịu lực và định hình tốt.
- Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm (Al-Zn): Thành phần khoảng 55% nhôm, 43,5% kẽm và 1,5% silicon, giúp tăng khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn.
- Lớp xử lý bề mặt: Tăng độ bám dính, bảo vệ lớp mạ và nâng cao độ bền của sản phẩm.
- Lớp phủ bảo vệ (nếu có): Một số dòng tôn được phủ thêm lớp chống trầy xước hoặc chống bám bẩn, giúp duy trì bề mặt sáng đẹp.
Đặc điểm sản phẩm
- Trọng lượng nhẹ, thuận tiện trong vận chuyển và thi công.
- Chống ăn mòn và chống rỉ sét hiệu quả nhờ lớp mạ hợp kim nhôm kẽm.
- Khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm hấp thụ nhiệt cho công trình.
- Độ bền ổn định, phù hợp với nhiều điều kiện thời tiết.
- Dễ cán sóng và cắt theo quy cách yêu cầu.
- Giá thành kinh tế, phù hợp với các công trình có tải trọng vừa và nhỏ.
- Được sử dụng phổ biến cho mái che, hàng rào, nhà kho, nhà ở, vách ngăn và các công trình phụ trợ.

Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tôn lạnh 3 dem |
| Độ dày danh nghĩa | 0.30mm |
| Độ dày thực tế (TCT) | Khoảng 0.27 – 0.30mm (tùy thương hiệu) |
| Vật liệu nền | Thép cán nguội |
| Lớp mạ | Hợp kim nhôm kẽm (Al-Zn) |
| Thành phần lớp mạ | 55% Al – 43,5% Zn – 1,5% Si |
| Trọng lượng tham khảo | 2,3 – 2,6 kg/m |
| Khổ tôn cuộn | 914mm, 1.000mm, 1.200mm, 1.220mm |
| Khổ hữu dụng | Khoảng 760 – 1.070mm (tùy dạng sóng) |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu |
| Màu sắc | Màu bạc hoặc phủ màu theo yêu cầu |
| Tuổi thọ trung bình | 15 – 25 năm |
| Ứng dụng | Lợp mái, vách ngăn, mái che, nhà kho, hàng rào, công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ |
Nhờ công nghệ mạ tiên tiến, tôn lạnh có thể bền gấp 3–4 lần so với các loại tôn truyền thống, đặc biệt phù hợp với khí hậu nhiệt đới nóng ẩm như Việt Nam.

3. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Lạnh 3 Dem
Nhờ trọng lượng nhẹ, khả năng chống ăn mòn tốt, phản xạ nhiệt hiệu quả và giá thành hợp lý, tôn lạnh 3 dem được ứng dụng rộng rãi trong nhiều công trình dân dụng và các hạng mục có yêu cầu tải trọng vừa phải. Sản phẩm không chỉ giúp bảo vệ công trình trước tác động của thời tiết mà còn góp phần nâng cao tuổi thọ và tính thẩm mỹ trong quá trình sử dụng.
Lợp mái nhà ở dân dụng
- Tôn lạnh 3 dem được sử dụng để lợp mái cho nhà cấp 4, nhà trọ, nhà vườn, mái hiên và các công trình dân dụng quy mô nhỏ. Với khả năng phản xạ nhiệt tốt, sản phẩm giúp giảm hấp thụ nhiệt từ ánh nắng mặt trời, mang lại không gian mát mẻ và tiết kiệm chi phí điện năng.
Mái che, nhà xe và công trình phụ
- Đây là vật liệu phù hợp để thi công mái che sân vườn, nhà để xe, hành lang, ban công, ki-ốt, quầy bán hàng và các công trình phụ trợ. Trọng lượng nhẹ giúp quá trình vận chuyển và lắp đặt diễn ra nhanh chóng, giảm chi phí nhân công.
Làm vách ngăn và hàng rào
- Tôn lạnh 3 dem được sử dụng làm vách ngăn cho nhà xưởng nhỏ, kho chứa hàng, hàng rào công trình và các hạng mục bao che tạm thời hoặc lâu dài. Bề mặt sáng đẹp cùng khả năng chống rỉ sét giúp công trình luôn bền đẹp theo thời gian.
Kho bãi và nhà xưởng quy mô nhỏ
- Đối với các nhà kho, xưởng sản xuất nhỏ hoặc khu vực lưu trữ hàng hóa không yêu cầu tải trọng lớn, tôn lạnh 3 dem là giải pháp tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ bền và khả năng chống chịu thời tiết.
Trang trại và công trình nông nghiệp
- Tôn lạnh 3 dem được ứng dụng để lợp mái chuồng trại chăn nuôi, kho nông sản, nhà màng và các công trình phục vụ sản xuất nông nghiệp. Khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt giúp bảo vệ công trình trước điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Cải tạo và sửa chữa công trình
- Nhờ dễ thi công và trọng lượng nhẹ, tôn lạnh 3 dem là lựa chọn phù hợp khi cải tạo hoặc thay mới mái lợp cũ. Sản phẩm giúp giảm tải trọng lên hệ kết cấu, rút ngắn thời gian thi công và tối ưu chi phí đầu tư.
Với những ưu điểm về độ bền, khả năng chống rỉ sét, phản xạ nhiệt và giá thành hợp lý, tôn lạnh 3 dem là giải pháp vật liệu hiệu quả cho nhiều công trình dân dụng, công nghiệp nhẹ và nông nghiệp, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong thực tế.

4. Hướng Dẫn Thi Công Tôn Lạnh 3 Dem
Để tôn lạnh 3 dem phát huy tối đa khả năng chống dột, chống ăn mòn và đảm bảo tuổi thọ lâu dài, quá trình thi công cần tuân thủ đúng các yêu cầu kỹ thuật từ khâu chuẩn bị vật tư đến lắp đặt và hoàn thiện.
Bước 1: Kiểm tra hệ khung và xà gồ
Trước khi lợp tôn, cần kiểm tra hệ khung thép và xà gồ phải được lắp đặt chắc chắn, đúng cao độ và khoảng cách theo thiết kế. Bề mặt xà gồ phải bằng phẳng để tấm tôn không bị cong vênh hoặc võng sau khi lắp đặt.
Bước 2: Đo đạc và cắt tôn theo kích thước
Đo chính xác chiều dài mái trước khi cắt tôn. Nên sử dụng máy cắt chuyên dụng để hạn chế làm hư hỏng lớp mạ hợp kim nhôm kẽm. Sau khi cắt, cần vệ sinh sạch mạt sắt trên bề mặt để tránh hiện tượng rỉ sét.
Bước 3: Lắp đặt tôn lên mái
Lợp tôn từ mép mái thấp lên đỉnh mái và theo chiều ngược hướng gió chính. Các tấm tôn cần chồng mí đúng quy cách để tăng khả năng chống dột và thoát nước. Căn chỉnh các tấm thẳng hàng trước khi cố định.
Bước 4: Bắn vít cố định
Sử dụng vít bắn tôn chuyên dụng có long đền cao su EPDM chống thấm. Vít nên được bắn vuông góc với bề mặt tôn và siết vừa đủ lực để gioăng cao su ép kín nhưng không bị biến dạng. Khoảng cách vít nên thực hiện theo tiêu chuẩn kỹ thuật của từng loại mái.
Bước 5: Lắp đặt phụ kiện hoàn thiện
Sau khi lợp xong, tiến hành lắp đặt các phụ kiện như úp nóc, diềm mái, máng xối, nẹp góc và keo chống dột tại các vị trí tiếp giáp nhằm tăng khả năng chống thấm và hoàn thiện tính thẩm mỹ cho công trình.
Bước 6: Kiểm tra và vệ sinh sau thi công
- Kiểm tra toàn bộ hệ mái, các vị trí chồng mí, vít bắn và phụ kiện để đảm bảo không xảy ra hiện tượng hở hoặc rò rỉ nước. Đồng thời, vệ sinh sạch mạt sắt, bụi bẩn và vật liệu thừa trên bề mặt tôn để bảo vệ lớp mạ và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Lưu ý khi thi công tôn lạnh 3 dem
- Không kéo lê tấm tôn trên bề mặt để tránh trầy xước lớp mạ.
- Hạn chế thi công trong điều kiện mưa lớn hoặc gió mạnh.
- Sử dụng đầy đủ thiết bị bảo hộ lao động khi làm việc trên cao.
- Kiểm tra, vệ sinh mái tôn định kỳ để duy trì độ bền và khả năng chống ăn mòn trong suốt quá trình sử dụng.
6. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Báo Giá Tôn Lạnh 3 Dem
Sắt Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp và cập nhật báo giá tôn lạnh 3 dem mới nhất, cam kết mang đến cho khách hàng các sản phẩm chính hãng với chất lượng ổn định và giá thành cạnh tranh. Công ty phân phối đa dạng các dòng tôn lạnh 3 dem đến từ nhiều thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, BlueScope Zacs, Phương Nam, TVP… đáp ứng đầy đủ nhu cầu của các công trình dân dụng, công nghiệp và dự án xây dựng trên toàn quốc.
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA luôn chú trọng đến chất lượng sản phẩm, dịch vụ và quyền lợi của khách hàng. Toàn bộ tôn lạnh 3 dem đều có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đầy đủ chứng từ CO, CQ, được gia công cắt theo đúng kích thước yêu cầu và kiểm tra kỹ lưỡng trước khi giao hàng.
Lý Do Nên Chọn Tôn Lạnh 3 Dem Tại SATA
- Nguồn hàng đa dạng: SATA cung cấp tôn lạnh 3 dem với nhiều quy cách, khổ tôn và kiểu sóng, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng.
- Giá cả cạnh tranh: Giá tôn được cập nhật theo từng thời điểm, hỗ trợ khách hàng tối ưu chi phí khi mua số lượng lớn.
- Sản phẩm chất lượng: Tôn có nguồn gốc rõ ràng, đáp ứng yêu cầu sử dụng cho nhà ở, nhà xưởng, nhà kho và nhiều công trình khác.
- Cắt tôn theo yêu cầu: Hỗ trợ cắt theo kích thước phù hợp với từng hạng mục, giúp hạn chế hao hụt vật tư.
- Giao hàng tận công trình: SATA hỗ trợ vận chuyển đến công trình theo khu vực và số lượng đặt mua thực tế.
- Tư vấn tận tình: Đội ngũ SATA hỗ trợ lựa chọn độ dày, quy cách và loại tôn phù hợp với nhu cầu và ngân sách của khách hàng.
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp tôn lạnh với đầy đủ độ dày uy tín tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn lý tưởng. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ chuyên nghiệp và giá cả cạnh tranh, chúng tôi cam kết là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Quận 9, TP.HCM
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh















